Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quố

Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của việt nam hiện nay 001. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
CNDVBC & CNDVLS
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KT
Số trang:
192 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
CNDVBC & CNDVLS
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KT

Luận án tập trung vào mối quan hệ phức tạp giữa hợp tác và đấu tranh trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Hội nhập mang lại cơ hội phát triển, đồng thời đặt ra thách thức lớn. Việc hiểu rõ bản chất của hợp tác và đấu tranh là cần thiết. Điều này giúp định hình các chiến lược hiệu quả. Luận án làm rõ các khía cạnh lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là đưa ra giải pháp nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia. Hợp tác và đấu tranh không phải là hai mặt đối lập hoàn toàn. Chúng đan xen, tác động qua lại. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này quyết định thành công của quá trình hội nhập. Phân tích các yếu tố kinh tế học, xã hội học giúp làm rõ bối cảnh. Nhận diện các hình thức cạnh tranh và xung đột. Đồng thời, tìm kiếm các cơ chế đàm phán, thương lượng hiệu quả. Luận án đóng góp vào việc phát triển tư duy chiến lược.

1.1. Khái quát tầm quan trọng của hợp tác và đấu tranh

Hợp tác và đấu tranh là động lực chính trong quan hệ quốc tế. Chúng định hình chính sách đối ngoại kinh tế của mọi quốc gia. Đối với Việt Nam, hai yếu tố này đặc biệt quan trọng. Hội nhập kinh tế mang lại cơ hội mở rộng thị trường, thu hút đầu tư. Đồng thời, nó cũng tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt. Việc nhận diện đúng các đối tác hợp tác và đối thủ đấu tranh là then chốt. Nắm vững bản chất này giúp bảo vệ lợi ích quốc gia. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về hợp tác đấu tranh hội nhập

Nhiều công trình đã nghiên cứu về hợp tác và đấu tranh. Các lý thuyết kinh tế học, xã hội học và quan hệ quốc tế đã phân tích sâu sắc. Lý thuyết trò chơi cung cấp cái nhìn về các chiến lược tương tác. Tuy nhiên, ít công trình tập trung cụ thể vào bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là trong hội nhập kinh tế hiện nay. Luận án tổng hợp các nghiên cứu hiện có. Nó phân tích những khoảng trống trong tri thức. Từ đó, định hướng cho nghiên cứu của chính luận án.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ hợp tác đấu tranh

Mục tiêu chính là làm rõ cơ sở lý luận của mối quan hệ này. Phân tích thực trạng vận dụng trong hội nhập kinh tế Việt Nam. Luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình giải quyết mối quan hệ này. Nâng cao hiệu quả hội nhập, bảo vệ độc lập, tự chủ kinh tế. Các phân tích giúp nhận diện thách thức. Đồng thời, đề xuất phương hướng phát triển bền vững. Luận án góp phần vào hoạch định chính sách quốc gia.

II.PHÂN TÍCH LÝ LUẬN HỢP TÁC VÀ ĐẤU TRANH HỘI NHẬP

Phần này đi sâu vào nền tảng lý luận của hợp tác và đấu tranh. Chúng không chỉ là các khái niệm độc lập. Chúng là hai mặt của một quá trình vận động phức tạp, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Hợp tác được định nghĩa là sự phối hợp hành động. Mục đích là đạt được lợi ích chung hoặc riêng. Đấu tranh là sự đối kháng nhằm bảo vệ hoặc giành lấy lợi ích. Sự giao thoa giữa chúng tạo nên động lực cho quan hệ quốc tế. Các lý thuyết kinh tế học cung cấp khung phân tích về cạnh tranh thị trường. Xã hội học xem xét các yếu tố văn hóa, chính trị. Quan hệ quốc tế nghiên cứu hành vi của các quốc gia. Lý thuyết trò chơi mô hình hóa các tương tác chiến lược. Từ đó, giúp dự đoán kết quả của đàm phán và thương lượng. Nắm vững những lý luận này là cơ sở để hoạch định chính sách phù hợp. Điều này giúp Việt Nam đối phó với xung đột, tối đa hóa lợi ích.

2.1. Định nghĩa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập quốc tế

Hợp tác trong hội nhập kinh tế là việc các quốc gia cùng thực hiện các cam kết. Điều này bao gồm mở cửa thị trường, hài hòa hóa luật pháp. Mục tiêu là thúc đẩy dòng chảy thương mại, đầu tư, lao động. Đấu tranh là nỗ lực của các quốc gia. Họ bảo vệ lợi ích quốc gia trước các yêu cầu hoặc cạnh tranh từ bên ngoài. Điều này có thể biểu hiện qua các rào cản kỹ thuật, tranh chấp thương mại hoặc qua các hoạt động đàm phán căng thẳng. Sự phân biệt rõ ràng giúp nhận diện các chiến lược tương ứng.

2.2. Bản chất mối quan hệ hợp tác đấu tranh kinh tế

Mối quan hệ này mang tính biện chứng. Hợp tác có thể tạo ra điều kiện cho đấu tranh. Ví dụ, việc mở cửa thị trường tăng cường cạnh tranh. Ngược lại, đấu tranh có thể thúc đẩy hợp tác. Các bên có thể cùng ngồi lại đàm phán để giải quyết xung đột. Bản chất của nó không phải là lựa chọn một trong hai. Nó là sự quản lý đồng thời cả hai yếu tố. Các quốc gia luôn tìm kiếm sự cân bằng. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

2.3. Các yếu tố tác động đến quan hệ hợp tác và cạnh tranh

Nhiều yếu tố tác động đến sự cân bằng này. Sức mạnh kinh tế của quốc gia là một yếu tố. Mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế. Khung khổ pháp lý quốc tế và khu vực. Năng lực đàm phán và thương lượng của các chủ thể. Văn hóa chính trị, đặc điểm xã hội cũng có vai trò. Các yếu tố này quyết định khả năng hợp tác hay cạnh tranh. Chúng ảnh hưởng đến cách một quốc gia phản ứng với xung đột. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược linh hoạt.

III.THỰC TRẠNG GIẢI QUYẾT HỢP TÁC ĐẤU TRANH VIỆT NAM

Thực tiễn giải quyết mối quan hệ hợp tác và đấu tranh của Việt Nam thể hiện rõ nhiều điểm sáng. Đồng thời, tồn tại không ít hạn chế. Việt Nam đã chủ động hội nhập, tham gia nhiều tổ chức kinh tế quốc tế. Điều này tạo ra một môi trường hợp tác rộng mở. Các thành tựu đạt được trong tăng trưởng kinh tế là minh chứng. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những điểm yếu. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Các tranh chấp thương mại, xung đột lợi ích vẫn diễn ra. Việc đàm phán các hiệp định phức tạp đòi hỏi năng lực chuyên môn cao. Quản trị doanh nghiệp cần được nâng cấp để thích ứng. Các chính sách cần được hoàn thiện. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các bài học. Từ đó, đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời. Các vấn đề đặt ra yêu cầu sự đổi mới liên tục.

3.1. Đánh giá ưu điểm và thành tựu hợp tác đấu tranh

Việt Nam đã tận dụng tốt cơ hội hợp tác. Điều này thể hiện qua việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Xuất khẩu tăng trưởng mạnh mẽ, nâng cao vị thế quốc gia. Trong các cuộc đàm phán, Việt Nam đã thể hiện sự kiên định. Đồng thời, giữ vững nguyên tắc bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc tham gia WTO, CPTPP, RCEP là những thành tựu lớn. Các thỏa thuận thương mại tự do mở rộng không gian kinh tế. Nền kinh tế được tăng cường sự cạnh tranh và năng động.

3.2. Phân tích hạn chế và thách thức trong quan hệ cạnh tranh

Bên cạnh ưu điểm, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Năng lực cạnh tranh của một số ngành chưa cao. Sức ép từ hàng hóa và dịch vụ nước ngoài ngày càng lớn. Việc giải quyết các tranh chấp thương mại còn gặp khó khăn. Các xung đột lợi ích đôi khi ảnh hưởng đến sự phát triển. Khả năng ứng phó với biến động thị trường toàn cầu còn yếu. Chính sách, pháp luật đôi khi chưa theo kịp hội nhập. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu hụt.

3.3. Các vấn đề đặt ra từ mâu thuẫn trong hội nhập kinh tế

Hội nhập sâu rộng tạo ra mâu thuẫn giữa độc lập tự chủ và phụ thuộc kinh tế. Yêu cầu về năng lực của cán bộ đàm phán ngày càng cao. Song, trình độ vẫn còn khoảng cách. Các quy định pháp luật quốc tế chặt chẽ. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật trong nước chưa đồng bộ. Những mâu thuẫn này là thách thức lớn. Chúng đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Việc giải quyết chúng là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của tiến trình hội nhập.

IV.QUAN ĐIỂM GIẢI PHÁP HỢP TÁC ĐẤU TRANH HỘI NHẬP KT

Để tối ưu hóa mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh, cần có những quan điểm và giải pháp rõ ràng. Luận án đề xuất một cách tiếp cận biện chứng. Coi hợp tác là điều kiện để đấu tranh có hiệu quả. Đồng thời, đấu tranh là cơ sở để thúc đẩy hợp tác bền vững. Điều này đảm bảo lợi ích quốc gia được bảo vệ tối đa. Các giải pháp tập trung vào nâng cao năng lực chủ thể. Hoàn thiện thể chế, chính sách. Đẩy mạnh phát triển kinh tế, nâng cao sức cạnh tranh. Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng giữa hội nhập và giữ vững độc lập. Nâng cao ý thức trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị. Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước. Đây là những yếu tố then chốt. Chúng giúp giải quyết thành công các xung đột và cạnh tranh.

4.1. Nguyên tắc giải quyết mối quan hệ hợp tác và đấu tranh

Nguyên tắc cốt lõi là kết hợp chặt chẽ hợp tác và đấu tranh. Hợp tác là chủ đạo, nhưng đấu tranh phải kiên quyết. Mục tiêu là bảo vệ lợi ích quốc gia và độc lập tự chủ. Cần có tầm nhìn dài hạn và linh hoạt trong chiến lược. Nguyên tắc này dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết kinh tế học và quan hệ quốc tế. Đảm bảo sự cân bằng trong mọi cuộc đàm phán và thương lượng.

4.2. Giải pháp nâng cao năng lực chủ thể và thể chế

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm các chuyên gia đàm phán, quản trị doanh nghiệp. Cần bổ sung, hoàn thiện hệ thống chính sách kinh tế và pháp luật. Tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho hội nhập. Xây dựng năng lực phân tích, dự báo các biến động thị trường. Tăng cường khả năng ứng dụng lý thuyết trò chơi trong hoạch định chính sách.

4.3. Đẩy mạnh phát triển kinh tế đảm bảo lợi ích quốc gia

Phát triển kinh tế mạnh mẽ là nền tảng cho sức mạnh đàm phán. Mở rộng và tăng cường quan hệ kinh tế quốc tế. Diversify các đối tác để giảm thiểu rủi ro. Tập trung vào các ngành công nghiệp mũi nhọn. Nâng cao chuỗi giá trị sản phẩm. Tất cả nhằm đảm bảo lợi ích quốc gia bền vững. Đồng thời, đối phó hiệu quả với các thách thức cạnh tranh và xung đột.

V.LỢI ÍCH QUỐC GIA TRONG CẠNH TRANH VÀ ĐÀM PHÁN KT

Bảo vệ lợi ích quốc gia là mục tiêu tối thượng trong mọi hoạt động hội nhập. Môi trường kinh tế toàn cầu đầy rẫy cạnh tranh và xung đột. Các quốc gia phải liên tục điều chỉnh chiến lược. Đảm bảo không bị thiệt thòi trong các cuộc đàm phán và thương lượng. Việc áp dụng các lý thuyết kinh tế học và quan hệ quốc tế là cần thiết. Đặc biệt là lý thuyết trò chơi giúp dự đoán hành vi đối tác. Xây dựng kịch bản ứng phó cho các tình huống khác nhau. Năng lực đàm phán của đội ngũ cán bộ là yếu tố quyết định. Cần rèn luyện kỹ năng giải quyết xung đột, tìm kiếm điểm đồng thuận. Đồng thời, kiên quyết bảo vệ các lợi ích chiến lược. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược tổng thể. Chiến lược này tích hợp các khía cạnh kinh tế, chính trị, xã hội, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho Việt Nam.

5.1. Bảo vệ lợi ích quốc gia trong môi trường cạnh tranh toàn cầu

Môi trường cạnh tranh toàn cầu đòi hỏi sự linh hoạt. Các chính sách phải bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Đồng thời, tuân thủ các cam kết quốc tế. Việc phân tích lợi ích và chi phí là cần thiết. Xác định rõ ràng các "lằn ranh đỏ" trong đàm phán. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Mục tiêu là tạo ra sức mạnh tổng hợp. Đảm bảo lợi ích chiến lược không bị tổn hại.

5.2. Vai trò của đàm phán thương lượng trong xung đột kinh tế

Đàm phán và thương lượng là công cụ then chốt. Chúng giúp giải quyết các xung đột và tranh chấp kinh tế. Một chiến lược đàm phán hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nắm vững thông tin, hiểu rõ đối tác. Khả năng linh hoạt trong đưa ra và chấp nhận nhượng bộ. Mục tiêu cuối cùng là đạt được thỏa thuận có lợi nhất. Đồng thời, duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.

5.3. Ứng dụng lý thuyết trò chơi trong chiến lược đối ngoại kinh tế

Lý thuyết trò chơi cung cấp công cụ phân tích mạnh mẽ. Nó mô hình hóa các tương tác chiến lược giữa các bên. Giúp dự đoán kết quả của các quyết định. Xác định chiến lược tối ưu trong các tình huống cạnh tranh. Ứng dụng lý thuyết này vào đối ngoại kinh tế giúp Việt Nam đưa ra các quyết sách thông minh hơn. Từ đó, tối đa hóa lợi ích trong các thỏa thuận quốc tế. Đồng thời, quản lý hiệu quả các nguy cơ xung đột.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Các công trình nghiên cứu về hợp tác, đấu tranh; mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế
Các công trình nghiên cứu về hội nhập quốc tế, hội nhập kinh tế quốc tế
Về hợp tác, đấu tranh; mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế
Các công trình nghiên cứu về giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong thực tiễn hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
Mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong thực tiễn hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
Về kinh nghiệm giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP TÁC, ĐẤU TRANH; MỐI QUAN HỆ GIỮA HỢP TÁC VÀ ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM
1.1. Khái niệm hợp tác, đấu tranh; mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế
1.1.1. Khái niệm hợp tác và hợp tác trong hội nhập kinh tế quốc tế
1.1.2. Khái niệm đấu tranh và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế
1.2. Mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay
1.3. Giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh và những yếu tố tác động đến việc giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
1.3.1. Giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế
1.3.2. Những yếu tố tác động đến giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay
2. CHƯƠNG 2: GIẢI QUYẾT MỐI QUAN HỆ GIỮA HỢP TÁC VÀ ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA
2.1. Thực trạng giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay
2.1.1. Ưu điểm giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
2.1.2. Hạn chế giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế
2.1.3. Nguyên nhân của những ưu điểm, hạn chế trong giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh
2.2. Một số vấn đề đặt ra đối với việc giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay
2.2.1. Mâu thuẫn giữa yêu cầu ngày càng cao về phẩm chất, năng lực của chủ thể giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế với những hạn chế, bất cập của họ
2.2.2. Mâu thuẫn giữa yêu cầu ngày càng cao về xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ với việc gắn kết nền kinh tế quốc gia vào các tổ chức hợp tác kinh tế khu vực và toàn cầu
2.2.3. Mâu thuẫn giữa những hạn chế, bất cập về cơ chế, chính sách, pháp luật Việt Nam với những quy định chặt chẽ của luật pháp quốc tế
3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN GIẢI QUYẾT MỐI QUAN HỆ GIỮA HỢP TÁC VÀ ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Quan điểm cơ bản về giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay
3.1.1. Hợp tác là điều kiện cho đấu tranh; đấu tranh là cơ sở để thúc đẩy hợp tác trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
3.1.2. Kết hợp hội nhập kinh tế quốc tế với kiên quyết đấu tranh giữ vững nền kinh tế độc lập, tự chủ
3.1.3. Nâng cao ý thức trách nhiệm của hệ thống chính trị và toàn xã hội; tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý, điều hành của Nhà nước trong giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay
3.2. Giải pháp cơ bản giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay
3.2.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế
3.2.2. Bổ sung, hoàn thiện hệ thống chính sách kinh tế, pháp luật, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay
3.2.3. Đẩy mạnh phát triển kinh tế, mở rộng và tăng cường hoạt động kinh tế đối ngoại
3.2.4. Xây dựng môi trường chính trị - xã hội ổn định; kết hợp chặt chẽ kinh tế với quốc phòng - an ninh, nâng cao thế và lực của Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của việt nam hiện nay 001

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM XUÂN THIÊN MỐI QUAN HỆ GIƢ̃ A HỢP TÁC VÀ ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM XUÂN THIÊN MỐI QUAN HỆ GIƢ̃ A HỢP TÁC VÀ ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số: 62 22 80 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN BÁ DƢƠNG HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

TÁC GIẢ PHẠM XUÂN THIÊN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu về hợp tác, đấu tranh; mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế. Các công trình nghiên cứu về hội nhập quốc tế, hội nhập kinh tế quốc tế.

Về hợp tác, đấu tranh; mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế. Các công trình nghiên cứu về giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong thực tiễn hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong thực tiễn hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Về kinh nghiệm giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế.

MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP TÁC, ĐẤU TRANH; MỐI QUAN HỆ GIỮA HỢP TÁC VÀ ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM. Khái niệm hợp tác, đấu tranh; mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế. Khái niệm hợp tác và hợp tác trong hội nhập kinh tế quốc tế. Khái niệm đấu tranh và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế.

Mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay. Giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh và những yếu tố tác động đến việc giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế. 59 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Những yếu tố tác động đến giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay. GIẢI QUYẾT MỐI QUAN HỆ GIỮA HỢP TÁC VÀ ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thực trạng giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay. Ưu điểm giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.

Hạn chế giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế. Nguyên nhân của những ưu điểm, hạn chế trong giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh. Một số vấn đề đặt ra đối với việc giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay. Mâu thuẫn giữa yêu cầu ngày càng cao về phẩm chất, năng lực của chủ thể giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế với những hạn chế, bất cập của họ.

Mâu thuẫn giữa yêu cầu ngày càng cao về xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ với viê ̣c gắn kết nền kinh tế quốc gia vào các tổ chức hợp tác kinh tế khu vực và toàn cầu. Mâu thuẫn giữa những hạn chế, bất cập về cơ chế, chính sách, pháp luật Việt Nam với những quy định chặt chẽ của luật pháp quốc tế. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN GIẢI QUYẾT MỐI QUAN HỆ GIỮA HỢP TÁC VÀ ĐẤU TRANH TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY. 126 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Quan điểm cơ bản về giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay. Hợp tác là điều kiện cho đấ u tranh ; đấu tranh là cơ sở để thúc đẩy hợp tác trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Kết hợp hội nhập kinh tế quốc tế với kiên quyết đấu tranh giữ vững nền kinh tế độc lập, tự chủ. Nâng cao ý thức trách nhiệm của hệ thống chính trị và toàn xã hội; tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý, điều hành của Nhà nước trong giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay.

Giải pháp cơ bản giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế. Bổ sung, hoàn thiện hệ thống chính sách kinh tế, pháp luật, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giải quyết mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam hiện nay. Đẩy mạnh phát triển kinh tế, mở rộng và tăng cường hoạt động kinh tế đối ngoại.

Xây dựng môi trường chính trị - xã hội ổn định; kết hợp chặt chẽ kinh tế với quốc phòng - an ninh, nâng cao thế và lực của Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. 160 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 173 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

184 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Ngày nay, khoa học và công nghệ đang có những bước tiến mạnh mẽ. Những thành tựu của nó đã và đang thâm nhập ngày càng sâu rộng vào các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đặc biệt, sự tác động của khoa học và công nghệ đã làm cho lực lượng sản xuất biến đổi sâu sắc, phân công lao động và hợp tác sản xuất ngày càng vượt ra khỏi biên giới một quốc gia và vươn tới quy mô toàn cầu.

Sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất hiện đại không chỉ tạo ra những bước tiến vượt bậc về phát triển kinh tế - xã hội, mà còn có tác dụng phá vỡ các “bao ke”, sự “biệt lập” giữa các vùng miền, quốc gia dân tộc; mở rộng các mối quan hệ; lôi cuốn các quốc gia dân tộc tham gia ngày càng tích cực hơn vào quá trình phân công lao động quốc tế. Mối quan hệ và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các vùng miền, khu vực và các quốc gia dân tộc trở nên phổ biến, mang tính tất yếu khách quan. Trong bối cảnh đó, hội nhập quốc tế đã và đang trở thành hiện thực sinh động, là một trong những đòi hỏi khách quan, cần có đối với quá trình phát triển của Việt Nam; vừa là thời cơ, vận hội, vừa là thách thức đối với công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Nắm bắt xu thế phát triển tất yếu khách quan của thời cuộc, ngày 27 tháng 11 năm 2001, Bộ Chính trị Ban chấp hành Trung ương Đảng ta đã ban hành Nghị quyết số 07-NQ/TW “Về hội nhập kinh tế quốc tế”.

Tiếp đó, ngày 14 tháng 03 năm 2002, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 37/2002/QĐ- TTg, ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 07-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập kinh tế quốc tế. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng khẳng định: Thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hoà bình, hợp tác và phát triển, đa phương hoá, đa dạng hoá quan hệ, chủ động và tích cực hội nhập 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com kinh tế quốc tế; là bạn, đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế, vì lợi ích quốc gia, dân tộc, vì một nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa giàu mạnh [29, tr. Thành tựu phát triển kinh tế - xã hội của 27 năm đổi mới toàn diện đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa (1986 - 2013) là rất to lớn và có ý nghĩa lịch sử, đã chứng minh một cách thuyết phục sự đúng đắn của đường lối đổi mới, mở cửa, hội nhập quốc tế do Đảng ta khởi xướng và lãnh đạo. Đời sống của nhân dân không ngừng nâng lên; sức mạnh quốc gia về mọi mặt được tăng cường; độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa được giữ vững; con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam ngày càng rõ hơn.

Tuy nhiên, do quá độ lên chủ nghĩa xã hội từ một nước nông nghiệp lạc hậu, điểm xuất phát thấp, sản xuất mang nặng tính chất thủ công, manh mún; lại không qua chế độ phát triển tư bản chủ nghĩa và chịu hậu quả nặng nề của cuộc chiến tranh do thực dân Pháp và đế quốc Mỹ gây ra, nên cơ cấu kinh tế - xã hội Việt Nam hiện nay đang tồn tại những hạn chế và tiềm ẩn nguy cơ có thể nảy sinh các “mâu thuẫn”, “xung đột”. Hội nhập kinh tế quốc tế là một trong những lĩnh vực trọng yếu của hội nhập quốc tế, không chỉ đưa đến những thời cơ, thuận lợi, mà còn đặt ra cho các quốc gia, nhất là những quốc gia đang phát triển như Việt Nam những khó khăn, thách thức không thể xem thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Xuân Thiên (2014). Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-moi-quan-he-giua-hop-tac-va-dau-tranh-trong-hoi-nhap-kinh-te-quoc-te-cua-viet-nam-hien-nay-001

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong hội nhập kinh tế quốc tế của việt nam hiện nay 001. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong" thuộc chuyên ngành CNDVBC & CNDVLS. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hợp tác và đấu tranh trong" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter