Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh viễn thám quang học
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh viễn thám quang học của việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Ngọc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học
Đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học là một lĩnh vực quan trọng. Việc này đảm bảo dữ liệu ảnh được sử dụng hiệu quả. Chất lượng ảnh ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của các ứng dụng từ ảnh viễn thám. Đây là quá trình xác định mức độ phù hợp của ảnh cho một mục đích cụ thể. Các yếu tố như độ sắc nét, độ tương phản và nhiễu ảnh đều góp phần vào chất lượng tổng thể. Đánh giá chất lượng ảnh viễn thám giúp người dùng hiểu rõ hơn về hạn chế và khả năng của dữ liệu. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn ảnh phù hợp cho từng dự án. Các phương pháp đánh giá chất lượng ảnh khách quan và chủ quan được áp dụng. Phương pháp khách quan dựa trên các chỉ số toán học. Phương pháp chủ quan liên quan đến hệ thống thị giác con người (HVS). Việc hiểu rõ các chỉ số chất lượng ảnh là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp đánh giá chất lượng ảnh khách quan. Mục tiêu là phát triển các quy trình đánh giá phù hợp với điều kiện Việt Nam. Điều này nâng cao khả năng khai thác hiệu quả tài nguyên ảnh viễn thám quốc gia.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng đánh giá chất lượng ảnh
Chất lượng ảnh viễn thám quang học được định nghĩa là mức độ phù hợp của ảnh cho các ứng dụng cụ thể. Mức độ này phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm độ phân giải không gian, bức xạ, thời gian và quang phổ. Sự cần thiết của việc đánh giá chất lượng ảnh xuất phát từ nhu cầu sử dụng dữ liệu chính xác và tin cậy. Ảnh chất lượng kém có thể dẫn đến sai lệch trong phân tích và quyết định. Đánh giá giúp xác định độ chính xác của thông tin trích xuất từ ảnh. Nó cũng hỗ trợ hiệu chỉnh và cải thiện chất lượng ảnh. Các chỉ số chất lượng ảnh cung cấp thông tin định lượng về tình trạng ảnh. Điều này giúp tối ưu hóa việc thu nhận và xử lý ảnh. Ảnh viễn thám bị ảnh hưởng bởi méo ảnh và nhiễu ảnh. Đây là những vấn đề cần được đánh giá và khắc phục. Việc đánh giá chất lượng là bước đầu tiên để đảm bảo giá trị của dữ liệu. Nó hỗ trợ các ngành như quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên và giám sát môi trường.
1.2. Các thông số chỉ số chất lượng ảnh viễn thám chính
Các thông số thể hiện chất lượng ảnh viễn thám được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất liên quan đến yếu tố không gian. Nhóm thứ hai liên quan đến yếu tố bức xạ. Các chỉ số chất lượng ảnh không gian bao gồm Hàm truyền điều biến (MTF) và Độ phân giải mặt đất (GSD). MTF đánh giá khả năng của hệ thống quang học truyền tải chi tiết từ cảnh vật đến ảnh. GSD chỉ ra kích thước nhỏ nhất của đối tượng có thể phân biệt trên mặt đất. Các chỉ số chất lượng ảnh bức xạ bao gồm Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) và dải động. SNR đo lường tỷ lệ giữa cường độ tín hiệu hữu ích và nhiễu ảnh. Dải động thể hiện khả năng phân biệt các mức độ sáng khác nhau. Nhiễu ảnh và méo ảnh làm giảm chất lượng ảnh. Việc định lượng các thông số này là cơ sở cho đánh giá chất lượng ảnh khách quan. Trên thế giới, nhiều phương pháp đánh giá chỉ số chất lượng ảnh đã được phát triển. Các phương pháp này thường sử dụng các bãi kiểm định chuyên dụng hoặc thuật toán xử lý ảnh. Mục tiêu là cung cấp các giá trị định lượng chính xác về chất lượng ảnh.
II.Cơ sở khoa học phương pháp đánh giá chất lượng ảnh
Việc đánh giá chất lượng ảnh viễn thám đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc. Nghiên cứu này xây dựng cơ sở lý thuyết cho các phương pháp đánh giá. Nó tập trung vào các thông số chính ảnh hưởng đến hiệu suất của ảnh. Các thiết bị thu nhận ảnh đóng vai trò quyết định. Thiết kế cảm biến, hệ thống quang học và quy trình xử lý ảnh nội bộ đều ảnh hưởng đến chất lượng. Các loại méo ảnh và nhiễu ảnh cần được nhận diện rõ ràng. Hiểu biết sâu sắc về các nguồn gây nhiễu giúp phát triển các phương pháp hiệu chỉnh hiệu quả. Phương pháp đánh giá chất lượng ảnh bao gồm việc tính toán các chỉ số quan trọng. Chúng giúp định lượng chất lượng không gian và bức xạ. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Điều kiện thực tế như địa hình, khí hậu và nguồn lực cần được xem xét. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp tối ưu. Điều này đảm bảo tính khả thi và độ chính xác trong ứng dụng thực tế tại Việt Nam. Các kỹ thuật tiên tiến được xem xét. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đánh giá.
2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng ảnh viễn thám
Chất lượng ảnh viễn thám bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm thiết bị thu nhận, môi trường và quá trình xử lý. Về mặt bức xạ, chất lượng ảnh phụ thuộc vào khả năng cảm biến đo lường chính xác cường độ bức xạ. Các yếu tố như độ nhạy của cảm biến, nhiễu điện tử và hiệu chỉnh dữ liệu thô đóng vai trò quan trọng. Nhiễu ảnh có thể xuất phát từ nhiều nguồn. Chúng bao gồm nhiễu hạt, nhiễu dải và nhiễu ngẫu nhiên. Về mặt không gian, chất lượng ảnh bị ảnh hưởng bởi hệ thống quang học của vệ tinh. Độ chính xác của ống kính, sự ổn định của vệ tinh và các hiệu ứng khí quyển đều tác động. Điều này dẫn đến các hiện tượng như méo ảnh và mờ ảnh. Độ phân giải của cảm biến cũng quyết định chi tiết hình ảnh. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng phương pháp đánh giá chất lượng ảnh toàn diện. Điều này cũng giúp xác định các điểm yếu trong quá trình thu nhận và xử lý ảnh.
2.2. Các phương pháp đánh giá chỉ số chất lượng ảnh
Các chỉ số chất lượng ảnh chính được sử dụng để định lượng chất lượng ảnh. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) là một chỉ số quan trọng. SNR đánh giá chất lượng bức xạ. Phương pháp tính toán SNR thường dựa trên phân tích các vùng đồng nhất trong ảnh. Các vùng này cung cấp ước tính về tín hiệu và nhiễu ảnh. Hàm truyền điều biến (MTF) là chỉ số chính cho chất lượng không gian. MTF đo lường khả năng của hệ thống thu nhận để tái tạo chi tiết. Các phương pháp đánh giá MTF bao gồm phương pháp dựa trên bãi kiểm định. Phương pháp này sử dụng các đối tượng có cạnh sắc nét hoặc mô hình cụ thể. Phương pháp độ phân giải kép cũng được áp dụng. Ngoài ra, phương pháp dựa trên thiết bị đặc trưng cũng tồn tại. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá chất lượng ảnh phù hợp là rất quan trọng. Nó cần đảm bảo độ chính xác và tính thực tiễn. Mục tiêu là cung cấp một bộ chỉ số chất lượng ảnh đáng tin cậy. Các chỉ số này hỗ trợ quá trình ra quyết định cho người dùng dữ liệu viễn thám.
2.3. Phương pháp đánh giá chất lượng ảnh phù hợp Việt Nam
Việc phát triển các phương pháp đánh giá chất lượng ảnh phù hợp với điều kiện Việt Nam là cần thiết. Điều kiện thực tế của Việt Nam bao gồm khí hậu nhiệt đới ẩm. Địa hình đa dạng và tình trạng mây che phủ thường xuyên. Các phương pháp tính toán SNR cần được điều chỉnh. Việc này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố khí quyển. Các phương pháp tính toán MTF cũng cần được tinh chỉnh. Phương pháp chiết tách cạnh Canny được xem xét. Nó hỗ trợ xác định chính xác các cạnh vật thể trong ảnh. Điều này cải thiện độ chính xác của MTF. Việc xây dựng các bãi kiểm định tại Việt Nam cũng là một yếu tố then chốt. Chúng cung cấp dữ liệu mặt đất chính xác để hiệu chỉnh và kiểm định. Các phương pháp đánh giá chất lượng ảnh này phải đảm bảo tính khả thi. Nó cần có khả năng triển khai với nguồn lực hiện có. Mục tiêu là thiết lập một quy trình đánh giá chất lượng ảnh khách quan và hiệu quả. Quy trình này phục vụ cho vệ tinh VNREDSat-1 và các ảnh viễn thám khác tại Việt Nam.
III.Đề xuất quy trình đánh giá chất lượng ảnh viễn thám
Nghiên cứu này đề xuất một quy trình toàn diện để đánh giá chất lượng ảnh viễn thám. Quy trình này được thiết kế đặc biệt cho điều kiện của Việt Nam. Nó bao gồm các bước từ hiệu chỉnh dữ liệu thô đến tính toán các chỉ số chất lượng ảnh. Mục tiêu là cung cấp một khung làm việc chuẩn hóa. Khung này cho phép đánh giá chất lượng ảnh một cách nhất quán và chính xác. Quy trình bắt đầu bằng việc hiệu chỉnh bức xạ. Bước này loại bỏ các méo ảnh và nhiễu ảnh từ cảm biến. Sau đó, các phương pháp đánh giá SNR và MTF được áp dụng. Điều này cho phép định lượng chất lượng bức xạ và không gian. Một phần quan trọng của quy trình là phát triển bãi kiểm định. Bãi kiểm định cung cấp dữ liệu tham chiếu mặt đất. Nó giúp xác minh tính chính xác của các chỉ số. Quy trình này nhấn mạnh vào việc sử dụng các phương pháp khách quan. Nó cung cấp các chỉ số chất lượng ảnh định lượng. Điều này đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của kết quả đánh giá. Quy trình này đóng góp vào việc nâng cao khả năng quản lý và sử dụng ảnh viễn thám tại Việt Nam.
3.1. Quy trình hiệu chỉnh bức xạ ảnh và không gian
Quy trình hiệu chỉnh bức xạ là bước đầu tiên và quan trọng. Nó nhằm loại bỏ các sai số từ cảm biến và môi trường. Bước này bao gồm hiệu chỉnh tín hiệu tối (Dark Signal - DS). DS là tín hiệu thu được khi không có ánh sáng chiếu vào cảm biến. Nó biểu thị nhiễu nội tại của cảm biến. Việc hiệu chỉnh DS giúp giảm nhiễu ảnh và cải thiện độ chính xác của tín hiệu. Bước tiếp theo là hiệu chỉnh mức độ hồi đáp không đồng đều của điểm ảnh (Photo Response Non-Uniformity - PRNU). PRNU mô tả sự biến đổi trong độ nhạy của các điểm ảnh. Hiệu chỉnh PRNU đảm bảo mọi điểm ảnh phản ứng đồng đều với cùng một cường độ ánh sáng. Các bước hiệu chỉnh này là cần thiết. Chúng loại bỏ các méo ảnh và nhiễu ảnh cơ bản. Điều này tạo ra dữ liệu ảnh sạch hơn. Dữ liệu sạch hơn là tiền đề cho việc đánh giá chất lượng ảnh chính xác hơn. Nó cũng chuẩn bị dữ liệu cho các phân tích và ứng dụng tiếp theo.
3.2. Quy trình đánh giá chất lượng dựa trên chỉ số SNR MTF
Quy trình đánh giá chất lượng ảnh tiếp tục với việc tính toán các chỉ số chính. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) được tính toán. Phương pháp này dựa trên dữ liệu ảnh đã hiệu chỉnh bức xạ. Việc tính toán SNR cung cấp thông tin về nhiễu ảnh và độ nhạy của cảm biến. Nó là một chỉ số chất lượng ảnh quan trọng cho hiệu suất bức xạ. Hàm truyền điều biến (MTF) được xác định để đánh giá chất lượng không gian. Phương pháp này sử dụng các cạnh sắc nét trong ảnh hoặc bãi kiểm định. MTF định lượng khả năng hệ thống tái tạo chi tiết. Nó chỉ ra độ sắc nét và độ phân giải của ảnh. Các phương pháp đánh giá MTF cần được điều chỉnh cho điều kiện cụ thể. Ví dụ, phương pháp dựa trên chiết tách cạnh Canny có thể được áp dụng. Quy trình này đảm bảo việc thu thập các chỉ số chất lượng ảnh khách quan. Các chỉ số này giúp so sánh hiệu suất của các hệ thống viễn thám. Nó cũng hỗ trợ việc kiểm tra định kỳ chất lượng ảnh theo thời gian.
3.3. Xây dựng bãi kiểm định phục vụ đánh giá chất lượng ảnh
Việc xây dựng bãi kiểm định là yếu tố then chốt cho phương pháp đánh giá chất lượng ảnh chính xác. Bãi kiểm định cung cấp các đối tượng có đặc tính quang phổ và hình học đã biết. Có hai loại bãi kiểm định: cố định và di động. Bãi kiểm định cố định là các cấu trúc được xây dựng vĩnh viễn trên mặt đất. Chúng có kích thước và hình dạng được kiểm soát chặt chẽ. Bãi kiểm định di động là các tấm hoặc vật liệu có thể di chuyển được. Chúng được đặt tại các vị trí cần thiết cho việc kiểm tra. Tiêu chí lựa chọn bãi kiểm định rất quan trọng. Bãi kiểm định phải có độ tương phản cao. Chúng phải nằm ở khu vực ổn định, ít thay đổi theo thời gian. Kích thước và vị trí của chúng phải phù hợp với độ phân giải của vệ tinh. Dữ liệu từ bãi kiểm định được sử dụng để hiệu chỉnh cảm biến và tính toán MTF. Nó cũng giúp xác nhận độ chính xác của các chỉ số chất lượng ảnh khác. Bãi kiểm định là nền tảng cho việc đánh giá chất lượng ảnh khách quan và đáng tin cậy.
IV.Thực nghiệm Đánh giá chất lượng ảnh VNREDSat 1
Phần thực nghiệm của nghiên cứu áp dụng quy trình đánh giá đã đề xuất cho ảnh VNREDSat-1. VNREDSat-1 là vệ tinh viễn thám quang học đầu tiên của Việt Nam. Việc đánh giá chất lượng ảnh của vệ tinh này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất hoạt động của vệ tinh. Các bước hiệu chỉnh bức xạ được thực hiện đầu tiên. Điều này đảm bảo dữ liệu ảnh đã được làm sạch khỏi nhiễu ảnh nội tại. Sau đó, các chỉ số chất lượng ảnh như SNR và MTF được tính toán. Kết quả cung cấp cái nhìn định lượng về chất lượng ảnh của VNREDSat-1. Việc này cho phép so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế. Nó cũng giúp xác định tiềm năng và hạn chế của dữ liệu ảnh. Các kết quả thực nghiệm là minh chứng cho tính hiệu quả của phương pháp đánh giá chất lượng ảnh. Nó được đề xuất trong luận án. Điều này góp phần vào việc tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu VNREDSat-1 cho các ứng dụng thực tế. Nghiên cứu cũng đề xuất các mức chất lượng ảnh dựa trên MTF. Điều này giúp người dùng dễ dàng phân loại và lựa chọn ảnh phù hợp.
4.1. Ứng dụng hiệu chỉnh bức xạ cho VNREDSat 1
Quy trình hiệu chỉnh bức xạ được áp dụng chi tiết cho ảnh VNREDSat-1. Bước đầu tiên là hiệu chỉnh tín hiệu tối (DS). Tín hiệu tối được thu thập khi cảm biến không tiếp xúc với ánh sáng. Việc này giúp xác định và loại bỏ nhiễu ảnh nội tại của cảm biến. Sau đó, hiệu chỉnh mức độ hồi đáp không đồng đều của điểm ảnh (PRNU) được thực hiện. PRNU được tính toán bằng cách phân tích phản ứng của các điểm ảnh với nguồn sáng đồng nhất. Hiệu chỉnh PRNU đảm bảo rằng tất cả các điểm ảnh có cùng độ nhạy. Các kết quả cho thấy việc hiệu chỉnh bức xạ giúp giảm đáng kể nhiễu ảnh. Nó cải thiện tính đồng nhất của dữ liệu ảnh. Điều này làm tăng độ chính xác của các phân tích sau này. Ảnh VNREDSat-1 sau hiệu chỉnh có chất lượng bức xạ tốt hơn. Điều này hỗ trợ các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao về màu sắc và cường độ. Việc này cũng là bước chuẩn bị quan trọng cho việc tính toán các chỉ số chất lượng ảnh khác.
4.2. Kết quả đánh giá chất lượng ảnh VNREDSat 1 qua SNR
Đánh giá chất lượng ảnh VNREDSat-1 qua thông số SNR được thực hiện sau bước hiệu chỉnh bức xạ. SNR là một chỉ số chất lượng ảnh quan trọng. Nó phản ánh mức độ nhiễu ảnh trong tín hiệu. Các giá trị SNR được tính toán cho các dải quang phổ khác nhau của VNREDSat-1. Phương pháp này sử dụng các vùng đồng nhất trong ảnh. Kết quả cho thấy VNREDSat-1 có giá trị SNR ở mức tốt. Điều này chứng tỏ khả năng thu nhận tín hiệu chất lượng cao của cảm biến. Các giá trị SNR cao hơn đồng nghĩa với nhiễu ảnh thấp hơn. Dữ liệu này có giá trị sử dụng cao hơn. Kết quả cũng chỉ ra sự biến động của SNR tùy thuộc vào dải quang phổ và điều kiện thu nhận. Việc theo dõi SNR định kỳ giúp giám sát hiệu suất của vệ tinh. Nó cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến nhiễu ảnh. Đây là một chỉ số quan trọng cho phương pháp đánh giá chất lượng ảnh tổng thể.
4.3. Kết quả đánh giá chất lượng ảnh VNREDSat 1 qua MTF
Hàm truyền điều biến (MTF) của VNREDSat-1 được đánh giá. MTF là chỉ số chất lượng ảnh không gian. Nó định lượng độ sắc nét và khả năng tái tạo chi tiết của ảnh. Các phương pháp đánh giá MTF dựa trên việc phân tích các cạnh sắc nét trong ảnh. Bãi kiểm định tại Buôn Ma Thuột (Việt Nam) được sử dụng để thu thập dữ liệu tham chiếu. Kết quả tính toán MTF cho thấy hiệu suất không gian của VNREDSat-1. Các giá trị MTF cao hơn cho thấy ảnh sắc nét hơn và có độ phân giải tốt hơn. Nghiên cứu cũng đề xuất các mức chất lượng ảnh dựa trên giá trị MTF. Điều này giúp phân loại ảnh theo các tiêu chí sử dụng khác nhau. Ví dụ, ảnh có MTF cao phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi chi tiết cao. Ảnh có MTF thấp hơn vẫn có thể sử dụng cho các ứng dụng tổng quát. Việc đánh giá MTF cung cấp một phương pháp đánh giá chất lượng ảnh khách quan. Nó giúp người dùng hiểu rõ giới hạn và tiềm năng của dữ liệu VNREDSat-1.
V.Kết luận kiến nghị đánh giá chất lượng ảnh Việt Nam
Nghiên cứu này đã hoàn thành mục tiêu đề ra. Nó xây dựng một khung lý thuyết và thực tiễn cho việc đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học tại Việt Nam. Các phương pháp đánh giá chất lượng ảnh khách quan đã được phát triển và kiểm nghiệm. Đặc biệt, việc ứng dụng cho vệ tinh VNREDSat-1 đã mang lại những kết quả cụ thể. Luận án đã xác định các chỉ số chất lượng ảnh chính. Nó cũng đề xuất quy trình hiệu chỉnh và đánh giá phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các đóng góp này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó nâng cao năng lực tự chủ trong việc quản lý và khai thác dữ liệu viễn thám. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các kiến nghị được đưa ra nhằm mở rộng phạm vi và hiệu quả của công tác đánh giá chất lượng ảnh. Điều này hướng tới việc tích hợp các công nghệ mới và nâng cao tiêu chuẩn quốc gia. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng bền vững cho các nguồn ảnh viễn thám trong tương lai.
5.1. Tóm tắt các đóng góp chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã đóng góp nhiều giá trị. Nó phát triển cơ sở khoa học và phương pháp đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học. Đặc biệt, nó phù hợp với điều kiện Việt Nam. Một quy trình đánh giá chất lượng ảnh toàn diện đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm hiệu chỉnh bức xạ, tính toán SNR và MTF. Nghiên cứu đã xây dựng các bãi kiểm định. Điều này phục vụ cho việc kiểm tra và hiệu chuẩn ảnh. Các phương pháp này được áp dụng thành công cho ảnh VNREDSat-1. Kết quả cung cấp đánh giá định lượng về chất lượng bức xạ và không gian của vệ tinh. Nghiên cứu cũng đề xuất các mức chất lượng ảnh dựa trên MTF. Điều này giúp phân loại ảnh cho các ứng dụng khác nhau. Các đóng góp này giúp nâng cao năng lực quốc gia. Nó hỗ trợ quản lý tài nguyên ảnh viễn thám hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong phương pháp đánh giá chất lượng ảnh.
5.2. Hướng phát triển và kiến nghị tương lai
Để tiếp tục phát triển lĩnh vực đánh giá chất lượng ảnh, một số kiến nghị được đưa ra. Cần nghiên cứu sâu hơn về tích hợp học máy trong đánh giá chất lượng ảnh. Học sâu cho IQA có thể mang lại các mô hình dự đoán chính xác hơn. Nó giúp tự động hóa quá trình đánh giá. Việc này cũng giảm sự phụ thuộc vào các phương pháp thủ công. Nghiên cứu cũng nên khám phá các phương pháp đánh giá chất lượng ảnh chủ quan. Điều này để bổ sung cho đánh giá khách quan. Yếu tố hệ thống thị giác con người (HVS) cần được xem xét. HVS có thể cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về trải nghiệm người dùng. Cần xây dựng một hệ thống giám sát chất lượng ảnh liên tục. Hệ thống này bao gồm các chỉ số chất lượng ảnh chuẩn hóa. Nó giúp đảm bảo chất lượng ảnh ổn định theo thời gian. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào méo ảnh do khí quyển và nén ảnh. Điều này giúp tối ưu hóa việc lưu trữ và truyền tải dữ liệu. Việc chuẩn hóa quy trình và mở rộng hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN MINH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN MINH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC CỦA VIỆT NAM Ngành: Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ Mã số: 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TIỂU BAN HƢỚNG DẪN 1. TRẦN VÂN ANH 2. NGUYỄN XUÂN LÂM HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng bản thân tôi. Các số liệu, dữ liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo quy định.
Kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan. Nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Ngọc ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành tại Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa – Bản đồ và Quản lý đất đai, Trƣờng Đại học Mỏ - Địa chất, dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Trần Vân Anh và TS. Nguyễn Xuân Lâm.
Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, nghiên cứu sinh đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các thầy, cô giáo trong Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa – Bản đồ và Quản lý đất đai, phòng Đào tạo Sau đại học, Lãnh đạo Nhà trƣờng; của các đồng nghiệp tại Trung tâm Điều khiển và Khai thác vệ tinh nhỏ, Viện Công nghệ vũ trụ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; các đồng nghiệp tại Đài Viễn thám Trung ƣơng, Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế, Cục Viễn thám quốc gia, Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng; cùng các chuyên gia và các nhà khoa học khác,… Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến tất cả các thầy, cô giáo, các đồng nghiệp, lãnh đạo đơn vị, các nhà khoa học và gia đình đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Những điểm mới của đề tài. Luận điểm bảo vệ. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm về đánh giá chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .1 Khái niệm chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .2 Sự cần thiết phải đánh giá chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .2 Các thông số thể hiện chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .1 Thông số liên quan đến yếu tố không gian .2 Thông số liên quan đến yếu tố bức xạ .3 Tổng quan về đánh giá chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .1 Trên thế giới .4 Tiểu kết chƣơng 1.
CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC .1 Thiết bị thu nhận ảnh và chất lƣợng ảnh .1 Chất lƣợng ảnh về mặt bức xạ .2 Chất lƣợng ảnh về mặt không gian .2 Thông số đánh giá chất lƣợng ảnh.1 Những thông số đại diện cho yếu tố bức xạ .2 Những thông số đại diện cho yếu tố không gian .3 Thông số phù hợp với Việt Nam .3 Phƣơng pháp đánh giá tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) .1 Nguồn dữ liệu .2 Phƣơng pháp tính toán .4 Phƣơng pháp đánh giá hàm truyền điều biến (MTF) .1 Phƣơng pháp dựa trên bãi kiểm định.2 Phƣơng pháp độ phân giải kép .3 Phƣơng pháp dựa trên thiết bị đặc trƣng .5 Phƣơng pháp đánh giá chất lƣợng ảnh thích hợp với điều kiện của Việt Nam .1 Điều kiện thực tế của Việt Nam .2 Phƣơng pháp tính toán SNR .3 Phƣơng pháp tính toán MTF .4 Phƣơng pháp chiết tách cạnh Canny .6 Tiểu kết chƣơng 2. 61 CHƢƠNG 3: ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ CHÂT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC PHÙ HỢP VỚI ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM .1 Quy trình hiệu chỉnh bức xạ .1 Hiệu chỉnh tín hiệu tối (DS) .2 Hiệu chỉnh mức độ hồi đáp không đồng đều của điểm ảnh (PRNU) .2 Quy trình đánh giá chất lƣợng ảnh qua thông số SNR .3 Quy trình đánh giá chất lƣợng ảnh qua thông số MTF .4 Quy trình đánh giá chất lƣợng theo nhu cầu sử dụng .5 Bãi kiểm định phục vụ công tác đánh giá chất lƣợng ảnh.1 Bãi kiểm định cố định.2 Bãi kiểm định di động .3 Tiêu chí lựa chọn bãi kiểm định .6 Tiểu kết chƣơng 3. THỰC NGHIỆM: ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM VNREDSAT-1 CỦA VIỆT NAM.1 Hiệu chỉnh bức xạ .1 Hiệu chỉnh DS .2 Hiệu chỉnh PRNU .2 Đánh giá chất lƣợng ảnh VNREDSat-1 qua thông số SNR .3 Đánh giá chất lƣợng ảnh VNREDSat-1 qua thông số MTF .1 Đánh giá chất lƣợng ảnh qua thông số MTF .2 Đề xuất mức chất lƣợng ảnh qua thông số MTF .4 Tiểu kết chƣơng 4. 113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 125 PHỤ LỤC 1: TÍNH TOÁN MTF CHO VNREDSAT-1 SỬ DỤNG BÃI KIỂM ĐỊNH TẠI SALON DE PROVENCE. 126 PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ ĐO PHẢN XẠ BỀ MẶT Ô MẪU TẠI BÃI KIỂM ĐỊNH BUÔN MA THUỘT.
133 PHỤ LỤC 3: DỮ LIỆU ẢNH VNREDSAT-1 ĐƢỢC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. 141 PHỤ LỤC 4: SO SÁNH BÃI KIỂM ĐỊNH TẠI SALON DE PROVENCE (PHÁP) VÀ BUÔN MA THUỘT, ĐẮK LẮK (VIỆT NAM). 144 PHỤ LỤC 5: MÃ NGUỒN CÔNG CỤ PHẦN MỀM. 145 PHỤ LỤC 6: MÔ PHỎNG CHẤT LƢỢNG ẢNH.
152 PHỤ LỤC 7: CHẤT LƢỢNG ẢNH CỦA CÁC ĐỐI TƢỢNG TẠI NHỮNG THỜI ĐIỂM KHÁC NHAU. 163 PHỤ LỤC 8: TỆP TIN HIỆU CHỈNH HỆ THỐNG. 177 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AVHRR Advanced Very High Resolution Hệ thống chụp ảnh độ phân giải Radiometer rất cao AVIRIS Airborne Visible/InfraRed Imaging Thiết bị chụp ảnh hàng không Spectrometer kênh phổ nhìn thấy/hồng ngoại BRDF Bidirectional Reflectance Distribution Hàm phân bố phản xạ hai chiều Function CCD Charge Coupled Device Cảm biến chuyển đổi hình ảnh quang học sang tín hiệu điện (linh kiện tích điện kép) CMOS Complementary Metal Oxide Chất bán dẫn oxit kim loại bổ Semiconductor sung CPF Calibration Parameter File Tệp thông số hiệu chỉnh CTF Contrast Transfer Function Hàm truyền tƣơng phản DS Dark Signal Tín hiệu tối EFOV Efficient Field Of View Trƣờng nhìn hiệu quả EIFOV Effective Instantaneous Field Of View Trƣờng nhìn tức thời hiệu quả ESA European Space Agency Cơ quan Vũ trụ châu Âu ESF Edge Spread Function Hàm lan truyền cạnh FOV Field Of View Trƣờng nhìn GSD Ground Sampling Distance Khoảng cách lấy mẫu mặt đất IFOV Instantaneous Field Of View Trƣờng nhìn tức thời IGFOV Instantaneous Geometric Field Of Trƣờng nhìn hình học tức thời View ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn thế giới Standardization LES Land Equipped Site Bãi kiểm định mặt đất có trang thiết bị LNES Land Non Equipped Site Bãi kiểm định mặt đất không có trang thiết bị LSD Local Standard Deviation Độ lệch chuẩn cục bộ LSF Line Spread Function Hàm lan truyền đƣờng LSI Linear Shift Invariant Dịch chuyển tuyến tính bất biến vii MTF Modulation Transfer Function Hàm truyền điều biến MTFA Module Transfer Function Area Khu vực hàm truyền điều biến MS MultiSpectral Đa phổ MSS Multispectral Scanner System Hệ thống chụp ảnh đa phổ NASA National Aeronautics and Space Cơ quan Hàng không vũ trụ Hoa Administration Kỳ NEM Noise-Equivalent Modulation Điều biến tƣơng đƣơng nhiễu NIR Near InfraRed Cận hồng ngoại OLI Operational Land Imager Thiết bị chụp ảnh bề mặt đất OTF Optical Transfer Function Hàm truyền quang học PAN Panchromatic Toàn sắc PRNU Pixel Response Non-Uniformity Hồi đáp bức xạ không đồng đều của điểm ảnh PSF Point Spread Function Hàm lan truyền điểm RAIFOV Radiometrically Accurate Trƣờng nhìn tức thời có bức xạ Instantaneous Field Of View chính xác SD Standard Deviation Đệ lệch chuẩn SES Sea Equipped Site Bãi kiểm định mặt biển có trang thiết bị SNES Sea Non Equipped Site Bãi kiểm định mặt biển không có trang thiết bị SNR Signal to Noise Ratio Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu SPOT Satellite Pour l’Observation de la Vệ tinh quan sát Trái đất của Terre Pháp SWIR Short Wave InfraRed Hồng ngoại sóng ngắn TDI Time Delay Integration Tích hợp thời gian trễ TIR Thermal Infrared Sensor Bộ cảm hồng ngoại nhiệt VNIR Visible and Near InfraRed Nhìn thấy và cận hồng ngoại VNREDSat-1 Vietnam Nature Resources, Vệ tinh nhỏ Việt Nam quan sát Environment, Disaster monitoring tài nguyên thiên nhiên, môi Satellite trƣờng và thiên tai WFE Wave-Front Error Lỗi đầu sóng viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Minh họa một ví dụ về mẫu đƣợc dùng để ƣớc tính MTF.
Các biến dạng hình học: bản đồ phẳng (b), sai lệch quang học âm (a) và sai lệch quang học dƣơng (c). Ảnh hƣởng của các góc nghiêng đến ảnh thu đƣợc [33]. Dạng sai lệch do chuyển động của Trái đất. Khoảng cách lấy mẫu mặt đất và trƣờng nhìn tức thời.
Độ rộng dải chụp ảnh. Nguyên lý thu nhận ảnh viễn thám[10]. Ảnh hƣởng của hiện tƣợng quang sai và ảnh trên tiêu diện [10]. Hình ảnh của một điểm sáng trên tiêu diện.
Giới hạn phân giải. Mối quan hệ của FOV, IFOV, IGFOV [51]. Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu [10]. Biểu đồ phân bố độ xám của ảnh không có nhiễu (a) và có nhiễu (b).
Nguyên tắc hàm lan truyền điểm[20]. Biên độ điều biến giảm từ đối tƣợng đến ảnh khi qua hệ thống quang học[20] 41 Hình 2. MTF giảm biên độ khi tăng tần số không gian[20]. MTF hệ thống là tích của nhiều MTF thành phần[20].
Biểu đồ phân bố độ xám của ảnh không mờ (a) và ảnh mờ (b). Các hệ thống quang học với đƣờng cong MTF khác nhau[20]. Ảnh của các hệ thống quang học với đƣờng cong MTF khác nhau. Bãi kiểm định cạnh dùng để ƣớc tính MTF.
Mẫu bãi kiểm định dạng xung. Mẫu mục tiêu tuần hoàn: (a) mẫu ba thanh, (b) mẫu ngôi sao Siemens. Thiết kế bãi kiểm định tại thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk. Ô mẫu để đánh giá SNR.
Mối quan hệ giữa ESF, LSF và MTF. Ví dụ lọc bỏ giá trị không phải cực đại. Ví dụ minh họa về ngƣỡng lọc. Quy trình đánh giá chất lƣợng ảnh tổng thể.
Quy trình hiệu chỉnh DS. Quy trình hiệu chỉnh PRNU. Quy trình đánh giá SNR. Quy trình đánh giá MTF.
Hƣớng của cạnh trong hệ quy chiếu ảnh phục vụ tính MTF. Lƣới lấy mẫu ảnh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Ngọc (2022). Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-danh-gia-chat-l-ong-anh-vien-tham-quang-hoc-cua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh viễn thám quang học của việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá chất lƣợng ảnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.