Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển doanh

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu chính sách thuế hỗ trợ DNNVV
Số trang:
162 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu chính sách thuế hỗ trợ DNNVV

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc hoàn thiện chính sách thuế. Mục tiêu là hỗ trợ sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Phần tổng quan đánh giá các công trình nghiên cứu trước. Các nghiên cứu liên quan đến hỗ trợ phát triển DNNVV được xem xét kỹ lưỡng. Các nghiên cứu về thuế cũng được tổng hợp. Từ đó, luận án xác định khoảng trống trong các nghiên cứu hiện có. Mục tiêu nghiên cứu được đặt ra rõ ràng. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Một nền tảng vững chắc được thiết lập. Công trình này đóng góp vào lý luận và thực tiễn. Nó đề xuất các giải pháp cụ thể cho chính sách thuế tại Việt Nam. Việc phân tích sâu rộng giúp xác định các vấn đề tồn tại. Nó cũng gợi mở các hướng cải cách thuế hiệu quả. Luận án đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn vai trò của thuế. Thuế là công cụ kích thích kinh tế. Đặc biệt là đối với khu vực DNNVV. Hệ thống thuế cần được tối ưu hóa. Điều này nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Ngân sách nhà nước cũng cần được cân đối. Cải cách thuế là yếu tố then chốt.

1.1. Các nghiên cứu liên quan về thuế và DNNVV

Luận án đánh giá các nghiên cứu đã công bố. Các nghiên cứu này tập trung vào hỗ trợ phát triển DNNVV. Nhiều công trình phân tích tác động của chính sách thuế. Chúng xem xét ảnh hưởng đến DNNVV. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra vai trò của thuế suất. Thuế suất ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và mở rộng kinh doanh. Một số nghiên cứu xem xét gánh nặng thuế. Gánh nặng này bao gồm cả chi phí tuân thủ. Các tác giả cũng đề xuất các cải cách thuế. Mục tiêu là giảm thiểu gánh nặng cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu một cái nhìn tổng thể. Đặc biệt là về việc hoàn thiện hệ thống thuế. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa chính sách thuế và mục tiêu phát triển kinh tế. Các nghiên cứu cũng chưa đi sâu vào các giải pháp cụ thể. Các giải pháp phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Điều này giúp nâng cao hiệu quả của chính sách thuế.

1.2. Mục tiêu và phương pháp luận của luận án

Mục tiêu chính của luận án là hoàn thiện chính sách thuế. Điều này nhằm hỗ trợ phát triển DNNVV tại Việt Nam. Luận án xác định các hạn chế của hệ thống thuế hiện hành. Nó đề xuất các giải pháp cải cách thuế. Các giải pháp này phải khả thi và hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Bao gồm khảo sát doanh nghiệp, phân tích luật thuế. Phân tích kinh nghiệm quốc tế cũng được thực hiện. Phương pháp so sánh và phân tích kinh tế được áp dụng. Điều này giúp đánh giá tác động của các chính sách thuế. Khung phân tích được xây dựng chặt chẽ. Nó đảm bảo tính khoa học và khách quan của nghiên cứu. Luận án kỳ vọng đóng góp vào việc hoạch định chính sách. Nó cung cấp cơ sở để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, nó giúp cân đối ngân sách nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Điều này giúp DNNVV phát triển bền vững.

II.Lý luận thực tiễn chính sách thuế và hỗ trợ DNNVV

Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận về thuế và chính sách thuế. Nó tập trung vào hỗ trợ DNNVV. Khái niệm DNNVV được làm rõ trong bối cảnh luật thuế. Các quan điểm xây dựng chính sách thuế hỗ trợ DNNVV được phân tích. Luận án cũng xem xét gánh nặng thuế. Gánh nặng này bao gồm chi phí tuân thủ thuế. Sự cần thiết phải hoàn thiện chính sách thuế được nhấn mạnh. Một khung phân tích chi tiết được trình bày. Các phương pháp thực hiện nghiên cứu được mô tả. Phần này tạo nền tảng vững chắc cho các chương tiếp theo. Nó giúp hiểu rõ hơn về vai trò của chính sách thuế. Thuế là công cụ kích thích kinh tế. Đặc biệt là đối với khu vực DNNVV. Cải cách thuế là cần thiết. Điều này nhằm đạt được mục tiêu phát triển kinh tế. Đồng thời, nó giúp tăng thu cho ngân sách nhà nước. Quản lý thuế hiệu quả là một yếu tố quan trọng.

2.1. Cơ sở lý luận về thuế chính sách thuế DNNVV

Các vấn đề cơ bản về thuế và chính sách thuế được trình bày. Thuế là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước. Chính sách thuế là công cụ điều tiết kinh tế. Khái niệm DNNVV được định nghĩa rõ ràng. Điều này dựa trên các tiêu chí hiện hành. Luận án phân tích các quan điểm xây dựng chính sách thuế. Chính sách cần hỗ trợ DNNVV. Điều này bao gồm việc giảm thuế suất. Các ưu đãi thuế và miễn giảm thuế cũng được xem xét. Mục tiêu là giảm gánh nặng thuế. Chính sách thuế cần tạo động lực cho DNNVV. Nó khuyến khích đầu tư và mở rộng sản xuất. Điều này đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Một hệ thống thuế công bằng và minh bạch là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Cải cách thuế phải đồng bộ. Nó cần phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế quốc gia.

2.2. Gánh nặng thuế và chi phí tuân thủ của DNNVV

Luận án phân tích gánh nặng thuế của DNNVV. Gánh nặng này bao gồm cả chi phí tuân thủ thuế. Chi phí tuân thủ là chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra. Nó bao gồm thời gian và tiền bạc. Điều này nhằm thực hiện các nghĩa vụ thuế. Các chi phí này gây khó khăn cho DNNVV. Chúng làm giảm khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Bao gồm mức độ phức tạp của luật thuế. Quy trình quản lý thuế cũng là một yếu tố. Các DNNVV thường có nguồn lực hạn chế. Chi phí tuân thủ cao có thể là rào cản lớn. Nó cản trở sự phát triển của họ. Giảm bớt gánh nặng này là một mục tiêu quan trọng. Cải cách thuế cần tập trung vào việc đơn giản hóa. Quy trình kê khai và nộp thuế cần được tối ưu hóa. Điều này giúp kích thích kinh tế và tạo điều kiện cho tăng trưởng. Ngân sách nhà nước cũng hưởng lợi từ sự phát triển của DNNVV.

2.3. Sự cần thiết hoàn thiện chính sách thuế hỗ trợ

Hoàn thiện chính sách thuế là một yêu cầu cấp bách. Điều này nhằm hỗ trợ phát triển DNNVV. DNNVV đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Chúng tạo việc làm và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, DNNVV thường đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm vốn, công nghệ và gánh nặng thuế. Chính sách thuế hiện hành có thể chưa tối ưu. Nó chưa phát huy hết tiềm năng của khu vực này. Cải cách thuế là cần thiết. Nó tạo môi trường thuận lợi hơn cho DNNVV. Điều này giúp kích thích kinh tế quốc gia. Một hệ thống thuế hiệu quả sẽ khuyến khích đầu tư. Nó thúc đẩy đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngân sách nhà nước cũng sẽ được hưởng lợi. Điều này đến từ sự phát triển mạnh mẽ của DNNVV. Quản lý thuế cần linh hoạt hơn. Nó phải phù hợp với đặc điểm của từng loại hình doanh nghiệp.

III.Kinh nghiệm quốc tế về hệ thống thuế hỗ trợ DNNVV

Phần này tổng hợp kinh nghiệm quốc tế. Nó tập trung vào việc xây dựng hệ thống thuế hỗ trợ DNNVV. Các quốc gia khác đã áp dụng nhiều quy định khác nhau. Các quy định này nhằm giảm gánh nặng chi phí tuân thủ. Chúng cũng giúp giảm thuế suất thu nhập doanh nghiệp. Các bài học rút ra rất giá trị. Chúng có thể vận dụng vào bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp cải thiện chính sách thuế. Mục tiêu là kích thích kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng. Phân tích các mô hình thành công giúp xác định các giải pháp tối ưu. Nó giúp tránh những sai lầm tiềm ẩn. Một hệ thống thuế hiện đại và hiệu quả là cần thiết. Nó phải hỗ trợ DNNVV phát triển. Đồng thời, nó phải đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Cải cách thuế dựa trên kinh nghiệm quốc tế là một hướng đi chiến lược. Nó góp phần vào phát triển kinh tế bền vững.

3.1. Quy định giảm gánh nặng chi phí tuân thủ thuế

Nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp. Điều này nhằm giảm chi phí tuân thủ thuế cho DNNVV. Các biện pháp này bao gồm đơn giản hóa thủ tục kê khai. Việc áp dụng hóa đơn điện tử cũng được khuyến khích. Các chính phủ cung cấp phần mềm hỗ trợ miễn phí. Các dịch vụ tư vấn thuế cho DNNVV cũng được hỗ trợ. Một số nước áp dụng chế độ thuế khoán đơn giản. Điều này dành cho các doanh nghiệp siêu nhỏ. Việc này giúp giảm đáng kể gánh nặng hành chính. Nó cho phép doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh chính. Kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc đơn giản hóa luật thuế. Nó giúp cải thiện quản lý thuế. Điều này góp phần kích thích kinh tế. Ngân sách nhà nước cũng được hưởng lợi. Điều này đến từ việc tăng cường tuân thủ thuế. Cải cách thuế cần ưu tiên các giải pháp này.

3.2. Quy định giảm gánh nặng thuế thu nhập doanh nghiệp

Các quốc gia khác nhau áp dụng các chính sách thuế suất. Mục tiêu là giảm gánh nặng thuế thu nhập doanh nghiệp cho DNNVV. Một số nước có thuế suất ưu đãi đặc biệt. Điều này dành cho các DNNVV. Một số khác cung cấp các khoản miễn giảm. Các khoản khấu trừ thuế được áp dụng. Điều này liên quan đến chi phí đầu tư hoặc nghiên cứu. Các quy định về ngưỡng chịu thuế cũng được điều chỉnh. Nó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mới thành lập. Mục tiêu là khuyến khích sự phát triển. Các chính sách này giúp DNNVV tái đầu tư lợi nhuận. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, nó tạo ra nhiều việc làm hơn. Việc này cân bằng giữa hỗ trợ doanh nghiệp và đảm bảo ngân sách nhà nước. Cải cách thuế theo hướng này là cần thiết. Nó giúp duy trì sự cạnh tranh của DNNVV. Quản lý thuế cần linh hoạt để áp dụng các chính sách này.

3.3. Bài học kinh nghiệm có thể vận dụng ở Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều bài học được rút ra. Việt Nam có thể học hỏi từ việc đơn giản hóa luật thuế. Việc này áp dụng cho các quy trình kê khai thuế. Phát triển các công cụ hỗ trợ công nghệ là quan trọng. Các công cụ này giúp DNNVV tuân thủ nghĩa vụ thuế. Chính phủ cũng có thể xem xét các mức thuế suất ưu đãi. Các chính sách miễn giảm thuế cụ thể cũng được cân nhắc. Điều này dành cho các DNNVV trong giai đoạn đầu. Hoặc các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ưu tiên. Cải cách thuế cần tạo sự cân bằng. Nó cân bằng giữa việc khuyến khích DNNVV và đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước. Việc này giúp tăng cường tính minh bạch. Nó nâng cao hiệu quả của hệ thống thuế. Quản lý thuế cần linh hoạt. Điều này cho phép thí điểm các chính sách mới. Mục tiêu là kích thích kinh tế và đạt được tăng trưởng bền vững.

IV.Thực trạng chính sách thuế hỗ trợ DNNVV tại Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng chính sách thuế ở Việt Nam. Nó tập trung vào việc hỗ trợ DNNVV. Bối cảnh kinh tế-xã hội và thực trạng DNNVV được phân tích. Các chính sách thuế hiện hành được rà soát. Các chính sách này hỗ trợ chung cho doanh nghiệp. Các chính sách hỗ trợ riêng cho DNNVV cũng được xem xét. Luận án đánh giá các chính sách này. Nó chỉ ra những mặt tích cực và hạn chế. Thực trạng gánh nặng thuế của DNNVV được mô tả chi tiết. Bao gồm chi phí tuân thủ và gánh nặng thuế đối với doanh nghiệp siêu nhỏ. Kết luận về thực trạng này được đưa ra. Điều này làm rõ nhu cầu cải cách thuế. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển kinh tế. Đồng thời, nó đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Quản lý thuế hiệu quả là một ưu tiên hàng đầu.

4.1. Bối cảnh kinh tế và thực trạng DNNVV Việt Nam

Giai đoạn 2001-2012, bối cảnh kinh tế-xã hội Việt Nam có nhiều biến động. DNNVV đóng góp ngày càng lớn vào GDP. Chúng tạo ra hàng triệu việc làm. Tuy nhiên, khu vực này cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Các khó khăn bao gồm tiếp cận vốn, công nghệ, và thị trường. Thực trạng DNNVV cho thấy sự đa dạng. Chúng có mặt ở hầu hết các ngành kinh tế. Dù vậy, phần lớn là các doanh nghiệp siêu nhỏ. Chúng có năng lực cạnh tranh còn hạn chế. Chính sách thuế cần được thiết kế phù hợp. Nó phải tính đến đặc điểm riêng của từng loại hình DNNVV. Điều này giúp kích thích kinh tế và phát triển bền vững. Tăng trưởng kinh tế đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ cho khu vực này. Ngân sách nhà nước cũng cần có các khoản ưu đãi hợp lý. Cải cách thuế là một giải pháp then chốt.

4.2. Chính sách thuế hiện hành hỗ trợ DNNVV

Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách thuế. Các chính sách này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nói chung. Chúng cũng bao gồm các quy định ưu đãi cho DNNVV. Các chính sách này có thể bao gồm giảm thuế suất. Các miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cũng được áp dụng. Một số quy định về hoàn thuế giá trị gia tăng cũng có. Tuy nhiên, các chính sách này đôi khi chưa đủ mạnh. Chúng chưa thực sự tạo đột phá. Việc thực thi còn gặp nhiều thách thức. Sự phức tạp của luật thuế cũng là một rào cản. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ cho DNNVV. Quản lý thuế cần được cải thiện. Nó phải đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Cải cách thuế cần tập trung vào việc đơn giản hóa. Đồng thời, nó cần tăng cường hiệu quả hỗ trợ. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đóng góp vào ngân sách nhà nước.

4.3. Gánh nặng thuế và chi phí tuân thủ của DNNVV

Phân tích thực trạng cho thấy gánh nặng thuế của DNNVV còn cao. Chi phí tuân thủ thuế là một vấn đề đáng kể. Bao gồm thời gian và nguồn lực để kê khai, nộp thuế. Các doanh nghiệp siêu nhỏ đặc biệt chịu ảnh hưởng. Việc này làm giảm khả năng tích lũy và tái đầu tư của họ. Các quy định thuế phức tạp. Thiếu hướng dẫn rõ ràng cũng gây khó khăn. Điều này làm tăng rủi ro sai sót. Gánh nặng thuế này ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Nó làm giảm động lực phát triển. Cải cách thuế cần hướng tới việc giảm thiểu các gánh nặng này. Nó đơn giản hóa quy trình quản lý thuế. Điều này giúp kích thích kinh tế. Nó tạo điều kiện cho DNNVV phát triển. Từ đó, nó đóng góp nhiều hơn vào ngân sách nhà nước. Quản lý thuế cần linh hoạt và thân thiện hơn với doanh nghiệp.

V.Định hướng hoàn thiện chính sách thuế DNNVV tới 2020

Phần cuối cùng này đưa ra định hướng. Nó đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách thuế. Mục tiêu là hỗ trợ phát triển DNNVV tại Việt Nam đến năm 2020. Các căn cứ để hoàn thiện chính sách thuế được trình bày. Bao gồm chiến lược cải cách hệ thống thuế quốc gia. Chủ trương của Chính phủ về hỗ trợ DNNVV cũng được xem xét. Kế hoạch phát triển DNNVV giai đoạn 2011-2015 là một yếu tố. Luận án đưa ra quan điểm và định hướng cụ thể. Các giải pháp thực hiện được đề xuất chi tiết. Các kiến nghị chính sách được gửi tới Chính phủ. Điều này nhằm đạt được mục tiêu phát triển kinh tế bền vững. Đồng thời, nó đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Cải cách thuế toàn diện là cần thiết. Nó giúp kích thích kinh tế và tăng trưởng. Quản lý thuế cũng cần được nâng cao hiệu quả.

5.1. Căn cứ và quan điểm hoàn thiện chính sách thuế

Việc hoàn thiện chính sách thuế dựa trên nhiều căn cứ. Bao gồm Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2020. Chiến lược này đặt ra mục tiêu tổng thể. Nó nhằm xây dựng một hệ thống thuế hiện đại. Chủ trương của Chính phủ về hỗ trợ phát triển DNNVV cũng là kim chỉ nam. Kế hoạch phát triển DNNVV giai đoạn 2011-2015 cung cấp định hướng cụ thể. Quan điểm của luận án là chính sách thuế phải đơn giản. Nó phải minh bạch và công bằng. Đồng thời, nó phải có tính khuyến khích cao. Nó phải phù hợp với thông lệ quốc tế. Nhưng vẫn đảm bảo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là giảm gánh nặng thuế cho DNNVV. Điều này giúp kích thích kinh tế. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngân sách nhà nước cần được đảm bảo. Quản lý thuế phải hiệu quả.

5.2. Định hướng và giải pháp hoàn thiện chính sách thuế

Định hướng hoàn thiện chính sách thuế tập trung vào ba trụ cột. Một là, đơn giản hóa luật thuế và quy trình quản lý thuế. Hai là, giảm thuế suất và mở rộng các ưu đãi thuế. Điều này đặc biệt dành cho DNNVV. Ba là, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật và thông tin. Điều này giúp DNNVV tuân thủ nghĩa vụ thuế. Các giải pháp cụ thể bao gồm sửa đổi luật thuế hiện hành. Nó cần áp dụng các ngưỡng kê khai thuế linh hoạt hơn. Phát triển các công cụ quản lý thuế điện tử. Nâng cao năng lực của cán bộ quản lý thuế. Các giải pháp này nhằm giảm chi phí tuân thủ. Nó giúp tăng cường tính minh bạch. Từ đó, nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, nó đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước. Cải cách thuế là một quá trình liên tục.

5.3. Kiến nghị chính sách cho Chính phủ

Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể. Kiến nghị bao gồm việc xem xét lại thuế suất. Đặc biệt là thuế suất thu nhập doanh nghiệp cho DNNVV. Đề xuất mở rộng các chính sách miễn, giảm thuế. Điều này dành cho các doanh nghiệp mới thành lập. Hoặc các doanh nghiệp trong ngành ưu tiên. Cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính thuế. Việc này nhằm giảm gánh nặng chi phí tuân thủ. Chính phủ cần tăng cường đầu tư vào công nghệ thông tin. Điều này giúp hiện đại hóa hệ thống quản lý thuế. Kiến nghị cũng bao gồm việc tăng cường đối thoại. Đối thoại giữa cơ quan thuế và cộng đồng doanh nghiệp là cần thiết. Điều này giúp chính sách thuế thực sự hỗ trợ. Nó kích thích kinh tế và đạt được tăng trưởng bền vững. Đồng thời, nó giúp cân đối ngân sách nhà nước. Luật thuế cần được cập nhật thường xuyên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC HÌNH.

vii LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan nghiên cứu .1 Những nghiên cứu về hỗ trợ phát triển DNNVV .2 Các nghiên cứu về thuế .3 Đánh giá các công trình nghiên cứu .4 Mục tiêu nghiên cứu của luận án .2 Phương pháp nghiên cứu của luận án. 20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA .1 Lý luận về thuế và hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa.1 Những vấn đề cơ bản về thuế và chính sách thuế.2 Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa trong chính sách thuế .3 Quan điểm xây dựng chính sách thuế hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa .2 Lý luận và thực tiễn về gánh nặng thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa .1 Gánh nặng thuế .2 Chi phí tuân thủ thuế.3 Sự cần thiết phải hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Khung phân tích và phương pháp thực hiện của luận án .1 Khung phân tích của luận án .2 Phương pháp thực hiện của luận án .4 Kinh nghiệm quốc tế xây dựng hệ thống thuế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 51 2.1 Các qui định hỗ trợ giảm gánh nặng chi phí tuân thủ .2 Các qui định giảm gánh nặng thuế thu nhập doanh nghiệp .3 Những nội dung có thể vận dụng ở Việt Nam. 63 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THUẾ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM .1 Bối cảnh Kinh tếTxã hội và thực trạng doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam 66 3.1 Bối cảnh Kinh tế T xã hội giai đoạn 2001 – 2012 .2 Thực trạng doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2001T2012 .2 Thực trạng chính sách thuế hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam 76 3.1 Thực trạng chính sách thuế hỗ trợ cho doanh nghiệp nói chung (trong đó có DNNVV) .2 Thực trạng chính sách thuế hỗ trợ riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa83 3.3 Đánh giá chính sách thuế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Thực trạng gánh nặng thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam .1 Mô tả các bước nghiên cứu .2 Thực trạng gánh nặng chi phí tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam .3 Gánh nặng thuế đối với doanh nghiệp siêu nhỏ .4 Kết luận về thực trạng gánh nặng thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa 110 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ NHẰM HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020 .1 Căn cứ hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam .1 Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2020 .2 Chủ trương của Chính phủ về hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa 117 4.3 Kế hoạch phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2011T2015 118 4.2 Định hướng hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa tới năm 2020 .1 Quan điểm của luận án về hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa .2 Định hướng hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Giải pháp thực hiện .4 Kiến nghị với Chính phủ.

139 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNSN Doanh nghiệp siêu nhỏ GDP Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm quốc nội) GTGT Giá trị gia tăng OECD Organization for Economic CoToperation and Development (Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế) TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNCN Thu nhập cá nhân TTĐB Tiêu thụ đặc biệt iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1. 1: Tiêu chí xác định DNNVV của EU.

2: Tiêu chí xác định DNNVV ở Việt nam. 1: Tỉ lệ phần trăm chi phí tuân thủ so với doanh thu tính thuế tại New Zealand năm 2006. 2:Tổng chi phí tuân thủ thuế ước tính tại các nước thành viên EU. 3:Tỉ lệ % chi phí tuân thủ so với doanh thu tại Slovenia và Croatia.

4: Ngưỡng kê khai thuế GTGT tại một số quốc gia. 5: Ngưỡng kê khai thuế GTGT và ngướng đăng ký kê khai thuế GTGT theo phương pháp giản đơn. 6: Các mức thuế suất thuế GTGT tại một số quốc gia. 7: Hệ thống thuế khoán của Kazakhstan.

8: Hệ thống thuế khoán theo đặc điểm doanh nghiệp ở Tây Ban Nha. 1: Thu nhập bình quân đầu người tính theo giá cố định 1994. 2: Số lao động trong khu vực doanh nghiệp ngoài Nhà nước. 3: Đóng góp của DNNVV trong tổng thu nội địa (không kể thu từ dầu thô và đất).

4: Đánh giá các hoạt động hỗ trợ về thuế cho doanh nghiệp. 5: Thời gian trung bình lập hồ sơ kê khai thuế GTGT. 6: Thời gian in hóa đơn trung bình trong một năm. 7: Thời gian trung bình tính số thuế GTGT phải nộp.

8: Thời gian trung bình thực hiện kê khai thuế GTGT. 9: Thời gian trung bình lập hồ sơ khai thuế TNDN. 10: Thời gian trung bình tính số thuế TNDN phải nộp. 11: Thời gian trung bình kê khai thuế TNDN.

12: Thời gian tập hợp, lưu giữ hóa đơn chứng từ của DNNVV. 13: Thời gian lập hồ sơ và chờ hoàn thuế. 14: Thời gian lập hồ sơ và chờ giải quyết khiếu nại. 15: Chi phí tư vấn thuế bên ngoài của doanh nghiệp.

16: Mức độ đóng góp của các loại chi phí tới tổng chi phí tuân thủ thuế của doanh nghiệp. 17: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới thời gian kê khai thuế GTGT. 18: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới thời gian kê khai thuế TNDN. 19: Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố tới gánh nặng thuế TNDN.

20: Đánh giá yếu tố ảnh hưởng tới chi phí tuân thủ thuế của DNSN. 21: Đánh giá của DNSN về mức thuế khoán. 22: Lý do DNSN không đăng ký thuế. 23: Đánh giá của DNSN đối với hỗ trợ của cơ quan thuế.

110 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1: Khung nghiên cứu của luận án. 21 Hình 2: Khung phân tích của luận án. 48 Hình 3: Tốc độ tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2001T2012. 67 Hình 4: Số lượng DNNVV thành lập mới giai đoạn 2006T2012.

74 Hình 5: Đánh giá của doanh nghiệp về chi phí thời gian để thực hiện nghĩa vụ thuế. 101 vii LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) có vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. DNNVV chiếm khoảng 96% tổng số doanh nghiệp trên toàn thế giới, góp phần quan trọng vào giải quyết việc làm, phát triển kinh tế, tạo nguồn thu ngân sách… Ở Việt Nam, DNNVV chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp, sử dụng hơn 50% lao động, tạo 47% GDP và đóng góp khoảng 40% nguồn thu ngân sách (số liệu thống kế năm 2010) [8].

Với vai trò quan trọng trong nền kinh tế, DNNVV luôn được chính phủ các nước quan tâm và hỗ trợ phát triển. Các nước phát triển đã sớm có những chính sách hỗ trợ DNNVV và đã được những thành công nhất định. Kinh nghiệm ở các nước phát triển cho thấy, cần phải hỗ trợ DNNVV trên cả hai lĩnh vực: tài chính và phi tài chính. Một mặt, với ưu điểm dễ khởi nghiệp, linh hoạt, phát huy được nghề truyền thống, là vườn ươm tài năng kinh doanh nhưng mặt khác DNNVV lại có qui mô nhỏ, trình độ lao động và quản lý thấp, công nghệ lạc hậu, khả năng tiếp cận vốn vay hạn chế.

Với những hạn chế của mình, DNNVV cần được sự hỗ trợ để phát triển. Ngày 30 tháng 06 năm 2009, Chính phủ đã ban hành Nghị định 56/2009/NĐT CP, qui định việc trợ giúp phát triển DNNVV. Nghị định nêu rõ các nhóm giải pháp trợ giúp bao gồm: hỗ trợ tài chính; hỗ trợ mặt bằng; hỗ trợ đổi mới công nghệ; hỗ trợ mở rộng thị trường; hỗ trợ thông tin và hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực. Nguồn vốn của doanh nghiệp bao gồm: vốn chủ sở hữu, vốn vay.

Do khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay nên nguồn vốn của DNNVV chủ yếu là vốn chủ sở hữu. Một bộ phận quan trọng của vốn chủ sở hữu là lợi nhuận giữ lại. Đây chính là nguồn lực tài chính chủ yếu để tái đầu tư và phát triển của DNNVV. Tuy nhiên nguồn lực tài chính này của doanh nghiệp chịu gánh nặng lớn do nghĩa vụ thuế đối với Nhà nước.

Nghĩa vụ thuế là bắt buộc. Đứng trên quan điểm lợi ích của doanh nghiệp, chính sách thuế tạo ra gánh nặng thuế cho DNNVV, những doanh nghiêp có nguồn lực tài chính phụ thuộc chủ yếu vào vốn chủ sở hữu. Vì vậy, giảm gánh nặng 1 thuế được coi là một giải pháp quan trọng nhằm hỗ trợ phát triển DNNVV. Do đó, chính sách thuế là một chính sách quan trọng trong giải pháp hỗ trợ tài chính cho DNNVV.

Các quốc gia phát triển trên thế giới đã và đang xây dựng hệ thống chính sách thuế hỗ trợ hiệu quả cho DNNVV. Khủng khoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã ảnh hưởng lớn tới nền kinh tế Việt Nam: tốc độ tăng trưởng kinh tế bị suy giảm; thâm hụt ngân sách luôn ở mức gần 5%; nhiều doanh nghiệp bị phá sản. Chỉ tính riêng năm 2012, đã có khoảng 50000 DNNVV bị giải thể hoặc ngừng hoạt động [6]. Chính phủ đã đưa ra nhiều giải pháp về thuế như: xóa nợ thuế; giãn nộp thuế, nhằm giúp đỡ DNNVV thoát khỏi khủng hoảng.

Tuy nhiên, những giải pháp trên chỉ giải quyết những khó khăn ngắn hạn cho DNNVV. Chính sách thuế của Việt Nam vẫn thiếu những qui định hỗ trợ phát triển DNNVV trong dài hạn. Các qui định về thuế chưa tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV phát triển. Một thông báo mới đây của WB và tổ chức tài chính thế giới (IFC) về xếp hạng môi trường kinh doanh năm 2013 cho thấy, môi trường kinh doanh của Việt Nam không có nhiều cải thiện và tiếp tục trụ hạng ở vị trí 99/189 nền kinh tế trên thế giới.

Riêng lĩnh vực nộp thuế tụt 11 bậc, từ xếp hạng 138/183 quốc gia, xuống vị trí 149/189 quốc gia. Các doanh nghiệp Việt Nam phải mất tới 1/3 thời gian làm việc trong năm, tức 872 giờ để tuân thủ chính sách thuế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ t (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-hoan-thien-chinh-sach-thue-nham-ho-tro-phat-trien-doanh-nghiep-nho-va-vua-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ t" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ t" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter