Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmcp công thương việt n

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmcp công thương việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản trị rủi ro thị trường: Khái niệm và các loại rủi ro
Số trang:
204 trang
Trường:
Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản trị rủi ro thị trường Khái niệm và các loại rủi ro

Luận án tập trung vào quản trị rủi ro thị trường trong ngân hàng thương mại. Rủi ro thị trường là mối đe dọa lớn đối với lợi nhuận và sự ổn định tài chính của ngân hàng. Đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, biến động thị trường gia tăng. Sự kiện tài chính lớn gần đây đã chứng minh rõ điều này. Việc hiểu rõ rủi ro này là cần thiết cho mọi tổ chức tín dụng. Luận án làm rõ khái niệm rủi ro thị trường một cách toàn diện. Các loại rủi ro thị trường chính được phân tích chi tiết. Điều này giúp các ngân hàng, đặc biệt là VietinBank, nhận diện và đối phó hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng một khung quản trị rủi ro thị trường vững chắc. Khung này hỗ trợ quyết định chiến lược và tác nghiệp. Nó đảm bảo an toàn cho hoạt động kinh doanh.

1.1. Định nghĩa rủi ro thị trường và tầm quan trọng.

Rủi ro thị trường là nguy cơ tổn thất phát sinh từ biến động giá trên thị trường. Các yếu tố bao gồm lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá cổ phiếu, giá hàng hóa. Trong hoạt động ngân hàng, rủi ro này ảnh hưởng trực tiếp đến danh mục tài sản và nguồn vốn. Nó tác động đến khả năng sinh lời và thanh khoản. Việc quản trị rủi ro thị trường hiệu quả là tối quan trọng. Nó giúp bảo vệ vốn chủ sở hữu, ổn định lợi nhuận, tuân thủ quy định pháp luật. Một chiến lược quản trị rủi ro tài chính ngân hàng tốt giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trên thị trường.

1.2. Các loại rủi ro thị trường chính trong ngân hàng.

Ngân hàng đối mặt với nhiều loại rủi ro thị trường đa dạng. Rủi ro lãi suất phát sinh từ sự biến động của lãi suất trên thị trường tiền tệ. Rủi ro tỷ giá hối đoái liên quan đến thay đổi tỷ giá ngoại tệ, ảnh hưởng giao dịch quốc tế. Rủi ro giá cổ phiếu và giá hàng hóa cũng tác động đến các khoản đầu tư của ngân hàng. Rủi ro về hàng hóa có thể phát sinh từ các hợp đồng phái sinh. Luận án đi sâu phân tích từng loại rủi ro này một cách cụ thể. Tác động của chúng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại được làm rõ. Việc nhận diện chính xác các loại rủi ro giúp xây dựng chiến lược kiểm soát rủi ro thị trường phù hợp. Điều này góp phần vào hiệu quả quản trị rủi ro tổng thể.

1.3. Khung quản trị rủi ro thị trường tổng thể.

Một khung quản trị rủi ro thị trường toàn diện bao gồm nhiều yếu tố. Nó bao gồm chính sách, quy trình, công cụ và hệ thống báo cáo. Khung này giúp ngân hàng xác định, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro một cách có hệ thống. Các chuẩn mực quốc tế như Basel III cung cấp hướng dẫn quan trọng cho khung này. Việc xây dựng một khung quản trị rủi ro vững chắc là nền tảng. Nó đảm bảo các hoạt động ngân hàng diễn ra an toàn, hiệu quả. Đây là một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngân hàng thương mại. Nó giúp ngân hàng đối phó hiệu quả với các cú sốc thị trường.

II.Đo lường kiểm soát rủi ro thị trường trong ngân hàng

Đo lường rủi ro thị trường là bước đầu tiên và cốt lõi trong quá trình quản trị. Các phương pháp định lượng giúp ngân hàng hiểu rõ mức độ phơi nhiễm rủi ro. Từ đó, các chiến lược kiểm soát rủi ro thị trường có thể được xây dựng một cách khoa học. Luận án khảo sát các công cụ đo lường hiện đại nhất. Nó cũng phân tích hiệu quả của các công cụ phái sinh trong việc phòng ngừa. Mục tiêu là đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho ngân hàng thương mại. Việc áp dụng đúng các mô hình rủi ro giúp tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng. Nó cũng cải thiện hiệu quả quản trị rủi ro tài chính ngân hàng.

