Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đồ chữ ký số mù chữ k

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đồ chữ ký số mù chữ ký số tập thể mù dựa trên các chuẩn chữ ký số. Xem tóm tắt và tải về tại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu phát triển kỹ thuật chữ ký số mù tiên tiến
Số trang:
178 trang
Trường:
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Chuyên ngành:
Kỹ thuật máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu phát triển kỹ thuật chữ ký số mù tiên tiến

Luận án tiến sĩ kỹ thuật này tập trung vào nghiên cứu phát triển kỹ thuật các lược đồ chữ ký số. Cụ thể, nghiên cứu đề xuất các lược đồ chữ ký số mù và chữ ký số tập thể mù. Các giải pháp kỹ thuật này dựa trên các chuẩn chữ ký số hiện có. Vấn đề cốt lõi là nâng cao tính bảo mật và hiệu quả cho các giao dịch điện tử. Luận án giải quyết nhu cầu về các cơ chế xác thực danh tính ẩn danh và tập thể. Công trình đóng góp vào lĩnh vực mật mã học ứng dụng. Nó cung cấp các công cụ bảo mật mới cho hệ thống thông tin. Phương pháp luận nghiên cứu bao gồm phân tích lý thuyết, thiết kế hệ thống và đánh giá thực nghiệm. Các kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bảo mật dữ liệu. Chúng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghệ thông tin. Nghiên cứu phát triển kỹ thuật này giúp giải quyết các thách thức bảo mật hiện đại. Đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu tính riêng tư cao. Một số lược đồ chữ ký số được đề xuất, mỗi lược đồ có những ưu điểm riêng. Chúng được phát triển dựa trên các nguyên tắc mật mã học vững chắc. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp khả thi, an toàn và hiệu quả.

1.1. Tổng quan về chữ ký số và vấn đề nghiên cứu

Lĩnh vực chữ ký số đóng vai trò thiết yếu trong bảo mật thông tin. Chữ ký số đảm bảo tính toàn vẹn, xác thực và chống chối bỏ. Tuy nhiên, các dạng chữ ký số truyền thống có thể tiết lộ thông tin người ký. Điều này đặt ra thách thức về quyền riêng tư. Nghiên cứu này tập trung vào chữ ký số mù và chữ ký số tập thể mù. Chữ ký số mù cho phép người dùng nhận chữ ký trên một thông điệp ẩn danh. Người ký không biết nội dung thông điệp. Chữ ký số tập thể mù mở rộng tính năng này cho nhiều người ký. Công trình này giải quyết các hạn chế của lược đồ hiện có. Mục tiêu là phát triển các lược đồ mới có độ an toàn cao hơn. Đồng thời, các lược đồ mới phải duy trì hiệu quả tính toán. Các vấn đề nghiên cứu bao gồm việc tìm kiếm các cơ sở toán học phù hợp. Ngoài ra, việc thiết kế hệ thống mật mã mới cũng là một trọng tâm. Vấn đề cần giải quyết là làm thế nào để xây dựng các lược đồ an toàn. Chúng phải dựa trên các chuẩn đã được kiểm chứng. Điều này đòi hỏi sự phân tích thiết kế kỹ lưỡng.

1.2. Mục tiêu và phương pháp luận nghiên cứu luận án

Luận án tiến sĩ kỹ thuật này đặt ra mục tiêu cụ thể. Nó nhằm nghiên cứu và phát triển các lược đồ chữ ký số mù và chữ ký số tập thể mù mới. Các lược đồ này phải dựa trên các chuẩn chữ ký số phổ biến. Đồng thời, chúng cũng phải dựa trên các bài toán mật mã khó. Mục tiêu phụ bao gồm đánh giá tính an toàn và hiệu năng của các lược đồ đề xuất. Sau đó, luận án sẽ ứng dụng chúng vào các hệ thống thực tiễn. Phương pháp luận nghiên cứu bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó. Tiếp theo là phân tích thiết kế các lược đồ hiện có. Sau đó, đề xuất các giải pháp kỹ thuật mới. Cuối cùng, thực hiện đánh giá lý thuyết và thực nghiệm. Mô hình tiên tri ngẫu nhiên (ROM) được sử dụng để đánh giá tính an toàn. Độ phức tạp thời gian được dùng để đánh giá hiệu năng. Cách tiếp cận này đảm bảo sự chặt chẽ và đáng tin cậy của kết quả. Nó cũng thể hiện cam kết đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực mật mã.

1.3. Cơ sở toán học ứng dụng trong kỹ thuật mật mã

Cơ sở lý thuyết kỹ thuật của các lược đồ chữ ký số dựa trên các bài toán toán học khó. Chúng bao gồm Bài toán phân tích thừa số một số nguyên lớn (IFP). Bài toán logarit rời rạc (DLP) cũng là một nền tảng quan trọng. Ngoài ra, Bài toán logarit rời rạc trên đường cong elliptic (ECDLP) được sử dụng rộng rãi. Các bài toán này đảm bảo tính bảo mật của các hệ thống mật mã. Bất kỳ sự phá vỡ nào đối với các lược đồ chữ ký số đều liên quan đến việc giải quyết các bài toán này. Luận án tận dụng sức mạnh tính toán của các bài toán này. Việc này nhằm xây dựng các lược đồ chữ ký số mới. Nó cũng khám phá các bài toán khó mới. Mục đích là tăng cường độ an toàn và đa dạng hóa các giải pháp kỹ thuật. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ sở toán học này là cần thiết. Nó giúp thiết kế hệ thống mật mã mạnh mẽ. Đây là một phần cốt lõi của nghiên cứu phát triển kỹ thuật trong mật mã.

II. Thiết kế hệ thống lược đồ chữ ký số tập thể mù mới

Luận án tiến sĩ kỹ thuật này giới thiệu nhiều giải pháp kỹ thuật mới. Các lược đồ này được thiết kế nhằm tăng cường tính bảo mật và riêng tư. Đặc biệt, chúng tập trung vào chữ ký số tập thể mù. Thiết kế hệ thống này dựa trên các chuẩn chữ ký số quốc tế. Nó cũng tích hợp các bài toán mật mã khó. Mục tiêu là tạo ra các lược đồ an toàn, hiệu quả. Đồng thời, chúng phải có khả năng ứng dụng rộng rãi. Các lược đồ đề xuất giải quyết các hạn chế của hệ thống hiện tại. Chúng cung cấp khả năng ký số tập thể mà vẫn bảo vệ danh tính người ký. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều ứng dụng. Ví dụ như bỏ phiếu điện tử, giao dịch tài chính ẩn danh. Công trình này thể hiện sự đổi mới sáng tạo trong mật mã. Nó cung cấp các công cụ mới cho bảo mật kỹ thuật số. Phương pháp thiết kế hệ thống bao gồm việc xác định các yêu cầu chức năng và an toàn. Sau đó, xây dựng các thuật toán mật mã cụ thể. Cuối cùng, chứng minh tính đúng đắn và an toàn của các thuật toán. Các lược đồ này đại diện cho một bước tiến trong nghiên cứu phát triển kỹ thuật.

2.1. Đề xuất lược đồ dựa trên chuẩn chữ ký số GOST

Luận án đề xuất các lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên chuẩn GOST R34.10. Cụ thể, lược đồ sử dụng chuẩn GOST R34.10-94 và GOST R34.10-2012. Đây là các chuẩn chữ ký số được công nhận rộng rãi. Ngoài ra, luận án cũng tích hợp lược đồ Schnorr và EC-Schnorr. Sự kết hợp này tạo ra các giải pháp kỹ thuật mạnh mẽ. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên GOST R34.10-94 và Schnorr được xây dựng. Một lược đồ khác dựa trên GOST R34.10-2012 và EC-Schnorr cũng được phát triển. Các lược đồ này cho phép một nhóm người ký tạo ra một chữ ký mù chung. Người nhận không thể truy vết danh tính cụ thể của từng người ký. Điều này đảm bảo tính riêng tư cao. Việc phân tích thiết kế các lược đồ này đã được thực hiện cẩn thận. Mục đích là đảm bảo tính an toàn và hiệu quả. Đây là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu phát triển kỹ thuật chữ ký số.

2.2. Xây dựng lược đồ kết hợp RSA và Schnorr hiệu quả

Luận án tiếp tục giới thiệu các giải pháp kỹ thuật đổi mới sáng tạo. Một trong số đó là lược đồ chữ ký số mù và tập thể mù dựa trên sự kết hợp của RSA và Schnorr. Lược đồ RSA nổi tiếng với tính an toàn dựa trên bài toán phân tích thừa số nguyên lớn. Lược đồ Schnorr dựa trên bài toán logarit rời rạc. Việc kết hợp hai bài toán khó này tạo ra một lược đồ cơ sở mạnh mẽ. Từ lược đồ cơ sở này, luận án xây dựng lược đồ chữ ký số mù. Sau đó, phát triển lược đồ chữ ký số tập thể mù. Mô hình kiến trúc của lược đồ này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo các thuộc tính an toàn như tính không giả mạo và tính không liên kết. Việc đánh giá độ phức tạp thời gian cho thấy lược đồ này có tính thực tiễn cao. Nó cung cấp một giải pháp kỹ thuật đáng tin cậy. Đây là một bước tiến trong việc khai thác các bài toán mật mã truyền thống để tạo ra các ứng dụng mới.

2.3. Phát triển lược đồ dựa trên nhóm con hữu hạn không vòng

Một trong những đóng góp đột phá của luận án là việc phát triển lược đồ ký số dựa trên nhóm con hữu hạn không vòng hai chiều. Đây là một hướng nghiên cứu mới trong mật mã học. Lược đồ đề xuất tận dụng một bài toán khó mới. Nó xây dựng một lược đồ ký số cơ sở vững chắc. Từ đó, phát triển lược đồ chữ ký số mù và chữ ký số tập thể mù. Các nhóm con hữu hạn không vòng hai chiều cung cấp một cơ sở lý thuyết kỹ thuật mới. Chúng có tiềm năng chống lại các cuộc tấn công hiện có. Việc thiết kế hệ thống này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về toán học trừu tượng. Nó cũng đòi hỏi kỹ năng xây dựng thuật toán mật mã. Luận án chứng minh tính khả thi và an toàn của phương pháp này. Đây là một ví dụ điển hình về đổi mới sáng tạo. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực chữ ký số. Giải pháp kỹ thuật này hứa hẹn cải thiện đáng kể tính bảo mật.

III. Mô hình kiến trúc an toàn cho ứng dụng chữ ký số

Luận án tiến sĩ kỹ thuật này đặc biệt chú trọng đến mô hình kiến trúc an toàn. Việc thiết kế hệ thống mật mã đòi hỏi một khuôn khổ chặt chẽ. Khung này dùng để đánh giá và chứng minh tính bảo mật. Các giải pháp kỹ thuật đề xuất không chỉ tập trung vào hiệu năng. Chúng còn đảm bảo chống lại các cuộc tấn công tinh vi. Mô hình tiên tri ngẫu nhiên (ROM) được sử dụng rộng rãi. Nó đánh giá tính an toàn của các lược đồ chữ ký số. Ngoài ra, luận án cũng phân tích các tiêu chí an toàn cơ bản. Các dạng phá vỡ lược đồ chữ ký số cũng được xem xét kỹ lưỡng. Việc này giúp xác định những điểm yếu tiềm ẩn. Các lược đồ chữ ký số phổ biến hiện hành được phân tích. Từ đó, đưa ra các so sánh với các lược đồ đề xuất. Mục tiêu là chứng minh sự vượt trội về mặt an toàn. Công trình này đóng góp vào việc xây dựng một nền tảng bảo mật vững chắc. Nó cũng thể hiện cam kết đối với nghiên cứu phát triển kỹ thuật trong mật mã. Một mô hình kiến trúc an toàn đảm bảo tính bền vững của các ứng dụng.

3.1. Mô hình tiên tri ngẫu nhiên đánh giá an toàn

Mô hình tiên tri ngẫu nhiên (ROM) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để đánh giá tính an toàn của các lược đồ chữ ký số. Trong mô hình này, các hàm băm được coi là các tiên tri ngẫu nhiên lý tưởng. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình chứng minh an toàn. Luận án đã áp dụng ROM để phân tích các lược đồ chữ ký số đề xuất. Phương pháp này cung cấp một cơ sở lý thuyết kỹ thuật vững chắc. Nó chứng minh khả năng chống giả mạo và các thuộc tính an toàn khác. Việc sử dụng ROM đảm bảo rằng các giải pháp kỹ thuật này đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật cao. Đây là một phần quan trọng của quá trình phân tích thiết kế. Nó xác nhận tính đúng đắn của các lược đồ. Việc này cũng góp phần vào sự tin cậy của toàn bộ hệ thống mật mã. Mô hình kiến trúc dựa trên ROM cung cấp sự đảm bảo cần thiết.

3.2. Tiêu chí an toàn và các dạng tấn công chữ ký số

Tính an toàn là yếu tố tối quan trọng của bất kỳ lược đồ chữ ký số nào. Các tiêu chí an toàn cơ bản bao gồm tính không giả mạo, tính không liên kết và tính duy nhất. Tính không giả mạo đảm bảo chỉ người ký hợp pháp mới có thể tạo chữ ký. Tính không liên kết của chữ ký số mù đảm bảo người ký không thể liên kết chữ ký với thông điệp gốc. Luận án đã phân tích chi tiết các dạng tấn công chữ ký số phổ biến. Các cuộc tấn công bao gồm tấn công giả mạo, tấn công làm lộ thông tin và tấn công từ chối dịch vụ. Các lược đồ đề xuất được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công này. Việc phân tích thiết kế cẩn thận giúp xác định các lỗ hổng tiềm ẩn. Sau đó, chúng được khắc phục trong quá trình phát triển. Đây là một phần không thể thiếu của nghiên cứu phát triển kỹ thuật. Nó đảm bảo sự vững chắc của các giải pháp kỹ thuật.

3.3. So sánh với lược đồ chữ ký số phổ biến hiện hành

Để chứng minh hiệu quả và tính ưu việt của các lược đồ đề xuất, luận án đã tiến hành so sánh. So sánh này được thực hiện với các lược đồ chữ ký số phổ biến hiện hành. Các lược đồ như RSA, Schnorr, EC-Schnorr, và các chuẩn GOST R34.10 được đưa vào phân tích. Việc so sánh tập trung vào các khía cạnh an toàn và hiệu năng. Kết quả cho thấy các lược đồ mới có khả năng cung cấp mức độ bảo mật tương đương hoặc cao hơn. Đồng thời, chúng duy trì hiệu quả tính toán hợp lý. Một số lược đồ còn thể hiện sự đổi mới sáng tạo. Chúng mang lại các tính năng đặc biệt mà các lược đồ cũ không có. Ví dụ, khả năng ẩn danh hoặc ký tập thể. Phân tích thiết kế chi tiết này làm nổi bật những đóng góp của công trình. Nó khẳng định giá trị của các giải pháp kỹ thuật được đề xuất. Đây là một bước quan trọng trong việc đưa các giải pháp này vào ứng dụng thực tiễn kỹ thuật.

IV. Phân tích thiết kế đánh giá hiệu năng lược đồ đề xuất

Việc phân tích thiết kế và đánh giá hiệu năng là yếu tố cốt lõi. Nó xác định tính khả thi của các giải pháp kỹ thuật trong luận án tiến sĩ kỹ thuật này. Các lược đồ chữ ký số mù và tập thể mù được đề xuất không chỉ an toàn. Chúng còn phải hiệu quả về mặt tính toán. Luận án đã tiến hành đánh giá độ phức tạp thời gian một cách chi tiết. Điều này bao gồm các phép toán cần thiết cho việc tạo và xác thực chữ ký. So sánh hiệu năng với các lược đồ hiện có được thực hiện. Mục đích là để chứng minh sự cải thiện. Công trình này không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả. Các kết quả đánh giá cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tiễn kỹ thuật của các lược đồ. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu phát triển kỹ thuật. Nó đảm bảo rằng các giải pháp có thể triển khai trong môi trường thực tế. Phân tích này cũng chỉ ra các khu vực cần tối ưu hóa. Điều này hỗ trợ cho các đổi mới sáng tạo trong tương lai.

4.1. Đánh giá độ phức tạp thời gian của lược đồ ký số

Đánh giá độ phức tạp thời gian là một tiêu chí quan trọng. Nó đo lường hiệu quả tính toán của các lược đồ chữ ký số đề xuất. Luận án đã phân tích chi tiết các phép toán cần thiết. Các phép toán này bao gồm phép nhân điểm trên đường cong elliptic, phép lũy thừa modulo, và phép băm. Độ phức tạp được tính toán cho các giai đoạn tạo khóa, tạo chữ ký, và xác thực chữ ký. Kết quả đánh giá cho thấy các lược đồ được thiết kế để hoạt động hiệu quả. Chúng vẫn đáp ứng được các yêu cầu về an toàn. Mặc dù có thêm các tính năng như mù hoặc tập thể, hiệu năng vẫn được duy trì. Việc này được thực hiện thông qua việc lựa chọn cẩn thận các cơ sở toán học và thuật toán. Phân tích thiết kế này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ về chi phí tính toán của các giải pháp kỹ thuật. Đây là một phần thiết yếu của nghiên cứu phát triển kỹ thuật.

4.2. So sánh hiệu năng với các giải pháp kỹ thuật khác

Để khẳng định tính ưu việt của các lược đồ đề xuất, luận án đã thực hiện so sánh hiệu năng. So sánh này được thực hiện với các giải pháp kỹ thuật chữ ký số mù và tập thể mù khác. Các yếu tố so sánh bao gồm số lượng phép toán, kích thước khóa và kích thước chữ ký. Kết quả cho thấy các lược đồ mới có thể đạt được hiệu năng cạnh tranh. Trong một số trường hợp, chúng còn vượt trội hơn các lược đồ hiện có. Ví dụ, các lược đồ dựa trên GOST và EC-Schnorr thể hiện hiệu quả cao. Các giải pháp kỹ thuật này cung cấp sự cân bằng tốt giữa an toàn và hiệu năng. Việc này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng có tài nguyên hạn chế. Phân tích này là một bằng chứng cho sự đổi mới sáng tạo trong thiết kế hệ thống. Nó giúp các nhà phát triển lựa chọn giải pháp tối ưu. Đây là một đóng góp quan trọng cho ứng dụng thực tiễn kỹ thuật.

4.3. Phân tích chi tiết tính bảo mật của lược đồ mới

Ngoài đánh giá hiệu năng, luận án còn tiến hành phân tích chi tiết tính bảo mật. Việc này nhằm đảm bảo rằng các lược đồ đề xuất là không thể bị phá vỡ. Phân tích bao gồm việc chứng minh tính không giả mạo dưới các giả định mật mã học chuẩn. Ví dụ, giả định khó giải quyết của bài toán logarit rời rạc. Các thuộc tính đặc trưng của chữ ký số mù, như tính không liên kết, cũng được chứng minh. Điều này đảm bảo rằng người ký không thể liên kết chữ ký với thông điệp gốc. Đồng thời, tính không thể gian lận của chữ ký số tập thể cũng được xem xét. Luận án sử dụng mô hình tiên tri ngẫu nhiên (ROM) để hỗ trợ các chứng minh này. Các phân tích này khẳng định sự vững chắc của các giải pháp kỹ thuật. Chúng đóng góp vào cơ sở lý thuyết kỹ thuật của mật mã học. Đây là một bước quan trọng trong việc xây dựng niềm tin vào các hệ thống mới.

V. Cơ sở lý thuyết kỹ thuật giải pháp đổi mới sáng tạo

Luận án tiến sĩ kỹ thuật này không chỉ phát triển các lược đồ mới. Nó còn củng cố cơ sở lý thuyết kỹ thuật cho lĩnh vực chữ ký số. Công trình khai thác sâu rộng các chuẩn chữ ký số quốc tế. Đồng thời, nó nghiên cứu các bài toán khó trong mật mã học. Điều này tạo ra nền tảng vững chắc cho các giải pháp kỹ thuật. Sự đổi mới sáng tạo thể hiện ở việc kết hợp các yếu tố này. Mục đích là tạo ra các lược đồ an toàn và hiệu quả hơn. Luận án đóng góp vào sự phát triển của công nghệ chữ ký số mù và tập thể mù tiên tiến. Nó mở ra những hướng đi mới trong thiết kế hệ thống mật mã. Các kết quả nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp nâng cao tính bảo mật và quyền riêng tư trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu phát triển kỹ thuật này thúc đẩy sự tiến bộ của mật mã học ứng dụng. Nó cung cấp các công cụ cần thiết cho kỷ nguyên số.

5.1. Các chuẩn chữ ký số quốc tế ứng dụng trong nghiên cứu

Nghiên cứu này tận dụng các chuẩn chữ ký số quốc tế. Các chuẩn này đã được kiểm chứng và công nhận rộng rãi. Bao gồm chuẩn GOST R34.10-94 và GOST R34.10-2012 của Nga. Ngoài ra, các lược đồ phổ biến như RSA, Schnorr, và EC-Schnorr cũng được sử dụng làm cơ sở. Việc dựa trên các chuẩn này giúp đảm bảo tính tương thích và đáng tin cậy. Chúng cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc thiết kế hệ thống mới. Luận án không chỉ áp dụng các chuẩn. Nó còn phân tích thiết kế để mở rộng khả năng của chúng. Mục tiêu là để hỗ trợ các tính năng như mù và tập thể. Sự kết hợp giữa các chuẩn và các cải tiến mới thể hiện sự đổi mới sáng tạo. Điều này tạo ra các giải pháp kỹ thuật phù hợp với yêu cầu hiện đại. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu phát triển kỹ thuật.

5.2. Bài toán khó trong mật mã học làm nền tảng kỹ thuật

An toàn của mật mã học phụ thuộc vào các bài toán toán học khó. Luận án này dựa trên các bài toán như phân tích thừa số nguyên lớn (IFP). Ngoài ra, bài toán logarit rời rạc (DLP) và logarit rời rạc trên đường cong elliptic (ECDLP) cũng là nền tảng. Các bài toán này được coi là không thể giải được trong thời gian đa thức với các thuật toán hiện tại. Nghiên cứu cũng khám phá một bài toán khó mới. Bài toán này dựa trên nhóm con hữu hạn không vòng hai chiều. Việc này nhằm đa dạng hóa các cơ sở bảo mật. Việc tận dụng các bài toán khó này là cốt lõi của giải pháp kỹ thuật. Nó đảm bảo tính chống giả mạo và các thuộc tính an toàn khác. Công trình này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về cơ sở lý thuyết kỹ thuật. Nó cũng góp phần vào đổi mới sáng tạo trong việc xây dựng các lược đồ mật mã.

5.3. Công nghệ chữ ký số mù tập thể mù tiên tiến

Luận án tập trung vào việc phát triển công nghệ chữ ký số mù và tập thể mù tiên tiến. Các công nghệ này giải quyết các thách thức về quyền riêng tư và xác thực. Chúng đặc biệt quan trọng trong các môi trường yêu cầu ẩn danh. Chữ ký số mù cho phép người dùng ẩn danh khi ký tài liệu. Chữ ký số tập thể mù cho phép nhiều bên ký một tài liệu mà vẫn bảo vệ danh tính của họ. Các giải pháp kỹ thuật được đề xuất đại diện cho sự tiến bộ. Chúng cải thiện cả về an toàn và hiệu năng so với các lược đồ hiện có. Việc này thông qua phân tích thiết kế kỹ lưỡng. Công trình này đóng góp vào nghiên cứu phát triển kỹ thuật. Nó cung cấp các công cụ mật mã mạnh mẽ. Chúng có thể được ứng dụng trong các hệ thống thông tin phức tạp. Điều này hỗ trợ đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực bảo mật số.

VI. Ứng dụng thực tiễn kỹ thuật chữ ký số trong bầu cử

Một phần quan trọng của luận án tiến sĩ kỹ thuật là ứng dụng thực tiễn kỹ thuật. Các lược đồ chữ ký số tập thể mù được đề xuất có tiềm năng lớn. Chúng có thể được triển khai trong hệ thống bầu cử điện tử (e-voting). Bầu cử điện tử yêu cầu tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính ẩn danh cao. Chữ ký số tập thể mù cung cấp một giải pháp lý tưởng. Nó cho phép cử tri bỏ phiếu ẩn danh. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo tính xác thực của phiếu bầu. Luận án đã trình bày một mô hình kiến trúc cho hệ thống e-voting. Mô hình này tích hợp các lược đồ chữ ký số tập thể mù. Điều này thể hiện khả năng ứng dụng của các giải pháp kỹ thuật. Công trình này không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó cung cấp một cái nhìn rõ ràng về cách các đổi mới sáng tạo này có thể giải quyết các vấn đề thực tế. Nó mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các hướng này bao gồm việc triển khai và kiểm thử trong môi trường thực tế. Ứng dụng này là một ví dụ điển hình về sự chuyển đổi từ nghiên cứu phát triển kỹ thuật sang giải pháp thực tiễn.

6.1. Tổng quan về hệ thống bầu cử điện tử bảo mật

Hệ thống bầu cử điện tử (e-voting) là một lĩnh vực quan trọng. Nó có nhiều tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức về bảo mật. Các yêu cầu chính của e-voting bao gồm tính bí mật của phiếu bầu. Ngoài ra, tính toàn vẹn, tính xác thực và khả năng kiểm toán cũng rất quan trọng. Các hệ thống e-voting truyền thống thường gặp khó khăn. Chúng đảm bảo tất cả các thuộc tính này cùng một lúc. Đặc biệt là tính ẩn danh của cử tri. Việc thiết kế hệ thống e-voting bảo mật đòi hỏi các giải pháp mật mã mạnh mẽ. Luận án đã cung cấp một tổng quan về các thách thức này. Nó cũng trình bày các phương pháp hiện có. Việc này tạo cơ sở cho việc tích hợp các lược đồ chữ ký số tập thể mù. Mục đích là để khắc phục những hạn chế đó. Đây là một phần quan trọng trong việc ứng dụng thực tiễn kỹ thuật. Nó thể hiện cam kết đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực bầu cử.

6.2. Triển khai lược đồ chữ ký số tập thể mù vào e voting

Luận án đề xuất một cách thức triển khai lược đồ chữ ký số tập thể mù vào hệ thống bầu cử điện tử. Mô hình kiến trúc này cho phép cử tri tạo ra phiếu bầu của mình một cách ẩn danh. Sau đó, họ ký phiếu bầu bằng một chữ ký số mù tập thể. Điều này đảm bảo rằng không ai có thể liên kết phiếu bầu với danh tính cụ thể của cử tri. Đồng thời, phiếu bầu vẫn được xác thực bởi một nhóm người ký đáng tin cậy. Giải pháp kỹ thuật này giải quyết vấn đề về tính ẩn danh trong e-voting. Nó cũng duy trì tính toàn vẹn và xác thực của quá trình bỏ phiếu. Việc này là một ví dụ điển hình về ứng dụng thực tiễn kỹ thuật. Nó thể hiện khả năng của các lược đồ đề xuất trong môi trường phức tạp. Việc phân tích thiết kế cho thấy tính khả thi và an toàn của việc triển khai này. Đây là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu phát triển kỹ thuật.

