Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đông nam á bài học ki

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đông nam á bài học kinh nghiệm đối với việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nền tảng lý luận logistics và phát triển kinh tế bền vững
Số trang:
183 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế Thế giới và Quan hệ Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nền tảng lý luận logistics và phát triển kinh tế bền vững

Luận án thiết lập nền tảng lý luận vững chắc về logistics. Nghiên cứu xác định vai trò chiến lược của logistics trong phát triển kinh tế quốc gia. Logistics không chỉ là vận chuyển hàng hóa. Đây là một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng toàn diện. Hệ thống này bao gồm lưu trữ, đóng gói, phân phối và thông tin. Sự phát triển của logistics quốc gia thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó cải thiện năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững trong ngành. Các yếu tố như hạ tầng, chính sách và công nghệ định hình hiệu quả logistics. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản là tiền đề để phân tích thực trạng. Nó cũng giúp đưa ra các đề xuất chính sách hiệu quả. Các nước đang phát triển cần đặc biệt chú ý đến việc này. Luận án đi sâu vào các khía cạnh lý thuyết. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về sự tiến hóa của ngành.

1.1. Khái niệm và vai trò chiến lược của Logistics

Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát luồng hàng hóa và dịch vụ. Nó bao gồm thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu dùng. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu khách hàng hiệu quả và có lợi nhuận. Vai trò của logistics rất đa dạng. Nó tối ưu hóa chi phí vận hành. Nó tăng cường tốc độ giao hàng. Logistics góp phần vào sự hài lòng của khách hàng. Logistics còn tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm. Trong kinh tế phát triển, logistics là động lực. Nó kết nối các thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu. Khái niệm này đã mở rộng từ vận tải đơn thuần. Giờ đây nó bao gồm quản lý toàn bộ chu trình cung ứng. Sự hiểu biết sâu sắc về logistics là cần thiết.

1.2. Sự hình thành chuỗi cung ứng logistics quốc gia

Ngành dịch vụ logistics đã trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Từ các hoạt động vận tải và kho bãi đơn lẻ. Nó đã tiến hóa thành các chuỗi cung ứng phức tạp. Sự hội nhập kinh tế toàn cầu thúc đẩy quá trình này. Các quốc gia nhận ra tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống logistics quốc gia. Một hệ thống hiệu quả giúp tối ưu hóa luân chuyển hàng hóa. Nó giảm thiểu chi phí và thời gian. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế. Đặc biệt đối với các nước đang phát triển. Việc hình thành chuỗi cung ứng logistics quốc gia là yếu tố then chốt. Nó hỗ trợ hội nhập vào thương mại quốc tế. Nó còn thu hút đầu tư nước ngoài. Các hình thức logistics bên thứ nhất (1PL) đến bên thứ tư (4PL) thể hiện sự phức tạp và chuyên môn hóa ngày càng tăng của ngành.

1.3. Các yếu tố thúc đẩy hiệu quả logistics quốc gia

Hiệu quả logistics quốc gia phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hạ tầng logistics đóng vai trò quan trọng nhất. Đây là các cảng biển, sân bay, đường bộ, đường sắt. Công nghệ thông tin cũng là một yếu tố quyết định. Hệ thống thông tin giúp quản lý chuỗi cung ứng minh bạch. Nó tăng cường khả năng theo dõi hàng hóa. Chính sách phát triển logistics từ chính phủ rất cần thiết. Các chính sách này bao gồm quy định pháp lý, ưu đãi đầu tư, và thủ tục hải quan. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng không thể thiếu. Nhân lực chuyên môn giúp vận hành hệ thống phức tạp. Việc phối hợp giữa các bên liên quan là yếu tố thành công. Bao gồm chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế. Các yếu tố này cùng nhau tạo nên một môi trường thuận lợi. Nó giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của ngành logistics.

II. Đánh giá thực trạng logistics các nước đang phát triển ASEAN

Luận án phân tích sâu thực trạng phát triển logistics ở ba quốc gia Đông Nam Á. Các nước này là Singapore, Malaysia và Thái Lan. Nghiên cứu tập trung vào các thành tựu nổi bật. Nó cũng chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Các chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới được sử dụng. Phân tích này cung cấp cái nhìn khách quan. Nó giúp so sánh năng lực logistics giữa các quốc gia. Mỗi nước có những chiến lược và ưu tiên khác nhau. Singapore nổi bật với hạ tầng và công nghệ tiên tiến. Malaysia có sự đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất. Thái Lan đối mặt với các thách thức trong quản lý chuỗi cung ứng. Việc tìm hiểu nguyên nhân thành công và hạn chế rất quan trọng. Nó làm cơ sở cho việc rút ra bài học kinh nghiệm. Đặc biệt đối với Việt Nam trong quá trình phát triển kinh tế. Nghiên cứu cũng đề cập đến các chính sách cụ thể.

2.1. Thành công của logistics tại Singapore và Malaysia

Singapore là một trong những trung tâm logistics hàng đầu thế giới. Thành công này nhờ vào vị trí địa lý chiến lược. Hệ thống hạ tầng logistics rất hiện đại. Cảng biển và sân bay quốc tế có năng lực xử lý lớn. Chính sách phát triển logistics của Singapore rất nhất quán. Nó tập trung vào công nghệ, đổi mới và đào tạo nhân lực. Singapore cũng là quốc gia tiên phong trong các giải pháp chuỗi cung ứng thông minh. Malaysia cũng đạt được những tiến bộ đáng kể. Đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông và kho bãi. Chính phủ Malaysia có các kế hoạch phát triển logistics dài hạn. Mục tiêu là trở thành cửa ngõ logistics khu vực. Các chính sách khuyến khích đầu tư đã thu hút nhiều doanh nghiệp logistics quốc tế. Việc nâng cao hiệu quả logistics là ưu tiên hàng đầu.

2.2. Phát triển logistics tại Thái Lan Cơ hội và thách thức

Thái Lan có vị trí địa lý thuận lợi trong khu vực Đông Nam Á. Điều này tạo cơ hội lớn cho phát triển logistics. Thái Lan là trung tâm sản xuất và xuất khẩu quan trọng. Tuy nhiên, quốc gia này cũng đối mặt nhiều thách thức. Chất lượng hạ tầng logistics còn chưa đồng bộ. Thủ tục hải quan vẫn còn phức tạp ở một số nơi. Chi phí logistics trên GDP vẫn ở mức cao. Điều này ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Chính phủ Thái Lan đang nỗ lực cải thiện. Các dự án đầu tư vào hạ tầng và số hóa quy trình đang được triển khai. Mục tiêu là giảm chi phí logistics. Nó cũng nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước láng giềng là cần thiết.

2.3. Phân tích nguyên nhân Yếu tố hạ tầng và chính sách

Các nước thành công như Singapore và Malaysia đều có sự đầu tư vượt trội vào hạ tầng logistics. Bao gồm cảng, sân bay, đường bộ và công nghệ thông tin. Chính sách phát triển logistics đóng vai trò then chốt. Chính phủ có tầm nhìn dài hạn và cam kết mạnh mẽ. Họ tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Họ ban hành các quy định rõ ràng. Việc đơn giản hóa thủ tục hải quan rất quan trọng. Nâng cao năng lực quản lý logistics cũng là một ưu tiên. Ngược lại, những hạn chế ở Thái Lan thường liên quan đến hạ tầng chưa hoàn thiện. Các chính sách còn thiếu đồng bộ. Nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp nhu cầu. Sự khác biệt về các yếu tố này giải thích sự chênh lệch. Nó giải thích hiệu quả logistics giữa các quốc gia. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc.