2.1. Phương pháp đo lường rủi ro thị trường hiệu quả.

Có nhiều phương pháp để đo lường rủi ro thị trường. Các phương pháp phổ biến bao gồm phân tích độ nhạy, phân tích kịch bản và các mô hình thống kê phức tạp. Phân tích độ nhạy đánh giá ảnh hưởng của một yếu tố thị trường. Phân tích kịch bản mô phỏng các tình huống bất lợi. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại rủi ro. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào quy mô và mức độ phức tạp của ngân hàng. Luận án phân tích chi tiết các kỹ thuật này. Nó đánh giá tính ứng dụng của chúng trong bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam. Đo lường chính xác là nền tảng cho việc đưa ra quyết định quản lý rủi ro sáng suốt.

2.2. Ứng dụng mô hình VaR và ES trong rủi ro tài chính.

Mô hình rủi ro như Value-at-Risk (VaR) và Expected Shortfall (ES) là công cụ quan trọng. VaR ước tính tổn thất tối đa có thể xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định, với một mức độ tin cậy. ES cung cấp thông tin về mức độ tổn thất trung bình vượt quá VaR, sâu hơn và toàn diện hơn. Các mô hình này được sử dụng rộng rãi trong đo lường rủi ro thị trường toàn cầu. Chúng giúp ngân hàng định lượng rủi ro một cách toàn diện. Luận án đi sâu vào cách triển khai và những thách thức khi áp dụng VaR và ES. Việc tích hợp các mô hình này nâng cao khả năng quản trị rủi ro tài chính ngân hàng. Nó hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.

2.3. Chiến lược kiểm soát rủi ro thị trường và công cụ phái sinh.

Sau khi đo lường rủi ro, ngân hàng cần có chiến lược kiểm soát rõ ràng. Các chiến lược bao gồm thiết lập giới hạn rủi ro chặt chẽ, phân tán danh mục đầu tư, và phòng ngừa rủi ro chủ động. Công cụ phái sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa rủi ro tài chính. Các hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn và hoán đổi giúp giảm thiểu rủi ro. Ví dụ, hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS) được dùng để quản lý rủi ro lãi suất hiệu quả. Việc sử dụng công cụ phái sinh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường. Nó cũng cần một khung quản trị rủi ro chặt chẽ để tránh rủi ro mới phát sinh.

III.Thực trạng quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank

VietinBank, một trong những ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam, đối mặt với nhiều thách thức. Thị trường tài chính biến động đòi hỏi năng lực quản trị rủi ro cao. Các quy định mới cũng liên tục được cập nhật. Luận án tiến hành phân tích sâu rộng thực trạng quản trị rủi ro thị trường. Nó xem xét các chính sách, quy trình và hệ thống hiện có tại VietinBank. Mục tiêu là chỉ ra những điểm mạnh đã đạt được trong suốt quá trình phát triển. Đồng thời, các hạn chế và nguyên nhân gốc rễ cũng được làm rõ. Phân tích này là cơ sở để đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

3.1. Phân tích hiện trạng quản trị rủi ro tài chính ngân hàng.

Hiện trạng quản trị rủi ro tài chính ngân hàng tại VietinBank được đánh giá kỹ lưỡng. Các yếu tố như cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro, chính sách rủi ro rõ ràng, hệ thống thông tin được xem xét. Luận án tập trung vào cách VietinBank nhận diện, đo lường, giám sát và báo cáo rủi ro thị trường. Việc tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn mực quốc tế cũng là một phần quan trọng. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường quản trị rủi ro của ngân hàng. Nó cũng làm nổi bật sự phát triển và trưởng thành của hệ thống quản trị rủi ro tại VietinBank.

3.2. Những thành tựu và hạn chế của VietinBank.

VietinBank đã đạt được nhiều thành tựu trong quản trị rủi ro thị trường. Ngân hàng đã đầu tư vào công nghệ hiện đại và đào tạo nhân sự chất lượng cao. Một số quy trình quản lý rủi ro đã được triển khai hiệu quả, góp phần ổn định hoạt động. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Việc thiếu các mô hình rủi ro tiên tiến như VaR và ES là một điểm yếu rõ ràng. Hệ thống thông tin quản lý rủi ro chưa hoàn toàn tích hợp. Năng lực dự báo biến động thị trường còn hạn chế, ảnh hưởng đến phản ứng kịp thời. Các hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị rủi ro tài chính ngân hàng, làm tăng rủi ro tiềm ẩn.

