Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam
Luận án: Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm, đặc điểm hợp đồng dịch vụ pháp lý ở VN
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Hoàng Thị Vịnh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm đặc điểm hợp đồng dịch vụ pháp lý ở VN
Nghiên cứu làm rõ bản chất hợp đồng dịch vụ pháp lý. Đây là hình thức giao dịch ngày càng phổ biến. Các tổ chức, cá nhân có nhu cầu hỗ trợ pháp lý thường xuyên. Họ cần sự an toàn pháp lý cho các hoạt động của mình. Quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu hóa thúc đẩy dịch vụ pháp lý phát triển. Nhiều giao dịch quốc tế đòi hỏi sự hiểu biết về pháp luật trong nước và quốc tế. Hợp đồng dịch vụ pháp lý bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Nó giúp phòng ngừa tranh chấp, đảm bảo giao dịch diễn ra an toàn. Pháp luật về hợp đồng dịch vụ pháp lý cần không ngừng hoàn thiện. Hệ thống pháp luật quốc gia phải phù hợp với điều ước quốc tế. Việt Nam phát triển dịch vụ pháp lý muộn. Kinh nghiệm hành nghề còn ít ỏi. Thói quen sử dụng dịch vụ pháp lý chưa phổ biến. Các quy định pháp luật hiện hành vẫn còn hạn chế. Luận án đặt ra vấn đề nghiên cứu toàn diện để làm rõ các khía cạnh lý luận và thực tiễn.
1.1. Quan niệm về dịch vụ pháp lý và hợp đồng
Dịch vụ pháp lý được hiểu là hoạt động cung cấp hỗ trợ về luật pháp. Hoạt động này nhằm giải quyết các vấn đề pháp lý cho khách hàng. Hợp đồng dịch vụ pháp lý là sự thỏa thuận giữa bên cung cấp dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ. Đối tượng hợp đồng là công việc pháp lý. Các bên cam kết thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định. Nghiên cứu sâu về khái niệm dịch vụ pháp lý rất cần thiết. Luận án làm rõ các khía cạnh pháp lý của dịch vụ này. Nó bao gồm các hành vi tư vấn, đại diện theo ủy quyền, bảo vệ quyền lợi. Các hoạt động này được thực hiện bởi các chủ thể có tư cách pháp lý. Ví dụ như luật sư, công chứng viên, thừa phát lại. Việc làm rõ khái niệm là cơ sở để xây dựng khung pháp lý vững chắc. Đây là nền tảng cho sự phát triển của ngành dịch vụ pháp lý ở Việt Nam.
1.2. Phân loại dịch vụ pháp lý thương mại và phi thương mại
Việc phân định dịch vụ pháp lý thành thương mại và phi thương mại rất quan trọng. Dịch vụ pháp lý mang tính thương mại hướng đến lợi nhuận. Nó tuân thủ các quy định của Luật Thương mại 2005. Các hợp đồng tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý của luật sư thường thuộc nhóm này. Dịch vụ pháp lý phi thương mại thường hướng tới mục đích xã hội. Các hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí là ví dụ điển hình. Sự phân loại này ảnh hưởng đến việc áp dụng các quy định pháp luật. Nó tác động đến quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng dịch vụ pháp lý. Việc phân loại rõ ràng giúp định hình chính sách quản lý nhà nước hiệu quả hơn. Nó cũng giúp khách hàng lựa chọn dịch vụ phù hợp. Luận án phân tích sâu sự khác biệt. Nó đưa ra những tiêu chí cụ thể để nhận diện từng loại hình. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch, chuyên nghiệp của ngành.
II. Pháp luật thực trạng hợp đồng dịch vụ pháp lý Việt Nam
Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến trong việc điều chỉnh hợp đồng dịch vụ pháp lý. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập, chồng chéo. Các văn bản pháp luật như Bộ luật Dân sự 2015, Luật Luật sư 2006 là nền tảng. Chúng quy định chung về hợp đồng và hoạt động nghề luật sư. Thực trạng cho thấy sự phát triển không đồng đều giữa các loại hình dịch vụ. Một số lĩnh vực còn thiếu quy định chi tiết. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng pháp luật. Nó ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng dịch vụ pháp lý. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi sự hoàn thiện pháp luật. Các quy định cần đồng bộ với tiêu chuẩn quốc tế. Luận án đi sâu phân tích thực trạng này. Nó chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế của hệ thống pháp luật hiện hành. Việc đánh giá khách quan giúp định hướng các giải pháp hoàn thiện. Nó hướng tới một môi trường pháp lý minh bạch và công bằng hơn.
2.1. Quy định về chủ thể cung cấp dịch vụ pháp lý
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều chủ thể có thể cung cấp dịch vụ pháp lý. Các luật sư là chủ thể chính theo Luật Luật sư 2006. Ngoài ra, công chứng viên, thừa phát lại, tư vấn viên pháp luật cũng cung cấp dịch vụ. Mỗi chủ thể có phạm vi hoạt động và điều kiện hành nghề riêng. Ví dụ, công chứng viên xác thực tính hợp pháp của giao dịch. Thừa phát lại thực hiện tống đạt, xác minh. Tư vấn viên pháp luật cung cấp ý kiến chuyên môn. Việc đa dạng hóa chủ thể giúp đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, sự phân định ranh giới hoạt động đôi khi chưa rõ ràng. Điều này có thể dẫn đến chồng chéo, cạnh tranh không lành mạnh. Luận án phân tích chi tiết quy định về từng chủ thể. Nó đánh giá mức độ phù hợp và hiệu quả của các quy định này. Việc làm rõ vai trò từng chủ thể giúp tối ưu hóa hiệu quả của hợp đồng dịch vụ pháp lý.
2.2. Điều kiện hành nghề và tổ chức dịch vụ pháp lý
Các điều kiện hành nghề đối với từng chủ thể cung cấp dịch vụ pháp lý rất nghiêm ngặt. Luật sư phải có chứng chỉ hành nghề, gia nhập đoàn luật sư. Công chứng viên cần kinh nghiệm pháp luật, vượt qua kỳ thi sát hạch. Thừa phát lại, tư vấn viên pháp luật cũng có những yêu cầu riêng. Các tổ chức cung ứng dịch vụ pháp lý bao gồm văn phòng luật sư, công ty luật, văn phòng công chứng. Các văn phòng thừa phát lại, trung tâm tư vấn pháp luật cũng là những hình thức phổ biến. Mỗi loại hình tổ chức có cơ cấu và quy chế hoạt động riêng. Pháp luật quy định chặt chẽ về thành lập và hoạt động của các tổ chức này. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ và bảo vệ khách hàng. Tuy nhiên, thủ tục thành lập và quản lý đôi khi còn phức tạp. Việc hoàn thiện các quy định về điều kiện hành nghề. Cùng với việc đơn giản hóa thủ tục thành lập tổ chức dịch vụ pháp lý sẽ thúc đẩy sự phát triển của ngành.
III. Quyền nghĩa vụ thù lao hợp đồng dịch vụ pháp lý các bên
Hợp đồng dịch vụ pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ rõ ràng cho các bên. Bên cung cấp dịch vụ phải thực hiện công việc theo thỏa thuận. Họ phải tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, bảo mật thông tin khách hàng. Bên sử dụng dịch vụ có nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ. Họ phải thanh toán thù lao luật sư đúng hạn. Pháp luật hợp đồng Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015, quy định chung về quyền và nghĩa vụ. Tuy nhiên, hợp đồng dịch vụ pháp lý có những đặc thù riêng. Ví dụ, tính chất tin cậy cao giữa luật sư và khách hàng. Việc đảm bảo quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng dịch vụ pháp lý là yếu tố cốt lõi. Nó giúp duy trì mối quan hệ bền vững và tránh tranh chấp. Luận án phân tích sâu các quy định này. Nó chỉ ra những điểm cần được làm rõ hơn trong thực tiễn áp dụng.
3.1. Quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng dịch vụ pháp lý
Bên cung cấp dịch vụ, ví dụ như luật sư, có quyền nhận thù lao. Họ có quyền yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin cần thiết. Nghĩa vụ của họ bao gồm thực hiện công việc với tinh thần trách nhiệm cao. Họ phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng. Luật sư và khách hàng cần tuân thủ các điều khoản hợp đồng. Bên sử dụng dịch vụ có quyền được thông tin về tiến độ công việc. Họ có quyền yêu cầu thay đổi hoặc chấm dứt hợp đồng theo quy định. Nghĩa vụ chính của họ là thanh toán thù lao. Đồng thời, họ phải hợp tác đầy đủ với bên cung cấp dịch vụ. Các quy định hiện hành đã nêu rõ một số quyền và nghĩa vụ. Tuy nhiên, một số tình huống cụ thể chưa được làm rõ. Điều này gây khó khăn trong việc xử lý các tranh chấp phát sinh. Luận án đề xuất các giải pháp để hoàn thiện quy định này. Nó nhằm bảo đảm sự công bằng cho cả hai bên.
3.2. Quy định về thù lao và phương thức nghiệm thu dịch vụ
Thù lao luật sư là vấn đề quan trọng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý. Pháp luật cho phép các bên tự thỏa thuận về mức thù lao. Có thể tính theo giờ, theo vụ việc hoặc theo kết quả đạt được. Tuy nhiên, cần có cơ chế giám sát để tránh tình trạng thù lao quá cao hoặc quá thấp. Phương thức nghiệm thu kết quả công việc cũng cần được quy định rõ ràng. Điều này giúp đánh giá khách quan chất lượng dịch vụ đã cung cấp. Nó cũng là căn cứ để thanh toán thù lao và giải quyết tranh chấp. Hiện nay, các quy định về thù lao và nghiệm thu còn chung chung. Chúng chưa thực sự chi tiết cho từng loại hình dịch vụ. Điều này dễ dẫn đến mâu thuẫn giữa luật sư và khách hàng. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Nó nhằm chuẩn hóa quy định về thù lao và quy trình nghiệm thu. Mục tiêu là tăng tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho cả hai bên.
IV. Hiệu lực chấm dứt tranh chấp hợp đồng dịch vụ pháp lý
Hiệu lực của hợp đồng dịch vụ pháp lý được xác định theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Hợp đồng có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí, nội dung và hình thức. Chấm dứt hợp đồng có thể do hoàn thành công việc, thỏa thuận của các bên. Nó cũng có thể do vi phạm hợp đồng hoặc các trường hợp pháp luật quy định. Tuy nhiên, tính đặc thù của dịch vụ pháp lý đôi khi khiến việc xác định hiệu lực và chấm dứt trở nên phức tạp. Các tranh chấp hợp đồng dịch vụ pháp lý thường phát sinh từ thù lao, chất lượng dịch vụ hoặc việc không hoàn thành nghĩa vụ. Việc giải quyết tranh chấp cần dựa trên nguyên tắc công bằng, hợp lý. Đồng thời phải tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Luận án phân tích sâu các quy định về hiệu lực, chấm dứt và tranh chấp hợp đồng. Nó đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả giải quyết.
4.1. Hiệu lực và chấm dứt hợp đồng dịch vụ pháp lý
Hợp đồng dịch vụ pháp lý có hiệu lực khi đáp ứng đủ các điều kiện. Chủ thể phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự. Sự tự nguyện, trung thực trong giao kết là bắt buộc. Nội dung hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Hình thức hợp đồng phải tuân thủ quy định pháp luật. Việc chấm dứt hợp đồng có thể xảy ra khi công việc hoàn thành. Các bên có thể thỏa thuận chấm dứt trước thời hạn. Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ cũng có thể dẫn đến chấm dứt. Sự kiện bất khả kháng hoặc theo quy định của Luật Luật sư 2006 cũng là căn cứ. Tuy nhiên, các quy định về hậu quả pháp lý khi chấm dứt hợp đồng dịch vụ pháp lý chưa thực sự rõ ràng. Điều này có thể gây khó khăn trong việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Luận án kiến nghị hoàn thiện các quy định này. Nó nhằm đảm bảo quyền lợi cho cả luật sư và khách hàng.
4.2. Tranh chấp hợp đồng dịch vụ pháp lý và giải quyết
Tranh chấp hợp đồng dịch vụ pháp lý phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Phổ biến là bất đồng về thù lao luật sư. Khách hàng không hài lòng với chất lượng dịch vụ. Luật sư không thực hiện đúng cam kết. Việc thiếu minh bạch trong giao tiếp cũng có thể gây ra tranh chấp. Các phương thức giải quyết tranh chấp bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Việc ưu tiên thương lượng, hòa giải giúp giữ gìn mối quan hệ. Đồng thời nó cũng giảm chi phí và thời gian. Pháp luật cần có quy định cụ thể hơn về quy trình giải quyết. Đặc biệt là các tranh chấp liên quan đến đạo đức nghề nghiệp. Luận án phân tích các vụ việc thực tế. Nó đề xuất các cơ chế giải quyết hiệu quả hơn. Mục tiêu là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Việc tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội nghề nghiệp trong giải quyết tranh chấp là cần thiết.
V. Hoàn thiện pháp luật hợp đồng dịch vụ pháp lý luật sư
Hoàn thiện pháp luật hợp đồng dịch vụ pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đáp ứng sự phát triển của kinh tế thị trường. Nó cũng cần phù hợp với quá trình hội nhập quốc tế. Pháp luật cần khắc phục những hạn chế, bất cập hiện có. Các quy định cần minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng. Việc hoàn thiện phải đồng bộ với các luật liên quan. Ví dụ như Bộ luật Dân sự 2015, Luật Luật sư 2006. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với dịch vụ pháp lý. Tăng cường tính chuyên nghiệp, đạo đức nghề nghiệp của người hành nghề. Luận án đưa ra những quan điểm và giải pháp cụ thể. Nó hướng tới việc xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành dịch vụ pháp lý ở Việt Nam.
5.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về hợp đồng dịch vụ pháp lý
Pháp luật về hợp đồng dịch vụ pháp lý cần được hoàn thiện theo hướng hiện đại. Nó cần có tính hội nhập quốc tế. Cần chuẩn hóa khái niệm dịch vụ pháp lý một cách rõ ràng. Phân biệt rõ ràng dịch vụ pháp lý mang tính thương mại và phi thương mại. Quy định về quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng dịch vụ pháp lý cần chi tiết hơn. Đặc biệt là trong các tình huống phát sinh tranh chấp. Luật pháp cần làm rõ trách nhiệm của luật sư và khách hàng. Cần có cơ chế kiểm soát chất lượng dịch vụ. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện. Nó đề xuất các nguyên tắc chỉ đạo cho quá trình này. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật công bằng, minh bạch và hiệu quả.
5.2. Hoàn thiện quy định cho dịch vụ pháp lý của luật sư công chứng viên
Việc hoàn thiện quy định cho dịch vụ pháp lý của luật sư là trọng tâm. Luật Luật sư 2006 cần được sửa đổi, bổ sung. Điều này nhằm phù hợp với thực tiễn. Quy định về thù lao luật sư cần minh bạch hơn. Nó cần có hướng dẫn cụ thể về cách tính toán. Quy trình giải quyết tranh chấp giữa luật sư và khách hàng cần được chuẩn hóa. Đối với công chứng viên, cần hoàn thiện các quy định về phạm vi dịch vụ. Việc này bao gồm cả trách nhiệm pháp lý của họ. Đảm bảo tính pháp lý của các giao dịch dân sự, kinh tế. Luận án đề xuất cụ thể các nội dung cần sửa đổi. Nó nhằm tăng cường vai trò và trách nhiệm của các chủ thể. Việc này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý. Đồng thời, nó xây dựng niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.
VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả hợp đồng dịch vụ pháp lý
Các giải pháp nâng cao hiệu quả hợp đồng dịch vụ pháp lý cần được triển khai đồng bộ. Việc này bao gồm cả hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực thực thi. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho các chủ thể hành nghề. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp. Khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh giữa các tổ chức cung cấp dịch vụ. Tạo điều kiện để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận dịch vụ pháp lý chất lượng. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và cung cấp dịch vụ. Việc này giúp tăng tính minh bạch, tiết kiệm thời gian, chi phí. Luận án đưa ra các giải pháp toàn diện. Nó hướng tới một hệ thống dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp, hiện đại. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.
6.1. Cải thiện quy định về người đại diện ký kết hợp đồng
Quy định về người đại diện ký kết hợp đồng dịch vụ pháp lý cần rõ ràng hơn. Đặc biệt là đối với các tổ chức, doanh nghiệp. Cần làm rõ phạm vi quyền hạn của người đại diện. Điều này giúp tránh tranh chấp về thẩm quyền. Nó cũng giúp đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng. Pháp luật cần quy định cụ thể về việc ủy quyền ký kết hợp đồng. Việc này bao gồm các yêu cầu về hình thức, nội dung văn bản ủy quyền. Luận án đề xuất bổ sung các quy định chi tiết. Nó nhằm hạn chế rủi ro pháp lý cho các bên. Việc tăng cường công khai thông tin về người đại diện là cần thiết. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác minh. Nó cũng góp phần nâng cao tính minh bạch trong giao kết hợp đồng.
6.2. Nâng cao quy định về ủy quyền lại và phát triển dịch vụ pháp lý
Việc ủy quyền lại trong hợp đồng dịch vụ pháp lý cần được quy định chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Cần làm rõ trách nhiệm của bên nhận ủy quyền lại. Pháp luật cần đặt ra các điều kiện cụ thể cho việc ủy quyền lại. Ví dụ như sự đồng ý của khách hàng. Phát triển dịch vụ pháp lý cần đi đôi với việc nâng cao chất lượng. Khuyến khích các hình thức dịch vụ mới. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Đây là chìa khóa để ngành dịch vụ pháp lý Việt Nam bắt kịp xu hướng toàn cầu. Luận án kiến nghị các chính sách khuyến khích. Nó nhằm đổi mới và đa dạng hóa dịch vụ pháp lý. Nó cũng đề xuất các biện pháp để tăng cường khả năng cạnh tranh của luật sư và tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHOÀNG THỊ VỊNH VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ VỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NĂM 2014 HÀ NỘI - 2014 I VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ VỊNH HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS PHẠM HỮUNGHỊ HÀ NỘI - 2014 II LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN HOÀNG THỊ VỊNH III MỤC LỤC CHƯƠNG 1.
7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 7 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 25 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ .25 PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM. Quan niệm về dịch vụ pháp lý ở Việt Nam.
27 Nghiên cứu khái niệm DVPL rất cần phân định một cách rõ ràng DVPL mang tính thương mại và DVPL không mang tính thương mại.28 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 47 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ. 47 Thứ ba: Điều kiện hành nghề Thừa phát lại. 49 Thứ tư: Điều kiện hành nghề Tư vấn viên pháp luật.
50 Hai là: Tổ chức cung ứng dịch vụ pháp lý của Công chứng viên.53 Ba là: Tổ chức cung ứng dịch vụ pháp lý của Thừa phát lại. 53 Bốn là: Tổ chức cung ứng DVPL của Tư vấn viên pháp luật. Tổng phí dịch vụ pháp lý. Phương thức nghiệm thu kết quả công việc.
Phương thức giao nhận. 110 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM. Dịch vụ pháp lý ở Việt Nam hình thành và phát triển trên cơ sở một nền dịch vụ pháp lý công. Dịch vụ pháp lý ở Việt Nam ra đời muộn và có sự phát triển mất cân đối giữa các loại hình DVPL.
Hoàn thiện các quy định về khái niệm dịch vụ pháp lý. Hoàn thiện các quy định về DVPL của Luật sư. Hoàn thiện các quy định về DVPL của công chứng viên .126 Bốn là: Hoàn thiện các quy định về người đại diện ký kết hợp đồng.129 Năm là: Hoàn thiện các quy định về ủy quyền lại ký kết HĐDVPL. 147 V DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BLDS 2005 Bộ luật dân sự 2005 BLTTHS; BLTTDS Bộ luật tố tụng hình sự; Bộ luật tố tụng dân sự CCV; CHV Công chứng viên; Chấp hành viên DN; GPKD Doanh nghiệp; Giấy phép kinh doanh ĐTV; CQĐT Điều tra viên; Cơ quan điều tra DVPL; HĐDVPL Dịch vụ pháp lý; Hợp đồng dịch vụ pháp lý TMDVPL Thương mại dịch vụ pháp lý General agreement on Trade in Serveses GATS Hiệp định chung về thương mại dịch vụ General agreement on Trade and Tarrifs GATT Hiệp định chung về thương mại hàng hóa và thuế quan GCNĐKKD Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế LCC 2006; Luật Công chứng 2006 Liên đoàn Luật sư Việt Nam LĐLSVN VIETNAM BAR FEDRATION (VBF).
LDN 2005, LĐT 2005 Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Đầu tư 2005 LLS 2006; LTM 2005 Luật Thương mại 2005; Luật Thương mại 2005 QLNN; HCNN Quản lý nhà nước; Hành chính nhà nước TAND; VKSND Tòa án nhân dân; Viện kiểm sát nhân dân THA; THADS Thi hành án; Thi hành án dân sự TMDV; DVTM Thương mại dịch vụ; Dịch vụ thương mại TPL; VPTPL Thừa phát lại; Văn phòng thừa phát lại TTTGPLNN Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước TVVPL; TTTVPL Tư vấn viên pháp luật; Trung tâm tư vấn pháp luật VAHS; ĐTVAHS Vụ án hình sự; Điều tra vụ án hình sự VPCC; VPLS Văn phòng công chứng; Văn phòng luật sư World Trade organization WTO Tổ chức thương mại Thế giới VI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế, các tổ chức và cá nhân ngày càng có nhu cầu sử dụng DVPL. Các tổ chức và cá nhân cần sự trợ giúp pháp lý một cách thường xuyên nhằm đảm bảo sự an toàn về mặt pháp lý cho các giao dịch của mình. Quá trình toàn cầu hóa kinh tế đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của DVPL cho các tổ chức và cá nhân ở tầm quốc tế.
Các chủ thể tham gia nhiều giao dịch liên quan đến nhiều lĩnh vực được điều chỉnh bởi pháp luật trong nước và pháp luật quốc tế. Hình thức pháp lý của các giao dịch đó là hợp đồng. Để các giao dịch của các chủ thể diễn ra an toàn và hiệu quả thì cần phải có sự trợ giúp pháp lý từ phía các nhà cung cấp DVPL. Việc trợ giúp pháp lý của nhà cung cấp DVPL đối với bên sử dụng DVPL được thể hiện dưới hình thức HĐDVPL.
Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể HĐDVPL, đặc biệt là của bên sử dụng DVPL và phòng ngừa tranh chấp xảy ra, đòi hỏi pháp luật về HĐDVPL phải không ngừng hoàn thiện. Đồng thời hệ thống pháp luật quốc gia về HĐDVPL phải phù hợp với các Điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết. Ở Việt Nam, DVPL mới khởi động và phát triển từ những năm 90 của thế kỷ 20 trở lại đây. So với bề dầy truyền thống nghề luật ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Pháp…thì kinh nghiệm hành nghề của giới luật gia Việt Nam là quá ít ỏi và chưa bài bản.
Các tổ chức, cá nhân cũng chưa có thói quen sử dụng DVPL cho các hoạt động của mình. Tình trạng quan liêu, hách dịch, cửa quyền của một bộ phận cán bộ, công chức nhà nước ở Việt Nam vẫn còn, với sự thiếu hiểu biết của một bộ phận người dân nên rất cần có sự trợ giúp của nhà cung cấp DVPL. “Chất thương mại” của hoạt động cung cấp DVPL, cũng như sự điều chỉnh của pháp luật đối với hoạt động dịch vụ này còn nhiều hạn chế, bất cập. Pháp luật điều chỉnh HĐDVPL ở Việt Nam hiện nay còn chưa hoàn chỉnh và được quy định ở rất nhiều văn bản pháp luật khác nhau, như: Bộ luật Dân sự năm 2005; Luật Thương mại năm 2005; Các đạo luật chuyên ngành và một số văn bản dưới luật, bước đầu đặt cơ sở pháp lý cho hoạt động DVPL của các nhà cung cấp DVPL ký kết HĐDVPL với các tổ chức, cá nhân có nhu cầu sử dụng DVPL.
1 Các văn bản pháp luật nêu trên quy định về hợp đồng, HĐDV và DVPL chứ không quy định trực tiếp về HĐDVPL. Điều đó dẫn đến một thực tế là trong một số trường hợp cùng một vấn đề nhưng lại được điều chỉnh bằng nhiều quy định của các văn bản khác nhau và những quy định đó lại chồng chéo, mâu thuẫn với nhau. Ngược lại, có nhiều vấn đề lại không được quy phạm pháp luật nào điều chỉnh hoặc quy định không rõ ràng hoặc quá chung chung…gây khó khăn, lúng túng cho các chủ thể HĐDVPL, cho hoạt động QLNN và hoạt động giải quyết chấp về HĐDVPL. Để đảm bảo tính thống nhất, tính minh bạch, tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho việc ký kết và thực hiện HĐDVPL, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động QLNN cũng như hoạt động giải quyết tranh chấp HĐDVPL thì pháp luật về HĐDVPL cần phải được sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện.
Xuất phát từ yêu cầu cấp thiết này, tác giả đã lựa chọn vấn đề “Hợp đồng dịch vụ pháp lý ở Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình. Đây là một đề tài có tính thời sự và thực tiễn cao. Hoàn thành đề tài này sẽ là một đóng góp đáng kể vào việc hoàn thiện pháp luật HĐDVPL và phát triển TMDVPL ở Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật điều chỉnh HĐDVPL, trên cơ sở đó xác định các quan điểm, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật HĐDVPL ở Việt nam trong thời gian tới.
Với mục đích như trên, các nhiệm vụ mà luận án phải giải quyết là: - Nghiên cứu, làm rõ những vấn đề lý luận về DVPL, từ đó phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận về HĐDVPL và pháp luật điều chỉnh HĐDVPL; - Phân tích nội dung cơ bản của pháp luật về HĐDVPL; đánh giá những ưu điểm và nhược điểm của pháp luật Việt Nam hiện hành về HĐDVPL. - Xây dựng quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật HĐDVPL ở Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu của luận án: Đối tượng nghiên cứu của Luận án là: Các quan điểm, tư tưởng luật học về DVPL và HĐDVPL; Các văn bản pháp luật thực định của Việt Nam về HĐDVPL; Cam kết 2 của Việt Nam trong các Điều ước quốc tế về DVPL; Pháp luật nước ngoài và pháp luật quốc tế về HĐDVPL; Thực tiễn xây dựng, áp dụng pháp luật HĐDVPL ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu của luận án: Mặc dù tên luận án là HĐDVPL, song tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu DVPL mang tính thương mại và theo đó HĐDVPL được nghiên cứu cũng giới hạn trong phạm vi HĐDVPL được giao kết giữa bên cung ứng DVPL là những tổ chức hành nghề chuyên nghiệp có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật để cung ứng DVPL cho khách hàng, có thu thù lao và các tổ chức hành nghề đó hoạt động theo nguyên tắc cạnh tranh.
Nói cách khác "dịch vụ pháp lý" là đối tượng của hợp đồng cũng có tính hàng hóa (mua, bán). Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu HĐDVPL có tính thương mại, tức là chỉ nghiên cứu pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động cung ứng DVPL thông qua hình thức pháp lý là HĐDVPL mà bên cung ứng DVPL là tổ chức hành nghề cung ứng DVPL, có giấy phép hoạt động DVPL và mục đích cung ứng DVPL là để thu thù lao. Luận án không nghiên cứu HĐDVPL không có tính thương mại, nghĩa là không nghiên cứu pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động cung ứng DVPL thông qua HĐDVPL mà bên cung ứng là các cơ quan, tổ chức nhà nước cho các đối tượng được thụ hưởng DVPL, nhằm thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước hoặc mục tiêu xã hội khác. Pháp luật điều chỉnh HĐDVPL là vấn đề còn tương đối mới ở Việt Nam và có nội dung phức tạp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Vịnh (2014). Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-luat-hoc-hop-dong-dich-vu-phap-ly-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.