Luận án Tiến sĩ Luật: Quyền Lập Quy của Chính phủ (Nguyễn Đình Hào - 2011)

Luận văn Thạc sĩ Luật 60 38 01 01: Phân tích quyền lập quy của Chính phủ, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam
Số trang:
210 trang
Trường:
Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam

Quyền lập quy của Chính phủ là một chức năng trọng yếu, không thể thiếu trong hệ thống quản lý nhà nước hiện đại. Chức năng này góp phần xây dựng, củng cố và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Chính phủ, với vai trò là cơ quan hành pháp cao nhất, được Hiến pháp và pháp luật trao thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật dưới luật. Các văn bản dưới luật này có nhiệm vụ cụ thể hóa, hướng dẫn chi tiết việc thi hành luật, nghị quyết của Quốc hội. Chúng đảm bảo tính khả thi, hiệu lực của các quy định pháp luật trong thực tiễn. Công tác quản lý nhà nước hiệu quả, duy trì trật tự xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội phụ thuộc rất lớn vào chất lượng và sự kịp thời của công tác lập quy. Luận án này đi sâu phân tích quyền lập quy, làm rõ vai trò, bản chất pháp lý và những đặc điểm riêng. Nó cũng chỉ ra các thách thức hiện hữu, hướng tới việc hoàn thiện khung luật hành chính. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động của Chính phủ và xây dựng một nền pháp quyền vững mạnh.

1.1. Khái niệm và bản chất quyền lập quy

Quyền lập quy là thẩm quyền pháp lý được trao cho Chính phủ và các cơ quan hành chính nhà nước. Thẩm quyền này cho phép các cơ quan ban hành các văn bản quy phạm pháp luật. Mục đích chính là cụ thể hóa, hướng dẫn thi hành các luật, nghị quyết của Quốc hội đã được ban hành. Quyền lập quy khác biệt rõ ràng với quyền lập pháp. Quyền lập pháp thuộc về cơ quan đại biểu cao nhất là Quốc hội. Bản chất của quyền lập quy thể hiện ở sự cụ thể hóa, chi tiết hóa các quy định chung của luật. Nó phục vụ trực tiếp cho công tác điều hành, quản lý nhà nước. Các văn bản dưới luật do Chính phủ ban hành có tính cưỡng chế. Chúng đảm bảo thực thi pháp luật trên toàn quốc. Đồng thời, chúng duy trì trật tự xã hội và quyền lợi hợp pháp của công dân. Sự phân biệt rõ ràng giữa lập pháp và lập quy là nền tảng cho một hệ thống pháp luật mạch lạc, tránh chồng chéo chức năng.

1.2. Hình thức và nội dung văn bản dưới luật

Các văn bản dưới luật do Chính phủ ban hành rất đa dạng về hình thức pháp lý. Các hình thức phổ biến bao gồm nghị định, quyết định, chỉ thị. Mỗi hình thức có phạm vi áp dụng và giá trị pháp lý riêng. Nội dung của các văn bản dưới luật bao trùm nhiều lĩnh vực rộng lớn. Chúng điều chỉnh gần như mọi khía cạnh của quản lý nhà nước. Các lĩnh vực này bao gồm kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, quốc phòng và an ninh. Chúng cụ thể hóa các nguyên tắc, chính sách chung đã được luật định. Từ đó, chúng tạo ra một khung pháp lý chi tiết, dễ áp dụng. Điều này giúp các cơ quan, tổ chức, cá nhân dễ dàng thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình. Chất lượng và tính rõ ràng của các văn bản dưới luật ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực, hiệu quả của toàn bộ hệ thống pháp luật. Việc soạn thảo phải đảm bảo tính khoa học, thực tiễn và phù hợp với Hiến pháp, luật.

1.3. Mối quan hệ với quyền lập pháp Quốc hội

Mối quan hệ giữa quyền lập quy của Chính phủ và quyền lập pháp của Quốc hội là mối quan hệ thứ bậc, mang tính kế thừa và cụ thể hóa. Quyền lập quy là sự cụ thể hóa, triển khai các quy định của quyền lập pháp. Các văn bản dưới luật do Chính phủ ban hành không được trái với Hiến pháp, luật và nghị quyết của Quốc hội. Quốc hội thường ủy quyền cho Chính phủ ban hành các văn bản này. Điều này giúp giải quyết nhanh chóng, linh hoạt các vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Nó cũng đảm bảo tính linh hoạt cần thiết trong quản lý nhà nước. Việc phân định rõ ràng thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật là rất cần thiết. Nó tránh tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật. Mối quan hệ này phản ánh nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan nhà nước.

II.Cơ sở lý luận quyền lập quy trong hệ thống pháp luật

Nghiên cứu quyền lập quy của Chính phủ đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc. Nó phải đặt quyền lập quy trong bối cảnh toàn diện của hệ thống pháp luật Việt Nam. Chính phủ đóng vai trò trung tâm trong việc cụ thể hóa chính sách. Nó hiện thực hóa ý chí của nhà nước thông qua các văn bản quy phạm pháp luật. Sự tồn tại và phát triển của quyền lập quy là một nhu cầu khách quan. Nó đáp ứng yêu cầu ngày càng phức tạp của quản lý nhà nước. Một nền pháp quyền mạnh mẽ đòi hỏi sự minh bạch, công bằng. Nó yêu cầu tính hợp hiến, hợp pháp của mọi văn bản quy phạm pháp luật. Phân tích lý luận giúp chúng ta nhận diện bản chất sâu sắc. Nó cũng làm rõ giới hạn, phạm vi của thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Điều này góp phần xây dựng một luật hành chính hiện đại, đáp ứng tốt hơn các đòi hỏi của xã hội.

2.1. Định nghĩa và đặc điểm của quyền lập quy

Quyền lập quy được định nghĩa cụ thể là quyền của Chính phủ và các cơ quan thuộc Chính phủ. Quyền này cho phép ban hành các quy tắc xử sự chung. Các quy tắc này có hiệu lực bắt buộc đối với mọi đối tượng. Chúng được ban hành theo trình tự, thủ tục được quy định chặt chẽ bởi pháp luật. Mục đích chính là nhằm thi hành Hiến pháp, luật và các nghị quyết của Quốc hội. Đặc điểm nổi bật của quyền lập quy bao gồm tính phái sinh. Nó là hệ quả trực tiếp của quyền lập pháp. Nó có tính thực thi cao, trực tiếp tác động đến đời sống xã hội. Quyền lập quy thể hiện tính chuyên môn hóa, tính kỹ thuật trong quản lý nhà nước. Các văn bản dưới luật thường mang tính chi tiết, cụ thể. Chúng có khả năng thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của thực tiễn xã hội và kinh tế. Điều này giúp pháp luật luôn cập nhật, phù hợp.

2.2. Phân định thẩm quyền lập pháp lập quy

Việc phân định rõ ràng thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật giữa Quốc hội và Chính phủ là một nguyên tắc cơ bản và then chốt. Quốc hội, với tư cách là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, ban hành các luật có tính khái quát cao. Các luật này đặt ra khuôn khổ pháp lý chung. Chính phủ, với vai trò là cơ quan hành pháp, ban hành các nghị định, quyết định để chi tiết hóa, hướng dẫn thi hành các luật đó. Sự phân định này giúp hệ thống pháp luật hoạt động trơn tru, hiệu quả, tránh sự chồng chéo về chức năng. Nó cũng ngăn chặn tình trạng mâu thuẫn, xung đột pháp lý giữa các cấp độ văn bản. Một nền pháp quyền mạnh mẽ đòi hỏi ranh giới rõ ràng. Mỗi cơ quan phải thực hiện đúng và đủ chức năng, nhiệm vụ của mình. Điều này đảm bảo tính hiệu lực, hiệu quả và tính ổn định của các văn bản quy phạm pháp luật.

2.3. Tham khảo kinh nghiệm quốc tế về lập quy

Việc nghiên cứu quyền lập quy của Chính phủ ở một số quốc gia trên thế giới mang lại nhiều bài học quý giá. Luận án đã phân tích kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Trung Quốc và Liên bang Nga. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận và mô hình tổ chức quyền lực nhà nước khác nhau. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, các cơ quan hành chính có thẩm quyền ban hành quy tắc rất rộng rãi, với cơ chế giám sát chặt chẽ. Trung Quốc chú trọng vai trò của Quốc vụ viện trong việc cụ thể hóa các luật do Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc ban hành. Liên bang Nga cũng có một hệ thống pháp luật phức tạp với sự phân cấp thẩm quyền lập quy rõ ràng. Các mô hình này cung cấp những góc nhìn đa chiều, giúp Việt Nam tham khảo. Điều này giúp hoàn thiện thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật và phát triển luật hành chính tiến bộ. Mục tiêu là củng cố hệ thống pháp luật quốc gia, phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế.

III.Thực trạng và thách thức quyền lập quy của Chính phủ

Quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển lâu dài. Từ năm 1945 đến nay, quyền này đã được điều chỉnh và hoàn thiện liên tục. Sự phát triển này phản ánh chính xác yêu cầu khách quan của công tác quản lý nhà nước qua từng thời kỳ lịch sử. Đặc biệt, giai đoạn từ năm 1992 đến nay chứng kiến nhiều điểm nổi bật. Chính phủ đã chủ động và tích cực ban hành số lượng lớn văn bản quy phạm pháp luật. Các văn bản dưới luật này có vai trò then chốt. Chúng góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh của đất nước. Tuy nhiên, thực trạng này cũng đồng thời bộc lộ nhiều thách thức lớn. Chất lượng, tính đồng bộ và khả năng thực thi của hệ thống pháp luật vẫn còn những hạn chế. Việc đánh giá một cách khách quan, toàn diện thực trạng là cần thiết. Nó giúp nhận diện đúng vấn đề, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện.

3.1. Lịch sử phát triển quyền lập quy

Lịch sử quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam có thể chia thành nhiều giai đoạn chính. Từ 1945-1959, quyền lập quy còn ở giai đoạn sơ khai. Nó tập trung chủ yếu vào việc thiết lập nền móng cho nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ. Giai đoạn 1960-1980, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật để quản lý nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Từ 1980-1992, quyền lập quy bắt đầu mở rộng về phạm vi. Nó phục vụ cho công cuộc Đổi mới, chuyển đổi kinh tế. Từ năm 1992 đến nay, quyền lập quy đã phát triển mạnh mẽ và đa dạng. Nó đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế sâu rộng. Mỗi giai đoạn lịch sử đều mang những đặc điểm riêng biệt. Chúng phản ánh sự điều chỉnh không ngừng của thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Điều này nhằm phù hợp với bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội của đất nước.

3.2. Ưu nhược điểm trong thực tiễn lập quy

Thực tiễn thực hiện quyền lập quy của Chính phủ đã đạt được nhiều ưu điểm đáng ghi nhận. Các văn bản dưới luật được ban hành kịp thời. Chúng đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu cấp bách của quản lý nhà nước. Điều này giúp duy trì ổn định chính trị, phát triển kinh tế và xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, vẫn tồn tại nhiều nhược điểm cần khắc phục. Một số văn bản quy phạm pháp luật có chất lượng chưa cao. Chúng có thể còn chồng chéo, mâu thuẫn với nhau hoặc với các luật. Thậm chí có trường hợp văn bản bị chậm ban hành. Nguyên nhân của những nhược điểm này khá đa dạng. Chúng bao gồm năng lực soạn thảo của một số cơ quan còn hạn chế. Thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ, ngành. Công tác lấy ý kiến chưa thực sự sâu rộng. Việc đánh giá kỹ lưỡng ưu nhược điểm giúp cải thiện chất lượng. Nó nâng cao hiệu quả của hệ thống pháp luật.

3.3. Các vấn đề trong quản lý nhà nước

Các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện quyền lập quy ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quản lý nhà nước. Sự thiếu đồng bộ, mâu thuẫn của văn bản dưới luật gây ra khó khăn lớn cho việc thực thi. Nó tạo ra rủi ro pháp lý cho người dân và doanh nghiệp. Từ đó, hiệu quả hoạt động của các cơ quan hành pháp cũng bị ảnh hưởng. Công tác kiểm soát quyền lập quy hiện nay chưa thực sự chặt chẽ và toàn diện. Điều này có thể dẫn đến tình trạng lạm quyền. Nó làm giảm tính minh bạch và công bằng trong hành chính công. Nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật là một nhiệm vụ cấp thiết. Nó góp phần xây dựng nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh. Nó cũng đảm bảo tính công bằng, hiệu quả và minh bạch trong quản lý nhà nước, phục vụ tốt nhất lợi ích của nhân dân.

IV.Kiểm soát quyền lập quy hướng tới nhà nước pháp quyền

Kiểm soát quyền lập quy là một yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và khả thi của các văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành. Chính phủ thực hiện quyền lập quy phải luôn trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Các cơ chế giám sát, kiểm tra, kiểm sát cần được tăng cường hiệu quả. Điều này là bước đi quan trọng hướng tới xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nâng cao chất lượng của luật hành chính là mục tiêu hàng đầu. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước. Mục tiêu chung là tạo ra một hệ thống pháp luật công bằng, minh bạch, dễ tiếp cận. Nó phải đáp ứng tốt nhất yêu cầu phát triển của đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

4.1. Quy định về giám sát kiểm tra lập quy

Pháp luật hiện hành đã có các quy định quan trọng về kiểm soát quyền lập quy. Các cơ quan như Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao đều có vai trò nhất định trong việc giám sát. Các hoạt động kiểm tra của cấp trên đối với các văn bản dưới luật do cấp dưới ban hành cũng được chú trọng. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này đôi khi còn gặp hạn chế. Cơ chế kiểm soát quyền lập quy cần được hoàn thiện hơn nữa. Điều này bao gồm việc xây dựng quy trình rà soát, xử lý các văn bản dưới luật trái pháp luật một cách nhanh chóng, hiệu quả. Tăng cường tính minh bạch trong toàn bộ quá trình lập quy là yếu tố cần thiết. Nó đảm bảo tính khách quan và công bằng của các quyết định hành chính, tránh tình trạng cục bộ.

4.2. Yêu cầu hoàn thiện giải pháp tăng cường

Việc hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ là một yêu cầu khách quan và cấp bách. Nó phục vụ cho mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Các giải pháp cụ thể bao gồm việc nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ làm công tác lập quy. Cần cải tiến toàn bộ quy trình soạn thảo, thẩm định và ban hành văn bản quy phạm pháp luật theo hướng khoa học, dân chủ. Tăng cường cơ chế tham vấn ý kiến chuyên gia, nhà khoa học và đặc biệt là ý kiến của nhân dân. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi, tính đại diện và tính hợp lòng dân của văn bản. Chính phủ cần chủ động hơn nữa trong việc rà soát. Nó phải xử lý kịp thời các văn bản dưới luật không còn phù hợp hoặc có mâu thuẫn. Điều này góp phần củng cố hệ thống pháp luật quốc gia.

4.3. Nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật

Nâng cao chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm và xuyên suốt. Các văn bản dưới luật cần đảm bảo tính thống nhất, tính đồng bộ và tính khả thi trong hệ thống pháp luật. Phải tránh triệt để tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn hoặc thiếu rõ ràng. Quy định trong văn bản cần phải minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng. Điều này giúp người dân, doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận, thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình. Việc áp dụng công nghệ thông tin hiện đại vào toàn bộ công tác lập quy là cần thiết. Nó giúp tăng hiệu quả, rút ngắn thời gian và giảm thiểu sai sót. Chất lượng cao của văn bản dưới luật sẽ góp phần củng cố lòng tin của nhân dân vào pháp luật. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền pháp quyền tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
1.1. Nhóm các công trình nghiên cứu lý luận về quyền lập pháp của Quốc hội, quyền lập quy của Chính phủ và về vấn đề lập pháp ủy quyền
1.1.1. Các công trình khoa học ở trong nước
1.1.2. Các công trình ở nước ngoài và bài viết về quyền lập quy và ủy quyền lập pháp ở một số nước
1.2. Nhóm các công trình nghiên cứu quy định của pháp luật về quyền lập quy của Chính phủ
1.2.1. Các giáo trình, tài liệu
1.2.2. Chương trình của Chính phủ nghiên cứu về đổi mới công tác xây dựng, ban hành và nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật
1.3. Nhóm các công trình nghiên cứu về thực trạng quyền lập quy của Chính phủ
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ
2.1. Khái niệm, bản chất, đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ
2.1.1. Khái niệm lập quy, quyền lập quy, quyền lập quy của Chính phủ
2.1.2. Bản chất quyền lập quy của Chính phủ
2.1.3. Đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ
2.2. Hình thức, nội dung quyền lập quy của Chính phủ
2.2.1. Hình thức văn bản thể hiện quyền lập quy của Chính phủ
2.2.2. Nội dung, đặc điểm của các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ
2.2.3. Phân định nội dung quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ
2.3. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội, quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tư pháp
2.3.1. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội
2.3.2. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tư pháp
2.4. Quyền lập quy của Chính phủ một số nước trên thế giới
2.4.1. Quyền lập quy của Chính phủ Hoa Kỳ
2.4.2. Quyền lập quy của Quốc vụ viện (Chính phủ) Trung Quốc
2.4.3. Quyền lập quy của Chính phủ Liên bang Nga
2.4.4. Những giá trị tham khảo cho Việt Nam
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ
3.1. Khái lược lịch sử quyền lập quy của Chính phủ
3.1.1. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1945 đến năm 1959
3.1.2. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1960 đến năm 1980
3.1.3. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1980 đến năm 1992
3.2. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1992 đến nay
3.2.1. Những ưu điểm và nguyên nhân của những ưu điểm của quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ năm 1992 đến nay
3.2.2. Những nhược điểm và nguyên nhân của những nhược điểm của quyền lập quy của Chính phủ
3.3. Giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ khi ban hành Hiến pháp 1992 đến nay
3.3.1. Quy định của pháp luật về giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ
3.3.2. Thực trạng công tác giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ
4.1. Yêu cầu khách quan của việc hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ
4.1.1. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân
4.1.2. Xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
4.1.3. Hội nhập khu vực và quốc tế
4.2. Quan điểm hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ
4.3. Các giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC PHỤ LỤC I, II
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ quyền lập quy của chính phủ luận án ts luật 60 38 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI _____________ KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH HÀO QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI _____________ KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH HÀO QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số: 62 38 01 01. LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Những người hướng dẫn khoa học: 1. Thái Vĩnh Thắng; 2. Trần Nho Thìn.

HÀ NỘI - 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Nhóm các công trình nghiên cứu lý luận về quyền lập pháp của Quốc hội, quyền lập quy của Chính phủ và về vấn đề lập pháp ủy quyền …………………………………………………………………………. Các công trình khoa học ở trong nƣớc.

Các công trình ở nƣớc ngoài và bài viết về quyền lập quy và ủy quyền lập pháp ở một số nƣớc. Nhóm các công trình nghiên cứu quy định của pháp luật về quyền lập quy của Chính phủ. Các giáo trình, tài liệu. Chƣơng trình của Chính phủ nghiên cứu về đổi mới công tác xây dựng, ban hành và nâng cao chất lƣợng văn bản quy phạm pháp luật.

Nhóm các công trình nghiên cứu về thực trạng quyền lập quy của Chính phủ .20 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ. Khái niệm, bản chất, đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ. Khái niệm lập quy, quyền lập quy, quyền lập quy của Chính phủ.

Bản chất quyền lập quy của Chính phủ. Đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ. Hình thức, nội dung quyền lập quy của Chính phủ. Hình thức văn bản thể hiện quyền lập quy của Chính phủ.

Nội dung, đặc điểm của các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ. Phân định nội dung quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội, quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tư pháp. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội.

Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tƣ pháp. Quyền lập quy của Chính phủ một số nước trên thế giới. Quyền lập quy của Chính phủ Hoa Kỳ. 77 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Quyền lập quy của Quốc vụ viện (Chính phủ) Trung Quốc. Quyền lập quy của Chính phủ Liên bang Nga. Những giá trị tham khảo cho Việt Nam. 88 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.

THỰC TRẠNG QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ. Khái lược lịch sử quyền lập quy của Chính phủ. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1945 đến năm 1959. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1960 đến năm 1980.

Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1980 đến năm 1992. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1992 đến nay. Những ƣu điểm và nguyên nhân của những ƣu điểm của quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ năm 1992 đến nay. Những nhƣợc điểm và nguyên nhân của những nhƣợc điểm của quyền lập quy của Chính phủ.

Giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ khi ban hành Hiến pháp 1992 đến nay. Quy định của pháp luật về giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ. Thực trạng công tác giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ. 150 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.

QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ. Yêu cầu khách quan của việc hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ. Xây dựng nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Xây dựng nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa.

Hội nhập khu vực và quốc tế. Quan điểm hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ. Các giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ. 167 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.

177 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 179 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 180 CÁC PHỤ LỤC I, II TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ HĐBT: Hội đồng Bộ trưởng HĐCP: Hội đồng Chính phủ HĐND: Hội đồng nhân dân NXB: Nhà xuất bản QPPL: quy phạm pháp luật TANDTC: Tòa án nhân dân tối cao XHCN: xã hội chủ nghĩa VBQPPL: văn bản quy phạm pháp luật VKSNDTC: Viện kiểm sát nhân dân tối cao UBND: Ủy ban nhân dân UBTVQH: Ủy ban thường vụ Quốc hội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội, cơ quan hành chính nhà nƣớc cao nhất của nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam.

Chính phủ thống nhất quản lý việc thực hiện các nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại của Nhà nƣớc; bảo đảm hiệu lực của bộ máy nhà nƣớc từ trung ƣơng đến cơ sở; bảo đảm việc tôn trọng và chấp hành Hiến pháp và pháp luật; phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, bảo đảm ổn định và nâng cao đời sống vật chất và văn hoá của nhân dân. Để thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn do Hiến pháp và pháp luật quy định, Chính phủ thực hiện rất nhiều biện pháp, phƣơng pháp, hành động và thẩm quyền khác nhau; trong đó có việc thực hiện quyền lập quy để ban hành văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) dƣới luật nhằm quy định chi tiết thi hành luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thƣờng vụ Quốc hội (UBTVQH), lệnh, quyết định của Chủ tịch nƣớc, điều ƣớc quốc tế mà nƣớc ta ký kết hoặc gia nhập; góp phần quan trọng vào việc thể chế hoá đƣờng lối, chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc, tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động của các cơ quan nhà nƣớc, các tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội và mọi công dân. Các VBQPPL của Chính phủ trong những năm gần đây đƣợc ban hành ngày càng nhiều về số lƣợng, có chất lƣợng về hình thức, nội dung ngày càng đƣợc nâng cao và điều chỉnh hầu hết các quan hệ xã hội trong tất cả lĩnh vực quản lý nhà nƣớc. Trên thực tế, cùng với các văn bản pháp luật của Quốc hội, UBTVQH, Chủ tịch nƣớc, các VBQPPL của Chính phủ đã và đang tạo nên một hệ thống pháp luật mới của nƣớc ta, góp phần tích cực vào công cuộc đổi mới, đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, hội nhập khu vực và quốc tế, đảm bảo an ninh, quốc phòng, giữ vững trật tự, an toàn xã hội và xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền XHCN Việt Nam.

1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tuy nhiên, việc thực hiện quyền lập quy của Chính phủ trong thời gian qua còn có những nhƣợc điểm và đã đƣợc Nghị quyết số 55/2005/QH11 ngày 29/11/2005 của Quốc hội về kết quả giám sát việc ban hành VBQPPL của Chính phủ, Thủ tƣớng Chính phủ, Bộ, cơ quan ngang Bộ, Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) đánh giá: ''lãnh đạo một số cơ quan đƣợc giao nhiệm vụ soạn thảo dự thảo văn bản pháp luật chƣa nhận thức đầy đủ và quan tâm đúng mức đến nhiệm vụ xây dựng VBQPPL nhƣ là một trong những hoạt động chủ yếu của công tác quản lý nhà nƣớc, là chức năng cơ bản của cơ quan nhà nƣớc, nên chƣa đầu tƣ thích đáng thời gian, công sức cho việc thực hiện nhiệm vụ này. Do đó, việc ban hành thƣờng không kịp thời, một số dự thảo văn bản không đạt yêu cầu''. Ngoài ra, có một số trƣờng hợp các VBQPPL của Chính phủ trái với luật, pháp lệnh và văn bản của cơ quan nhà nƣớc cấp trên, mâu thuẫn, chồng chéo, không phù hợp với thực tế cuộc sống, gây khó khăn cho hoạt động của công dân và tổ chức. Pháp luật hiện hành chƣa phân định rõ nội dung quyền lập pháp và quyền lập quy; Hiến pháp, pháp luật chƣa quy định về lập pháp ủy quyền, dẫn đến tình trạng cơ quan hành pháp lấn sân cơ quan lập pháp hoặc ngƣợc lại.

Vì vậy, ''Quyền lập quy của Chính phủ'' đƣợc chọn làm đề tài của Luận án này nhằm nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để đánh giá một cách có hệ thống và tƣơng đối toàn diện về quyền lập quy của Chính phủ trong thời gian qua, đồng thời, đƣa ra các quan điểm và kiến nghị các giải pháp nhằm hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ. Mục đích, đối tƣợng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu a) Mục đích Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quyền lập quy của Chính phủ, thực trạng quyền lập quy của Chính phủ và đƣa ra các quan điểm, kiến nghị các giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ. b) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền lập quy (theo nghĩa hẹp), quyền lập quy của Chính phủ (theo nghĩa rộng) và lập pháp ủy quyền. Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian của đề tài Luận án là thực trạng quyền lập quy của Chính phủ từ khi thành lập nƣớc Việt Nam dân chủ cộng hoà ngày 02/9/1945 đến hết ngày 31/12/2009 thông qua các VBQPPL do tập thể Chính phủ, ngƣời đứng đầu Chính phủ và ngƣời đứng đầu các cơ quan của Chính phủ ban hành.

Trong đó, Luận án tập trung phân tích những thành tựu, những nhƣợc điểm và nguyên nhân của những thành tựu, những nhƣợc điểm trong việc thực hiện quyền lập quy của Chính phủ trong thời gian 07 năm từ ngày 01/01/2003 đến hết ngày 31/12/2009. Luận án cũng nghiên cứu các quy định hiện hành của Hiến pháp, luật, pháp luật một số nƣớc trên thế giới về lập pháp uỷ quyền, quyền lập quy của Chính phủ và hoạt động lập quy của Chính phủ Liên bang Nga. c) Nhiệm vụ - Phân tích các quan điểm, khái niệm khác nhau về lập quy, quyền lập quy, lập pháp ủy quyền. - Làm rõ khái niệm, bản chất, đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ.

- Nghiên cứu hình thức, nội dung quyền lập quy của Chính phủ. - Nghiên cứu các quan điểm về việc phân định nội dung quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đình Hào (2011). Quyền Lập Quy của Chính phủ: Luận án TS Luật [Luận án tiến sĩ, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-luat-quyen-lap-quy-chinh-phu-nguyen-dinh-hao-2011

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quyền Lập Quy của Chính phủ: Luận án TS Luật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn Thạc sĩ Luật 60 38 01 01: Phân tích quyền lập quy của Chính phủ, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Quyền Lập Quy của Chính phủ: Luận án TS Luật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Quyền Lập Quy của Chính phủ: Luận án TS Luật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quyền Lập Quy của Chính phủ: Luận án TS Luật" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quyền Lập Quy của Chính phủ: Luận án TS Luật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quyền Lập Quy của Chính phủ: Luận án TS Luật" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quyền Lập Quy của Chính phủ: Luận án TS Luật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter