Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ng

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận Marketing lãnh thổ: Thu hút đầu tư FDI
Số trang:
206 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận Marketing lãnh thổ Thu hút đầu tư FDI

Luận án tập trung vào việc làm rõ nền tảng lý thuyết của marketing lãnh thổ. Nghiên cứu xác định các khái niệm cơ bản liên quan đến marketing lãnh thổ và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Phân tích chuyên sâu về vai trò chiến lược của marketing lãnh thổ trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Việc này giúp các địa phương định vị, xây dựng thương hiệu địa phương mạnh mẽ. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố quyết định sự thành công của một chiến dịch xúc tiến đầu tư hiệu quả. Các yếu tố này bao gồm cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, chính sách và môi trường đầu tư. Luận án đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho các giải pháp thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao năng lực thu hút đầu tư cho các vùng kinh tế lãnh thổ cụ thể. Từ đó, góp phần vào phát triển vùng bền vững.

1.1. Khái niệm Marketing lãnh thổ và vai trò chiến lược

Marketing lãnh thổ là một công cụ thiết yếu để xây dựng hình ảnh và giá trị cho một khu vực địa lý. Khái niệm này bao gồm việc quảng bá các đặc điểm nổi bật, tiềm năng phát triển. Mục tiêu là tạo ra sự khác biệt, thu hút các nguồn lực bên ngoài. Vai trò chiến lược của marketing lãnh thổ thể hiện qua việc định vị vùng. Nó giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh, nâng cao khả năng thu hút đầu tư. Nó cũng góp phần vào việc phát triển du lịch, nguồn nhân lực. Một thương hiệu địa phương mạnh mẽ là kết quả của chiến lược marketing lãnh thổ hiệu quả. Điều này tạo động lực cho phát triển vùng toàn diện.

1.2. Lý thuyết FDI và các yếu tố thu hút đầu tư trực tiếp

FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế lãnh thổ. Luận án xem xét các lý thuyết về FDI, giải thích động lực của nhà đầu tư nước ngoài. Phân tích các yếu tố chính thu hút FDI bao gồm môi trường đầu tư ổn định, chính sách ưu đãi. Cơ sở hạ tầng phát triển, nguồn lao động dồi dào, trình độ cao là các yếu tố then chốt. Thị trường tiêu thụ rộng lớn, tiềm năng tăng trưởng cũng được xem xét. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn. Điều này đòi hỏi cải cách hành chính, minh bạch chính sách. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược marketing địa phương hiệu quả.

1.3. Nhân tố ảnh hưởng đến Marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI

Nhiều nhân tố tác động đến hiệu quả của marketing lãnh thổ trong việc thu hút đầu tư. Các yếu tố này được phân thành nội tại và ngoại tại. Nhân tố nội tại bao gồm tiềm năng kinh tế, tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý. Chất lượng nguồn nhân lực, hệ thống cơ sở hạ tầng cũng rất quan trọng. Nhân tố ngoại tại là xu hướng kinh tế toàn cầu, chính sách quốc gia. Sự cạnh tranh giữa các kinh tế lãnh thổ khác cũng ảnh hưởng. Luận án phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa các nhân tố. Việc này giúp địa phương xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, xây dựng chiến lược marketing địa phương phù hợp để tối ưu hóa xúc tiến đầu tư.

II.Thực trạng Marketing lãnh thổ Hà Nội Thu hút FDI 2009 2012

Phần này đánh giá chi tiết tình hình marketing lãnh thổ của Hà Nội trong giai đoạn 2009-2012. Luận án phân tích bối cảnh kinh tế lãnh thổ của thành phố. Hà Nội có vị thế trung tâm kinh tế, văn hóa, chính trị. Nghiên cứu xem xét các nỗ lực của chính quyền thành phố trong việc thu hút đầu tư. Các hoạt động xúc tiến đầu tư, xây dựng thương hiệu địa phương được đánh giá. Phân tích thực trạng giúp nhận diện những thành tựu đạt được. Đồng thời, luận án chỉ ra những hạn chế, thách thức còn tồn tại. Các số liệu về FDI lãnh thổ được tổng hợp và phân tích. Từ đó, có cái nhìn toàn diện về môi trường đầu tư và khả năng cạnh tranh của Hà Nội.

2.1. Phát triển kinh tế thu hút FDI của Hà Nội giai đoạn 2009 2012

Giai đoạn 2009-2012, Hà Nội chứng kiến sự phát triển kinh tế đáng kể. Thành phố đã đạt được nhiều thành tựu trong việc thu hút đầu tư. Tổng vốn FDI lãnh thổ đăng ký tăng trưởng ấn tượng. Điều này khẳng định vị thế của Hà Nội là điểm đến hấp dẫn. Phân tích chi tiết các ngành nghề, lĩnh vực thu hút FDI lãnh thổ chủ yếu. Luận án cũng đánh giá tác động của FDI lãnh thổ đến phát triển vùng. Các chỉ số kinh tế xã hội được sử dụng để minh họa. Hà Nội đã và đang là động lực quan trọng cho phát triển vùng kinh tế Bắc Bộ.

2.2. Phân tích yếu tố ảnh hưởng tới Marketing lãnh thổ cho FDI Hà Nội

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng marketing vùng của Hà Nội để thu hút đầu tư. Vị trí địa lý thuận lợi, nguồn nhân lực dồi dào là lợi thế lớn. Tuy nhiên, cũng tồn tại các thách thức. Hạ tầng giao thông, thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp. Môi trường đầu tư cạnh tranh cao từ các địa phương khác cũng là áp lực. Luận án phân tích từng yếu tố cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra mức độ ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả xúc tiến đầu tư. Các chính sách hỗ trợ và ưu đãi cũng được xem xét. Điều này giúp Hà Nội định hình chiến lược marketing địa phương tối ưu.

2.3. Đánh giá hoạt động Marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI Hà Nội

Các hoạt động marketing lãnh thổ của Hà Nội đã đạt được một số kết quả tích cực. Các chương trình xúc tiến đầu tư, hội nghị quảng bá được tổ chức. Tuy nhiên, hiệu quả chưa thực sự đồng đều và bền vững. Đánh giá chỉ ra rằng chiến lược tổng thể còn thiếu tính liên kết. Việc xây dựng thương hiệu địa phương cần được đẩy mạnh hơn nữa. Kênh thông tin, công cụ marketing vùng chưa đa dạng. Công tác phối hợp giữa các sở ban ngành còn hạn chế. Luận án cung cấp cái nhìn khách quan về điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các gợi ý để cải thiện hoạt động thu hút đầu tư.

III.Đánh giá hiệu quả Marketing lãnh thổ và thách thức FDI

Phần này tập trung vào việc đánh giá tổng thể hiệu quả của marketing lãnh thổ Hà Nội. Nghiên cứu làm rõ những thành công và hạn chế trong việc thu hút đầu tư. Luận án chỉ ra các yếu tố tác động đến hiệu quả này. Đồng thời, nó phân tích những thách thức mà Hà Nội phải đối mặt. Các thách thức này liên quan đến cạnh tranh gay gắt từ các kinh tế lãnh thổ khác. Chúng còn bao gồm sự thay đổi trong chính sách, yêu cầu của nhà đầu tư. Việc đánh giá khách quan giúp xác định các điểm cần cải thiện. Đây là cơ sở để xây dựng chiến lược marketing địa phương bền vững. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường đầu tư toàn cầu.

3.1. Phân tích ưu nhược điểm Marketing vùng của Hà Nội

Hà Nội sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật trong marketing vùng. Thành phố có vị thế trung tâm, lịch sử văn hóa phong phú. Nguồn nhân lực dồi dào, thị trường tiêu thụ lớn. Tuy nhiên, tồn tại không ít nhược điểm. Thủ tục hành chính đôi khi chưa linh hoạt. Môi trường đầu tư có lúc chưa thực sự thông thoáng. Việc quy hoạch, sử dụng đất còn hạn chế. Công tác xúc tiến đầu tư thiếu sự đổi mới. Chất lượng dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư cần được cải thiện. Luận án phân tích chi tiết từng điểm mạnh, điểm yếu. Mục tiêu là giúp Hà Nội tối ưu hóa chiến lược marketing địa phương.

3.2. Những hạn chế trong xúc tiến đầu tư địa phương

Hoạt động xúc tiến đầu tư của Hà Nội còn đối mặt với nhiều hạn chế. Thiếu một chiến lược marketing vùng dài hạn, có tính đồng bộ. Các chương trình quảng bá chưa thực sự chuyên nghiệp, tập trung. Việc nghiên cứu thị trường, tìm hiểu đối tượng nhà đầu tư tiềm năng còn yếu. Kênh thông tin marketing lãnh thổ chưa đa dạng. Nội dung quảng bá chưa thực sự nổi bật, hấp dẫn. Công tác hỗ trợ sau đầu tư chưa được quan tâm đúng mức. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giữ chân và mở rộng FDI lãnh thổ. Cần có sự đổi mới mạnh mẽ trong công tác xúc tiến đầu tư để nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư.

3.3. Các nhân tố cản trở môi trường đầu tư tại Hà Nội

Một số nhân tố cản trở sự hấp dẫn của môi trường đầu tư Hà Nội. Đó là sự cạnh tranh gay gắt từ các địa phương khác trong và ngoài nước. Chi phí sản xuất, chi phí thuê đất còn cao. Chất lượng cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông, chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Chính sách phát triển vùng đôi khi chưa ổn định. Thủ tục hành chính còn gây phiền hà cho nhà đầu tư. Luận án phân tích các rào cản này một cách chi tiết. Việc nhận diện rõ ràng các thách thức giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Từ đó, cải thiện môi trường đầu tư và năng lực thu hút đầu tư của Hà Nội.

IV.Giải pháp Marketing lãnh thổ Thu hút FDI Hà Nội 2013 2020

Phần cuối cùng của luận án đề xuất các giải pháp marketing lãnh thổ toàn diện. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư cho Hà Nội trong giai đoạn 2013-2020. Các giải pháp dựa trên bối cảnh mới và mục tiêu phát triển vùng. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể về chiến lược marketing địa phương. Các kiến nghị này bao gồm hoàn thiện chính sách, cải thiện môi trường đầu tư. Nâng cao năng lực xúc tiến đầu tư, xây dựng thương hiệu địa phương mạnh mẽ. Các đề xuất nhằm tối ưu hóa tiềm năng của Hà Nội. Từ đó, thành phố có thể cạnh tranh hiệu quả hơn trong việc thu hút FDI lãnh thổ.

4.1. Bối cảnh mới và mục tiêu phát triển vùng của Hà Nội

Giai đoạn 2013-2020, Hà Nội đối mặt với nhiều bối cảnh mới. Đó là sự hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, cạnh tranh toàn cầu gay gắt. Các xu hướng công nghệ mới và yêu cầu về phát triển bền vững cũng đặt ra thách thức. Thành phố cần xác định rõ mục tiêu phát triển vùng trong bối cảnh này. Mục tiêu bao gồm tăng trưởng kinh tế nhanh, bền vững. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường. Các mục tiêu này định hướng cho chiến lược marketing địa phươngthu hút đầu tư. Việc hiểu rõ bối cảnh giúp xây dựng chính sách phát triển vùng phù hợp.

4.2. Chiến lược Marketing địa phương hiệu quả để thu hút FDI

Luận án đề xuất một chiến lược marketing địa phương toàn diện cho Hà Nội. Chiến lược này tập trung vào việc tạo dựng thương hiệu địa phương độc đáo. Cần phát triển các sản phẩm marketing vùng hấp dẫn, phù hợp với từng đối tượng nhà đầu tư. Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp, có trọng tâm. Ứng dụng công nghệ thông tin, truyền thông số vào marketing lãnh thổ. Tăng cường hợp tác công tư, khai thác hiệu quả các kênh ngoại giao kinh tế. Chiến lược marketing địa phương cần linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi của môi trường đầu tư.

4.3. Hoàn thiện chính sách môi trường đầu tư xúc tiến FDI

Để nâng cao năng lực thu hút đầu tư, Hà Nội cần tiếp tục hoàn thiện chính sách phát triển vùng. Cải cách thủ tục hành chính, giảm gánh nặng pháp lý cho doanh nghiệp. Xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư rõ ràng, minh bạch, có tính cạnh tranh. Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, xã hội đồng bộ. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đảm bảo sự ổn định của môi trường đầu tư. Luận án kiến nghị tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp. Xây dựng cơ chế hỗ trợ FDI lãnh thổ hiệu quả. Điều này góp phần củng cố thương hiệu địa phương và tăng cường xúc tiến đầu tư.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN ĐỨC HẢI MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - Năm 2013 VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN ĐỨC HẢI MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. TS Vũ Trí Dũng HÀ NỘI - Năm 2013 -i- LỜI CẢM ƠN Qua quá trình học tập và nghiên cứu, được sự tận tình giúp đỡ của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các nhà quản lý, tôi đã hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu luận án với đề tài “Marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội”. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương, Trung tâm tư vấn quản lý và đào tạo đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Vũ Trí Dũng đã tạo mọi điều kiện và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo trong Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương đã góp ý cho tôi hoàn thiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng chí lãnh đạo UBND thành phố Hà Nội và các đồng chí lãnh đạo các sở, ban ngành của thành phố đã giúp đỡ tôi trong quá trình phỏng vấn và trao đổi về chủ trương chính sách và những thuận lợi và khó khăn trong việc thu hút FDI tại Hà Nội trong thời gian qua. Tôi xin chân thành cảm ơn sở KH-ĐT Hà Nội, Trung tâm XTĐT-sở KH&ĐT Hà Nội, BQL các KCN và chế xuất Hà Nội, trung tâm thông tin và XTĐT - BQL các KCN và chế xuất Hà Nội đã cung cấp tài liệu về thu hút đầu tư nước ngoài cho tôi để phục vụ công tác nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các đồng chí lãnh đạo, cán bộ và nhân viên các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình điều tra, chọn mẫu phục vụ công tác nghiên cứu đề tài tiến sĩ.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Hải - ii - LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự điều tra, tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn theo quy định của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Hải - iii - MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.i LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG BIỂU.v DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH.vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.viii PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI.1 Cơ sở lý luận về Marketing lãnh thổ.2 Cơ sở lý luận về FDI và thu hút FDI.3 Các nhân tố ảnh hưởng tới marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI.4 Marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI.5 Kinh nghiệm vận dụng marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI.48 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI TRONG GIAI ĐOẠN TỪ 2009 ĐẾN 2012.1 Thực trạng phát triển kinh tế và thu hút FDI của Hà Nội trong thời gian từ 2009 đến 2012.2 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới Marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn Hà Nội.3 Phân tích và đánh giá về marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn Hà Nội trong thời gian từ 2009 đến 2012.4 Đánh giá hoạt động marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội.95 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI, GIAI ĐOẠN 2013 – 2020.1 Bối cảnh mới tác động đến hoạt động marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam trong thời gian tới.2 Quan điểm marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI của Việt Nam đến 2020.3 Mục tiêu thu hút FDI của Hà Nội.4 Các giải pháp marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội.5 Kiến nghị và đề xuất một số giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện môi trường đầu tư của Việt Nam nhằm thu hút FDI của Hà Nội. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO.157 -v- DANH MỤC BẢNG BIỂU Số Số Bảng / Tên Bảng / Biểu Trang TT Biểu Đặc điểm “sản phẩm- lãnh thổ” và yêu cầu về 1 Bảng 1.2 Các cấp độ khác nhau của sản phẩm lãnh thổ 37 Ưu nhược điểm của các dạng thức mạng lưới ở nước 3 Bảng 1.4 Các tác nhân chủ yếu trên lãnh thổ 44 Đầu tư nước ngoài của Hà Nội so với cả nước qua các 5 Bảng 2.1 61 thời kỳ 6 Bảng 2.2 FDI của Hà Nội (31/12/2012) 62 Số dự án và vốn đầu tư đăng ký qua các năm gần đây 7 Bảng 2.3 62 của Hà Nội 8 Bảng 2.4 Một số chỉ số cơ bản của nền kinh tế Việt Nam 67 Tốc độ tăng tổng sản phẩm trong nước theo giá so 9 Bảng 2.5 68 sánh 1994 Chỉ số lan tỏa và độ nhạy của ngành khoa học công 10 Bảng 2.6 71 nghệ Đóng góp của các yếu tố vốn (K), lao động (L) và 11 Bảng 2.7 năng suất lao động tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng 71 (%) Bảng tổng hợp phân tích SWOT đối với hoạt động 12 Bảng 2.8 80 thu hút FDI của Hà Nội Cơ cấu các dự án FDI theo đối tác đầu tư trong địa 13 Bảng 2.9 bàn KCN (quốc gia và vùng lãnh thổ, tính đến 81 12/2012) Cơ cấu đầu tư theo ngành (tính theo các dự án còn 14 Bảng 2.10 82 hiệu lực) Vốn đầu tư và vốn đầu tư thực hiện khu vực có vốn 15 Bảng 2.11 đầu tư nước ngoài vào Hà Nội (Đơn vị tính : Triệu 82 USD) 16 Bảng 2.12 Nội dung nghiên cứu (định lượng) 86 17 Bảng 2.13 Cơ cấu theo quốc gia (nhà đầu tư) 87 - vi - 18 Bảng 2.14 Lý do chính để đặt nhà máy tại địa bàn 88 Tổng hợp đánh giá về các chính sách liên quan đến 19 Bảng 2.15 89 hoạt động của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Đánh giá về quy định luật pháp chuyên ngành liên 20 Bảng 2.16 90 quan đến lĩnh vực hoạt động của DN Đánh giá chung về mức độ hỗ trợ của Hà Nội đối với 21 Bảng 2.17 91 nhà đầu tư nước ngoài Đánh giá về mức độ hỗ trợ của địa phương liên quan 22 Bảng 2.18 đến quy định luật pháp chuyên ngành liên quan đến 91 lĩnh vực hoạt động của DN 23 Bảng 2.19 Đánh giá mức độ tiếp cận đến các yếu tố sản xuất 92 Đánh giá mức độ hỗ trợ của TP Hà Nội đối với các 24 Bảng 2.20 93 yếu tố sản xuất 25 Bảng 2.21 Đánh giá về các yếu tố cơ sở hạ tầng 93 Các yếu tố được xem là tác động tích cực đến quyết 26 Bảng 2.22 94 định đầu tư của doanh nghiệp vào Hà Nội 27 Bảng 2.23 Đánh giá về vai trò của cơ quan XTĐT Hà Nội 95 28 Bảng 3.1 Các kỹ thuật xúc tiến đầu tư 130 29 Bảng 3.2 Nội dung của chương trình hành động xúc tiến đầu tư 140 - vii - DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH Số Số Sơ đồ/ Tên Sơ đồ/ Hình ảnh Trang TT Hình ảnh 1 Sơ đồ 1.1 Mix - lãnh thổ 17 2 Sơ đồ 1.2 Lợi thế cạnh tranh lãnh thổ 27 3 Sơ đồ 1.3 Quá trình lựa chọn địa điểm đầu tư 29 4 Sơ đồ 1.4 Định vị và truyền thông marketing lãnh thổ 43 5 Hình 3.1 Phối hợp thu hút FDI trong một chiến dịch tích hợp 139 6 Hình 3.2 Mô hình tổ chức của TT XTĐT 141 - viii - DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Cụm từ tiếng việt BQL Ban quản lý BĐS Bất động sản CSHT Cơ sở hạ tầng CCHC Cải cách hành chính CLKN Cụm liên kết ngành CNC Công nghệ cao CNH Công nghiệp hóa ĐTTT Đầu tư trực tiếp ĐH Đại học DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước. GCNĐT Giấy chứng nhận đầu tư GPMB Giải phóng mặt bằng HĐH Hiện đại hóa HĐND Hội đồng nhân dân KCN Khu công nghiệp KCNC Khu công nghệ cao KCX Khu chế xuất KH-ĐT Kế hoạch-Đầu tư KT-XH Kinh tế - xã hội QLNN Quản lý Nhà nước TP Thành phố TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTHC Thủ tục hàng chính TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNTN Tài nguyên thiên nhiên - ix - TSKH Tiến sĩ Khoa học XTĐT Xúc tiến đầu tư UBND Ủy ban nhân dân VLXD Vật liệu xây dựng DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á AmCham The American Chamber of Hiệp hội Thương mại Hoa Kỳ Commerce tại Việt Nam ASEAN The Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á BOI Board of investment Ủy ban đầu tư EIU Economist Intelligence Unit FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế JETRO The Japan External Trade Tổ chức Xúc tiến Thương mại Organization Nhật bản MFN Most Favoured Nation Nguyên tắc tối huệ quốc NT National Treatment Ưu đãi quốc gia PCI Provincial Competitiveness Index Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp Tỉnh R&D Research & Development Nghiên cứu và Phát triển SWOT Strengths, Weaknesses, Cơ hội, Thách thức và Điểm Opportunities, Threats mạnh, Điểm yếu TFP Total Factor Productivity Năng suất lao động đổng hợp TNCs Transnational Corporations Tập đoàn kinh tế đa quốc gia USD United States dollar Đồng đô la Mỹ VCCI Vietnam Chamber of Commerce Phòng công nghiệp và thương and Industry mại Việt nam.

WB World Bank Ngân hàng Thế giới WIPO World Intellectual Property Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới Organization WTO The World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới -1- PHẦN MỞ ĐẦU 1 Tính cấp thiết của đề tài Trong phạm vi một quốc gia, các vùng lãnh thổ hay địa phương luôn đứng trước thách thức đạt được sự phát triển đồng bộ và bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Hải (2013). Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu [Luận án tiến sĩ, Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-marketing-lanh-tho-nham-thu-hut-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-tren-dia-ban-thanh-pho-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter