Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh
Luận án: Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan điều tra chống bán phá giá & sự cần thiết
- Số trang:
- 150 trang
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan điều tra chống bán phá giá sự cần thiết
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về điều tra chống bán phá giá, một chủ đề quan trọng trong thương mại quốc tế hiện đại. Hiện tượng bán phá giá hàng hóa xuất khẩu xảy ra phổ biến. Các chính phủ nước nhập khẩu thường xuyên thực hiện hoạt động chống bán phá giá. Những hành vi này, dù là bán phá giá hay chống bán phá giá, có thể gây tổn hại lớn. Tự do thương mại quốc tế bị ảnh hưởng. Ngành sản xuất trong nước, người lao động và nền kinh tế các quốc gia liên quan phải chịu thiệt hại. Sự cần thiết của nghiên cứu này là rõ ràng. Nó góp phần nâng cao hiểu biết về cơ chế bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Đây là một biện pháp phòng vệ thương mại thiết yếu. Mục tiêu là duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh trên thị trường quốc tế.
1.1. Bán phá giá Hành vi tác động trong thương mại quốc tế
Bán phá giá là hành vi phổ biến trong thương mại quốc tế. Các nhà sản xuất/xuất khẩu nước ngoài bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thông thường tại thị trường xuất khẩu. Mục đích có thể đa dạng, từ loại bỏ đối thủ cạnh tranh đến chiếm lĩnh thị trường. Hành vi này gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nó làm méo mó thị trường, tạo ra cạnh tranh không lành mạnh. Thiệt hại ngành sản xuất trong nước là hậu quả trực tiếp. Các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với áp lực giá cả không công bằng. Điều này dẫn đến giảm sản lượng, giảm lợi nhuận, thậm chí phá sản. Người lao động cũng bị ảnh hưởng do mất việc làm. Nền kinh tế quốc gia phải chịu tổn thất lớn. Chính vì vậy, việc điều tra chống bán phá giá trở thành công cụ quan trọng. Nó giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của các nước nhập khẩu. Luận án này phân tích chi tiết bản chất và hậu quả của hành vi bán phá giá.
1.2. Lịch sử chính sách chống bán phá giá toàn cầu
Chính sách chống bán phá giá có lịch sử hơn một thế kỷ. Canada là quốc gia đầu tiên ban hành luật chống bán phá giá vào năm 1904. Tiếp theo là New Zealand (1905), Australia (1906), Nam Phi và Vương quốc Anh (1921). Hoa Kỳ cũng ban hành luật chống bán phá giá vào năm 1916 và cải thiện vào năm 1921. Các đạo luật này ra đời nhằm đối phó với các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Sau khi nhiều quốc gia đơn phương ban hành luật, ý tưởng về một thỏa thuận đa phương được hình thành. Hội Quốc liên đã tổ chức nghiên cứu về bán phá giá vào năm 1922. Tuy nhiên, không có hiệp định nào được ký kết tại thời điểm đó. GATT 1947 sau này đã đưa ra Điều VI, đặt nền tảng cho luật thương mại quốc tế về chống bán phá giá. Điều VI cho phép áp thuế chống bán phá giá khi bán phá giá gây thiệt hại ngành sản xuất trong nước. Tuy nhiên, quy định này còn thiếu chi tiết về phương pháp quản lý và tính toán. Sự thiếu thống nhất này đã thúc đẩy cải cách. Vòng đàm phán Kennedy (1967) và Tokyo (1979) đã thông qua các Hiệp định chống bán phá giá. Những hiệp định này quy định chi tiết hơn về điều tra sơ bộ, áp thuế và xác định ngành công nghiệp. Các Hiệp định này đã tạo tiền đề cho Hiệp định chống bán phá giá WTO hiện hành. Chúng định hình quy trình và nguyên tắc cho các cuộc điều tra chống bán phá giá trên toàn cầu.
II.Cơ sở lý luận bán phá giá chống bán phá giá
Phần này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi. Nó bao gồm khái niệm, phân loại hành vi bán phá giá và tác động của chúng. Luận án cũng đi sâu vào các khái niệm quan trọng trong điều tra chống bán phá giá. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp áp dụng pháp luật một cách chính xác và hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Các nguyên tắc về chống bán phá giá được Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) quy định rõ ràng. Việc tuân thủ các nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết. Nó đảm bảo tính công bằng và hợp pháp của các biện pháp phòng vệ thương mại.
2.1. Định nghĩa bán phá giá phân loại hành vi
Bán phá giá xảy ra khi một sản phẩm được xuất khẩu bán với giá thấp hơn giá thông thường của sản phẩm tương tự. Giá thông thường thường được hiểu là giá bán tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu. Nếu không có giá nội địa phù hợp, có thể sử dụng giá xuất khẩu sang nước thứ ba. Hoặc cũng có thể dựa trên chi phí sản xuất cộng thêm chi phí hợp lý và lợi nhuận. Hành vi bán phá giá có thể được phân loại theo nhiều cách. Một số loại phổ biến bao gồm bán phá giá tồn tại lâu dài (persistent dumping), bán phá giá ăn cướp (predatory dumping) và bán phá giá không thường xuyên (sporadic dumping). Bán phá giá ăn cướp là chiến lược nguy hiểm. Nó nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh bằng cách bán dưới giá thành. Hiệp định chống bán phá giá WTO đưa ra định nghĩa và phương pháp xác định bán phá giá. Việc xác định chính xác hành vi và biên độ phá giá là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó quyết định việc khởi xướng và tiến hành điều tra chống bán phá giá.
2.2. Khái niệm điều tra chống bán phá giá các yếu tố
Điều tra chống bán phá giá là một quy trình pháp lý. Quy trình này được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền của nước nhập khẩu. Mục tiêu là xác định sự tồn tại của hành vi bán phá giá. Đồng thời, nó cũng xác định thiệt hại ngành sản xuất trong nước. Và cuối cùng là mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này. Các yếu tố chính trong một cuộc điều tra bao gồm: xác định giá thông thường, xác định giá xuất khẩu, tính toán biên độ phá giá. Ngoài ra, việc phân tích thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa cũng rất quan trọng. Mối quan hệ nhân quả phải được chứng minh rõ ràng. Nghĩa là, thiệt hại phải do hành vi bán phá giá gây ra. Các biện pháp phòng vệ thương mại, cụ thể là thuế chống bán phá giá, chỉ được áp dụng khi các yếu tố này được chứng minh. Quy trình điều tra chống bán phá giá phải tuân thủ nghiêm ngặt Hiệp định chống bán phá giá WTO. Hiệp định này quy định các nguyên tắc về công bằng, minh bạch và quyền được bảo vệ của các bên liên quan. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho mọi cuộc điều tra.
2.3. Thiệt hại ngành sản xuất trong nước do bán phá giá
Yếu tố thiệt hại là một trụ cột của bất kỳ cuộc điều tra chống bán phá giá nào. Pháp luật yêu cầu chứng minh rằng ngành sản xuất trong nước đang chịu hoặc bị đe dọa chịu thiệt hại đáng kể. Thiệt hại được đánh giá dựa trên nhiều chỉ số. Chúng bao gồm việc giảm giá bán của sản phẩm tương tự trên thị trường nội địa. Tác động tiêu cực lên sản lượng, doanh số bán hàng, lợi nhuận, thị phần cũng được xem xét. Ngoài ra, việc giảm năng suất, sử dụng công suất, và tác động đến việc làm cũng là các chỉ số quan trọng. Mối quan hệ nhân quả giữa bán phá giá và thiệt hại phải được thiết lập. Cơ quan điều tra phải chứng minh rằng bán phá giá là nguyên nhân chính gây ra thiệt hại. Các yếu tố khác có thể gây thiệt hại cần được loại trừ hoặc đánh giá riêng. Điều này đảm bảo rằng các biện pháp chống bán phá giá được áp dụng công bằng. Chúng chỉ nhằm chống lại hành vi bán phá giá thực sự gây tổn hại.
III.Thực trạng pháp luật điều tra chống bán phá giá
Chương này đi sâu vào thực trạng pháp luật liên quan đến điều tra chống bán phá giá. Nó phân tích cấu trúc của các cơ quan chống bán phá giá và các điều kiện cần thiết để khởi xướng một cuộc điều tra. Luận án cũng làm rõ tổ chức và hoạt động điều tra, từ thu thập thông tin đến ra quyết định. Một khía cạnh quan trọng là bảo mật thông tin trong suốt quá trình điều tra. Đồng thời, luận án cũng xem xét các quy định về rà soát quyết định chống bán phá giá. Phân tích này giúp làm nổi bật những ưu điểm và hạn chế của pháp luật hiện hành. Nó cũng đưa ra cái nhìn thực tế về việc áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại.
3.1. Cơ quan điều kiện khởi xướng điều tra chống bán phá giá
Các quốc gia thường có một hoặc nhiều cơ quan chuyên trách về điều tra chống bán phá giá. Tại Việt Nam, Bộ Công Thương là cơ quan chịu trách nhiệm chính. Cơ quan này tiếp nhận đơn yêu cầu, đánh giá và khởi xướng điều tra. Điều kiện để khởi xướng điều tra chống bán phá giá rất quan trọng. Đơn yêu cầu phải được nộp bởi ngành sản xuất trong nước hoặc đại diện của họ. Đơn phải chứa đầy đủ bằng chứng sơ bộ về hành vi bán phá giá. Nó cũng cần có bằng chứng về thiệt hại ngành sản xuất trong nước. Cuối cùng, phải có bằng chứng về mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này. Ngành sản xuất trong nước phải chiếm một phần đáng kể trong tổng sản lượng nội địa. Việc đáp ứng các điều kiện này là bắt buộc. Nó đảm bảo rằng các cuộc điều tra được thực hiện có căn cứ. Điều này giúp tránh việc lạm dụng các biện pháp phòng vệ thương mại. Pháp luật chống bán phá giá Việt Nam đã có những quy định cụ thể về vấn đề này.
3.2. Quy trình điều tra chống bán phá giá Các bước
Quy trình điều tra bán phá giá thường trải qua nhiều bước. Đầu tiên là tiếp nhận và thẩm định đơn yêu cầu. Sau đó là quyết định khởi xướng điều tra chính thức. Cơ quan điều tra sẽ công bố thông báo khởi xướng. Tiếp theo là giai đoạn thu thập thông tin từ các bên liên quan. Các bên gồm nhà sản xuất/xuất khẩu, nhà nhập khẩu, ngành sản xuất trong nước. Việc thu thập thông tin bao gồm gửi bản câu hỏi điều tra và xác minh tại chỗ. Dữ liệu về giá thông thường và giá xuất khẩu được phân tích kỹ lưỡng. Sau đó, cơ quan điều tra đưa ra kết luận sơ bộ. Kết luận này có thể dẫn đến việc áp dụng thuế chống bán phá giá tạm thời. Giai đoạn tiếp theo là điều tra cuối cùng. Các bên có thể nộp ý kiến, tham gia phiên điều trần. Cuối cùng, cơ quan điều tra ban hành quyết định cuối cùng. Quyết định này sẽ áp dụng thuế chống bán phá giá vĩnh viễn hoặc chấm dứt điều tra. Quy trình này đòi hỏi sự minh bạch và tuân thủ các quy định của Hiệp định chống bán phá giá WTO.
3.3. Bảo mật thông tin rà soát quyết định cuối cùng
Bảo mật thông tin là một khía cạnh nhạy cảm trong điều tra chống bán phá giá. Nhiều thông tin do các bên cung cấp là thông tin kinh doanh bí mật. Bao gồm giá thành, chiến lược kinh doanh, danh sách khách hàng. Cơ quan điều tra phải có quy trình rõ ràng để xử lý thông tin này. Thông tin bí mật không được tiết lộ công khai. Tuy nhiên, một bản tóm tắt không bí mật phải được cung cấp. Bản tóm tắt này đủ chi tiết để các bên khác hiểu được nội dung chính. Ngoài ra, các quyết định chống bán phá giá không phải là cuối cùng. Các bên liên quan có quyền yêu cầu rà soát quyết định. Việc rà soát có thể do thay đổi hoàn cảnh hoặc theo định kỳ. Quy trình rà soát giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu lực của các biện pháp. Nó cũng cho phép điều chỉnh mức thuế chống bán phá giá nếu cần thiết. Pháp luật chống bán phá giá Việt Nam cần có các quy định chặt chẽ về bảo mật và rà soát.
IV.Hoàn thiện pháp luật chống bán phá giá Việt Nam
Chương này đề xuất các định hướng và kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật Việt Nam về điều tra chống bán phá giá. Việt Nam là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Vì vậy, việc phát triển pháp luật phải phù hợp với các cam kết quốc tế. Đồng thời, nó cần đáp ứng yêu cầu bảo vệ lợi ích của ngành sản xuất trong nước. Các kiến nghị tập trung vào nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và khả năng thực thi. Điều này giúp Việt Nam đối phó tốt hơn với các hành vi bán phá giá. Nó cũng giúp đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng. Các biện pháp phòng vệ thương mại cần được áp dụng một cách hợp lý và chính xác.
4.1. Định hướng chiến lược phát triển pháp luật chống bán phá giá
Việt Nam cần có một định hướng chiến lược rõ ràng cho việc phát triển pháp luật chống bán phá giá. Định hướng này phải dựa trên các nguyên tắc của luật thương mại quốc tế, đặc biệt là Hiệp định chống bán phá giá WTO. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật đầy đủ, đồng bộ và hiệu quả. Pháp luật cần minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng. Nó cũng cần đảm bảo sự cân bằng giữa bảo vệ ngành sản xuất trong nước và tuân thủ các quy định quốc tế. Việc nâng cao năng lực cho các cơ quan điều tra là cần thiết. Cần tăng cường đào tạo đội ngũ chuyên gia về điều tra chống bán phá giá. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng doanh nghiệp cũng là một phần quan trọng của định hướng này. Pháp luật cần linh hoạt để đối phó với các hình thức bán phá giá mới. Nó cũng cần có cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả. Điều này giúp thu thập thông tin và bằng chứng trong các vụ việc xuyên biên giới.
4.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả pháp luật Việt Nam
Luận án đưa ra một số kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả pháp luật chống bán phá giá Việt Nam. Một trong những kiến nghị quan trọng là tăng cường năng lực điều tra. Điều này bao gồm đầu tư vào nguồn nhân lực và công nghệ. Cần có thêm các chuyên gia phân tích dữ liệu và luật sư thương mại quốc tế. Việc chuẩn hóa quy trình điều tra cũng rất cần thiết. Nó giúp rút ngắn thời gian điều tra và tăng tính minh bạch. Cần có cơ chế phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan nhà nước liên quan. Việc thu thập và xử lý thông tin cần được cải thiện. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn về việc xác định giá thông thường và thiệt hại. Các quy định về bảo mật thông tin cần được cụ thể hóa. Cơ chế rà soát và kháng nghị quyết định cần được làm rõ. Việc tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Điều này giúp các doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại cần phải đúng luật. Điều này giúp Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC STT Danh mục Trang Phần mở đầu 2 1 Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu 2 2 Nhiệm vụ và mục đích nghiên cứu 8 3 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu 9 4 Những điểm mới của luận án 10 5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 11 Chương 1: Cơ sở lý thuyết và Tổng quan tình hình nghiên 12 cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 14 Chương 2: Những vấn đề lý luận về bán phá giá, chống 27 bán phá giá và điều tra chống bán phá giá 2. Khái niệm, phân loại hành vi và tác động của bán phá giá 27 2. Chống bán phá giá và một số khái niệm trong điều tra chống 35 bán phá giá Chương 3: Thực trạng pháp luật về điều tra chống bán phá 67 giá 3.
Cơ quan chống bán phá giá và điều kiện để điều tra chống bán 67 phá giá 3. Tổ chức hoạt động điều tra chống bán phá giá 81 3. Bảo mật thông tin trong điều tra chống bán phá giá và rà soát 99 quyết định chống bán phá giá Chương 4: Định hướng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật 113 Việt Nam về điều tra chống bán phá giá 4. Định hướng hoàn thiện pháp luật về điều tra chống bán phá giá 114 4.
Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về điều tra chống bán 129 phá giá Kết luận 149 Phần mở đầu 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Trong thương mại quốc tế, hành vi bán phá giá hàng hóa xuất khẩu của các nhà sản xuất/xuất khẩu nước ngoài và hoạt động chống bán phá giá của chính phủ nước nhập khẩu luôn xảy ra một cách phổ biến. Với nhiều mục đích khác nhau (kể cả bán phá giá và chống bán phá giá), những hành vi này có thể sẽ gây tổn hại cho 1 tự do thương mại quốc tế, gây thiệt hại cho nhiều ngành sản xuất, thiệt hại đối với người lao động cũng như đối với nền kinh tế của các quốc gia có liên quan. Chính sách chống bán phá giá đã xuất hiện cách đây hơn 100 năm.
Canada là quốc gia đầu tiên ban hành luật chống bán phá giá vào năm 1904 (An Act to Amend the Customs Tariff 1897, 4 Edw VIII, I Canada Statutes 111 (1904), New Zealand 1905, Australia ban hành năm 1906 (Industries Preservation Act 1906), Nam Phi và Vương quốc Anh 1921…Hoa Kỳ ban hành luật chống bán phá giá đầu tiên vào năm 1916. Trong khi quy định chống bán phá giá đầu tiên của Hoa Kỳ còn nằm trên giấy, chưa có vụ kiện nào được áp dụng thì đến năm 1919 Ủy ban thuế quan Hoa Kỳ đã xem xét lại luật chống bán phá giá 1916 và kết luận luật này chưa thể áp dụng vào thực tiễn để thực hiện các vụ kiện chống bán phá giá [78, tr. Luật chống bán phá giá 1921 của Hoa Kỳ đã ra đời từ bối cảnh đó, bản chất của đạo luật này cũng tương tự như đạo luật chống bán phá giá của Canada có hiệu lực thời đó. Mối quan tâm xây dựng luật phá giá lúc này của Hoa Kỳ là do cơ cấu ngành công nghiệp của nước Đức, một số doanh nghiệp ở Đức có ưu thế về khoa học công nghệ, lợi dụng ưu thế của các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (cartel-Kartell) và được bảo hộ thuế quan, đó là những nhân tố dẫn đến nguyên nhân bán phá giá nhiều hơn.
Sau khi một loạt quốc gia đơn phương ban hành luật chống bán phá giá, đã xuất hiện một số sáng kiến đa phương phân tích và bàn về chính sách này. Năm 1922 Hội Quốc liên (League of Nations), một tổ chức mang tính tiền thân của Liên hợp quốc, đã tổ chức một nghiên cứu về bán phá giá và sự khác biệt giá. Sau đó bản ghi nhớ về chống bán phá giá do Jacob Viner soạn thảo cũng đã được ghi nhận. Tuy nhiên, không có Hiệp định về chống bán phá giá nào được ký kết.
Sau khi Liên hợp quốc được thành lập, một thỏa thuận chung đã đạt được tại GATT 1947. Trong các phiên đàm phán, Hoa Kỳ đã đưa ra những đề xuất quan trọng, cáo buộc bán phá giá và trợ cấp hàng hóa là hành vi cạnh tranh thương mại bất bình đẳng. Điều VI của GATT đã đặt ra các nguyên tắc cơ bản về chống bán phá giá. Theo đó, thuế chống bán phá giá có thể được ấn định khi hành vi bán phá giá là nguyên nhân gây ra thiệt hại hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đối với ngành sản xuất trong nước.
GATT không quy định cụ thể hình thức quản lý và cách tính toán, mà giành cho các quốc gia tham gia ký kết quy định cơ chế cho riêng mình. 2 Do quy định thiếu chi tiết về phương pháp và cơ chế quản lý trong điều VI dẫn đến hoạt động chống bán phá giá không thống nhất. Vì thế, đây là lĩnh vực quan trọng đầu tiên được cải cách trong lịch sử GATT [78, tr. Vòng đàm phán Kennedy đã thông qua Hiệp định 1967 về thực thi điều VI (the Kennedy Round Anti-Dumping Code).
Một số điểm chính là các quy định về thuế có thể chỉ bị ấn định sau khi điều tra sơ bộ cho thấy có hành vi bán phá giá và thiệt hại. Hiệp định cũng khuyến nghị áp thuế thấp hơn biên độ phá giá khi mà mức thuế thấp hơn đó loại bỏ được thiệt hại. Đồng thời xác định ngành công nghiệp là những nhà sản xuất có sản lượng gộp lại chiếm một phần lớn trong tổng sản phẩm. Trong mối quan hệ nhân quả, phá giá phải được xem như là các “nguyên nhân chủ yếu” gây ra thiệt hại.
Hiệp định này có hiệu lực vào năm 1967. Tuy nhiên Hoa Kỳ đã không phê chuẩn Hiệp định 1967, vì vậy mức độ áp dụng của Hiệp định này vào thực tiễn là rất ít. Vòng đàm phán Tokyo về thương mại đa phương được ký kết vào năm 1979 và có hiệu lực năm 1980, đã xác định rõ hơn về bán phá giá và thiệt hại so với điều VI của GATT 1947, quy định chi tiết về trình tự và thủ tục trong quá trình điều tra. Tuy nhiên, các quy định về chống bán phá giá ở Hiệp định vòng đàm phán Tokyo cũng mới chỉ là quy định khung, còn có nhiều điểm chưa rõ ràng, còn gây tranh cãi và thực tế là chỉ có 27 thành viên bị ràng buộc với Hiệp định này [123, truy cập lần cuối 17/07/2012].
Vòng đàm phán Uruguay về thương mại đa phương kết thúc vào ngày 15/4/1994, đã thông qua Hiệp định ADA (Agreement on Implementation of Article VI of the General Agreement on Tariffs and Trade 1994). Vì nhiều lý do, chống bán phá giá là vấn đề gây tranh cãi nhiều nhất trong giai đoạn cuối của vòng đàm phán Uruguay. Tuyên bố các Bộ trưởng được thông qua ở Punta Del Este ngày 20/9/1986 khởi động vòng đàm phán Uruguay đã không có một tham chiếu rõ ràng về chống bán phá giá [92]. Lúc đầu, cải cách chống bán phá giá đơn giản chỉ được xem xét dưới thỏa thuận chung nhằm “cải tiến, làm rõ hoặc mở rộng, cũng như cho phù hợp” với Hiệp định vòng đàm phán Tokyo [92,93].
Năm 1988, một số quốc gia chỉ yêu cầu một nghiên cứu thống kê từ Ban thư ký của GATT về vấn đề áp dụng các biện pháp chống bán phá giá. 3 Tuy nhiên, sau đó Ủy ban thực hành về chống bán phá giá đã xem xét một loạt các văn bản pháp lý đã sửa đổi của Hoa Kỳ và EU, cơ quan giải quyết tranh chấp cũng bắt đầu xem xét đến các vấn đề chống bán phá giá ở mức độ nhiều hơn. Có lẽ khiếu nại quan trọng nhất là từ một đề xuất của Nhật Bản, quốc gia này đã đi đầu trong việc yêu cầu cơ quan giải quyết tranh chấp buộc bồi thường thiệt hại. Vấn đề thực tế là, các quốc gia đã đã bắt đầu xem cơ chế giải quyết tranh chấp của GATT như là một giải pháp mang tính khả thi thay thế cho việc bỏ ra các khoản “chi phí” lớn để bảo vệ quyền lợi của mình tại nước ngoài.
Tiếp theo đó, Tổng giám đốc GATT đã trình bày văn bản đề xuất của mình như là một phần của bản thảo cuối cùng của Hiệp định và sau đó được gọi là bản thảo Dunkel [61]. Trong khi các nhà đàm phán không muốn trở lại các tranh cãi về những vấn đề rộng lớn hơn của bản thảo Dunkel vì lo ngại gây ra bất ổn cho đàm phán. Các tranh cãi về cải cách chống bán phá giá cũng đã đề cập các câu hỏi liên quan đến chủ quyền, sự tôn trọng và nguyên tắc Lotus trong luật quốc tế. Hiệp định ADA ra đời không phải là Hiệp định riêng lẻ, nó khác với quy định về chống bán phá giá của Hiệp định vòng đàm phán Tokyo.
Vì thế, tất cả các thành viên của WTO bị ràng buộc bởi Hiệp định này kể từ thời điểm Hiệp định WTO có hiệu lực với họ. Hiệp định này quy định các yêu cầu cụ thể về thủ tục khi họ trở thành chủ thể tranh chấp của WTO. Như vậy, lịch sử pháp luật chống bán phá giá đã xuất hiện và tồn tại trên thế giới hơn 100 năm nay. Các quy định pháp luật về chống bán phá giá đã được đàm phán, cải cách và thông qua một Hiệp định chung điều chỉnh về hoạt động chống bán phá giá trong thương mại quốc tế.
Theo đó, Hiệp định ADA đã quy định đến các vấn đề liên quan đến hình thức tổ chức quản lý, thời hạn điều tra, cách tính giá trị thông thường, xem xét theo thủ tục tư pháp.v… Hiệp định ADA ra đời đã chấm dứt những quy định tùy ý của các quốc gia thành viên, hạn chế phần nào tình trạng lạm dụng chính sách chống bán phá giá để bảo hộ ngành sản xuất trong nước. Cũng tính từ khi Hiệp định ADA ra đời, chính sách chống bán phá giá đã được rất nhiều quốc gia thành viên áp dung nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước. 4 Tuy nhiên, Hiệp định ADA được thông qua không có nghĩa là các quy định về chống bán phá giá trong thương mại quốc tế đã được hoàn thiện. Hiện nay đang có rất nhiều quan điểm nêu lên những bất cập của Hiệp định ADA, những vấn đề liên quan đến việc sửa đổi Hiệp định ADA đang được tranh luận tại vòng đàm phán Doha mà vẫn chưa đi đến hồi kết.
Đối với Việt Nam, việc tham gia WTO, thực hiện các điều ước quốc tế nói chung và Hiệp định ADA nói riêng có một vai trò rất quan trọng, là cơ sở pháp lý trong việc tăng cường và mở rộng các quan hệ thương mại quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-luat-hoc-dieu-tra-chong-ban-pha-gia-duoi-goc-do-luat-so-sanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học điều tra chống bán phá giá dưới góc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.