Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quy
Luận án: Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả theo pháp luật việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại: Khái niệm và bản chất pháp lý
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Nguyễn Phương Thảo
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Trách nhiệm bồi thường thiệt hại Khái niệm và bản chất pháp lý
Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả theo pháp luật Việt Nam" cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó tập trung vào việc xác định trách nhiệm dân sự. Nghiên cứu này làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý của trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nó giải thích các yếu tố cấu thành. Mục tiêu là tạo ra cơ sở lý luận vững chắc. Việc này giúp áp dụng pháp luật hiệu quả hơn. Luận án đặc biệt quan tâm đến thiệt hại vật chất và thiệt hại tinh thần. Nó là tài liệu quý giá cho giới luật học.
1.1. Khái niệm quyền tác giả và trách nhiệm bồi thường.
Luận án nghiên cứu sâu về quyền tác giả. Quyền tác giả bảo hộ quyền nhân thân và quyền tài sản của tác giả. Xâm phạm quyền này gây ra thiệt hại. Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả là cần thiết. Trách nhiệm này phát sinh khi có hành vi vi phạm pháp luật. Nó yêu cầu bên gây thiệt hại phải khắc phục hậu quả. Mục đích chính là khôi phục quyền lợi cho chủ thể quyền. Việc xác định rõ khái niệm giúp áp dụng pháp luật hiệu quả. Nó góp phần bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
1.2. Bản chất pháp lý của trách nhiệm dân sự bồi thường.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại mang bản chất pháp lý. Nó là một loại trách nhiệm dân sự. Trách nhiệm này không nhằm trừng phạt. Nó hướng tới việc khắc phục thiệt hại. Đây là hình thức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Thiệt hại có thể là thiệt hại vật chất hoặc thiệt hại tinh thần. Bản chất này nhấn mạnh tính khôi phục. Nó khác biệt với trách nhiệm hình sự hay hành chính. Việc hiểu bản chất giúp áp dụng đúng quy định. Pháp luật quy định cụ thể về căn cứ phát sinh trách nhiệm. Phạm vi bồi thường cũng được xác định rõ. Mức bồi thường phù hợp với thiệt hại thực tế.
II.Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại bản quyền
Việc xác định căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại là trọng tâm. Luận án phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành. Nó làm rõ về hành vi xâm phạm, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Đây là cơ sở để khởi kiện và giải quyết tranh chấp. Sự hiểu biết rõ ràng về căn cứ giúp đảm bảo công bằng. Nó hỗ trợ việc xác định phạm vi bồi thường. Các căn cứ này được nghiên cứu theo pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp kiến thức cần thiết cho thực tiễn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chứng minh các yếu tố này.
2.1. Hành vi xâm phạm quyền tác giả.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh từ hành vi xâm phạm. Hành vi này phải là trái pháp luật. Nó vi phạm các quy định về quyền tác giả. Các hành vi có thể là sao chép, phân phối, biểu diễn trái phép. Hành vi có thể liên quan đến quyền nhân thân hoặc quyền tài sản. Việc xác định hành vi xâm phạm là bước đầu tiên. Hành vi phải được chứng minh rõ ràng. Pháp luật quy định cụ thể các loại hành vi. Sự rõ ràng giúp bên bị thiệt hại khởi kiện.
2.2. Thiệt hại do hành vi xâm phạm gây ra.
Thiệt hại là yếu tố bắt buộc để phát sinh trách nhiệm. Thiệt hại có thể là thiệt hại vật chất. Nó bao gồm tổn thất tài sản, mất mát thu nhập. Thiệt hại cũng có thể là thiệt hại tinh thần. Nó ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của tác giả. Thiệt hại phải là có thật và có thể định lượng. Việc xác định thiệt hại là phức tạp. Nó đòi hỏi chứng cứ cụ thể. Thiệt hại được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. Pháp luật có hướng dẫn về việc xác định thiệt hại.
2.3. Mối quan hệ nhân quả và lỗi của bên gây thiệt hại.
Mối quan hệ nhân quả là điều kiện cần. Hành vi xâm phạm phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại. Thiệt hại không thể xảy ra nếu không có hành vi đó. Pháp luật dân sự cũng xem xét yếu tố lỗi. Lỗi có thể là lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý. Một số trường hợp không cần chứng minh lỗi. Tuy nhiên, lỗi thường là căn cứ quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mức bồi thường. Việc chứng minh lỗi cẩn trọng. Nó đảm bảo tính công bằng trong giải quyết tranh chấp.
III.Nguyên tắc bồi thường thiệt hại và ý nghĩa trách nhiệm dân sự
Luận án đi sâu vào các nguyên tắc chi phối trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nó cũng phân tích ý nghĩa quan trọng của trách nhiệm dân sự. Các nguyên tắc này định hình cách thức giải quyết tranh chấp. Chúng đảm bảo sự công bằng và hiệu quả. Ý nghĩa của trách nhiệm không chỉ giới hạn ở việc khắc phục. Nó còn có tác dụng răn đe và phòng ngừa. Việc nắm vững các nguyên tắc và ý nghĩa là cần thiết. Điều này giúp các chủ thể quyền hiểu rõ quyền lợi. Nó khuyến khích tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ.
3.1. Các nguyên tắc bồi thường thiệt hại theo pháp luật Việt Nam.
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt là quan trọng. Các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường. Nguyên tắc bồi thường toàn bộ thiệt hại được nhấn mạnh. Mục đích là khôi phục tình trạng ban đầu. Nguyên tắc bồi thường kịp thời cũng là yếu tố then chốt. Việc giải quyết nhanh chóng giúp giảm tổn thất. Nguyên tắc ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cũng được áp dụng. Bên bị thiệt hại cần chủ động giảm thiểu hậu quả. Các nguyên tắc này định hướng việc giải quyết tranh chấp. Chúng đảm bảo công lý cho các bên.
3.2. Ý nghĩa của trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại có ý nghĩa lớn. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể. Nó răn đe các hành vi xâm phạm. Trách nhiệm này duy trì trật tự pháp luật. Nó tạo môi trường kinh doanh công bằng. Ý nghĩa phòng ngừa là rõ ràng. Trách nhiệm dân sự giúp các bên cẩn trọng hơn. Nó thúc đẩy sự tuân thủ pháp luật. Việc thực thi nghiêm túc tăng cường lòng tin. Nó góp phần phát triển kinh tế, xã hội.
IV.Xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả căn cứ phân loại
Một phần quan trọng của luận án là việc xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả. Nó làm rõ các yếu tố cần thiết để kết luận vi phạm. Phân loại hành vi cũng được trình bày chi tiết. Việc này giúp các cơ quan chức năng và chủ thể quyền có căn cứ rõ ràng. Nó hỗ trợ việc xác định phạm vi bồi thường thiệt hại. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tiễn. Nó giúp nhận diện và đấu tranh hiệu quả chống lại vi phạm bản quyền. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh phát triển số hóa.
4.1. Yếu tố xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả.
Việc xác định hành vi xâm phạm đòi hỏi nhiều yếu tố. Đối tượng bị xem xét phải là tác phẩm được bảo hộ. Tác phẩm phải có tính nguyên gốc. Yếu tố xâm phạm phải tồn tại trong đối tượng. So sánh với tác phẩm gốc là cần thiết. Chủ thể thực hiện hành vi không phải chủ thể quyền. Họ không được phép sử dụng tác phẩm. Hành vi phải xảy ra trong lãnh thổ Việt Nam. Đây là căn cứ để áp dụng pháp luật Việt Nam. Các yếu tố này giúp xác định đúng vi phạm. Nó là nền tảng cho việc khởi kiện.
4.2. Phân loại hành vi xâm phạm quyền tác giả.
Hành vi xâm phạm được phân loại theo nhiều cách. Phân loại trực tiếp và gián tiếp là một cách. Xâm phạm trực tiếp là hành vi tự thực hiện. Xâm phạm gián tiếp là hành vi tạo điều kiện. Một cách phân loại khác là quyền nhân thân và quyền tài sản. Xâm phạm quyền nhân thân liên quan đến tên, sự vẹn toàn của tác phẩm. Xâm phạm quyền tài sản liên quan đến sao chép, phân phối, biểu diễn. Việc phân loại giúp áp dụng đúng quy định. Nó ảnh hưởng đến phạm vi bồi thường.
V.Xác định thiệt hại vật chất tinh thần phạm vi mức bồi thường
Chương này của luận án đi sâu vào cách xác định thiệt hại. Nó phân tích cả thiệt hại vật chất và thiệt hại tinh thần. Việc này rất quan trọng để đưa ra mức bồi thường hợp lý. Xác định thiệt hại là một khía cạnh phức tạp trong tranh chấp bản quyền. Nghiên cứu cung cấp các tiêu chí và phương pháp. Nó giúp định lượng tổn thất một cách khoa học. Điều này đảm bảo quyền lợi của chủ thể bị xâm phạm. Nó cũng tạo cơ sở vững chắc cho phán quyết của tòa án. Việc này giúp xác định phạm vi bồi thường chính xác.
5.1. Xác định thiệt hại vật chất do xâm phạm quyền tác giả.
Thiệt hại vật chất bao gồm nhiều loại. Tổn thất về tài sản là phổ biến. Nó có thể là giá trị tác phẩm bị mất. Tổn thất về thu nhập, lợi nhuận cũng quan trọng. Việc giảm doanh thu từ tác phẩm là ví dụ. Mất cơ hội kinh doanh cũng được xem xét. Thiệt hại vật chất khác như chi phí khắc phục. Việc tính toán đòi hỏi chứng từ cụ thể. Pháp luật quy định phương pháp xác định. Điều này giúp định lượng thiệt hại chính xác. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến mức bồi thường.
5.2. Xác định thiệt hại tinh thần do xâm phạm quyền tác giả.
Thiệt hại tinh thần thường khó định lượng. Nó bao gồm tổn thất về danh dự, nhân phẩm. Uy tín, danh tiếng của tác giả bị ảnh hưởng. Các tổn thất tinh thần khác cũng được xem xét. Ví dụ, sự lo âu, căng thẳng tâm lý. Pháp luật cho phép bồi thường thiệt hại tinh thần. Tuy nhiên, việc xác định mức độ khó khăn. Thẩm phán thường ấn định dựa trên công bằng. Mức bồi thường thường có giới hạn.
VI.Mức bồi thường thiệt hại phương pháp ấn định chi phí luật sư
Luận án tập trung vào việc xác định mức bồi thường thiệt hại. Nó phân tích các phương pháp ấn định mức bồi thường. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề cập đến chi phí luật sư. Đây là yếu tố quan trọng trong việc đưa ra phán quyết cuối cùng. Việc xác định mức bồi thường cần sự công bằng. Nó phải đảm bảo sự phù hợp với thiệt hại thực tế. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định pháp luật. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách tòa án tính toán. Điều này đóng góp vào việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
6.1. Ấn định mức bồi thường thiệt hại.
Mức bồi thường thiệt hại có nhiều phương pháp. Các bên có thể thỏa thuận mức bồi thường. Đây là ưu tiên hàng đầu theo pháp luật. Trong trường hợp không thỏa thuận được, tòa án quyết định. Tòa án căn cứ vào thiệt hại thực tế. Thiệt hại vật chất và tinh thần đều được tính. Mức bồi thường có thể dựa trên lợi nhuận bất hợp pháp. Lợi nhuận của bên xâm phạm là một căn cứ. Cũng có thể ấn định theo mức độ lỗi. Pháp luật cũng cho phép bồi thường theo mức cố định. Điều này áp dụng khi khó xác định thiệt hại.
6.2. Yêu cầu bồi thường chi phí luật sư hợp lý.
Chi phí luật sư là một phần của thiệt hại. Bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu. Chi phí này phải là hợp lý. Tính hợp lý được xác định dựa trên nhiều tiêu chí. Mức độ phức tạp của vụ việc là một tiêu chí. Thời gian giải quyết cũng được xem xét. Kinh nghiệm của luật sư cũng ảnh hưởng. Việc chứng minh tính hợp lý là cần thiết. Chi phí này giúp bên bị thiệt hại được hỗ trợ pháp lý. Nó đảm bảo quyền lợi của chủ thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộN G U BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Y Ễ TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP.HỒ CHÍ MINH N P H Ư Ơ C H U Nguyễn Phương Thảo Y Ê N N G À N H TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI L U DO XÂM PHẠM QUYỀN TÁC GIẢ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC K H Ó A TP. HỒ CHÍ MINH, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH Nguyễn Phương Thảo TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO XÂM PHẠM QUYỀN TÁC GIẢ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 9380103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Bích Ngọc 2.
Nguyễn Hải An TP. HỒ CHÍ MINH, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác. Những kết luận khoa học của Luận án là mới và chưa có tác giả công bố trong bất cứ công trình khoa học nào.
Tác giả Luận án Nguyễn Phương Thảo MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 5 2.1 Mục đích nghiên cứu 5 2.2 Nhiệm vụ nghiên cứu 6 3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu 6 3.1 Phạm vi nghiên cứu 6 3.2 Đối tượng nghiên cứu 7 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 9 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 9 1.1 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 9 1.2 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 16 1.3 Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu 21 1.2 Cơ sở lý thuyết của đề tài 23 1.1 Câu hỏi nghiên cứu 23 1.2 Lý thuyết nghiên cứu 25 1.3 Các giả thuyết nghiên cứu 31 1.4 Dự kiến kết quả nghiên cứu 33 1.5 Nội dung, kết cấu của luận án 35 1.3 Phương pháp nghiên cứu 36 Kết luận Chương 1 40 CHƯƠNG 2 : NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO XÂM PHẠM QUYỀN TÁC GIẢ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM 41 2.1 Khái niệm và bản chất pháp lý của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả 41 2.1 Khái niệm quyền tác giả và trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả 41 2.1 Khái niệm quyền tác giả 41 2.2 Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả 46 2.2 Bản chất pháp lý của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả 49 2.2 Các yếu tố cấu thành trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả 54 2.1 Yếu tố về hành vi xâm phạm quyền tác giả 54 2.2 Yếu tố về thiệt hại do hành vi xâm phạm quyền tác giả 56 2.3 Yếu tố về mối quan hệ nhân quả giữa hành vi xâm phạm quyền tác giả và thiệt hại gây ra 59 2.3 Nguyên tắc bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả 64 2.1 Nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của chủ thể có liên quan 65 2.2 Nguyên tắc bồi thường toàn bộ thiệt hại 67 2.3 Nguyên tắc thiệt hại phải được bồi thường kịp thời 69 2.4 Nguyên tắc ngăn chặn, hạn chế thiệt hại 70 2.4 Ý nghĩa của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả 71 2.5 Kiến nghị 76 Kết luận Chương 2 79 CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH HÀNH VI XÂM PHẠM QUYỀN TÁC GIẢ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM 81 3.1 Các yếu tố xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả 81 3.1 Đối tượng bị xem xét thuộc phạm vi tác phẩm đang được bảo hộ quyền tác giả81 3.2 Tồn tại yếu tố xâm phạm trong đối tượng bị xem xét 85 3.3 Chủ thể thực hiện hành vi bị xem xét không phải là chủ thể quyền tác giả 93 3.4 Hành vi bị xem xét xảy ra tại Việt Nam 97 3.2 Phân loại hành vi xâm phạm quyền tác giả 100 3.1 Hành vi xâm phạm trực tiếp và hành vi xâm phạm gián tiếp 100 3.1 Hành vi xâm phạm quyền tác giả trực tiếp 100 3.2 Hành vi xâm phạm quyền tác giả gián tiếp 101 3.2 Hành vi xâm phạm quyền nhân thân và hành vi xâm phạm quyền tài sản 104 3.1 Hành vi xâm phạm quyền nhân thân 104 3.2 Hành vi xâm phạm quyền tài sản 106 3.3 Kiến nghị 107 Kết luận Chương 3 116 CHƯƠNG 4: XÁC ĐỊNH THIỆT HẠI VÀ MỨC BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO XÂM PHẠM QUYỀN TÁC GIẢ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM 118 4.1 Xác định thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả 118 4.1 Xác định thiệt hại về vật chất do xâm phạm quyền tác giả 118 4.1 Tổn thất về tài sản 119 4.2 Tổn thất về thu nhập, lợi nhuận, cơ hội kinh doanh 122 4.3 Các thiệt hại về vật chất khác 126 4.2 Xác định thiệt hại về tinh thần do xâm phạm quyền tác giả 129 4.1 Tổn thất về danh dự, nhân phẩm 130 4.2 Tổn thất về uy tín, danh tiếng 131 4.3 Các tổn thất về tinh thần khác 132 4.3 Chi phí luật sư hợp lý 133 4.1 Quyền yêu cầu bồi thường chi phí luật sư trong tranh chấp về hành vi xâm phạm quyền tác giả 133 4.2 Tiêu chí xác định tính hợp lý của chi phí luật sư trong tranh chấp về hành vi xâm phạm quyền tác giả 138 4.2 Ấn định mức bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả 142 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ST Viết tắt Viết đầy đủ T 1 BLDS Bộ luật Dân sự 2 BTTH Bồi thường thiệt hại 3 Hiệp định TRIPS Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ ký ngày 15/4/1994 và Nghị định thư sửa đổi Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ phê chuẩn theo Quyết định số 109/2017/QĐ-CTN của Chủ tịch nước ngày 16/01/2017 4 Hiệp định CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương cùng các văn kiện liên quan ký ngày 08/3/2018, được phê chuẩn theo Nghị quyết của Quốc hội số 72/2018/QH14 ngày 12/11/2018 5 Hiệp định EVFTA Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu được ký kết ngày 30/6/2019, được Quốc hội Việt Nam phê chuẩn ngày 08/6/2020 6 QTG Quyền tác giả 7 SHTT Sở hữu trí tuệ LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Nền kinh tế thay đổi theo xu hướng chuyển từ kinh tế lao động thuần túy sang kinh tế tri thức đã được khẳng định ở nhiều quốc gia phát triển 1. Giá trị của các ngành công nghệ cao ngày càng tăng, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội 2. Tài sản do lao động trí tuệ tạo ra được chú trọng đầu tư hơn bao giờ hết. Trong số các sáng tạo tinh thần, không thể không kể đến sản phẩm ở lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa học, thể hiện dưới dạng các tác phẩm.
Lao động sáng tạo, nghiên cứu khoa học là quyền cơ bản của công dân được ghi nhận tại Điều 40 Hiến pháp năm 2013. Những sản phẩm do tác giả tạo ra cần được tôn trọng và bảo vệ một cách tốt nhất trên cơ sở đảm bảo hài hoà lợi ích công cộng. Nhà nước có trách nhiệm quản lý xã hội thông qua việc xây dựng hành lang pháp lý vững chắc để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể đóng góp công sức, vật chất vào quá trình tạo ra tri thức mới. Tại Việt Nam, ý tưởng về bảo hộ quyền SHTT mà trước tiên là QTG đã được ghi nhận từ bản Hiến pháp đầu tiên năm 1946 (Điều 10, 12, 13) 3.
Luật SHTT số 50/2005/QH11 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 19/11/2005 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2006, được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 36/2009/QH12 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 19/6/2009 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm và Luật SHTT (Số 42/2019/QH14) ngày 14/6/20194. Đánh giá các mặt lý luận, thực tiễn và quy định pháp luật, việc bảo hộ QTG không là vấn đề mới. Tuy nhiên tại Việt Nam, hành vi xâm phạm QTG vẫn đang diễn ra phổ biến và phức tạp, ảnh hưởng đến những giá trị mà pháp luật bảo vệ - quyền nhân thân và quyền tài sản của chủ thể. Áp dụng các biện pháp bảo vệ và xử lý hành vi xâm phạm là vấn đề quan trọng và cần thiết.
Để xử lý hành vi xâm phạm QTG, các biện pháp chế tài được áp dụng bao gồm cả biện pháp dân sự, hành chính và hình sự. Nếu biện pháp hành chính và biện pháp hình sự đề cao trách nhiệm của chủ thể vi phạm trước Nhà nước thì biện pháp dân sự đòi hỏi chủ thể vi phạm chịu trách nhiệm đối với bên bị vi phạm. Thủ tục tố tụng dân sự cho phép tác giả, chủ sở hữu QTG cũng như các chủ thể khác (người được thừa kế QTG, người được chuyển giao QTG, tổ chức đại diện tập thể QTG…) được quyền khởi kiện yêu cầu Toà án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Trong đó, biện pháp buộc BTTH bảo vệ trực 1 Joseph E.
Stiglitz (1999), “Public policy for a knowledge economy”, Seminar of Department for Trade and Industry and Center for Economic Policy Research, Anh, ngày 27/1/1999, tr. 3 2 Vũ Văn Phúc (2020), “Cách mạng khoa học – công nghệ hiện đại và nền kinh tế tri thức”, Tạp chí Cộng sản, https://www.vn/web/guest/kinh-te/-/2018/820152/cach-mang-khoa-hoc---cong-nghe-hien- dai- va-nen-kinh-te-tri-thuc. 3 Nguyễn Văn Luật (2019), “Nhu cầu thành lập Toà SHTT ở Việt Nam”, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 15 (391), tr. 4 Sau đây gọi là “Luật SHTT”.
tiếp quyền của chủ thể QTG bằng việc bù đắp những thiệt hại mà họ phải chịu do hành vi xâm phạm QTG. Xuất phát từ bản chất vô hình của các đối tượng quyền SHTT nói chung và QTG nói riêng, chế định BTTH trong trường hợp này có những điểm khác biệt so với trách nhiệm BTTH theo pháp luật dân sự. Mặc dù các vấn đề lý luận về BTTH ngoài hợp đồng đã được xây dựng và hoàn thiện trong khoảng thời gian dài nhưng việc áp dụng rập khuôn để điều chỉnh đối với QTG là chưa phù hợp. Bảo hộ QTG các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học không chỉ là bảo hộ các lợi ích nhân thân và tài sản thông thường mà còn liên quan đến sự phát triển nói chung của xã hội.
Những đặc trưng của QTG có thể kể đến như: Thứ nhất, QTG là đối tượng vô hình, con người nhận thức được thông qua sự biểu hiện dưới dạng vật chất không cố định.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phương Thảo (2022). Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-luat-hoc-de-tai-trach-nhiem-boi-thuong-thiet-hai-do-xam-pham-quyen-tac-gia-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả theo pháp luật việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học đề tài trách nhiệm bồi thường thiệt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.