3.3. Các loại rủi ro chính VietinBank đang đối mặt.

VietinBank phải đối mặt với nhiều loại rủi ro thị trường phức tạp. Rủi ro lãi suất là một trong số đó, do sự biến động của môi trường lãi suất toàn cầu và trong nước. Rủi ro tỷ giá cũng quan trọng, đặc biệt với các hoạt động kinh doanh quốc tế và thanh toán xuyên biên giới. Rủi ro từ biến động giá chứng khoán cũng tác động đến danh mục đầu tư của ngân hàng. Các khoản đầu tư này có thể bị ảnh hưởng bởi biến động của thị trường vốn. Luận án phân tích mức độ phơi nhiễm của VietinBank với từng loại rủi ro cụ thể. Nó cũng đánh giá các biện pháp hiện tại để kiểm soát rủi ro thị trường này. Việc hiểu rõ các rủi ro cụ thể giúp định hướng các giải pháp tối ưu.

IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tại NHTM

Dựa trên phân tích thực trạng, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro thị trường tại VietinBank. Mục tiêu là giúp ngân hàng phát triển bền vững hơn trong môi trường cạnh tranh. Các khuyến nghị bao gồm cả việc hoàn thiện chính sách, quy trình và công nghệ. Việc này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều cấp độ quản lý trong ngân hàng. Nó cũng cần sự đầu tư vào nguồn lực và con người một cách chiến lược. Việc triển khai các giải pháp này sẽ tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro. Nó sẽ giảm thiểu rủi ro tài chính ngân hàng.

4.1. Xây dựng khung quản trị rủi ro chuẩn mực quốc tế.

VietinBank cần xây dựng một khung quản trị rủi ro thị trường theo chuẩn mực quốc tế. Khung này phải tuân thủ các nguyên tắc của Basel, đặc biệt là Basel II và III. Nó cần bao gồm ba trụ cột: yêu cầu vốn tối thiểu, quy trình giám sát và kỷ luật thị trường. Việc này đòi hỏi rà soát lại toàn bộ chính sách và quy trình hiện hành. Một khung quản trị rủi ro rõ ràng sẽ tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động. Nó giúp các hoạt động quản lý rủi ro diễn ra nhất quán và minh bạch. Điều này nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tổng thể và uy tín của ngân hàng.

4.2. Hoàn thiện mô hình quy trình và công cụ rủi ro.

Hoàn thiện các mô hình rủi ro là cần thiết để có cái nhìn chính xác hơn. Việc áp dụng các mô hình rủi ro tiên tiến như VaR, ES là ưu tiên hàng đầu. Các quy trình đo lường rủi ro thị trường cần được chuẩn hóa và tự động hóa. Ngân hàng nên phát triển hoặc tích hợp các phần mềm quản lý rủi ro chuyên dụng. Các công cụ phái sinh cần được sử dụng một cách chiến lược hơn để phòng ngừa. Việc này đòi hỏi nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Nó cũng cần đào tạo chuyên sâu cho cán bộ nghiệp vụ về các công cụ và mô hình mới.

4.3. Đào tạo nhân lực và nâng cấp hệ thống kỹ thuật.

Đội ngũ cán bộ quản trị rủi ro cần được đào tạo chuyên sâu và liên tục. Kiến thức về đo lường rủi ro thị trường và công cụ phái sinh là thiết yếu. Năng lực phân tích, dự báo biến động thị trường cần được cải thiện. Bên cạnh đó, hệ thống kỹ thuật cũng cần được nâng cấp đáng kể. Các phần mềm quản lý rủi ro hiện đại sẽ tự động hóa nhiều quy trình. Việc đầu tư vào công nghệ và con người là then chốt. Nó đảm bảo VietinBank có thể đối phó hiệu quả với rủi ro tài chính ngân hàng. Điều này nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro thị trường và năng lực cạnh tranh.

V.Khung quản trị rủi ro thị trường phát triển công cụ

Khung quản trị rủi ro thị trường là xương sống của mọi hoạt động quản lý rủi ro. Việc phát triển và hoàn thiện khung này là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự thích ứng với biến động thị trường và các quy định mới. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của một khung vững chắc và linh hoạt. Nó cũng đi sâu vào vai trò của các công cụ phái sinh. Các công cụ này giúp kiểm soát rủi ro thị trường một cách chủ động và hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống quản trị rủi ro tài chính ngân hàng toàn diện. Nó giúp VietinBank nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

5.1. Yêu cầu cho khung quản trị rủi ro tài chính hiện đại.

Một khung quản trị rủi ro tài chính hiện đại cần có nhiều yếu tố. Nó phải minh bạch, toàn diện và có khả năng thích ứng cao với thay đổi. Khung cần bao gồm các chính sách rõ ràng về khẩu vị rủi ro và giới hạn rủi ro. Các giới hạn rủi ro cần được thiết lập và giám sát chặt chẽ. Hệ thống báo cáo cần cung cấp thông tin kịp thời và chính xác cho các cấp quản lý. Khung này cũng cần tích hợp các quy định quốc tế và của Ngân hàng Nhà nước. Việc này giúp ngân hàng tuân thủ và vận hành hiệu quả. Đây là nền tảng cho hiệu quả quản trị rủi ro, giảm thiểu tổn thất.

5.2. Vai trò của công cụ phái sinh trong phòng ngừa rủi ro.

Công cụ phái sinh là một phần không thể thiếu trong kiểm soát rủi ro thị trường. Các sản phẩm như hợp đồng lãi suất kỳ hạn (FRAs), hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS) giúp phòng ngừa rủi ro lãi suất. Hợp đồng tương lai và quyền chọn có thể được dùng cho các tài sản khác như ngoại tệ hoặc chứng khoán. Việc sử dụng công cụ phái sinh cho phép ngân hàng khóa giá hoặc tỷ giá trong tương lai. Điều này giảm thiểu sự không chắc chắn từ biến động thị trường bất ngờ. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và quản lý cẩn trọng để tránh rủi ro ngược.

5.3. Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro lãi suất.

Rủi ro lãi suất là một trong những rủi ro thị trường trọng yếu của ngân hàng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro lãi suất, cần có chiến lược rõ ràng. Phân tích khe hở nhạy cảm lãi suất (GAP/MISMATCH) là cần thiết để hiểu rõ mức độ phơi nhiễm. Việc sử dụng các công cụ phái sinh như IRS cũng quan trọng để phòng ngừa. Xây dựng các mô hình dự báo lãi suất chính xác giúp đưa ra quyết định tốt hơn. Một hệ thống quản trị rủi ro lãi suất mạnh mẽ góp phần ổn định tài chính ngân hàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmcp công thương việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG HOÀNG XUÂN PHONG QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI -2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG HOÀNG XUÂN PHONG QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TÔ NGỌC HƯNG 2. HOÀNG VIỆT TRUNG HÀ NỘI -2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin và kết quả nghiên cứu trong luận án là do tôi tự tìm hiểu, đúc kết và phân tích một cách trung thực, phù hợp với tình hình thực tế.

Nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Phong ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii MỞ ĐẦU.Tính cấp thiết của đề tài. Tình hình nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của luận án.Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.Phương pháp nghiên cứu.Các đóng góp của luận án. Kết cấu luận án.

8 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG CỦANGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. RỦI RO THỊ TRƯỜNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Khái niệm rủi ro thị trường[26]. Các loại rủi ro thị trường.

QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI NHTM VIỆT NAM.61 Kết luận chương 1.Sự ra đời và phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam. Tổ chức bộ máy. Năng lực hoạt động.

Thực trạng quản trị rủi ro hối đoái. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG CỦA NGÂNHÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Những kết quả đã đạt được. Các hạn chế trong việc quản trị rủi ro thị trường và nguyên nhân.124 Kết luận chương2.

130 GIẢI PHÁP NÂNG CAONĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Định hướng chung. Định hướng cho việc quản trị rủi ro thị trường của Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam.

CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Xây dựng một khungquản trị rủi ro thị trườngtheo chuẩn mực quốc tế. Hoàn thiện mô hình, quy trình, phương pháp và công cụ quản trị rủi ro thị trường. Nâng cao trang thiết bị kỹ thuật hiện đại, thiết lập các phần mềm quản lý rủi ro.

Tăng cường khả năng dự báo biến động của thị trường.Đào tạo đội ngũ cán bộ quản trị rủi ro thị trường có năng lực và trình độ chuyên môn. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước.

Kiến nghị với Hiệp hội Ngân hàng.177 Kết luận chương 3. 178 KẾT LUẬN CHUNG. 191 iv DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT ALCO Ủy ban quản lý tài sản Nợ và Có ALM Quản lý tài sản nợ có BĐH Ban điều hành BH&PTKD Bán hàng và phát triển kinh doanh BLĐ Ban Lãnh đạo BO (Back office) Bộ phận tác nghiệp BTKTS Bảng tổng kết tài sản CSTT Chính sách tiền tệ ĐCTC Định chế tài chính ECB Ngân hàng trung ương Châu Âu FED Cục dự trữ liên bang Hoa kỳ FO (Front office) Bộ phận kinh doanh FRAs Hợp đồng lãi suất kỳ hạn FTP Định giá điều chuyển vốn nội bộ GAP/MISMATCH Khe hở nhạy cảm lãi suất HĐKD Hoạt động kinh doanh HĐQT Hội đồng Quản trị IRS Hợp đồng hoán đổi lãi suất KDNT Kinh doanh ngoại tệ KDV Kinh doanh vốn LNH Liên ngân hàng MBNT Mua bán ngoại tệ MHMP Mô hình mô phỏng MO (Middle office) Bộ phận quản trị rủi ro NHNNVN Ngân hàng Nhà nước Việt nam NHTM Ngân hàng Thương mại NHTMCP Ngân hàng Thương mại Cổ phần NHTMQD Ngân hàng Thương mại Quốc doanh v NHTMVN Ngân hàng Thương mại Việt nam QLCĐV Quản lý cân đối vốn QLRRLS Quản lý rủi ro lãi suất QTRR Quản trị rủi ro QTRRTT Quản trị rủi ro thị trường RRLS Rủi ro lãi suất RRTG Rủi ro tỷ giá RRTT Rủi ro thị trường TCKT Tổ chức Kinh tế TCTD Tổ chức Tín dụng TQTVKD Thanh quyết toán vốn kinh doanh TSC Tài sản Có - Tài sản TSN Tài sản Nợ - Nguồn vốn TTQT Thanh toán quốc tế Vietinbank NHTMCP công thương Việt Nam WTO Tổ chức thương mại thế giới vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ vii DANH MỤC HÌNH VẼ viii DANH MỤC CÁC BẢNG 1 MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động của các NHTM thường đối mặt với rất nhiều rủi ro, trong đó có rủi ro thị trường. Hiện nay, cùng với quá trình đổi mới cơ chế quản lý là xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ và trở thành xu thế tất yếu đối với bất kỳ nền kinh tế nào, điều đó cũng hoàn toàn đúng đối với Việt Nam.

Sau khi gia nhập vào tổ chức thương mại thế giới (WTO), mức độ hội nhập của Việt Nam vào nền kinh tế toàn cầu ngày càng sâu và rộng. Hội nhập có thể mang đến cho các ngân hàng Việt Nam cơ hội trong việc học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm quản trịcũng như tận dụng công nghệ tiên tiến, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ từ những quốc gia có nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, hội nhập cũng làm nảy sinh ngày càng nhiều những khó khăn và thách thức, mà thách thức khôn lường đối với NHTM là những lực lượng rủi ro trong kinh doanh cùng với các yếu tố thị trường ngày càng phức tạp đã được giải phóng và xuất hiện ngày một nhiều hơn và có tính chất phức tạp hơn. Bởi lẽ: Sự đa dạng hóa sản phẩm tài chính ngân hàng thì mức độ rủi ro ngày càng lớn; môi trường tài chính biến động không ngừng và khó kiểm soát, rất dễ xảy ra phản ứng dây chuyền.

Trong khi đó, các NHTM Việt Nam lại thiếu kinh nghiệm thực tế, lúng túng trong cách điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh doanh tiền tệ. Vì vậy, song song với mục tiêu phát triển toàn diện thì quản trịtốt rủi ro thị trường để tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định đang là áp lực lớn của tất cả các NHTM Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu quản trị rủi ro thị trường nhằm giảm thiểu những mất mát cho NHTM là vấn đề hết sức quan trọng, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn bức xúc, cả trên bình diện toàn cầu cũng như ở từng quốc gia. Từ cuối năm 2002, để tăng cường hơn nữa khả năng chịu đựng của ngân hàng thương mại bởi tình huống xấu trong hoạt động kinh doanh, cũng như để đảm bảo tính an toàn của cả hệ thống, Ủy ban giám sát họat động ngân hàng có trụ sở tại Basel đã ban hành các qui định để chuẩn hóa quản trịrủi ro thị trường.

Từ đó đến nay, các công cụ và phương pháp lượng hóa các giá trị chịu rủi ro thị trường đã và đang được cải 2 tiến và đầu tư liên tục. Ở Việt Nam, đã có nhiều nhà nghiên cứu, nhà kinh doanh và đề tài khoa học đề cập đến chủ đề QTRRTT và lý giải nó từ nhiều giác độ khác nhau. Có những ý kiến đề xuất mang giá trị khoa học cao, cần được nghiên cứu và vận dụng vào cuộc sống. Song thực tiễn kinh doanh tiền tệ là một dòng chảy đầy biến động, có nhiều sóng dữ, khôn lường.

Những bấp bênh về tỷ giá, lãi suất, đối tác kinh doanh, thị trường…,những chấn động của nền kinh tế thế giới ngày nay đang đòi hỏi chúng ta phải nhạy cảm, tiếp tục đổi mới phương thức kinh doanh của NHTM trên nền tảng tư duy và trình độ công nghệ ngân hàng hiện đại để hạn chế rủi ro, thu được lợi nhuận cao trong kinh doanh tiền tệ. Những năm qua, NHTMCP CT VN đã áp dụng một số chính sách nhằm giảm thiểu RRTT để có thể đứng vững trong cạnh tranh và quyết tâm thực hiện chiến lược của mình là xây dựng NHTMCP CT VN thành một tập đoàn tài chính hùng mạnh của quốc gia, khu vực và toàn cầu. Tuy nhiên, trong điều kiện môi trường kinh tế bất ổn hiện nay, lãi suất, tỷ giá…biến động bất thường, liên tục xẩy ra nhiều thời điểm đã mang đến tổn thất không nhỏ cho Ngân hàng. Bên cạnh đó, do vẫn còn thiếu kinh nghiệm, cái nhìn toàn diện, do điều kiện kinh tế, xã hội, việc áp dụng các chuẩn mực quản trịrủi ro thị trường đúng theo tiêu chuẩn quốc tế hiện hành vào hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam nói chung và của Ngân hàng công thương Việt Nam nói riêng là vấn đề rất khó khăn, cần được tiếp tục trao đổi, làm sáng tỏ.

Từ những vấn đề lý luận và thực tiễn trên, tôi chọn chủ đề: “Quản trị rủi ro thị trường tại NHTMCPCông thương Việt Nam”để nghiên cứu và bảo vệ luận án tiến sỹ của mình. Tình hình nghiên cứu Trên thế giới quản trị rủi ro thị trường tại NHTM đã được nghiên cứu nhiều ở các nước phát triển và đang phát triển. Cho đến nay, kết hợp từ những công trình nghiên cứu và đúc rút từ thực tiễn, có thể nói lý thuyết về quản trị rủi ro thị trường tại NHTM đã hình thành tương đối cơ bản. 3 Nhưng môi trường kinh doanh thay đổi và khác nhau giữa các quốc gia, những lực lượng rủi ro trong kinh doanh cùng với các yếu tố thị trường ngày càng phức tạp đã được giải phóng và xuất hiện ngày một nhiều hơn và có tính chất phức tạp hơn, vì thế quản trị rủi ro thị trường tại NHTM cũng phải liên tục được nghiên cứu, hoàn thiện để phù hợp và có hiệu quả với thực tiễn.

Trên thế giới đã có một số tác giả nghiên cứu về vấn đề RRTT và QTRRTT, có thể kể đến tác giả sau: -Hennie van Greuing và Sonia Brajovic Bratanovic, với nghiên cứu mang tên” ANALYZING AND MANAGING BANKING RISK” 2003, phân tích và quản lý các rủi ro chung trong ngân hàng bao gồm rất nhiều loại rủi ro trong ngân hàng như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường và các vấn đề khác có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Xuân Phong (2014). Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmc [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-quan-tri-rui-ro-thi-truong-tai-nhtmcp-cong-thuong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmcp công thương việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmc" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmc" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thị trường tại nhtmc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter