Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ m

Luận án: Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích pháp luật về công cụ kinh tế bảo vệ môi trường
Số trang:
188 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích pháp luật về công cụ kinh tế bảo vệ môi trường

Luận án tập trung vào pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu sâu về việc sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường. Các công cụ này giữ vai trò quan trọng. Chúng thúc đẩy hành vi thân thiện môi trường. Pháp luật tạo khuôn khổ để áp dụng hiệu quả. Luận án tổng quan tình hình nghiên cứu. Cung cấp cái nhìn toàn diện. Phân tích cơ sở lý thuyết vững chắc. Phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng. Đảm bảo tính khách quan của kết quả. Pháp luật về công cụ kinh tế cần được cập nhật. Cần phù hợp với bối cảnh kinh tế, xã hội. Đồng thời cần có khả năng tích hợp công nghệ pháp lý để tăng cường hiệu quả. Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin pháp luật.

1.1. Khái niệm và vai trò công cụ kinh tế môi trường

Công cụ kinh tế là phương tiện quan trọng. Chúng giúp quản lý và bảo vệ môi trường. Khái niệm này được định nghĩa rõ ràng. Luận án làm rõ đặc điểm, vai trò của các công cụ này. Pháp luật tạo cơ sở cho việc áp dụng. Chúng điều tiết hành vi của các chủ thể. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Công cụ kinh tế khuyến khích trách nhiệm. Giảm thiểu ô nhiễm. Nâng cao chất lượng môi trường. Sự minh bạch pháp lý rất cần thiết. Hỗ trợ quản lý tri thức pháp lý về môi trường.

1.2. Lý luận pháp luật về công cụ kinh tế và ứng dụng

Luận án đi sâu vào nội hàm pháp luật. Pháp luật về sử dụng công cụ kinh tế được phân tích. Các nguyên tắc cơ bản được trình bày. Tiêu chí xác định mức độ phù hợp. Nguồn pháp luật liên quan cũng được đề cập. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế. Rút ra bài học cho Việt Nam. Việc này rất cần thiết. Nó giúp hoàn thiện khung pháp lý. Khung pháp lý cần khả năng thích ứng. Cần tích hợp phân tích dữ liệu pháp lý. Giúp đánh giá hiệu quả áp dụng. Hỗ trợ việc xây dựng chính sách.

1.3. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu luật học

Tình hình nghiên cứu được tổng quan. Cả trên thế giới và tại Việt Nam. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu được xác lập. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng khoa học. Đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy. Cách tiếp cận này giúp đánh giá khách quan. Nhận diện các khoảng trống pháp lý. Luận án đặt nền tảng vững chắc. Cho việc đề xuất giải pháp hoàn thiện. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn. Thúc đẩy phát triển pháp luật môi trường.

II. Đánh giá thực trạng công cụ kinh tế và chuyển đổi số ngành luật

Thực trạng pháp luật Việt Nam được đánh giá. Các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường. Nghiên cứu phân tích các quy định hiện hành. Từ chính sách tài trợ đến chế tài xử phạt. Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Thực tiễn áp dụng các quy định được xem xét. Cần cải thiện hiệu quả quản lý. Chuyển đổi số ngành luật mở ra cơ hội. Nó giúp nâng cao khả năng thực thi pháp luật. Tối ưu hóa quá trình ra quyết định. Phân tích dữ liệu pháp lý sẽ rất hữu ích. Giúp theo dõi, đánh giá các công cụ kinh tế. Hệ thống thông tin pháp luật hiện đại hóa. Điều này hỗ trợ quá trình này.

2.1. Thực trạng pháp luật về chính sách tài trợ môi trường

Pháp luật về ngân sách nhà nước được xem xét. Quy định về Quỹ Bảo vệ môi trường được phân tích. Các chính sách tài trợ được đánh giá. Hiệu quả sử dụng các nguồn lực. Thách thức trong việc huy động vốn. Cần cơ chế minh bạch hơn. Để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả. Đây là một lĩnh vực quan trọng. Có tiềm năng tích hợp công cụ quản lý pháp lý số. Giúp theo dõi dòng tiền và hiệu quả dự án. Tránh thất thoát tài nguyên.

2.2. Pháp luật về khuyến khích kinh tế và phân tích dữ liệu pháp lý

Pháp luật về thuế bảo vệ môi trường được nghiên cứu. Quy định về phí bảo vệ môi trường cũng vậy. Các công cụ kích thích lợi ích kinh tế. Chúng khuyến khích doanh nghiệp thực hiện tốt. Cần có dữ liệu để đánh giá tác động. Phân tích dữ liệu pháp lý giúp đo lường. Nó xác định mức độ hiệu quả của các chính sách này. AI trong luật có thể dự đoán xu hướng. Giúp điều chỉnh chính sách kịp thời. Thúc đẩy hành vi xanh. Các công cụ kỹ thuật số pháp lý hỗ trợ thu thập dữ liệu.

2.3. Trách nhiệm xã hội và công cụ kỹ thuật số pháp lý

Pháp luật về ký quỹ cải tạo môi trường. Quy định về đặt cọc – hoàn trả. Pháp luật về nhãn sinh thái. Các công cụ này nâng cao trách nhiệm xã hội. Chúng thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp. Cần có hệ thống thông tin pháp luật hiện đại. Giúp quản lý các cam kết này. Công cụ kỹ thuật số pháp lý có thể tự động hóa. Nó giám sát việc tuân thủ quy định. Đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy chuyển đổi số ngành luật.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật môi trường với công nghệ pháp lý

Luận án đề xuất giải pháp toàn diện. Nhằm hoàn thiện pháp luật về công cụ kinh tế. Các giải pháp chung và cụ thể được trình bày. Mục tiêu là nâng cao hiệu lực. Nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường. Các giải pháp cần tính đến xu hướng hiện đại. Đặc biệt là sự phát triển của công nghệ pháp lý (LegalTech). Chuyển đổi số ngành luật là tất yếu. Nó giúp tối ưu hóa hệ thống pháp luật. Từ khâu xây dựng đến thực thi. Ứng dụng AI và phân tích dữ liệu. Điều này sẽ mang lại lợi ích lớn. Nó tăng cường khả năng quản lý. Cải thiện giám sát việc tuân thủ pháp luật.

3.1. Quan điểm và mục tiêu hoàn thiện hệ thống pháp luật

Luận án đưa ra quan điểm rõ ràng. Về hoàn thiện hệ thống pháp luật. Mục tiêu cụ thể được xác định. Đảm bảo tính đồng bộ, khả thi. Pháp luật cần phù hợp với thực tiễn. Cần đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Đồng thời cần lồng ghép yếu tố công nghệ. LegalTech có thể giúp xây dựng văn bản. Nó giúp quản lý tài liệu pháp lý hiệu quả hơn. Hướng tới một hệ thống pháp luật hiện đại.

3.2. Yêu cầu cho pháp luật và tiềm năng công nghệ pháp lý

Các yêu cầu đối với pháp luật được nêu. Đảm bảo hiệu lực, hiệu quả thi hành. Pháp luật cần rõ ràng, minh bạch. Giúp các chủ thể dễ dàng tuân thủ. Tiềm năng của công nghệ pháp lý rất lớn. Nó giúp tự động hóa quy trình. Giảm gánh nặng hành chính. Cải thiện khả năng tiếp cận thông tin pháp luật. Hỗ trợ việc phân tích, đánh giá tác động. Đây là yếu tố then chốt. Thúc đẩy chuyển đổi số ngành luật.

3.3. Nhóm giải pháp cụ thể và chuyển đổi số ngành luật

Các giải pháp được đề xuất chi tiết. Từ việc sửa đổi, bổ sung văn bản pháp luật. Đến việc tăng cường năng lực thực thi. Nhấn mạnh việc áp dụng công nghệ số. Chuyển đổi số ngành luật là giải pháp chiến lược. Nó bao gồm việc triển khai công cụ kỹ thuật số pháp lý. Xây dựng hệ thống thông tin pháp luật tích hợp. Quản lý tri thức pháp lý hiệu quả hơn. Các giải pháp này đảm bảo tính khả thi. Mang lại hiệu quả lâu dài.

IV. Tối ưu hóa quản lý pháp lý ứng dụng AI và phân tích dữ liệu

Để tối ưu hóa quản lý pháp lý. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) rất cần thiết. Nó giúp phân tích dữ liệu pháp lý. AI có thể xử lý lượng lớn thông tin. Giúp nhận diện xu hướng. Dự đoán rủi ro vi phạm pháp luật. Phân tích dữ liệu pháp lý cung cấp cái nhìn sâu sắc. Hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Các công cụ quản lý pháp lý hiện đại. Chúng giúp tự động hóa quy trình. Nâng cao năng suất làm việc. Đảm bảo tuân thủ pháp luật. Đặc biệt trong lĩnh vực môi trường. Nơi các quy định phức tạp. Điều này giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát. Công cụ thực thi pháp luật được cải thiện.

4.1. Ứng dụng AI trong phân tích pháp luật môi trường

Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng vượt trội. Nó phân tích các văn bản pháp luật môi trường. AI có thể phát hiện các điểm mâu thuẫn. Nhận diện các khoảng trống pháp lý. Hỗ trợ đánh giá tác động của chính sách. Dự đoán hiệu quả của các công cụ kinh tế. Điều này giúp pháp luật trở nên linh hoạt. Nó phản ứng nhanh hơn với thay đổi. AI trong luật là một công cụ mạnh mẽ. Nó nâng cao chất lượng lập pháp. Tối ưu hóa việc áp dụng công cụ kiểm soát pháp luật.

4.2. Phân tích dữ liệu pháp lý để cải thiện thực thi luật

Dữ liệu pháp lý là tài sản quý giá. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) rất quan trọng. Nó giúp nhận diện các hành vi vi phạm. Xác định các khu vực có rủi ro cao. Hỗ trợ việc điều chỉnh chiến lược thực thi. Tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. Cải thiện khả năng kiểm tra, thanh tra. Công cụ kỹ thuật số pháp lý thu thập dữ liệu. Nó giúp theo dõi, đánh giá liên tục. Đảm bảo pháp luật được áp dụng công bằng. Nâng cao hiệu quả của công cụ thực thi pháp luật.

4.3. Công cụ quản lý pháp lý cho hiệu quả bảo vệ môi trường

Các công cụ quản lý pháp lý hiện đại. Chúng giúp tổ chức, sắp xếp công việc. Tự động hóa các tác vụ lặp lại. Giảm thiểu sai sót của con người. Nâng cao hiệu suất tổng thể. Ví dụ như hệ thống quản lý hồ sơ. Hệ thống theo dõi tuân thủ. Các công cụ này đặc biệt hữu ích. Chúng quản lý các quy định phức tạp. Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ. Giảm thiểu gánh nặng hành chính. Đồng thời tăng cường tính minh bạch. Hỗ trợ quản lý tri thức pháp lý về môi trường.

V. Hệ thống thông tin pháp luật về công cụ kiểm soát môi trường

Hệ thống thông tin pháp luật đóng vai trò cốt lõi. Nó giúp quản lý và kiểm soát môi trường. Đặc biệt là các quy định về chế tài xử phạt. Luận án phân tích thực trạng này. Đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước. Tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống toàn diện. Một hệ thống thông tin pháp luật hiện đại. Nó tích hợp các công cụ kỹ thuật số pháp lý. Giúp truy cập thông tin dễ dàng. Đảm bảo tính nhất quán của pháp luật. Nâng cao hiệu quả công cụ thực thi pháp luật. Đồng thời hỗ trợ quản lý tri thức pháp lý. Giúp các cơ quan chức năng làm việc tốt hơn.

5.1. Pháp luật về chế tài xử phạt và kiểm soát môi trường

Chế tài xử phạt là công cụ răn đe. Nó chống lại các hành vi vi phạm. Hệ thống văn bản pháp luật liên quan được phân tích. Từ phạt hành chính đến hình sự. Cần đảm bảo tính nghiêm minh. Tính khả thi của các chế tài này. Công cụ kiểm soát pháp luật cần hiệu quả. Chúng ngăn chặn tái diễn vi phạm. Cần có sự minh bạch trong quy trình xử phạt. Hệ thống thông tin pháp luật giúp công khai. Nó giúp theo dõi các trường hợp vi phạm. Đồng thời nâng cao ý thức tuân thủ.

5.2. Tình hình thực thi kiểm tra thanh tra và công cụ thực thi pháp luật

Thực trạng kiểm tra, thanh tra được đánh giá. Việc xử lý vi phạm còn nhiều hạn chế. Cần tăng cường năng lực thực thi. Công cụ thực thi pháp luật số hóa rất cần thiết. Ví dụ: hệ thống báo cáo điện tử. Hệ thống giám sát tự động. Các công cụ này giúp thu thập bằng chứng. Hỗ trợ điều tra, xử lý vi phạm. Giảm bớt sự can thiệp thủ công. Nâng cao tính khách quan. Đẩy nhanh quá trình xử lý. Hỗ trợ chuyển đổi số ngành luật.

5.3. Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước với quản lý tri thức pháp lý

Đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước. Cần cải thiện hoạt động kiểm tra. Cần nâng cao năng lực thanh tra. Xây dựng một hệ thống quản lý tri thức pháp lý là cần thiết. Nó giúp lưu trữ, chia sẻ kiến thức. Cập nhật các quy định mới. Hỗ trợ cán bộ pháp luật. Tra cứu thông tin nhanh chóng. Đảm bảo tính chính xác. Nâng cao chất lượng tư vấn pháp luật. Điều này giúp tăng cường sự phối hợp. Giữa các cơ quan nhà nước. Giúp họ cùng hướng tới mục tiêu chung. Bảo vệ môi trường bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN NGỌC ANH ĐÀO PHÁP LUẬT VỀ SỬ DỤNG CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2013 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN NGỌC ANH ĐÀO PHÁP LUẬT VỀ SỬ DỤNG CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM HỮU NGHỊ HÀ NỘI - 2013 HÀ NỘI – 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Ngọc Anh Đào MỤC LỤC Trang MỤC LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ 7 LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 7 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 7 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 10 1.

Mấy nhận định về tình hình nghiên cứu 16 1. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu 17 1. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu 17 1. Phương pháp nghiên cứu 20 Kết luận chương 1 21 CHƯƠNG 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT SỬ 23 DỤNG CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 2.

Công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường: Khái niệm, đặc 23 điểm và vai trò 2. Khái niệm công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 23 2. Đặc điểm của công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 24 2. Vai trò của công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 26 2.

Pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi 29 trường: Khái niệm, nội hàm, các nguyên tắc, tiêu chí và các nguồn 2. Khái niệm pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế trong 29 bảo vệ môi trường 2. Nội hàm của pháp luật về sử dụng công cụ kinh tế trong 31 bảo vệ môi trường 2. Các nguyên tắc cơ bản của việc áp dụng pháp luật về sử 33 dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 2.

Tiêu chí cơ bản xác định mức độ phù hợp của pháp luật về 36 sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 2. Nguồn của pháp luật về các công cụ kinh tế trong bảo vệ 38 môi trường 2. Kinh nghiệm một số nước về pháp luật sử dụng các công 43 cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường và gợi mở cho Việt Nam 2. Kinh nghiệm pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế 43 trong bảo vệ môi trường của một số nước trên thế giới 2.

Bài học kinh nghiệm về pháp luật sử dụng các công cụ 55 kinh tế trong bảo vệ môi trường ở Việt Nam Kết luận chương 2 60 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ SỬ DỤNG CÁC 61 CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 3. Pháp luật về chính sách tài trợ để quản lý và bảo vệ môi 61 trường 3. Pháp luật về ngân sách nhà nước trong bảo vệ môi trường 61 3. Pháp luật về Quỹ Bảo vệ môi trường 65 3.

Pháp luật về nhóm các công cụ kinh tế kích thích lợi ích 72 kinh tế 3. Pháp luật về thuế bảo vệ môi trường 72 3. Pháp luật về phí bảo vệ môi trường 81 3. Pháp luật về nhóm các công cụ nâng cao trách nhiệm xã 101 hội trong hoạt động bảo vệ môi trường 3.

Pháp luật về ký quỹ để cải tạo, phục hồi môi trường trong 101 hoạt động khai thác khoáng sản 3. Pháp luật về đặt cọc - hoàn trả 108 3. Pháp luật về nhãn sinh thái 108 3. Pháp luật về chế tài xử phạt các hành vi vi phạm pháp 109 luật về bảo vệ môi trường 3.

Hệ thống các văn bản pháp luật về xử lí vi phạm liên quan 110 đến việc áp dụng chế tài xử phạt trong lĩnh vực bảo vệ môi trường 3. Tình hình thực thi việc kiểm tra, thanh tra và xử lý vi 113 phạm pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường 3. Đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước trong hoạt động kiểm 116 tra, thanh tra và xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường Kết luận chương 3 120 CHƯƠNG 4 QUAN ĐIỂM, YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN 122 THIỆN PHÁP LUẬT VỀ SỬ DỤNG CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 4. Quan điểm và mục tiêu hoàn thiện hệ thống pháp luật về 122 sử dụng các công cụ kinh tế bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4.

Quan điểm hoàn thiện hệ thống pháp luật về sử dụng các 122 công cụ kinh tế bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4. Mục tiêu hoàn thiện hệ thống pháp luật về sử dụng các 125 công cụ kinh tế bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4. Các yêu cầu đối với pháp luật về sử dụng các công cụ 126 kinh tế trong bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về sử dụng các công cụ 128 kinh tế trong bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4.

Nhóm các giải pháp chung 129 4. Nhóm các giải pháp cụ thể 134 Kết luận chương 4 149 KẾT LUẬN 151 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ 154 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 166 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT 1. BVMT Bảo vệ môi trường 2. BOD Biological Oxygen Demand: Nhu cầu oxy tối thiểu 3.

BPP Beneficiary Pay Principle: Nguyên tắc “Người hưởng thụ phải trả tiền” 4. BLHS Bộ luật hình sự 5. CAC Command and control – Mệnh lệnh và kiểm soát 6. CCKT EIs - Economic instruments – công cụ kinh tế 7.

CNH – HĐH Công nghiệp hóa – hiện đại hóa 8. COD Chemical Oxygen Demand: Nhu cầu oxy hóa học 9. CTR Chất thải rắn 10. DN Doanh nghiệp 11.

GDP Thu nhập bình quân của Quốc gia 12. KCN – KCX Khu công nghiệp – Khu chế xuất 13. KT – XH Kinh tế - xã hội 14. KTTT Kinh tế thị trường 15.

LEFASO Hiệp hội Da giày Việt Nam 16. OECD Organization of Economic Cooperation and Development: Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 17. PPP Pollution Pay Principle: Nguyên tắc “Người gây ô nhiễm phải trả tiền” 18. QMT Quỹ môi trường 19.

NSNN Ngân sách Nhà nước 20. TN&MT Tài nguyên và Môi trường 21. TW Trung ương 22. UBND Ủy ban nhân dân 23.VASEP Hiệp hội Chế biến và xuất khẩu Thủy sản Việt Nam 24.VITAS Hiệt hội Dệt may Việt Nam 25.VPHC Vi phạm hành chính 26.

WHO Tổ chức y tế thế giới MỞ ĐẦU Cùng xu thế chung của thế giới, là một quốc gia đang phát triển, Việt Nam đã đạt được những thành công nhất định trong xóa đói, giảm nghèo, song lại phải đương đầu với những thách thức lớn lao về môi trường. Những thách thức này đòi hỏi Đảng và Nhà nước phải sớm tìm ra các giải pháp giải quyết có hiệu quả các vấn đề môi trường ở Việt Nam. Nhận thức được điều đó, trong những năm qua Đảng và Nhà nước ta đã quan tâm đến việc thực hiện các biện pháp khác nhau để BVMT. Nghị quyết số 24- NQ/TW ngày 03/6/2013 của Ban chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 7 (Khóa XI) về chủ động ứng phó biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đã khẳng định: “Chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường là những vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn, quan hệ, tác động qua lại, cùng quyết định sự phát triển bền vững của đất nước; là cơ sở, tiền đề cho hoạch định đường lối, chính sách phát triển kinh tế-xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và an sinh xã hội.

Đây là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của cả hệ thống chính trị; là trách nhiệm và nghĩa vụ của các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư, trong đó Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, dưới sự lãnh đạo của Đảng và sự tham gia, giám sát của toàn xã hội”. Nghị quyết khẳng định: “Môi trường là vấn đề toàn cầu. Bảo vệ môi trường vừa là mục tiêu, vừa là một nội dung cơ bản của phát triển bền vững. Tăng cường bảo vệ môi trường phải theo phương châm ứng xử hài hòa với thiên nhiên, theo quy luật tự nhiên, phòng ngừa là chính; kết hợp kiểm soát, khắc phục ô nhiễm, cải thiện môi trường, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; lấy bảo vệ sức khỏe nhân dân làm mục tiêu hàng đầu; kiên quyết loại bỏ những dự án gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Đầu tư cho bảo vệ môi trường là đầu tư cho phát triển bền vững”. Bên cạnh đó, trong Chiến lược Bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 khẳng định quan điểm :“Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn xã hội, là nghĩa vụ của mọi người dân; phải được thực hiện thống nhất trên cơ sở xác định rõ trách nhiệm của các Bộ, ngành, phân cấp cụ thể giữa Trung ương và địa phương; kết hợp phát huy vai trò của cộng đồng, các tổ chức quần chúng và hợp tác với các nước trong khu vực và trên thế giới… ” 1 Một trong những công cụ quan trọng trong việc bảo vệ môi trường luôn được Đảng và Nhà nước ta coi trọng là hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường. Định hướng xây dựng, hoàn thiện pháp luật về môi trường được coi là nhiệm vụ trọng tâm nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế bền vững, thực hiện tốt các cam kết quốc tế của Việt Nam. Nghị quyết 24-NQ/TW cũng khẳng định “Chú trọng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về ứng phó với biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và các lĩnh vực có liên quan như đầu tư, thuế, xử lý vi phạm hành chính, dân sự.

theo hướng bổ sung, kết hợp khắc phục các chồng chéo, xung đột pháp luật nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho việc thực hiện các nhiệm vụ. Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp, xung đột trong ứng phó với biến đổi khí hậu, khai thác, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường. Sửa đổi, bổ sung các chế tài hành chính, kinh tế, hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Anh Đào (2013). Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ ki [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-luat-hoc-phap-luat-ve-su-dung-cac-cong-cu-kinh-te-trong-bao-ve-moi-truong-o-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ ki" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ ki" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ ki" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ ki" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ ki" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ ki" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về sử dụng các công cụ ki" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter