Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi
Luận án: Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan: Phương trình DAEs & thách thức giải pháp
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Ứng Dụng
- Tác giả:
- Nguyễn Duy Trường
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Phương trình DAEs thách thức giải pháp
Luận án tập trung vào phương trình vi phân đại số (PVPTĐS), một dạng toán phức tạp, thường xuất hiện trong mô hình hóa các hệ thống vật lý, kỹ thuật. Các PVPTĐS phi tuyến, có cấu trúc đặt ra nhiều thách thức trong việc tìm kiếm nghiệm chính xác và hiệu quả. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp hiệu quả giải phương trình DAEs. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc giới thiệu các khái niệm cơ bản, phân loại PVPTĐS. Tiếp đó, tài liệu làm rõ sự khác biệt giữa PVPTĐS thông thường và PVPTĐS có chậm. Sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu đầu vào cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là nền tảng quan trọng cho việc đánh giá tính ổn định và độ tin cậy của các giải thuật số. Luận án nhấn mạnh nhu cầu về các phương pháp số tiên tiến. Các phương pháp này phải đảm bảo tính ổn định và hội tụ. Mục tiêu là xử lý hiệu quả các hệ thống phức tạp, từ đó đóng góp vào lĩnh vực toán ứng dụng và tính toán khoa học.
1.1. Khái niệm phân loại PVPTĐS cơ bản
PVPTĐS là sự kết hợp giữa phương trình vi phân và phương trình đại số. Dạng này mô tả nhiều hiện tượng thực tế. Luận án giới thiệu định nghĩa chuẩn, cách phân loại PVPTĐS dựa trên chỉ số (index). PVPTĐS phi tuyến, có cấu trúc là trọng tâm nghiên cứu. Các đặc điểm riêng biệt của chúng được làm rõ. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp phát triển các phương pháp số phù hợp. Sự phân loại này cung cấp khuôn khổ cho phân tích toán học chuyên sâu. Nó cũng hỗ trợ thiết kế các giải thuật số tối ưu cho từng loại bài toán.
1.2. Phương pháp số truyền thống Runge Kutta đa bước
Các phương pháp số truyền thống là công cụ quan trọng. Phương pháp Runge-Kutta (RK) và phương pháp đa bước (multistep) được trình bày chi tiết. Ứng dụng của chúng cho phương trình vi phân thường (ODEs) được nhắc lại. Sau đó, luận án mở rộng sang PVPTĐS. Các khái niệm cơ bản của RK như bán hiện (semi-explicit) và ẩn (implicit) được giải thích. Phương pháp đa bước cũng được đề cập, nhấn mạnh ưu nhược điểm. Nền tảng này giúp đánh giá các cải tiến mới. Nó cũng so sánh hiệu suất giữa các giải pháp.
1.3. Sự phụ thuộc nghiệm tính ổn định dữ liệu
Phân tích sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu là thiết yếu. Điều này giúp đánh giá độ tin cậy của mô hình. Luận án xem xét cách các thay đổi nhỏ trong dữ liệu đầu vào ảnh hưởng đến nghiệm. Tính ổn định của nghiệm PVPTĐS cũng được khảo sát. Khía cạnh này đảm bảo rằng các giải pháp số đưa ra là vững chắc. Nó không quá nhạy cảm với nhiễu. Sự hiểu biết này có ý nghĩa quan trọng trong tính toán khoa học. Nó giúp xác nhận tính hợp lệ của các phương pháp hiệu quả.
II. Phương pháp Runge Kutta giải PVPTĐS hiệu quả
Chương này đi sâu vào phương pháp Runge-Kutta (RK) cho PVPTĐS không có tính lạ (strangeness index). Đây là một lớp bài toán quan trọng trong toán ứng dụng. Luận án phân tích cấu trúc của bài toán để xác định phương pháp tiếp cận tối ưu. Các phương pháp RK bán hiện và ẩn được áp dụng để rời rạc hóa PVPTĐS. Sự khác biệt trong cách thức rời rạc hóa ảnh hưởng đến hiệu suất tính toán. Phân tích chi tiết về sự hội tụ của phương pháp RK được trình bày. Các điều kiện để đảm bảo tính hội tụ được thiết lập. Đồng thời, tính ổn định tuyệt đối của phương pháp RK cũng là một trọng tâm. Điều này đảm bảo tính bền vững của các giải pháp số. Luận án cũng xem xét sự tích lũy của sai số trong quá trình tính toán. Các thử nghiệm số minh họa hiệu suất thực tế của các phương pháp. Kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể về tính hiệu quả và độ chính xác của RK trong việc giải PVPTĐS có cấu trúc.
2.1. Rời rạc hóa phương trình DAEs bán hiện
Phương pháp Runge-Kutta bán hiện là một công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để rời rạc hóa các phương trình vi phân đại số. Quá trình này chuyển đổi DAEs liên tục thành hệ phương trình rời rạc. Việc này giúp việc tính toán bằng máy tính trở nên khả thi. Luận án mô tả cụ thể các bước rời rạc hóa. Nó cũng nêu rõ các giả định cần thiết. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả cho các PVPTĐS có cấu trúc nhất định. Nó giảm độ phức tạp tính toán nhưng vẫn giữ được độ chính xác.
2.2. Sự hội tụ tính ổn định phương pháp RK
Phân tích sự hội tụ là yếu tố then chốt của mọi phương pháp số. Luận án chứng minh sự hội tụ của các phương pháp Runge-Kutta. Các điều kiện để đạt được hội tụ được thiết lập chặt chẽ. Ngoài ra, tính ổn định tuyệt đối của phương pháp RK cũng được khảo sát. Tính ổn định đảm bảo rằng sai số không tăng lên vô hạn theo thời gian. Đây là một yếu tố quan trọng cho tính toán khoa học dài hạn. Việc này củng cố độ tin cậy của các giải thuật số được đề xuất.
2.3. Thử nghiệm số minh họa hiệu suất thực tế
Các thử nghiệm số được tiến hành để đánh giá hiệu suất. Những thí nghiệm này minh họa tính hiệu quả của phương pháp Runge-Kutta. Các bài toán PVPTĐS có cấu trúc khác nhau được sử dụng. Kết quả thử nghiệm cung cấp cái nhìn định lượng về độ chính xác, tốc độ. Nó cũng đánh giá tính ổn định trong các tình huống thực tế. So sánh với các phương pháp hiện có cũng được thực hiện. Điều này khẳng định ưu điểm của các phương pháp được nghiên cứu. Nó chứng minh khả năng giải phương trình DAEs hiệu quả.
III. Phương pháp đa bước cho PVPTĐS có cấu trúc tối ưu
Chương này tiếp tục phát triển các phương pháp số cho PVPTĐS. Trọng tâm là phương pháp đa bước. Phương pháp đa bước cung cấp một lựa chọn khác cho việc giải PVPTĐS. Luận án giới thiệu các cách rời rạc hóa bằng phương pháp đa bước. Cả phiên bản ẩn và bán hiện đều được xem xét. Việc này mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp. Sau đó, luận án tiến hành phân tích sự tích lũy sai số. Phân tích này là cần thiết để hiểu giới hạn của phương pháp. Từ đó, các điều kiện hội tụ của phương pháp đa bước được thiết lập. Tính ổn định tuyệt đối cũng được khảo sát. Các thử nghiệm số được thực hiện để đánh giá hiệu quả. So sánh các phương pháp Runge-Kutta và đa bước được trình bày. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về ưu nhược điểm của từng loại. Mục tiêu là lựa chọn giải pháp tối ưu cho PVPTĐS có cấu trúc. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực giải thuật số.
3.1. Rời rạc hóa DAEs bằng phương pháp đa bước
Phương pháp đa bước là kỹ thuật rời rạc hóa hiệu quả. Nó được áp dụng để giải các phương trình vi phân đại số. Cả dạng ẩn và bán hiện của phương pháp đa bước đều được trình bày. Kỹ thuật này sử dụng thông tin từ các bước trước đó. Nó giúp tăng tốc độ tính toán. Đồng thời vẫn duy trì độ chính xác cần thiết. Quá trình rời rạc hóa được mô tả chi tiết. Nó đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả cho PVPTĐS có cấu trúc.
3.2. Phân tích sai số đảm bảo hội tụ chính xác
Phân tích sai số là một phần không thể thiếu. Luận án khảo sát sự tích lũy của sai số trong phương pháp đa bước. Việc này giúp đánh giá độ chính xác của giải pháp số. Các điều kiện để đảm bảo sự hội tụ của phương pháp được thiết lập chặt chẽ. Sự hội tụ là yếu tố quan trọng nhất. Nó khẳng định rằng nghiệm số tiến về nghiệm chính xác khi kích thước bước giảm. Việc này tăng cường độ tin cậy của các giải thuật số được đề xuất.
3.3. Đánh giá tính ổn định tuyệt đối phương pháp
Tính ổn định tuyệt đối là tiêu chí quan trọng. Nó đánh giá khả năng của phương pháp đa bước xử lý các bài toán 'cứng'. Luận án phân tích tính ổn định này một cách kỹ lưỡng. Các miền ổn định được xác định. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của phương pháp. Nó giúp lựa chọn phương pháp phù hợp cho từng loại PVPTĐS. Kết quả này đảm bảo tính vững chắc của giải pháp trong nhiều tình huống khác nhau.
IV. Phương pháp số giải phương trình DAEs có chậm đặc thù
Chương này mở rộng nghiên cứu sang một lớp bài toán phức tạp hơn: phương trình vi phân đại số có chậm (DDAEs). Các DDAEs xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Chúng có yếu tố trễ thời gian ảnh hưởng đến hệ thống. Luận án bắt đầu bằng việc phân loại các bài toán DDAEs. Nó cũng phân tích sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu đầu vào và các yếu tố chậm. Tiếp đó, hai phương pháp số chính được phát triển và phân tích. Đó là phương pháp đa bước kết hợp với nội suy và phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục. Đối với mỗi phương pháp, luận án trình bày chi tiết quá trình rời rạc hóa. Sự hội tụ của các phương pháp này cũng được chứng minh một cách chặt chẽ. Các thử nghiệm số được thực hiện. Chúng minh họa tính hiệu quả, độ chính xác của các phương pháp. Kết quả cho thấy khả năng xử lý các DDAEs hiệu quả, đóng góp vào việc giải quyết các bài toán có tính ứng dụng cao.
4.1. Phân loại phân tích DAEs có chậm hiệu quả
DAEs có chậm là một lớp bài toán đặc biệt. Chúng bao gồm các yếu tố trễ trong hệ phương trình. Luận án phân loại các DAEs có chậm dựa trên cấu trúc, chỉ số. Phân tích sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu, yếu tố chậm được thực hiện. Việc này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó giúp phát triển các phương pháp số phù hợp. Sự hiểu biết sâu sắc về loại bài toán này là cần thiết. Nó giúp giải quyết các mô hình thực tế phức tạp.
4.2. Đa bước kết hợp nội suy cho DAEs có chậm
Phương pháp đa bước được cải tiến cho DAEs có chậm. Kỹ thuật nội suy được kết hợp để xử lý yếu tố trễ. Quá trình rời rạc hóa sử dụng thông tin quá khứ của nghiệm. Nó cũng dùng giá trị nội suy cho các điểm chậm. Sự kết hợp này giúp duy trì độ chính xác. Đồng thời, nó giải quyết được sự phụ thuộc vào các giá trị tại thời điểm trước đó. Luận án chứng minh sự hội tụ của phương pháp này. Việc này khẳng định tính hiệu quả của nó.
4.3. Runge Kutta bán hiện Thác triển liên tục
Phương pháp Runge-Kutta bán hiện cũng được mở rộng. Nó áp dụng cho DAEs có chậm thông qua thác triển liên tục. Thác triển liên tục cho phép ước lượng nghiệm tại bất kỳ điểm thời gian nào. Điều này là cần thiết khi yếu tố trễ rơi vào giữa các bước tính toán. Quá trình rời rạc hóa được mô tả chi tiết. Sự hội tụ của phương pháp RK bán hiện với thác triển liên tục được chứng minh. Các thử nghiệm số xác nhận hiệu suất vượt trội của phương pháp này. Nó giải quyết DAEs có chậm một cách hiệu quả.
V. Kết luận chính đóng góp khoa học giải phương trình DAEs
Luận án đã trình bày một cách toàn diện các phương pháp số hiệu quả. Các phương pháp này dùng để giải phương trình vi phân đại số (PVPTĐS) phi tuyến có cấu trúc và PVPTĐS có chậm. Nghiên cứu đã phát triển và phân tích cả phương pháp Runge-Kutta và đa bước. Các phân tích lý thuyết về sự hội tụ, tính ổn định tuyệt đối được thực hiện chặt chẽ. Đặc biệt, luận án đưa ra các giải pháp sáng tạo cho PVPTĐS có chậm. Các phương pháp đa bước kết hợp nội suy và Runge-Kutta với thác triển liên tục đã chứng tỏ hiệu quả. Các thử nghiệm số đã xác nhận tính chính xác và hiệu suất của các phương pháp đề xuất. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực tính toán khoa học. Luận án cung cấp các công cụ mới cho việc giải quyết các mô hình toán học phức tạp. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển cho các thuật toán tiên tiến. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật, vật lý và các ngành khoa học khác.
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu nổi bật đạt được
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các phương pháp số mới đã được phát triển thành công. Chúng giải quyết hiệu quả PVPTĐS phi tuyến có cấu trúc. Phân tích lý thuyết chặt chẽ về hội tụ và ổn định đã được hoàn thành. Các giải pháp cho PVPTĐS có chậm cũng là điểm nổi bật. Thử nghiệm số đã xác nhận tính chính xác, hiệu suất của các phương pháp. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó là về các phương pháp hiệu quả giải phương trình DAEs.
5.2. Đóng góp mới của luận án vào lĩnh vực
Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học mới. Nó phát triển các phương pháp Runge-Kutta và đa bước cải tiến. Các phương pháp này được tối ưu cho PVPTĐS có cấu trúc. Đặc biệt, việc xử lý PVPTĐS có chậm bằng nội suy và thác triển liên tục là một đóng góp quan trọng. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của các giải thuật số. Các phân tích lý thuyết sâu sắc củng cố nền tảng toán ứng dụng. Đây là một bước tiến trong việc giải phương trình DAEs phức tạp.
5.3. Hướng phát triển tiềm năng ứng dụng tương lai
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng các phương pháp cho PVPTĐS có chỉ số cao hơn. Việc khám phá các kỹ thuật song song cũng là một tiềm năng lớn. Điều này giúp tăng tốc độ tính toán. Các phương pháp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được dùng trong mô hình hóa các hệ thống điện, cơ khí. Chúng cũng hữu ích trong sinh học, hóa học. Luận án đặt nền tảng cho những nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần vào sự phát triển của tính toán khoa học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———————- NGUYỄN DUY TRƯỜNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HIỆU QUẢ GIẢI PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠI SỐ PHI TUYẾN CÓ CẤU TRÚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———————- NGUYỄN DUY TRƯỜNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HIỆU QUẢ GIẢI PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠI SỐ PHI TUYẾN CÓ CẤU TRÚC Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mã số: 62460112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Vũ Hoàng Linh Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án này, dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Hoàng Linh, là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của ai khác. Những kết quả viết chung với phó giáo sư Vũ Hoàng Linh và các cộng sự đã được đồng ý khi đưa vào luận án.
Hà nội, tháng 3 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Trường 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Thầy hướng dẫn, PGS. Thầy là người đầu tiên dìu dắt và hướng dẫn tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Trong suốt quá trình làm luận án, Thầy luôn quan tâm giúp đỡ, chỉ bảo tôi và động viên tôi những lúc gặp khó khăn trong nghiên cứu. Nhờ những ý tưởng mà Thầy đã gợi ý, những góp ý, hướng dẫn của Thầy, những tài liệu bổ ích mà Thầy đã cung cấp, tôi đã hoàn thành đề tài của mình.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô và anh chị em trong Bộ môn Toán ứng dụng nói riêng và Khoa Toán - Cơ - Tin học, trường ĐHKHTN - ĐHQGHN nói chung. Những ý kiến quý báu của các thầy và các bạn ở các kỳ Xêmina bộ môn cũng như sự tạo điều kiện của khoa và của bộ môn đã giúp tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em trong khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 và Phòng Quản lý Học viên, Đoàn 871, Tổng Cục Chính Trị. Đơn vị đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và công tác.
Sự quan tâm và những lời động viên, khích lệ của các anh chị em và các đồng nghiệp đã giúp tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án của mình. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới "Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia - Nafosted". Quỹ đã dành nhiều sự hỗ trợ hết sức quý báu giúp tôi có điều kiện tốt nhất để hoàn thành đề tài nghiên cứu của mình. Cuối cùng, luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu như không có sự động viên và hỗ trợ về mọi mặt của gia đình.
Qua đây, tôi gửi lời cảm ơn tới vợ, con tôi, những người luôn cho tôi động lực, tiếng cười và tạo điều kiện thời gian cho tôi học tập và nghiên cứu. Luận án này, và những gì tôi đang cố gắng thực hiện, là để gửi tới cha mẹ, vợ con, anh chị em và những người thân trong gia đình, với tất cả lòng biết ơn sâu sắc nhất. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan 2 Lời cảm ơn 3 Mục lục 4 Bảng kí hiệu 7 Bảng các chữ viết tắt 8 Mở đầu 9 1 Kiến thức chuẩn bị 18 1.1 Giới thiệu phương trình vi phân đại số và phương trình vi phân đại số có chậm .1 Khái niệm và phân loại phương trình vi phân đại số .2 Phương trình vi phân có chậm và phương trình vi phân đại số có chậm .3 Sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu .2 Phương pháp số cho phương trình vi phân thường .1 Các khái niệm cơ bản .2 Phương pháp Runge-Kutta .3 Phương pháp Runge-Kutta đầu ra liên tục .4 Phương pháp đa bước .5 Phương pháp Runge-Kutta với thác triển liên tục cho phương trình vi phân có chậm .3 Phương pháp số cho phương trình vi phân đại số dạng nửa hiện chỉ số 1 .1 Phương pháp Runge-Kutta .2 Phương pháp đa bước. 42 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Một số kết quả bổ trợ khác.
42 2 Phương pháp số cho một lớp phương trình vi phân đại số 44 2.1 Một lớp phương trình vi phân đại số không có tính lạ .1 Phân tích cấu trúc của bài toán .2 Sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu .2 Các phương pháp Runge-Kutta .1 Rời rạc hóa bằng phương pháp Runge-Kutta bán hiện .2 Rời rạc hóa bằng phương pháp Runge-Kutta ẩn .3 Sự hội tụ của phương pháp Runge-Kutta .4 Tính ổn định tuyệt đối của phương pháp Runge-Kutta .5 Sự tích lũy của sai số .6 Thử nghiệm số .3 Các phương pháp đa bước .1 Rời rạc hóa bằng phương pháp đa bước ẩn và bán hiện .2 Sự tích lũy của sai số .3 Sự hội tụ của phương pháp đa bước .4 Tính ổn định tuyệt đối của phương pháp đa bước .5 Thử nghiệm số .4 So sánh các phương pháp. 91 3 Phương pháp số cho một lớp phương trình vi phân đại số có chậm 96 3.1 Phân loại bài toán và phân tích sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu .2 Phương pháp đa bước kết hợp với nội suy .1 Rời rạc hóa bằng phương pháp đa bước kết hợp với nội suy104 3.2 Sự hội tụ của phương pháp đa bước kết hợp với nội suy 106 3.3 Phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục .1 Rời rạc hóa bằng phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục .2 Sự hội tụ của phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục .4 Thử nghiệm số. 118 Kết luận 127 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 128 Tài liệu tham khảo 129 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG KÍ HIỆU N Tập hợp các số tự nhiên R Tập hợp các số thực C Tập hợp các số phức I Đoạn [0, T ] ⊂ R Rm , (Cm ) Không gian véc tơ m chiều trên R, (C) Rm1 ,m2 Không gian ma trận thực cỡ m1 × m2 C p (I, Rm ) Không gian các hàm véc tơ m chiều khả vi liên tục cấp p C p (I, Rm1 ,m2 ) Không gian các hàm ma trận cỡ m1 × m2 khả vi liên tục cấp p Ik Ma trận đơn vị kích thước k × k rank A Hạng của ma trận A ⊗ Tích Kronecker Const Một hằng số nào đó O(hk ) Vô cùng bé cùng bậc với hk 2 Kết thúc chứng minh 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT BTGTĐ Bài toán giá trị ban đầu OĐTĐ Ổn định tuyệt đối PTVPC Phương trình vi phân có chậm PTVPĐS Phương trình vi phân đại số PTVPĐSC Phương trình vi phân đại số có chậm PTVPT Phương trình vi phân thường AM Adams-Moulton RK Runge-Kutta ERK Runge-Kutta hiện (Explicit Runge-Kutta) IRK Runge-Kutta ẩn (Implicit Runge-Kutta) CRK Runge-Kutta liên tục (Continuous Runge-Kutta) NCE Thác triển liên tục tự nhiên (Natural Continuous Extension) HEEL Euler bán hiện (Half-explicit Euler) HERK Runge-Kutta bán hiện (Half-explicit Runge-Kutta) HERK-CE Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục (Half-explicit Runge-Kutta with Continuous Extension) HERK-NCE Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục tự nhiên (Half-explicit Runge-Kutta with Natural Continuous Extension) HEMID-NCE Trung điểm bán hiện với thác triển liên tục tự nhiên (Half-Explicit Midpoint with Natural Continuous Extension) HELM Đa bước bán hiện (Half-explicit Linear Multistep) HEOL Một chân bán hiện (Half-explicit One-Leg) HEMID Trung điểm bán hiện (Half-Explicit Midpoint) HEAB Adams-Bashforth bán hiện (Half-Explicit Adams-Bashforth) IMID Trung điểm ẩn (Implicit Midpoint) TRAP Hình thang (Trapezoidal) BDF Công thức vi phân lùi (Backward Differentiation Formula) 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Rất nhiều bài toán thực tế trong các lĩnh vực khoa học kĩ thuật như cơ học, hóa học, thiết kế mạch điện, điều khiển, v. được mô hình hóa dưới dạng một hệ hỗn hợp các phương trình vi phân kết hợp với ràng buộc đại số.
Các hệ đó được gọi là phương trình vi phân đại số (PTVPĐS). PTVPĐS có dạng tổng quát F (t, x, x 0 ) = 0, (0.1) trong đó t ∈ I = [0, T ], F : I × Rm × Rm → Rn , n, m ∈ N. Nếu ma trận Jacobian của F theo x 0 không suy biến thì từ phương trình (0.1) ta có thể giải được x 0 theo t, x, do đó chúng ta thu được một phương trình vi phân thường (PTVPT). Trong trường hợp tổng quát, ma trận Jacobian của F theo x 0 có thể suy biến.
Khi đó chúng ta có một PTVPĐS, còn gọi là phương trình vi phân ẩn hay phương trình vi phân suy biến.2] Bài toán mô tả sự tiêu hao điện năng trong một mạch điện gồm một điện trở và một tụ điện (xem Hình 0. Chúng ta sẽ ký hiệu xi , i = 1, 2, 3 là điện năng tại mỗi nút của mạch điện, U (t) là hiệu điện thế, R, C lần lượt là trở kháng của điện trở và điện dung của tụ điện.1: Mạch điện Dựa vào các định luật bảo toàn, ta thu được PTVPĐS có dạng C ( x 0 3 − x 0 2 ) + ( x1 − x2 )/R = 0, x1 − x3 − U (t) = 0, (0. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong trường hợp đơn giản chọn α(t) là hằng số hoặc bằng 0. Đây là một PTVPĐS có chỉ số vi phân bằng 1.3] Xét một con lắc đơn có khối lượng m và độ dài l trong Hình 0.2: Con lắc đơn Đặt hệ trục tọa độ Oxy, khi đó sự dao động của con lắc được mô tả bởi hệ mx 00 + 2λx = 0, my00 + 2λy + mg = 0, (0.3) x2 + y2 − l 2 = 0, trong đó hằng số g là gia tốc trọng trường, ( x, y) là tọa độ của con lắc trong hệ trục tọa độ Oxy và tham số Lagrange λ đại diện cho sức căng của dây.
Bằng cách đặt z1 = x 0 , z2 = y0 , hệ (0.3) trở thành x 0 − z1 = 0, y0 − z2 = 0, mz10 + 2λx = 0, (0. Đây chính là một PTVPĐS chỉ số 3 với các biến x, y, z1 , z2 , λ. Một số ví dụ khác như phương trình Van der Pol hay bài toán bán rời rạc phương trình đạo hàm riêng Navier-Stokes, v. cũng dẫn đến các PTVPĐS.
Khi nghiên cứu các PTVPT cũng như các PTVPĐS, chúng ta thường quan tâm tới hai bài toán là bài toán giá trị ban đầu (BTGTĐ) và bài toán giá trị biên. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ở đây chúng tôi tập trung nghiên cứu BTGTĐ của PTVPĐS, khi đó nghiệm của bài toán (0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Duy Trường (2019). Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trìn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-mot-so-phuong-phap-hieu-qua-giai-phuong-trinh-vi-phan-dai-so-phi-tuyen-co-cau-truc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trìn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trìn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trìn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trìn" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trìn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trìn" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ một số phương pháp hiệu quả giải phương trìn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.