Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu chuyên sâu về các kỹ thuật sấy mực ống. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa quy trình, cải thiện chất lượng mực in hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống: Mục tiêu & Phương pháp
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Phạm Văn Toản
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống Mục tiêu Phương pháp
Luận án tập trung nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống. Mục tiêu chính là khảo sát ảnh hưởng của bức xạ hồng ngoại đến quá trình sấy mực ống. Nghiên cứu cũng đánh giá chất lượng sản phẩm sau khi sấy. Phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại được áp dụng. Việc xây dựng mô hình toán mô phỏng truyền nhiệt truyền ẩm là một phần quan trọng. Mô hình này giúp dự đoán hành vi sấy. Thêm vào đó, thực nghiệm được tiến hành để xác định chế độ sấy tối ưu cho mực ống. Luận án kế thừa các lý thuyết về truyền nhiệt truyền ẩm. Các kết quả từ các tác giả trước được tham khảo. Đặc biệt là các nghiên cứu về sấy mực và các vật liệu nhạy nhiệt khác. Ứng dụng toán học và vật lý học được sử dụng. Điều này nhằm xây dựng mô hình vật lý và toán học. Mô hình này mô tả bản chất truyền nhiệt truyền ẩm trong vật liệu ẩm. Luận án đóng góp vào việc phát triển công nghệ sấy mực ống, đặc biệt là các sản phẩm hải sản có giá trị. Nghiên cứu này hướng tới việc nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm sấy.
1.1. Tổng quan mục tiêu luận án sấy mực ống
Mục tiêu cốt lõi của luận án là khám phá kỹ thuật sấy mực ống. Nghiên cứu chú trọng ảnh hưởng của bức xạ hồng ngoại. Quá trình sấy và chất lượng mực ống sau sấy được đánh giá. Phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp hồng ngoại được sử dụng. Việc xây dựng mô hình toán học là trọng tâm. Mô hình này mô phỏng truyền nhiệt truyền ẩm. Các thực nghiệm được tiến hành để xác định chế độ sấy. Luận án kế thừa các thành tựu lý thuyết về truyền nhiệt truyền ẩm. Các nghiên cứu trước về sấy mực và vật liệu nhạy nhiệt được tham khảo. Lý thuyết toán học và vật lý được áp dụng để xây dựng mô hình. Mô hình này mô tả bản chất truyền nhiệt truyền ẩm trong vật liệu ẩm. Mục tiêu là phát triển công nghệ sấy mực ống. Công nghệ này hướng tới các sản phẩm hải sản giá trị cao. Nó nhằm cải thiện hiệu quả và chất lượng sấy. Đây là bước tiến quan trọng trong tối ưu hóa quá trình sấy.
1.2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu sấy
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Lý thuyết toán học và vật lý được ứng dụng sâu rộng. Mục tiêu là thiết lập mô hình vật lý và toán học. Mô hình này diễn tả quá trình truyền nhiệt truyền ẩm trong mực ống. Phương pháp sai phân hữu hạn được chọn để giải hệ phương trình. Phương pháp này giúp tìm nghiệm của mô hình toán. Thực nghiệm đóng vai trò xác định thông số. Các thông số nhiệt vật lý của mực ống được thu thập. Kết quả thực nghiệm kiểm chứng tính đúng đắn của mô hình. Điều này đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Việc lựa chọn thiết bị sấy công nghiệp phù hợp là then chốt. Hệ thống sấy bơm nhiệt kết hợp hồng ngoại được xem xét. Hệ thống này hiệu quả cho vật liệu nhạy nhiệt. Mục đích là tối ưu hóa quá trình sấy. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này hỗ trợ thiết kế và vận hành hệ thống sấy mực ống hiệu quả.
II.Xác định thông số nhiệt vật lý mực ống Việt Nam
Việc xác định các thông số nhiệt vật lý là nền tảng. Các thông số này cần thiết cho mô hình hóa quá trình sấy. Luận án đã thực nghiệm xác định nhiệt dung riêng của mực ống. Nhiệt dung riêng (Cp) được tìm thấy phụ thuộc vào độ ẩm của vật liệu. Công thức Cp = 3,113 + 0,006.ω (R2 = 0,968) được thiết lập. Khối lượng riêng của mực ống (ρp) cũng được xác định. Khối lượng riêng này cũng phụ thuộc vào độ ẩm. Công thức ρp = 2059 - 71(ω/ω0) - 736exp(0,247ω/ω0) (R2 = 0,976) được đưa ra. Các thông số này phản ánh chính xác đặc tính của mực ống Việt Nam. Chúng là đầu vào quan trọng cho các phép tính mô phỏng. Sự phụ thuộc vào độ ẩm cho thấy tính phức tạp của vật liệu sinh học. Đây là yếu tố then chốt để đạt được sự chính xác trong mô hình. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sấy mực ống. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh các thông số sấy. Từ đó đạt được hiệu quả năng lượng sấy cao hơn.
2.1. Nhiệt dung riêng và khối lượng riêng mực ống
Luận án xác định nhiệt dung riêng của mực ống. Nhiệt dung riêng (Cp) phụ thuộc vào độ ẩm vật liệu. Công thức Cp = 3,113 + 0,006.ω (R2 = 0,968) được thiết lập. Khối lượng riêng của mực ống (ρp) cũng được tìm thấy. Khối lượng riêng này cũng phụ thuộc vào độ ẩm. Công thức ρp = 2059 - 71(ω/ω0) - 736exp(0,247ω/ω0) (R2 = 0,976) đã được xây dựng. Các thông số này chính xác đặc trưng cho mực ống Việt Nam. Chúng là dữ liệu đầu vào thiết yếu cho mô phỏng sấy. Sự phụ thuộc vào độ ẩm phản ánh tính phức tạp của vật liệu. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ chính xác mô hình. Dữ liệu này giúp làm rõ cơ chế sấy mực ống. Nó hỗ trợ điều chỉnh các thông số sấy. Từ đó nâng cao hiệu quả năng lượng sấy.
2.2. Độ ẩm cân bằng và nhiệt ẩn hóa hơi mực ống
Độ ẩm cân bằng của mực ống (ωe) được xác định. Độ ẩm cân bằng là giới hạn của quá trình sấy. Công thức ωe = [exp(-1,383 - 0,029.(T + 273,15))] cho thấy sự phụ thuộc vào nhiệt độ. Nhiệt ẩn hóa hơi riêng của mực ống (hfg) cũng được tìm thấy. hfg là năng lượng cần để loại bỏ nước. Công thức hfg/hfgo = 1 + 0,5549exp(-2,3115.ω) mô tả sự phụ thuộc vào độ ẩm. Các thông số này rất quan trọng. Chúng cung cấp dữ liệu cơ bản để thiết kế và vận hành máy sấy. Sự hiểu biết này giúp điều chỉnh quy trình sấy. Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đồng thời, nó tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Việc xác định chính xác các thông số này đóng góp lớn. Nó nâng cao độ tin cậy của mô hình toán. Đây là nền tảng cho tối ưu hóa quá trình sấy mực ống.
III.Mô hình hóa và tối ưu hóa quá trình sấy mực ống
Luận án đã thành công trong việc xây dựng mô hình toán. Mô hình này biểu diễn quá trình truyền nhiệt truyền ẩm. Nó áp dụng cho quá trình sấy mực ống. Đặc biệt, mô hình xét đến phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại. Ảnh hưởng của độ ẩm đến hiện tượng dẫn nhiệt được tích hợp vào mô hình. Điều này phản ánh tính chất thực tế của vật liệu. Hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm được thiết lập. Hệ phương trình này mô tả sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm bên trong vật liệu. Mô hình này là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp dự đoán hành vi của mực ống trong quá trình sấy. Sự phát triển mô hình này đòi hỏi kiến thức sâu. Kiến thức về vật lý, toán học và kỹ thuật sấy là cần thiết. Mô hình này đóng vai trò then chốt trong việc hiểu sâu hơn công nghệ sấy mực ống. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược sấy mới. Việc giải và kiểm chứng mô hình là bước quan trọng tiếp theo. Điều này đảm bảo độ tin cậy và khả năng ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.
