Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại việt
Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại việt nam chuyên ngành kinh tế phát triển. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý thuyết thâm hụt ngân sách và thương mại Việt Nam
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Phương Mai
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý thuyết thâm hụt ngân sách và thương mại Việt Nam
Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam. Tài liệu khoa học quốc tế và trong nước đều quan tâm đến chủ đề này. Các lý thuyết kinh tế vĩ mô cung cấp nền tảng cho việc phân tích. Việc hiểu rõ cơ chế liên kết giữa hai loại thâm hụt này là cần thiết. Điều này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc đưa ra quyết định phù hợp. Đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng.
1.1. Tổng quan nghiên cứu về thâm hụt kép toàn cầu
Nghiên cứu về thâm hụt kép là trọng tâm. Nhiều công trình quốc tế đã khảo sát mối liên hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt cán cân thanh toán (hoặc thâm hụt thương mại). Các học thuyết kinh tế khác nhau đưa ra những giải thích đa dạng. Một số cho rằng thâm hụt ngân sách dẫn đến thâm hụt thương mại. Các nghiên cứu khác lại phủ nhận hoặc chỉ ra mối quan hệ phức tạp, phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng quốc gia. Các mô hình kinh tế vĩ mô truyền thống thường hỗ trợ giả thuyết "thâm hụt kép". Tuy nhiên, một số ý kiến phản biện nêu lên vai trò của các yếu tố khác như dòng vốn quốc tế, tỷ giá hối đoái, và chính sách tài khóa. Các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam cũng đã cố gắng khám phá mối liên hệ này. Tuy nhiên, vẫn còn "khoảng trống" về việc phân tích sâu sắc, toàn diện trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế Việt Nam qua các giai đoạn.
1.2. Lý thuyết về thâm hụt ngân sách và cán cân thương mại
Thâm hụt ngân sách xảy ra khi chi tiêu chính phủ vượt thu ngân sách. Đây là vấn đề lớn trong quản lý kinh tế vĩ mô. Thâm hụt thương mại phản ánh nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ. Hai khái niệm này có thể liên quan mật thiết. Giả thuyết "thâm hụt kép" cho rằng thâm hụt ngân sách sẽ kéo theo thâm hụt thương mại. Nguyên nhân là do chính phủ vay nợ để bù đắp thâm hụt ngân sách. Điều này làm tăng lãi suất trong nước hoặc thu hút vốn ngoại. Dòng vốn ngoại làm tăng giá đồng nội tệ, khiến xuất khẩu đắt hơn, nhập khẩu rẻ hơn. Từ đó, cán cân thương mại xấu đi, dẫn đến thâm hụt thương mại. Ngược lại, một số lý thuyết khác, như hiệu ứng Ricardo-Barro, cho rằng người dân sẽ tăng tiết kiệm để đối phó với nợ công tương lai. Khi đó, thâm hụt ngân sách có thể không ảnh hưởng đến thâm hụt thương mại. Các lý thuyết khác còn xem xét vai trò của chính sách tài khóa, tỷ giá hối đoái, và lạm phát trong việc định hình mối quan hệ này.
II.Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ thâm hụt kép
Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận chặt chẽ. Kết hợp cả phân tích định tính và định lượng. Mục tiêu là làm rõ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam. Khung phân tích được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Dữ liệu tin cậy được thu thập. Các biến số kinh tế vĩ mô liên quan được đưa vào mô hình. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của kết quả. Phương pháp này giúp đưa ra những kết luận đáng tin cậy.
2.1. Khung phân tích và mô hình thực nghiệm
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp hỗn hợp. Phương pháp định tính giúp xây dựng cơ sở lý luận, giải thích các yếu tố bối cảnh. Phương pháp định lượng sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Mục tiêu là kiểm định mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại. Khung phân tích được xây dựng dựa trên các lý thuyết kinh tế vĩ mô. Cụ thể, mô hình thực nghiệm dựa trên phương trình nhận dạng cơ bản trong kinh tế lượng. Mô hình này kiểm tra tác động của thâm hụt ngân sách lên thâm hụt thương mại. Đồng thời, các biến kinh tế vĩ mô khác được kiểm soát. Các biến này bao gồm tỷ giá hối đoái, lạm phát, tăng trưởng kinh tế. Việc lựa chọn mô hình phù hợp giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc. Mô hình này cũng làm rõ cơ chế truyền dẫn giữa hai loại thâm hụt.
2.2. Dữ liệu và các biến số nghiên cứu chính
Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Bao gồm Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Tổng cục Thống kê Việt Nam. Dữ liệu tập trung vào giai đoạn 2005-2017. Các biến số nghiên cứu chính bao gồm thâm hụt ngân sách (tỷ lệ phần trăm GDP) và thâm hụt thương mại (tỷ lệ phần trăm GDP). Các biến kiểm soát khác được đưa vào mô hình. Đó là tỷ giá hối đoái thực hiệu dụng, lạm phát, tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, nợ công cũng được xem xét như một yếu tố quan trọng. Các biến này được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Việc sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian giúp phân tích động thái của mối quan hệ theo thời gian. Độ chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu là yếu tố then chốt.
III.Phân tích thâm hụt ngân sách và thương mại Việt Nam 2005 2017
Phần này trình bày kết quả phân tích thực nghiệm. Thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017 được đánh giá. Bối cảnh kinh tế vĩ mô cụ thể được xem xét. Phân tích định tính và định lượng cung cấp bằng chứng rõ ràng. Mối quan hệ giữa hai loại thâm hụt được làm sáng tỏ. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng cho việc hoạch định chính sách tài khóa và chính sách thương mại trong tương lai.
3.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và diễn biến thâm hụt
Giai đoạn 2005-2017 chứng kiến nhiều biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu và tại Việt Nam. Kinh tế Việt Nam duy trì tăng trưởng kinh tế ổn định. Tuy nhiên, vẫn đối mặt với các thách thức về thâm hụt ngân sách và cán cân thương mại. Thâm hụt ngân sách thường xuyên xuất hiện do chi tiêu công lớn. Điều này nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đầu tư phát triển. Trong khi đó, cán cân thương mại có sự biến động. Có những năm thâm hụt thương mại đáng kể. Đặc biệt là trong các giai đoạn hội nhập kinh tế sâu rộng. Việc phân tích diễn biến của hai loại thâm hụt này là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Bối cảnh này cung cấp nền tảng cho việc đánh giá mối quan hệ giữa chúng.
3.2. Kết quả định lượng mối quan hệ thâm hụt kép
Phân tích định lượng đã kiểm tra mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại. Các mô hình kinh tế lượng được áp dụng cho dữ liệu Việt Nam. Kết quả cho thấy sự tồn tại của mối quan hệ này. Một số bằng chứng ủng hộ giả thuyết thâm hụt kép tại Việt Nam. Cụ thể, thâm hụt ngân sách có xu hướng dẫn đến thâm hụt thương mại. Tác động này được xác nhận ngay cả khi kiểm soát các biến kinh tế vĩ mô khác. Bao gồm tỷ giá hối đoái, lạm phát, và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cường độ và hướng của mối quan hệ có thể thay đổi. Điều này tùy thuộc vào giai đoạn và các chính sách cụ thể. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp hoạch định chính sách tài khóa và chính sách thương mại hiệu quả hơn.
IV.Tác động chính sách tài khóa tới cán cân thương mại
Chính sách tài khóa đóng vai trò trung tâm trong việc định hình thâm hụt ngân sách. Chính sách này cũng ảnh hưởng gián tiếp đến cán cân thương mại. Nghiên cứu xem xét cách các quyết định chính sách tài khóa tại Việt Nam đã tác động. Sự phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách thương mại là cần thiết. Điều này giúp kiểm soát hiệu quả thâm hụt kép. Việc quản lý nợ công cũng là một yếu tố quan trọng trong bức tranh kinh tế vĩ mô tổng thể.
4.1. Phản ứng chính sách tài khóa và thương mại giai đoạn 2005 2017
Trong giai đoạn 2005-2017, Việt Nam đã thực hiện nhiều chính sách tài khóa và chính sách thương mại. Chính sách tài khóa thường mở rộng nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế. Điều này đôi khi dẫn đến thâm hụt ngân sách. Các biện pháp như cắt giảm thuế, tăng chi tiêu công được áp dụng. Về chính sách thương mại, Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do được ký kết. Điều này thúc đẩy xuất khẩu nhưng cũng làm tăng nhập khẩu. Sự mở cửa thương mại có ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thương mại. Phản ứng chính sách tài khóa và thương mại này có vai trò quan trọng. Nó định hình mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại. Chính sách cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng để quản lý hiệu quả.
4.2. Phối hợp chính sách vĩ mô giảm thâm hụt
Việc giảm thiểu thâm hụt kép đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Các chính sách kinh tế vĩ mô cần đồng bộ. Chính sách tài khóa cần hướng tới bền vững ngân sách. Điều này bao gồm cải cách thu chi, giảm nợ công. Chính sách tiền tệ cần ổn định lạm phát và tỷ giá hối đoái. Chính sách thương mại cần khuyến khích xuất khẩu và quản lý nhập khẩu. Đặc biệt, việc quản lý thâm hụt ngân sách cần được ưu tiên. Nó có thể giảm áp lực lên cán cân thương mại. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng quan trọng. Chính phủ cần cân nhắc tác động tổng thể của các chính sách. Mục tiêu cuối cùng là đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
V.Đề xuất kiểm soát thâm hụt kép và kinh tế vĩ mô Việt Nam
Phần cuối cùng của luận án đưa ra các giải pháp và khuyến nghị chính sách. Mục tiêu là kiểm soát hiệu quả thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam. Triển vọng kinh tế vĩ mô trong tương lai được xem xét. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời, duy trì ổn định cán cân thanh toán và giảm nợ công. Việc áp dụng các chính sách tài khóa và thương mại phù hợp là rất cần thiết.
5.1. Mục tiêu và triển vọng kinh tế vĩ mô giai đoạn 2018 2030
Giai đoạn 2018-2030, Việt Nam đặt ra nhiều mục tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng. Mục tiêu bao gồm duy trì tăng trưởng kinh tế cao và ổn định. Đồng thời, kiểm soát lạm phát và giữ vững cán cân thanh toán. Việc quản lý thâm hụt ngân sách và nợ công tiếp tục là ưu tiên. Việt Nam hướng tới phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng tăng trưởng, không chỉ về số lượng. Bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục có nhiều biến động. Do đó, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Các chính sách cần linh hoạt. Chúng phải thích ứng với những thay đổi. Triển vọng kinh tế vĩ mô tươi sáng nhưng đòi hỏi nỗ lực lớn.
5.2. Giải pháp quản lý thâm hụt ngân sách và thương mại hiệu quả
Để kiểm soát thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại, nhiều giải pháp cần được triển khai. Về chính sách tài khóa, cần cơ cấu lại chi tiêu công. Ưu tiên các khoản chi đầu tư phát triển hiệu quả. Đồng thời, cải thiện hiệu quả thu ngân sách, mở rộng cơ sở thuế. Giảm thiểu nợ công cũng là một mục tiêu. Về chính sách thương mại, cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa Việt Nam. Hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh. Chính sách tiền tệ cần điều hành linh hoạt. Điều này nhằm ổn định tỷ giá hối đoái và kiểm soát lạm phát. Sự phối hợp giữa các chính sách là chìa khóa. Điều này giúp giảm thâm hụt kép. Góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững của Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- NGUYỄN PHƯƠNG MAI MỐI QUAN HỆ GIỮA THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- NGUYỄN PHƯƠNG MAI MỐI QUAN HỆ GIỮA THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN ĐÌNH TOÀN HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm qui định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Hà Nội, ngày 16 tháng 01 năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Mai ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Vũ Cương và TS Trần Đình Toàn đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu luận án. Tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới các thầy cô đã tham gia giảng dạy chương trình đào tạo Tiến sĩ của trường Đại học Kinh tế Quốc dân, những người đã giúp hoàn thiện hơn những kiến thức nền tảng quý báu, phục vụ cho hoạt động nghiên cứu và thực hiện luận án của tác giả.
Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô giáo Bộ môn Kinh tế phát triển, khoa Kế hoạch và Phát triển, trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã có những đóng góp rất có giá trị về mặt khoa học để giúp luận án có chất lượng tốt hơn. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cám ơn chân thành đến các nhà khoa học giữ vai trò là phản biện và người nhận xét khoa học cho Luận án trong các hoạt động sinh hoạt chuyên môn tại Bộ môn và Khoa, Hội đồng bảo vệ cơ sở, phản biện độc lập… đã có nhiều nhận xét chi tiết, xác đáng để tác giả không ngừng nâng cao chất lượng của Luận án. Tác giả xin cảm ơn ban lãnh đạo và các đồng nghiệp tại trường Đại học Thăng Long, nơi tác giả đang công tác, nhiều năm qua đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và bố trí công việc hợp lý trong quá trình tác giả làm Luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới những thành viên trong gia đình, bạn bè đã luôn chia sẻ và động viên tinh thần, tạo động lực cho tác giả vượt qua khó khăn, hoàn thành công trình nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 16 tháng 01 năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Mai iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.
Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Những điểm mới của nghiên cứu. Bố cục của luận án .7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu về nước ngoài.
Các nghiên cứu về Việt Nam. Kết luận từ tổng quan nghiên cứu và xác định “khoảng trống” nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa THNS và THTM. Cơ sở lý thuyết về ngân sách và thâm hụt ngân sách.
Cơ sở lý thuyết về thâm hụt thương mại. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại .38 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .45 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khái quát về phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích định tính.
Phương pháp định lượng. Khung phân tích của Luận án. Mô hình nghiên cứu của Luận án. Cơ sở lựa chọn mô hình nghiên cứu.
Nguồn số liệu. Biến nghiên cứu và thang đo. Các biến số và thang đo. Mô hình thực nghiệm .54 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .62 CHƯƠNG 3 MỐI QUAN HỆ GIỮA THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005-2017.
Bối cảnh kinh tế vĩ mô của thế giới và Việt Nam giai đoạn 2005-2017. Bối cảnh thế giới và Việt Nam giai đoạn 2001-2010. Bối cảnh thế giới và Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Diễn biến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân ngân sách Việt Nam giai đoạn 2005-2017.
Diễn biến của cán cân thương mại hàng hóa. Diễn biến thâm hụt ngân sách. Diễn biến của các biến vĩ mô có liên quan. Một số đánh giá về phản ứng chính sách thương mại và tài khóa trong giai đoạn 2005-2017.
Về thương mại. Về chính sách tài khóa và cải cách quản lý tài chính công. Về sự phối hợp giữa các chính sách tài khóa, thương mại và những chính sách vĩ mô khác có liên quan. Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại của Việt Nam giai đoạn 2005-2017.
Phân tích định tính về các mối quan hệ. Phân tích định lượng về các mối quan hệ.99 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .123 v CHƯƠNG 4 MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM KIỂM SOÁT THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI GIAI ĐOẠN 2018-2030. Tổng hợp nhận định về tình hình kinh tế vĩ mô của thế giới và Việt Nam giai đoạn 2018-2030. Tổng hợp nhận định về tình hình kinh tế vĩ mô của thế giới.
Tổng hợp nhận định về những thuận lợi và khó khăn đối với Việt Nam. Các mục tiêu chính sách kinh tế cơ bản của Chính phủ. Một số kịch bản cho giải pháp về kiểm soát thâm hụt ngân sách và thương mại trong giai đoạn 2018 -2030 của Việt Nam. Một số đề xuất nhằm quản lý thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2018-2030.
Nhóm giải pháp trong ngắn và trung hạn. Nhóm giải pháp dài hạn.134 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .156 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển Châu Á ARDL Phân phối trễ tự tương quan ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á COVID Bệnh viêm đường hô hấp cấp CPI Chỉ số giá tiêu dùng CPTPP Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương DOLS Bình phương nhỏ nhất động FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GDP Tổng sản phẩm quốc nội GSO Tổng cục thống kê ICOR Hệ số hiệu quả sử dụng vốn IMF Quỹ tiền tệ quốc tế IRF Hàm phản ứng NARDL Phân phối trễ tự tương quan phi tuyến NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NSNN Ngân sách nhà nước ODA Viện trợ phát triển chính thức OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế QARDL Phân phối trễ tự tương quan tứ phân vị REER Tỷ giá hối đoái thực hữu hiệu REH Thuyết cân bằng Ricardo SVAR Véc tơ tự hồi qui cấu trúc TFP Năng suất yếu tố tổng hợp THNS Thâm hụt ngân sách vii THTM Thâm hụt thương mại THVL Thâm hụt vãng lai TM Thương mại UNCTAD Hội nghị Liên hiệp quốc về thương mại và phát triển USD Đô la Mỹ VAR Véc tơ tự hồi qui VECM Mô hình véc tơ tự hồi qui hiệu chỉnh sai số VND Việt Nam đồng WB Ngân hàng thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Bảng tổng kết các nghiên cứu tuân theo quan điểm 1 .2: Bảng tổng kết các nghiên cứu tuân theo quan điểm 2 .3: Bảng tổng kết các nghiên cứu tuân theo quan điểm 3 .4: Bảng tổng kết các nghiên cứu tuân theo quan điểm 4 .5: Bảng tổng kết các nghiên cứu về Việt Nam .1 Các cặp giả thuyết cần kiểm định đối với VAR. Các cặp giả thuyết cần kiểm định đối với NARDL .1: Tỷ trọng đóng góp của các ngành trong GDP giai đoạn 2001-2010 .2: GDP bình quân đầu người của Việt Nam và một số nước trong khu vực năm 2017 .3: Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa theo khu vực (đv:%) .5: Mô tả dữ liệu của các biến nghiên cứu .6: Hệ số ước lượng của mô hình VAR tổng thể.7: Kết quả kiểm định tự tương quan của VAR .102 Với P-value = 0,1961 > 0,05 (phụ lục A-2e), không có cơ sở để bác bỏ giả thuyết H0. Điều này chứng tỏ phần dư của mô hình không có phương sai sai số thay đổi.8: Kết quả kiểm định tác động dài hạn của các biến số .9: Kết quả kiểm định tác động ngắn hạn của các biến số .10: Kết luận của VAR về quan hệ giữa cán cân thương mại và ngân sách .11a: Giá trị hệ số ước lượng của mô hình tác động tổng thể tới TM và NS (dạng tổng quát) .11b: Tóm tắt mô hình tác động tổng thể tới TM và NS (dạng ARDL dài hạn) .11c: Giá trị hệ số ước lượng từ các mô hình tác động lên LS, TG và GDP .12: Các kênh tác động lên ngân sách và thương mại trong dài hạn (theo NARDL) .13: Tổng hợp hệ số tác động ngắn hạn của các biến (theo NARDL) .14: Kiểm định tác động ngắn hạn giữa các biến (theo NARDL).15: Các kênh tác động lên ngân sách và thương mại trong ngắn hạn (theo NARDL) 115 Bảng 3.16: Phân tích phân rã phương sai của TM và NS (theo NARDL) .17: Tổng hợp tác động giữa các biến trong ngắn hạn và dài hạn (theo NARDL) .18: Kết quả kiểm định tính bất đối xứng của các tác động (theo NARDL) .19: Tổng hợp tính bất đối xứng và đối xứng của các tác động trong ngắn và dài hạn (theo NARDL) .20: So sánh kết luận của hai mô hình về quan hệ, tính chất của quan hệ và kênh truyền dẫn giữa hai cán cân ngân sách và thương mại .122 x DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Tổng hợp các yếu tố tác động đến THNS và ảnh hưởng của THNS đến nền kinh tế .2: Tổng kết các yếu tố tác động đến THTM và ảnh hưởng của THTM đến nền kinh tế .3: Đồ thị IS-LM và thị trường ngoại hối .4: Sơ đồ cơ chế THNS tác động tới THTM .5: THTM và THNS tồn tại độc lập với nhau.6: THNS gây nên THTM (bộ đôi đối nghịch) .7: THTM tác động đến THNS .8: THTM và THNS có mối quan hệ qua lại với nhau .1: Khung phân tích của luận án.
Tăng trưởng và lạm phát của kinh tế Việt Nam giai đoạn 2001-2010 .2: Tỉ lệ nợ công của Việt Nam và một số nước Châu Á năm 2010 (%GDP) .3: Tỷ trọng nợ công của Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .4: Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2005-2017.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phương Mai (2022). Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-moi-quan-he-giua-tham-hut-ngan-sach-va-tham-hut-thuong-mai-viet-nam-chuyen-nganh-kinh-te-phat-trien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại việt nam chuyên ngành kinh tế phát triển. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.