Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất khẩu hàng hóa qua các
Luận án: Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới việt trung. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích lợi thế cạnh tranh xuất khẩu Việt Nam
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hội
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích lợi thế cạnh tranh xuất khẩu Việt Nam
Luận án tập trung vào phân tích lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong hoạt động xuất khẩu. Nghiên cứu xác định các yếu tố tạo nên sức mạnh cạnh tranh. Các lợi thế này đặc biệt quan trọng cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Việt Nam cần phát huy tối đa lợi thế cạnh tranh xuất khẩu hiện có. Điều này giúp nâng cao vị thế quốc gia trên thị trường quốc tế. Việc tìm hiểu sâu sắc về năng lực cạnh tranh quốc gia là thiết yếu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh xuất khẩu. Đồng thời, luận án đặt nền móng cho các giải pháp chiến lược.
1.1. Khái niệm lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu
Lợi thế cạnh tranh xuất khẩu bao gồm các đặc điểm quốc gia. Những đặc điểm này giúp sản phẩm Việt Nam nổi bật. Chúng giúp hàng hóa vượt trội so với đối thủ. Điều này có thể là chi phí thấp, chất lượng cao, hoặc sự khác biệt độc đáo. Luận án định nghĩa rõ ràng các yếu tố cấu thành lợi thế. Việc hiểu rõ giúp định hướng chính sách phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy lợi thế cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam. Đây là nền tảng để gia tăng thị phần toàn cầu.
1.2. Tầm quan trọng phát huy năng lực cạnh tranh quốc gia
Phát huy năng lực cạnh tranh quốc gia là một nhiệm vụ cấp bách. Điều này không chỉ tăng doanh thu xuất khẩu. Nó còn cải thiện đời sống người dân. Năng lực cạnh tranh mạnh mẽ thu hút đầu tư nước ngoài. Nó cũng thúc đẩy đổi mới, phát triển công nghệ. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các nguồn lực. Việc này nhằm duy trì và phát triển lợi thế. Các chính sách cần được thiết kế để hỗ trợ mục tiêu này. Tăng trưởng kinh tế bền vững phụ thuộc vào khả năng cạnh tranh.
II. Cơ sở lý luận lợi thế cạnh tranh và kinh nghiệm thực tiễn
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc phân tích. Nó khám phá các mô hình lợi thế cạnh tranh xuất khẩu. Các khái niệm cơ bản được trình bày chi tiết. Luận án cũng khảo sát kinh nghiệm quốc tế. Những bài học từ các nước khác rất giá trị. Chúng giúp Việt Nam phát triển chiến lược riêng. Việc áp dụng những lý thuyết này vào thực tiễn là quan trọng. Các trường hợp thành công và thất bại đều được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là rút ra những kinh nghiệm phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
2.1. Nội dung lợi thế chi phí thấp và sự khác biệt
Lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí thấp hoặc sự khác biệt. Lợi thế chi phí thấp giúp sản phẩm có giá cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng cho hàng hóa số lượng lớn. Lợi thế khác biệt tập trung vào giá trị độc đáo. Nó có thể là chất lượng, thương hiệu, hoặc dịch vụ đi kèm. Luận án phân tích cách Việt Nam có thể tận dụng cả hai. Các ngành như nông sản xuất khẩu Việt Nam và thủy sản xuất khẩu Việt Nam có thể áp dụng. Việc kết hợp này tạo ra lợi thế bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi sự linh hoạt.
2.2. Các nhân tố ảnh hưởng lợi thế cạnh tranh xuất khẩu
Nhiều yếu tố tác động đến lợi thế cạnh tranh xuất khẩu. Điều kiện cơ sở hạ tầng là một yếu tố quan trọng. Chất lượng lao động cũng ảnh hưởng đáng kể. Chính sách của chính phủ đóng vai trò định hình. Chính sách thương mại và các quy định pháp lý cần được tối ưu. Thị trường mục tiêu và nhu cầu khách hàng là yếu tố quyết định. Luận án xem xét toàn diện các nhân tố này. Việc hiểu rõ chúng giúp đưa ra giải pháp hiệu quả. Điều này cải thiện môi trường kinh doanh xuất khẩu.
2.3. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia trên thế giới
Các quốc gia khác đã đạt được thành công trong xuất khẩu. Kinh nghiệm của Mexico, Canada trong thương mại biên giới là ví dụ. Việc học hỏi cách họ quản lý cửa khẩu, phát triển dịch vụ hỗ trợ là cần thiết. Phần Lan cũng có nhiều kinh nghiệm trong quan hệ biên giới với Nga. Các chiến lược về đầu tư hạ tầng, đơn giản hóa thủ tục rất đáng học hỏi. Luận án rút ra các bài học thực tiễn. Điều này giúp Việt Nam xây dựng chiến lược phù hợp. Áp dụng những kinh nghiệm này vào bối cảnh cụ thể của lợi thế cạnh tranh xuất khẩu Việt Nam.
III. Thực trạng lợi thế cạnh tranh xuất khẩu biên giới Việt Trung
Chương này đi sâu vào thực trạng lợi thế cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam. Trọng tâm là thương mại qua các cửa khẩu biên giới với Trung Quốc. Luận án phân tích cụ thể các mặt mạnh và hạn chế. Quan hệ thương mại Việt – Trung có nhiều đặc thù. Việc hiểu rõ bối cảnh này là chìa khóa. Các số liệu và khảo sát thực tế được sử dụng. Chúng cung cấp cái nhìn chân thực về hiện trạng. Các loại hàng hóa xuất khẩu chính cũng được đề cập. Điều này bao gồm nông sản xuất khẩu Việt Nam và thủy sản xuất khẩu Việt Nam. Tối ưu hóa thương mại biên giới là mục tiêu quan trọng.
3.1. Lợi thế chi phí thấp qua cửa khẩu biên giới
Vị trí địa lý mang lại lợi thế chi phí vận chuyển. Các cửa khẩu biên giới là tuyến đường ngắn nhất. Điều này giúp giảm chi phí logistics đáng kể. Thương mại biên giới cũng thường có các ưu đãi thuế, phí. Các yếu tố này tạo nên lợi thế giá thành cho hàng hóa Việt Nam. Nông sản xuất khẩu Việt Nam và thủy sản xuất khẩu Việt Nam hưởng lợi trực tiếp. Lợi thế chi phí thấp là động lực chính của thương mại biên giới. Luận án phân tích mức độ tác động của các yếu tố này.
3.2. Lợi thế khác biệt của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam
Bên cạnh chi phí, sự khác biệt cũng tạo lợi thế. Các sản phẩm đặc trưng của Việt Nam được ưa chuộng. Chất lượng và nguồn gốc xuất xứ là điểm nhấn. Nông sản xuất khẩu Việt Nam như cà phê, trái cây nhiệt đới có giá trị cao. Thủy sản xuất khẩu Việt Nam cũng được đánh giá tốt. Ngành dệt may Việt Nam có thế mạnh về tay nghề. Luận án khảo sát mức độ nhận diện thương hiệu. Việc xây dựng thương hiệu là chìa khóa để khai thác lợi thế này. Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm là mục tiêu chính.
IV. Các yếu tố ảnh hưởng lợi thế cạnh tranh xuất khẩu quốc gia
Phần này mở rộng phạm vi phân tích. Luận án xem xét các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh xuất khẩu. Các chính sách và hiệp định thương mại có vai trò lớn. Sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu cũng được đề cập. Công nghệ và đổi mới là động lực phát triển. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn. Đặc biệt là đối với các mặt hàng chiến lược. Những yếu tố này định hình năng lực cạnh tranh tổng thể. Năng lực cạnh tranh quốc gia cần được xây dựng toàn diện.
4.1. Chính sách thương mại và hiệp định FTA
Chính sách thương mại của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi. Các hiệp định FTA giúp mở rộng thị trường. Chúng giảm thiểu rào cản thuế quan và phi thuế quan. Điều này tạo cơ hội lớn cho hàng hóa Việt Nam. Các hiệp định này thúc đẩy thương mại hai chiều. Luận án phân tích tác động của FTA đến lợi thế cạnh tranh xuất khẩu. Việc tận dụng hiệu quả các FTA là rất quan trọng. Điều này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn.
4.2. Chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao vị thế
Tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ, thị trường mới. Nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị là mục tiêu. Điều này đòi hỏi cải thiện năng lực sản xuất. Việc chuyển dịch từ gia công sang các khâu có giá trị cao hơn là cần thiết. Luận án đánh giá mức độ tham gia của Việt Nam. Đồng thời, đưa ra các khuyến nghị để tăng cường vai trò. Đây là cách để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia bền vững.
4.3. Công nghệ cao trong sản xuất chất lượng nông thủy sản
Đầu tư công nghệ cao trong sản xuất là bắt buộc. Công nghệ giúp nâng cao năng suất và chất lượng. Điều này đặc biệt quan trọng cho nông sản xuất khẩu Việt Nam và thủy sản xuất khẩu Việt Nam. Áp dụng công nghệ giúp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nó cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Luận án nhấn mạnh vai trò của đổi mới công nghệ. Đây là yếu tố quyết định để tạo ra sản phẩm cạnh tranh. Việc này giúp nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa xuất khẩu.
V. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu Việt Nam
Dựa trên phân tích thực trạng và lý luận, luận án đề xuất các giải pháp. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong xuất khẩu. Các giải pháp tập trung vào cải thiện thể chế, hạ tầng. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng rất quan trọng. Các chính sách cần được đồng bộ và nhất quán. Chúng cần hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu. Việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo là then chốt. Luận án cung cấp lộ trình cụ thể để thực hiện. Điều này góp phần phát triển bền vững lợi thế cạnh tranh xuất khẩu.
5.1. Tăng cường hiệu quả quản lý cửa khẩu
Quản lý cửa khẩu hiệu quả giảm thời gian và chi phí. Thủ tục hành chính cần được đơn giản hóa. Ứng dụng công nghệ thông tin vào hải quan là cần thiết. Điều này giúp luân chuyển hàng hóa nhanh chóng hơn. Lợi thế cạnh tranh xuất khẩu sẽ được cải thiện. Việc hợp tác giữa các cơ quan quản lý biên giới là quan trọng. Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Chúng nhằm tối ưu hóa hoạt động xuất khẩu qua biên giới.
5.2. Đa dạng hóa thị trường sản phẩm xuất khẩu
Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường và sản phẩm. Việc quá phụ thuộc vào một thị trường tiềm ẩn rủi ro. Tìm kiếm các thị trường mới là chiến lược quan trọng. Phát triển các sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao. Điều này giúp tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Nông sản xuất khẩu Việt Nam, thủy sản xuất khẩu Việt Nam, dệt may Việt Nam cần được nâng cấp. Luận án khuyến nghị các chiến lược tiếp cận thị trường.
5.3. Phát triển thương hiệu nông sản thủy sản Việt Nam
Xây dựng thương hiệu mạnh là yếu tố cốt lõi. Thương hiệu tạo niềm tin và giá trị gia tăng. Đặc biệt cho nông sản xuất khẩu Việt Nam và thủy sản xuất khẩu Việt Nam. Việc đầu tư vào marketing và quảng bá là cần thiết. Chứng nhận chất lượng và an toàn thực phẩm là bắt buộc. Luận án đề xuất các chiến lược phát triển thương hiệu. Điều này giúp nâng cao vị thế sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
VI. Vai trò chuyển đổi số trong lợi thế cạnh tranh xuất khẩu
Chương này khám phá tác động của chuyển đổi số trong xuất khẩu. Công nghệ số đang thay đổi cách thức kinh doanh toàn cầu. Việc áp dụng chuyển đổi số giúp tối ưu hóa quy trình. Nó mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Công nghệ cao trong sản xuất và quản lý là yếu tố then chốt. Lợi thế cạnh tranh xuất khẩu có thể được củng cố mạnh mẽ. Luận án phân tích các xu hướng công nghệ. Đồng thời, đưa ra khuyến nghị về ứng dụng số hóa. Điều này giúp Việt Nam nắm bắt các cơ hội mới của thời đại 4.0.
6.1. Ứng dụng công nghệ số tối ưu chuỗi cung ứng
Công nghệ số giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị toàn cầu. Blockchain, IoT cải thiện quản lý chuỗi cung ứng. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm trở nên dễ dàng. Điều này nâng cao niềm tin của khách hàng. Logistics thông minh giảm thiểu chi phí vận chuyển. Chuyển đổi số trong xuất khẩu giúp giảm thất thoát. Nó tăng cường hiệu quả vận hành. Các doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh hơn với thị trường.
6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh qua E commerce
Thương mại điện tử (E-commerce) mở rộng kênh phân phối. Các doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận thị trường toàn cầu. Nền tảng số giúp quảng bá sản phẩm hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt có lợi cho nông sản xuất khẩu Việt Nam và thủy sản xuất khẩu Việt Nam. Chuyển đổi số trong xuất khẩu giúp tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng. Nó giảm chi phí trung gian. Luận án đánh giá tiềm năng của E-commerce. Việc này giúp tăng cường lợi thế cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng dùng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Nguyễn Văn Hội ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Bộ môn Kinh tế quốc tế, Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới Phó Giáo sư Tiến sĩ Đinh Văn Thành cùng Phó Giáo sư Tiến sĩ Ngô Thị Tuyết Mai đã tận tình giúp đỡ và định hướng giúp tôi trưởng thành trong công tác nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Tôi xin ghi nhận và chân thành biết ơn các Thày, Cô giáo trong Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Viện Đào tạo Sau đại học và các Viện, Khoa trong Trường đã dạy bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng, Tổng cục Hải quan, Đại sứ quán Việt Nam tại Bắc Kinh, Tổng lãnh sự quán Việt Nam tại Nam Ninh, Tổng lãnh sự quán Việt Nam tại Côn Minh; Lãnh đạo chính quyền địa phương của các tỉnh Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng, Hà Giang, Lào Cai, Lai Châu và Điện Biên; các lực lượng chức năng quản lý chuyên ngành tại các cửa khẩu biên giới Việt – Trung; và các thương nhân kinh doanh xuất khẩu hàng hóa tại các cửa khẩu biên giới Việt – Trung đã nhiệt tình hợp tác và giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Lãnh đạo Bộ Công Thương, Lãnh đạo Vụ Thương mại Biên giới và Miền núi, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã tạo điều kiện, chia sẻ và động viên tôi hoàn thành Luận án này.
Nguyễn Văn Hội iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC BẢNG - BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ - HỘP. xi PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài.
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu ngoài nước. Mục tiêu nghiên cứu.
Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin và số liệu. Thông tin và số liệu thứ cấp.
Thông tin và số liệu sơ cấp. Phương pháp tổng hợp, xử lý thông tin và số liệu. Phương pháp phân tích. Các câu hỏi nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn. Kết cấu nội dung luận án.
25 CHƯƠNG 1 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT HUY LỢI THẾ CẠNH TRANH TRONG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA QUA CÁC CỬA KHẨU BIÊN GIỚI ĐẤT LIỀN. Lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới đất liền và sự cần thiết phát huy lợi thế cạnh tranh. Phân định một số khái niệm về lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới đất liền. Xuất khẩu hàng hoá qua các cửa khẩu biên giới đất liền.
Lợi thế cạnh tranh của quốc gia trong xuất khẩu hàng hóa. Đặc điểm của xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới đất liền so với xuất khẩu qua các cảng biển. Sự cần thiết phát huy lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới đất liền. Nội dung lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới đất liền và một số nhân tố ảnh hưởng.
Nội dung lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới đất liền. Lợi thế chi phí thấp. Lợi thế sự khác biệt. Các nhân tố ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới đất liền.
Điều kiện về cửa khẩu. Điều kiện về cầu của thị trường của nước có chung biên giới. Dịch vụ hỗ trợ thương mại tại cửa khẩu. Môi trường cạnh tranh của thương nhân.
Chính phủ. Chính sách của nước có chung biên giới. Kinh nghiệm phát huy lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới đất liền và bài học rút ra. Kinh nghiệm phát huy lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới đất liền của một số nước trên thế giới.
Kinh nghiệm phát huy lợi thế cạnh tranh của Mê-xi-cô trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Mê-xi-cô – Mỹ. Kinh nghiệm phát huy lợi thế cạnh tranh của Ca-na-đa trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Ca-na-đa – Mỹ. Kinh nghiệm phát huy lợi thế cạnh tranh của Phần Lan trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Phần Lan – Nga [14]. Những bài học kinh nghiệm rút ra.
56 Tóm tắt Chương 1. 58 CHƯƠNG 2 – THỰC TRẠNG LỢI THẾ CẠNH TRANH CỦA VIỆT NAM TRONG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA QUA CÁC CỬA KHẨU BIÊN GIỚI VIỆT - TRUNG. Thực trạng nội dung lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung. Lợi thế cạnh tranh về chi phí thấp.
Cửa ngõ trực tiếp vào thị trường Trung Quốc. Cầu nối tuyến đường ngắn nhất của các vùng phía Tây và Tây Nam của Trung Quốc đến cảng biển. Chi phí thấp hơn về thuế, phí và lệ phí. Lợi thế cạnh tranh về sự khác biệt.
Thương nhân tham gia xuất khẩu. Hàng hóa xuất khẩu. Loại hình cửa khẩu. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung.
Điều kiện về cửa khẩu. Về quản lý xuất khẩu hàng hóa qua cửa khẩu. Kết nối hạ tầng giao thông thuận lợi. Cửa ngõ trực tiếp vào thị trường Trung Quốc rộng lớn.
Cầu nối trong hợp tác khu vực. Trọng tâm trong hợp tác Việt – Trung. Điều kiện về cầu của thị trường Trung Quốc. Trung Quốc là thị trường nhập khẩu hàng đầu của các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.
Xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung sang thị trường Trung Quốc. Hàng hóa xuất khẩu đa dạng và phong phú. Hàng hóa xuất khẩu qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung thâm nhập rộng rãi trên phạm vi thị trường Trung Quốc. Dịch vụ hỗ trợ thương mại tại cửa khẩu.
Dịch vụ kho, bãi, gia công, đóng gói, giao nhận, vận chuyển. Dịch vụ thanh toán, thu đổi ngoại tệ. Dịch vụ hỗ trợ thực hiện các thủ tục hành chính. Môi trường cạnh tranh của thương nhân.
Số lượng, quy mô và loại hình thương nhân. Sự tham gia của thương nhân từ nhiều tỉnh, thành của Việt Nam. Chính phủ. Hợp tác với phía Trung Quốc.
Chính sách quản lý và điều hành. Chính sách của Trung Quốc. Cơ chế ưu đãi biên mậu của Trung Quốc tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa từ Việt Nam. Cơ chế biên mậu của Trung Quốc tương đối ổn định và ngày càng thuận lợi hóa.
Đánh giá chung về lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung. Một số lợi thế. Một số hạn chế. 116 Tóm tắt Chương 2.
119 CHƯƠNG 3 – ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP PHÁT HUY LỢI THẾ CẠNH TRANH CỦA VIỆT NAM TRONG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA QUA CÁC CỬA KHẨU BIÊN GIỚI VIỆT - TRUNG. Bối cảnh và những vấn đề đặt ra đối với phát huy lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung. Bối cảnh quốc tế. Quan hệ Việt – Trung.
Tình hình Việt Nam. Những vấn đề đặt ra. Cần tiếp tục phát huy lợi thế của cửa khẩu biên giới Việt – Trung. Cần duy trì tăng trưởng ổn định kim ngạch xuất khẩu qua các cửa khẩu biên giới Việt - Trung.
Phát huy tích cực và hạn chế tiêu cực các nhân tố ảnh hưởng. Quan điểm và định hướng phát huy lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung. Định hướng chủ yếu. Một số giải pháp phát huy lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung.
Giải pháp phát huy lợi thế cạnh tranh. Cần phải xây dựng chiến lược xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung. Cần hoàn thiện chính sách quản lý và điều hành có liên quan. Thúc đẩy thực hiện các điều ước song phương có liên quan.
Cần phải ký Hiệp định mới về thương mại biên giới Việt – Trung. Phân định quản lý và điều hành các loại hình cửa khẩu. Giải pháp khai thác lợi thế cạnh tranh. Cần khai thác các cơ chế hợp tác hiện hành.
Cần khai thác cơ chế hợp tác địa phương. Tăng cường phát triển dịch vụ hỗ trợ thương mại tại cửa khẩu. Khai thác lợi thế các tuyến giao thông đường bộ, đường sắt kết nối qua các cửa khẩu Việt – Trung. Giải pháp tạo dựng lợi thế cạnh tranh.
Tạo dựng lợi thế cạnh tranh cho thương nhân. Tạo dựng lợi thế cạnh tranh về hàng hóa. Xây dựng các khu thương mại biên giới đặc thù. 154 Tóm tắt Chương 3.
156 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 157 1) Những phát hiện mới. 157 ix 2) Những kết luận rút ra từ kết quả nghiên cứu. 157 3) Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo.
159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 160 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 Phụ lục 1 – Danh mục cửa khẩu biên giới Việt - Trung. 168 Phụ lục 2 – Mẫu phiếu phỏng vấn thương nhân.
170 Phụ lục 3 – Danh mục các chủ đề liên quan đến xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới Việt – Trung để nói chuyện, trao đổi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hội (n.d.). Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất k [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-loi-the-canh-tranh-cua-viet-nam-trong-xuat-khau-hang-hoa-qua-cac-cua-khau-bien-gioi-viet-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất k" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu biên giới việt trung. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất k" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Luận án "Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất k" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất k" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất k" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất k" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lợi thế cạnh tranh của việt nam trong xuất k" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.