3.1. Xây dựng mô hình toán truyền nhiệt truyền ẩm
Mô hình toán học được phát triển để mô tả quá trình sấy mực ống. Mô hình này bao gồm truyền nhiệt và truyền ẩm. Nó đặc biệt xem xét sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại. Ảnh hưởng của độ ẩm đến dẫn nhiệt được tích hợp. Điều này đảm bảo tính thực tế của mô hình. Hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm được thiết lập. Các phương trình này mô tả sự biến đổi nhiệt độ và độ ẩm. Mô hình cung cấp công cụ dự đoán mạnh mẽ. Nó giúp hiểu rõ hành vi của mực ống khi sấy. Phát triển mô hình đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Kiến thức về vật lý, toán học và kỹ thuật sấy là cần thiết. Mô hình này là trọng tâm của công nghệ sấy mực ống. Nó hỗ trợ việc phát triển các chiến lược sấy hiệu quả.
3.2. Giải pháp sai phân hữu hạn và kiểm chứng mô hình
Hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm được giải đồng thời. Phương pháp sai phân hữu hạn đã được ứng dụng. Phương pháp này chuyển đổi các phương trình vi phân thành đại số. Việc giải quyết phương trình cung cấp giá trị nhiệt độ và độ ẩm. Các giá trị này được tính toán tại nhiều điểm và thời gian. Kết quả thực nghiệm được dùng để kiểm chứng mô hình. Phân bố nhiệt độ, độ chứa ẩm, tốc độ sấy được so sánh. Các giá trị mô hình có xu hướng phù hợp với thực tế. Sai số độ chứa ẩm trung bình lớn nhất là 12,3%. Điều này chứng tỏ mô hình có độ chính xác chấp nhận được. Kiểm chứng này khẳng định tính tin cậy của mô hình. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho ứng dụng thực tế. Đây là bước quan trọng trong tối ưu hóa quá trình sấy.
3.3. Tối ưu hóa chế độ sấy và đảm bảo chất lượng
Mô hình hồi quy được xác định qua quy hoạch thực nghiệm. Mô hình này biểu diễn mối liên hệ giữa thời gian sấy. Nó cũng liên quan đến hàm lượng NH3 và ứng suất cắt. Các yếu tố ảnh hưởng là nhiệt độ, vận tốc và công suất hồng ngoại. Điều này cho phép xác định thông số công nghệ phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng sản phẩm sấy. Các giá trị cụ thể được khuyến nghị: Nhiệt độ Ta = 46,5°C. Vận tốc v = 1,1 m/s. Công suất hồng ngoại P = 528 W. Các thông số này giúp đạt hiệu suất sấy cao. Đồng thời, chúng giữ gìn chất lượng mực ống. Tối ưu hóa quá trình sấy là then chốt. Nó giảm thiểu hao hụt sản phẩm. Nó cải thiện hiệu quả năng lượng sấy. Nghiên cứu cung cấp lộ trình rõ ràng. Lộ trình này áp dụng sấy hồng ngoại mực ống hiệu quả trong công nghiệp.
IV.Công nghệ sấy mực ống Kết quả Ứng dụng thực tiễn
Luận án đã chứng minh hiệu quả của phương pháp sấy. Đó là sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại. Phương pháp này phù hợp cho việc sấy mực ống. Sự kết hợp này mang lại nhiều ưu điểm. Sấy bơm nhiệt giúp kiểm soát nhiệt độ thấp. Điều này bảo vệ chất lượng sản phẩm nhạy nhiệt. Bức xạ hồng ngoại tăng cường tốc độ truyền nhiệt. Nó giúp rút ngắn thời gian sấy đáng kể. Kết quả thực nghiệm đã xác nhận điều này. Sự phân bố nhiệt độ và độ ẩm trong mực ống được tối ưu hóa. Điều này góp phần vào hiệu quả năng lượng sấy. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm. Phương pháp này mở ra hướng đi mới. Hướng đi này cho công nghệ sấy mực ống trong ngành chế biến hải sản. Nó là một giải pháp bền vững và kinh tế. Các thông số công nghệ tối ưu được xác định rõ ràng. Điều này giúp áp dụng trực tiếp vào sản xuất công nghiệp.
4.1. Hiệu quả của sấy bơm nhiệt kết hợp hồng ngoại
Luận án chứng minh hiệu quả của phương pháp sấy. Đó là sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại. Phương pháp này lý tưởng cho sấy mực ống. Sự kết hợp mang lại nhiều lợi ích. Sấy bơm nhiệt kiểm soát nhiệt độ thấp. Điều này bảo vệ chất lượng sản phẩm nhạy nhiệt. Bức xạ hồng ngoại tăng tốc truyền nhiệt. Nó rút ngắn đáng kể thời gian sấy. Kết quả thực nghiệm xác nhận điều này. Phân bố nhiệt độ và độ ẩm trong mực ống được tối ưu. Điều này góp phần vào hiệu quả năng lượng sấy. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm. Phương pháp này mở ra hướng mới. Hướng này cho công nghệ sấy mực ống. Nó là giải pháp bền vững, kinh tế trong chế biến hải sản.
4.2. Thông số công nghệ tối ưu cho sấy mực ống
Nghiên cứu đã xác định thành công các thông số công nghệ. Các thông số tối ưu cho quá trình sấy mực ống đã được tìm ra. Chúng bao gồm nhiệt độ, vận tốc không khí và công suất hồng ngoại. Cụ thể, nhiệt độ Ta = 46,5°C được khuyến nghị. Vận tốc không khí v = 1,1 m/s là tối ưu. Công suất hồng ngoại P = 528 W đảm bảo hiệu suất tốt nhất. Việc tuân thủ các thông số này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao. Đồng thời, nó tối thiểu hóa thời gian và chi phí sấy. Thông tin này có giá trị thực tiễn cao. Nó có thể áp dụng trực tiếp trong thiết bị sấy công nghiệp. Điều này giúp các nhà sản xuất nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm sấy.
4.3. Giá trị đóng góp và triển vọng nghiên cứu
Luận án đóng góp đáng kể vào lĩnh vực kỹ thuật sấy. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Cơ sở này cho việc phát triển công nghệ sấy mực ống. Đặc biệt là việc sử dụng phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp hồng ngoại. Các thông số nhiệt vật lý của mực ống Việt Nam được xác định chính xác. Mô hình toán truyền nhiệt truyền ẩm được xây dựng và kiểm chứng. Nó cho phép dự đoán và kiểm soát quá trình sấy. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể được mở rộng sang các loại hải sản khác. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung. Tập trung vào việc tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh. Điều này nhằm tự động hóa tối ưu hóa quá trình sấy. Việc này sẽ nâng cao hơn nữa hiệu quả và tính bền vững của các hệ thống sấy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HCM PHẠM VĂN TOẢN NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT SẤY MỰC ỐNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ ANH ĐỨC GS. NGUYỄN HAY TP.
HCM - Năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu sai tôi sẽ chịu mọi hình thức kỷ luật theo quy định. Nghiên cứu sinh Phạm Văn Toản ii TÓM TẮT - Đề tài: Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống - Tác giả: Phạm Văn Toản - Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9.03 Mục tiêu của luận án là nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ hồng ngoại đến quá trình sấy cũng như chất lượng của mực ống khi sấy bằng phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại, thông qua việc xây dựng mô hình toán để mô phỏng truyền nhiệt truyền ẩm và thực nghiệm xác định chế độ sấy cho mực ống.
Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu của luận án đã kế thừa các kết quả nghiên cứu lý thuyết của các tác giả trong lĩnh vực truyền nhiệt truyền ẩm về sấy mực và các vật liệu nhạy nhiệt khác; ứng dụng lý thuyết toán học, vật lý để xây dựng mô hình vật lý, toán học mô tả bản chất truyền nhiệt truyền ẩm trong vật liệu ẩm; ứng dụng phương pháp sai phân hữu hạn để giải và tìm nghiệm của mô hình toán truyền nhiệt truyền ẩm, sử dụng phương pháp thực nghiệm để xác định các thông số nhiệt vật lý của mực ống và kiểm chứng lý thuyết. Kết quả nghiên cứu của luận án đã thực hiện được các nội dung cụ thể như sau: Bằng thực nghiệm xác định được các thông số nhiệt vật lý của mực ống ở Việt Nam phụ thuộc theo độ ẩm của vật liệu sấy, các thông số này gồm: - Nhiệt dung riêng của mực ống; C p 3,113 0,006. (R2 = 0,968) - Khối lượng riêng của mực ống; p 2059 71 736exp 0, 247 (R2 = 0,976) 0 0 - Độ ẩm cân bằng của mực ống; e [exp(1,383 0,029.(T 273,15) iii - Thông số nhiệt ẩn hóa hơi của mực ống. h fg 1 0,5549exp(2,3115 ) h fgo Lựa chọn được phương pháp sấy mực ống bằng thiết bị sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại. Xây dựng được mô hình toán biểu diễn quá trình truyền nhiệt truyền ẩm trong quá trình sấy mực ống bằng phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại có xét đến ảnh hưởng của độ ẩm đến hiện tượng dẫn nhiệt.
Hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm được giải đồng thời bằng phương pháp sai phân hữu hạn. Kết quả thực nghiệm cho thấy phân bố nhiệt độ, độ chứa ẩm, tốc độ sấy được tính từ mô hình toán xây dựng có biên dạng và xu hướng phù hợp với diễn biến thực tế khi tiến hành thực nghiệm, sai số về độ chứa ẩm trung bình lớn nhất khi sấy bằng phương pháp bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại là 12,3%. Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đã xác định được mô hình hồi qui biểu diễn sự phụ thuộc giữa thời gian sấy, hàm lượng NH3 và ứng suất cắt với nhiệt độ, vận tốc và công suất nguồn phát hồng ngoại. Xác định được các thông số công nghệ phù hợp cho quá trình sấy nhằm đảm bảo chất lượng với các giá trị cụ thể như: Nhiệt độ Ta = 46,5°C, vận tốc v = 1,1 m/s và công suất hồng ngoại P = 528 W.
iv SUMMARY - Doctoral dissertation title: Study on squid drying technique - PhD Student: Pham Van Toan - Major: Mechanical Engineering Code no.03 The aim of this dissertation is to study the effect of infrared radiation on the drying process as well as the quality of squid by heat pump drying method combined with infrared radiation; thereby developing a mathematical model to simulate moisture and heat transfer and determining experimentally the drying mode for squid. By inheriting results from researches in the field of heat and mass transfer on drying squid and other heat sensitive materials and applying mathematical and physical theories, a mathematical model describing the heat and mass transfer in the squid during drying process has been developed. The finite difference method and the invertible matrix theorem were then employed to solve the heat and mass transfer equations of the model. Additionally, a set of experiments has been conducted to determine thermo-physical properties of the squid and to verify the numerical results.
The main results are as follows: The thermo-physical properties of the squid in Vietnam has been determined and expressed as functions of moisture content of the squid and that of environment. (R2 = 0,968) - Density: p 2059 71 736exp 0, 247 (R2 = 0,976) 0 0 - Equilibrium moisture content: e [exp(1,383 0,029.(T 273,15) h fg - Specific latent heat of vaporization: 1 0,5549 exp(2,3115. ) h fgo Infrared assisted heat pump drying has been found to be suitable for dying the squid and a mathematical model describing the heat and mass transfer in the material v during the drying process considering the influence of moisture transfer on heat transfer has been developed and numerically solved. Experimental results of temperature distribution inside the squid, moisture content of the squid and drying rate has been consistent with those of the numerical results. The maximum error of average moisture content between the results was 12. Using the experimental design method, a regression model represented the dependence of output parameters such as drying time, NH3 content, and shear stress on input parameters like drying temperature, air velocity, and infrared emission power has been built.
Furthermore, a suitable drying mode ensuring the product quality and economic efficiency has been determined with a set of parameter values such as drying temperature Ta = 46,5°C, air velocity v = 1,1 m/s, and infrared emission power P = 528 W. vi MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tổng quan về mực ống. Nguồn lợi và đặc điểm hình thái.
Thành phần hóa học của mực. Xử lý và bảo quản mực ống. Tiêu chuẩn chất lượng mực ống. Cơ chế truyền nhiệt bức xạ hồng ngoại.
Tình hình nghiên cứu trong, ngoài nước về sấy hải sản và hệ thống sấy hồng ngoại. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Thực trạng sấy mực ống tại các cơ sở sản xuất.
Phương pháp phơi nắng. Phương pháp sấy không khí nóng. Phương pháp sấy bơm nhiệt. Phương pháp sấy vi sóng.
Kết luận chương 1. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết.
Phương pháp xác định các thông số nhiệt vật lý của mực. Xác định khối lượng riêng. Xác định nhiệt dung riêng. Xác định hệ số dẫn nhiệt.
Phương pháp xác định độ ẩm cân bằng của mực. Phương pháp xác định nhiệt ẩn hóa hơi của ẩm trong vật liệu mực ống. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng lý thuyết và xây dựng chế độ sấy. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm.
Xác định các thông số nghiên cứu. Lập ma trận thí nghiệm. Xây dựng mô hình hồi quy thực nghiệm. Đánh giá độ chính xác của mô hình hồi quy.
Phương pháp tối ưu hóa mô hình. Thiết bị thực nghiệm. Phương pháp đo các thông số. Phương pháp xác định các thông số.
Phương pháp đánh giá chất lượng của mực. Kết luận chương 2. 35 Chương 336 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT TRUYỀN NHIỆT TRUYỀN ẨM TRONG SẤY MỰC ỐNG. Kết quả xác định các thông số nhiệt vật lý của mực.
Xác định khối lượng riêng của mực. Xác định nhiệt dung riêng của mực. Kết quả xác định độ ẩm cân bằng của mực. Kết quả xác định nhiệt ẩn hóa hơi của mực.
Kết quả xác định hệ số khuếch tán ẩm. Kết quả xây dựng mô hình toán truyền nhiệt truyền ẩm. Xây dựng mô hình toán. Xác định năng lượng của bộ phát hồng ngoại (IFR).
Yếu tố vị trí. Sự phân bố năng lượng do bức xạ đến bề mặt vật liệu sấy. Năng lượng hấp thụ. Xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu hc và hệ số trao đổi chất đối lưu hm.
Kết quả giải hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm. Thiết lập hệ phương trình sai phân và thuật toán giải. Phương trình sai phân truyền nhiệt. Hệ phương trình sai phân truyền ẩm.
Kiểm chứng mô hình lý thuyết với các nghiên cứu về sấy mực đã công bố. Động lực học quá trình sấy. Đường cong sấy. Đường cong nhiệt độ sấy.
Đường cong tốc độ sấy. Kết luận chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG LÝ THUYẾT VÀ XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ SẤY. Chuẩn bị nguyên liệu.
Kiểm chứng mô hình lý thuyết với kết quả thực nghiệm tại các mức nhiệt độ khác nhau. Kiểm chứng mô hình lý thuyết với kết quả thực nghiệm theo nhiệt độ vật liệu sấy. Kiểm chứng mô hình lý thuyết với kết quả thực nghiệm theo quá trình giảm ẩm. Tại mức nhiệt độ 40°C.
Tại mức nhiệt độ 45°C. Tại mức nhiệt độ 50°C. Kiểm chứng mô hình lý thuyết với kết quả thực nghiệm tại các mức công suất khác nhau. Quy hoạch thực nghiệm.
Phát biểu bài toán hộp đen. Xác định vùng nghiên cứu. Kế hoạch thực nghiệm bậc I. Lập ma trận thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm và xử lý kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm. Kế hoạch thực nghiệm bậc II. Lập ma trận thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm và xử lý kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm. Xác định các thông số và chỉ tiêu phù hợp cho thiết bị sấy mực ống bằng phương pháp bơm nhiệt kết hợp hồng ngoại. Xác định các thông số chỉ tiêu phù hợp.
Kết quả giải bài toán. Thực nghiệm so sánh đường cong chế độ sấy phù hợp. Kết luận chương 4. 110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
113 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Toản (2019). Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-ky-thuat-say-muc-ong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu chuyên sâu về các kỹ thuật sấy mực ống. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa quy trình, cải thiện chất lượng mực in hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.