Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa

Luận án: Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 1. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan: Hoạt động giải thích VBQPPL của Tòa án
Số trang:
191 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Hoạt động giải thích VBQPPL của Tòa án

Luận án tiến sĩ luật học này khám phá sâu sắc hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) của tòa án. Đề tài xem xét bối cảnh nghiên cứu hiện có, cả trong nước và quốc tế. Nó xác định những khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Luận án đặt ra mục tiêu và phạm vi cụ thể cho việc phân tích. Nó làm rõ các khía cạnh lý luận và thực tiễn của hoạt động này. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh ý nghĩa khoa học của việc làm sáng tỏ Vai trò của giải thích pháp luật. Các đề xuất trong luận án có giá trị thực tiễn cao. Chúng hướng tới việc nâng cao hiệu quả và tính thống nhất của pháp luật thông qua giải thích. Luận án góp phần vào Luật học lý luận nhà nước và pháp luật. Nó tạo nền tảng cho việc Áp dụng pháp luật một cách công bằng và nhất quán.

1.1. Tình hình nghiên cứu về giải thích pháp luật

Nghiên cứu về giải thích văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) đã thu hút sự chú ý đáng kể. Các nhà luật học trong nước và quốc tế đã khảo sát chuyên sâu nhiều khía cạnh. Nhiều công trình tập trung vào khái niệm, phân loại, cũng như vai trò của giải thích pháp luật. Hoạt động giải thích pháp luật của tòa án, đặc biệt, là trọng tâm của nhiều phân tích. Các nghiên cứu đánh giá thẩm quyền giải thích pháp luật. Phân tích này cũng xem xét các phương pháp giải thích pháp luật. Một số công trình so sánh giải thích pháp luật giữa các hệ thống pháp luật khác nhau. Tuy nhiên, một số khía cạnh vẫn cần làm rõ. Việc tổng hợp, đánh giá toàn diện hoạt động này tại Việt Nam còn hạn chế. Luận án tiến sĩ này nhằm giải quyết những thiếu sót đó.

1.2. Mục đích và phạm vi nghiên cứu luận án

Luận án làm rõ cơ sở lý luận của Hoạt động giải thích pháp luật của tòa án. Mục đích bao gồm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động của tòa án tại Việt Nam. Luận án cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế từ hệ thống Thông luật và Dân luật. Thời gian nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn pháp luật hiện hành. Đối tượng nghiên cứu là bản chất pháp lý của hoạt động này. Luận án xem xét các quy định về Thẩm quyền giải thích pháp luật. Nó cũng bao gồm các quy tắc và Phương pháp giải thích pháp luật áp dụng. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn đề tài

Đề tài có ý nghĩa quan trọng đối với Luật học lý luận nhà nước và pháp luật. Nó bổ sung kiến thức về Giải thích văn bản quy phạm pháp luật. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về Vai trò của giải thích pháp luật. Kết quả nghiên cứu góp phần vào sự phát triển khoa học pháp lý. Về mặt thực tiễn, luận án đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giải thích của tòa án. Điều này giúp đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật. Nó cũng hỗ trợ Áp dụng pháp luật một cách chính xác. Những đề xuất này có thể được các nhà làm luật tham khảo. Nó giúp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý hiện hành, phục vụ công lý.

II.Lý luận Giải thích văn bản quy phạm pháp luật

Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật là một yếu tố không thể thiếu trong hệ thống pháp luật. Luận án đi sâu vào khái niệm cơ bản và phân loại các hình thức giải thích. Nó làm rõ tính tất yếu của hoạt động này, đặc biệt là trong bối cảnh tòa án. Sự phức tạp của ngôn ngữ pháp lý và đa dạng của các tình huống thực tế đòi hỏi việc giải thích. Tòa án với Vai trò của giải thích pháp luật trực tiếp trong Áp dụng pháp luật, cần có những hiểu biết sâu sắc. Luận án cũng trình bày các đặc điểm riêng biệt của hoạt động giải thích pháp luật do tòa án thực hiện. Những đặc điểm này bao gồm tính gắn liền với vụ việc cụ thể, tính sáng tạo và yêu cầu chuyên môn cao. Việc hiểu rõ các đặc tính này là nền tảng để phát triển Thẩm quyền giải thích pháp luật và các Phương pháp giải thích pháp luật phù hợp, đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật.

2.1. Khái niệm và phân loại giải thích pháp luật

Giải thích pháp luật là quá trình làm rõ ý nghĩa, nội dung của các quy phạm pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo hiểu đúng, Áp dụng pháp luật đúng. Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật mang tính tất yếu. Nó phát sinh từ bản chất ngôn ngữ và tính khái quát của pháp luật. Có nhiều cách phân loại hoạt động giải thích pháp luật. Căn cứ vào chủ thể, có giải thích chính thức và không chính thức. Giải thích chính thức thường do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện. Căn cứ vào phạm vi, có giải thích từng phần hoặc toàn bộ văn bản. Căn cứ vào giá trị pháp lý, có giải thích có giá trị bắt buộc chung và không bắt buộc. Mỗi loại giải thích có đặc điểm và Vai trò của giải thích pháp luật riêng. Chúng đều góp phần vào Tính thống nhất của pháp luật.

2.2. Tính tất yếu của giải thích VBQPPL của Tòa án

Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án là không thể thiếu. Sự phức tạp của các quan hệ xã hội đòi hỏi pháp luật phải được làm rõ. Ngôn ngữ pháp lý đôi khi chứa đựng sự mơ hồ, đa nghĩa. Điều này cần giải thích để Áp dụng pháp luật chính xác. Tòa án là cơ quan áp dụng pháp luật trực tiếp nhất. Họ đối mặt với nhiều tình huống thực tế khác nhau. Sự đa dạng này yêu cầu giải thích để giải quyết tranh chấp công bằng. Hoạt động giải thích pháp luật của tòa án đảm bảo Nguyên tắc giải thích pháp luật công lý. Nó cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Do đó, Vai trò của giải thích pháp luật tại tòa án rất lớn. Nó duy trì sự tin cậy vào hệ thống pháp luật.

2.3. Đặc điểm hoạt động giải thích pháp luật Tòa án

Hoạt động giải thích pháp luật của tòa án có những đặc trưng riêng. Hoạt động này gắn liền với việc xét xử các vụ án cụ thể. Kết quả giải thích có giá trị pháp lý đối với vụ việc đang giải quyết. Nó không tạo ra quy phạm mới nhưng làm rõ quy phạm hiện hành. Giải thích của tòa án có tính sáng tạo nhất định. Nó đòi hỏi vận dụng linh hoạt Các phương pháp giải thích pháp luật. Tòa án cần xem xét nhiều yếu tố khi giải thích. Bao gồm cả bối cảnh xã hội, ý chí của nhà làm luật, và mục đích của quy định. Hoạt động này cũng yêu cầu trình độ chuyên môn cao. Nó đảm bảo tính khách quan và công bằng trong Áp dụng pháp luật. Đây là nền tảng quan trọng của Luật học lý luận nhà nước và pháp luật.

III.Thẩm quyền Phương pháp giải thích pháp luật

Luận án đi sâu vào Thẩm quyền giải thích pháp luật của tòa án. Tòa án nhân dân tối cao có vai trò quan trọng trong việc ban hành án lệ và hướng dẫn Áp dụng pháp luật. Điều này đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật. Nghiên cứu cũng trình bày các căn cứ và Nguyên tắc giải thích pháp luật cơ bản. Các quy tắc này định hướng cho hoạt động giải thích, từ ngữ pháp đến hệ thống và mục đích. Đa dạng Các phương pháp giải thích pháp luật được phân tích chi tiết. Bao gồm phương pháp ngữ nghĩa, lôgic, lịch sử, hệ thống và mục đích. Việc áp dụng linh hoạt và đúng đắn các phương pháp này nâng cao chất lượng giải thích. Nó giúp ngăn chặn việc Giải thích văn bản quy phạm pháp luật một cách tùy tiện, đảm bảo tính khách quan và khoa học.

3.1. Thẩm quyền giải thích văn bản pháp luật Tòa án

Thẩm quyền giải thích pháp luật được quy định rõ ràng trong Luật học. Ở Việt Nam, Tòa án nhân dân tối cao có Thẩm quyền giải thích pháp luật. Tòa án ban hành án lệ và các văn bản hướng dẫn Áp dụng pháp luật thống nhất. Đây là một hình thức quan trọng của Hoạt động giải thích pháp luật. Án lệ và các văn bản hướng dẫn giúp làm rõ những quy định còn vướng mắc. Chúng đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật trong toàn hệ thống. Việc xác định rõ thẩm quyền giúp tránh chồng chéo, mâu thuẫn. Nó cũng tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công tác xét xử. Các cơ quan khác cũng có thể có thẩm quyền giải thích trong phạm vi nhất định. Tuy nhiên, giải thích của Tòa án Tối cao mang tính định hướng cao nhất.

3.2. Căn cứ và quy tắc giải thích pháp luật

Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật phải dựa trên căn cứ khoa học. Các căn cứ bao gồm nội dung văn bản, ý chí lập pháp, và bối cảnh lịch sử. Quy tắc giải thích pháp luật hướng dẫn quá trình này. Quy tắc giải thích ngữ pháp xem xét nghĩa đen của từ ngữ. Quy tắc giải thích hệ thống đặt quy định trong tổng thể pháp luật. Quy tắc giải thích lịch sử tìm hiểu ý định ban đầu của nhà lập pháp. Quy tắc giải thích mục đích dựa vào mục tiêu của quy phạm. Việc áp dụng đúng các Nguyên tắc giải thích pháp luật là cần thiết. Điều này đảm bảo tính khách quan và logic của kết quả. Nó cũng giúp ngăn chặn việc giải thích tùy tiện. Việc tuân thủ quy tắc là yếu tố then chốt.

3.3. Các phương pháp giải thích văn bản pháp luật

Các phương pháp giải thích pháp luật rất đa dạng. Phương pháp giải thích ngữ nghĩa tập trung vào từ ngữ. Nó phân tích cấu trúc câu, nghĩa của thuật ngữ pháp lý. Phương pháp giải thích lôgic sử dụng các nguyên lý suy luận. Nó tìm kiếm sự phù hợp nội tại của quy định. Phương pháp giải thích lịch sử xem xét hoàn cảnh ra đời quy định. Nó tìm hiểu các giai đoạn phát triển của luật. Phương pháp giải thích hệ thống đặt quy định trong mối quan hệ với các quy định khác. Nó xem xét vị trí của quy định trong tổng thể pháp luật. Phương pháp giải thích mục đích (Teleological interpretation) chú trọng vào mục tiêu. Nó tìm hiểu mục đích mà quy định hướng tới. Việc kết hợp linh hoạt Các phương pháp giải thích pháp luật này nâng cao chất lượng giải thích. Đây là yếu tố quan trọng trong Luật học.

IV.Giải thích pháp luật tòa án Hệ thống Thông luật Dân luật

Luận án so sánh hoạt động giải thích pháp luật của tòa án trong hệ thống Thông luật và Dân luật. Hai hệ thống này có những cách tiếp cận khác nhau nhưng đều nhận ra tầm quan trọng của việc làm rõ pháp luật. Hệ thống Thông luật coi trọng án lệ và Thẩm quyền giải thích pháp luật của tòa án trong từng vụ việc. Hệ thống Dân luật tập trung vào văn bản pháp luật thành văn. Tuy nhiên, cả hai đều có những căn cứ và Phương pháp giải thích pháp luật riêng. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó đưa ra những bài học quý giá cho việc hoàn thiện hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam. Các quy tắc giải thích, như quy tắc nghĩa đen hay quy tắc mục đích, được áp dụng linh hoạt để đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật và công bằng trong Áp dụng pháp luật.

4.1. Khái quát Thông luật và Dân luật về giải thích

Hệ thống Thông luật và Dân luật có cách tiếp cận khác nhau về Giải thích pháp luật. Hệ thống Thông luật (Common Law) phát triển mạnh án lệ. Quyết định của tòa án cấp trên tạo tiền lệ ràng buộc. Giải thích pháp luật thường gắn liền với việc phân tích án lệ. Nó tìm kiếm nguyên tắc pháp lý từ các vụ việc trước. Hệ thống Dân luật (Civil Law) dựa chủ yếu vào văn bản pháp luật thành văn. Giải thích văn bản quy phạm pháp luật là trung tâm. Tòa án có nhiệm vụ Áp dụng pháp luật đã được ban hành. Vai trò của giải thích pháp luật là làm rõ luật đó. Dù khác biệt, cả hai hệ thống đều nhận thấy tính tất yếu của Hoạt động giải thích pháp luật. Đây là một khía cạnh cơ bản của Luật học.

4.2. Thẩm quyền căn cứ giải thích trong các hệ thống

Thẩm quyền giải thích pháp luật khác nhau giữa Thông luật và Dân luật. Trong Thông luật, mỗi tòa án đều có quyền giải thích khi xét xử. Quyết định của họ có thể tạo ra tiền lệ. Trong Dân luật, Thẩm quyền giải thích pháp luật chính thức thường thuộc về cơ quan lập pháp. Hoặc thuộc về Tòa án tối cao, nhưng thường dưới hình thức hướng dẫn. Căn cứ giải thích cũng có sự khác biệt. Thông luật dựa vào tiền lệ, các Nguyên tắc giải thích pháp luật công bằng. Dân luật dựa vào văn bản luật, ý chí lập pháp, và nguyên tắc chung. Cả hai hệ thống đều hướng tới đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật. Họ muốn đảm bảo công bằng trong Áp dụng pháp luật. Đây là mục tiêu chung dù phương pháp khác nhau.

4.3. Quy tắc và phương pháp giải thích pháp luật quốc tế

Hệ thống Thông luật sử dụng nhiều quy tắc giải thích riêng. Quy tắc giải thích theo nghĩa đen (literal rule) là cơ bản. Quy tắc 'Golden Rule' sửa đổi nghĩa đen khi nó dẫn đến vô lý. Quy tắc 'Mischief Rule' tìm kiếm lỗi mà luật muốn khắc phục. Trong Dân luật, các quy tắc giải thích hệ thống, mục đích được ưu tiên. Các Phương pháp giải thích pháp luật như so sánh, lịch sử, thực tế cũng được áp dụng. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học quý giá. Nó giúp hoàn thiện Hoạt động giải thích pháp luật tại Việt Nam. Sự đa dạng này làm phong phú thêm lý luận về Giải thích văn bản quy phạm pháp luật và Áp dụng pháp luật.

V.Vai trò Nguyên tắc Tính thống nhất của giải thích pháp luật

Hoạt động giải thích pháp luật có Vai trò của giải thích pháp luật then chốt trong Áp dụng pháp luật. Nó loại bỏ sự mơ hồ và đảm bảo sự rõ ràng của các quy định. Luận án nhấn mạnh các Nguyên tắc giải thích pháp luật quan trọng. Chúng bao gồm công bằng, khách quan, và tuân thủ hiến pháp. Mục tiêu cao nhất là đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật. Giải thích phải hài hòa với tổng thể hệ thống pháp luật. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động này. Chất lượng của văn bản, năng lực của chủ thể giải thích, và bối cảnh xã hội đều đóng góp. Việc nhận diện và quản lý các yếu tố này là cần thiết. Điều này giúp nâng cao tính hiệu quả và minh bạch của hoạt động Giải thích văn bản quy phạm pháp luật, củng cố niềm tin vào pháp chế. Những phân tích này là đóng góp quan trọng cho Luật học lý luận nhà nước và pháp luật.

5.1. Vai trò của giải thích pháp luật trong áp dụng

Hoạt động giải thích pháp luật đóng Vai trò của giải thích pháp luật then chốt trong Áp dụng pháp luật. Nó loại bỏ sự mơ hồ, không rõ ràng của văn bản. Giải thích giúp đảm bảo hiểu đúng, áp dụng đúng các quy định. Nó tạo cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định pháp lý. Giải thích cũng đảm bảo công bằng, khách quan trong xét xử. Khi pháp luật không theo kịp sự phát triển xã hội, giải thích lấp đầy khoảng trống. Nó duy trì sự linh hoạt và tính thích ứng của hệ thống pháp luật. Vai trò của giải thích pháp luật là không thể phủ nhận. Nó góp phần bảo vệ quyền con người, công lý xã hội. Đây là một trụ cột của Luật học.

5.2. Nguyên tắc và tính thống nhất trong giải thích

Các Nguyên tắc giải thích pháp luật là kim chỉ nam cho hoạt động này. Nguyên tắc công bằng, khách quan là tối quan trọng. Nguyên tắc tuân thủ hiến pháp và pháp luật hiện hành. Nguyên tắc không giải thích trái với ý chí nhà làm luật. Nguyên tắc không hồi tố, trừ trường hợp có lợi cho đối tượng. Tính thống nhất của pháp luật là mục tiêu cao nhất. Giải thích phải đảm bảo sự hài hòa giữa các quy định. Nó cũng phải nhất quán trên phạm vi cả nước. Điều này giúp tăng cường sự tin cậy vào hệ thống pháp luật. Nó tránh được sự mâu thuẫn, chồng chéo trong Áp dụng pháp luật. Đây là cốt lõi của Giải thích văn bản quy phạm pháp luật.

5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giải thích

Nhiều yếu tố tác động đến Hoạt động giải thích pháp luật. Chất lượng của văn bản pháp luật là yếu tố hàng đầu. Văn bản rõ ràng, mạch lạc sẽ dễ Giải thích văn bản quy phạm pháp luật hơn. Trình độ, năng lực của chủ thể giải thích cũng rất quan trọng. Kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn ảnh hưởng đến kết quả. Bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội cũng có thể tác động. Áp lực dư luận, định hướng chính sách nhà nước cũng cần xem xét. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này là cần thiết. Điều này giúp nâng cao tính hiệu quả và minh bạch của hoạt động giải thích. Nó đảm bảo sự công bằng trong Áp dụng pháp luật.

VI.Áp dụng pháp luật và các hình thức giải thích pháp luật

Mối liên hệ giữa Giải thích pháp luật và Áp dụng pháp luật là không thể tách rời. Giải thích tạo tiền đề cho việc thực thi pháp luật một cách hiệu quả và chính xác. Luận án phân tích Các hình thức giải thích pháp luật phổ biến. Bao gồm giải thích chính thức của các cơ quan nhà nước có Thẩm quyền giải thích pháp luật, như án lệ của Tòa án nhân dân tối cao. Giải thích không chính thức từ các nhà khoa học cũng được xem xét. Mục tiêu là tìm ra các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giải thích của tòa án. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện cơ chế, nâng cao năng lực chuyên môn và tăng cường minh bạch. Điều này góp phần củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật và đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật. Nghiên cứu này là đóng góp quan trọng cho Luật học lý luận nhà nước và pháp luật.

6.1. Mối liên hệ giữa giải thích và áp dụng pháp luật

Giải thích pháp luật và Áp dụng pháp luật có mối quan hệ chặt chẽ. Giải thích là tiền đề cho áp dụng pháp luật hiệu quả. Không thể áp dụng pháp luật nếu không hiểu đúng nội dung. Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật làm rõ ý nghĩa. Nó giúp chủ thể áp dụng đưa ra quyết định chính xác. Ngược lại, quá trình áp dụng pháp luật cũng bộc lộ nhu cầu giải thích. Các tình huống thực tế phức tạp thường yêu cầu làm rõ quy định. Mối liên hệ này cho thấy tính hữu cơ của hai hoạt động. Chúng cùng nhau đảm bảo pháp luật được thi hành công bằng. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong Luật học lý luận nhà nước và pháp luật. Vai trò của giải thích pháp luật là làm cầu nối.

6.2. Các hình thức giải thích pháp luật phổ biến

Hoạt động giải thích pháp luật thể hiện qua nhiều hình thức. Giải thích chính thức do cơ quan nhà nước có Thẩm quyền giải thích pháp luật thực hiện. Ví dụ: Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Giải thích của Tòa án nhân dân tối cao dưới dạng án lệ, nghị quyết. Đây là Các hình thức giải thích pháp luật mang tính bắt buộc chung. Giải thích không chính thức do các nhà khoa học, luật sư thực hiện. Nó có giá trị tham khảo, không có tính ràng buộc pháp lý. Mỗi hình thức đều có Vai trò của giải thích pháp luật riêng. Chúng đóng góp vào sự hiểu biết chung về pháp luật. Nó đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật trong bối cảnh rộng hơn.

6.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả giải thích của Tòa án

Nâng cao hiệu quả Hoạt động giải thích pháp luật của tòa án là cần thiết. Cần hoàn thiện cơ chế, Thẩm quyền giải thích pháp luật ban hành án lệ. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật chuyên sâu cho thẩm phán. Phát triển nguồn tài liệu tham khảo, án lệ có hệ thống. Đẩy mạnh công khai hóa Các hình thức giải thích pháp luật và quyết định giải thích. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng tiếp cận. Đồng thời, cần xây dựng các Nguyên tắc giải thích pháp luật rõ ràng. Chúng cần được Áp dụng pháp luật nhất quán. Các giải pháp này góp phần củng cố niềm tin vào công lý. Chúng cũng đảm bảo Tính thống nhất của pháp luật. Đây là định hướng phát triển của Luật học Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
2. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI
2.1. Mục đích nghiên cứu
2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
4.1. Ý nghĩa khoa học
4.2. Ý nghĩa thực tiễn
5. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI
6. BỐ CỤC NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước về hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
1.1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu
1.2. Lý thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Lý thuyết nghiên cứu
1.2.2. Phương pháp nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.3.1. Câu hỏi nghiên cứu
1.3.2. Giả thuyết nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN
2.1. Khái niệm giải thích văn bản quy phạm pháp luật
2.1.1. Khái niệm giải thích
2.1.2. Giải thích pháp luật và giải thích văn bản quy phạm pháp luật
2.2. Phân loại giải thích văn bản quy phạm pháp luật
2.2.1. Căn cứ vào cách thức triển khai và phạm vi tác động của kết quả giải thích
2.2.2. Căn cứ vào giá trị pháp lý của kết quả giải thích
2.3. Tính tất yếu của hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
2.4. Đặc điểm hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
2.4.1. Giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án có giá trị pháp lý
2.4.2. Giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án gắn liền với những tình huống thực tế
2.4.3. Giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án có tính sáng tạo
2.4.4. Giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án mang tính kỹ thuật, tính chuyên môn cao
2.5. Mục đích và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
2.6. Thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
2.6.1. Thẩm quyền giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
2.6.2. Căn cứ và quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
2.6.3. Phương pháp giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
2.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN CÁC NƯỚC THUỘC HỆ THỐNG THÔNG LUẬT VÀ DÂN LUẬT
3.1. Khái quát về hệ thống Thông luật, Dân luật và tòa án các nước thuộc hai hệ thống này
3.2. Thẩm quyền giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật
3.3. Căn cứ giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật
3.3.1. Căn cứ vào các yếu tố cấu thành bên trong văn bản quy phạm pháp luật
3.3.2. Căn cứ vào các yếu tố bên ngoài văn bản quy phạm pháp luật
3.4. Quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật
3.4.1. Quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật
3.4.2. Quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Dân luật
3.5. Phương pháp giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật
3.5.1. Phương pháp giải thích văn phạm
3.5.2. Phương pháp giải thích hệ thống
3.5.3. Phương pháp giải thích dựa trên ý định lập pháp
3.5.4. Phương pháp giải thích thực tế
3.5.5. Phương pháp giải thích so sánh
3.6. Bài học kinh nghiệm từ hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật
3.6.1. Về thẩm quyền giải thích văn bản quy phạm pháp luật
3.6.2. Về căn cứ giải thích văn bản quy phạm pháp luật
3.6.3. Về quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật
3.6.4. Về phương pháp giải thích văn bản quy phạm pháp luật
3.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN VIỆT NAM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN
4.1. Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án Việt Nam
4.1.1. Về thẩm quyền giải thích
4.1.2. Về căn cứ giải thích
4.1.3. Về quy tắc giải thích
4.1.4. Về phương pháp giải thích
4.2. Giải pháp hoàn thiện hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án Việt Nam
4.2.1. Thừa nhận thẩm quyền giải thích văn bản quy phạm pháp luật theo vụ việc của tòa án
4.2.2. Thiết lập Bộ quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật cho tòa án
4.2.3. Công khai các lập luận giải thích văn bản quy phạm pháp luật
4.2.4. Tăng cường công tác giảng dạy, tập huấn kiến thức và kỹ năng giải thích văn bản quy phạm pháp luật
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN CHUNG
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

H U Ỳ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO N TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH H T H Ị L U Ậ HUỲNH THỊ SINH HIỀN T H I Ế N HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH VĂN BẢN QUY P H PHẠM PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN Á P V À LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC K H Ó A TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH HUỲNH THỊ SINH HIỀN HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN Chuyên ngành: Luật hiến pháp và luật hành chính Mã số: 9380102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHAN NHẬT THANH 2.

ĐỖ MINH KHÔI TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Luận án “HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN” là công trình do chính tác giả tìm hiểu, nghiên cứu và xây dựng nên. Những nội dung và ý tưởng của tác giả khác đều được tác giả luận án trích dẫn theo đúng quy định. Nội dung công trình Luận án không sao chép bất kỳ tài liệu nào. Tác giả cam đoan chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính trung thực của Luận án.

Huỳnh Thị Sinh Hiền DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ST CHỮ VIẾT NGUYÊN VĂN T TẮT 1 GTPL Giải thích pháp luật 2 VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật 3 GTVBQPPL Giải thích văn bản quy phạm pháp luật 4 UBTVQH Uỷ ban thường vụ Quốc hội 5 TANDTC Tòa án nhân dân tối cao PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1 2. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 4 2. Mục đích nghiên cứu 4 2.

Nhiệm vụ nghiên cứu 4 3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 5 3. Đối tượng nghiên cứu 5 3. Phạm vi nghiên cứu 5 4.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 6 4. Ý nghĩa khoa học 6 4. Ý nghĩa thực tiễn 6 5. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI 7 6.

BỐ CỤC NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 8 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 8 1.1 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 8 1. Tình hình nghiên cứu trong nước về hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 21 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu 29 1.

Lý thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu 30 1. Lý thuyết nghiên cứu 30 1. Phương pháp nghiên cứu 34 1. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 35 1.

Câu hỏi nghiên cứu 35 1. Giả thuyết nghiên cứu 35 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN 37 2.1 Khái niệm giải thích văn bản quy phạm pháp luật 37 2. Khái niệm giải thích 37 2. Giải thích pháp luật và giải thích văn bản quy phạm pháp luật 38 2.

Phân loại giải thích văn bản quy phạm pháp luật 40 2. Căn cứ vào cách thức triển khai và phạm vi tác động của kết quả giải thích 40 2. Căn cứ vào giá trị pháp lý của kết quả giải thích 41 2. Tính tất yếu của hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 44 2.

Đặc điểm hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 47 2. Giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án có giá trị pháp lý 47 2. Giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án gắn liền với những tình huống thực tế 48 2. Giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án có tính sáng tạo 49 2.

Giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án mang tính kỹ thuật, tính chuyên môn cao 50 2. Mục đích và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 51 2. Thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 54 2.1 Thẩm quyền giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 54 2. Căn cứ và quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 56 2.

Phương pháp giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 67 CHƯƠNG 3: HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN CÁC NƯỚC THUỘC HỆ THỐNG THÔNG LUẬT VÀ DÂN LUẬT 68 3. Khái quát về hệ thống Thông luật, Dân luật và tòa án các nước thuộc hai hệ thống này 68 3. Thẩm quyền giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật 72 3. Căn cứ giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật 75 3.

Căn cứ vào các yếu tố cấu thành bên trong văn bản quy phạm pháp luật. Căn cứ vào các yếu tố bên ngoài văn bản quy phạm pháp luật 76 3. Quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật 85 3. Quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật 85 3.

Quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Dân luật 92 3. Phương pháp giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật 95 3. Phương pháp giải thích văn phạm 95 3. Phương pháp giải thích hệ thống 96 3.

Phương pháp giải thích dựa trên ý định lập pháp 98 3. Phương pháp giải thích thực tế 100 3. Phương pháp giải thích so sánh 101 3. Bài học kinh nghiệm từ hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật 103 3.

Về thẩm quyền giải thích văn bản quy phạm pháp luật 103 3. Về căn cứ giải thích văn bản quy phạm pháp luật 104 3. Về quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật 107 3. Về phương pháp giải thích văn bản quy phạm pháp luật 108 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 111 CHƯƠNG 4: HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN VIỆT NAM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN 113 4.

Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án Việt Nam 113 4. Về thẩm quyền giải thích 113 4. Về căn cứ giải thích 117 4. Về quy tắc giải thích 123 4.

Về phương pháp giải thích 126 4. Giải pháp hoàn thiện hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án Việt Nam 132 4. Thừa nhận thẩm quyền giải thích văn bản quy phạm pháp luật theo vụ việc của tòa án 132 4. Thiết lập Bộ quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật cho tòa án 139 4.

Công khai các lập luận giải thích văn bản quy phạm pháp luật 150 4. Tăng cường công tác giảng dạy, tập huấn kiến thức và kỹ năng giải thích văn bản quy phạm pháp luật 151 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 152 KẾT LUẬN CHUNG 154 PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cùng với sự tồn tại của hệ thống pháp luật, giải thích pháp luật (GTPL) là hoạt động không thể thiếu trong quá trình thực thi pháp luật của mỗi quốc gia. Một sinh viên muốn hiểu thấu đáo điều luật, một luật sư muốn bảo vệ lợi ích của thân chủ, một nhà chức trách muốn giải quyết tranh chấp… sẽ nhận ra tầm quan trọng của hoạt động GTPL.

Trong ba hình thức pháp luật cơ bản: tập quán pháp, tiền lệ pháp và văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL), thì VBQPPL là hình thức pháp luật phổ biến nhất hiện nay. Tuy nhiên, câu chữ trong VBQPPL khó có thể diễn đạt chuẩn xác ý chí của chủ thể ban hành. Người dự thảo VBQPPL cũng không thể dự trù đầy đủ và chính xác các tình huống có thể xảy ra trong cuộc sống. Vì vậy, giải thích văn bản quy phạm pháp luật (GTVBQPPL) luôn là công cụ đắc lực đảm bảo tính minh bạch cho pháp luật thành văn, là vấn đề rất quan trọng của xã hội dân chủ và nhà nước pháp quyền.

Mặc dù vậy, hoạt động GTVBQPPL nên giao cho chủ thể nào và nên được tiến hành theo cách thức nào vẫn là vấn đề cần bàn luận. Theo nguyên tắc phân quyền đang được áp dụng phổ biến ở nhiều nước trên thế giới thì nhánh lập pháp có quyền làm luật, nhánh hành pháp có quyền thực thi pháp luật và nhánh tư pháp có quyền GTPL. Thực tế diễn ra qua nhiều thế kỷ và nhiều quốc gia cho thấy, cả ba nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp đều có tham gia GTVBQPPL trong quá trình triển khai thực hiện chức năng được phân giao.1 Cụ thể, lập pháp giải thích làm rõ nghĩa của các thuật ngữ pháp lý được sử dụng ngay trong chính VBQPPL mà cơ quan lập pháp ban hành, hành pháp GTVBQPPL trong quá trình ban hành các quyết định hành chính. So với GTVBQPPL của nhánh lập pháp và hành pháp thì giải thích của tòa án là giải thích cuối cùng, gắn liền với chức năng ban hành phán quyết của cơ quan này.

Do ngôn ngữ của luật thành văn mang tính khái quát cao, có thể tối nghĩa, có thể đa nghĩa nhưng lại không thể nào điều chỉnh tất cả các vụ việc xảy ra nên tòa án thường không chắc chắn về nội dung, ý nghĩa của các quy định thành văn để áp dụng chúng vào giải quyết các vụ việc cụ thể. Do đó, gắn liền với quá trình tòa án thực hiện chức năng xét xử chính là hoạt động GTVBQPPL của tòa án và giải thích này có giá trị pháp lý ràng buộc. Tính tất yếu của hoạt động GTVBQPPL của tòa án được học giả người Ý, Ascarelli khẳng định như sau: “Một quy tắc chỉ đơn thuần là câu chữ mà thẩm phán phải giải thích. Nó chỉ thật sự trở thành quy tắc theo nghĩa ràng buộc chỉ khi nào nó được giải thích và áp dụng vào trường hợp cụ thể”.2 1 Nguyễn Thị Ánh Vân (2016), “Bài học từ kinh nghiệm giải thích pháp luật thành văn của một số nước civil law và common law”, Tạp chí Luật học, số 5, tr.77 2 John Henry Merryman (1966), “The Italian Style III: Interpretation”, Stanford Law Review,vol.

Mặc dù VBQPPL là hình thức pháp luật phổ biến nhất ở Việt Nam nhưng chúng ta hiện đang thiếu cơ sở lý luận làm nền tảng và cơ chế pháp lý hiệu quả điều chỉnh hoạt động GTVBQPPL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thị Sinh Hiền (2022). Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy ph [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-luat-hoc-hoat-dong-giai-thich-van-ban-quy-pham-phap-luat-cua-toa-an-1

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy ph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án 1. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy ph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy ph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy ph" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và luật hành chính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy ph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy ph" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học hoạt động giải thích văn bản quy ph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter