Luận án Tiến sĩ Luật học: Quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị Hà Nội
Luận án luật học: Quản lý nhà nước về an ninh trật tự đô thị tại Hà Nội. Phân tích thực tiễn, đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
89
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu Luận án: Quản lý Nhà nước ANTT đô thị Hà Nội
- Số trang:
- 89 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Duong Thanh Liem
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu Luận án Quản lý Nhà nước ANTT đô thị Hà Nội
Luận án tập trung vào quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị. Nghiên cứu sử dụng thực tiễn địa bàn thành phố Hà Nội. Đây là một nhiệm vụ trọng yếu. Luận án nhấn mạnh vai trò của an ninh, trật tự trong phát triển kinh tế - xã hội. Ổn định chính trị và đời sống nhân dân là mục tiêu chính. Đảng và Nhà nước luôn coi trọng công tác này. Đô thị là nơi năng động, dẫn đầu trong phát triển kinh tế. Tuy nhiên, đô thị cũng đối mặt nhiều thách thức an ninh. Quản lý nhà nước hiệu quả bảo đảm nền tảng vững chắc. Luận án của Dương Thanh Liêm được hoàn thành năm 2019. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý công. Mục tiêu là bảo đảm an toàn và phát triển bền vững cho Hà Nội.
1.1. Tính cấp thiết của đề tài ANTT đô thị Hà Nội
An ninh trật tự là điều kiện tiên quyết cho phát triển đất nước. Đại hội XII của Đảng xác định đây là nhiệm vụ trọng yếu. Nhiệm vụ này dành cho Đảng, Nhà nước và toàn dân. Phát triển kinh tế là trung tâm. Xây dựng Đảng là then chốt. Văn hóa là nền tảng. Quốc phòng, an ninh là trọng yếu thường xuyên. Quản lý nhà nước về an ninh, trật tự tác động sâu rộng. Mục tiêu chính là bảo đảm ổn định, an toàn. Điều này giúp đất nước phát triển bền vững. Đô thị có vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa. Sự phát triển đô thị ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực. Các lĩnh vực bao gồm kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh. Quản lý an ninh trật tự đô thị có ý nghĩa lớn. Nó tạo lập nền tảng phát triển. Công tác này bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Đô thị là địa bàn phát huy nội lực. Đô thị mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế. Quản lý ANTT hiệu quả là chìa khóa thành công.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về Công tác Quản lý ANTT
Luận án đặt ra mục tiêu giải quyết nhiều vấn đề. Nó làm rõ cơ sở lý luận về quản lý nhà nước ANTT đô thị. Luận án phân tích thực trạng tại Hà Nội. Luận án chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, đề xuất các quan điểm, giải pháp. Các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả quản lý. Luận án góp phần vào hệ thống pháp luật. Nó cung cấp căn cứ khoa học cho xây dựng chính sách an ninh. Công trình này hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước. Luận án có giá trị thực tiễn cao. Nó giúp nâng cao trật tự xã hội đô thị. Đảm bảo phòng chống tội phạm hiệu quả. Luận án hướng tới củng cố quốc phòng, an ninh quốc gia. Ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội là mục đích cuối cùng.
II. Cơ sở lý luận Quản lý nhà nước ANTT đô thị
Luận án xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Bao gồm an ninh đô thị, trật tự đô thị. Luận án làm rõ khái niệm quản lý nhà nước về an ninh, trật tự. Nó phân tích đặc điểm và vai trò của quản lý này. Phương pháp quản lý cũng được trình bày cụ thể. Nội dung quản lý nhà nước bao gồm nhiều lĩnh vực. Đó là xây dựng pháp luật, tổ chức thực hiện. Giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm cũng là một phần. Luận án nêu bật các yếu tố bảo đảm. Các yếu tố này giúp tăng cường quản lý nhà nước. Cơ sở lý luận này là kim chỉ nam. Nó định hướng cho việc đánh giá thực trạng. Nó cũng hỗ trợ đề xuất giải pháp an ninh.
2.1. Khái niệm An ninh Trật tự xã hội đô thị
An ninh đô thị là trạng thái ổn định. Đó là sự không có nguy cơ đe dọa. Các nguy cơ này đến từ các yếu tố bên trong và bên ngoài. Chúng có thể gây ảnh hưởng đến an toàn, phát triển của đô thị. Trật tự đô thị là trạng thái tuân thủ pháp luật. Mọi hoạt động diễn ra theo quy định. Trật tự xã hội đô thị đảm bảo cuộc sống yên bình cho người dân. Nó tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh. Hai khái niệm này gắn bó chặt chẽ. Chúng là mục tiêu hướng tới của công tác quản lý ANTT. Sự ổn định an ninh, trật tự đô thị là nền tảng. Nó giúp thành phố phát triển bền vững. Nỗ lực phòng chống tội phạm là một phần không thể thiếu.
2.2. Nội dung Quản lý nhà nước về ANTT đô thị
Quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị bao gồm nhiều nội dung. Đầu tiên là xây dựng hệ thống pháp luật đầy đủ. Chính sách an ninh cần phù hợp với thực tiễn. Tiếp theo là tổ chức thực hiện pháp luật. Các cơ quan chức năng phải phối hợp chặt chẽ. Phổ biến, giáo dục pháp luật nâng cao ý thức người dân. Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại là cần thiết. Xử lý nghiêm minh các vi phạm pháp luật. Điều này duy trì kỷ cương, pháp luật. Mục tiêu cuối cùng là duy trì trật tự xã hội đô thị. Bảo đảm môi trường sống an toàn cho người dân. Nâng cao hiệu quả quản lý, phòng chống tội phạm là then chốt. Cần có các biện pháp đồng bộ và liên tục.
III. Thực trạng ANTT đô thị Hà Nội và Công tác Quản lý
Luận án phân tích sâu thực trạng quản lý nhà nước. Địa bàn nghiên cứu là thành phố Hà Nội. Tình hình an ninh, trật tự đô thị có nhiều đặc điểm. Hà Nội là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa. Mật độ dân số cao, tốc độ đô thị hóa nhanh. Điều này tạo ra nhiều vấn đề phức tạp. Thực trạng pháp luật về quản lý nhà nước ANTT còn hạn chế. Việc tổ chức thực hiện pháp luật cũng gặp thách thức. Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật chưa đồng bộ. Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm còn nhiều bất cập. Các yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý. Luận án chỉ rõ những điểm mạnh và điểm yếu. Nó cung cấp bức tranh toàn cảnh về công tác quản lý ANTT tại Hà Nội. Đảm bảo cơ sở để đề xuất các giải pháp cụ thể.
3.1. Tình hình An ninh trật tự đô thị tại Hà Nội
Hà Nội đối mặt với nhiều vấn đề an ninh trật tự. Tỷ lệ tội phạm có xu hướng gia tăng. Các loại tội phạm hình sự, ma túy, kinh tế phức tạp. Tình trạng vi phạm trật tự xã hội đô thị phổ biến. Đó là lấn chiếm vỉa hè, lòng đường. Xả rác bừa bãi, gây mất mỹ quan đô thị. Vấn đề an toàn giao thông đô thị cũng nan giải. Tai nạn giao thông thường xuyên xảy ra. Các tệ nạn xã hội như cờ bạc, mại dâm còn tồn tại. Những vấn đề này ảnh hưởng tiêu cực. Chúng tác động đến đời sống người dân. Chúng làm giảm sức hấp dẫn của thành phố. Yêu cầu đặt ra là tăng cường phòng chống tội phạm. Cần có giải pháp quyết liệt để duy trì trật tự xã hội đô thị.
3.2. Thực trạng pháp luật và tổ chức thực hiện về Công tác Quản lý ANTT
Hệ thống pháp luật về quản lý nhà nước ANTT đô thị Hà Nội vẫn còn khoảng trống. Một số quy định chưa đồng bộ, chồng chéo. Việc cập nhật văn bản pháp luật chưa kịp thời. Điều này gây khó khăn trong áp dụng. Tổ chức thực hiện pháp luật cũng còn yếu kém. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa chặt chẽ. Trách nhiệm của từng đơn vị chưa rõ ràng. Nguồn lực cho công tác quản lý còn hạn chế. Bao gồm cả nhân lực và vật lực. Công tác kiểm tra, giám sát chưa hiệu quả. Việc xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe. Thực trạng này ảnh hưởng đến chính sách an ninh. Nó làm giảm hiệu lực, hiệu quả quản lý. Cần có cải cách đồng bộ để nâng cao năng lực.
IV. Thách thức An ninh Đô thị và Nâng cao Hiệu quả Quản lý
Luận án chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến hạn chế. Những nguyên nhân này cản trở hiệu quả quản lý nhà nước. Thách thức an ninh đô thị ngày càng phức tạp. Bao gồm sự gia tăng tội phạm có tổ chức. Tội phạm công nghệ cao và tội phạm xuyên quốc gia. Sự phát triển đô thị nhanh chóng cũng tạo áp lực. Hạ tầng đô thị chưa đáp ứng kịp. Vấn đề nhập cư tự do cũng gây ra thách thức. Ý thức pháp luật của một bộ phận người dân chưa cao. Sự phối hợp giữa các cấp, ngành còn hạn chế. Luận án đề xuất những giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm giải quyết các thách thức. Chúng hướng tới nâng cao hiệu quả quản lý. Mục tiêu là xây dựng Hà Nội an toàn, văn minh.
4.1. Nguyên nhân hạn chế trong Quản lý nhà nước về ANTT
Nhiều yếu tố dẫn đến hạn chế trong quản lý nhà nước ANTT. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, thiếu tính khả thi. Việc thực thi pháp luật còn nhiều bất cập, chồng chéo. Năng lực của đội ngũ cán bộ còn hạn chế. Trang thiết bị, cơ sở vật chất chưa hiện đại. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật chưa sâu rộng. Ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận người dân chưa cao. Các tệ nạn xã hội diễn biến phức tạp. Sự phối hợp giữa các cấp chính quyền và cộng đồng chưa chặt chẽ. Nguồn lực đầu tư cho công tác ANTT chưa tương xứng. Các yếu tố này làm giảm hiệu quả phòng chống tội phạm. Chúng ảnh hưởng đến trật tự xã hội đô thị.
4.2. Quan điểm tăng cường Quản lý nhà nước ANTT đô thị Hà Nội
Tăng cường quản lý nhà nước về ANTT đô thị Hà Nội đòi hỏi quan điểm mới. Quan điểm này phải toàn diện, đồng bộ. Nó phải đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng. Chính quyền các cấp phải phát huy vai trò chủ đạo. Cần phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị. Cộng đồng và nhân dân cần được tham gia tích cực. Công tác quản lý phải dựa trên pháp luật. Đồng thời phải kết hợp hài hòa các biện pháp. Các biện pháp bao gồm hành chính, kinh tế, xã hội, giáo dục. Quan điểm này hướng tới mục tiêu giữ vững ổn định chính trị. Nó bảo đảm trật tự an toàn xã hội. Xây dựng Hà Nội thành thủ đô văn minh, hiện đại, an toàn.
V. Giải pháp tăng cường Quản lý nhà nước ANTT đô thị Hà Nội
Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm tăng cường quản lý nhà nước. Chúng tập trung vào việc hoàn thiện thể chế pháp luật. Nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan chức năng. Cải thiện công tác phối hợp liên ngành. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ. Đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục pháp luật. Kêu gọi sự tham gia của toàn xã hội vào phòng chống tội phạm. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở khoa học. Chúng có tính khả thi cao. Việc áp dụng sẽ nâng cao hiệu quả quản lý ANTT. Chúng góp phần xây dựng một Hà Nội an toàn, phát triển bền vững.
5.1. Hoàn thiện chính sách An ninh và Pháp luật về ANTT
Cần rà soát, bổ sung, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Các chính sách an ninh phải phù hợp với thực tiễn Hà Nội. Xây dựng các quy định cụ thể, rõ ràng. Chúng phải dễ thực thi, có tính răn đe. Sửa đổi các văn bản chồng chéo, mâu thuẫn. Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của pháp luật. Pháp luật cần điều chỉnh đầy đủ các vấn đề mới. Ví dụ như tội phạm công nghệ cao, an ninh mạng. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nó hỗ trợ công tác phòng chống tội phạm. Đồng thời bảo vệ trật tự xã hội đô thị hiệu quả hơn.
5.2. Nâng cao năng lực thực thi và Công tác Quản lý ANTT
Đầu tư nâng cao năng lực cho cán bộ, công chức. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Trang bị phương tiện, thiết bị hiện đại. Cải thiện cơ sở vật chất cho các lực lượng ANTT. Tăng cường phối hợp giữa Công an, quân đội và các ban ngành. Thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tội phạm. Nâng cao khả năng phân tích, dự báo tình hình. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát. Xử lý nghiêm minh các vi phạm. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý. Nó củng cố niềm tin của nhân dân. Góp phần xây dựng một Hà Nội an toàn, văn minh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (89 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh đô thị hóa tăng tốc và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, quản lý nhà nước (QLNN) đối với an ninh, trật tự (ANTT) tại các siêu đô thị trở thành một trụ cột sống còn đối với sự ổn định thể chế và phát triển bền vững. Đô thị đặc biệt như Thủ đô Hà Nội – trung tâm đầu não chính trị, hành chính, văn hóa và kinh tế của cả nước – đóng vai trò là địa bàn trọng điểm chiến lược về quốc phòng và an ninh. Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội thành phố Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 xác định rõ mục tiêu: “Thủ đô Hà Nội là khu vực phòng thủ vững mạnh, đủ sức đánh thắng kẻ thù trong mọi tình huống. Bảo đảm vững chắc an ninh chính trị, an ninh kinh tế, an ninh xã hội, an ninh tư tưởng, an ninh văn hóa, trật tự an toàn xã hội; bảo đảm tuyệt đối an toàn cho hoạt động của các cơ quan lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội, các cơ quan đại diện ngoại giao, tổ chức quốc tế, các ngày lễ lớn, sự kiện trọng đại và toàn thể nhân dân”.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt được luận án của nghiên cứu sinh Dương Thanh Liêm (ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phạm Hồng Thái) nhận diện là: Trong khi các công trình trước đây chỉ phân tích QLNN về an ninh quốc gia (ANQG) hoặc trật tự an toàn xã hội (TTATXH) một cách riêng rẽ, hoặc tiếp cận quản lý đô thị thuần túy từ góc độ kỹ thuật - hành chính, thì vẫn thiếu vắng một công trình khoa học pháp lý ở cấp độ tiến sĩ tiếp cận toàn diện, đa chiều và có hệ thống về cơ chế vận hành QLNN về ANTT trên địa bàn đô thị đặc biệt trong bối cảnh thực thi Hiến pháp năm 2013 và Luật Thủ đô năm 2012.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập mạch lạc:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất lý luận, nội hàm khái niệm, đặc điểm, nội dung và các điều kiện bảo đảm của QLNN về ANTT đô thị dưới lăng kính khoa học luật hành chính được xác lập như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng hệ thống quy phạm pháp luật và hoạt động tổ chức thực hiện pháp luật về ANTT tại Hà Nội giai đoạn 2008–2019 bộc lộ những bất cập, mâu thuẫn và điểm nghẽn thể chế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những quan điểm chỉ đạo và hệ thống giải pháp tổng thể, khả thi nào cần được thiết lập nhằm tối ưu hóa hiệu năng QLNN về ANTT tại Thủ đô trong giai đoạn mới?
- Giả thuyết nghiên cứu (H1): Sự bất cập và thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, kết hợp với mô hình phân cấp, ủy quyền chưa tương thích với đặc thù chính quyền đô thị, là nguyên nhân căn bản làm giảm hiệu lực thực thi của các cơ quan hành chính và lực lượng chuyên trách.
- Giả thuyết nghiên cứu (H2): Việc tái cấu trúc mô hình phân định thẩm quyền hành chính theo tinh thần Hiến định mới, tích hợp cơ chế phòng ngừa nghiệp vụ với chuyển đổi quản trị đô thị thông minh sẽ tạo ra bước đột phá trong kiểm soát an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Quản lý hành chính công, Lý thuyết An ninh toàn diện, và Lý thuyết Hệ thống phức hợp đô thị. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 30 đơn vị hành chính cấp huyện của thành phố Hà Nội trong khung thời gian từ dấu mốc lịch sử mở rộng địa giới hành chính năm 2008 đến năm 2019, cung cấp cơ sở dữ liệu pháp lý và thực tiễn phong phú, có giá trị chuyển giao cao cho quá trình lập chính sách an ninh công cộng.
Literature Review và Positioning
Bức tranh tổng quan y văn quốc nội và quốc tế ghi nhận sự vận động liên tục của các dòng nghiên cứu về quản trị an ninh đô thị:
Dòng nghiên cứu lý luận nền tảng về QLNN đối với ANTT tại Việt Nam được định hình qua công trình của Nguyễn Duy Hùng và Hồ Trọng Ngũ (1998) với định nghĩa kinh điển: “Quản lý nhà nước về an ninh, trật tự là hoạt động hành chính, điều hành và chấp hành được thực hiện bằng sự tác động đồng bộ có mục đích của Nhà nước thông qua hoạt động của một hệ thống các cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội được chức năng hóa trong lĩnh vực này, vào tất cả các yếu tố cấu thành nền an ninh, trật tự nhằm tạo nên sự ổn định, an toàn cho đất nước trên tất cả các phương diện chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội để thực hiện thắng lợi các mục tiêu bảo vệ xây dựng và phát triển vững bền Tổ quốc xã hội chủ nghĩa”. Nguyễn Xuân Yêm (1998, 2015) và Trần Đại Quang (2008, 2015) tiếp tục mở rộng khái niệm này sang hệ thống quản lý chấp hành - điều hành chuyên biệt trong ngành Công an, nhấn mạnh vị trí trung tâm của pháp luật an ninh quốc gia. Trần Thế Quân (2003) và Nguyễn Ngọc Anh (2013, 2016) tập trung luận giải cơ chế lập pháp và vai trò cung cấp luận cứ khoa học của khoa học an ninh trong bảo đảm TTATXH.
Dòng nghiên cứu về thực trạng và quản trị đô thị chuyên biệt được tiếp cận qua các công trình của GS.TS Đỗ Hoài Nam và TS. Stéphane Lagrée (2014) về phương pháp luận phát triển đô thị liên ngành; Phạm Kim Giao (2005) về thiết lập trật tự kỷ cương tại đô thị trực thuộc Trung ương; Lê Văn Cương (2006) về các giải pháp an ninh tại các thành phố lớn và khu công nghiệp tập trung; Nguyễn Quang Ngọc, Đoàn Minh Huấn, Bùi Xuân Dũng (2010) về mô hình tổ chức chính quyền đô thị; và Đinh Quang Hà (2014) về tác động của di dân tự do nông thôn - đô thị đến trật tự an toàn xã hội Hà Nội.
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật lớn:
- Tranh luận về ngoại diên khái niệm: Trường phái tiếp cận hẹp cho rằng ANTT chỉ bao gồm an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội; ngược lại, trường phái tiếp cận toàn diện (được luận án bảo vệ) khẳng định ANTT là sự tích hợp biện chứng của An ninh quốc gia (đa lĩnh vực: chính trị, kinh tế, tư tưởng, môi trường, an ninh con người) và Trật tự an toàn xã hội, gắn chặt giữa chức năng đối nội và đối ngoại.
- Tranh luận về phân cấp quản lý đô thị: Mâu thuẫn giữa trường phái quản lý tập quyền truyền thống theo mô hình cấp bậc hành chính và trường phái quản trị phân quyền đô thị hiện đại (Urban Governance) theo hướng "phân cấp nhưng không chia quyền" (Thu Hà, 2008; Quang Chung, 2012).
Về mặt so sánh quốc tế:
- Nghiên cứu của Aleksei Aleksandrovich Lataev (2008, Moskva) về cơ sở pháp lý - hành chính cho hoạt động của cảnh sát khu vực tại các quận ngoại thành triệu dân nhấn mạnh mô hình phòng ngừa tội phạm cơ sở thông qua thiết chế cảnh sát đô thị.
- Công trình của Mick Macilwee (2011, Liverpool University Press) phân tích cấu trúc tội phạm học đô thị và thế giới ngầm trong tiến trình công nghiệp hóa, chỉ ra mối liên kết nhân quả giữa đô thị hóa mất kiểm soát và sự hình thành các tụ điểm phi pháp.
- Nghiên cứu của Arnaud Banos (2014) và Philippe Papin (2014) nhìn nhận đô thị như một hệ thống phức hợp tự tổ chức, nơi các quan hệ tương tác ngầm ẩn định hình dòng chảy an ninh trật tự.
Định vị của luận án nằm ở điểm giao thoa giữa luật học hành chính và quản trị đô thị đặc thù. Công trình giải quyết triệt để sự đứt gãy giữa lý thuyết tổ chức bộ máy nhà nước theo Hiến pháp năm 2013 và thực tiễn kiểm soát an ninh tại một siêu đô thị đang trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu xã hội nhanh chóng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và phát triển Lý thuyết Quản lý hành chính nhà nước và Lý thuyết Pháp luật hành chính (GS.TS Phạm Hồng Thái, GS.TS Nguyễn Xuân Yêm) khi áp dụng vào không gian đô thị loại đặc biệt. Tác giả đã cấu trúc hóa định nghĩa chuẩn xác:
“Quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị là sự tác động tổ chức, mang tính quyền lực nhà nước, trên cơ sở pháp luật của cơ quan hành chính nhà nước và người có thẩm quyền trong các cơ quan đó tới các mặt của đời sống đô thị nhằm điều chỉnh các hoạt động của cá nhân, tổ chức ở đô thị theo một trật tự nhất định, hướng tới thực hiện những mục tiêu đảm bảo an ninh, trật tự trên địa bàn đô thị.”
Hệ thống giả thuyết lý thuyết (Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Hiệu lực của QLNN về ANTT đô thị tỷ lệ thuận với mức độ tương thích giữa thẩm quyền pháp lý của Ủy ban nhân dân các cấp và cấu trúc không gian đô thị hóa.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự chuyển hóa từ các vi phạm hành chính trật tự công cộng sang các nguy cơ an ninh quốc gia phi truyền thống diễn ra với tốc độ cấp số nhân nếu thiếu vắng cơ chế kiểm soát liên ngành tích hợp tại cơ sở.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết Quyền lực hành chính nhà nước (State Administrative Power Theory): Xác định vai trò của Ủy ban nhân dân (cơ quan quản lý thẩm quyền chung) và Công an nhân dân (cơ quan chuyên trách nòng cốt), tuân thủ nguyên tắc: một tổ chức có thể làm nhiều việc, nhưng một việc chỉ do một cơ quan chủ trì và chịu trách nhiệm chính.
- Lý thuyết Hệ thống phức hợp đô thị (Complex Urban Systems Theory - Banos, 2014): Đô thị được nhìn nhận như một cơ thể sống với mật độ dân cư cao, dòng di dân cơ học phức tạp và các luồng tương tác kinh tế phi nông nghiệp đa tầng.
- Lý thuyết An ninh toàn diện và An ninh phi truyền thống (Comprehensive Security Paradigm): Kết hợp chặt chẽ an ninh chính trị nội bộ, an ninh văn hóa - tư tưởng với kiểm soát ngành nghề kinh doanh có điều kiện, an toàn giao thông và phòng chống tội phạm đô thị.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng trong giới hạn thể chế nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, áp dụng riêng biệt cho địa bàn đô thị trung tâm và đô thị hóa vùng ven của thành phố trực thuộc Trung ương có quy mô dân số và tính chất chính trị đặc thù.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp trường phái hiện thực pháp lý (Legal Realism) – phân tích quy phạm pháp luật gắn liền với đời sống thực tiễn vận hành quyền lực hành chính.
- Phương pháp tiếp cận hỗn hợp (Mixed-Methods Rationale): Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu pháp lý quy phạm (Normative Legal Analysis - rà soát Hiến pháp 2013, Luật Thủ đô 2012, Luật An ninh quốc gia 2004, Luật CAND 2014/2018, Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015, Nghị định 96/2016/NĐ-CP) và nghiên cứu thực nghiệm xã hội học pháp lý (Empirical Socio-Legal Analysis).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro): Thể chế chính sách của Trung ương, Quốc hội, Chính phủ, Bộ Công an.
- Cấp độ trung gian (Meso): Quyết định hành chính, quy hoạch và hoạt động chỉ đạo của Thành ủy, HĐND, UBND TP Hà Nội và Công an TP Hà Nội.
- Cấp độ vi mô (Micro): Thực tiễn quản lý địa bàn tại 30 quận/huyện/thị xã và 584 xã/phường/thị trấn, trực tiếp tại các cơ sở lưu trú, cầm đồ, vũ trường, karaoke.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu và thu thập dữ liệu: Khảo sát toàn diện hệ thống báo cáo tổng kết giai đoạn 2008–2019 của UBND TP Hà Nội, Công an TP Hà Nội, các Sở chuyên ngành (Sở Tư pháp, Xây dựng, Giao thông Vận tải); hồ sơ các chuyên án đấu tranh phòng chống tội phạm; thống kê xử lý vi phạm hành chính về ANTT.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản báo cáo hành chính nhà nước, số liệu thống kê tư pháp - tội phạm học, và kết quả phỏng vấn chuyên gia, cán bộ thực tiễn tại các địa bàn trọng điểm (quận Hoàn Kiếm, Ba Đình, Đống Đa, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Nam Từ Liêm).
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo độ giá trị cấu trúc thông qua việc chuẩn hóa hệ thống 20-25 thuật ngữ chuyên ngành; độ tin cậy được kiểm chứng qua sự thống nhất của các chuỗi số liệu thống kê liên năm.
Dữ liệu và kỹ thuật phân tích
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Bóc tách các mối quan hệ biện chứng giữa tốc độ tăng dân số cơ học (mỗi năm tăng hàng trăm nghìn người) với tỷ lệ phát sinh tệ nạn xã hội và áp lực hạ tầng.
- Phương pháp so sánh pháp lý (Comparative Legal Method): Đối chiếu các quy định của Luật Thủ đô 2012 với Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 và các Nghị định xử phạt vi phạm hành chính để chỉ ra các khoảng trống và xung đột pháp lý.
- Kỹ thuật xử lý thống kê mô tả: Phân tích biến động các vụ việc phạm pháp hình sự, vi phạm trật tự công cộng, trật tự an toàn giao thông, và hoạt động của các cơ sở kinh doanh dịch vụ có điều kiện qua từng giai đoạn phát triển đô thị.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xung đột thể chế và khoảng trống phân cấp hành chính: Luận án chứng minh sự lúng túng trong vận hành mô hình chính quyền đô thị theo Điều 111 Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015. Cơ chế phân cấp, ủy quyền giữa UBND Thành phố cho chính quyền cấp quận/huyện và phường/xã chưa tương xứng với quy mô đô thị loại đặc biệt, làm suy giảm tốc độ phản ứng trước các biến cố ANTT khẩn cấp.
- Điểm nóng từ các cơ sở kinh doanh dịch vụ có điều kiện: Phân tích thực nghiệm chỉ ra rằng các cơ sở nhạy cảm như vũ trường, quán bar, karaoke, nhà nghỉ, cơ sở cầm đồ, dịch vụ massage là những mắt xích phát sinh tội phạm nghiêm trọng nhất. Tình trạng biến tướng thành nơi tổ chức sử dụng ma túy tổng hợp, cờ bạc, mại dâm, bảo kê, chứa chấp tội phạm truy nã diễn biến phức tạp do chế tài xử phạt hành chính chưa đủ sức răn đe và thiếu cơ chế giám sát số hóa liên thông.
- Thách thức an ninh từ làn sóng di dân tự do nông thôn - đô thị: Dữ liệu cho thấy sự gia tăng dân số cơ học nhanh chóng tại các quận nội thành và các khu đô thị mới tạo ra sức ép khổng lồ lên công tác quản lý cư trú, đăng ký tạm trú, tạm vắng. Khoảng cách giàu nghèo gia tăng và sự phân tầng xã hội làm nảy sinh mâu thuẫn xã hội ngầm ẩn, dễ bị các phần tử xấu kích động thành các vụ khiếu kiện đông người, đình công, lãn công.
- Nguy cơ chuyển hóa từ an ninh tư tưởng - văn hóa sang an ninh chính trị: Thực tiễn Hà Nội cho thấy các thế lực thù địch tập trung khai thác không gian mạng và các sự kiện quốc tế tổ chức tại Thủ đô để tiến hành chiến lược "diễn biến hòa bình", thúc đẩy "tự diễn biến", "tự chuyển hóa", xuyên tạc chính sách của Đảng và Nhà nước, đòi hỏi các biện pháp nghiệp vụ phải chuyển đổi từ thụ động sang chủ động phòng ngừa từ sớm, từ xa.
- Hạn chế trong thanh tra, kiểm tra và năng lực cán bộ cơ sở: Công tác kiểm tra liên ngành còn mang tính mùa vụ, thiếu đồng bộ; trách nhiệm người đứng đầu cơ quan hành chính ở nhiều nơi chưa được đề cao; trình độ chuyên môn, phẩm chất và kỹ năng quản lý hành chính hiện đại của một bộ phận cán bộ, chiến sĩ công an cấp cơ sở chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh tế thị trường.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý luận chuyên sâu về QLNN đối với ANTT tại đô thị loại đặc biệt, bổ sung hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu lực quản lý an ninh đô thị vào giáo trình khoa học luật hành chính và khoa học công an.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình tiếp cận liên ngành (Luật học - Xã hội học đô thị - Khoa học quản lý) có khả năng chuyển giao cho các nghiên cứu tại các đô thị loại I và siêu đô thị như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng.
- Về thực tiễn ứng dụng: Cung cấp giải pháp chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý tin báo ANTT, quản lý lưu trú số hóa tại khách sạn, nhà trọ, và quản lý các tụ điểm kinh doanh có điều kiện.
- Về lập pháp và chính sách: Kiến nghị cụ thể lộ trình sửa đổi, bổ sung Luật Thủ đô, Luật Xử lý vi phạm hành chính, và Nghị định về điều kiện an ninh trật tự đối với các ngành nghề kinh doanh; định hình mô hình tổ chức bộ máy chính quyền đô thị tinh gọn, phân định rõ thẩm quyền chấp hành của UBND và thẩm quyền tham mưu - tác chiến của lực lượng Công an nhân dân.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Tính bảo mật của dữ liệu nghiệp vụ: Do đặc thù an ninh quốc gia, một số nguồn dữ liệu sâu về phương thức hoạt động chuyên án của lực lượng an ninh và tình báo chưa thể công bố chi tiết trong toàn văn học thuật.
- Giới hạn khung thời gian: Dữ liệu tập trung phản ánh thực tiễn đến năm 2019, chưa bao quát đầy đủ những biến động phức tạp về an ninh y tế, an ninh chuỗi cung ứng trong đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế số hậu đại dịch.
- Phạm vi chủ thể khảo sát: Tập trung chủ yếu vào chủ thể trọng yếu là UBND TP Hà Nội và Công an TP Hà Nội, chưa đi sâu đánh giá toàn diện vai trò của hệ thống Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân và các tổ chức tự quản dân cư ở cơ sở.
Định hướng nghiên cứu tương lai
- Nghiên cứu mô hình Trung tâm điều hành an ninh đô thị thông minh (Smart Urban Security Operations Center - SOC) ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và mạng lưới camera AI giám sát giao thông - trật tự.
- Đánh giá cơ chế liên kết an ninh vùng Thủ đô giữa Hà Nội với các tỉnh giáp ranh (Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nam, Hòa Bình, Phú Thọ, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc) trong quản lý dòng phương tiện và tội phạm di động.
- Nghiên cứu hoàn thiện thể chế pháp luật về phòng chống tội phạm công nghệ cao, lừa đảo xuyên quốc gia và bảo vệ an ninh mạng trên địa bàn đô thị lớn.
- Mở rộng khung phân tích sang mô hình đối tác công - tư (Public-Private Partnership - PPP) trong bảo đảm an ninh trật tự tại các khu đô thị phức hợp khép kín.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực tại các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Hiến pháp - Hành chính, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện An ninh nhân dân, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Học viện Hành chính Quốc gia.
- Tác động chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban chỉ đạo Đề án thí điểm mô hình tổ chức chính quyền đô thị thành phố Hà Nội, đóng góp vào quá trình xây dựng dự thảo Luật Thủ đô (sửa đổi) và các Nghị quyết chuyên đề của Thành ủy Hà Nội về an ninh trật tự.
- Lợi ích xã hội và chuyển đổi thực tiễn: Nâng cao hiệu quả bảo đảm môi trường sống an toàn, bình yên cho hơn 8 triệu người dân Thủ đô, bảo vệ tuyệt đối an toàn các đoàn nguyên thủ quốc tế, các hội nghị cấp cao (APEC, ASEAN, ANMC21), củng cố vị thế Hà Nội – “Thành phố vì hòa bình”.
- Ý nghĩa quốc tế: Cung cấp một nghiên cứu điển hình (case study) tiêu biểu cho các quốc gia đang phát triển trong khối ASEAN và thế giới về kinh nghiệm duy trì ổn định chính trị - xã hội trong lòng siêu đô thị chuyển đổi nhanh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận hệ thống khái niệm chuẩn mực, khung phân tích đa ngành và danh mục tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cao.
- Lãnh đạo cơ quan QLNN và Hoạch định chính sách: Thành ủy, HĐND, UBND các cấp sở hữu bộ công cụ lý luận và giải pháp thực tiễn để thiết kế chính sách phân cấp, hoàn thiện quy chế phối hợp liên ngành.
- Lực lượng Công an nhân dân: Chỉ huy, cán bộ, chiến sĩ Công an thành phố Hà Nội và các đô thị trực thuộc Trung ương có tài liệu nghiệp vụ sâu sắc để tối ưu hóa công tác quản lý hành chính về trật tự xã hội và phòng ngừa nghiệp vụ.
- Cộng đồng doanh nghiệp và Người dân: Hưởng lợi từ môi trường kinh doanh minh bạch, các thủ tục hành chính công được đơn giản hóa, giảm thiểu rủi ro tội phạm và tệ nạn xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Quản lý hành chính nhà nước vào không gian đô thị đặc thù bằng cách tích hợp mô hình An ninh toàn diện với cấu trúc Hệ thống phức hợp đô thị; chuẩn hóa định nghĩa khoa học pháp lý về QLNN về ANTT đô thị, xác lập rõ mối quan hệ phân công - phối hợp giữa cơ quan thẩm quyền chung (UBND) và cơ quan chuyên trách (Công an).
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với công trình của Lataev (2008) chỉ nhìn dưới lăng kính cảnh sát khu vực hay Macilwee (2011) thuần túy lịch sử tội phạm học, luận án áp dụng phương pháp tiếp cận thể chế - thực nghiệm đa cấp độ (Macro - Meso - Micro), kết hợp phân tích chuẩn mực pháp lý với khảo sát thực chứng toàn diện trên 30 quận/huyện/thị xã trong suốt chuỗi thời gian 11 năm (2008–2019).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?
Sự tồn tại của các "vùng trũng quản lý" tại các khu vực đô thị hóa nông thôn sáp nhập (vùng ven), nơi thiết chế quản lý nông thôn cũ đã bị phá vỡ nhưng thiết chế quản trị đô thị hiện đại chưa định hình kịp, dẫn đến sự bùng phát phức tạp của các loại hình kinh doanh trá hình và vi phạm trật tự xây dựng, đất đai biến tướng thành điểm nóng an ninh trật tự.
4. Khả năng tái lập và chuyển giao nghiên cứu có được bảo đảm không?
Quy trình nghiên cứu và khung tiêu chí đánh giá hoàn toàn có khả năng tái lập và áp dụng trực tiếp cho các đô thị trực thuộc Trung ương khác của Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ) nhờ tính chuẩn hóa cao của hệ thống quy phạm pháp luật và mô hình tổ chức bộ máy hành chính nhà nước.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào?
Tập trung nghiên cứu thể chế pháp lý cho "Đô thị thông minh an toàn" (Safe Smart City), cơ chế tự động hóa quản lý nhân khẩu - hộ tịch trên nền tảng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (Đề án 06), và kiểm soát các mối đe dọa an ninh mạng kết hợp phòng chống tội phạm phi truyền thống.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Thanh Liêm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận khoa học, hoàn chỉnh và hiện đại về quản lý nhà nước đối với an ninh, trật tự đô thị loại đặc biệt.
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh khách quan, trung thực và sâu sắc về thực trạng thể chế pháp luật và tổ chức thực thi pháp luật ANTT tại Thủ đô Hà Nội giai đoạn 2008–2019.
- Nhận diện chính xác các nguyên nhân cốt lõi, mâu thuẫn thể chế và điểm nghẽn hành chính cản trở hiệu lực quản trị an ninh đô thị.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm quan điểm chỉ đạo và 6 nhóm giải pháp đột phá, vừa mang tầm chiến lược vừa có tính khả thi kỹ thuật cao.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Quản trị an ninh đô thị thông minh, Kiểm soát an ninh phi truyền thống tại siêu đô thị, và Hoàn thiện pháp luật liên kết vùng trong bảo đảm an ninh trật tự.
Công trình khẳng định tư duy pháp lý sắc bén, bản lĩnh khoa học nghiêm cẩn và tạo lập di sản tri thức giá trị, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Thủ đô Hà Nội văn minh, hiện đại và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THANH LIÊM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN NINH, TRẬT TỰ ĐÔ THỊ TỪ THỰC TIỄN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THANH LIÊM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN NINH, TRẬT TỰ ĐÔ THỊ TỪ THỰC TIỄN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9.02 Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Phạm Hồng Thái HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu ghi trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Dương Thanh Liêm MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LUẬN ÁN CẦN GIẢI QUYẾT. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Những vấn đề luận án cần giải quyết…………….
Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu. 25 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN NINH, TRẬT TỰ ĐÔ THỊ. Khái niệm an ninh, trật tự đô thị.
Khái niệm, đặc điểm, vai trò, phương pháp của quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị. Nội dung quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị. Các bảo đảm tăng cường quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị 63 Kết luận chương 2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN NINH, TRẬT TỰ ĐÔ THỊ TỪ THỰC TIỄN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Tình hình đặc điểm có liên quan đến quản lý nhà nước về an ninh, trật tự trên địa bàn thành phố Hà Nội. Thực trạng pháp luật về quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị Hà Nội. Thực trạng tổ chức thực hiện pháp luật về quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị Hà Nội. Thực trạng phổ biến, giáo dục pháp luật về quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị Hà Nội.
Thực trạng thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm pháp luật trong quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị Hà Nội. Nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị Hà Nội. 115 Kết luận chương 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN NINH, TRẬT TỰ ĐÔ THỊ HÀ NỘI.
Quan điểm tăng cường quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị Hà Nội. Các giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị Hà Nội. 127 Kết luận chương 4. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC BẢNG QUY ƯỚC CÁCH VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN ANQG An ninh quốc gia ANTT An ninh, trật tự CAND Công an nhân dân CQĐP Chính quyền địa phương HĐND Hội đồng nhân dân QLNN Quản lý nhà nước TTATXH Trật tự an toàn xã hội TTATGT Trật tự an toàn giao thông UBND Ủy ban nhân dân VPPL Vi phạm pháp luật XHCN Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Để góp phần ổn định kinh tế - xã hội và phát triển đất nước, một trong những điều kiện tiên quyết là phải giữ vững an ninh, trật tự, ổn định đời sống chính trị và tinh thần của nhân dân. Đại hội đại biểu lần thứ XII của Đảng xác định: “Củng cố quốc phòng, giữ vững an ninh quốc gia, ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của Đảng, Nhà nước, của cả hệ thống chính trị và toàn dân” [44, tr. Đây là sự thể hiện quan điểm xuyên suốt của Đảng ta trong lãnh đạo, chỉ đạo sự nghiệp cách mạng của đất nước, nhất là trong tình hình mới, Đảng tiếp tục khẳng định nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội là trung tâm, xây dựng Đảng là then chốt, văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội và củng cố quốc phòng, an ninh là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên. Bảo vệ an ninh, trật tự có vị trí đặc biệt quan trọng trong công cuộc bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, quyết định đến sự ổn định chính trị và phát triển toàn diện của đất nước, là một chức năng cơ bản của Nhà nước.
Quản lý nhà nước về an ninh, trật tự là một bộ phận của quản lý nhà nước có tác động sâu sắc đến các mặt của đời sống xã hội. Mục tiêu của quản lý nhà nước về an ninh, trật tự là nhằm bảo đảm sự ổn định và an toàn của đất nước, của cả hệ thống chính trị, kinh tế - xã hội, văn hóa, tạo điều kiện cho đất nước phát triển bền vững. Xuất phát từ vai trò của đô thị trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, sự phát triển hay suy thoái của đô thị cũng sẽ tác động tích cực hay tiêu cực tới một vùng, thậm chí đối với cả nước trên nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội như kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh. Hơn nữa, do những đơn vị hành chính đô thị (thành phố, thị xã, thị trấn) có các đặc điểm khác với những đơn vị hành chính không phải là đô thị - nông thôn (tỉnh, huyện, xã) đã dẫn tới đặc điểm, yêu cầu, nội dung, phương thức 1 quản lý nhà nước khác nhau.
Quản lý nhà nước về an ninh, trật tự ở đô thị có ý nghĩa rất quan trọng, tạo lập nền tảng để phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và luôn được Đảng và Nhà nước ta coi trọng vì đô thị là những địa bàn năng động, đi đầu trong phát huy nội lực, mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế, cũng như liên kết kinh tế với các địa phương trong nước để phát triển. Nơi đây là những trung tâm, là nòng cốt để phát triển kinh tế - xã hội của khu vực và cả nước. Nhìn từ góc độ phát triển tiềm lực quốc gia thì đây là địa bàn số một trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước; từ góc độ quốc phòng, an ninh thì đây là địa bàn trọng điểm chiến lược, là trung tâm quyết định các chính sách quốc gia và cũng là mục tiêu chống phá ác liệt của các thế lực thù địch, tình hình tội phạm, các tệ nạn xã hội, vi phạm pháp luật diễn biến phức tạp. Hà Nội là đô thị đặc biệt của Việt Nam, là một trong những trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hóa của cả nước và cũng là một địa bàn trọng điểm, quan trọng về an ninh, trật tự.
Năm 2012, Quốc hội đã ban hành Luật Thủ đô, Chính phủ đã quyết định “Phê duyệt Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội thành phố Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050”. Đây là cơ sở pháp lý rất quan trọng để xây dựng đô thị Hà Nội ngày càng văn minh, hiện đại, trong đó vấn đề bảo vệ an ninh, trật tự giữ một vai trò quan trọng, với mục tiêu: “Thủ đô Hà Nội là khu vực phòng thủ vững mạnh, đủ sức đánh thắng kẻ thù trong mọi tình huống. Bảo đảm vững chắc an ninh chính trị, an ninh kinh tế, an ninh xã hội, an ninh tư tưởng, an ninh văn hóa, trật tự an toàn xã hội; bảo đảm tuyệt đối an toàn cho hoạt động của các cơ quan lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội, các cơ quan đại diện ngoại giao, tổ chức quốc tế, các ngày lễ lớn, sự kiện trọng đại và toàn thể nhân dân” [112]. Trên cương vị là Thủ đô của Việt Nam, Hà Nội đã chủ động thiết lập, mở rộng sự quan hệ gắn kết với gần 100 thủ đô, thành phố lớn khắp thế giới.
Mục tiêu hội nhập chính trị cũng được thể hiện rõ ràng trong việc Hà Nội chủ 2 động, tích cực tham gia vào các thể chế, diễn đàn đa phương như Hội nghị Thị trưởng Thủ đô các nước ASEAN, Hội nghị Thị trưởng Thủ đô các nước Á - Âu, đăng cai và hỗ trợ tổ chức thành công những sự kiện quốc tế lớn như SEA Games, Hội nghị cấp cao APEC, Hội nghị Mạng lưới các thành phố lớn châu Á thế kỷ XXI (ANMC21). Những nỗ lực này đã giúp xây dựng hình ảnh một Hà Nội, một Việt Nam ổn định, an toàn, hòa nhập vào đời sống quốc tế và khẳng định đường lối đối ngoại Việt Nam là thành viên tích cực của cộng đồng các quốc gia trên thế giới. Điều này có ý nghĩa lớn khi Đảng và Nhà nước đã xác định rằng hội nhập quốc tế phải nhằm củng cố môi trường hòa bình, tranh thủ tối đa các yếu tố thuận lợi để phát triển đất nước nhanh và bền vững, nâng cao đời sống nhân dân, giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. Tuy nhiên, với mức độ đô thị hóa nhanh, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội hiện nay đã dẫn đến đô thị Hà Nội đang gặp nhiều khó khăn, thách thức như: Sự phát triển mất cân đối, thiếu bền vững; vấn đề quy hoạch, quản lý đất đai, nhà ở, quản lý kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, môi trường, giao thông đã vượt quá khả năng điều hành của chính quyền đô thị; tình hình an ninh, trật tự diễn biến phức tạp, các loại hình dịch vụ kinh doanh nhạy cảm như karoke, vũ trường, nhà nghỉ, cầm đồ, mátxa… thường xuyên không chấp hành quy định về an ninh, trật tự, để xảy ra tệ nạn ma túy, mại dâm, chứa chấp tội phạm, nảy sinh các hoạt động bảo kê, buôn bán ma túy; các thế lực thù địch, phản động và số đối tượng chống đối trong nước thường xuyên tuyên truyền những thông tin sai lệch với chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước… Tuy vậy, hiện nay vấn đề quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị Hà Nội vẫn chưa được nghiên cứu toàn diện, thấu đáo nên chưa có biện pháp quản lý nhà nước hữu hiệu đối với lĩnh vực an ninh, trật tự đô thị.
Trên thực tế, khi thực hiện chức năng quản lý nhà nước về an ninh, trật tự đô thị, trách nhiệm của các bộ, ngành, chính quyền đô thị và người đứng đầu các cơ quan hành chính nhà nước chưa được nâng cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Duong Thanh Liem (2019). Quản lý nhà nước về ANTT đô thị Hà Nội: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-luat-hoc-quan-ly-nha-nuoc-ve-an-ninh-trat-tu-do-thi-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về ANTT đô thị Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án luật học: Quản lý nhà nước về an ninh trật tự đô thị tại Hà Nội. Phân tích thực tiễn, đề xuất giải pháp.
Luận án "Quản lý nhà nước về ANTT đô thị Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý nhà nước về ANTT đô thị Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về ANTT đô thị Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quản lý nhà nước về ANTT đô thị Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về ANTT đô thị Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có 89 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về ANTT đô thị Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.