III. Bài học kinh nghiệm quốc tế cho phát triển logistics Việt Nam

Phân tích kinh nghiệm quốc tế là bước quan trọng. Luận án rút ra các bài học giá trị cho Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá thực trạng logistics Việt Nam. Nó chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Việt Nam đang trong quá trình phát triển kinh tế mạnh mẽ. Ngành logistics đối mặt với cả cơ hội và thách thức. Từ kinh nghiệm của Singapore, Malaysia và Thái Lan. Việt Nam có thể học hỏi nhiều điều. Các bài học liên quan đến đầu tư hạ tầng, chính sách pháp lý. Nó cũng liên quan đến phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ. Việc áp dụng những bài học này một cách có chọn lọc rất cần thiết. Nó giúp Việt Nam định hướng phát triển logistics bền vững. Nó cũng nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là yếu tố cốt lõi để đạt được mục tiêu.

3.1. Hiện trạng logistics Việt Nam Điểm mạnh và hạn chế

Ngành logistics Việt Nam đã có những bước phát triển nhất định. Vị trí địa lý thuận lợi là một điểm mạnh. Nó nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao thúc đẩy nhu cầu logistics. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Chi phí logistics còn cao so với khu vực. Hạ tầng logistics chưa đồng bộ và kém hiệu quả. Năng lực các cảng biển và đường sá còn chưa đáp ứng đủ. Nguồn nhân lực chuyên môn còn thiếu. Công nghệ ứng dụng trong quản lý logistics chưa phổ biến. Thủ tục hành chính vẫn còn rườm rà. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ thông quan. Các hạn chế này làm giảm năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Nó cũng cản trở quá trình hội nhập quốc tế.

3.2. Kinh nghiệm từ Singapore Malaysia Thái Lan cho Việt Nam

Singapore cho thấy tầm quan trọng của hạ tầng chất lượng cao và chính sách minh bạch. Việt Nam cần ưu tiên đầu tư vào các cảng nước sâu và trung tâm logistics. Đồng thời, cải thiện hệ thống đường bộ và đường sắt. Malaysia cung cấp bài học về việc xây dựng các khu công nghiệp logistics. Các khu này tích hợp cả sản xuất, kho bãi và vận chuyển. Việt Nam có thể học hỏi để phát triển các khu kinh tế đặc biệt. Thái Lan chỉ ra cần có sự phối hợp chặt chẽ. Phối hợp giữa các bộ, ngành và doanh nghiệp là yếu tố cần. Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý thống nhất. Nó giúp quản lý logistics hiệu quả hơn. Các bài học này rất hữu ích. Nó giúp Việt Nam tránh được những sai lầm.

3.3. Tầm quan trọng của chính sách phát triển logistics

Chính sách phát triển logistics là yếu tố then chốt. Chính phủ cần có một chiến lược rõ ràng và dài hạn. Chiến lược này bao gồm các mục tiêu cụ thể và lộ trình thực hiện. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Đặc biệt là thủ tục hải quan và cấp phép. Việc tạo môi trường đầu tư thuận lợi sẽ thu hút doanh nghiệp. Cả doanh nghiệp trong nước và nước ngoài. Chính sách cần khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin. Nó giúp số hóa các quy trình logistics. Đồng thời, chính sách cần ưu tiên đào tạo nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực có chuyên môn cao về logistics rất cần thiết. Các chính sách này cần được giám sát và điều chỉnh thường xuyên. Nó đảm bảo phù hợp với thực tiễn. Nó cũng phù hợp với xu hướng phát triển chung.

IV. Đề xuất chính sách phát triển logistics bền vững tại Việt Nam

Dựa trên các phân tích và bài học kinh nghiệm. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể cho Việt Nam. Các đề xuất này nhằm phát triển ngành logistics bền vững. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Định hướng chiến lược cần ưu tiên đầu tư hạ tầng. Nâng cao chất lượng dịch vụ logistics là mục tiêu. Cải cách thể chế và chính sách rất quan trọng. Luận án nhấn mạnh vai trò của công nghệ và nguồn nhân lực. Phát triển logistics bền vững cần tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội. Việc thực hiện các đề xuất này đòi hỏi sự phối hợp. Phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và các đối tác. Đây là cơ hội để Việt Nam khẳng định vị thế. Nó sẽ giúp Việt Nam trở thành một trung tâm logistics khu vực. Các giải pháp phải mang tính khả thi cao.

4.1. Định hướng chiến lược phát triển logistics quốc gia

Việt Nam cần xây dựng một chiến lược phát triển logistics quốc gia. Chiến lược này phải có tầm nhìn đến năm 2030 hoặc xa hơn. Mục tiêu là giảm chi phí logistics trên GDP. Nó cũng nhằm nâng cao thứ hạng LPI của quốc gia. Định hướng cần tập trung vào phát triển các hành lang vận tải chính. Nó kết nối các khu kinh tế trọng điểm. Ưu tiên phát triển logistics xanh và bền vững. Điều này bao gồm việc sử dụng năng lượng sạch. Nó cũng bao gồm tối ưu hóa tuyến đường. Cần phát triển các trung tâm logistics đa phương thức. Các trung tâm này có vai trò là điểm trung chuyển và phân phối. Việc tích hợp công nghệ 4.0 vào toàn bộ chuỗi cung ứng là thiết yếu. Chiến lược này cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng

Để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Việt Nam cần đẩy mạnh số hóa và ứng dụng công nghệ. Sử dụng các hệ thống quản lý kho hàng thông minh (WMS). Áp dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS). Phát triển nền tảng trao đổi dữ liệu điện tử (EDI). Điều này giúp tăng cường minh bạch và giảm sai sót. Cần khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp logistics. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp 3PL và 4PL phát triển. Việc chuẩn hóa các quy trình và dịch vụ logistics rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa. Cần giảm thiểu thời gian chờ đợi tại cửa khẩu và cảng. Các giải pháp này sẽ cải thiện đáng kể năng lực chuỗi cung ứng. Nó hỗ trợ hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.

4.3. Phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực logistics chất lượng

Đầu tư vào hạ tầng logistics là ưu tiên hàng đầu. Nâng cấp và mở rộng hệ thống cảng biển, sân bay. Hoàn thiện mạng lưới đường bộ, đường sắt. Phát triển hạ tầng công nghệ thông tin. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho ngành. Song song đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao rất cần thiết. Cần đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu về logistics tại các trường đại học và cao đẳng. Khuyến khích các chương trình hợp tác quốc tế. Các chương trình này giúp chuyển giao công nghệ và kiến thức. Đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho đội ngũ hiện có. Việc này đảm bảo có đủ nhân lực. Nhân lực để vận hành và quản lý các hệ thống logistics hiện đại. Đây là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đông nam á bài học kinh nghiệm đối với việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------- NCS. VŨ THỊ QUẾ ANH PHÁT TRIỂNLOGISTICS Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG NAM Á - BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------- NCS. VŨ THỊ QUẾ ANH PHÁT TRIỂN LOGISTICS Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG NAM Á - BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh tế Thế giới và Quan hệ Kinh tế Quốc tế Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Xuân Thắng 2.

Phạm Thị Thanh Bình HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thựcvà có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Thị Quế Anh MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU.

1 DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ. 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.Tính cấp thiết của đề tài.Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài Luận án.Mục đích nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu của Luận án.Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.Phương pháp nghiên cứu.Đóng góp mới của Luận án .Kết cấu nội dung Luận án.14 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ LOGISTICS. 14 VÀ PHÁT TRIỂN LOGISTICS QUỐC GIA.Một số vấn đề lý luận cơ bản về logistics.Sự hình thành và phát triển ngành dịch vụ logistics trong nền kinh tế.Phát triển logistics quốc gia.55 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN LOGISTICS Ở SINGAPORE, MALAYSIA VÀ THÁI LAN.Thực trạng phát triển logistics ở Singapore.Thực trạng phát triển logistics ở Malaysia.Thực trạng phát triển logistics ở Thái Lan.Nguyên nhân của những thành công và hạn chế trong phát triển logistics tại Singapore, Malaysia và Thái Lan.112 BÀI HỌC KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG NAM Á VÀ ĐỀ XUẤT NHẰMPHÁT TRIỂN LOGISTICS Ở VIỆT NAM.Thực trạng phát triển logistics ở Việt Nam.Bài học rút ra cho Việt Nam từ kinh nghiệm phát triển logistics của Singapore, Malaysia, Thái Lan.Định hướng phát triển logistics ở Việt Nam.Một số đề xuất nhằm phát triển logistics ở Việt Nam. 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

163 DANH MỤC BẢNG BIỂU BẢNG 2.1: MỘT SỐ CHỈ SỐ KINH TẾ VĨ MÔ CỦA SINGAPORE.2: SO SÁNH ĐIỂM SỐ HẠ TẦNG CƠ SỞ CỦA SINGAPORE VÀ MỘT SỐ NƯỚC TRONG ĐÁNH GIÁ LPI CỦA WORLD BANK.3: ĐÁNH GIÁ VỀ CHI PHÍ, CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HẠ TẦNG CƠ SỞ LOGISTICS CỦA SINGAPORE.4: ĐÁNH GIÁ VỀ KHẢ NĂNG TRUY XUẤT ĐƠN HÀNG CỦA SINGAPORE.5: CHỈ SỐ LPI CỦA SINGAPORE CÁC NĂM 2007, 2010 VÀ 2012.6: MỘT SỐ CHỈ SỐ KINH TẾ VĨ MÔ CỦA MALAYSIA.7: SO SÁNH SỰ THAY ĐỔI MỨC PHÍ HẠ TẦNG CƠ SỞ VẬT CHẤT CỦA MALAYSIA GIAI ĐOẠN 2007-2012.8: ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HẠ TẦNG CƠ SỞ CỦA MALAYSIA.9: ĐÁNH GIÁ NHỮNG THAY ĐỔI TRONG MÔI TRƯỜNG LOGISTICS VÀ TÍNH HIỆU QUẢ CỦA CÁC QUY TRÌNH LOGISTICS CỦA MALAYSIA.10: KHẢ NĂNG CUNG ỨNG CÁC LOẠI HÌNH DỊCH VỤ LOGISTICS 3PL Ở MALAYSIA (2004).11: NHU CẦU THỊ TRƯỜNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ LOGISTICS 3PL Ở MALAYSIA (2004).12: SO SÁNH CHỈ SỐ NĂNG LỰC LPI CỦA MALAYSIA VỚI SINGAPORE VÀ THÁI LAN.13: MỘT SỐ CHỈ TIÊU HIỆU QUẢ DỊCH VỤ LOGISTICS MALAYSIA, 2007-2012.14: MỘT SỐ CHỈ SỐ KINH TẾ VĨ MÔ CỦA THÁI LAN.15: TỔNG ĐẦU TƯ CỦA THÁI LAN PHÂN BỔ THEO LĨNH VỰC, GIAI ĐOẠN 2005-2009.16: NGUỒN HUY ĐỘNG VỐN CHO ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC, 2005- 2009.17: ĐÁNH GIÁ VỀ CHI PHÍ, CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HẠ TẦNG CƠ SỞ CỦA THÁI LAN.18: THỐNG KÊ SỬ DỤNG ĐIỆN THOẠI VÀ INTERNET CỦA THÁI LAN NĂM 2010.19: KẾT QUẢ KHẢO SÁT SỬ DỤNG INTERNET TRONG CÁC NGÀNH KINH TẾ THÁI LAN, 2010.20: ĐÁNH GIÁ VỀ THỦ TỤC HẢI QUAN, THÔNG QUAN CỦA THÁI LAN, 2010-2012.21: SO SÁNH THỦ TỤC HẢI QUAN, THÔNG QUAN CỦA THÁI LAN VỚI VIỆT NAM - SINGPORE – MALAYSIA, 2012.22: TỶ TRỌNG CHI PHÍ LOGISTICS TRONG GDP CỦA THÁI LAN, 2001-2010.23: CHỈ SỐ LPI CỦA THÁI LAN CÁC NĂM 2007, 2010 VÀ 2012.1: TRỌNG TẢI TÀU CHO PHÉP VÀ NĂNG LỰC XẾP DỠ CỦA 5 CẢNG LỚN NHẤT VIỆT NAM, NĂM 2011.2:KHỐI LƯỢNG HÀNG TIẾP NHẬN Ở MỘT SỐ CẢNG CHÂU Á, NĂM 2008-2009.3: SO SÁNH CHI PHÍ, CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HẠ TẦNG CỦA VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ NƯỚC, NĂM 2012.4: SO SÁNH HIỆU QUẢ CỦA CÁC QUY TRÌNH XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI SINGAPORE, MALAYSIA VÀ THÁI LAN, NĂM 2012.123 DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ HÌNH 1.1: VAI TRÒ CỦA LOGISTICS TRONG CÁC DOANH NGHIỆP QUY MÔ LỚN VÀ TRUNG BÌNH Ở PHẦN LAN (2009).2: HỆ THỐNG LOGISTICS QUỐC GIA. - CHỈ SỐ LPI SINGAPORE, 2012.3 - CHỈ SỐ LPI CỦA MALAYSIA 2007 - 2010 – 2012.4: CHỈ SỐ LPI THÁI LAN 2007 - 2010 – 2012.1: SO SÁNH CHỈ SỐ LPI 2012 CỦA VIỆT NAM - SINGAPORE - THÁI LAN - MALAYSIA. 128 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1PL : The First Party Logistics Logistics bên thứ nhất 2PL : The Second Party Logistics Logistics bên thứ hai 3PL : The Third Party Logistics Logistics bên thứ ba 4PL : Fourth Party Logistics Logistics bên thứ tư ADB : Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á ASEAN : Association of South East Asia Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations CIF : Cost, Insurance and Freight Giá trên cơ sở incoterm bao gồm Giá + Vận chuyển + Bảo hiểm trả tới điểm đến. (Bên bán chịu các chi phí vận chuyển, bảo hiểm) DWT : Deadweight Tonnage Đơn vị quốc tế thể hiện trọng tải trong vận chuyển (tàu thủy) tương đương 1 tấn.

: E- Commerce Thương mại điện tử EDI : Electronic Data Interchange Hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử : E – Logistics Logistics điện tử FOB : Free On Board (Trước đây và Giá giao hàng lên tàu (theo incoterm 2010), tại một số nơi vẫn hiểu là theo đó bên mua phải chịu chi phí vận Freight On Board với ý nghĩa chuyển, bảo hiểm. tương tự) JIT : Just in time Giao hàng đúng thời điểm GDP : Gross Domestic Products Tổng sản phẩm quốc nội ICD : Inland Clearance Depot Cảngthông quan nội địa (cảng cạn) LPI : Logistics Performance Index Chỉ số hiệu quả logistics LSP : Logistics service provider Nhà cung cấp dịch vụ logistics MTO : Multimodal Transport Operator Người kinh doanh vận tải đa phương thức PD : Physical Distribution Phân phối vật chất TEU : Twenty-foot Equivalent Unit Đơn vị áp dụng trong vận tải container. 1 TEU = dung tích một container tiêu chuẩn có chiều dài 20 feet. SCM : Supply Chain Management Quản trị chuỗi cung ứng SWOT : Strengths, Weaknesses, Mô hình phân tích SWOT: Điểm mạnh - Opportunities, Threats Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức WB : World Bank Ngân hàng thế giới WTO : World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới WMS : Warehouse Management Hệ thống quản lý kho bãi System MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Logistics là hoạt động tối ưu hóa việc lưu trữ, vận chuyển hai chiều các tài nguyên (nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, hàng hóa), tài chính, thông tin. từ nơi cung cấp đến kho chứa, qua các khâu của quá trình sản xuất, các nhà xưởng, các xí nghiệp, kho bãi, người bán buôn, người bán lẻ và đến người tiêu dùng. Thực chất logistics là các hoạt động phục vụ cho quá trình sản xuất vàlưu thông hàng hóa, ra đời và gắn liền với hoạt động sản xuất của doanh nghiệp từ hàng trăm năm nay. Logisticsngày càng phát triển với trình độ cao hơn, gồm nhiều hoạt động đa dạng hơn, phức tạp hơn, được chuyên môn hóa thành một ngành dịch vụ độc lập và nổi lên như là một vấn đề mới của nền kinh tế thế giới thu hút sự quan tâm đặc biệt của các doanh nghiệp và các chính phủ từ những thập kỷ cuối của thế kỷ XX cho đến nay.

Đối với nền kinh tế quốc dân, logistics đóng một vai trò quan trọng không thể thiếu trong sản xuất, lưu thông và phân phối. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, chỉ riêng hoạt động logistics đã chiếm 10% - 15% GDP ở hầu hết các nước tại châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á – Thái Bình Dương. Vì vậy, cải thiện hiệu quả hoạt động logistics sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội cho mỗi quốc gia. Phát triển hệ thống logistics sẽ đảm bảo giải quyết hợp lý các vấn đề về giao thông vận tải, dịch vụ kho bãi, trung chuyển, hệ thống kiểm soát giá cả và tăng khả năng cạnh tranh về hàng hóa, dịch vụ của nền kinh tế.

Đối với doanh nghiệp, logistics giúp các nhà sản xuất tối ưu hóa mọi thao tác để tiết kiệm nguồn lực, chi phí và thời gian. Hơn nữa, trong quá trình cạnh tranh giữa những người sản xuất, khi máy móc thiết bị, công nghệ sản xuất đạt đến một trình độ nhất định và phổ cập, người có chi phí cho hoạt động logistics thấp nhất và thỏa mãn được nhu cầu khách hàng nhanh nhất sẽ là người chiếm ưu thế trong cạnh tranh. Đặc biệt, trong quá trình toàn cầu hóa, việc sản xuất, kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm có liên quan đến nhiều quốc gia xa cách về không gian và thời gian đã làm cho quá trình sản xuất và sự vận động của hàng hóa trở nên phong phú và phức tạp hơn thì hoạt động logistics càng trở nên quan trọng, nó trở thành mối liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu.Vì thế, các nhà quản lý coi 1 logistics như là một công cụ, phương tiện để kết nối hiệu quả các lĩnh vực khác khau trong chiến lược của doanh nghiệp. Từ khi bắt đầu tiến hành công cuộc đổi mới đất nước, Việt Nam đã chủ động và tích cực từng bước hội nhập kinh tế quốc tế.

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mang đến nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam nhưng nó cũng tạo ra rất nhiều thách thức. Với áp lực cạnh tranh ngày cànggay gắt, không chỉ trên thị trường quốc tế mà còn ngay cả trên sân nhà. Vì vậy, để nâng cao hiệu quả kinh tế, cắt giảm chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh, Việt Nam cần phải khai thác và phát triển logistics. Tuy nhiên, logistics còn là lĩnh vực khá mới mẻ đối với Việt Nam: những công ty có tên gọi Logistics mới chỉ xuất hiện vào năm 2007 và ngay cả cách hiểu về logistics vẫn còn chưa thống nhất.

Hoạt động logistics chưa hiệu quả, nhiều bất cập và dịch vụ logistics mới phát triển ở trình độ thấp. Trong khi chi phí logistics so với GDP của Mỹ chỉ là 7,7%; của Singapore là 8%; các nước châu Âu khoảng 10%; Nhật – 11%; Trung Quốc – 18%, thì của Việt Nam chiếm tới 25% GDP [14,tr.86], là một tỉ lệ quá cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Quế Anh (2014). Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-phat-trien-logistics-o-mot-so-nuoc-dong-nam-a-bai-hoc-kinh-nghiem-doi-voi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đông nam á bài học kinh nghiệm đối với việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đ" thuộc chuyên ngành Kinh tế Thế giới và Quan hệ Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đ" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển logistics ở một số nước đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter