Luận án tiến sĩ: Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam - Hoàng Trường Giang (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam, phân tích vai trò, hiệu quả và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu mô hình chủ sở hữu nhà nước tại DNNN Việt Nam
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Hoàng Trường Giang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu mô hình chủ sở hữu nhà nước tại DNNN Việt Nam
Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước Việt Nam là trọng tâm nghiên cứu. Vốn nhà nước đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế. Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hay doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN) là những thực thể kinh tế quan trọng. Nhà nước thực hiện quyền chủ sở hữu thông qua nhiều hình thức. Điều này bao gồm sở hữu 100% vốn điều lệ hoặc nắm giữ cổ phần chi phối. Mô hình này hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội. Đồng thời, nó duy trì vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. Việc hiểu rõ mô hình này cần phân tích các khái niệm cơ bản. Đặc điểm của DNNN cũng cần được làm rõ. Các hình thức quản lý vốn nhà nước hiện hành cũng cần được xem xét.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm Doanh nghiệp Nhà nước tại Việt Nam
Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Hoặc Nhà nước nắm giữ cổ phần, vốn góp chi phối. Đây là các tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân. DNNN hoạt động theo Luật Doanh nghiệp và các quy định pháp luật khác. Đặc điểm chính của DNNN là nguồn gốc vốn. Vốn nhà nước là thành phần chủ yếu. DNNN thường hoạt động trong các lĩnh vực then chốt. Những lĩnh vực này bao gồm năng lượng, viễn thông, tài chính. DNNN cũng thực hiện các nhiệm vụ chính trị, xã hội. Mục tiêu kinh doanh đi kèm mục tiêu công ích. Vai trò của DNNN là ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, DNNN thúc đẩy phát triển các ngành, lĩnh vực quan trọng. Việc quản lý DNNN phức tạp. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu quả kinh doanh và trách nhiệm xã hội.
1.2. Các hình thức sở hữu và vai trò quản lý vốn nhà nước
Sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp thể hiện qua nhiều hình thức. Có thể là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn. Hoặc Nhà nước nắm giữ phần vốn chi phối tại các công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn. Quản lý vốn nhà nước là hoạt động phức tạp. Hoạt động này liên quan đến nhiều chủ thể. Đó là các bộ, ngành, địa phương, và gần đây là Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC). Vai trò của chủ sở hữu nhà nước là tối đa hóa giá trị vốn đầu tư. Đồng thời, nó phải đảm bảo phát triển bền vững. Nhà nước thực hiện quyền và nghĩa vụ thông qua đại diện chủ sở hữu. Đại diện này chịu trách nhiệm giám sát, đánh giá hiệu quả hoạt động. Cơ chế quản lý DNNN cần đảm bảo tính minh bạch. Hiệu quả quản lý cũng cần được nâng cao. Việc phân định rõ ràng quyền và trách nhiệm là yếu tố then chốt.
II.Thực trạng quản lý vốn nhà nước Thách thức và hạn chế
Thực trạng mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước Việt Nam giai đoạn 1995-2020 bộc lộ nhiều thách thức. Mặc dù DNNN đóng góp lớn vào ngân sách và GDP, hiệu quả hoạt động còn hạn chế. Vẫn còn tình trạng đầu tư dàn trải. Nguồn vốn nhà nước chưa được sử dụng tối ưu. Cơ chế quản lý vốn nhà nước còn chồng chéo. Trách nhiệm của các cơ quan đại diện chủ sở hữu chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến khó khăn trong giám sát, đánh giá hiệu quả. Tái cơ cấu DNNN, cổ phần hóa DNNN, thoái vốn nhà nước diễn ra chậm. Mục tiêu đặt ra chưa đạt được. Chất lượng quản trị doanh nghiệp còn yếu. Năng lực cạnh tranh của một số DNNN chưa cao. Những hạn chế này ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của khu vực DNNN. Cần có giải pháp quyết liệt để khắc phục.
2.1. Đánh giá tổng quan về thực trạng DNNN tại Việt Nam
Số lượng DNNN giảm đáng kể trong những năm qua. Tuy nhiên, quy mô vốn và tài sản vẫn lớn. DNNN vẫn là lực lượng quan trọng của nền kinh tế. Chúng giữ vai trò chủ đạo trong nhiều ngành, lĩnh vực thiết yếu. DNNN đóng góp vào việc tạo việc làm. DNNN cũng tham gia vào các dự án hạ tầng lớn. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn nhà nước chưa cao. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu còn thấp. Nhiều DNNN còn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Gánh nặng nợ công là một vấn đề. Các đồ thị và bảng số liệu cho thấy mức độ tăng tổng tài sản và đóng góp vào GDP của DNCVNN. Nhưng cũng chỉ ra tỷ trọng nợ phải trả cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về tái cơ cấu DNNN.
2.2. Hạn chế trong cơ chế đại diện chủ sở hữu nhà nước
Cơ chế quản lý DNNN hiện hành còn tồn tại nhiều bất cập. Các chức năng quản lý hành chính nhà nước và chức năng chủ sở hữu chưa được tách bạch rõ ràng. Nhiều bộ, ngành vừa thực hiện quản lý nhà nước, vừa là cơ quan đại diện chủ sở hữu. Điều này dễ dẫn đến xung đột lợi ích. Trách nhiệm của người đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp chưa được quy định cụ thể. Hệ thống giám sát, đánh giá còn lỏng lẻo. Thiếu cơ chế khuyến khích, khen thưởng rõ ràng. Điều này hạn chế động lực cho người quản lý. Việc bổ nhiệm, đánh giá nhân sự cấp cao chưa hoàn toàn dựa trên năng lực. Tình trạng này cản trở việc nâng cao hiệu quả hoạt động. Cần hoàn thiện cơ chế đại diện chủ sở hữu. Mục tiêu là để đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình.
III.Kinh nghiệm quốc tế về quản lý sở hữu nhà nước hiệu quả
Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng các mô hình quản lý sở hữu nhà nước khác nhau. Họ đạt được những thành công nhất định. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học quý giá cho Việt Nam. Các mô hình này thường tập trung vào tách bạch chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước. Họ cũng nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và minh bạch. Một số nước thành lập các quỹ đầu tư quốc gia hoặc cơ quan quản lý chuyên biệt. Các cơ quan này tập trung thực hiện quyền chủ sở hữu vốn nhà nước. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu sự can thiệp chính trị. Bài học từ các quốc gia này có thể áp dụng vào bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là hoàn thiện mô hình chủ sở hữu nhà nước, nâng cao hiệu quả DNNN.
3.1. Các mô hình chủ sở hữu nhà nước phổ biến trên thế giới
Trên thế giới, có nhiều mô hình quản lý sở hữu nhà nước đa dạng. Mô hình tập trung vào một cơ quan chuyên biệt là phổ biến. Ví dụ như SASAC của Trung Quốc hoặc Temasek Holdings của Singapore. Các cơ quan này có nhiệm vụ quản lý danh mục vốn nhà nước. Họ giám sát hoạt động của DNNN, thực hiện cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước. Một số quốc gia khác lại sử dụng mô hình bộ chủ quản hoặc các quỹ đầu tư quốc gia. Pháp và Malaysia có mô hình quản lý vốn nhà nước thông qua các công ty holding. Canada áp dụng mô hình giám sát chặt chẽ. Các nước Bắc Âu tập trung vào quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Sự khác biệt nằm ở mức độ tập trung quyền lực và mức độ tự chủ của DNNN. Tuy nhiên, điểm chung là hướng tới quản lý chuyên nghiệp, minh bạch.
3.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ quản lý vốn nhà nước
Các bài học từ quốc tế rất hữu ích cho Việt Nam. Đầu tiên là sự cần thiết của việc tách bạch chức năng quản lý hành chính nhà nước và chức năng chủ sở hữu. Một cơ quan chuyên biệt chịu trách nhiệm quản lý vốn nhà nước là cần thiết. Điều này giúp tránh xung đột lợi ích. Thứ hai là tăng cường tính chuyên nghiệp trong quản trị doanh nghiệp. Nâng cao năng lực của hội đồng quản trị. Đảm bảo độc lập trong ra quyết định kinh doanh. Thứ ba là thiết lập khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Quy định về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các bên liên quan. Thứ tư là đẩy mạnh minh bạch thông tin. Công khai báo cáo tài chính, hiệu quả hoạt động. Cuối cùng, cần kiên trì thực hiện tái cơ cấu DNNN. Điều đó bao gồm cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước ở các lĩnh vực không cần Nhà nước nắm giữ.
IV.Vai trò Ủy ban Quản lý vốn nhà nước và Tái cơ cấu
Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC hoặc UBQLVNN) được thành lập nhằm tập trung quyền đại diện chủ sở hữu nhà nước. Mục tiêu là khắc phục tình trạng phân tán, chồng chéo. CMSC có vai trò quan trọng trong việc đổi mới mô hình quản lý vốn nhà nước. Ủy ban này chịu trách nhiệm giám sát, đánh giá hiệu quả hoạt động của các tập đoàn, tổng công ty lớn. Đồng thời, CMSC cũng đóng vai trò chủ đạo trong việc thúc đẩy tái cơ cấu DNNN. Điều đó bao gồm quá trình cổ phần hóa DNNN, thoái vốn nhà nước. Hoạt động của CMSC hướng tới việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Nó cũng giúp cải thiện quản trị doanh nghiệp tại các DNNN. Tuy nhiên, CMSC vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình vận hành và thực hiện nhiệm vụ của mình.
4.1. Chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước
Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (UBQLVNN) có chức năng đại diện chủ sở hữu nhà nước tại các doanh nghiệp. Đó là các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Hoặc Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối. UBQLVNN thực hiện các quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu. Các nhiệm vụ chính bao gồm phê duyệt chiến lược, kế hoạch kinh doanh. Nó cũng giám sát việc thực hiện các quyết định của hội đồng thành viên/quản trị. UBQLVNN có vai trò đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. UBQLVNN cũng đề xuất các giải pháp tái cơ cấu, cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước. Mục tiêu là tối ưu hóa giá trị vốn nhà nước. Đồng thời, nó đảm bảo các DNNN hoạt động hiệu quả, tuân thủ pháp luật. Mô hình này giúp tập trung quyền lực, tăng cường trách nhiệm giải trình.
4.2. Thúc đẩy cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại DNNN
Cổ phần hóa DNNN và thoái vốn nhà nước là những nhiệm vụ trọng tâm của UBQLVNN. Các hoạt động này nhằm mục đích giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước ở các lĩnh vực không cần thiết. Đồng thời, nó huy động vốn từ xã hội để đầu tư vào các ngành chiến lược. Quá trình cổ phần hóa giúp cải thiện quản trị doanh nghiệp. Nó cũng tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Thoái vốn nhà nước giúp giải phóng nguồn lực. Nguồn lực này được phân bổ hiệu quả hơn cho các lĩnh vực khác. Tuy nhiên, việc thực hiện cổ phần hóa và thoái vốn còn gặp nhiều khó khăn. Đó là do định giá tài sản, quy trình phức tạp. Việc tìm kiếm nhà đầu tư chiến lược cũng là thách thức. UBQLVNN cần có những giải pháp quyết liệt. Điều đó giúp đẩy nhanh tiến độ và nâng cao chất lượng quá trình tái cơ cấu DNNN này.
V.Hoàn thiện cơ chế quản lý vốn nhà nước Giải pháp đến 2030
Hoàn thiện mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước Việt Nam đến năm 2030 là yêu cầu cấp bách. Bối cảnh quốc tế và trong nước đòi hỏi sự thay đổi mạnh mẽ. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực DNNN. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện thể chế. Phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan liên quan. Nâng cao năng lực quản trị, điều hành của DNNN. Đẩy mạnh cổ phần hóa, thoái vốn theo lộ trình cụ thể. Quan điểm chung là DNNN sẽ tập trung vào các lĩnh vực then chốt, công ích. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Điều đó bao gồm cả việc áp dụng công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
5.1. Định hướng và mục tiêu phát triển DNNN đến năm 2030
Định hướng phát triển DNNN đến năm 2030 là tiếp tục củng cố vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. DNNN sẽ tập trung vào các lĩnh vực trọng yếu. Những lĩnh vực này bao gồm quốc phòng, an ninh, độc quyền tự nhiên. Đồng thời, DNNN sẽ tham gia cung cấp hàng hóa, dịch vụ công ích thiết yếu. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng hướng đến hiệu quả hoạt động của các DNNN. DNNN cần trở thành doanh nghiệp hiện đại, có quản trị tốt. DNNN phải đạt chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, DNNN tiên phong ứng dụng khoa học công nghệ. Tỷ lệ vốn nhà nước tại các doanh nghiệp sẽ được điều chỉnh hợp lý. Điều đó giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp hiệu quả vào sự phát triển chung của đất nước.
5.2. Giải pháp trọng tâm để nâng cao hiệu quả sở hữu nhà nước
Các giải pháp để hoàn thiện mô hình chủ sở hữu nhà nước cần đồng bộ. Một là, tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý. Đảm bảo sự đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý vốn nhà nước. Hai là, tăng cường vai trò của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước. Nâng cao năng lực chuyên môn, trách nhiệm giải trình. Ba là, đẩy mạnh tái cơ cấu DNNN. Thực hiện kiên quyết cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước theo lộ trình đã định. Bốn là, nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Chuyên nghiệp hóa đội ngũ lãnh đạo, quản lý. Áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế. Năm là, tăng cường công khai, minh bạch. Cung cấp đầy đủ thông tin về hoạt động của DNNN. Sáu là, phát triển thị trường vốn để hỗ trợ thoái vốn. Các giải pháp này nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả sở hữu nhà nước. Đồng thời, chúng tối ưu hóa việc sử dụng vốn nhà nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp bách về việc tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả khu vực doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN). DNCVNN giữ vai trò trụ cột trong việc ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, xây dựng kết cấu hạ tầng then chốt và tạo nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN). Tuy nhiên, thực tiễn chứng minh khu vực này chưa phát huy tối đa tiềm năng tương xứng với nguồn lực nắm giữ; tình trạng đầu tư kém hiệu quả, thất thoát, lãng phí và chậm tiến độ cổ phần hóa, thoái vốn vẫn tiếp diễn.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự thiếu hụt một khung lý thuyết hoàn chỉnh và luận cứ khoa học thực chứng để giải quyết triệt để xung đột thể chế giữa chức năng quản lý nhà nước (QLNN) về kinh tế và chức năng đại diện chủ sở hữu (CSH) nhà nước. Mặc dù chủ trương tách bạch hai chức năng này đã được Đảng và Nhà nước đề ra từ năm 2001, việc triển khai trên thực tế gặp nhiều lực cản về thể chế, lợi ích cục bộ và sự lúng túng trong lựa chọn mô hình tổ chức bộ máy. Các công trình trước đây của Nguyễn Mạnh Quân (2010), Trần Đình Thiên (2013), Nguyễn Đình Cung và Bùi Văn Dũng (2013) chủ yếu tiếp cận ở góc độ chính sách vĩ mô hoặc phân tích định tính từng mặt hoạt động, chưa xây dựng được mô hình tích hợp toàn diện gồm cấu trúc tổ chức, cơ chế vận hành và phân bổ nguồn lực thích ứng với giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Hoàng Trường Giang (2022) với đề tài "Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam" tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh giải quyết trực tiếp khoảng trống này thông qua hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận khoa học nào xác lập cấu trúc và các yếu tố cấu thành mô hình chủ sở hữu nhà nước tại DNCVNN trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Kinh nghiệm quốc tế về các mô hình đại diện chủ sở hữu nhà nước (tập trung, phân tán, hỗn hợp) mang lại bài học thích ứng thể chế nào cho Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng vận hành của mô hình chủ sở hữu nhà nước tại Việt Nam giai đoạn 1995–2020, đặc biệt là hoạt động của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (UBQLVNN) từ năm 2018 đến nay, bộc lộ những điểm nghẽn thể chế và hạn chế căn bản nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Quan điểm, giải pháp và lộ trình đột phá nào nhằm hoàn thiện mô hình chủ sở hữu nhà nước tại DNCVNN ở Việt Nam đến năm 2030?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Việc phân tách triệt để chức năng QLNN và chức năng đại diện CSH là điều kiện tiên quyết để xóa bỏ xung đột lợi ích, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn nhà nước.
- Giả thuyết 2 (H2): Mô hình chủ sở hữu nhà nước dạng cơ quan hành chính thuần túy tạo ra độ trễ thông tin và rủi ro quan liêu hóa, trong khi mô hình định chế đầu tư vốn chuyên trách (doanh nghiệp/quỹ đầu tư) tối ưu hóa năng lực thị trường hóa và bảo toàn vốn.
- Giả thuyết 3 (H3): Sự phân mảnh quyền đại diện chủ sở hữu giữa các Bộ chuyên ngành và UBND cấp tỉnh làm gia tăng chi phí giao dịch và làm suy giảm hiệu quả giám sát người đại diện phần vốn.
- Giả thuyết 4 (H4): Thiết lập mô hình cơ quan chủ sở hữu hỗn hợp chuyển tiếp tiến tới mô hình định chế đầu tư và kinh doanh vốn quốc gia (National Investment Corporation) sẽ tối đa hóa giá trị vốn nhà nước đến năm 2030.
Về phạm vi và ý nghĩa, nghiên cứu khảo sát toàn diện dữ liệu giai đoạn 1995–2020 (trọng tâm định lượng 2012–2020) đối với các DNCVNN do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và nắm cổ phần chi phối trên 50%, bao gồm 19 tập đoàn, tổng công ty trực thuộc UBQLVNN, Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC), cùng các DNCVNN thuộc các Bộ, ngành và địa phương trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh). Khối DNCVNN tại Việt Nam hiện nắm giữ tới 33% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và đóng góp gần 30% GDP, do đó việc tối ưu hóa mô hình CSH mang ý nghĩa chiến lược sống còn đối với sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước và quốc tế cho thấy các luồng nghiên cứu chính về quản trị vốn nhà nước và vai trò của DNCVNN:
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất và vai trò của DNCVNN trong nền kinh tế chuyển đổi. Nguyễn Mạnh Quân (2010) khẳng định vai trò không thể phủ nhận của DNCVNN trong điều tiết vĩ mô nhưng cảnh báo nguy cơ kém hiệu quả nếu duy trì cơ chế bao cấp. Phạm Việt Dũng (2011) và Ngô Quang Minh (2012) nhấn mạnh vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, đồng thời chỉ ra quan hệ sở hữu toàn dân chưa được cụ thể hóa khiến tài sản công rơi vào tình trạng "vô chủ". Ngược lại, Trần Đình Thiên (2013) lập luận theo hướng tiếp cận kinh tế thị trường thuần túy, cho rằng không nên biến DNCVNN thành công cụ điều tiết vĩ mô đa mục tiêu làm sai lệch chức năng kinh doanh; DNCVNN phải tuân thủ kỷ luật thị trường bình đẳng, hoạt động không hiệu quả buộc phải giải thể hoặc thoái vốn.
Luồng nghiên cứu thứ hai phân tích thể chế đại diện chủ sở hữu và sự phân tách chức năng QLNN. Trần Tiến Cường (2012, 2014), Nguyễn Đình Cung và Bùi Văn Dũng (2013), Phan Thị Hồng Nhung (2015) và Lê Xuân Bá (2012) đều đồng thuận rằng tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi" của các Bộ chủ quản và UBND cấp tỉnh là nút thắt lớn nhất kìm hãm DNCVNN. Các tác giả đề xuất tập trung chức năng CSH vào một đầu mối chuyên trách để minh bạch hóa trách nhiệm giải trình.
Luồng nghiên cứu quốc tế cung cấp các góc nhìn đa dạng về mô hình tổ chức:
- Mô hình Ủy ban chuyên trách: Trâu Đông Đào (2008), Hoàng Văn Hải và Trần Thị Hồng Liên (2011), Zhang Jun (2014) phân tích mô hình Ủy ban Quản lý và Giám sát tài sản nhà nước Trung Quốc (SASAC) – một cơ quan đặc biệt trực thuộc Quốc vụ viện thực hiện quyền chủ sở hữu tập trung đối với các tập đoàn kinh tế trung ương.
- Mô hình Bộ chuyên trách: Laksamana Sukardi (2004) đúc kết kinh nghiệm của Indonesia trong việc thành lập Bộ Doanh nghiệp Nhà nước (Ministry of SOEs) để tập trung đầu mối quản lý và thúc đẩy cổ phần hóa.
- Mô hình Định chế đầu tư vốn/Tổng công ty quản lý vốn (Holding/Sovereign Wealth Fund): Mô hình Temasek Holdings (Singapore) và Khazanah Nasional (Malaysia) chuyển đổi triệt để chức năng CSH sang cơ chế quản trị danh mục đầu tư thương mại hiện đại.
- Mô hình cơ quan quản lý vốn chuyên biệt châu Âu: Agence des participations de l'État (APE) của Pháp và các cơ quan giám sát vốn tại các nước Bắc Âu (Thụy Điển, Phần Lan, Na Uy).
Hướng dẫn quản trị công ty của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2015) nhấn mạnh nguyên tắc cốt lõi: Nhà nước phải hành xử như một người chủ sở hữu am hiểu, tích cực, thực thi quyền sở hữu thông qua một cơ quan điều phối hoặc tập trung hóa, tách biệt tuyệt đối giữa quyền sở hữu và chức năng lập chính sách/giám sát thị trường, bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng (level playing field) với khu vực kinh tế tư nhân.
Vị trí của luận án được xác lập rõ nét: Khắc phục sự phân mảnh của các nghiên cứu trước bằng cách xây dựng một khung lý thuyết có tính hệ thống cao, giải phẫu đa chiều mô hình chủ sở hữu nhà nước dựa trên ba cấu phần (Tổ chức - Cơ chế - Nguồn lực), đồng thời phân tích so sánh thực chứng các mô hình tập trung, phân tán và hỗn hợp nhằm đề xuất mô hình tối ưu theo lộ trình hai giai đoạn cho Việt Nam đến năm 2030.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và tích hợp bốn trụ cột lý thuyết kinh tế và quản trị học hiện đại vào bối cảnh thể chế đặc thù của Việt Nam:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT NỀN TẢNG TÍCH HỢP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Lý thuyết Người đại diện (Principal-Agent Theory - Jensen & Meckling, 1976) |
| -> Giải quyết thông tin bất cân xứng & chi phí đại diện đa tầng |
| 2. Lý thuyết Quyền tài sản (Property Rights Theory - Coase, 1960; Alchian, 1973) |
| -> Xác lập rõ ràng quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt & thụ hưởng |
| 3. Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - Hood, 1991) |
| -> Áp dụng cơ chế thị trường & quản trị doanh nghiệp vào khu vực công |
| 4. Lý thuyết Lựa chọn công cộng (Public Choice Theory - Buchanan & Tullock, 1962)|
| -> Kiểm soát hành vi tìm kiếm đặc quyền kinh tế (rent-seeking) của cơ quan NN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
- Kế thừa và mở rộng Lý thuyết Người đại diện (Principal-Agent Theory): Trong khu vực DNCVNN, chuỗi quan hệ ủy quyền đại diện mang tính đa tầng phức tạp: Toàn dân (Chủ sở hữu tối cao) -> Quốc hội/Chính phủ -> Cơ quan đại diện CSH (Bộ/Ủy ban/SCIC) -> Hội đồng thành viên/HĐQT -> Ban điều hành DNCVNN. Sự kéo dài của chuỗi ủy quyền này làm trầm trọng hóa vấn đề bất cân xứng thông tin (information asymmetry), nảy sinh rủi ro đạo đức (moral hazard) và chi phí đại diện (agency costs) khổng lồ. Luận án làm sáng tỏ cơ chế thiết kế cấu trúc CSH nhằm rút ngắn chuỗi ủy quyền, giảm thiểu tổn thất phúc lợi xã hội.
- Vận dụng Lý thuyết Quyền tài sản (Property Rights Theory): Luận án chứng minh rằng tính mơ hồ về chủ thể quyền tài sản nhà nước tại DNCVNN dẫn đến hiện tượng "tài sản chung bị lạm dụng" (tragedy of the commons). Việc tái định hình mô hình CSH giúp phân định rành mạch quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt và quyền hưởng thụ lợi ích tài chính từ vốn nhà nước.
- Tiếp biến Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management) và Lý thuyết Lựa chọn công cộng (Public Choice Theory): Nhận diện hành vi tìm kiếm đặc quyền đặc lợi (rent-seeking) của các cơ quan hành chính khi vừa nắm quyền ban hành chính sách ngành vừa nắm quyền đại diện chủ sở hữu vốn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án cấu thành từ mô hình tương tác 3 yếu tố nền tảng của đơn vị đại diện chủ sở hữu nhà nước:
+-----------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH CẤU THÀNH CHỦ SỞ HỮU NHÀ NƯỚC TẠI DNCVNN |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| |
| [CƠ CẤU TỔ CHỨC] <=======> [CƠ CHẾ VẬN HÀNH] <=======> [NGUỒN LỰC] |
| - Loại hình pháp lý - Phân cấp, phân quyền - Nhân sự & đãi |
| (Hành chính vs DN) với HĐTV/HĐQT ngộ chuyên sâu|
| - Mô hình bộ máy - Quy trình ra quyết định - Nguồn lực tài |
| (Tập trung / Hỗn hợp) đầu tư, chiến lược chính & vốn |
| - Đầu mối kiểm soát - Giám sát, đánh giá KPI hoạt động |
| |
+-----------------------------------------------------------------------------+
- Cơ cấu tổ chức: Xác định hình thái pháp lý của cơ quan đại diện CSH (cơ quan hành chính nhà nước, doanh nghiệp/quỹ đầu tư tài chính, hoặc định chế tài chính đặc biệt); xác lập vị trí của cơ quan này trong bộ máy hành pháp và mối quan hệ với Quốc hội, Kiểm toán Nhà nước và các Bộ chuyên ngành.
- Cơ chế vận hành: Quy định phương thức thực thi quyền của CSH (phê duyệt chiến lược, quyết định dự án đầu tư nhóm A/B, bổ nhiệm/bãi nhiệm người đại diện, giám sát tài chính, đánh giá hiệu quả qua hệ thống chỉ số KPI) dựa trên nguyên tắc không can thiệp trực tiếp vào hoạt động điều hành tác nghiệp hàng ngày của doanh nghiệp.
- Nguồn lực thực thi: Năng lực chuyên môn sâu của đội ngũ cán bộ đại diện phần vốn nhà nước (am hiểu tài chính, quản trị doanh nghiệp, luật pháp quốc tế), cơ chế tiền lương/thưởng gắn liền với hiệu quả bảo toàn và phát triển vốn; nguồn lực tài chính chủ động vận hành bộ máy.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng đối với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự đan xen giữa mục tiêu kinh tế thương mại và mục tiêu chính trị - xã hội, trong bối cảnh các cam kết thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đòi hỏi tính trung lập cạnh tranh (competitive neutrality) cao của khu vực DNCVNN.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án ứng dụng lập trường triết học hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp với thế giới quan của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp hội tụ (Convergent Mixed-Methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích kinh tế lượng/thống kê mô tả định lượng và phân tích thể chế, nghiên cứu tình huống sâu định tính.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu Định tính (Qualitative Stream): |
| - Phỏng vấn sâu chuyên gia (In-depth Interviews) |
| - Khảo sát bằng bảng hỏi định tính (Phụ lục 2) |
| - Phân tích văn bản quy phạm pháp luật & báo cáo chiến lược |
| |
| 2. Nghiên cứu Định lượng (Quantitative Stream): |
| - Thống kê mô tả & phân tích chuỗi thời gian (2012-2020) |
| - Chỉ số tài chính: ROA, ROE, Tổng tài sản, Doanh thu, Nợ/Vốn CSH |
| - Tổng hợp dữ liệu từ Bộ Tài chính, Tổng cục Thống kê, UBQLVNN |
| |
| 3. Tam giác hóa dữ liệu (Data & Method Triangulation): |
| - Đối chiếu kết quả định lượng với phản hồi khảo sát thực tế |
| - So sánh đối sánh kinh nghiệm quốc tế (Benchmarking) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Hệ thống hóa số liệu từ niên giám thống kê, báo cáo tài chính hợp nhất hàng năm của Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, UBQLVNN, SCIC, các tập đoàn/tổng công ty giai đoạn 2012–2020; các cơ sở dữ liệu quốc tế của OECD, World Bank, Fortune Global 500, Forbes Global 2000.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Tiến hành điều tra xã hội học bằng bảng hỏi khảo sát thiết kế chuẩn mực (Phụ lục 2) gửi đến hai nhóm đối tượng: (i) Nhóm lãnh đạo, cán bộ quản lý tại các tập đoàn, tổng công ty nhà nước trực thuộc UBQLVNN; (ii) Nhóm chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý hoạch định chính sách tại Ban Kinh tế Trung ương, Văn phòng Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Kiểm toán Nhà nước.
- Phỏng vấn sâu chuyên gia (expert interviews) và tọa đàm khoa học chuyên đề nhằm làm rõ những rào cản vô hình trong thực thi quyền CSH và cơ chế phối hợp liên ngành.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (data triangulation), tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation) và tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) nhằm triệt tiêu thiên lệch nhận thức, nâng cao độ giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy (reliability) của các phát hiện nghiên cứu.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê kinh tế, phân tích cấu trúc tổng hợp và so sánh chỉ số. Hệ thống dữ liệu bao hàm bức tranh tổng thể về DNCVNN toàn cầu và Việt Nam:
- Dữ liệu toàn cầu: Phân tích mẫu 2.111 DNNN tại các nước thành viên OECD (2012) với tổng tài sản 2.218,1 tỷ USD, tạo việc làm cho hơn 6 triệu lao động; phân tích cơ cấu 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới của Fortune Global (2014) trong đó DNNN chiếm 22,8% số lượng, 23% tài sản, 19,9% lợi nhuận và 30% lao động; tổng doanh thu DNNN trong danh mục Forbes Global 2000 đạt 3.600 tỷ USD.
- Dữ liệu so sánh khu vực: Đóng góp quy mô đầu tư vốn DNCVNN/GDP tại Indonesia đạt 40% (2009), Trung Quốc đạt ~30%, Ấn Độ và Thái Lan đạt ~25%, Malaysia và Singapore đạt ~15% GDP.
- Dữ liệu thực chứng Việt Nam (2012–2020): Phân tích biến động 10 chỉ tiêu cốt lõi: Quy mô tổng tài sản DNCVNN, tỷ lệ tăng trưởng tài sản/GDP, tỷ trọng đóng góp vào GDP (~30%), tỷ trọng đóng góp vào NSNN, tỷ trọng vốn CSH/GDP, tỷ trọng vốn đầu tư DNCVNN trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội (33%), doanh thu, lợi nhuận, quy mô nợ phải trả/GDP và kết quả hoạt động thoái vốn/kinh doanh vốn của SCIC giai đoạn 2010–2020.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá về mặt khoa học quản lý kinh tế:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 5 PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG THEN CHỐT |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. "Nút thắt thể chế kép": Tách bạch hình thức nhưng chưa tách bạch thực chất |
| giữa QLNN và quyền CSH tại các Bộ chuyên ngành và địa phương. |
| 2. "Nghịch lý hành chính hóa": UBQLVNN vận hành như cơ quan quản lý hành chính|
| thay vì định chế đầu tư chuyên nghiệp, gây ách tắc phê duyệt vốn. |
| 3. "Phân mảnh quyền đại diện": 19 TĐ/TCT do UBQLVNN quản lý, phần còn lại vẫn |
| phân tán tại Hà Nội, TP.HCM, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, NHNN, 63 cty xổ số.|
| 4. "Độ trễ thông tin & rủi ro đại diện": Cơ chế đánh giá người đại diện vốn |
| nặng tính hành chính, thiếu KPI tài chính gắn với chế tài trách nhiệm. |
| 5. "Chậm tiến độ CPH & thoái vốn": Tỷ lệ thoái vốn giai đoạn 2016-2020 đạt thấp|
| do vướng mắc định giá đất đai và tâm lý sợ sai phạm của người đại diện. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
- Sự phân tách chức năng chưa triệt để tạo ra "nút thắt thể chế kép": Sau gần 20 năm thực hiện chủ trương tách bạch chức năng, đến trước năm 2018, các Bộ quản lý ngành và UBND cấp tỉnh vẫn nắm giữ quyền lực kép. Việc vừa ban hành quy hoạch/giấy phép kinh doanh vừa thực hiện quyền CSH tạo ra sự bất bình đẳng trên thị trường và tình trạng bảo hộ ngành cục bộ.
- Bất cập cấu trúc của mô hình UBQLVNN giai đoạn đầu (2018–nay): Việc thành lập UBQLVNN là bước tiến lịch sử nhưng bộ máy này lại được thiết kế theo hình thức cơ quan thuộc Chính phủ (cơ quan hành chính). Kết quả thực chứng cho thấy mô hình bộc lộ sự lúng túng, chậm trễ nghiêm trọng trong việc phê duyệt các dự án đầu tư chiến lược, phê duyệt kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng năm, làm phát sinh thêm tầng nấc trung gian hành chính, gây suy giảm tính linh hoạt kinh doanh của 19 tập đoàn, tổng công ty nhà nước.
- Tình trạng phân mảnh đại diện chủ sở hữu diện rộng: Quyền đại diện CSH mới chỉ tập trung được ở 19 doanh nghiệp quy mô lớn; hàng trăm DNCVNN trọng yếu khác vẫn trực thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, UBND TP. Hà Nội, UBND TP. Hồ Chí Minh và hệ thống 63 công ty xổ số kiến thiết tại các tỉnh thành, làm phân tán nguồn lực tài chính nhà nước.
- Sai lệch trong cơ chế động lực của Người đại diện vốn: Hệ thống đãi ngộ và đánh giá trách nhiệm người đại diện phần vốn nhà nước tại DNCVNN chưa gắn chặt với kết quả bảo toàn và phát triển vốn (chỉ số ROE, ROI, EVA), dẫn đến tâm lý né tránh rủi ro, sợ sai, trì hoãn các quyết định đầu tư đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường.
- Tiến trình cổ phần hóa và thoái vốn không đạt mục tiêu: Tiến độ tái cơ cấu DNCVNN giai đoạn 2016–2020 diễn ra rất chậm, tỷ lệ vốn thực tế bán ra thị trường đạt thấp so với kế hoạch phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ, nguyên nhân chủ yếu do vướng mắc thể chế xác định giá trị quyền sử dụng đất và tâm lý e ngại trách nhiệm pháp lý.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp mô hình lý thuyết tổng quát về 3 yếu tố cấu thành cơ quan CSH trong nền kinh tế chuyển đổi; bổ sung các luận cứ khoa học làm rõ ranh giới giữa chức năng sở hữu và chức năng can thiệp vĩ mô của nhà nước.
- Hàm ý chính sách và lộ trình hoàn thiện đến năm 2030:
- Giai đoạn 1 (Ngắn và trung hạn): Hoàn thiện căn bản mô hình UBQLVNN theo hướng đẩy mạnh phân cấp, phân quyền tối đa cho Hội đồng thành viên/HĐQT các tập đoàn, tổng công ty; chuyển chức năng của Ủy ban từ phê duyệt mang tính can thiệp vi mô sang giám sát mục tiêu chiến lược và chỉ số tài chính; hoàn thiện khung khổ pháp lý cho hoạt động của các DNCVNN thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, địa phương.
- Giai đoạn 2 (Định hướng đến 2030): Từng bước chuyển đổi mô hình cơ quan CSH từ cơ quan hành chính thuần túy sang mô hình Tập đoàn đầu tư và kinh doanh vốn quốc gia / Quỹ đầu tư quốc gia (vận hành theo cơ chế thị trường tương tự mô hình Temasek hay Khazanah). Tập trung toàn bộ nguồn thu từ cổ phần hóa, thoái vốn và cổ tức nhà nước vào quỹ đầu tư chuyên trách để tái đầu tư vào các ngành công nghệ cao, kết cấu hạ tầng năng lượng, viễn thông số và hạ tầng giao thông huyết mạch quốc gia.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH CSH ĐẾN NĂM 2030 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1 (Hiện tại - 2025): |
| - Hoàn thiện UBQLVNN: Tinh gọn bộ máy, phân quyền mạnh mẽ cho HĐTV/HĐQT. |
| - Chuyển giao toàn bộ DNCVNN thương mại từ các Bộ/địa phương về SCIC/UBQLVNN. |
| - Ban hành bộ chỉ số KPI chuẩn mực quốc tế đánh giá người đại diện vốn. |
| |
| GIAI ĐOẠN 2 (2025 - 2030): |
| - Tái cấu trúc UBQLVNN và SCIC thành "Tập đoàn Đầu tư Quốc gia". |
| - Vận hành hoàn toàn theo Luật Doanh nghiệp & thông lệ quản trị OECD. |
| - Chuyển trọng tâm từ "Quản lý hành chính doanh nghiệp" sang |
| "Quản trị danh mục đầu tư vốn nhà nước chuyên nghiệp". |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về dữ liệu: Chuỗi số liệu phân tích tài chính sâu tập trung trong giai đoạn 2012–2020; tác động dài hạn của đại dịch COVID-19 và các biến động địa chính trị toàn cầu sau năm 2020 đối với sức khỏe tài chính DNCVNN chưa được phản ánh trọn vẹn trong các chuỗi thời gian.
- Đặc thù khối an ninh - quốc phòng: Do tính chất cơ mật và đặc thù nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia, việc thu thập dữ liệu tài chính chi tiết tại các DNCVNN trực thuộc Bộ Quốc phòng và Bộ Công an còn hạn chế.
- Phạm vi khảo sát ý kiến: Mẫu khảo sát chuyên gia tập trung chủ yếu ở cấp quản lý trung ương và các tập đoàn lớn, chưa bao phủ toàn diện các DNCVNN quy mô vừa và nhỏ do địa phương quản lý.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến rào cản trợ cấp và tính trung lập cạnh tranh của DNCVNN tại Việt Nam.
- Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc thiết lập hệ thống giám sát dòng vốn và cảnh báo sớm rủi ro tài chính tại DNCVNN theo thời gian thực.
- Nghiên cứu mô hình quản trị tích hợp các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) vào hệ thống đánh giá hiệu quả đầu tư vốn nhà nước.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác giảng dạy sau đại học chuyên ngành Quản lý kinh tế tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các viện nghiên cứu kinh tế hàng đầu; định hình chuẩn mực mới trong nghiên cứu thể chế quản trị doanh nghiệp nhà nước.
- Tác động chính sách quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Kinh tế Trung ương, Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, Bộ Tài chính và Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong việc sửa đổi Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp (Luật số 69/2014/QH13) và xây dựng chiến lược phát triển khu vực DNCVNN đến năm 2030.
- Thúc đẩy hiệu quả kinh tế - xã hội: Việc giải phóng nguồn lực tại khối doanh nghiệp nắm giữ 33% tổng vốn đầu tư toàn xã hội sẽ tạo động lực tăng trưởng GDP từ 0,5–1% mỗi năm, gia tăng nguồn thu bền vững cho NSNN và nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công ích thiết yếu cho xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết tích hợp (3 thành tố: Tổ chức - Cơ chế - Nguồn lực) và hệ thống tài liệu tổng quan y văn chuyên sâu về quản lý kinh tế công.
- Nhà hoạch định chính sách và Cơ quan quản lý: Ban Kinh tế Trung ương, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư có được cơ sở khoa học để thiết kế lộ trình chuyển đổi mô hình CSH và hoàn thiện thể chế quản lý vốn.
- Lãnh đạo và Người đại diện vốn tại DNCVNN: Nhận thức rõ quyền hạn, trách nhiệm pháp lý và cơ chế vận hành tự chủ kinh doanh theo chuẩn mực quản trị hiện đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Người đại diện (Jensen & Meckling, 1976) trong bối cảnh thể chế đặc thù của Việt Nam thông qua việc mô hình hóa "chuỗi ủy quyền đa tầng" và nhận diện cấu trúc 3 thành tố cấu thành mô hình chủ sở hữu nhà nước (Cơ cấu tổ chức - Cơ chế vận hành - Nguồn lực thực thi). Luận án chứng minh một cách khoa học rằng mô hình CSH tối ưu không chỉ nằm ở việc thành lập một tổ chức bộ máy mới mà phụ thuộc vào tính tương thích đồng bộ giữa cơ chế ủy quyền thị trường và chất lượng nguồn nhân lực điều hành.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Đình Cung & Bùi Văn Dũng (2013) hay Trần Tiến Cường (2012) vốn chủ yếu dùng phương pháp phân tích chính sách định tính, luận án đã tiên phong ứng dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp hội tụ (Convergent Mixed-Methods), kết hợp phân tích chuỗi số liệu tài chính vĩ mô 2012–2020 của toàn bộ khối DNCVNN với điều tra chọn mẫu thực chứng qua bảng hỏi khảo sát (Phụ lục 2) và phỏng vấn sâu lãnh đạo các tập đoàn, chuyên gia quản lý kinh tế hàng đầu.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất trong luận án là gì?
Phát hiện về "nghịch lý hành chính hóa" của mô hình UBQLVNN sau năm 2018: Việc thành lập Ủy ban nhằm mục tiêu thị trường hóa công tác quản trị vốn, nhưng do định vị là cơ quan hành chính thuộc Chính phủ và cơ chế phân quyền chưa triệt để, Ủy ban vô hình trung trở thành một "cấp trung gian hành chính mới", làm kéo dài thời gian phê duyệt các dự án đầu tư phát triển của 19 tập đoàn, tổng công ty so với thời kỳ trực thuộc các Bộ chủ quản.
4. Giao thức nhân rộng và tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) được thiết lập ra sao?
Luận án cung cấp đầy đủ phụ lục bảng hỏi điều tra xã hội học (Phụ lục 2), tiêu chí phân loại DNCVNN theo chuẩn mực Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy chuẩn quốc tế (OECD, CPTPP), cùng quy trình xử lý dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của Bộ Tài chính, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình khảo sát và đánh giá thực chứng tại các mốc thời gian tiếp theo.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (1) Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của việc áp dụng chuẩn mực ESG và chuyển đổi số đối với tỷ suất sinh lời trên vốn nhà nước; (2) Thiết kế khung thể chế cho mô hình Tập đoàn đầu tư và kinh doanh vốn quốc gia tại Việt Nam giai đoạn 2025–2035; (3) Giám sát rủi ro tài chính phái sinh và đầu tư xuyên biên giới của các DNCVNN quy mô lớn.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung hoàn thiện khung lý luận về mô hình chủ sở hữu nhà nước tại DNCVNN trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xác định rõ cấu trúc 3 thành tố: Cơ cấu tổ chức, Cơ chế vận hành và Nguồn lực thực thi.
- Làm rõ cơ sở khoa học để phân loại và nhận diện các mô hình CSH trên thế giới (tập trung, phân tán, hỗn hợp), đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ SASAC (Trung Quốc), Temasek (Singapore), Khazanah (Malaysia) và hướng dẫn quản trị của OECD để ứng dụng phù hợp vào điều kiện Việt Nam.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng mô hình CSH nhà nước tại Việt Nam giai đoạn 1995–2020, chỉ rõ những thành tựu đạt được và phân tích sâu sắc các hạn chế cốt tử của mô hình UBQLVNN và mô hình CSH tại các Bộ, ngành, địa phương.
- Đề xuất hệ thống quan điểm, mục tiêu và giải pháp mang tính đột phá, khả thi nhằm hoàn thiện mô hình CSH nhà nước theo lộ trình hai giai đoạn đến năm 2030: Chuyển dịch từ mô hình cơ quan hành chính sang mô hình định chế đầu tư và kinh doanh vốn quốc gia chuyên nghiệp.
- Xác lập luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ công tác hoạch định đường lối của Đảng, hoàn thiện hệ thống pháp luật của Nhà nước và nâng cao hiệu quả quản trị của toàn bộ khu vực DNCVNN tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG TRƯỜNG GIANG MÔ HÌNH CHỦ SỞ HỮU NHÀ NƯỚC TẠI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ MÃ SỐ: 62 34 04 10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐINH THỊ NGA 2. NGUYỄN NGỌC TOÀN HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Hoàng Trường Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các nghiên cứu của các tác giả trong nước. Các công trình nghiên cứu của các tác giả ngoài nước.3 Những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu trong luận án.
21 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ MÔ HÌNH CHỦ SỞ HỮU NHÀ NƯỚC TẠI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC. Khái quát về doanh nghiệp có vốn nhà nước. Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước. Nhân tố ảnh hưởng tới mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước.
Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước trên thế giới và bài học rút ra cho Việt Nam. 55 Chương 3: THỰC TRẠNG MÔ HÌNH CHỦ SỞ HỮU NHÀ NƯỚC TẠI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Thực trạng doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam .2 Thực trạng mô hình chủ sở hữu có vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 1995-2020. Đánh giá khái quát mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam giai đoạn 1995-2020.
109 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN MÔ HÌNH CHỦ SỞ HỮU NHÀ NƯỚC TẠI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Bối cảnh quốc tế và trong nước. Định hướng, mục tiêu phát triển doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam. Quan điểm và nhiệm vụ hoàn thiện mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam đến 2030.
Giải pháp và lộ trình hoàn thiện mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp cố vốn nhà nước ở Việt Nam đến 2030. 156 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình DN Dương Doanh nghiệp DNCVNN Doanh nghiệp có vốn nhà nước DNNN Doanh nghiệp nhà nước DATC Công ty mua bán nợ Việt Nam NSNN Ngân sách nhà nước OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế QLNN Quản lý Nhà nước Uỷ ban Quản lý và giám sát tài sản nhà nước SASAC các doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc.
SCIC Tổng công ty Đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước TCT Tổng công ty nhà nước TĐ Tập đoàn kinh tế UBQLVNN Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp VAMC Công tynghiệp nghiêp quản lýnghiệp tài sản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Số lượng doanh nghiệp và quy mô đầu tư vốn nhà nước ở một số quốc gia giai đoạn năm 2010-2011 .2: Ưu điểm, nhược điểm mô hình chủ sở hữu nhà nước tại DNCVNN .3: Cơ quan chủ sở hữu theo mô hình tập trung .1: Bảng tổng hợp quy mô, cơ cấu, đóng góp .2: Kết quả hoạt động của scic giai đoạn 2010 – 2020. 101 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Khung phân tích .1: Sơ đồ các yếu tố cấu thành mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp .2: Sơ đồ mô hình chủ sở hữu nhà nước tại DNCVNN (SASAC – Trung Quốc) .3: Sơ đồ tổ chức của bộ dnnn (Indonesia) .5: Mô hình đầu tư và quản lý vốn đầu tư nhà nước tại DNCVNN (Pháp) .6: Quản lý đầu tư vốn nhà nước của chính phủ MA-LAI-XI-A đối với các LCS .7: Mô hình giám sát của canada đối với vốn nhà nước đầu tư vào DNCVNN .8 : mô hình thực hiện chức năng chủ sở hữu nhà nước ở một số nước Bắc Âu.2: Mô hình chủ sở hữu nhà nước của cơ quan quản lý nhà nước .3: Mô hình của tổng công ty đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) .4: Mô hình tổ chức bộ máy của Ủy ban quản lý vốn Nhà nước .1: Sơ đồ mô hình quỹ đầu tư quốc gia .2: Sơ đồ mô hình tập đoàn đầu tư quốc gia .3: Sơ đồ mô hình cơ quan quản lý nhà nước (ủy ban quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp) từ tháng 9/2018 đến nay.4: Sơ đồ mô hình cơ quan quản lý nhà nước (ủy ban) giai đoạn 1 .5: Đề xuất mô hình cơ quan chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn từ nay đến 2030 (giai đoạn 2). 148 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Đồ thị về mức độ tăng tổng tài sản .2: Đồ thị về mức độ tăng tổng tài sản 2012 - 2019 so với GDP .3: Đồ thị về mức độ đóng góp vào gdp của DNCVNN từ 2012- 2019 .4: Đồ thị về tỷ trọng dncvnn đóng góp vào NSNN từ 2012-2019 .5: Đồ thị về tỷ trọng vốn chủ sở hữu của dncvnn so với GDP từ 2012-2019 .6: Đồ thị về tỷ trọng vốn đầu tư của dncvnn trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội từ 2012-2019 .7: Đồ thị về doanh thu DNCVNN từ 2012-2019 .8: Đồ thị về số lượng DNCVNN từ 2012-2019.9: Đồ thị về lợi nhuận của dncvnn từ 2012-2019 .10: Đồ thị về nợ phải trả của DNCVNN so với GDP từ 2012-2019.
88 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của luận án Trong suốt 30 năm đổi mới ở nước ta, doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN) vẫn duy trì được vai trò quan trọng, đồng thời từng bước đổi mới phù hợp với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Rõ ràng là, cho đến nay DNCVNN là lực lượng hỗ trợ Nhà nước ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, đóng góp lớn vào các thành tựu phát triển kinh tế - xã hội, trong xây dựng và phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế; tạo việc làm và thu ngân sách lớn cho nhà nước. Nhiều tập đoàn, tổng công ty nhà nước còn tham gia thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng, an ninh, kết hợp phát triển kinh tế với bảo đảm quốc phòng, an ninh, chủ quyền quốc gia, thực hiện chính sách an sinh xã hội, khắc phục hậu quả thiên tai… Bên cạnh những thành tựu nêu trên, có thể thấy, so với những nguồn lực nắm giữ, DNCVNN chưa thực hiện đầy đủ vai trò mà Nhà nước kỳ vọng. Những hạn chế rõ thấy nhất là một số DNCVNN có tiến độ thực hiện chủ trương, giải pháp cơ cấu lại DNCVNN của Đảng và Nghị quyết của Quốc hội còn chậm, việc sắp xếp lại và cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước chưa đạt yêu cầu, tỉ lệ vốn được cổ phần hoá thấp; quản trị doanh nghiệp nhà nước còn nhiều yếu kém, đầu tư của DNCVNN kém hiệu quả,… Kết cục là, nhiều DNCVNN năng lực cạnh tranh thấp, hiệu quả sản xuất kinh doanh của DNCVNN bị giảm sút, thất thoát, tham nhũng, lãng phí làm giảm uy tín sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước và xói mòn lòng tin của nhân dân.
Nếu DNCVNN không khắc phục được các yếu kém này, thì với việc nắm giữ 33% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đóng góp gần 30% GDP, DNCVNN sẽ làm cho nền kinh tế hoạt động kém hiệu quả. Trong những năm gần đây, Đảng và Nhà nước ta đã nỗ lực tìm các biện pháp cơ cấu lại nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của DNCVNN. Tuy nhiên, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 những kết quả đạt được còn rất khiêm tốn. Đi sâu nghiên cứu, có thể thấy, nhiều nguyên nhân dẫn đến những yếu kém nêu trên còn chưa được khắc phục, nên tái cơ cấu DNCVNN không đạt mục tiêu đề ra.
Một trong những nguyên nhân đó là mô hình cơ quan đại diện chủ sở hữu nhà nước trong các DNCVNN hiện nay còn chưa hoàn thiện, hoạt động chưa hiệu quả và chưa thực hiện tốt chức năng đại diện chủ sở hữu nhà nước trên các mặt: Thực hiện quyền, trách nhiệm của đại diện chủ sở hữu nhà nước đối với DNCVNN; trên cơ sở kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch phát triển ngành, chủ sở hữu nhà nước phê duyệt và giám sát việc thực hiện các chiến lược, kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; phối hợp với các cơ quan có liên quan thực hiện các quy định về công tác tổ chức - cán bộ tại doanh nghiệp. Chức năng quản lý nhà nước về DNCVNN còn hạn chế nhất là thể chế quản lý DNCVNN chưa đủ sức kích thích doanh nghiệp bảo toàn và sử dụng vốn nhà nước hiệu quả; cơ chế giao quyền tự chủ và kiểm soát cho các cá nhân, doanh nghiệp sử dụng vốn nhà nước còn nhiều cấp trung gian, không rõ ràng, thiếu phối hợp, đùn đẩy trách nhiệm, nhiệm vụ giữa các cơ quan chức năng đối với hậu quả hoạt động của DNCVNN… Từ năm 2001, Đảng và Nhà nước đã có chủ trương tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp. Tuy nhiên gần 20 năm sau, chủ trương này chưa thực hiện được hoàn toàn việc tách bạch chức năng chủ sở hữu nhà nước và chức năng quản lý nhà nước, mới cơ bản được thực hiện bằng việc thành lập Ủy ban quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp vào năm 2018, vẫn còn DNCVNN trực thuộc một số bộ ngành (Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính) và địa phương (TP Hà Nội, TP Hồ Chí Minh); một trong những nguyên nhân của sự chậm trễ đó là quyết tâm chính trị và lợi ích của các tổ chức, cá nhân trong quản lý DNCVNN. Đến khi lựa chọn mô hình chủ sở hữu mới cơ bản tập trung thống nhất (mô hình Ủy ban quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp được thành lập LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Trường Giang (2022). Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp vốn nhà nước Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-mo-hinh-chu-so-huu-nha-nuoc-tai-doanh-nghiep-co-von-nha-nuoc-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp vốn nhà nước Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam, phân tích vai trò, hiệu quả và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp vốn nhà nước Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp vốn nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp vốn nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp vốn nhà nước Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp vốn nhà nước Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp vốn nhà nước Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.