Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trên thế giới và giải p
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trên thế giới và giải pháp phát triển tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan thị trường công cụ phái sinh toàn cầu
- Số trang:
- 161 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan thị trường công cụ phái sinh toàn cầu
Công cụ phái sinh là một loại công cụ tài chính. Dòng tiền tương lai của chúng phụ thuộc vào giá trị một hoặc nhiều tài sản khác. Các công cụ này manh nha hình thành từ lâu. Đến những năm 1970, chúng bắt đầu phổ biến rộng rãi. Sự phát triển mạnh mẽ này kéo dài đến tận ngày nay. Theo thống kê của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) năm 2013, quy mô thị trường phi tập trung rất lớn. Giá trị giao dịch đạt 710.182 tỷ USD. Con số này lớn hơn 10 lần so với thị trường tập trung, chỉ với 64 tỷ USD. Thị trường công cụ phái sinh là một trong những thị trường tài chính sôi động nhất toàn cầu. Doanh số giao dịch hàng ngày lên đến hàng nghìn tỷ USD. Riêng thị trường ngoại hối đã đạt 6.671 tỷ USD giao dịch mỗi ngày vào năm 2013. Mức này chiếm gần 19% tổng doanh số toàn thị trường. Sự tăng trưởng này cho thấy tầm quan trọng và sự chấp nhận rộng rãi của các công cụ phái sinh.
1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển công cụ phái sinh
Công cụ phái sinh được định nghĩa là công cụ tài chính có giá trị dựa trên tài sản cơ sở. Các tài sản cơ sở bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, chỉ số hoặc lãi suất. Lịch sử của chúng bắt đầu từ các thị trường nông sản cổ đại. Tuy nhiên, sự phát triển hiện đại thực sự diễn ra từ thập niên 1970. Khi đó, các công cụ như hợp đồng tương lai và quyền chọn được chuẩn hóa. Các mô hình định giá công cụ phái sinh tiên tiến cũng xuất hiện. Điều này thúc đẩy sự bùng nổ của thị trường phái sinh toàn cầu.
1.2. Quy mô và sự sôi động của thị trường phái sinh
Thị trường công cụ phái sinh toàn cầu có quy mô khổng lồ. Dữ liệu từ BIS cho thấy giá trị giao dịch ấn tượng. Thị trường này hoạt động liên tục, 24 giờ mỗi ngày. Sự sôi động thể hiện qua hàng nghìn tỷ USD giao dịch mỗi ngày. Các công cụ như hợp đồng tương lai, quyền chọn, hợp đồng hoán đổi được giao dịch mạnh mẽ. Chúng thu hút nhà đầu tư, tổ chức tài chính trên khắp thế giới. Sự phát triển này khẳng định vị thế trung tâm của công cụ phái sinh trong hệ thống tài chính hiện đại.
II.Vai trò công cụ phái sinh trong quản lý rủi ro
Công cụ phái sinh ra đời chủ yếu nhằm quản trị rủi ro về giá. Ban đầu, các hợp đồng phái sinh có tài sản cơ sở là hàng nông sản. Ví dụ như gạo, ngô, bông. Mục đích chính là phòng ngừa rủi ro biến động giá. Theo thời gian, nền kinh tế thế giới phát triển. Tài sản cơ sở của giao dịch phái sinh trở nên đa dạng hơn nhiều. Chúng bao gồm nguyên vật liệu sản xuất như dầu mỏ, thép, kim loại màu. Các sản phẩm thị trường tài chính cũng được sử dụng. Đó là ngoại tệ, chứng khoán, chỉ số chứng khoán, lãi suất. Nhờ vậy, công cụ phái sinh có nhiều mục đích sử dụng. Ngoài phòng ngừa rủi ro, chúng còn được dùng để kinh doanh chênh lệch giá, đầu tư, và cả mục đích đầu cơ. Việc áp dụng linh hoạt này giúp các doanh nghiệp, nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến động thị trường.
2.1. Phòng ngừa rủi ro giá tài sản cơ sở
Mục đích ban đầu của công cụ phái sinh là phòng ngừa rủi ro (hedging). Các nhà sản xuất, tiêu thụ sử dụng chúng để khóa giá trong tương lai. Điều này giúp bảo vệ họ khỏi sự biến động giá đột ngột. Ví dụ, nông dân có thể bán hợp đồng tương lai để cố định giá thu hoạch. Các doanh nghiệp nhập khẩu có thể mua hợp đồng quyền chọn ngoại tệ. Mục đích là bảo vệ mình khỏi rủi ro tỷ giá hối đoái. Phương pháp này giảm thiểu sự không chắc chắn trong kinh doanh.
2.2. Đa dạng hóa mục đích sử dụng và tài sản cơ sở
Ngoài phòng ngừa rủi ro, công cụ phái sinh còn phục vụ nhiều mục đích khác. Nhà đầu tư sử dụng chúng để đầu cơ. Họ kiếm lợi từ biến động giá dự kiến. Giao dịch kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) cũng phổ biến. Nó tận dụng sự khác biệt giá giữa các thị trường hoặc công cụ. Tài sản cơ sở đã mở rộng đáng kể. Từ hàng hóa nông nghiệp, chúng bao gồm năng lượng, kim loại quý, và các loại tiền tệ. Hợp đồng tương lai và quyền chọn trên chỉ số chứng khoán cũng rất phổ biến. Hợp đồng hoán đổi được dùng để quản lý lãi suất và rủi ro tín dụng. Sự đa dạng này tạo ra một thị trường tài chính linh hoạt.
III.Ứng dụng công cụ phái sinh trong kinh tế thị trường
Công cụ phái sinh là nguồn thông tin hiệu quả. Chúng góp phần hình thành giá của tài sản cơ sở. Khi giao dịch, các công cụ này tạo ra mức giá riêng. Những mức giá đó trở thành thông tin đáng tin cậy. Chúng giúp xác định giá tài sản cơ sở. Thị trường phái sinh có tính thanh khoản và giá trị giao dịch rất lớn. Do đó, khó có thế lực kinh tế nào thao túng giá. Thông tin giá cả từ thị trường này đáng tin cậy. Nó giúp nền kinh tế cân đối giữa sản xuất và tiêu thụ. Bên cạnh đó, công cụ phái sinh tăng cường hiệu quả thị trường tài chính nói chung. Các bên tham gia thị trường tiếp cận thông tin công bằng. Điều này ngăn chặn tình trạng độc quyền hay lũng đoạn giá. 92% trong số 500 công ty lớn nhất thế giới sử dụng công cụ phái sinh. Mục đích là quản trị rủi ro về giá (Deutsche Borse AG, 2008). Nhiều quốc gia đã ban hành chính sách quản lý và phát triển các giao dịch này. Trong kinh tế thị trường, giá cả, tỷ giá, lãi suất biến động mạnh. Công cụ phái sinh đóng vai trò lá chắn quan trọng. Chúng hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư khi hội nhập.
3.1. Hình thành giá và thông tin thị trường hiệu quả
Công cụ phái sinh cung cấp thông tin giá cả quan trọng. Giá của hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn phản ánh kỳ vọng thị trường. Chúng về giá tài sản cơ sở trong tương lai. Điều này giúp các nhà kinh tế và doanh nghiệp dự báo. Việc định giá công cụ phái sinh phức tạp nhưng cung cấp dữ liệu giá trị. Thông tin này làm giảm sự bất cân xứng thông tin. Từ đó tăng cường hiệu quả hoạt động của toàn bộ thị trường tài chính.
3.2. Tăng cường hiệu quả thị trường tài chính chung
Sự tồn tại của công cụ phái sinh giúp thị trường tài chính hiệu quả hơn. Chúng cung cấp các lựa chọn quản lý rủi ro linh hoạt. Điều này khuyến khích sự tham gia của nhiều nhà đầu tư. Khi có thêm người tham gia, thanh khoản thị trường tăng lên. Chi phí giao dịch có thể giảm. Công cụ phái sinh còn thúc đẩy phát triển các sản phẩm tài chính mới. Chúng tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng của nền kinh tế thị trường.
IV.Hiện trạng công cụ phái sinh và tiềm năng Việt Nam
Tại Việt Nam, khái niệm công cụ phái sinh chưa thực sự phổ biến. Nhiều nhà đầu tư cá nhân và doanh nghiệp chưa hiểu rõ. Một số người cho rằng công cụ phái sinh chỉ mang lại lợi ích. Đó là bảo hiểm rủi ro về giá hàng hóa, công cụ đầu tư và tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, số khác lại coi đây là hoạt động giống đánh bạc. Họ cho rằng đó chủ yếu nhờ vận may. Thị trường công cụ phái sinh tại Việt Nam hầu như chưa phát triển. Mới chỉ manh nha hình thành ở một vài tài sản cơ sở. Ví dụ, hàng nông sản (cà phê, cao su) và ngoại hối. Các giao dịch phái sinh nông sản trên thế giới chủ yếu qua sàn. Sàn giao dịch hàng hóa Việt Nam, thành lập năm 2010, chưa hiệu quả. Sàn chưa đóng vai trò trung gian cho sản xuất, xuất khẩu phòng vệ rủi ro giá cả. Cũng chưa trở thành kênh đầu tư hiệu quả. Các nhà sản xuất, xuất khẩu Việt Nam vẫn phải dùng sàn giao dịch lớn quốc tế. Doanh nghiệp có thu chi ngoại tệ đối mặt rủi ro biến động tỷ giá. Phát triển thị trường phái sinh ngoại hối trong nước là cần thiết. Điều này cung cấp đủ công cụ phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp.
4.1. Thực trạng phát triển công cụ phái sinh tại Việt Nam
Thị trường phái sinh ở Việt Nam còn non trẻ. Các công cụ chủ yếu là kỳ hạn và hoán đổi trên thị trường ngoại hối phi tập trung. Doanh số giao dịch còn khiêm tốn. Quyền chọn ngoại tệ-nội tệ đã được thí điểm nhưng dừng lại. Việc thiếu các công cụ phái sinh đa dạng hạn chế khả năng quản lý rủi ro. Các doanh nghiệp Việt Nam không có cơ hội sử dụng đầy đủ công cụ. Điều này tạo ra rủi ro lớn trong hoạt động kinh doanh quốc tế.
4.2. Thách thức và nhu cầu quản lý rủi ro trong nước
Nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng. Điều này làm tăng sự biến động của giá cả, tỷ giá, lãi suất. Các doanh nghiệp và nhà đầu tư cần công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Sự thiếu vắng một thị trường phái sinh phát triển tạo ra lỗ hổng lớn. Việc giáo dục và nâng cao nhận thức về công cụ phái sinh là cấp thiết. Cần có chính sách và khung pháp lý rõ ràng. Điều này để khuyến khích phát triển thị trường phái sinh tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Các công cụ phái sinh (derivatives) là một công cụ tài chính có dòng tiền trong tương lai phụ thuộc vào giá trị của một hay một số tài sản khác (Hull, 2012).Trên thế giới các công cụ phái sinh manh nha hình thành từ rất lâu, nhưng vào khoảng những những 1970, các công cụ này bắt đầu trở nên phổ biến và có những bước phát triển mạnh mẽ cho đến nay. Theo số liệu thống kê của Ngân hàng thanh toán quốc tế BIS năm 2013, giá trị giao dịch của thị trường phi tập trung đạt 710.182 tỷ USD, gấp hơn 10 lần so với quy mô thị trường tập trung với 64. Thị trường công cụ phái sinh được đánh giá là thị trường hoạt động nhộn nhịp nhất trên thế giới với doanh số giao dịch lên đến hàng nghìn tỷ USD mỗi ngày.
Chỉ tính riêng thị trường ngoại hối, giá trị giao dịch trung bình hàng ngày năm 2013 đã đạt 6.671 tỷ USD, chiếm gần 19% doanh số toàn thị trường. Công cụ phái sinh ra đời trước hết nhằm mục đích quản trị rủi ro về giá Trong giai đoạn đầu khi mới xuất hiện, tài sản cơ sở của các hợp đồng phái sinh chủ yếu là hàng nông sản như gạo, ngô, bông,. và mục đích đầu tiên của các công cụ phái sinh là nhằm phòng ngừa rủi ro về biến động giá của các tài sản cơ sở này. Nhưng cùng với sự phát triển của nền kinh tế thế giới, ngày nay hàng hóa cơ sở của các giao dịch phái sinh đã trở nên phong phú và đa dạng hơn rất nhiều, từ nguyên vật liệu đầu vào cho hoạt động sản xuất như dầu mỏ, thép, kim loại màu, bông,.
đến các sản phẩm trên thị trường tài chính như ngoại tệ, chứng khoán, chỉ số chứng khoán, lãi suất. Do vậy, các công cụ phái sinh có thể được sử dụng nhằm mục đích kinh doanh chênh lệch giá, đầu tư và cả mục đích đầu cơ. Ngoài ra,các công cụ phái sinh được giao dịch trên thị trường là nguồn thông tin hiệu quả hình thành giá của tài sản cơ sở. Khi các công cụ phái sinh được giao dịch trên thị trường sẽ hình thành các mức giá của chính các công cụ này và trở thành nguồn thông tin hiệu quả trong việc xác định giá của tài sản cơ sở.
Tính thanh khoản và giá trị giao dịch của thị trường phái sinh trên thế giới rất lớn nên khó để một thế lực kinh tế nào có thể thao túng giá nên các thông tin giá cả của thị trường rất đáng tin cậy, từ đó sẽ giúp nền kinh tế giúp cân đối giữa sản xuất và tiêu thụ. Bên cạnh đó, công cụ phái sinh giúp tăng cường hiệu quả của thị trường tài chính nói chung thông qua việc các bên tham 2 gia thị trường có cơ hội tiếp cận thông tin một cách công bằng, ngăn chặn được tình trạng độc quyền hay lũng đoạn giá. Đấy cũng là lý do vì sao 92% trong số 500 công ty lớn nhất thế giới đã sử dụng các công cụ phái sinh để quản trị rủi ro về giá (Deutsche Borse AG, 2008) và nhiều nước trên thế giới đã ban hành nhiều chính sách và các quy định nhằm quản lý và phát triển các giao dịch này.Trong nền kinh tế thị trường, các yếu tố về giá cả, tỷ giá, lãi suất sẽ biến động nhiều hơn theo quy luật cung cầu và do vậy các rủi ro sẽ xẩy ra nhiều hơn. Khi mà các rủi rovề biến động giá có thể xẩy đến bất cứ lúc nào với các nhà đầu tư và ngày càng gia tăng trong quá trình hội nhập, thì phát triển thị trường các công cụ phái sinh được xem như là lá chắn quan trọng để hạn chế rủi ro của thị trường đối với những nhà đầu tư.
Trong khi đó tại Việt Nam, khái niệm công cụ phái sinh chưa thực sự phổ biến và nhiều nhà đầu tư cá nhân, doanh nghiệp cũng chưa hiểu rõ về các công cụ này.Một số người cho rằng, các công cụ phái sinh chỉ toàn mang đến lợi ích như: bảo hiểm rủi ro về giá hàng hóa, công cụ để đầu tư và tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, số khác lại cho rằng, tham gia thị trường này giống như đánh bạc, chủ yếu là nhờ vào vận may. Tại Việt Nam thị trường công cụ phái sinh hầu như chưa phát triển, mới chỉ manh nha hình thành ở một vài tài sản cơ sở như hàng nông sản (cà phê, cao su) và ngoại hối. Đối với hàng nông sản, các giao dịch phái sinh trên thế giới chủ yếu thực hiện quacác sàn giao dịch, nhưng hiện nay Sàn giao dịch hàng hóa Việt Nam mặc dù đã được thành lập từ năm 2010 vẫn chưa thực hiện được vai trò là trung gian cho các nhà sản xuất, xuất khẩu gặp gỡ nhau để thỏa mãn nhu cầu về phòng vệ rủi ro giá cả hàng hóa; cũng chưa trở thành kênh đầu tư hiệu quả cho các nhà đầu tư.
Các nhà sản xuất, xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam vẫn phải thực hiện nghiệp vụ phái sinh thông qua các sàn giao dịch hàng hóa lớn của thế giới. Còn đối với những doanh nghiệp có nguồn thu chi bằng ngoại tệ lại gặp phải rủi ro về biến động tỷ giá hối đoái, do vậy, nếu thị trường công cụ phái sinh ngoại hối tại Việt Namphát triển, các doanh nghiệp này sẽ được cung cấp đầy đủ các công cụ phòng ngừa rủi ro khi có nhu cầu. 3 Ngược lại, tài sản cơ sở là ngoại hối được giao dịch nhiều trên thị trường phi tập trung nhưng doanh số vẫn còn khá khiêm tốn với các công cụ phổ biến là kỳ hạn và hoán đổi. Một vài công cụ phái sinh khác như quyền chọn ngoại tệ- nội tệ được đưa vào áp dụng thí điểm trong thời gian ngắn và dừng lại cho đến nay.
Các doanh nghiệp Việt Nam không có cơ hội để được sử dụng các công cụ quản trị rủi ro ngoại hối hữu hiệu mà nhiều doanh nghiệp trên thế giới đang sử dụng. Sự kém phát triển của thị trường công cụ phái sinh là một thách thức không nhỏ đối với các NHTM và doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình mở cửa và hội nhập vào thị trường tài chính thế giới. Vì vậy, vấn đề phát triển thị trường các công cụ phái sinh Việt Nam hiện nay trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Như vậy, nếu không phát triển thị trường công cụ phái sinh, các doanh nghiệp của Việt Nam sẽ mất đi cơ hội được sử dụng các công cụ hữu hiệu trong việc phòng ngừa rủi ro về biến động giá cả hàng hóa, biến động tỷ giá và lãi suất như các doanh nghiệp trên thế giới đang áp dụng.
Xuất phát từ những nguyên nhân trên, tác giả chọn đề tài “Thị trường các công cụ phái sinh trên thế giới và giải pháp phát triển tại Việt Nam” làm Luận án tiến sĩ. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến các công cụ phái sinh ngoại hối, phân tích thực trạng phát triển của các thị trường công cụ phái sinh ngoại hối trên thế giới để từ đó rút ra được bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp nhằm phát triển thị trường này tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu trên, tác giả đặt ra các nhiệm vụ cơ bản sau đây: - Hệ thống lại cơ sở lý luận liên quan đến các công cụphái sinh ngoại hối và thị trường công cụ phái sinh ngoại hối, các điều kiện để phát triển thị trường CCPS ngoại hối tại Việt Nam. - Phân tích thực trạng phát triển của thị trường CCPS ngoại hối trên thế giới, đặc biệt có phân tích điển hình thị trường CCPS ngoại hối của một số nước cụ thể (bao gồm cả thị trường còn phát triển non trẻ đến thị trường đã có bề dày hoạt động); phân tích thực trạng phát triển thị trường CCPS ngoại hối của Việt Nam và 4 đánh giá những kết quả đạt được cũng như hạn chế và đưa ra các nguyên nhân cho thực trạng này.
- Dự báo và xác định xu hướng phát triển của các thị trường CCPS nói chung và thị trường CCPS ngoại hối trên thế giới, quan điểm về phát triển thị trường CCPS ngoại hối tại Việt Nam; đồng thời trên cơ sở kết quả khảo sát các điều kiện phát triển thị trường CCPS ngoại hối tại Việt Nam tác giả sẽ đưa ra các giải pháp phát triển thị trường hơn nữa thị trường CCPS ngoại hối. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu:Trong Luận án tiến sĩ, tác giả giới hạn đối tượng nghiên cứu là thị trường công cụ phái sinh đối với tài sản cơ sở là ngoại hối và trên cơ sở lý luận, khái quát hóa sự hình thành và phát triển thị trường CCPS trên thế giới để tập trung nghiên cứu sự hình thành và phát triển thị trường CCPS ngoại hối Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu: Do tài sản cơ sở trong các hợp đồng phái sinh đa dạng, phong phú nên nội dung nghiên cứu về thị trường các CCPS cũng rất rộng. Để nội dung đề tài có tính tập trung, tác giả giới hạn phạm vinghiên cứu ở thị trường CCPS ngoại hối.Lý do, nhu cầu sử dụng CCPS ngoại hối có thể phát sinh trong các doanh nghiệp thuộc bất kỳ lĩnh vực nào(xuất nhập khẩu, thương mại, đầu tư, sản xuất, dịch vụ).
Trong khi đó, thị trường CCPS ngoại hối tại Việt Nam đang hình thành nhưng chưa phát triển. Mặt khác, theo nghiên cứu của Bodnar (2011), trong lĩnh vực ngoại hối, các doanh nghiệp có xu hướng sử dụng nhiều các công cụ phái sinh này để phòng vệ rủi ro hơn là sử dụng các biện pháp nghiệp vụ khác. Về mặt thời gian, phần thực trạng thị trường CCPS thế giới và tại Việt Nam tác giả sử dụng liệu từ năm 2008 cho đến năm 2014.Tuy nhiên, tùy theo yêu cầu của một số nội dung cụ thể như phần phân tích về lịch sử hình thành và phát triển thị trường công cụ phái sinh trên thế giới và Việt Nam, dữ liệu được sử dụng từ khi các thị trường mới được thành lập. Một số số liệu thống kê được dùng trong bài có thể khác nhau nhưng không đáng kể và không làm ảnh hưởng đến việc phân tích sự 5 phát triển của toàn thị trường.
Sự chênh lệch giữa các số liệu này là do việc làm tròn số trong quá trình thống kê và phân tích của tác giả.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trê (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-thi-truong-cac-cong-cu-phai-sinh-tren-the-gioi-va-giai-phap-phat-trien-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trê" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trên thế giới và giải pháp phát triển tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trê" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trê" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trê" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trê" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế thị trường các công cụ phái sinh trê" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.