Luận án: Biến động và giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại Quảng Ninh

Luận án: Luận án tiến sĩ môi trường nghiên cứu biến động và giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại quảng ninh. Xem tóm tắt và tải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu biến động môi trường nuôi tôm Quảng Ninh
Số trang:
194 trang
Trường:
Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
Chuyên ngành:
Môi trường đất và nước
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu biến động môi trường nuôi tôm Quảng Ninh

Nghiên cứu tập trung vào biến động môi trường tại các vùng nuôi tôm tập trung ở Quảng Ninh. Vùng nuôi tôm Quảng Ninh đang đối mặt với nhiều thách thức. Biến động môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Chất lượng nước ao tôm là yếu tố sống còn. Tầm quan trọng của kiểm soát môi trường ngày càng cao. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập. Các thông số môi trường nuôi tôm được phân tích. Mục tiêu là đề xuất giải pháp hiệu quả. Giải pháp giúp quản lý môi trường nuôi tôm bền vững. Giảm thiểu rủi ro bệnh tôm liên quan môi trường.

1.1. Tính cấp thiết kiểm soát môi trường nuôi tôm

Nuôi tôm là ngành kinh tế mũi nhọn tại Quảng Ninh. Tuy nhiên, ô nhiễm môi trường đang gia tăng. Biến động chất lượng nước ao tôm gây thiệt hại lớn. Tỷ lệ tôm chết tăng cao. Bệnh tôm liên quan môi trường bùng phát thường xuyên. Điều này đe dọa sinh kế người dân. Kiểm soát môi trường nuôi tôm trở nên cấp bách. Cần có giải pháp toàn diện. Giải pháp này nhằm duy trì sản xuất ổn định. Đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái. Nhu cầu nghiên cứu về các thông số môi trường nuôi tôm rất cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu biến động môi trường

Nghiên cứu hướng đến việc xác định các yếu tố gây biến động môi trường. Đặc biệt tập trung vào các thông số môi trường nuôi tôm. Các thông số bao gồm biến động nhiệt độ nước, biến động độ mặn, biến động pH nước và oxy hòa tan trong ao tôm. Nghiên cứu phân tích xu hướng thay đổi. Đồng thời đánh giá tác động của chúng. Tác động lên sức khỏe và sinh trưởng của tôm thẻ chân trắng Quảng Ninh. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các kỹ thuật nuôi tôm bền vững. Đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.3. Phạm vi đối tượng khảo sát tại Quảng Ninh

Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại các vùng nuôi tôm tập trung ở Quảng Ninh. Đối tượng khảo sát bao gồm nước cấp, nước trong ao nuôi và nước thải. Mẫu bùn đáy ao cũng được thu thập. Tôm thẻ chân trắng Quảng Ninh là loài nuôi chính được quan tâm. Dữ liệu được thu thập trong nhiều mùa vụ. Điều này giúp phản ánh rõ nét biến động môi trường. Nghiên cứu cũng khảo sát thực trạng quản lý môi trường nuôi tôm của các hộ dân. Từ đó đưa ra đánh giá khách quan nhất.

II.Kiểm soát chất lượng nước ao tôm thẻ chân trắng

Kiểm soát chất lượng nước ao tôm thẻ chân trắng là yếu tố then chốt. Chất lượng nước tác động trực tiếp đến sức khỏe tôm. Thông số môi trường nuôi tôm cần được theo dõi sát sao. Hệ thống quản lý môi trường nuôi tôm hiệu quả là cần thiết. Nghiên cứu phân tích các yếu tố chính. Yếu tố gây suy giảm chất lượng nước. Từ đó đưa ra cảnh báo kịp thời. Giải pháp điều chỉnh được áp dụng. Mục tiêu là duy trì môi trường ao nuôi tối ưu. Giúp tôm phát triển khỏe mạnh. Ngăn ngừa bệnh tôm liên quan môi trường.

2.1. Đánh giá chất lượng nước ao tôm hiện tại

Chất lượng nước ao tôm tại Quảng Ninh có nhiều vấn đề. Nước thường xuyên bị ô nhiễm hữu cơ. Hàm lượng ammonia, nitrit vượt ngưỡng cho phép. Điều này do thức ăn dư thừa và chất thải tôm. Biến động pH nước cũng là một vấn đề. Các thông số môi trường nuôi tôm như oxy hòa tan trong ao tôm thường thấp. Đặc biệt vào buổi sáng sớm. Các ao nuôi có xu hướng tích tụ bùn đáy. Bùn đáy là nguồn gây bệnh tiềm tàng. Việc đánh giá hiện trạng giúp xác định vấn đề ưu tiên.

2.2. Các thông số môi trường nuôi tôm trọng yếu

Các thông số môi trường nuôi tôm cần được quan tâm đặc biệt. Nhiệt độ nước ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất. Độ mặn quyết định áp suất thẩm thấu. pH nước ảnh hưởng đến độc tính của ammonia. Oxy hòa tan trong ao tôm là yếu tố sống còn. Thiếu oxy làm tôm stress. Các chỉ số khác như TSS, TAN, NO2 cũng quan trọng. Việc theo dõi chặt chẽ các thông số này. Giúp quản lý môi trường nuôi tôm hiệu quả. Ngăn chặn sự biến động đột ngột.

2.3. Ảnh hưởng biến động chất lượng nước đến tôm

Biến động chất lượng nước ao tôm gây stress cho tôm. Stress làm suy yếu hệ miễn dịch. Tôm dễ mắc bệnh hơn. Đặc biệt là bệnh tôm liên quan môi trường. Biến động nhiệt độ nước, độ mặn làm tôm chậm lớn. Biến động pH nước có thể gây ngộ độc. Nồng độ oxy hòa tan trong ao tôm thấp gây chết tôm hàng loạt. Các biến động này còn ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Cuối cùng, năng suất và lợi nhuận bị giảm sút nghiêm trọng.

III.Giải pháp quản lý môi trường nuôi tôm bền vững

Việc phát triển giải pháp quản lý môi trường nuôi tôm bền vững là trọng tâm. Các giải pháp này hướng đến giảm thiểu ô nhiễm. Đồng thời tối ưu hóa điều kiện nuôi. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời bảo vệ môi trường. Các kỹ thuật nuôi tôm bền vững được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng bao gồm việc sử dụng chế phẩm sinh học. Hoặc cải thiện quy trình xử lý nước. Các giải pháp này đóng vai trò quan trọng. Giúp duy trì chất lượng nước ao tôm ổn định. Ngăn ngừa bệnh tôm liên quan môi trường.

3.1. Kỹ thuật nuôi tôm bền vững giảm ô nhiễm

Các kỹ thuật nuôi tôm bền vững tập trung vào giảm thiểu chất thải. Áp dụng hệ thống tuần hoàn nước là một ví dụ. Sử dụng công nghệ biofloc hoặc RAS giúp giảm lượng nước thải. Quản lý thức ăn chặt chẽ cũng quan trọng. Tránh cho ăn dư thừa. Lựa chọn thức ăn chất lượng cao. Điều này giúp cải thiện chất lượng nước ao tôm. Đồng thời giảm sự tích tụ bùn đáy. Những kỹ thuật này góp phần duy trì các thông số môi trường nuôi tôm ổn định.

3.2. Ứng dụng chế phẩm sinh học kiểm soát môi trường

Chế phẩm sinh học đóng vai trò quan trọng trong quản lý môi trường nuôi tôm. Chúng giúp phân hủy chất hữu cơ. Giảm nồng độ ammonia, nitrit. Các vi khuẩn có lợi cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh. Điều này giúp cải thiện oxy hòa tan trong ao tôm. Đồng thời ổn định pH nước. Ứng dụng chế phẩm sinh học là một kỹ thuật nuôi tôm bền vững. Nó giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất. Mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Đặc biệt hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh tôm liên quan môi trường.

3.3. Quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường

Một quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường được xây dựng. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể. Từ khâu chuẩn bị ao đến thu hoạch. Giám sát các thông số môi trường nuôi tôm hàng ngày là bắt buộc. Đặc biệt là biến động nhiệt độ nước, biến động độ mặn, pH và oxy hòa tan trong ao tôm. Khi phát hiện biến động bất thường, cần có biện pháp xử lý kịp thời. Quy trình này hướng tới việc quản lý môi trường nuôi tôm chủ động. Đảm bảo môi trường nuôi luôn trong điều kiện tốt nhất.

IV.Ảnh hưởng thông số môi trường đến tôm Quảng Ninh

Các thông số môi trường có ảnh hưởng sâu sắc đến tôm thẻ chân trắng Quảng Ninh. Sự thay đổi nhỏ cũng gây ra tác động lớn. Nghiên cứu này đánh giá cụ thể các yếu tố. Yếu tố tác động đến sinh trưởng và sức khỏe của tôm. Hiểu rõ mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp xây dựng chiến lược quản lý môi trường nuôi tôm hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro. Đảm bảo năng suất nuôi tôm ổn định. Ngăn chặn sự bùng phát của bệnh tôm liên quan môi trường.

4.1. Biến động nhiệt độ độ mặn ảnh hưởng tôm

Biến động nhiệt độ nước ảnh hưởng trực tiếp đến tôm. Nhiệt độ tối ưu cho tôm thẻ chân trắng dao động trong khoảng nhất định. Vượt ra ngoài giới hạn này gây stress cho tôm. Tôm giảm ăn, chậm lớn. Độ mặn cũng là yếu tố quan trọng. Biến động độ mặn đột ngột gây sốc osmotic. Điều này làm suy yếu tôm. Tôm dễ mắc bệnh hơn. Đặc biệt là trong mùa mưa. Cần theo dõi chặt chẽ các thông số môi trường nuôi tôm này.

4.2. Tác động của pH oxy hòa tan trong ao tôm

pH nước ao nuôi cần được duy trì ổn định. pH quá thấp hoặc quá cao đều gây hại. pH thấp làm tăng độc tính của H2S. pH cao làm tăng độc tính của ammonia. Oxy hòa tan trong ao tôm là yếu tố sống còn. Thiếu oxy làm tôm ngạt thở. Tôm nổi đầu, bỏ ăn. Nồng độ oxy thấp kéo dài gây chết tôm hàng loạt. Cần đảm bảo oxy hòa tan luôn ở mức an toàn. Đặc biệt vào ban đêm. Việc theo dõi liên tục là chìa khóa để quản lý môi trường nuôi tôm hiệu quả.

4.3. Bệnh tôm liên quan môi trường nước ao nuôi

Nhiều bệnh tôm liên quan môi trường xuất hiện ở Quảng Ninh. Các bệnh này thường do điều kiện môi trường bất lợi. Chất lượng nước ao tôm kém là nguyên nhân chính. Ví dụ, hội chứng tôm chết sớm (EMS) thường liên quan đến môi trường. Bệnh phân trắng cũng có mối liên hệ mật thiết. Khi các thông số môi trường nuôi tôm biến động. Hệ miễn dịch tôm suy yếu. Tôm dễ bị nhiễm mầm bệnh. Phòng ngừa bệnh hiệu quả đòi hỏi kiểm soát môi trường chặt chẽ.

V.Phân tích biến động nhiệt độ độ mặn nước nuôi tôm

Phân tích biến động nhiệt độ nước và độ mặn là cần thiết. Những thông số này ảnh hưởng lớn đến tôm thẻ chân trắng Quảng Ninh. Sự thay đổi theo mùa và hàng ngày được ghi nhận. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết. Dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về xu hướng. Đồng thời dự đoán các rủi ro tiềm ẩn. Từ đó, xây dựng chiến lược quản lý môi trường nuôi tôm phù hợp. Đảm bảo an toàn cho vụ nuôi. Hướng tới kỹ thuật nuôi tôm bền vững.

5.1. Xu hướng biến động nhiệt độ nước theo mùa

Nhiệt độ nước tại Quảng Ninh biến động rõ rệt theo mùa. Mùa hè nhiệt độ cao. Mùa đông nhiệt độ thấp. Sự thay đổi đột ngột giữa ngày và đêm cũng xảy ra. Nhiệt độ nước quá cao hoặc quá thấp đều bất lợi cho tôm. Tôm ngừng ăn, stress. Điều này làm giảm hiệu quả nuôi. Xu hướng biến động nhiệt độ nước cần được theo dõi liên tục. Đặc biệt trong giai đoạn chuyển mùa. Để có biện pháp điều chỉnh kịp thời.

5.2. Sự thay đổi độ mặn tại vùng nuôi tôm Quảng Ninh

Độ mặn vùng nuôi tôm Quảng Ninh chịu ảnh hưởng từ nước mưa và thủy triều. Mùa mưa độ mặn giảm đáng kể. Mùa khô độ mặn có xu hướng tăng. Biến động độ mặn đột ngột gây sốc osmotis cho tôm. Đặc biệt khi có mưa lớn. Tôm cần thời gian để thích nghi. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến sự phát triển của tôm. Do đó, kiểm soát độ mặn là yếu tố quan trọng. Nó giúp duy trì các thông số môi trường nuôi tôm ổn định.

5.3. Chiến lược thích ứng biến động nhiệt độ độ mặn

Để thích ứng với biến động nhiệt độ nước và độ mặn, cần có chiến lược. Sử dụng hệ thống che phủ ao nuôi giúp ổn định nhiệt độ. Tăng cường sục khí khi nhiệt độ cao. Đối phó với biến động độ mặn, cần có hồ lắng. Hồ lắng giúp điều hòa độ mặn nước cấp. Đồng thời kiểm tra độ mặn thường xuyên. Điều chỉnh từ từ. Các kỹ thuật nuôi tôm bền vững này giúp giảm thiểu stress cho tôm. Hạn chế bệnh tôm liên quan môi trường. Đảm bảo chất lượng nước ao tôm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ môi trường nghiên cứu biến động và giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM NGUYỄN TIẾN LONG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỘNG VÀ GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG VÙNG NUÔI TÔM TẬP TRUNG TẠI QUẢNG NINH Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 9 44 03 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM NGUYỄN TIẾN LONG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỘNG VÀ GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG VÙNG NUÔI TÔM TẬP TRUNG TẠI QUẢNG NINH Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 9 44 03 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Văn Dũng HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng nghiên cứu sinh. Các số liệu, hình ảnh, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được sử dụng trong các tài liệu khác. Các tài liệu trích dẫn được chỉ rõ nguồn gốc.

NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Tiến Long LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, Hội đồng đào tạo sau đại học của Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam; Lãnh đạo Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng biết ơn các thầy hướng dẫn đã đồng hành, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên nghiên cứu sinh thực hiện luận án. Xin được biết ơn đến Tổng cục Thủy sản, các Trung tâm Quản trắc, cảnh báo môi trường và phòng ngừa dịch bệnh thủy sản thuộc các Viện: Nghiên cứu Hải sản, Nghiên cứu nuôi trồng thủy sản I, II, III; chi cục Thủy sản Quảng Ninh, Công ty CP thủy sản Tân An và các hộ nuôi tôm; Trung tâm Phân tích và Chuyển giao công nghệ môi trường và Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nông Thủy sản đã cung cấp thông tin, phối hợp thực hiện và tạo điều kiện về nguồn lực trong suốt quá trình nghiên cứu sinh thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp, bạn bè đã chia sẻ, động viên nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án.

Và thành tâm biết ơn đến gia đình đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuân lợi để nghiên cứu sinh yên tâm hoàn thành luận án. NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Tiến Long i MỤC LỤC MỞ ĐẦU----------------------------------------------------------------------------------------1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 2 3.

Đối tượng nghiên cứu 3 4. Phạm vi nghiên cứu 3 5. Nội dung nghiên cứu 3 6. Phương pháp nghiên cứu 3 7.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án---------------------------------------------------------4 8. Những đóng góp mới của luận án 4 9. Bố cục của luận án 4 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN BIẾN ĐỘNG VÀ GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG VÙNG NUÔI TÔM TẬP TRUNG------------------------------------------6 1.

Các nghiên cứu về biến động chất lượng môi trường nước và nền đất vùng nuôi tôm ở một số nước trên thế giới và Việt Nam---------------------------------6 1. Các nghiên cứu biến động chất lượng môi trường nước và nền đất vùng nuôi tôm ở một số nước trên thế giới 6 1. Các nghiên cứu biến động chất lượng môi trường nước và nền đất vùng nuôi tôm ở Việt Nam 15 1. Các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm----------21 1.

Tình hình nghiên cứu về giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm ở một số nước trên thế giới------------------------------------------------21 1. Một số nghiên cứu về giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm ở Việt Nam 26 1. Tình hình phát triển nuôi tôm ở Quảng Ninh--------------------------------39 1. Một số đặc điểm về thời tiết và thổ nhưỡng--------------------------------39 1.

Diện tích, sản lượng nuôi tôm giai đoạn 2008-2018-----------------------43 1. Cơ sở hạ tầng, sử dụng chế phẩm sinh học và thuốc thú y thủy sản- ---44 CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU--------------------------------------49 2. Sơ đồ nghiên cứu của luận án----------------------------------------------------49 ii 2.

Phương pháp nghiên cứu---------------------------------------------------------50 2. Lựa chọn địa điểm thu mẫu 50 2. Địa điểm thu mẫu nước cấp ven bờ ở Quảng Ninh----------------------50 2. Địa điểm thu mẫu đất vùng nuôi tôm ở Quảng Ninh--------------------51 2.

Địa điểm thu mẫu nước cấp, nước trong ao, nước thải và bùn thải tại vùng nuôi tôm tại Tân An 52 2. Phương pháp thu và bảo quản mẫu------------------------------------------------------------54 2. Phương pháp phân tích mẫu 54 2. Phương pháp bố trí thí nghiệm-----------------------------------------------56 2.

Thử nghiệm chế phẩm sinh học giảm thiểu ô nhiễm nước ao nuôi tôm trong phòng thí nghiệm 56 2. Thử nghiệm quy trình kiểm soát chất lượng môi trường ở quy mô sản xuất 59 2. Phương pháp chuyên gia 60 2. Phương pháp Delphi để lựa chọn các thông số môi trường------------60 2.

Phương pháp SWOT đề xuất, lựa chọn các giải pháp-------------------60 2. Xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường nuôi tôm tập trung 61 2. Phương pháp đánh giá và xử lý số liệu--------------------------------------------------------62 2. Tài liệu sử dụng 65 CHƯƠNG 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN----------------------67 3. Biến động chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung ở Quảng Ninh ---------------------------------------------------------------------------------------------- 67 3. Biến động chất lượng nguồn nước cấp nuôi tôm---------------------------67 3. Biến động môi trường nền đất ao nuôi tôm---------------------------------77 3.

Biến động chất lượng môi trường nuôi tôm tập trung tại Tân An, Quảng Yên, Quảng Ninh 83 3. Biến động chất lượng nguồn nước cấp nuôi tôm tại Tân An-----------83 3. Biến động chất lượng nước trong ao nuôi tôm tại Tân An-------------91 3. Nước thải ao nuôi tôm tại Tân An-----------------------------------------98 iii 3.

Chất lượng nước trong ao và bùn thải các hộ nuôi tôm tại Tân An -104 3. Các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung ở Quảng Ninh------------------------------------------------------------------------------111 3.Giải pháp quản lý 113 3. Quan trắc môi trường 113 3. Cơ chế chính sách 114 3.

Khoa học và Công nghệ 114 3. Xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung 115 3.Giải pháp kỹ thuật 115 3. Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị phục vụ nuôi tôm tập trung-----------115 3. Kiểm soát chất lượng nước trong quá trình nuôi tôm------------------117 3.

Quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại Tân An, Quảng Ninh------------------------------------------------------118 3. Thử nghiệm giải pháp sử dụng CPSH xử lý nước ao nuôi tôm trong phòng thí nghiệm 118 3. Thử nghiệm quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường ở quy mô sản xuất tại Tân An, Quảng Ninh----------------------------------------------127 3. Quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại Tân An, Quảng Ninh 133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ--------------------------------------------------------------------------------137 1.

Kiến nghị------------------------------------------------------------------------------138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ-------------------139 TÀI LIỆU THAM KHẢO---------------------------------------------------------------140 PHỤ LỤC------------------------------------------------------------------------------------152 iv MỘT SỐ KHÁI NIỆM VÀ ĐỊNH NGHĨA Ô nhiễm môi trường : Là sự biến đổi, xâm nhập các thành phần không phù vùng nuôi trồng thủy hợp (cơ, lý, hóa và sinh học) với quy định chất lượng sản môi trường; ảnh hưởng xấu đến sinh trưởng, phát triển và giới hạn chịu đựng của vật nuôi. Suy thoái môi trường : Là sự suy giảm về chất lượng các thông số môi trường vùng nuôi thủy sản nước, đất; sự tiềm ẩn của các tác nhân gây bệnh, các hóa chất, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật và những vật chất không mong đợi khác ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi và của con người. Sự cố môi trường trong : Là những tác động bất thường về thời tiết, khí tượng, nuôi thủy sản thủy văn, biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người gây ô nhiễm, suy thoái môi trường vùng nuôi và tác động xấu đến sức khỏe, đời sống vật nuôi. Biến động chất lượng : Là sự thay đổi, không ổn định của các thông số môi môi trường vùng nuôi trường theo thời gian do sự tác động của thời tiết, khí tượng, thủy văn, biến đổi khí hậu; các nguồn phát thải từ tự nhiên, vật nuôi và phát thải không được kiểm soát từ hoạt động con người.

Kiểm soát chất lượng : Là tổng hợp các hoạt động của con người nhằm phòng môi trường vùng nuôi ngừa, hạn chế, giảm thiểu những tác động xấu đến môi thủy sản trường vùng nuôi; khắc phục, xử lý về ô nhiễm, suy thoái và sự cố môi trường bằng những giải pháp chủ yếu về quản lý và kỹ thuật. Vùng nuôi tôm tập trung : Là vùng nuôi nằm trong vùng quy hoạch, có quy mô diện tích tối thiểu đạt 30 ha, cơ sở hạ tầng đạt tiêu chuẩn, sử dụng chung nguồn nước cấp và có một hoặc nhiều cơ sở nuôi theo hình thức thâm canh & siêu thâm canh hoặc công nghiệp [42]. Các hình thức nuôi tôm : Có 5 hình thức nuôi tôm phổ biến hiện nay: (1) v Quảng canh, (2) Quảng canh cải tiến, (3) Bán thâm canh, (4) Thâm canh và siêu thâm canh và (5) công nghiệp. Hình thức nuôi thâm : Diện tích ao nuôi từ 0,1-0,5 ha, hình tròn, hình vuông canh và siêu thâm canh khép góc, có độ sâu ≥ 1,5 m; cơ sở hạ tầng và hệ thống dụng cụ thiết bị hiện đại, phù hợp; tuân thủ các quy trình công nghệ mới tiên tiến về kiểm soát môi trường, con giống, thức ăn và quản lý chăm sóc.

Hình thức nuôi tôm : Diện tích ao nuôi từ 0,1-0,5 ha, hình tròn, hình vuông công nghiệp khép góc, có độ sâu ≥ 1,5 m; cơ sở hạ tầng và hệ thống dụng cụ thiết bị hiện đại, phù hợp; tuân thủ các quy trình công nghệ mới tiên tiến. được cơ khí hóa, tự động hóa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kiểm soát môi trường-dịch bệnh và chế độ chăm sóc… Mô hình nuôi tôm : Là quá trình sản xuất thu nhỏ từ lựa chọn địa điểm, xây dựng cơ sở hạ tầng và trang thiết bị; các quy trình công nghệ được áp dụng; nguồn nhân lực, cách bố trí sắp xếp nguồn nhân lực và hạch toán kinh tế có lãi. Chế phẩm sinh học, vi : Là sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản để sinh vật, hóa chất, chất điều chỉnh tính chất vật lý, hóa học, sinh học của môi xử lý cải tạo môi trường trường theo hướng có lợi cho nuôi trồng thủy sản [26] trong nuôi trồng thủy sản vi CÁC CHỮ VIẾT TẮT BOD : Nhu cầu oxy sinh hoá BTNMT : Bộ Tài nguyên và Môi trường C-HCts : Cacbon hữu cơ tổng số COD : Nhu cầu oxy hóa học CPSH : Chế phẩm sinh học ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long DO : Oxy hoà tan trong nước EC : Độ dẫn điện của dung dịch et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tiến Long (2022). Kiểm soát môi trường nuôi tôm Quảng Ninh: Nghiên cứu biến động [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-moi-truong-nghien-cuu-bien-dong-va-giai-phap-kiem-soat-chat-luong-moi-truong-vung-nuoi-tom-tap-trung-tai-quang-ninh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát môi trường nuôi tôm Quảng Ninh: Nghiên cứu biến động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ môi trường nghiên cứu biến động và giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại quảng ninh. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Kiểm soát môi trường nuôi tôm Quảng Ninh: Nghiên cứu biến động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kiểm soát môi trường nuôi tôm Quảng Ninh: Nghiên cứu biến động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát môi trường nuôi tôm Quảng Ninh: Nghiên cứu biến động" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kiểm soát môi trường nuôi tôm Quảng Ninh: Nghiên cứu biến động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát môi trường nuôi tôm Quảng Ninh: Nghiên cứu biến động" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát môi trường nuôi tôm Quảng Ninh: Nghiên cứu biến động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter