Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái trong câu ghép ti

Luận án: Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái trong câu ghép tiếng việt ts lý luận ngôn ngữ 5 04 08. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận về ý nghĩa tình thái ngôn ngữ
Số trang:
172 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận ngôn ngữ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận về ý nghĩa tình thái ngôn ngữ

Luận án tập trung vào ý nghĩa tình thái trong ngôn ngữ học. Tình thái là một phạm trù ngữ pháp quan trọng. Nó biểu đạt thái độ của người nói đối với sự việc. Nghiên cứu xác lập cơ sở lý luận vững chắc. Các khái niệm cơ bản về tình thái được trình bày chi tiết. Việc này tạo nền tảng cho việc phân tích sâu hơn. Hiểu rõ bản chất của ý nghĩa tình thái là cần thiết. Nó giúp nhận diện các phương tiện biểu đạt đa dạng. Tiếng Việt có hệ thống tình thái phong phú, đa dạng. Luận án khảo sát các cách thức biểu đạt đó. Mục tiêu là làm rõ vai trò của chúng. Khía cạnh này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giải thích cách ngôn ngữ thể hiện sự đánh giá, nhận định. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu quan trọng. Nó định hướng việc khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.

1.1. Khái niệm tình thái ý nghĩa và biểu hiện.

Tình thái là một khái niệm cốt lõi trong ngôn ngữ học. Nó liên quan đến thái độ, nhận định của chủ thể phát ngôn. Thái độ này có thể là sự chắc chắn, khả năng, mong muốn, hay nghĩa vụ. Ý nghĩa tình thái không chỉ giới hạn ở một từ. Nó có thể được biểu hiện qua nhiều yếu tố khác nhau. Các nhà ngôn ngữ học đã đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về tình thái. Luận án tổng hợp các quan điểm này một cách có hệ thống. Từ đó, xây dựng một cách tiếp cận phù hợp cho tiếng Việt. Sự biểu hiện của tình thái rất đa dạng. Nó không chỉ đơn thuần là từ ngữ. Ngữ điệu, dấu câu cũng góp phần quan trọng. Hiểu rõ khái niệm này là bước đầu quan trọng để phân tích. Nó giúp phân tích sâu sắc các biểu hiện cụ thể. Việc này làm nền tảng vững chắc cho các chương sau. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết. Định nghĩa tình thái trong bối cảnh cụ thể của tiếng Việt.

1.2. Phân loại phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái.

Tiếng Việt sở hữu nhiều phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái. Các phương tiện này được phân loại thành nhiều nhóm rõ ràng. Đầu tiên là phương tiện ngữ âm, đặc biệt là ngữ điệu. Ngữ điệu đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thái độ. Nó có thể thay đổi hoàn toàn sắc thái của câu. Tiếp theo là phương tiện từ vựng-ngữ pháp. Các từ tình thái, phó từ, và liên từ là những ví dụ điển hình. Chúng mang ý nghĩa tình thái rõ rệt và cụ thể. Cuối cùng là phương tiện ngữ pháp. Cấu trúc câu, trật tự từ cũng thể hiện tình thái một cách tinh tế. Ví dụ điển hình là câu hỏi, câu cầu khiến hay câu cảm thán. Mỗi loại phương tiện có đặc điểm và chức năng riêng. Chúng bổ trợ lẫn nhau để biểu đạt ý nghĩa phức tạp. Luận án phân tích chi tiết từng loại phương tiện này. Nêu rõ chức năng và cách thức hoạt động của chúng. Sự kết hợp các phương tiện tạo nên sự phong phú. Điều này làm cho tiếng Việt trở nên linh hoạt trong giao tiếp. Nghiên cứu này chỉ ra tầm quan trọng của việc phân loại các phương tiện. Nó giúp hệ thống hóa kiến thức về tình thái tiếng Việt.

II.Vai trò tác tử tình thái trong câu ghép tiếng Việt

Chương này tập trung vào vai trò của các tác tử tình thái. Chúng xuất hiện trong cấu trúc câu ghép tiếng Việt. Các tác tử tình thái không chỉ là từ ngữ đơn lẻ. Chúng có chức năng quan trọng trong việc liên kết các vế câu. Đồng thời, chúng biểu đạt các sắc thái ý nghĩa phức tạp. Câu ghép tiếng Việt là đối tượng nghiên cứu chính của chương này. Đặc điểm cấu trúc của câu ghép rất đa dạng và phức tạp. Luận án xem xét cách các tác tử này hoạt động một cách chi tiết. Chúng tác động đến cả ngữ nghĩa và ngữ dụng của câu ghép. Hiểu rõ vai trò của chúng là cần thiết cho việc phân tích. Nó giúp phân tích sâu sắc hơn các hiện tượng ngôn ngữ. Câu ghép trong tiếng Việt trở nên phong phú và biểu cảm hơn. Các tác tử tình thái là chìa khóa để giải mã các lớp nghĩa ẩn. Luận án góp phần làm sáng tỏ những khía cạnh này.

2.1. Đặc điểm cấu trúc vị trí câu ghép tiếng Việt.

Câu ghép tiếng Việt có cấu trúc đa dạng và phong phú. Nó thường bao gồm hai hay nhiều vế câu độc lập hoặc phụ thuộc. Các vế câu này thường có quan hệ ngữ pháp rõ ràng. Tuy nhiên, chúng cũng biểu đạt quan hệ ý nghĩa phức tạp. Các phương tiện liên kết câu ghép rất đa dạng. Chúng có thể là liên từ đơn, cặp quan hệ từ. Hoặc đơn giản là dấu câu, trật tự từ. Luận án đi sâu phân tích cấu trúc này một cách tỉ mỉ. Xác định vị trí xuất hiện của các tác tử tình thái. Chúng thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa các vế câu. Vị trí này ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa toàn câu. Các đặc điểm cú pháp của câu ghép được làm rõ. Điều này giúp hiểu cách thức hình thành câu ghép. Nó cũng giúp phân biệt các loại câu ghép khác nhau. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc câu ghép tiếng Việt.

2.2. Ảnh hưởng tác tử tình thái đến ngữ nghĩa.

Các tác tử tình thái có ảnh hưởng lớn. Chúng định hình ngữ nghĩa của câu ghép một cách sâu sắc. Chúng không chỉ đơn thuần là từ nối cơ học. Mỗi tác tử mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Ví dụ, "nếu...thì" biểu thị quan hệ điều kiện-kết quả. "Dù...vẫn" biểu thị sự nhượng bộ, đối lập. Luận án phân tích sâu sắc các sắc thái này. Nó chỉ ra cách các tác tử điều chỉnh ý nghĩa chính của câu. Chúng làm cho câu ghép trở nên biểu cảm hơn. Chúng thể hiện sự đánh giá, phán đoán, hay sự thật của người nói. Sự lựa chọn tác tử ảnh hưởng trực tiếp đến thông điệp. Nghiên cứu này làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa tác tử và ngữ nghĩa. Nó cung cấp cơ chế giải thích sự biểu đạt phức tạp. Điều này rất quan trọng trong việc hiểu tiếng Việt sâu sắc.

2.3. Tác động của tác tử đến ngữ dụng câu ghép.

Tác tử tình thái không chỉ ảnh hưởng ngữ nghĩa đơn thuần. Chúng còn có tác động sâu sắc đến ngữ dụng của câu ghép. Ngữ dụng liên quan đến cách sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh. Nó xét đến mục đích và hiệu quả giao tiếp. Các tác tử có thể làm thay đổi mục đích giao tiếp. Chúng cũng có thể thay đổi hiệu quả lời nói đáng kể. Ví dụ, việc sử dụng "chỉ...mới" nhấn mạnh điều kiện duy nhất. Nó tạo ra một hiệu ứng thuyết phục đặc biệt cho người nghe. Luận án khảo sát các tình huống giao tiếp cụ thể. Nó chỉ ra cách các tác tử hoạt động linh hoạt. Chúng định hướng cách người nghe tiếp nhận thông tin. Chúng cũng thể hiện ý định tinh tế của người nói. Việc này rất quan trọng trong phân tích lời nói hàng ngày. Hiểu rõ tác động ngữ dụng giúp giao tiếp hiệu quả hơn. Nó cũng giúp tránh hiểu lầm trong trao đổi thông tin. Luận án đóng góp vào lĩnh vực ngữ dụng học tiếng Việt.

III.Phân tích các cặp tác tử tình thái trong câu ghép

Chương này tập trung vào việc miêu tả ngữ nghĩa. Nó khảo sát một số cặp tác tử tình thái cụ thể. Các cặp tác tử này thường xuyên xuất hiện trong câu ghép. Chúng là các phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái chính. Luận án đi sâu vào từng cặp một cách chi tiết. Phân tích cấu trúc, chức năng và ý nghĩa sâu xa của chúng. Việc khảo sát này được thực hiện có hệ thống. Dựa trên việc thu thập và phân tích các ví dụ thực tế phong phú. Mục tiêu là làm rõ cách chúng hoạt động linh hoạt. Cách chúng góp phần tạo nên sắc thái biểu cảm trong câu ghép. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp hiểu rõ sự đa dạng trong biểu đạt tình thái. Nghiên cứu này mang tính ứng dụng cao trong thực tiễn. Nó giúp người học và người dùng ngôn ngữ. Họ có thể sử dụng các cặp tác tử chính xác hơn.

3.1. Phương pháp khảo sát miêu tả cặp tác tử.

Luận án áp dụng phương pháp khảo sát nghiêm ngặt. Việc này nhằm miêu tả các cặp tác tử tình thái một cách khoa học. Phương pháp bao gồm thu thập dữ liệu ngôn ngữ lớn. Dữ liệu được lấy từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Văn học, báo chí, và các văn bản giao tiếp hàng ngày. Sau đó, tiến hành phân tích ngữ liệu một cách tỉ mỉ. Xác định tần suất, ngữ cảnh sử dụng của từng cặp. Mỗi cặp tác tử được xem xét độc lập về mặt hình thức và chức năng. Đồng thời, đối chiếu với các cặp khác để tìm ra sự khác biệt. Phương pháp miêu tả ngữ nghĩa được ưu tiên hàng đầu. Nó tập trung vào ý nghĩa chức năng và các biến thể. Nghiên cứu cũng chú trọng đến biến thể ý nghĩa. Cách các cặp tác tử thay đổi ý nghĩa tùy thuộc ngữ cảnh. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho nghiên cứu. Nó giúp đưa ra những kết luận chính xác và có giá trị. Luận án xây dựng một khung phân tích chi tiết.

3.2. Ngữ nghĩa cặp tác tử Nếu thì Hễ thì .

Cặp tác tử "Nếu - thì" là một trong những cặp phổ biến nhất. Nó dùng để biểu thị quan hệ điều kiện-kết quả rõ ràng. Phần "Nếu" nêu lên một điều kiện giả định. Phần "thì" trình bày kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện đó được thỏa mãn. Ý nghĩa của cặp này rất rõ ràng. Nó thể hiện sự phụ thuộc logic giữa hai vế câu. Ví dụ, "Nếu trời mưa thì đường ướt." Luận án phân tích sâu về cấu trúc ngữ pháp này. Cặp "Hễ - thì/là" cũng biểu thị điều kiện. Tuy nhiên, nó mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính quy luật. Nó thường diễn tả một điều kiện lặp lại nhiều lần. Hoặc một quy luật tự nhiên, một thói quen cố định. Ví dụ, "Hễ cứ đông thì anh ấy lại ho." Sự khác biệt tinh tế giữa hai cặp được làm rõ. Cả về mặt ngữ nghĩa lẫn ngữ dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Các ví dụ minh họa phong phú được sử dụng. Chúng giúp làm sáng tỏ các điểm tinh tế và phức tạp. Việc này nâng cao hiểu biết về quan hệ điều kiện trong tiếng Việt.

3.3. Đặc điểm các cặp tác tử khác đa dạng biểu hiện.

Ngoài các cặp đã nêu, luận án khảo sát nhiều cặp tác tử khác. Mỗi cặp mang một đặc điểm ngữ nghĩa riêng biệt, độc đáo. Cặp "Chỉ - mới" diễn tả điều kiện cần và đủ duy nhất. Nó thường hàm ý sự giới hạn, độc quyền. "Có - mới" tương tự, nhưng nhấn mạnh sự khó khăn hoặc cần thiết đặc biệt. Cặp "Dù - vẫn" thể hiện sự nhượng bộ mạnh mẽ. Nó biểu thị kết quả trái ngược với điều kiện. "Thà - còn hơn" biểu lộ sự lựa chọn ưu tiên giữa hai phương án. "Càng - càng" chỉ mức độ tăng tiến đồng thời. Các cặp như "Không những A mà còn B" thêm nghĩa bổ sung. Nó nhấn mạnh sự gia tăng hoặc mở rộng. "Không phải A mà là B" dùng để khẳng định, phủ định chính xác. Cặp "Chưa A mà đã B" diễn tả sự bất ngờ. Nó thể hiện một hành động xảy ra nhanh hơn dự kiến. Luận án phân tích từng cặp này một cách kỹ lưỡng. Nêu rõ chức năng và sắc thái ý nghĩa cụ thể của chúng. Sự đa dạng của các cặp tác tử chứng tỏ. Tiếng Việt có một hệ thống biểu đạt tình thái phong phú. Nó cho phép thể hiện nhiều trạng thái phức tạp. Nghiên cứu này mở rộng kiến thức về ngữ pháp tiếng Việt hiện đại.

IV.Đóng góp của nghiên cứu kết luận chính luận án

Chương cuối cùng tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó trình bày những đóng góp chính của luận án. Nghiên cứu này đã đạt được các mục tiêu đề ra một cách xuất sắc. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện. Về các phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái. Đặc biệt là trong cấu trúc câu ghép tiếng Việt phức tạp. Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết hàn lâm. Nó còn mang lại giá trị thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng rộng rãi. Trong giảng dạy, học tập tiếng Việt hiệu quả hơn. Hay trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, dịch máy. Những kết luận rút ra từ luận án. Chúng khẳng định tầm quan trọng của tình thái trong giao tiếp. Tầm quan trọng của các tác tử tình thái trong việc biểu đạt. Đây là một đóng góp có ý nghĩa cho ngôn ngữ học Việt Nam.

4.1. Mục đích đối tượng và phương pháp nghiên cứu.

Mục đích chính của luận án là làm rõ. Làm rõ các phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái trong tiếng Việt. Nó đặc biệt tập trung vào câu ghép tiếng Việt cụ thể. Nghiên cứu này hướng tới việc hệ thống hóa kiến thức có sẵn. Đồng thời bổ sung những phát hiện mới. Đối tượng nghiên cứu là các tác tử tình thái quan trọng. Chúng hoạt động trong cấu trúc câu ghép. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một số cặp tác tử tiêu biểu. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng đa dạng và linh hoạt. Nó bao gồm phương pháp miêu tả, phân tích ngữ liệu chi tiết. Đồng thời, sử dụng phương pháp đối chiếu. So sánh các quan điểm khác nhau của các nhà nghiên cứu. Phương pháp thống kê cũng được sử dụng hiệu quả. Nhằm đánh giá tần suất xuất hiện và mức độ phổ biến. Luận án đảm bảo tính khoa học, khách quan trong mọi phân tích. Việc này giúp đạt được kết quả chính xác và đáng tin cậy. Nó mang lại cái nhìn toàn diện về chủ đề nghiên cứu.

4.2. Những đóng góp mới của luận án.

Luận án có nhiều đóng góp mới đáng kể cho ngôn ngữ học. Đầu tiên, nó hệ thống hóa một cách toàn diện. Hệ thống hóa các phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái. Đặc biệt nhấn mạnh vai trò trung tâm của tác tử trong câu ghép. Nghiên cứu này bổ sung đáng kể vào lý thuyết ngữ pháp tiếng Việt. Thứ hai, nó miêu tả chi tiết ngữ nghĩa và ngữ dụng. Miêu tả ngữ nghĩa của nhiều cặp tác tử tình thái cụ thể. Việc này chưa được thực hiện đầy đủ và sâu sắc trước đây. Các phân tích sâu sắc về ngữ nghĩa, ngữ dụng. Chúng mang lại những hiểu biết mới mẻ và có giá trị. Thứ ba, luận án cung cấp cơ sở dữ liệu phong phú. Các ví dụ minh họa được chọn lọc cẩn thận. Chúng phục vụ hiệu quả cho việc giảng dạy và học tập. Cuối cùng, nghiên cứu mở ra hướng đi mới đầy hứa hẹn. Cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về tình thái tiếng Việt. Nó góp phần làm giàu kho tàng ngôn ngữ học Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Quy ước trình bày
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Mục đích, ý nghĩa của đề tài
2. Đối tượng nghiên cứu của luận án
3. Phương pháp nghiên cứu
4. Bố cục của luận án
5. Cái mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: Những khái niệm làm cơ sở lý luận cho luận án
1.1. Tính tình thái trong ngôn ngữ học
1.2. Ý nghĩa tình thái và phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái
1.3. Một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái trong tiếng Việt
1.3.1. Những vấn đề về phương tiện biểu hiện nghĩa tình thái
1.3.2. Các phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái
1.3.2.1. Phương tiện ngữ âm
1.3.2.2. Phương tiện từ vựng - ngữ pháp
1.3.2.3. Phương tiện ngữ pháp
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: Vai trò của các tác từ tình thái trong câu ghép tiếng Việt
2.1. Những vấn đề về câu
2.2. Cương vị của câu ghép tiếng Việt
2.3. Cấu trúc câu ghép tiếng Việt
2.4. Vai trò của các tác từ tình thái trong câu ghép tiếng Việt
2.4.1. Đặc điểm từ loại của các tác từ trong cấu trúc câu ghép tiếng Việt
2.4.2. Sự tác động của các tác từ tình thái đối với việc hình thành các đặc điểm ngữ nghĩa của câu ghép tiếng Việt
2.4.3. Sự tác động của các tác từ tình thái đối với việc hình thành các đặc điểm ngữ dụng của câu ghép tiếng Việt
2.5. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: Miêu tả ngữ nghĩa của một số cặp tác từ trong câu ghép tiếng Việt
3.1. Định hướng khảo sát, miêu tả các cặp tác từ tình thái trong cấu trúc phát ngôn có dạng câu ghép tiếng Việt
3.2. Khảo sát các cặp tác từ tình thái trong cấu trúc phát ngôn câu ghép cụ thể
3.2.1. Khảo sát cặp tác từ: "Nếu - thì" trong cấu trúc "Nếu A thì B"
3.2.2. Khảo sát cặp tác từ: "Hễ - thì/là" trong cấu trúc "Hễ A - thì/là B" và cặp tác từ "Cứ - thì/là" trong cấu trúc "Cứ A thì/là B"
3.2.3. Khảo sát cặp tác từ: "Chỉ - (thì) mới" trong cấu trúc "Chỉ A (thì) mới B" và cặp tác từ: "Có - mới" trong cấu trúc "Có A (thì) mới B"
3.2.4. Khảo sát cặp tác từ: "Đã - thì" trong cấu trúc: "Đã A thì B"
3.2.5. Khảo sát cặp tác từ: "Giá - thì" trong cấu trúc: "Giá A thì B"
3.2.6. Khảo sát cặp tác từ: "Bao giờ - thì" trong cấu trúc: "Bao giờ A thì B"
3.2.7. Khảo sát cặp tác từ: "Dù - vẫn" trong cấu trúc: "Dù/ mặc dù/ Dẫu A vẫn B"
3.2.8. Khảo sát cặp tác từ: "Thà - còn hơn" trong cấu trúc: "Thà A còn hơn B"
3.2.9. Khảo sát cặp tác từ: "Càng - càng" trong cấu trúc: "Càng A càng B"
3.2.10. Khảo sát cặp tác từ: "Không những A mà còn B" và cặp tác từ: "Đã - thì chớ" trong cấu trúc: "Đã A thì chớ lại còn B"
3.2.11. Khảo sát cặp tác từ: "Không phải - mà là" trong cấu trúc: "Không phải A mà là B" và tác từ: "chứ không phải" trong cấu trúc "A chứ không phải B"
3.2.12. Khảo sát cặp tác từ: "Không - thì cũng" trong cấu trúc: "Không A thì cũng B"
3.2.13. Khảo sát cặp tác từ: "Chưa - đã" trong cấu trúc: "Chưa A mà đã B" và cặp tác từ: "Đã - chưa" trong cấu trúc: "Đã A mà chưa B"
3.2.14. Khảo sát cặp tác từ: "Mới - đã" trong cấu trúc: "Mới A mà đã B" và cặp tác từ: "Đã - mới" trong cấu trúc: "Đã A mới B"
3.2.15. Khảo sát cặp tác từ: "Còn - đã" trong cấu trúc: "Còn A đã B" và cặp tác từ "Đã - còn" trong cấu trúc "Đã A còn B"
3.2.16. Khảo sát cặp tác từ: "Những tưởng - nào ngờ" trong cấu trúc "Những tưởng A nào ngờ B"
3.2.17. Khảo sát cặp tác từ: "Có thể - cũng có thể" trong cấu trúc: "Có thể A cũng có thể B"
3.3. Tiểu kết chương 3
PHẦN KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái trong câu ghép tiếng việt ts lý luận ngôn ngữ 5 04 08

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DAI HOC QUOC GIA H A NQI TRUC)NG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN NGO THI MINH ^ /^' MOT s o PHUONG TIEN BIEU HIEN Y NGHIA TINH THAI TRONG CAU GHEP TIENG VIET Chuyeii ngnnli: Ly lu^n ngdn ngur Ma so : 5.08 LUAN AN Tlf:N SI NGlJ VAN NguM hir<yiig di>n 1>(;S. TS H O A N G I U O N G PHIl^N TS DAG THI THANH LAN U__ V^WZMC HANOI-2001 UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MUC LUC Trang phu bia Ldi cam doan MLIC IUC Quy udfc trlnh bay PHAN MO DAU 1. Muc dfch, y nghia ciia de lai. Ddi lugng nghien ciiu cua luan an.

Phuang phap nghien ciJu. Bd cue cua lu^n an. Cai mdi cua lu^n an. 14 PHAN NOI DUNG CHUONGMOT: Nhfrng khai nieni lam ca sa ly luan cho luSn an.0 Tmh tlnh Ihai Irong ngdn ngd" hgc.

Y ngliTa linh thai va phuong lien bleu hien ngliTa tinh thai.0 Mgl sd phuang tien bi^'u hicn y nghTa linh thai trong tieng Viet. NhOng van d^ ve phucfng lien bleu hien nghTa tlnh thai. Cac phuang tien hiiu hien y nghTa tinh thai 39 2.1 Phucyng lien ngO Am.2 Phuong lien lir vung-ngu phap 40 2.3 Phuong tien ngij phap.0Tieuketchuang 1 53 AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c CHUONG HAI: Val tro cua cac tac tii thih thai trong cSu ghep tieng Viet.Nhirng vA'n de ve c^u. Cuong vi cua cAu ghep lieng Vicl 60 3.

Cau true cau ghep tieng Viet 63 4. Vai trd cua cac lac tii' linh thai Irong cfiu ghep tieng Viet 69 4.1 Dae diem liT loai ciia cac lac lu Irong C^LU true c^u ghep tieng Viet: 69 4.2 Sir tac dgng ciia cac tac lu Unh thai ddi vdi viec hinh thanh cac dac di^'m ngir nghTa cua c^u ghep lieng Viet.3 Su lac dgng cua cac lac liV tlnh thai ddi vdi vi6c hlnh thanh cac dac did'm ngir dung cua cau ghep lieng Viet. Tieu kel chucfng 2 92 CHUONG BA: Mieu ta ngft ngliTa cua mot so cap tac tir trong cau ghep tieng Viet A. Dinli hudng khao sat, mieu la cac cap lac tir thih thai trong c^'u true phal ngdn CO dang cflu ghep lidng Vicl 94 B.

Khao sal cac cap lac tu linh ihai Irong cA'u true phal ngdn c^u ghep cu Ihd: 1. Khad sat cap tac lu: "Neu - llii" Hong c^u Iruc "Neu A lln B" 97 2. Khao sal cap lac lu: "He - Ihi/la" Irong cAu Iriic "Hg A - Ihi/la" B va cap tac lir "Cii - Ihi/la" Irong cau true "Cu A Ihi/la B " 101 3. Khao sal cap lac tu: "Chi -(ihi ) mdi" trong cS'u true "Chi A (ihi) mdi B" va cafl tac tu: "Co - mdi" trong cau true "Co A (ihi) mdi B": 107 4.

Khao sat cap tac tU:"Da- ihi" trong c^u truc:"Da A ihi B". Khao sal cap tac tu:"Gia- thV' Irong c^u lruc:'Xlia A thi B". Khao sal cap tac tu:"Bao gid- lln" Irong cau Uuc:"Bao gid A thi B" 118 AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khao sat cap tac lui^Du- van" lix)ng cSu Uiic:"Dii/ mac du/ DSu A vln B".

Khao sal cap lac tir:'Tha- con hon" trong c^u U'uc:'Tlia A con hcfn B". Khao sat cap tac tu: "Gang- cang" trong cS^u true:"Gang A cang B" 126 10.Khao sal cap lac tu: "Khdng nhung A ma con B" va cap lac tu*: "Da- ihi chd" trong cSu true: "Da A ihi chd lai con B" 128 11. Kliao sat cap tac tu:"Kh6ng phai- ma la" trong ca'u lnJc:"Kh6ng phai A ma la B." va tac lu:"chi} khdng phai" Ux)ng cA'u tiijc "A chd* khdng phai B" 133 12. Khao sat cap lac tir"Khdng- ihi cung" trong ca'u truc:"Kh6ng A ihi cungB" 138 13.

Khaasat cap tac lu:"Chua- da" trong cA'u truc:"ChUa A ma da B" va cap lac lU:"Da- chua" Irong cau true:. Da A ma chua B". Khao sal cap lactu:"Mdi- da" Irong cSfu truc:"Mdi A ma da B" va cap lac lu:"Da- mdi" trong c^'u Uuc:"Da A mdi B. Khao sat cap lac lir:"Cdn- da" Irong Cctu truc:"Cdn A da B" va cap lac tu "Da- con" trong cA'u lruc"Da A con B".

Khao sal cap lac tir: "Nhung tudng - nao ngd" trong c^u truc"NhQng tudng A nao ngd B". Khao sat cap tac tu: "Co ihi- cijng cd th^" trong ca'u truc:"Cd the A cung CO the B. Tidu kel chuang 3 154 PHAN KfeT LUAN. 157 AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c QUY U6C TRINH BAY Ngoai lai ca cac each thiic trinh bay theo quy dinh chung, luan an cd nhung quy udc rieng nhu sau: 1.

Cac tai lieu trich din dugc gbi theo ihu tu : sd thir lu lac pham trong thu muc luan an, sd trang. Ch^ng ban nhu: |sd Ihii lu ihu muc: 29, sd trang 98] 2. Cac vi du dugc dal trong ngoac vuong, dSu lien la ten tac pham trich dSn dugc viel tdt b^ng chU' cai in boa, sau den sd trang. Vi du nhu: [TTHCM,298| 3.

Mot sd each viet tat trong luan an. Cach viet t^t nhii'ng tac phaim van hgc hoac bao chi dugc trich dSn trong luan an: 1. TGN : Chin tac gia nu*. "Truyen ng^n chgn Igc".

nCM 70 ; Hd Chi Minh. "Vi doc lap lu do -Vi chu nghTa xa hoi" 3. HCM 30 H6 Chi Minh. HCM47 H6 Chi Minh.

HCM 57 Hd Chi Minh. HCMTr Hd Chi Minh Tuy^n lap. TTNC Nam Cao. "Tuyen tap" Tap 2.

DQ Nguy6n Dinh Bon. CL Nguyen Minh Chau. BDC Nguyen Cong Hoan. "Budc dudng ciang" 11.

TGCN Nguyen Khai. "Thai gian cua ngudi" 12. ^ITNHl' Nguydn Huy Thiep. "Tuyen lap Nguydn Huy Thiep".

N VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. CT : Nguyen Thi Chau Giang. HMT Nguyen Thi Nggc Tu. "Hai muoi truyen mi ni" 15.

HC Phan 1 lij Vang Anh. NNP : To Hoai. "Nhirng ngo phd - Ngudi dudng phd" 17. TN96 : Truyen ngdn hay 1996.

TN97 : Truyen ngdn hay 1997. TN 98 : Truyen ngan hay 1998. TN 99 : Truyen ngdn hay 1999. VNQD 96 Truyen ngdn du thi 1996 chgn Igc trong lap chi "Van nghe quan dgi" 22.

VNQD 98 Truyen ngan hay trong "Van nghe quan dgi cudi tudn" 23. : Truyen ngdn dang tai lien bao "Van nghe"nam 96-2000 24. : Truyen ngdn dang tai tren tap chi "Tac pham mdi" tu nam 1998-2000. AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c PHAN MO DAU I .MUC DICH VA YEU CAU CUA LUAN AN: 1.1 Trong nhung nam cua nhung Ihap nien cudi the ky thii XX, Cling vdi su phal irien cua cac nganh khoa hgc khac nhu ifn hieu hgc, tam ly hgc, xa hoi hgc, van bgc.ngon ngil' hgc cdng dat dugc nhung ihanh tun rat dang ke.

Ngdn ngu' dugc xem xet khdng phai chi d gdc do he ihdng ky hieu khep kin ma da chuyen sang mot ca che md, ral dgng. Ngdn ngu' dugc khao sal nhu mgl ihuc ihe hoan chinh cua hai mat; hinh thuc va ngi dung; no luon van dgng va phal Irien irong giao tiep cua ddi song xa hoi. Hinh thiic cua ngdn ngir bao gid cung chua dung ngi dung ngu' nghla nhal dinh. Va phai xuat phal lir ngu nghTa de nghien cuu cac cau Iruc hinh thuc.

Cd nghTa la phai di theo con dudng ngugc lai ciia cac xu hudng nghien cuu ngon ngir dau the ky xx von "giai thich ngdn ngu nhu la mot he Ihdng hinh thuc ma tir do ngu" nghTa bam vao"[36|. Halliday Irong cong trinh "Ddn luan cua ngu phap chue nang", khdng dinh can nghien cuu ngon ngu' "nhu la mgi he ihdng cac y nghTa, dugc kem dieo bdi cac hinh Ihiic ma qua do cac y nghTa dugc hien thuc hda."|36| Hudng nghien cuu nay ddi bdi cac nha ngon ngu' hgc phai tra ldi cau hoi: Y nghTa cua mgl don vj nao do dugc the hien bdng nhung hinh ihuc nao? Hg phai dal "cac hlnh thuc ngon ngCr nhu la mot phuong tien hudng tdi muc dfch, cliir khdng phai la muc dich tu than". "Phuong lien" dugc cac nha nghien cuu hieu la van d6 cua ngu phap va "muc dfch" la van de ciia ngir nghTa. Va nhu vay, van di dat ra la khong the' lach idi phuong tien ra klidi muc dfch, cung nhu khong the lach rdi giua cac binh dien ngu' phap, ngiJ AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c nghTa va ngu' dung trong boat dgng ngdn ngu.

Xual phal tii nhung quan niem nghien cuu ndi iren, luan an lien hanh khao sal "Mot sd phuung tien bieu hien y nghTa tmh thai trong cau ghep tieng Viet".2 Tmh thai la van dt von Ion lai phd qual iroug cac ngon ngir va hien dang thu hul su quan lam ciia cac nha nghien cuu ngon ngii'. Tinh thai la mot phdn ngir nghTa khong the ihie'u dugc ciia cau, phal ngon, "Qua cau ngudi la nhan hieu id ngudi ndi cd thai do nhu the nao ddi vdi hien thuc, ngudi ndi trinh bay hien thuc vdi su danh gia ciia minh (danh gia diing hay sai, tin hay ngd, udc doan hay da tdn lai ihuc, khuyen bao hay ra lenh.)"|76,3()| Cung nhu vdi bat ky ngon ngu' nao, trong tieng Viet van d6 linh ihai dugc the hien d mgi cap do cua cac dan vj ngon ngu". Tir ngii ^m, tu vung cho den ngir phap; id' cac phal ngon, cac cau, doan van den van ban ddu cd Ifnh linh thai. Ngudi ta cd the khao sal cac loai y nghTa tlnh thai trong su" bieu hien bdng nhieu phuong lien da dang khac nbau.

De lai chung tdi xem cau ghep nhu mot loai dan vi phal ngon vdi linh chat dac thu la su xuat hien cac lu ndi nhu lu each nbUng lac tu, tham gia true tiep vac ngi bg cau true, cd tac dung chi phdi den ngu nghTa -ngu dung cua loai don vi nay. Chung l6n lai nhu nhung phuong tien bieu hien thai do ciia ngudi ndi ve di^u ndi den irong cau. Cho den nay, cac phuong lien bieu hien linh Ihai trong tieng Viet chua dugc nghien cuu sau sdc va loan dien. Ngu phap Iruydn (bdng von chi chu trgng den cac hinh thuc bieu dal nen chua cd su quan lam dung muc den viec mieu ta cac phuong tien linh thai mot each cd he thong.

VI vay, luan an nay nghien ciiu cac phuong tien ndi cau ghep bieu hien nghTa tinh thai, nhung phuong lien dd ggi la cac tac lu linh ihai. AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c Luan an cd nhiem vu khao sat, ly giai nhijng phuong tien bieu hien nghTa linh thai Irong cau ghep lieng Viet. Cong viec nay khdng nbiing cd y nghTa ly luan ma con phuc vu cho viec giang day tieng Viet trong nha trudng hien nay.3 Cac lac tu tinh thai dugc nghien cuu d luan an nay la nhiTng lien iix, hay la nhung cap phu lii" trong mot sd kie'u loai phal ngon cd dang cau ghep. Mot vai cong trinh trudc day cd de cap den nhung chua toan dien, nhal la viec nghien ciiu tac tu dudi gdc do phuong tien bieu hien nghTa tinh thai thi hoan loan mdi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thị Minh (2001). Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình th [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-mot-so-phuong-tien-bieu-hien-y-nghia-tinh-thai-trong-cau-ghep-tieng-viet-ts-ly-luan-ngon-ngu-5-04-08

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình th" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình thái trong câu ghép tiếng việt ts lý luận ngôn ngữ 5 04 08. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình th" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2001.

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình th" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình th" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình th" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình th" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ một số phương tiện biểu hiện ý nghĩa tình th" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter