Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong các công ty cổ phần tr
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong các công ty cổ phần trên địa bàn thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Quan hệ Lao động Ngành Thủy sản, Ngư nghiệp
- Số trang:
- 201 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Thành
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Quan hệ Lao động Ngành Thủy sản Ngư nghiệp
Luận án này tập trung nghiên cứu quan hệ lao động trong ngành thủy sản. Đặc điểm ngành nghề độc đáo tạo nên thách thức riêng. Ngành thủy sản bao gồm đánh bắt, nuôi trồng, chế biến. Lao động thường hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Quan hệ lao động là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Đồng thời, nó tác động đến chất lượng sống của ngư dân. Hiểu rõ bản chất quan hệ này là cần thiết. Điều này giúp cải thiện môi trường làm việc. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.
1.1. Định nghĩa và vai trò quan hệ lao động ngành cá
Quan hệ lao động là tương tác giữa người lao động và người sử dụng lao động. Trong ngành cá, quan hệ này rất phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên. Đồng thời, nó bị tác động bởi chuỗi cung ứng toàn cầu. Quan hệ lao động tốt tạo động lực làm việc. Nó giúp giảm tranh chấp. Nó tăng cường sự hợp tác giữa các bên. Một hệ thống quan hệ lao động vững mạnh là nền tảng. Nó đảm bảo sự ổn định xã hội. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Luận án phân tích sâu sắc các mối quan hệ này. Mục tiêu là tìm giải pháp tối ưu.
1.2. Đặc thù thị trường lao động ngành thủy sản
Thị trường lao động ngành thủy sản có nhiều đặc điểm riêng. Lao động thường mang tính thời vụ. Điều kiện làm việc trên biển nguy hiểm. Ngư dân thiếu ổn định công việc. Trình độ học vấn của người lao động còn hạn chế. Di cư lao động diễn ra phổ biến. Các chính sách bảo hiểm xã hội còn chưa đầy đủ. Thị trường này còn chịu ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. Nguồn lợi thủy sản ngày càng cạn kiệt. Điều này tạo áp lực lớn lên tiền lương và thu nhập ngư dân. Hiểu rõ đặc thù này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Nó giải quyết các vấn đề tồn tại hiệu quả.
II. Phân tích Thực trạng Lao động và Thu nhập Ngư dân
Nghiên cứu khảo sát thực trạng lao động ngành cá. Tình hình ký kết hợp đồng lao động còn nhiều hạn chế. Nhiều ngư dân làm việc không có hợp đồng chính thức. Điều này làm giảm quyền lợi của họ. Thu nhập của ngư dân biến động lớn. Nó phụ thuộc vào mùa vụ. Nó phụ thuộc vào giá cả thị trường. Đời sống ngư dân gặp nhiều khó khăn. Chính sách hỗ trợ chưa thực sự hiệu quả. Luận án đánh giá chi tiết các vấn đề này. Nó chỉ ra nguyên nhân cốt lõi. Đồng thời, nó đề xuất hướng cải thiện cụ thể. Mục tiêu là nâng cao chất lượng sống cho người lao động ngành thủy sản. Đây là bước quan trọng để phát triển bền vững.
2.1. Phân tích thực trạng hợp đồng lao động ngành cá
Hợp đồng lao động trong ngành cá còn nhiều bất cập. Nhiều ngư dân chưa được ký hợp đồng. Hoặc hợp đồng thiếu chặt chẽ. Điều này gây rủi ro pháp lý. Nó ảnh hưởng đến quyền lợi của ngư dân. Công tác quản lý hợp đồng còn lỏng lẻo. Thiếu sự giám sát từ cơ quan chức năng. Cần đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật lao động. Nâng cao nhận thức cho cả người lao động và chủ tàu. Chuẩn hóa quy trình ký kết hợp đồng. Đảm bảo quyền lợi cơ bản cho ngư dân. Giúp họ yên tâm lao động sản xuất.
2.2. Đánh giá tiền lương và thu nhập ngư dân hiện tại
Tiền lương và thu nhập ngư dân đang đối mặt nhiều thách thức. Thu nhập không ổn định. Nó phụ thuộc vào sản lượng đánh bắt. Nó phụ thuộc vào giá bán. Chi phí hoạt động cao. Điều kiện sống của ngư dân còn khó khăn. Chính sách tiền lương chưa thực sự hấp dẫn. Điều này khiến ngành khó thu hút lao động trẻ. Cần có cơ chế định giá sản phẩm ổn định hơn. Thúc đẩy các hình thức bảo hiểm thu nhập. Tạo ra quỹ hỗ trợ ngư dân. Đảm bảo mức sống tối thiểu. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ hiện đại. Nó giúp tăng năng suất. Từ đó, cải thiện thu nhập.
III. Khía cạnh Pháp lý An toàn Lao động trên Biển Đảo
An toàn lao động là vấn đề cấp bách. Môi trường làm việc trên biển tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tai nạn lao động thường xuyên xảy ra. Pháp luật lao động hiện hành cần được áp dụng hiệu quả hơn. Công tác kiểm tra, giám sát còn yếu. Nâng cao nhận thức về an toàn là thiết yếu. Cần trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ. Đào tạo kỹ năng ứng phó sự cố. Luận án phân tích sâu về khía cạnh này. Nó đề xuất các giải pháp cụ thể. Giúp giảm thiểu rủi ro cho ngư dân. Nó xây dựng một môi trường làm việc an toàn hơn. Điều này bảo vệ sức khỏe và tính mạng người lao động.
3.1. Tuân thủ pháp luật lao động trong ngành cá
Việc tuân thủ pháp luật lao động trong ngành cá còn nhiều hạn chế. Nhiều quy định chưa được áp dụng nghiêm túc. Đặc biệt là quy định về hợp đồng và giờ làm việc. Cần tăng cường công tác thanh tra. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Đẩy mạnh tuyên truyền kiến thức pháp luật. Cả người lao động và người sử dụng lao động đều cần nắm rõ. Nâng cao ý thức tự giác tuân thủ. Nó tạo môi trường làm việc công bằng. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
3.2. Nâng cao an toàn lao động trên biển cho ngư dân
An toàn lao động trên biển là ưu tiên hàng đầu. Rủi ro tai nạn rất cao. Điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Trang thiết bị cứu hộ còn thiếu. Cần đầu tư vào công nghệ an toàn. Huấn luyện kỹ năng sinh tồn trên biển. Cung cấp đầy đủ áo phao, phao cứu sinh. Đảm bảo thông tin liên lạc thông suốt. Xây dựng quy trình xử lý sự cố. Hợp tác quốc tế trong tìm kiếm cứu nạn. Giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Nó mang lại sự yên tâm cho ngư dân khi ra khơi. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
IV. Vai trò Công đoàn và Đàm phán Tập thể Ngành Cá
Tổ chức Công đoàn ngành nghề cá đóng vai trò quan trọng. Công đoàn bảo vệ quyền lợi của ngư dân. Họ là cầu nối giữa người lao động và chủ tàu. Hoạt động công đoàn cần được tăng cường. Năng lực đàm phán của công đoàn cần được nâng cao. Đàm phán tập thể ngành thủy sản là công cụ hữu hiệu. Nó giúp giải quyết mâu thuẫn. Nó xây dựng mối quan hệ hài hòa. Luận án đánh giá hiệu quả hoạt động công đoàn. Nó đề xuất giải pháp củng cố vai trò này. Tăng cường quyền đại diện cho người lao động. Góp phần vào sự công bằng xã hội. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển của ngành thủy sản.
4.1. Hoạt động của công đoàn ngành nghề cá
Công đoàn ngành nghề cá đối mặt nhiều thách thức. Tổ chức công đoàn còn yếu ở một số địa phương. Số lượng đoàn viên còn hạn chế. Năng lực hoạt động chưa cao. Cần củng cố tổ chức công đoàn cơ sở. Đào tạo cán bộ công đoàn chuyên nghiệp. Tăng cường các hoạt động tư vấn pháp luật. Hỗ trợ ngư dân khi có tranh chấp. Công đoàn cần thực sự trở thành chỗ dựa. Họ đại diện cho tiếng nói của người lao động. Góp phần xây dựng quan hệ lao động tiến bộ.
4.2. Tăng cường đàm phán tập thể ngành thủy sản
Đàm phán tập thể ngành thủy sản là cần thiết. Nó giúp giải quyết các vấn đề chung. Về tiền lương, điều kiện làm việc, an toàn. Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho đàm phán. Khuyến khích các bên tham gia tích cực. Công đoàn cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho mỗi phiên đàm phán. Tăng cường đối thoại xã hội. Tạo niềm tin giữa người lao động và người sử dụng lao động. Thỏa ước lao động tập thể cần được thực hiện nghiêm túc. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai phía.
V. Quản trị Nguồn Nhân lực và Năng suất Ngành Thủy sản
Hiệu quả của quản trị nguồn nhân lực (HRM) ngành cá còn hạn chế. Thiếu chiến lược phát triển nhân lực dài hạn. Đào tạo và nâng cao tay nghề chưa được chú trọng. Năng suất lao động chưa cao. Các yếu tố như công nghệ, tổ chức sản xuất ảnh hưởng lớn. Cần đầu tư vào cải tiến quy trình. Áp dụng khoa học công nghệ mới. Mục tiêu là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đồng thời, nó tăng cường năng suất lao động ngành thủy sản. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đẩy mạnh sự phát triển bền vững của ngành.
5.1. Quản trị nguồn nhân lực HRM hiệu quả ngành cá
Quản trị nguồn nhân lực (HRM) ngành cá cần được cải thiện. Cần có chiến lược tuyển dụng rõ ràng. Phát triển chương trình đào tạo chuyên sâu. Tập trung vào kỹ năng đánh bắt, bảo quản sản phẩm. Nâng cao ý thức về an toàn. Xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn. Giữ chân người lao động giỏi. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhân sự. Đánh giá hiệu suất lao động khách quan. Điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nó đóng góp vào sự phát triển chung của ngành.
5.2. Cải thiện năng suất lao động ngành thủy sản
Năng suất lao động ngành thủy sản là yếu tố cạnh tranh. Cần đầu tư vào công nghệ hiện đại. Tàu thuyền được trang bị tốt hơn. Thiết bị đánh bắt hiệu quả hơn. Áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến. Giảm thiểu lãng phí. Nâng cao tay nghề cho ngư dân. Đào tạo kỹ thuật mới. Cải thiện điều kiện làm việc. Tạo động lực cho người lao động. Năng suất cao hơn mang lại thu nhập tốt hơn. Điều này củng cố vị thế của ngành thủy sản trên thị trường.
VI. Giải pháp Hoàn thiện Quan hệ Lao động Thủy sản Bền vững
Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Mục tiêu là hoàn thiện quan hệ lao động ngành cá. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện chính sách. Nâng cao vai trò quản lý nhà nước. Tăng cường hoạt động của công đoàn. Cải thiện điều kiện làm việc. Đảm bảo an sinh xã hội cho ngư dân. Các kiến nghị này mang tính đồng bộ. Nó hướng tới sự phát triển bền vững. Đảm bảo hài hòa lợi ích các bên. Xây dựng môi trường lao động công bằng. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Góp phần vào sự ổn định xã hội ở các vùng biển. Đây là những đóng góp thiết thực cho ngành.
6.1. Giải pháp chính sách và quản lý nhà nước
Cần hoàn thiện chính sách pháp luật. Đặc biệt là pháp luật lao động cho ngành thủy sản. Rà soát, bổ sung quy định về hợp đồng. Đảm bảo quyền lợi cho ngư dân. Tăng cường vai trò quản lý nhà nước. Kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Đảm bảo thực thi pháp luật hiệu quả. Phát triển các chương trình hỗ trợ. Về tài chính, đào tạo, an sinh xã hội. Khuyến khích đầu tư vào hạ tầng ngành. Tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất. Chính sách cần đồng bộ, linh hoạt. Nó phù hợp với đặc thù ngành.
6.2. Kiến nghị cho doanh nghiệp và cộng đồng ngư dân
Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược quản trị nguồn nhân lực (HRM) ngành cá. Chú trọng đào tạo, phát triển nhân viên. Đảm bảo điều kiện làm việc an toàn. Thực hiện đầy đủ các chế độ phúc lợi. Khuyến khích đàm phán tập thể ngành thủy sản. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch. Cộng đồng ngư dân cần nâng cao ý thức pháp luật. Tích cực tham gia vào Công đoàn ngành nghề cá. Đoàn kết, hợp tác vì lợi ích chung. Cùng nhau xây dựng một ngành thủy sản phát triển bền vững. Góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án theo hiểu biết của tôi và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Ngọc Thành ii MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU.1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG.16 TRONG CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN.16 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUAN HỆ LAO ĐỘNG.148 TRONG CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI.148 TRONG GIAI ĐOẠN ĐẾN 2020.183 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AFTA ASEAN Free Trade Area: Khu vực mậu dịch tự do ASEAN APEC Asia-Pacific Economic Cooperation: Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương ASEAN Association of Southeast Asian Nations: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ATLĐ An toàn vệ sinh lao động BHTN Bảo hiểm thất nghiệp BHLĐ Bảo hộ lao động BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế CBNV Cán bộ nhân viên CĐCS Công đoàn cơ sở CEO Chief Executive Officer: Giám đốc điều hành CNVC Công nhân viên chức CPI Consumer Price Index: Chỉ số giá tiêu dùng CTCP Công ty cổ phần CT TNHH Công ty trách nhiệm hữu hạn CTLD Công ty liên doanh ĐBQ Điểm bình quân ĐLC Độ lệch chuẩn DNNN Doanh nghiệp Nhà nước FDI Foreign Direct Investment: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product: Tổng sản phẩm quốc nội HĐLĐ Hợp đồng lao động ILO International Labour Organization: Tổ chức Lao động Quốc tế ISO International Organization for Standardization Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế KTTT Kinh tế thị trường KT-XH Kinh tế - Xã hội LĐLĐ Liên đoàn lao động NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động NXB Nhà xuất bản OECD Organization for Economic Co-operation and Development: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế QHLĐ Quan hệ lao động QLNN Quản lý nhà nước QTNS Quản trị nhân sự iv R&D Research & development: Nghiên cứu và phát triển THPT Trung học phổ thông TCLĐ Tranh chấp lao động TLTT Thương lượng tập thể TƯLĐTT Thỏa ước lao động tập thể TTLĐ Thị trường lao động UBND Ủy ban nhân dân USD Đô la Mỹ VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VCA Viet Nam Cooperative Alliance: Liên minh hợp tác xã Việt Nam VHDN Văn hóa doanh nghiệp WEF World Economic Forum: Diễn đàn Kinh tế thế giới WTO World Trade Organization: Tổ chức Thương mại Thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa XKLĐ Xuất khẩu lao động v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1:Tổng số doanh nghiệp đăng ký ở Hà Nội qua các năm.Error: Reference source not found Bảng 2.2:Cơ cấu CTCP ở Hà Nội theo phân ngành cấp 1về lĩnh vực hoạt động/vốn/lao động năm 2014.Error: Reference source not found Bảng 2.3: Cơ cấu lực lượng lao động theo trình độ chuyên môn kỹ thuật.Error: Reference source not found Bảng 2.4: Số lượng và cơ cấu lao động đang làm việc trong các doanh nghiệpở Hà Nội phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật.Error: Reference source not found Bảng 2.
Đánh giá về NLĐ trong các CTCPtrên địa bàn Hà Nội theo kết quả điều tra chọn mẫu.Error: Reference source not found Bảng 2.6: Cơ cấu doanh nghiệp điều tra có tổ chức công đoàn chia theo loại hình doanh nghiệp, chủ tịch công đoàn tại Hà Nội.Error: Reference source not found Bảng 2. Đánh giá về hoạt động của tổ chức công đoàn của các CTCP ở địa bàn Hà Nội được điều tra.Error: Reference source not found Bảng 2. Đánh giá về NSDLĐ trong các CTCP trên địa bàn Hà Nội theo kết quả điều tra chọn mẫu.Error: Reference source not found Bảng 2.9: Tổng hợp tình hình thực hiện quy chế lươngcủa doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội năm 2014.Error: Reference source not found Bảng 2. Mức tăng lương của các ngành trong năm 2012.Error: Reference source not found Bảng 2.11: Kết quả điều tra đối với NLĐ về công tác tiền lương.Error: Reference source not found Bảng 2.12: Tổng hợp tình hình ký TƯLĐTT của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội năm 2014.Error: Reference source not found Bảng 2.
Kết quả điều tra hiểu biết về pháp luật QHLĐcủa NLĐ và NSDLĐ tại các CTCP ở Hà Nội.Error: Reference source not found vi Bảng 2. Đánh giá về chính sách nhân sựcủa các CTCP trên địa bàn Hà Nội (theo hai nhóm CTCP). Error: Reference source not found Bảng 2. Đánh giá về chính sách nhân sự của các CTCP trên địa bàn Hà Nội (đối với cả hai nhóm đối tượng khảo sát).Error: Reference source not found Bảng 2.
Trình độ công nghệ tại các CTCP ở Hà Nội.Error: Reference source not found Bảng 2. Cơ cấu nhân lực tại Công ty CP Bánh kẹo Hải Hàgiai đoạn 2010 – 2013. Error: Reference source not found Bảng 2. Kết quả điều tra về năng lực của NLĐ tại CTCP Bánh kẹo Hải Hà.
Error: Reference source not found Bảng2.19: Kết quả điều tra về tổ chức công đoàntại CTCP Bánh kẹo Hải Hà.Error: Reference source not found Bảng 2. Đánh giá về người sử dụng lao độngcủa CTCP Bánh kẹo Hải Hà.Error: Reference source not found Bảng 2. Kết quả điều tra về năng lực của NLĐ tại CTCP truyền thông VN. Error: Reference source not found Bảng2.
Kết quả điều tra về thực hiện các chức năng của tổ chức công đoàn tại CTCP truyền thông Việt Nam.Error: Reference source not found Bảng2. Đánh giá về người sử dụng lao động CTCP truyền thông Việt Nam Error: Reference source not found vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 01: Mô hình nghiên cứu của luận án.Error: Reference source not found Hình 02. Lĩnh vực hoạt động của các CTCPtrên địa bàn thành phố Hà Nội trong mẫu điều tra.Error: Reference source not found Hình 03. Số lượng các CTCPtrên địa bàn Hà Nội theo số lượng lao động trong mẫu điều tra.Error: Reference source not found Hình 04.
Số lượng các CTCP trên địa bàn Hà Nội theo loại hình CTCP trong mẫu điều tra.Error: Reference source not found Hình 1. Mối quan hệ giữa các chủ thể của QHLĐ.Error: Reference source not found Hình 1. Cơ chế tương tác của QHLĐ trong doanh nghiệp. Error: Reference source not found Hình 1.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ lao động của công ty cổ phần.Error: Reference source not found Hình 2. Tốc độ tăng GDP của Hà Nội so với cả nước.Error: Reference source not found viii Hình 2. Tỷ lệ tăng lương của các doanh nghiệp tại Việt Nam theo kết quả điều tra của Mercer và Talentnet.Error: Reference source not found Hình 2. Các hình thức tương tác trong đối thoại xã hội ở các CTCP trên địa bàn Hà Nội.
Error: Reference source not found Hình 2.4: Mức độ tiếp cận của NLĐ với TƯLĐTTở các CTCP trên địa bàn Hà Nội. Error: Reference source not found Hình 2.5: Số lượng các cuộc đình công ở Hà Nội giai đoạn 2008 - 2013.Error: Reference source not found Hình 2. Nguyên nhân của các mâu thuẫn phát sinh theo đánh giá của NLĐ.Error: Reference source not found Hình 2. Đánh giá về tác động của công nghệ.Error: Reference source not found Hình2.
Đánh giá về các yếu tố cấu thành VHDNcủa các CTCP ở Hà Nội.Error: Reference source not found Hình 2. Kết quả điều tra về mức độ hài lòng của NLĐ về các hình thức đối thoại xã hội được áp dụng ở Công ty Bánh kẹo Hải Hà.Error: Reference source not found Hình2. Kết quả điều tra về mức độ hài lòng của NLĐ về các hình thức đối thoại xã hội được áp dụng ở CTCP truyền thông Việt Nam.Error: Reference source not found Hình 3. Quy trình thương lượng tập thể tại doanh nghiệp.Error: Reference source not found ix 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Thực tiễn đã khẳng định con người là nguồn lực quan trọng, có tính quyết định và là yếu tố bền vững trong mọi tổ chức. Tuy nhiên, làm thế nào để có và duy trì được nguồn lực đó phục vụ cho tổ chức thì không phải là vấn đề đơn giản. Để có thể thu hút, duy trì, phát triển và sử dụng yếu tố con người một cách có hiệu quả thì các doanh nghiệp cần thiết lập một hệ thống quản lý nhân sự bài bản, chuyên nghiệp, làm cơ sở nền tảng cho quá trình triển khai các hoạt động chính của doanh nghiệp. Đặc biệt các doanh nghiệp cần có một chế độ đãi ngộ thoả đáng để NLĐ tận tâm tận lực cống hiến cũng như gắn bó lâu dài với tổ chức, đồng thời làm cho mọi người trong tổ chức chủ động phối hợp với nhau để hoàn thành mục tiêu chung.
Đây là những vấn đề mà bất cứ nhà quản trị nào cũng nhận thức được. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít doanh nghiệp không thu hút được hoặc nếu thu hút được lao động giỏi thì lại không giữ chân được hoặc không khai thác được hết khả năng của họ. Rõ ràng, điều này phụ thuộc chủ yếu vào chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp có thỏa đáng hay không. Sự thỏa đáng này phải đứng cả về góc độ NLĐ và doanh nghiệp, nghĩa là NLĐ thấy thỏa đáng trong phạm vi chấp nhận được của doanh nghiệp.
Khi lợi ích các bên bị xâm phạm thì mối quan hệ giữa NLĐ và doanh nghiệp sẽ đổ vỡ hoặc rạn nứt làm giảm hiệu quả hoạt động. Vấn đề đặt ra ở đây là, cần phải có cơ sở để giải quyết hài hoà những quan hệ lợi ích trong tổ chức, đặc biệt là lợi ích kinh tế giữa NLĐ và doanh nghiệp theo đúng xu hướng vận động của các quy luật khách quan. Muốn vậy, cần tạo một nền tảng để trên cơ sở đó các doanh nghiệp giải quyết được hài hòa các mối quan hệ phát sinh giữa NLĐ và NSDLĐ. Đó là việc giải quyết tốt các QHLĐ trong quá trình quản trị doanh nghiệp.
QHLĐ bắt đầu được thừa nhận và trở thành hiện tượng phổ biến, khi sức lao động thực sự trở thành hàng hóa, được đem ra trao đổi và chịu sự chi phối bởi các quy luật đặc thù của nền KTTT, khởi đầu là những quan hệ làm công cùng với sự xuất hiện của chủ nghĩa tư bản. Những nghiên cứu của các nhà khoa học đã chỉ ra 2 rằng: QHLĐ là một hệ thống bao gồm nhiều chủ thể tương tác lẫn nhau trong quá trình lao động sản xuất. Các chủ thể này gồm các cá nhân đơn lẻ và cả các tổ chức đại diện của họ tồn tại trong hệ thống thứ bậc từ thấp đến cao. Ngoài ra, còn có những chủ thể khác đóng vai trò hỗ trợ trên TTLĐ.
Như vậy, QHLĐ là những mối quan hệ cá nhân và tập thể giữa những NLĐ và NSDLĐ tại nơi làm việc cũng như các mối quan hệ giữa các đại diện của họ vớinhau và với Nhà nước. Khi có sự cân bằng về lợi ích, sự tôn trọng, hỗ trợ và hợp tác giữa các chủ thể thì quan hệ đó được coi là lành mạnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Thành (n.d.). Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong cá [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-nghien-cuu-quan-he-lao-dong-trong-cac-cong-ty-co-phan-tren-dia-ban-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong cá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong các công ty cổ phần trên địa bàn thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong cá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong cá" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong cá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong cá" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu quan hệ lao động trong cá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.