Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong phân tích và dự báo
Luận án: Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong phân tích và dự báo các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan mô hình STAR chuỗi thời gian phi tuyến
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Hải
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan mô hình STAR chuỗi thời gian phi tuyến
Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về mô hình tự hồi quy chuyển đổi trơn (STAR) trong phân tích kinh tế vĩ mô. Mô hình STAR là công cụ mạnh mẽ để nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến tính trong chuỗi thời gian. Nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý thuyết, quy trình mô hình hóa và các ứng dụng thực tiễn của STAR. Các mô hình này bao gồm Smooth Transition Autoregressive (STAR), Logistic Smooth Transition Autoregressive (LSTAR) và Exponential Smooth Transition Autoregressive (ESTAR). Chúng cho phép phân tích sự thay đổi chế độ một cách trơn tru, khác với các mô hình tuyến tính truyền thống. Việc hiểu rõ cấu trúc và hoạt động của mô hình STAR rất quan trọng. Điều này giúp cải thiện độ chính xác trong dự báo chuỗi thời gian và phân tích chính sách kinh tế lượng phi tuyến. Luận án cũng tổng hợp các nghiên cứu trước đây, làm nổi bật tiềm năng của mô hình STAR trong nhiều lĩnh vực kinh tế khác nhau, đặc biệt là lạm phát và cầu tiền.
1.1. Cơ sở lý thuyết mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn
Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) giải quyết vấn đề phi tuyến tính trong chuỗi thời gian. Mô hình này cho phép các tham số thay đổi trơn tru giữa các chế độ khác nhau. Sự chuyển đổi này phụ thuộc vào một biến chuyển tiếp và hàm chuyển tiếp. Hàm chuyển tiếp thường là hàm logistic (LSTR) hoặc hàm mũ (ESTR). LSTR mô tả sự thay đổi đơn điệu, trong khi ESTR cho phép các thay đổi đối xứng xung quanh một điểm trung tâm. Các mô hình này quan trọng trong kinh tế lượng phi tuyến. Chúng giúp nhận diện ngưỡng hoặc điểm chuyển đổi. Điều này làm tăng khả năng mô tả thực tế của các chuỗi kinh tế. Mô hình STAR là một dạng đặc biệt của STR, áp dụng cho chuỗi thời gian tự hồi quy. Khái niệm tự hồi quy chuyển đổi trơn là cốt lõi.
1.2. Phân loại và quy trình mô hình hóa STAR
Mô hình STAR bao gồm LSTAR và ESTAR. LSTAR sử dụng hàm logistic để mô tả sự chuyển đổi trơn tru giữa hai chế độ. ESTAR sử dụng hàm mũ, cho phép các chuyển đổi ở hai thái cực. Quy trình mô hình hóa STAR bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là kiểm định phi tuyến tính. Nếu có phi tuyến tính, tiến hành chỉ định dạng mô hình (LSTAR hay ESTAR). Tiếp theo là ước lượng mô hình STAR. Các tham số được ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất phi tuyến. Sau đó, đánh giá chất lượng mô hình bằng các kiểm định. Điều này bao gồm kiểm định tính đúng đắn và kiểm định phần dư. Mục tiêu là có một mô hình STAR phù hợp, dự báo tốt. Việc xây dựng và ước lượng mô hình STAR yêu cầu sự cẩn trọng.
1.3. Tổng hợp nghiên cứu ứng dụng mô hình STAR
Mô hình chuỗi thời gian phi tuyến, đặc biệt STAR, đã được ứng dụng rộng rãi. Các nghiên cứu trên thế giới sử dụng mô hình này để phân tích lạm phát. Nhiều công trình tập trung vào hành vi phi tuyến của lạm phát. Chúng nhận diện các ngưỡng mà tại đó động thái lạm phát thay đổi. Mô hình STAR cũng được dùng để nghiên cứu cầu tiền. Hàm cầu tiền thường có tính phi tuyến. Trong nước, các ứng dụng mô hình tự hồi quy chuyển đổi trơn đang tăng lên. Các nghiên cứu liên quan đến kinh tế vĩ mô Việt Nam. Điều này bao gồm phân tích lạm phát và các biến kinh tế khác. Việc áp dụng mô hình chuyển đổi chế độ cải thiện hiểu biết. Khả năng dự báo chuỗi thời gian cũng được nâng cao. Tổng quan này nhấn mạnh tiềm năng của STAR.
II.Phân tích lạm phát Việt Nam bằng mô hình STAR
Nghiên cứu này chuyên sâu vào việc ứng dụng mô hình STAR để phân tích động thái lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2000-2011. Lạm phát là một yếu tố kinh tế vĩ mô quan trọng, ảnh hưởng đến sự ổn định và tăng trưởng. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động và bản chất phi tuyến của lạm phát là cần thiết. Luận án xây dựng đường Phillips phi tuyến sử dụng mô hình tự hồi quy chuyển đổi trơn. Phương pháp này cho phép các mối quan hệ thay đổi tùy theo chế độ lạm phát hiện tại. Các bước thực hiện bao gồm mô tả dữ liệu, kiểm định phi tuyến tính, ước lượng mô hình STAR và phân tích kết quả. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về lạm phát Việt Nam và khả năng dự báo lạm phát chuỗi thời gian.
2.1. Diễn biến lạm phát và vai trò chính sách tiền tệ
Lạm phát Việt Nam giai đoạn 2000-2011 có nhiều biến động phức tạp. Giai đoạn 2000-2006, lạm phát ổn định hơn. Giai đoạn 2007-2011 chứng kiến lạm phát tăng cao. Điều này đặt ra thách thức lớn cho chính sách tiền tệ. Chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát lạm phát. Cơ chế lan truyền của chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến lạm phát. Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện nhiều biện pháp điều hành. Mục tiêu là ổn định giá cả và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, lạm phát còn bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Các yếu tố như tâm lý, kỳ vọng, thay đổi sản lượng đều tác động. Giá dầu thế giới và tăng trưởng tiền tệ cũng là những nhân tố quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng mô hình phù hợp.
2.2. Xây dựng đường Phillips phi tuyến với STAR
Nghiên cứu này xây dựng đường Phillips phi tuyến cho Việt Nam. Phương pháp tiếp cận hồi quy chuyển tiếp trơn được áp dụng. Mô hình STAR cho phép các tham số của đường Phillips thay đổi theo chế độ. Điều này phù hợp với thực tế kinh tế. Lạm phát không phản ứng tuyến tính với các biến số. Hàm chuyển tiếp xác định ngưỡng chuyển đổi. Dữ liệu từ 2000-2011 được sử dụng để xây dựng mô hình. Các bước bao gồm mô tả số liệu và thống kê biến. Sau đó, tiến hành kiểm định chỉ định mô hình. Việc này xác định liệu có phi tuyến tính và dạng STAR phù hợp. Ước lượng mô hình phi tuyến cung cấp các hệ số. Phân tích kết quả ước lượng là rất quan trọng.
2.3. Ước lượng và dự báo lạm phát chuỗi thời gian
Kết quả ước lượng mô hình chuỗi thời gian phi tuyến cho thấy tính hợp lý. Mô hình STAR giúp giải thích động thái lạm phát tốt hơn mô hình tuyến tính. Các tham số ước lượng chỉ ra sự thay đổi chế độ của đường Phillips. Ví dụ, phản ứng của lạm phát với sản lượng có thể khác nhau ở các mức độ lạm phát khác nhau. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Dựa trên mô hình đã ước lượng, tiến hành dự báo lạm phát. Dự báo cho các năm tiếp theo như 2012, 2013 được thực hiện. Khả năng dự báo của mô hình STAR thường tốt hơn mô hình tuyến tính. Đặc biệt trong các giai đoạn biến động mạnh. Kết quả dự báo có ý nghĩa cho công tác hoạch định chính sách.
III.Hàm cầu tiền phi tuyến với mô hình chuyển đổi trơn
Phần này tập trung vào việc xác định hàm cầu tiền phi tuyến tại Việt Nam thông qua tiếp cận mô hình tự hồi quy chuyển đổi trơn (STAR). Hàm cầu tiền là một thành phần thiết yếu trong phân tích kinh tế vĩ mô và hoạch định chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Luận án nghiên cứu sự tồn tại của các ngưỡng lạm phát ảnh hưởng đến hành vi cầu tiền. Việc xây dựng và ước lượng hàm cầu tiền phi tuyến sử dụng mô hình STAR cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ. Các bước phân tích bao gồm xây dựng mô hình, mô tả dữ liệu, thực hiện kiểm định phi tuyến tính và diễn giải các kết quả ước lượng. Điều này giúp hiểu rõ hơn cách cầu tiền phản ứng với các yếu tố kinh tế trong các chế độ khác nhau.
3.1. Thiết lập hàm cầu tiền phi tuyến dạng chuyển tiếp trơn
Hàm cầu tiền truyền thống thường được mô hình hóa tuyến tính. Tuy nhiên, mối quan hệ này có thể phi tuyến tính. Nghiên cứu này xây dựng hàm cầu tiền phi tuyến. Cách tiếp cận hồi quy chuyển tiếp trơn (STAR) được áp dụng. Điều này cho phép xác định ngưỡng lạm phát. Tại đó, hành vi cầu tiền thay đổi. Mô hình LSTAR hoặc ESTAR phù hợp để mô tả điều này. Hàm chuyển tiếp xác định chế độ mà tại đó các tham số thay đổi. Ví dụ, độ nhạy của cầu tiền với lãi suất có thể khác. Nó thay đổi tùy thuộc vào mức độ lạm phát hoặc biến chuyển tiếp khác. Việc xây dựng mô hình này cần dữ liệu đầy đủ.
3.2. Kiểm định và ước lượng hàm cầu tiền bằng STAR
Để xây dựng hàm cầu tiền phi tuyến, cần mô tả số liệu chi tiết. Các biến số liên quan đến cầu tiền được thống kê. Sau đó, thực hiện kiểm định chỉ định hàm cầu tiền. Các tiêu chuẩn của mô hình STR được sử dụng. Mục tiêu là xác định sự tồn tại của phi tuyến tính. Đồng thời, chỉ định dạng hàm chuyển tiếp (logistic hay exponential). Khi tính phi tuyến được xác nhận, tiến hành ước lượng hàm cầu tiền phi tuyến. Phương pháp ước lượng mô hình STAR được áp dụng. Các tham số của mô hình được tính toán. Kết quả ước lượng sẽ cung cấp thông tin. Nó cho thấy cách các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến cầu tiền. Đặc biệt là qua các chế độ khác nhau.
3.3. Phân tích kết quả ước lượng và ý nghĩa kinh tế
Các phân tích kết quả ước lượng hàm cầu tiền phi tuyến rất quan trọng. Chúng cho thấy sự tồn tại của ngưỡng lạm phát. Tại ngưỡng này, mối quan hệ giữa các biến số thay đổi. Ví dụ, tốc độ tăng trưởng tiền tệ có thể có tác động khác nhau. Điều này phụ thuộc vào việc lạm phát nằm dưới hay trên ngưỡng. Kết quả ước lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này về tính phi tuyến của hàm cầu tiền. Điều này có ý nghĩa sâu sắc cho chính sách tiền tệ. Ngân hàng trung ương cần xem xét tính phi tuyến. Việc này để đưa ra quyết định phù hợp. Nó cũng giúp cải thiện dự báo về cầu tiền.
IV.Đánh giá phương pháp luận kinh tế lượng phi tuyến
Phần này đánh giá tổng thể phương pháp luận kinh tế lượng phi tuyến, với trọng tâm là mô hình STAR. Các ưu điểm và hạn chế của mô hình tự hồi quy chuyển đổi trơn được phân tích kỹ lưỡng. Mô hình STAR đại diện cho một bước tiến quan trọng trong phân tích chuỗi thời gian, cho phép nắm bắt các động thái phức tạp mà mô hình tuyến tính bỏ qua. Tuy nhiên, việc ứng dụng cũng đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết sâu sắc về các giả định. Nghiên cứu thảo luận về khả năng của STAR trong việc cải thiện độ chính xác dự báo và phân tích cấu trúc thị trường. Đồng thời, các thách thức trong việc ước lượng mô hình STAR và kiểm định phi tuyến tính cũng được đề cập, mở ra hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng trong tương lai.
4.1. Ưu điểm của mô hình tự hồi quy chuyển đổi trơn
Mô hình tự hồi quy chuyển đổi trơn (STAR) có nhiều ưu điểm. Nó cho phép nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến phức tạp. Điều này quan trọng trong các chuỗi thời gian kinh tế. Nhiều hiện tượng kinh tế có tính phi tuyến. Mô hình STAR linh hoạt hơn mô hình tuyến tính. Nó mô tả sự thay đổi chế độ một cách liên tục. Mô hình STAR giúp nhận diện ngưỡng chuyển đổi. Ví dụ, ngưỡng lạm phát hoặc ngưỡng tăng trưởng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế kinh tế. Khả năng dự báo của mô hình STAR thường vượt trội. Đặc biệt là trong các giai đoạn có sự thay đổi cấu trúc. Việc ước lượng mô hình STAR cũng tương đối thuận tiện. Các kiểm định phi tuyến tính giúp xác định tính phù hợp.
4.2. Hạn chế và tiềm năng phát triển mô hình STAR
Mặc dù có nhiều ưu điểm, mô hình STAR cũng có hạn chế. Việc chỉ định đúng dạng hàm chuyển tiếp là thách thức. Đôi khi, khó phân biệt giữa LSTAR và ESTAR. Việc ước lượng các tham số có thể phức tạp. Đặc biệt khi có nhiều chế độ hoặc biến chuyển tiếp. Kích thước mẫu nhỏ có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển mô hình STAR là lớn. Nó có thể được mở rộng cho nhiều biến (MV-STAR). Hoặc kết hợp với các kỹ thuật học máy. Các mô hình STAR đa chế độ cũng là hướng nghiên cứu. Việc cải thiện phương pháp kiểm định và ước lượng là cần thiết. Điều này giúp tăng cường ứng dụng trong kinh tế lượng phi tuyến.
V.Kết quả chính và khuyến nghị chính sách từ STAR
Phần cuối cùng của luận án tóm tắt các phát hiện quan trọng từ việc áp dụng mô hình STAR vào phân tích lạm phát và cầu tiền tại Việt Nam. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phi tuyến của các biến kinh tế vĩ mô. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và có cơ sở khoa học. Việc hiểu rõ các ngưỡng chuyển đổi và động thái phi tuyến là yếu tố then chốt để xây dựng chính sách tiền tệ và tài khóa hiệu quả. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các mô hình kinh tế lượng phi tuyến trong việc ra quyết định chính sách, nhằm đạt được sự ổn định và tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế. Khả năng dự báo chuỗi thời gian được cải thiện là một lợi ích đáng kể.
5.1. Các phát hiện chủ chốt từ ứng dụng mô hình STAR
Nghiên cứu này đã xác nhận tính phi tuyến của lạm phát Việt Nam. Mô hình STAR phù hợp để mô tả động thái này. Đường Phillips phi tuyến cho thấy phản ứng không đối xứng. Phản ứng của lạm phát với các cú sốc khác nhau theo từng chế độ. Tính phi tuyến cũng được tìm thấy trong hàm cầu tiền. Cầu tiền phản ứng khác nhau ở các mức lạm phát khác nhau. Các mô hình tự hồi quy chuyển đổi trơn cung cấp bằng chứng. Bằng chứng về sự tồn tại của các ngưỡng quan trọng. Ví dụ, ngưỡng lạm phát có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng. Điều này tác động đến hành vi của các tác nhân kinh tế. Kết quả ước lượng mô hình STAR đáng tin cậy. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho phân tích.
5.2. Kiến nghị chính sách vĩ mô dựa trên phân tích phi tuyến
Dựa trên kết quả phân tích mô hình chuỗi thời gian phi tuyến, có nhiều khuyến nghị. Chính sách tiền tệ cần cân nhắc tính phi tuyến của lạm phát. Phản ứng chính sách có thể cần linh hoạt hơn. Nó cần điều chỉnh theo chế độ lạm phát hiện tại. Ví dụ, hành động quyết liệt hơn khi lạm phát vượt ngưỡng. Các nhà hoạch định chính sách cần theo dõi sát sao các biến chuyển tiếp. Điều này giúp dự báo tốt hơn về lạm phát và cầu tiền. Việc hiểu rõ các ngưỡng có thể giúp phòng ngừa rủi ro. Chính sách ổn định kinh tế vĩ mô cần dựa trên mô hình kinh tế lượng phi tuyến. Điều này giúp tăng hiệu quả và độ chính xác của dự báo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong Luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Minh Hải Lời cảm ơn ðầu tiên, tôi chân thành cảm ơn Bộ Giáo dục & ðào tạo, Trường ðại Học Kinh tế Quốc dân và Viện ñào tạo Sau ñại học ñã tạo ñiều kiện cho tôi ñược học tập, làm nghiên cứu sinh và ñã quan tâm ñộng viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành và sự kính trọng ñối với GS.
Nguyễn Khắc Minh và PGS. Ngô Văn Thứ, các Thầy ñã nhận tôi làm nghiên cứu sinh và hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện bản Luận án này. Các Thầy ñã tận tình chỉ bảo cả về lĩnh vực khoa học cũng như trong cuộc sống. Tôi ñã học ñược rất nhiều từ những ñiều chỉ dẫn, những buổi thảo luận và từ nhân cách của các Thầy.
Tôi cảm phục những hiểu biết sâu sắc về chuyên môn, những khả năng cũng như sự tận tình của các Thầy. Những kiến thức mà tôi nhận ñược từ các Thầy không chỉ là bản Luận án mà trên hết là cách nhìn nhận, ñánh giá cũng như phương thức giải quyết vấn ñề một cách toàn diện trong khoa học và sự trải nghiệm của cuộc sống. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong khoa Toán Kinh Tế, Viện ñào tạo Sau ñại học, Trường ðH Kinh tế Quốc dân ñã ñộng viên, giúp ñỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện các thực nghiệm cũng như thảo luận, giải thích kết quả thực nghiệm, ñồng thời có những ñóng góp gợi mở quý báu trong quá trình tôi hoàn thiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện ñào tạo Sau ñại học về sự ủng hộ to lớn và những lời khuyên bổ ích trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh.
Và cuối cùng, xin trân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường ðại học Quang Trung và Ban Chủ nhiệm Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, cũng như bạn bè ñồng nghiệp ñã ủng hộ và tạo mọi ñiều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành Luận án. Hà Nội, tháng 4 năm 2014 Tác giả Luận án Nguyễn Minh Hải MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG PHẦN MỞ ðẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH HỒI QUY CHUYỂN TIẾP TRƠN TRONG PHÂN TÍCH KINH TẾ VĨ MÔ. Cơ sở lý thuyết mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn. Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR).
Trường hợp hàm chuyển tiếp trơn là hàm logistic tổng quát (LSTR). Trường hợp hàm chuyển tiếp trơn là hàm mũ (ESTR). Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn (STAR). Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn logistic (LSTAR).
Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn mũ (ESTAR). Quy trình mô hình hóa LSTR. Thiết lập mô hình. Ước lượng các tham số của mô hình LSTR.
Kiểm ñịnh thu hẹp mô hình. ðánh giá chất lượng mô hình bằng các kiểm ñịnh. Tổng quan về nghiên cứu mô hình chuỗi thời gian chuyển tiếp trơn trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước về lạm phát.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước về cầu tiền. Một số hướng nghiên cứu khác ở trong và ngoài nước có ứng dụng mô hình chuỗi thời gian phi tuyến. Tóm tắt chương 1.41 Chương 2: PHÂN TÍCH DIỄN BIẾN LẠM PHÁT, VAI TRÒ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TRONG KIỂM SOÁT LẠM PHÁT Ở VIỆT NAM. Diễn biến lạm phát Việt Nam giai ñoạn từ 2000 ñến 2011.
Diễn biến lạm phát trong giai ñoạn 2000-2006. Lạm phát trong giai ñoạn từ 2007-2011. Mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam trong giai ñoạn 2000-2011. Vai trò của chính sách tiền tệ trong kiểm soát lạm phát từ năm 2000 ñến 2011.
Quy trình hoạt ñộng của của chính sách tiền tệ. Cơ chế lan truyền của CSTT ñến tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Hoạt ñộng ñiều hành CSTT của NHNN trong kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam giai ñoạn 2000-2011. Phân tích các nhân tố cơ bản quyết ñịnh ñến lạm phát Việt Nam trong giai ñoạn 2000-2011.
Lạm phát bị ảnh hưởng bởi nhân tố tâm lý, kỳ vọng. Ảnh hưởng bởi nhân tố thay ñổi sản lượng. Ảnh hưởng từ giá dầu thế giới. Ảnh hưởng từ tăng trưởng tiền tệ.
Tóm tắt chương 2.89 Chương 3: XÂY DỰNG CÁC MÔ HÌNH CHUỔI THỜI GIAN PHI TUYẾN CHO PHÂN TÍCH LẠM PHÁT, CẦU TIỀN Ở VIỆT NAM GIAI ðOẠN 2000-2011. Thực trạng về nghiên cứu lạm phát ở Việt Nam trong thời gian gần ñây. Xây dựng ñường Phillips phi tuyến phân tích lạm phát theo cách tiếp cận hồi quy chuyển tiếp trơn. Xây dựng mô hình.
Mô tả số liệu và thống kê các biến. Kết quả kiểm ñịnh chỉ ñịnh mô hình. Ước lượng mô hình phi tuyến. Phân tích kết quả.
Kết luận và ñề xuất giải pháp. Dự báo lạm phát cho các năm 2012, 2013. Xây dựng hàm cầu tiền phi tuyến xác ñịnh ngưỡng lạm phát theo tiếp cận hồi quy chuyển tiếp trơn. Xây dựng hàm cầu tuyến phi tuyến dạng chuyển tiếp trơn.
Mô tả số liệu và thống kê các biến. Kết quả kiểm ñịnh chỉ ñịnh hàm cầu tiền theo tiêu chuẩn STR. Ước lượng hàm cầu tiền phi tuyến. Một số phân tích kết quả ước lượng.
Tóm tắt chương 3.125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .127 CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ ðà CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nguyên văn CCTT Cán cân thanh toán CPI (Consumer Price Index) Chỉ số giá tiêu dùng TGHð Tỷ giá hối ñoái NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTW Ngân hàng Trung ương NHTM Ngân hàng thương mại CSTT Chính sách tiền tệ CSTG Chính sách tỷ giá ECM (Error Correction Model) Mô hình hiệu chỉnh sai số ESTAR (Exponential Smooth Transition Mô hình tự hồi quy chuyển Autoregressive Model) tiếp trơn mũ ESTR (Exponential Smooth Transition Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn mũ Model) GDP (Gross Domestic Product) Tổng sản phẩm quốc nội GSO (General Statistics Office) Tổng cục Thống kê IMF (International Monetary Fund) Quỹ tiền tệ Quốc tế LSTAR (Logistic Smooth Transition Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn Logistic Autoregressive Model) LSTR (Logistic Smooth Transition Model) Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn Logistic M1 Tổng khối lượng tiền hẹp (tổng khối lượng tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng và các khoản tiền gửi không kỳ hạn) M2 Tổng phương tiện thanh toán (tổng lượng tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng + tiền gửi VNð và bằng ngoại tệ của dân cư, doanh nghiệp tại các NHTM NID (Normally and Independently Phân phối chuẩn Distributed) NSNN Ngân sách Nhà nước PAM (Partial Adjustment Model) Mô hình hiệu chỉnh từng phần STR (Smooth Transition Models) Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn TGHð Tỷ giá hối ñoái TTTC Thị trường tài chính USD (United States Dollar) ðôla Mỹ VECM (Vector Error Correction Model) Mô hình véc tơ hiệu chỉnh sai số VNð Việt Nam ðồng WTO (World Trade Organization) Tổ chức thương mại Thế giới WB (World Bank) Ngân hàng Thế giới DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. ðồ thị của hàm LSTR1 với c = 1. ðồ thị của hàm LSTR2 với c1 = -1, c2 =1. ðồ thị của hàm ESTR với c1* = 0.
ðồ thị của hàm LSTAR1 với K = 1, γ = 0. ðồ thị ứng 1 với giá trị thấp nhất của γ nằm gần ñường thẳng G (γ , c, st ) =. ðồ thị của hàm LSTAR 2 với K = 2, γ = 0. ðồ thị ứng 1 với giá trị thấp nhất của γ nằm gần ñường thẳng G (γ , c, st ) =.
ðồ thị của hàm ESTAR với γ = 0. Tăng trưởng kinh tế và lạm phát, 2000-2011. Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2000. Tốc ñộ tăng trưởng và tỷ lệ lạm phát, thời kỳ 2000-2006.
Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2008. Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2009. Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2010. Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2011.
Tốc ñộ tăng trưởng GDP và tỉ lệ lạm phát từ quý I/2000 ñến quý IV/2012. Quy trình hoạt ñộng CSTT của NHTW. Cơ chế lan truyền của CSTT ñến lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Lạm phát, tín dụng, GDP và tốc ñộ tăng M2 từ 2000 – 2011.
Tóm tắt vai trò của chính sách tiền tệ ở Việt Nam, từ 2007-2011. Mối quan hệ giữa tăng trưởng sản lượng thực, sản lượng tiềm năng và chỉ số CPI, 2000-2010. Quan hệ giá dầu thế giới và lạm phát ở Việt Nam, 2000-2011. Tín dụng cho nền kinh tế, huy ñộng và M2 (% GDP).
Các kênh truyền tải ñến lạm phát. ðồ thị của mô tả các biến trong mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn của ñường Phillips có bổ sung yếu tố kỳ vọng. Giá trị ngưỡng của biến chuyển tiếp GAPt-1. ðồ thị biễu diễn quá trình chuyển tiếp trơn của mô hình LSTR1 .107 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Hành vi của yt-d ñối với các giá trị trung gian của y trong mô hình LSTAR. Hành vi của yt-d trong mô hình ESTAR. Mục tiêu của chính sách tiền tệ trong giai ñoạn 2000-2006. Mục tiêu của chính sách tiền tệ trong giai ñoạn 2007-2011.
Mục tiêu và kết quả thực hiện của chính sách tiền tệ trong giai ñoạn 2001-2006. Mục tiêu và kết quả thực hiện của chính sách tiền tệ trong giai ñoạn 2007-2011. So sánh quốc tế về tốc ñộ tăng trưởng (%) trong giai ñoạn 2007-2011. Xuất, nhập khẩu và cán cân thương mại.
Mô tả các biến cơ sở và ký hiệu sử dụng. Tóm tắt thống kê mô tả của các biến cơ sở ñược sử dụng. Kiểm ñịnh nghiệm ñơn vị của các biến ñưa vào mô hình STR. Kết quả chọn lựa ñộ trễ cho mô hình STR ñường cong Phillips.
Kiểm ñịnh tuyến tính dựa vào chỉ ñịnh của STR. Kết quả ước lượng mô hình hai cơ chế LSTR1 của lạm phát. Kết quả dự báo dlnCPI từ mô hình cho năm 2011. So sánh giá trị của kết quả dự báo và giá trị thực của tỷ lệ lạm phát cho CPI cho năm 2011.
Kết quả dự báo về tốc ñộ tăng trưởng lạm phát năm 2012 và 2013. Kết quả kiểm ñịnh lồng nhau ñể chọn biến lạm phát. Tên biến trong mô hình ñược sử dụng. Tóm tắt thống kê mô tả của các biến số ñược sử dụng trong mô hình hàm cầu tiền R .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Hải (2014). Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-mo-hinh-chuoi-thoi-gian-phi-tuyen-star-trong-phan-tich-va-du-bao-cac-chi-tieu-kinh-te-vi-mo-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong phân tích và dự báo các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.