6.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực khác

Các giải pháp kỹ thuật về chữ ký số mù và tập thể mù có tiềm năng mở rộng. Chúng không chỉ giới hạn trong lĩnh vực bầu cử điện tử. Các lược đồ này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, giao dịch tài chính ẩn danh, hệ thống bỏ phiếu trực tuyến, và các giao thức bảo mật. Trong các lĩnh vực này, quyền riêng tư của người dùng là yếu tố then chốt. Công nghệ này cung cấp một mô hình kiến trúc an toàn. Nó cho phép các giao dịch diễn ra mà không tiết lộ danh tính. Nó cũng đảm bảo tính xác thực. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho đổi mới sáng tạo trong bảo mật thông tin. Nghiên cứu phát triển kỹ thuật này cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó có thể được sử dụng để phát triển các ứng dụng bảo mật mới trong tương lai. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn kỹ thuật là rất lớn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHỮ KÝ SỐ VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN VỀ CHỮ KÝ SỐ
1.1.1. Khái niệm chữ ký số
1.1.2. Lược đồ chữ ký số
1.1.3. Tạo và xác thực chữ ký số
1.1.4. Chức năng của chữ ký số
1.1.5. Phân loại tấn công chữ ký số
1.1.6. Các dạng phá vỡ lược đồ chữ ký số
1.2. CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ
1.3. CHỮ KÝ SỐ MÙ
1.4. CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ
1.5. MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN CỦA LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ - MÔ HÌNH TIÊN TRI NGẪU NHIÊN (ROM)
1.6. CƠ SỞ TOÁN HỌC ỨNG DỤNG TRONG CÁC LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ
1.6.1. Bài toán phân tích thừa số một số nguyên lớn (IFP)
1.6.2. Bài toán logarit rời rạc (DLP)
1.6.2.1. Bài toán logarit rời rạc trên đường cong elliptic (ECDLP)
1.7. MỘT SỐ CHUẨN CHỮ KÝ SỐ VÀ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ PHỔ BIẾN SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN
1.7.1. Lược đồ chữ ký số RSA
1.7.2. Lược đồ chữ ký số Schnorr
1.7.3. Lược đồ chữ ký số EC-Schnorr
1.7.4. Chuẩn chữ ký số GOST R34.10-94
1.7.5. Chuẩn chữ ký số GOST R34.10-2012
1.8. MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐÁNH GIÁ, SO SÁNH TRONG LUẬN ÁN
1.8.1. Một số lược đồ chữ ký số được sử dụng để so sánh với các lược đồ đề xuất trong luận án
1.8.2. Một số nghiên cứu liên quan trong nước gần đây
1.9. PHÂN TÍCH MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHỮ KÝ SỐ ĐÃ CÔNG BỐ GẦN ĐÂY VÀ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT TRONG LUẬN ÁN
1.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN CÁC CHUẨN CHỮ KÝ SỐ VÀ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ PHỔ BIẾN
2.1. ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN CHUẨN CHỮ KÝ SỐ GOST R34.10-94 VÀ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ SCHNORR
2.1.1. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên chuẩn GOST R34.10-94
2.1.2. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên lược đồ Schnorr
2.1.3. Đánh giá độ phức tạp thời gian của các lược đồ đề xuất
2.2. ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN CHUẨN CHỮ KÝ SỐ GOST R34.10-2012 VÀ LƯỢC ĐỒ EC-SCHNORR
2.2.1. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên chuẩn GOST R34.10-2012
2.2.2. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên lược đồ EC-Schnorr
2.2.3. Đánh giá độ phức tạp thời gian của các lược đồ đề xuất
2.3. ĐỘ PHỨC TẠP VỀ THỜI GIAN CỦA CÁC LƯỢC ĐỒ ĐỀ XUẤT
2.3.1. Đánh giá các lược đồ chữ ký số tập thể mù đề xuất
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ MÙ VÀ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN HAI BÀI TOÁN KHÓ
3.1. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ MÙ DỰA TRÊN VIỆC KẾT HỢP CỦA HAI BÀI TOÁN KHÓ
3.2. LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ MÙ, CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN SỰ KẾT HỢP LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ RSA VÀ SCHNORR
3.2.1. Xây dựng lược đồ cơ sở
3.2.2. Lược đồ chữ ký số mù dựa trên lược đồ cơ sở
3.2.3. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên lược đồ cơ sở
3.2.4. Đánh giá các lược đồ chữ ký số đề xuất
3.2.5. Đánh giá độ phức tạp thời gian của lược đồ chữ ký số đề xuất
3.3. ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ KÝ SỐ DỰA TRÊN NHÓM CON HỮU HẠN KHÔNG VÒNG HAI CHIỀU
3.3.1. Tổng quan về lược đồ đề xuất
3.3.2. Thiết lập các nhóm con hữu hạn không vòng hai chiều
3.3.3. Xây dựng lược đồ ký số cơ sở dựa trên bài toán khó mới đề xuất
3.3.4. Xây dựng lược đồ chữ ký số mù dựa trên lược đồ chữ ký số cơ sở
3.3.5. Xây dựng lược đồ ký số tập thể mù mới
3.3.6. Đánh giá các lược đồ đề xuất
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ ĐỀ XUẤT VÀO LƯỢC ĐỒ BẦU CỬ ĐIỆN TỬ
4.1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BẦU CỬ ĐIỆN TỬ
4.2. CÁC LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ SỬ DỤNG TRONG LƯỢC ĐỒ BẦU CỬ ĐIỆN TỬ ĐỀ XUẤT
4.2.1. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên Schnorr
4.2.2. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên EC-Schnorr
4.2.3. Chữ ký số trên token được làm mù
4.2.4. Chữ ký trên phiếu bầu được làm mù
4.2.5. Xác thực thông tin dựa trên thông tin ẩn danh
4.3. LƯỢC ĐỒ BẦU CỬ ĐIỆN TỬ SỬ DỤNG LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ ĐỀ XUẤT DỰA TRÊN SCHNORR VÀ EC-SCHNORR
4.3.1. Cấu hình của lược đồ đề xuất
4.3.2. Các tầng hoạt động của lược đồ đề xuất
4.4. ĐÁNH GIÁ VÀ PHÂN TÍCH
4.5. ĐÁNH GIÁ ĐỘ AN TOÀN CỦA LƯỢC ĐỒ BẦU CỬ ĐỀ XUẤT
4.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đồ chữ ký số mù chữ ký số tập thể mù dựa trên các chuẩn chữ ký số

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG NGUYỄN TẤN ĐỨC NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ MÙ, CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN CÁC CHUẨN CHỮ KÝ SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2020 HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG NGUYỄN TẤN ĐỨC NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ MÙ, CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN CÁC CHUẨN CHỮ KÝ SỐ Chuyên ngành: Kỹ thuật máy tính Mã số: 9.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hiếu Minh 2. Ngô Đức Thiện HÀ NỘI – NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là các công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn, các kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2020 Tác giả Nguyễn Tấn Đức ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên khích lệ chân thành của các nhà khoa học, các thầy cô, các đồng tác giả nghiên cứu, đồng nghiệp và gia đình. Có được kết quả hôm nay, trước hết, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các thầy hướng dẫn, cùng các nhóm nghiên cứu các công trình nghiên cứu đã công bố. Xin chân thành cảm ơn các thầy, cô ở khoa Đào tạo Sau Đại học và các thầy, cô ở Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu.

Cuối cùng, nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn tới đồng nghiệp, gia đình, và bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ, khuyến khích và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu vừa qua. NCS Nguyễn Tấn Đức iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.x DANH MỤC CÁC BẢNG.xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CHỮ KÝ SỐ VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN VỀ CHỮ KÝ SỐ. Khái niệm chữ ký số. Lược đồ chữ ký số. Tạo và xác thực chữ ký số.

Chức năng của chữ ký số. Phân loại tấn công chữ ký số. Các dạng phá vỡ lược đồ chữ ký số. CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ.

CHỮ KÝ SỐ MÙ. CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ. MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN CỦA LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ - MÔ HÌNH TIÊN TRI NGẪU NHIÊN (ROM). CƠ SỞ TOÁN HỌC ỨNG DỤNG TRONG CÁC LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ.

Bài toán phân tích thừa số một số nguyên lớn (IFP). Bài toán logarit rời rạc (DLP) 23 1. Bài toán logarit rời rạc trên đường cong elliptic (ECDLP). MỘT SỐ CHUẨN CHỮ KÝ SỐ VÀ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ PHỔ BIẾN SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN.

Lược đồ chữ ký số RSA. Lược đồ chữ ký số Schnorr. Lược đồ chữ ký số EC-Schnorr. Chuẩn chữ ký số GOST R34.

Chuẩn chữ ký số GOST R34. MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐÁNH GIÁ, SO SÁNH TRONG LUẬN ÁN. Một số lược đồ chữ ký số được sử dụng để so sánh với các lược đồ đề xuất trong luận án. Một số nghiên cứu liên quan trong nước gần đây.

PHÂN TÍCH MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHỮ KÝ SỐ ĐÃ CÔNG BỐ GẦN ĐÂY VÀ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT TRONG LUẬN ÁN. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN CÁC CHUẨN CHỮ KÝ SỐ VÀ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ PHỔ BIẾN. ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN CHUẨN CHỮ KÝ SỐ GOST R34.10-94 VÀ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ SCHNORR.

Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên chuẩn GOST R34. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên lược đồ Schnorr. Đánh giá độ phức tạp thời gian của các lược đồ đề xuất. ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN CHUẨN CHỮ KÝ SỐ GOST R34.10-2012 VÀ LƯỢC ĐỒ EC- SCHNORR.

Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên chuẩn GOST R34. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên lược đồ EC-Schnorr. Đánh giá độ phức tạp thời gian của các lược đồ đề xuất. ĐỘ PHỨC TẠP VỀ THỜI GIAN CỦA CÁC LƯỢC ĐỒ ĐỀ XUẤT.

Đánh giá các lược đồ chữ ký số tập thể mù đề xuất. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHÁT TRIỂN LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ MÙ VÀ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN HAI BÀI TOÁN KHÓ. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ MÙ DỰA TRÊN VIỆC KẾT HỢP CỦA HAI BÀI TOÁN KHÓ.

LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ MÙ, CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ DỰA TRÊN SỰ KẾT HỢP LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ RSA VÀ SCHNORR. Xây dựng lược đồ cơ sở. Lược đồ chữ ký số mù dựa trên lược đồ cơ sở. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên lược đồ cơ sở.

Đánh giá các lược đồ chữ ký số đề xuất. Đánh giá độ phức tạp thời gian của lược đồ chữ ký số đề xuất 92 3. ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ KÝ SỐ DỰA TRÊN NHÓM CON HỮU HẠN KHÔNG VÒNG HAI CHIỀU. Tổng quan về lược đồ đề xuất.

Thiết lập các nhóm con hữu hạn không vòng hai chiều. Xây dựng lược đồ ký số cơ sở dựa trên bài toán khó mới đề xuất. Xây dựng lược đồ chữ ký số mù dựa trên lược đồ chữ ký số cơ sở103 vi 3. Xây dựng lược đồ ký số tập thể mù mới.

Đánh giá các lược đồ đề xuất. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. ỨNG DỤNG LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ ĐỀ XUẤT VÀO LƯỢC ĐỒ BẦU CỬ ĐIỆN TỬ. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BẦU CỬ ĐIỆN TỬ.

CÁC LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ SỬ DỤNG TRONG LƯỢC ĐỒ BẦU CỬ ĐIỆN TỬ ĐỀ XUẤT. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên Schnorr. Lược đồ chữ ký số tập thể mù dựa trên EC-Schnorr. Chữ ký số trên token được làm mù.

Chữ ký trên phiếu bầu được làm mù. Xác thực thông tin dựa trên thông tin ẩn danh. LƯỢC ĐỒ BẦU CỬ ĐIỆN TỬ SỬ DỤNG LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ TẬP THỂ MÙ ĐỀ XUẤT DỰA TRÊN SCHNORR VÀ EC- SCHNORR124 4. Cấu hình của lược đồ đề xuất.

Các tầng hoạt động của lược đồ đề xuất. ĐÁNH GIÁ VÀ PHÂN TÍCH. ĐÁNH GIÁ ĐỘ AN TOÀN CỦA LƯỢC ĐỒ BẦU CỬ ĐỀ XUẤT. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.140 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.144 TÀI LIỆU THAM KHẢO.145 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Nghĩa của các ký hiệu {0,1}* Ký hiệu chuỗi bit có độ dài bất kỳ {0,1}k Ký hiệu chuỗi bit có độ dài k Tập tất cả các Oracle 2  (n) Hàm phi Euler của n  Hàm nhỏ không đáng kể H(M) Giá trị băm của M pk Khóa công khai (Public Key) sk Khóa bí mật (Secret Key) Z Tập số nguyên Nhóm nhân hữu hạn Z p* Sig Thủ tục ký Ver Thủ tục xác thực Gen Thủ tục tạo khóa vi DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ACMA Adaptive Chosen Message Tấn công văn bản được lựa Attack chọn thích ứng Blind MultiSignature Chữ ký số tập thể mù CNTT Information Technology Công nghệ thông tin DCMA Directed Chosen Message Tấn công văn bản được lựa Attack chọn trực tiếp DLP Discrete Logarithm Problem Bài toán logarit rời rạc DS Digital Signature Chữ ký số DSA Digital Signature Algorithm Thuật toán chữ ký số DSS Digital Signature Standard Chuẩn chữ ký số EC Elliptic Curve Đường cong elliptic ECC Elliptic Curve Cryptography Mã hóa trên đường cong elliptic ECDLP Elliptic Curve Discrete Bài toán logarit rời rạc trên Logarithm Problem đường cong elliptic ECDSA Elliptic Curve Digital Signature Thuật toán chữ ký số dựa trên Algorithm đường cong elliptic GCMA Generic Chosen Message Tấn công văn bản được lựa Attack chọn tổng quát IFP Integer Factorization Problem Bài toán phân tích thừa số nguyên tố KMA Known Message Attack Tấn công văn bản được biết KOA Key Only Attacks Tấn công vào khoá MA Message Attacks Tấn công vào văn bản ix NFS Number Field Sieve Thuật toán sàng trường số QS Quadratic Sieve Thuật toán sàng bậc hai ROM Random Oarcle Model Mô hình tiên tri ngẫu nhiên TB Total Break Phá vỡ hoàn toàn TTP Trusted Third Party Bên thứ ba tin cậy UCLN Ước số chung lớn nhất x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.

Quy trình tạo chữ ký số. Quy trình xác thực chữ ký số. Luồng cấu trúc chữ ký số mù. Tiến trình của chữ ký số tập thể mù.

Tóm tắt thuật toán ký số của LĐ 2. Tóm tắt thuật toán ký số của LĐ 2. Tóm tắt thuật toán ký số của LĐ 2. Tóm tắt thuật toán ký số của LĐ 2.

Tóm tắt thuật toán ký số của lược đồ chữ ký số mù đề xuất. Tóm tắt thuật toán ký số của lược đồ ký số tập thể mù đề xuất. Kiến trúc tổng quan của lược đồ bầu cử điện tử đề xuất. Sơ đồ luồng dữ liệu của tầng cấp phát token.

Sơ đồ luồng dữ liệu của tầng đăng ký. Sơ đồ luồng dữ liệu của tầng bỏ phiếu. Thủ tục tạo phiếu bầu ở tầng bỏ phiếu. Sơ đồ luồng dữ liệu của tầng kiểm phiếu.134 xi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Độ phức tạp thời gian của lược đồ LĐ 2. Độ phức tạp thời gian của lược đồ [73]. So sánh độ phức tạp thời gian của lược đồ LĐ 2. Độ phức tạp thời gian của lược đồ LĐ 2.

Độ phức tạp thời gian của lược đồ [72]. So sánh độ phức tạp thời gian của lược đồ LĐ 2. Chi phí thời gian của LĐ 2. Độ phức tạp thời gian của lược đồ LĐ 2.

So sánh độ phức tạp thời gian của lược đồ LĐ 2. Độ phức tạp thời gian của lược đồ LĐ 2. Độ phức tạp thời gian của lược đồ [79]. So sánh chi phí thời gian của LĐ 2.

So sánh chi phí thời gian của LĐ 2. Chi phí thời gian của lược đồ đề xuất theo chuẩn GOST (mili giây). Chi phí thời gian của lược đồ đề xuất theo Schnorr (mili giây). So sánh chi phí thời gian các lược đồ chữ ký số tập thể mù đề xuất.

So sánh độ phức tạp thời gian của lược đồ chữ ký số tập thể mù đề xuất và lược đồ [45] và [CT4] (Thủ tục sinh chữ ký).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tấn Đức (2020). Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đ [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-phat-trien-mot-so-luoc-do-chu-ky-so-mu-chu-ky-so-tap-the-mu-dua-tren-cac-chuan-chu-ky-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đồ chữ ký số mù chữ ký số tập thể mù dựa trên các chuẩn chữ ký số. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển một số lược đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter