Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngôn ngữ trực cảm và ứn

Luận án: Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngôn ngữ trực cảm và ứng dụng 624601. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển Phương pháp Tính toán Từ Ngôn Ngữ Trực Cảm
Số trang:
132 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Cơ sở toán cho tin học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển Phương pháp Tính toán Từ Ngôn Ngữ Trực Cảm

Luận án tập trung vào việc phát triển các phương pháp tính toán tiên tiến dựa trên từ ngôn ngữ trực cảm. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong tính toán khoa học, giải quyết thách thức của thông tin không chắc chắn và không rõ ràng. Các khái niệm nền tảng từ lý thuyết mờ và lý thuyết tập mờ trực cảm được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu mở rộng khả năng biểu diễn và xử lý thông tin định tính, thường gặp trong các hệ thống thông minh và bài toán ra quyết định. Việc định nghĩa và thao tác với các từ ngôn ngữ trực cảm là bước cơ bản. Chúng cho phép mô hình hóa toán học các khái niệm mơ hồ một cách hiệu quả hơn. Luận án đề xuất một khuôn khổ vững chắc cho việc xử lý các giá trị ngôn ngữ trực cảm. Điều này tạo nền tảng cho việc xây dựng các thuật toán và mô hình phức tạp hơn. Các phương pháp này đóng góp vào sự tiến bộ của phương pháp số trong xử lý dữ liệu phi cấu trúc.

1.1. Khái niệm và Lý thuyết Mờ Trực Cảm

Luận án giới thiệu sơ lược về lý thuyết mờ và mờ trực cảm. Tập mờ và số mờ được trình bày như nền tảng. Khái niệm tập mờ trực cảm và giá trị mờ trực cảm được làm rõ. Chúng là công cụ mạnh mẽ để biểu diễn sự không chắc chắn. Lý thuyết này cho phép thể hiện mức độ thuộc và không thuộc đồng thời. Việc này nâng cao khả năng mô hình hóa toán học các hệ thống phức tạp. Các biến ngôn ngữ được sử dụng để mô tả thông tin định tính. Chúng giúp chuyển đổi nhận thức con người sang dạng có thể tính toán. Sự kết hợp giữa lý thuyết mờ và trực cảm mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về dữ liệu.

1.2. Biểu diễn Từ Ngôn Ngữ Trực Cảm

Việc biểu diễn các từ ngôn ngữ trực cảm là trọng tâm. Các tập từ trực cảm được định nghĩa chi tiết. Một số phép toán cơ bản trên các tập từ này được phát triển. Các phép toán này bao gồm hợp, giao, phần bù. Chúng là cơ sở cho các phép tính toán phức tạp hơn. Phương pháp biểu diễn này vượt qua các hạn chế của từ ngôn ngữ truyền thống. Nó cho phép đưa vào yếu tố trực cảm, phản ánh bản chất của thông tin. Từ đó, khả năng phân tích dữ liệu và ra quyết định được cải thiện. Các thuật toán mới được xây dựng dựa trên cách biểu diễn này, mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực tính toán khoa học.

II. Toán tử Gộp Thông tin Cơ sở Tính toán Khoa học Mới

Nghiên cứu phát triển nhiều toán tử gộp thông tin mới cho các từ ngôn ngữ trực cảm. Các toán tử này đóng vai trò thiết yếu trong việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Chúng giúp tích hợp các đánh giá định tính một cách có hệ thống. Việc này đặc biệt quan trọng trong các tình huống ra quyết định phức tạp. Luận án khám phá các phương pháp số khác nhau để xây dựng các toán tử gộp. Các phương pháp này bao gồm gộp dựa trên thứ tự, gộp dựa trên Nguyên lý Suy rộng, và gộp dựa trên chỉ số của các từ. Các toán tử gộp cho từ trực cảm mở rộng cũng được đề xuất. Chúng cung cấp khả năng xử lý thông tin linh hoạt hơn. Sự phát triển này là một đóng góp đáng kể cho lĩnh vực tính toán khoa học, cung cấp các công cụ mạnh mẽ cho phân tích dữ liệu và mô hình hóa toán học.

2.1. Phát triển Toán tử Gộp cho Từ Trực Cảm

Luận án giới thiệu các toán tử gộp thông tin chuyên biệt cho từ ngôn ngữ trực cảm. Các toán tử này bao gồm các giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, và trung vị. Các tổ hợp lồi của các từ trực cảm cũng được xây dựng. Toán tử OWA (Ordered Weighted Averaging) được mở rộng cho bối cảnh trực cảm. Các toán tử gộp mở rộng cũng được đề xuất để đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Mỗi toán tử được thiết kế để xử lý các đặc tính riêng của thông tin trực cảm. Chúng đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong quá trình tổng hợp. Việc này tạo điều kiện cho phân tích dữ liệu sâu sắc hơn và hỗ trợ ra quyết định tối ưu hóa.

2.2. Các Loại Toán tử Gộp và Phương pháp Số

Nhiều loại toán tử gộp được nghiên cứu và phát triển. Các toán tử này được phân loại dựa trên nguyên tắc hoạt động. Chúng bao gồm các phương pháp gộp dựa trên thứ tự giữa các từ. Gộp dựa trên Nguyên lý Suy rộng cũng được xem xét. Các phương pháp gộp dựa trên chỉ số của các từ cũng được đề xuất. Luận án còn khám phá các toán tử gộp dựa trên biểu diễn theo cặp ngôn ngữ và chỉ số liên tục. Việc đa dạng hóa các toán tử gộp cung cấp một bộ công cụ phong phú. Chúng có thể được áp dụng trong nhiều tình huống mô hình hóa toán học khác nhau. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tăng cường khả năng của các phương pháp số.

III. Ra Quyết định và Phân tích Dữ liệu với Từ Ngôn Ngữ

Các phương pháp tính toán dựa trên từ ngôn ngữ trực cảm tìm thấy ứng dụng rộng rãi trong bài toán ra quyết định. Đặc biệt, chúng hỗ trợ ra quyết định trong môi trường thông tin không đầy đủ hoặc mơ hồ. Luận án trình bày cách thức áp dụng các toán tử gộp cho từ trực cảm vào các bài toán thực tế. Các mô hình hóa toán học được xây dựng để xử lý các yếu tố ngôn ngữ và trực cảm. Điều này giúp các nhà ra quyết định có cái nhìn toàn diện hơn. Khả năng phân tích dữ liệu được nâng cao đáng kể. Các thuật toán tối ưu hóa được phát triển để tìm ra giải pháp tốt nhất. Việc so sánh từ trực cảm với các giá trị ngôn ngữ trực cảm và số ngôn ngữ trực cảm cũng được thực hiện. Điều này làm rõ ưu điểm và phạm vi ứng dụng của phương pháp đề xuất. Các kết quả cho thấy tiềm năng của phương pháp trong các ứng dụng thực tiễn.

3.1. Ứng dụng trong Bài toán Ra Quyết định

Các toán tử gộp cho từ trực cảm được ứng dụng trực tiếp vào bài toán ra quyết định. Đặc biệt, chúng được sử dụng trong ra quyết định tập thể. Thông tin cho bằng từ được tích hợp một cách hiệu quả. Điều này giúp tổng hợp ý kiến từ nhiều chuyên gia. Quá trình ra quyết định trở nên minh bạch và có cơ sở hơn. Các bước của bài toán ra quyết định tập thể được mô tả chi tiết. Khả năng xử lý các đánh giá định tính phức tạp là điểm mạnh. Các phương pháp này hỗ trợ việc tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa trong các tình huống thực tế. Chúng đóng góp vào việc cải thiện chất lượng của các quyết định.

3.2. Mô hình hóa Toán học và Tối ưu hóa

Luận án sử dụng các phương pháp mô hình hóa toán học để biểu diễn các vấn đề ra quyết định. Các yếu tố ngôn ngữ trực cảm được tích hợp vào các mô hình này. Điều này cho phép xử lý các thông tin định tính một cách chính xác. Các thuật toán tối ưu hóa được thiết kế để tìm kiếm các lựa chọn tốt nhất. Các phương pháp số được sử dụng để giải các mô hình phức tạp. Việc này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ cho việc phân tích dữ liệu. Các kỹ thuật này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng giúp biến thông tin mơ hồ thành các quyết định có thể hành động.

IV. Độ Tương tự Mờ Thuật toán Phân lớp Hiệu quả

Nghiên cứu phát triển các độ tương tự mờ và độ tương tự mờ trực cảm mới. Chúng là công cụ quan trọng cho bài toán phân lớp thông tin và phân tích dữ liệu. Các độ tương tự này cho phép đo lường mức độ giống nhau giữa các đối tượng. Đặc biệt, chúng hiệu quả khi thông tin được biểu diễn bằng từ ngôn ngữ hoặc giá trị mờ trực cảm. Luận án định nghĩa độ tương tự từ và độ tương tự véc-tơ từ. Đồng thời, độ tương tự giá trị mờ trực cảm và độ tương tự véc-tơ mờ trực cảm cũng được giới thiệu. Các thuật toán phân lớp được xây dựng dựa trên các độ tương tự này. Các thuật toán này có khả năng xử lý dữ liệu với sự không chắc chắn cao. Chúng đóng góp vào sự phát triển của các phương pháp số trong học máy và phân tích dữ liệu phức tạp.

4.1. Định nghĩa Độ Tương tự Từ và Véc tơ

Luận án định nghĩa các độ tương tự từ mới. Độ tương tự véc-tơ từ cũng được xây dựng. Các định nghĩa này cho phép đo lường sự giống nhau giữa các biểu thức ngôn ngữ. Chúng là cơ sở cho các thuật toán phân lớp dữ liệu. Các độ tương tự này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu đầu vào là các đánh giá định tính. Việc này cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt hơn so với các phương pháp truyền thống. Các phương pháp số được sử dụng để tính toán các độ tương tự này. Chúng hỗ trợ phân tích dữ liệu một cách chính xác hơn trong bối cảnh mờ.

4.2. Phân lớp Dữ liệu sử dụng Độ Tương tự Mờ Trực Cảm

Các độ tương tự giá trị mờ trực cảm và độ tương tự véc-tơ mờ trực cảm được giới thiệu. Chúng mở rộng khả năng phân lớp dữ liệu. Các thuật toán phân lớp được phát triển dựa trên các độ tương tự này. Chúng cho phép nhóm các đối tượng có đặc điểm tương tự. Ứng dụng này rất quan trọng trong phân tích dữ liệu lớn. Các thuật toán này hiệu quả trong việc xử lý thông tin không chắc chắn. Chúng cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho việc trích xuất tri thức từ dữ liệu. Các phương pháp này cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân lớp. Chúng đại diện cho một đóng góp đáng kể cho lĩnh vực phân tích dữ liệu.

V. Ứng dụng và Thực nghiệm Mô phỏng cho Tính toán Mờ

Để kiểm chứng hiệu quả của các phương pháp đề xuất, luận án tiến hành nhiều thực nghiệm mô phỏng. Các thực nghiệm này được thực hiện trên các bộ dữ liệu chuẩn trong lĩnh vực học máy. Các bộ dữ liệu như Car Evaluation, Mushroom, và Iris được sử dụng để đánh giá. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi và ưu việt của các thuật toán mới. Các phương pháp tính toán dựa trên từ ngôn ngữ trực cảm cho thấy hiệu suất cao. Chúng vượt trội hơn so với các phương pháp truyền thống trong việc xử lý thông tin không chắc chắn. Việc này cung cấp bằng chứng thực tế về giá trị của nghiên cứu. Các ứng dụng được trình bày minh họa tiềm năng của các phương pháp này. Chúng mở ra hướng phát triển cho các hệ thống thông minh và phân tích dữ liệu tiên tiến hơn.

5.1. Kiểm chứng Thực nghiệm trên Bộ Dữ liệu Chuẩn

Nhiều thực nghiệm được tiến hành trên các bộ dữ liệu Car Evaluation, Mushroom và Iris. Đây là các bộ dữ liệu được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng nghiên cứu. Mục tiêu là kiểm tra hiệu suất của các thuật toán phân lớp mới. Các kết quả thực nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cho thấy các phương pháp đề xuất hoạt động hiệu quả. Chúng có khả năng xử lý thông tin định tính và trực cảm. Việc này củng cố tính đáng tin cậy của các mô hình toán học và thuật toán. Các thực nghiệm cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu suất của hệ thống.

5.2. Đánh giá Hiệu quả Phương pháp Số và Thuật toán

Các thực nghiệm mô phỏng giúp đánh giá hiệu quả của các phương pháp số. Chúng cũng đánh giá các thuật toán đã phát triển. Hiệu suất của các phương pháp được so sánh với các kỹ thuật hiện có. Điều này bao gồm tốc độ tính toán và độ chính xác. Kết quả cho thấy các phương pháp mới có tiềm năng lớn. Chúng cung cấp giải pháp tối ưu hóa cho nhiều vấn đề thực tiễn. Việc đánh giá kỹ lưỡng này là cần thiết. Nó xác nhận đóng góp của luận án vào lĩnh vực tính toán khoa học. Các phát hiện này hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi các phương pháp này trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngôn ngữ trực cảm và ứng dụng 624601

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Hồng Phong MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN DỰA TRÊN TỪ NGÔN NGỮ TRỰC CẢM VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Hồng Phong MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN DỰA TRÊN TỪ NGÔN NGỮ TRỰC CẢM VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Cơ sở Toán cho Tin học Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Công Cường PGS. Đỗ Trung Tuấn Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án này là mới, trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của ai khác. Những kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự đồng ý khi đưa vào luận án.

Nghiên cứu sinh Phạm Hồng Phong i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới dự hướng dẫn của PGS. Bùi Công Cường và PGS. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy Bùi Công Cường, người đã định hướng, giúp đỡ tận tình, tỉ mỉ trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Thầy Đỗ Trung Tuấn, người đã tận tâm hỗ trợ học trò về mọi mặt trong suốt 6 năm làm nghiên cứu sinh, từ những ngày bắt đầu có tới những thủ tục bảo vệ cuối cùng.

Học trò chân thành cảm ơn GS. Phạm Thế Long, PGS. Đặng Văn Chuyết, PGS. Lê Bá Long, PGS.

Nguyễn Hà Nam, TS. Nguyễn Thị Minh Huyền, TS. Đỗ Thanh Hà, TS. Vũ Như Lân, PGS.

Trần Đình Khang, PGS. Ngô Thành Long, PGS. Nguyễn Hữu Điển, TS. Nguyễn Hải Vinh và rất nhiều Thầy Cô khác về những đóng góp quý báu trong quá trình nghiên cứu cũng như hoàn thiện luận án.

Nghiên cứu sinh xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, lãnh đạo Khoa Toán - Cơ - Tin học, các Thầy Cô Bộ môn Tin học Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành chương trình học tập và luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Công nghệ Thông tin, Bộ môn Toán học Trường Đại học Xây dựng nơi tôi công tác và các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện, động viên, khuyến khích và hỗ trợ tối đa để tôi có thể hoàn thành chương trình học tập cũng như luận án này. Tôi xin cảm ơn riêng PGS. Lê Hoàng Sơn, người bạn thân thiết, đã đồng hành cùng tôi trên con đường nghiên cứu tại những thời điểm khó khăn nhất.

Cuối cùng, xin cảm ơn Gia đình đã luôn đồng hành, thường xuyên động viên tôi trong công việc, học tập và nghiên cứu. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hà Nội, tháng 05 năm 2018 Nghiên cứu sinh Phạm Hồng Phong iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iv Danh sách hình vẽ vi Danh sách bảng vii Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt xi Mở đầu 1 Chương 1. Tổng quan về lý thuyết mờ và tính toán với từ 7 1.1 Sơ lược về lý thuyết mờ và mờ trực cảm .1 Tập mờ, số mờ và biến ngôn ngữ .2 Tập mờ trực cảm và giá trị mờ trực cảm .2 Toán tử gộp thông tin cho bằng từ .1 Gộp dựa trên thứ tự giữa các từ .2 Gộp dựa trên Nguyên lý Suy rộng .3 Gộp dựa trên chỉ số của các từ .4 Gộp dựa trên biểu diễn theo cặp ngôn ngữ .5 Gộp các từ với chỉ số liên tục .6 Gộp thông tin cho bằng từ có yếu tố trực cảm .7 Ra quyết định với thông tin cho bằng từ .3 Phân lớp dựa trên độ tương tự mờ .1 Phân lớp dữ liệu .2 Độ tương tự mờ .3 Độ tương tự mờ trực cảm .4 Kết luận chương. 36 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2.

Từ trực cảm và gộp các từ trực cảm 37 2.1 Tập từ trực cảm và một số phép toán cơ bản .2 Toán tử gộp các từ trực cảm .1 Giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của các từ trực cảm .2 Trung vị của các từ trực cảm .3 Tổ hợp lồi của các từ trực cảm .4 Toán tử OWA cho các từ trực cảm .5 Các toán tử gộp cho các từ trực cảm mở rộng .6 Ứng dụng các toán tử gộp cho từ trực cảm vào bài toán ra quyết định .3 So sánh từ trực cảm với giá trị ngôn ngữ trực cảm và số ngôn ngữ trực cảm .1 So sánh trên phương diện lý thuyết .2 So sánh trên phương diện thực hành .4 Kết luận chương. Một số độ tương tự và ứng dụng vào bài toán phân lớp thông tin 73 3.1 Độ tương tự từ, độ tương tự véc-tơ từ và ứng dụng .1 Độ tương tự từ .2 Độ tương tự véc-tơ từ .3 Ứng dụng cho bài toán phân lớp với thông tin cho bằng từ .2 Độ tương tự giá trị mờ trực cảm, độ tương tự véc-tơ mờ trực cảm và ứng dụng .1 Độ tương tự giá trị mờ trực cảm .2 Độ tương tự véc-tơ mờ trực cảm .3 Ứng dụng cho bài toán phân lớp .1 Thực nghiệm với bộ dữ liệu Car Evaluation .2 Thực nghiệm với bộ dữ liệu Mushroom .3 Thực nghiệm với bộ dữ liệu Iris .4 Kết luận chương. 102 Kết luận và kiến nghị 108 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 111 Tài liệu tham khảo 112 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh sách hình vẽ 1.1 Biến ngôn ngữ “Heịght” .2 Tập từ mở rộng .3 Các bước của bài toán ra quyết định tập thể .4 CW trong bài toán ra quyết đinh tập thể .1 So sánh thời gian thực thi (giây) các Quy trình 1. Trục hoành thể hiện số phương án (đồng thời là số chuyên gia), trục tung thể hiện thời gian tính toán (tính bằng giây) .2 So sánh thời gian thực thi (giây) các Quy trình 1.

Trục hoành thể hiện số phương án (cũng là số tiêu chí, số chuyên gia), trục tung thể hiện thời gian tính toán (tính bằng giây) .1 So sánh thuật toán LCA với các thuật toán NFS, RBFNN và ANFIS trên bộ dữ liệu Car Evaluation. Trục tung thể hiện giá trị của các chỉ số recall, fp-rate, precision và f-measure (lấy trung bình trên các lớp) với đơn vị là phần trăm (%) .2 So sánh thuật toán LCA với các thuật toán NFS, RBFNN và ANFIS trên bộ dữ liệu Mushroom. Trục tung thể hiện giá trị của các chỉ số recall, fp-rate, precision và f-measure (lấy trung bình trên các lớp) với đơn vị là phần trăm (%) .3 So sánh các thuật toán LCA và IFVSM với các thuật toán NFS, RBFNN và ANFIS trên bộ dữ liệu Iris. Trục tung thể hiện giá trị của các chỉ số recall, fp-rate, precision và f-measure (lấy trung bình trên các lớp) với đơn vị là phần trăm (%).

101 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh sách bảng 1.1 Ma trận quyết định R1 .2 Ma trận quyết định R2 .3 Ma trận quyết định R3 .4 αik nằm ở hàng i, cột k là đánh giá tổng hợp của chuyên gia dk về phương án xi (i = 1, 2, 3, 4; k = 1, 2, 3) .1 Ma trận quyết định P̃1 .2 Ma trận quyết định P̃2 .4 Ma trận quyết định R̃1 .5 Ma trận quyết định R̃2 .6 Ma trận quyết định R̃3 .7 Đánh giá tổng hợp α̃ik về phương án xi cho bởi chuyên gia dk (i = 1, 2, 3, 4; k = 1, 2, 3) .8 So sánh thời gian thực thi (giây) các Quy trình 1.9 So sánh thời gian thực thi (giây) các Quy trình 1.1 Bộ dữ liệu Car Evaluation .2 Ví dụ cho thuật toán LCA .3 Ví dụ cho thuật toán IFVSM .4 Gán nhãn cho dữ liệu Car Evaluation .5 So sánh thuật toán LCA với các thuật toán NFS, RBFNN và ANFIS trên bộ dữ liệu Car Evaluation .6 So sánh chi tiết thuật toán LCA với các thuật toán NFS, RBFNN và ANFIS trên bộ dữ liệu Car Evaluation (%) .7 Bộ dữ liệu Mushroom. 105 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.8 So sánh thuật toán LCA với các thuật toán NFS, RBFNN và ANFIS trên bộ dữ liệu Mushroom .9 So sánh chi tiết thuật toán LCA với các thuật toán NFS, RBFNN và ANFIS trên bộ dữ liệu Mushroom (%) .10 So sánh các thuật toán LCA và IFVSM với các thuật toán NFS, RBFNN và ANFIS trên bộ dữ liệu Iris .11 So sánh chi tiết các thuật toán LCA và IFVSM với các thuật toán NFS, RBFNN và ANFIS trên bộ dữ liệu Iris (%). 107 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh sách ký hiệu và chữ viết tắt Ký hiệu hoặc chữ viết tắt Ý nghĩa app1 Phép xấp xỉ một số mờ bởi một từ app2 Phép xấp xỉ một số thực bởi một số nguyên C, C2 Tổ hợp lồi của hai từ Cn Tổ hợp lồi của n từ C, C2 Tổ hợp lồi của hai ILL Cn Tổ hợp lồi của n ILL CW Tính toán với từ ∆ Hàm chuyển kết quả gộp chỉ số thành cặp ngôn ngữ ∆ −1 Hàm ngược của hàm ∆ ¯ ∆ Ánh xạ từ tập các ILV (Π) sang tập các ILL (S̄) F (X) Họ tất cả các tập mờ trên X h Điểm (của giá trị mờ trực cảm, từ trực cảm hoặc số ngôn ngữ trực cảm, tùy trường hợp) H Độ chắc chắn (của giá trị mờ trực cảm, từ trực cảm hoặc số ngôn ngữ trực cảm, tùy trường hợp) IF ( X ) Họ tất cả các tập mờ trực cảm trên X IFM Ma trận mờ trực cảm IFv Giá trị mờ trực cảm IFV Véc-tơ mờ trực cảm IFVSM Thuật toán phân lớp dựa trên độ tương tự véc-tơ mờ trực cảm ILL Từ trực cảm ILL − AA Trung bình số học cho các ILL ILL − HA Toán tử gộp lai cho cho các ILL ILL − MED Trung vị của các ILL ILL − OWA1 Toán tử OWA cho các ILL trong S ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hồng Phong (2018). Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-mot-so-phuong-phap-tinh-toan-dua-tren-tu-ngon-ngu-truc-cam-va-ung-dung-624601

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngôn ngữ trực cảm và ứng dụng 624601. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngô" thuộc chuyên ngành Cơ sở Toán cho Tin học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngô" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp tính toán dựa trên từ ngô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter