Hoàn thiện chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học ngành Công an – Luận án TS
Luận án TS kinh tế hoàn thiện chính sách tài chính GD đại học ngành công an, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu quả quản lý.
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chính sách tài chính GDĐH ngành Công an: Cơ sở lý luận.
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Hiệp
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Luận án tập trung vào việc hoàn thiện chính sách tài chính cho các cơ sở giáo dục đại học thuộc ngành Công an. Phần này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Chính sách tài chính đóng vai trò cốt yếu trong phát triển giáo dục. Nó đảm bảo nguồn lực cần thiết cho đào tạo nhân lực chất lượng cao. Đặc biệt, các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an có đặc thù riêng. Yêu cầu về tài chính cho các đơn vị này rất lớn. Chính sách cần phù hợp với mục tiêu an ninh quốc gia. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cũng ảnh hưởng lớn. Hiệu quả tài chính là yếu tố then chốt. Việc quản lý tài chính công phải minh bạch. Các LSI như chính sách tài chính, quản lý tài chính công, cơ sở giáo dục đại học ngành công an được tích hợp.
1.1. Khái niệm và vai trò chính sách tài chính giáo dục.
Chính sách tài chính giáo dục là hệ thống các quy định, công cụ của Nhà nước. Mục tiêu là huy động, phân phối, sử dụng nguồn lực tài chính cho giáo dục. Vai trò của nó rất quan trọng. Chính sách này thúc đẩy phát triển giáo dục đại học. Nó góp phần vào phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Đặc biệt, đối với cơ sở giáo dục đại học ngành Công an, chính sách tài chính đảm bảo nguồn lực ổn định. Nguồn lực này phục vụ đào tạo cán bộ an ninh. Việc cấp ngân sách nhà nước phải hiệu quả. Kiểm soát tài chính chặt chẽ là cần thiết. Nâng cao chất lượng đào tạo thông qua đầu tư công. Chính sách phải đảm bảo tính công bằng, hiệu quả và bền vững. Việc hoạch định chính sách tài chính cần xem xét toàn diện. Nó bao gồm cả nguồn thu chi giáo dục và phân bổ nguồn lực. Khái niệm này làm rõ khung khổ nghiên cứu.
1.2. Các thành phần chính sách tài chính đại học.
Chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học bao gồm nhiều thành phần. Đầu tiên là chính sách huy động nguồn tài chính. Nó bao gồm ngân sách nhà nước, học phí, các khoản thu dịch vụ. Tiếp theo là chính sách phân phối và sử dụng nguồn tài chính. Việc phân bổ nguồn lực phải hợp lý. Nó đảm bảo các hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học. Đầu tư công vào cơ sở vật chất là cần thiết. Chính sách cũng đề cập đến kiểm soát tài chính. Mục tiêu là đảm bảo sử dụng nguồn lực hiệu quả. Tự chủ tài chính là một xu hướng quan trọng. Tuy nhiên, đối với ngành Công an, mức độ tự chủ có những đặc thù. Hiệu quả tài chính cần được ưu tiên hàng đầu. Các thành phần này liên kết chặt chẽ. Chúng tạo nên một hệ thống chính sách tài chính đồng bộ. Đảm bảo tính minh bạch trong quản lý tài chính công.
1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về tài chính Công an.
Nghiên cứu cũng phân tích chính sách tài chính của các cơ sở giáo dục đại học ngành an ninh, cảnh sát trên thế giới. Nhiều quốc gia có mô hình tài chính khác nhau. Một số nước chú trọng ngân sách nhà nước. Số khác khuyến khích đa dạng hóa nguồn thu. Tự chủ tài chính được áp dụng ở nhiều mức độ. Tuy nhiên, kiểm soát tài chính vẫn luôn chặt chẽ. Các bài học kinh nghiệm quốc tế rất quý giá. Việt Nam có thể học hỏi từ họ. Ví dụ về phân bổ nguồn lực. Cách huy động đầu tư công hiệu quả. Đặc biệt là phương pháp quản lý tài chính công. Việc tham khảo giúp hoàn thiện chính sách tài chính cho cơ sở giáo dục đại học ngành Công an. Nó cần phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Tránh những hạn chế đã gặp ở các nước khác. Đồng thời phát huy những ưu điểm. Các chính sách tài chính quốc tế có thể cung cấp gợi ý cho việc nâng cao hiệu quả tài chính trong nước.
II.
Phần này đánh giá sâu thực trạng chính sách tài chính áp dụng cho các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an Việt Nam. Chính sách hiện hành đã có những đóng góp nhất định. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc phân tích thực trạng giúp xác định đúng vấn đề. Nguồn thu chi giáo dục cần được xem xét kỹ lưỡng. Công tác quản lý tài chính công cũng cần đánh giá. Các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an có đặc thù riêng. Nguồn ngân sách nhà nước là chủ yếu. Tự chủ tài chính còn hạn chế. Đầu tư công chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Hiệu quả tài chính chưa tối ưu. Phần này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại. Nó là cơ sở cho các đề xuất giải pháp sau này. Luận án làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý tài chính hiện tại.
2.1. Tổng quan cơ sở giáo dục đại học ngành Công an.
Các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an có mục tiêu đào tạo đặc thù. Quy trình đào tạo nghiêm ngặt. Quy mô và ngành nghề đào tạo rất đa dạng. Các học viện, trường đại học này là nòng cốt. Chúng cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho lực lượng Công an nhân dân. Do tính chất đặc thù, nguồn tài chính chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước. Việc tự chủ tài chính còn hạn chế. Nhu cầu đầu tư công cho cơ sở vật chất, trang thiết bị lớn. Điều này đòi hỏi chính sách tài chính phải đặc biệt. Chính sách cần đảm bảo tính ổn định, bền vững. Nó phải phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ của ngành. Việc đánh giá tổng quan giúp hiểu rõ bối cảnh. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Luận án nhận định rõ tầm quan trọng của các cơ sở này đối với an ninh quốc gia.
2.2. Khai thác và huy động nguồn tài chính thực tế.
Thực trạng cho thấy việc khai thác, huy động nguồn tài chính cho các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an còn nhiều bất cập. Ngân sách nhà nước là nguồn chính. Tuy nhiên, kinh phí cấp chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Các nguồn thu khác như học phí, dịch vụ còn hạn chế. Chính sách tài chính chưa thực sự đa dạng hóa nguồn thu. Việc vận dụng cơ chế tự chủ tài chính còn vướng mắc. Quản lý tài chính công đôi khi chưa linh hoạt. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đầu tư. Khả năng phát triển cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng đào tạo bị hạn chế. Nguồn thu chi giáo dục chưa tối ưu. Việc huy động vốn từ xã hội còn khó khăn. Các cơ chế khuyến khích đầu tư công chưa đủ mạnh. Luận án phân tích cụ thể các cơ chế hiện hành. Nó chỉ ra những điểm cần cải thiện trong chính sách tài chính.
2.3. Phân phối và sử dụng nguồn tài chính hiện hành.
Thực trạng phân phối và sử dụng nguồn tài chính cũng đối mặt với nhiều thách thức. Việc phân bổ nguồn lực chưa thực sự hợp lý. Chi cho đầu tư phát triển còn thấp. Chi thường xuyên chiếm tỷ trọng lớn. Hiệu quả tài chính từ các khoản chi chưa cao. Kiểm soát tài chính đôi khi chưa chặt chẽ. Lãng phí nguồn lực vẫn còn tồn tại. Cơ chế tự chủ tài chính chưa phát huy hết tác dụng. Việc sử dụng ngân sách nhà nước chưa đạt hiệu quả tối ưu. Chính sách về đầu tư công còn nhiều rào cản. Thiếu sự linh hoạt trong điều chỉnh chi tiêu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Khả năng nghiên cứu khoa học cũng bị tác động. Luận án chỉ rõ những điểm yếu trong quản lý tài chính công. Nó phân tích các nguyên nhân dẫn đến các hạn chế này. Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là cần thiết.
III.
Phần này tập trung đánh giá toàn diện chính sách tài chính đối với các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an. Đánh giá bao gồm cả thành tựu và hạn chế. Chính sách tài chính đã đạt được một số kết quả tích cực. Nó đã góp phần duy trì hoạt động đào tạo. Tuy nhiên, nhiều bất cập vẫn tồn tại. Việc phân tích nguyên nhân giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. LSI như hiệu quả tài chính, quản lý tài chính công, tự chủ tài chính là trọng tâm. Hiểu rõ thực trạng giúp hoàn thiện chính sách. Đảm bảo nguồn thu chi giáo dục được sử dụng tối ưu. Kiểm soát tài chính chặt chẽ hơn. Phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ Công an. Đánh giá này là cầu nối giữa thực trạng và giải pháp.
3.1. Thành tựu đạt được trong quản lý tài chính.
Chính sách tài chính hiện hành đã đạt được nhiều thành tựu. Nguồn ngân sách nhà nước đã đảm bảo duy trì hoạt động. Các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an vẫn vận hành ổn định. Đã có những cải thiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị. Chính sách đã góp phần vào đào tạo nguồn nhân lực. Đảm bảo lực lượng Công an có đủ trình độ. Một số cơ chế tự chủ tài chính bước đầu được thí điểm. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tài chính. Công tác kiểm soát tài chính cũng được chú trọng. Việc quản lý tài chính công có những tiến bộ nhất định. Mặc dù còn hạn chế, nhưng những thành tựu này là nền tảng. Chúng tạo điều kiện cho các bước phát triển tiếp theo. Góp phần vào việc hoàn thiện chính sách tài chính trong tương lai. Nguồn thu chi giáo dục dần được đa dạng hóa.
3.2. Hạn chế và bất cập của chính sách hiện hành.
Bên cạnh thành tựu, chính sách tài chính vẫn còn nhiều hạn chế. Nguồn lực tài chính còn hạn hẹp. Ngân sách nhà nước chưa đáp ứng đủ. Chính sách chưa khuyến khích mạnh mẽ đa dạng hóa nguồn thu. Tự chủ tài chính còn mang tính hình thức. Các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an chưa thực sự chủ động. Việc phân bổ nguồn lực đôi khi chưa tối ưu. Đầu tư công chưa hiệu quả. Hiệu quả tài chính của các khoản chi chưa cao. Kiểm soát tài chính vẫn còn kẽ hở. Quản lý tài chính công còn cứng nhắc. Thiếu linh hoạt trong sử dụng vốn. Chính sách về nguồn thu chi giáo dục chưa đồng bộ. Những hạn chế này gây khó khăn. Chúng ảnh hưởng đến khả năng phát triển của các trường. Việc nhận diện rõ ràng các bất cập này là quan trọng. Nó là tiền đề cho việc xây dựng giải pháp.
3.3. Nguyên nhân gây ra hạn chế tài chính đại học.
Nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế trong chính sách tài chính. Một phần do cơ chế, chính sách chưa hoàn thiện. Chưa có khung pháp lý rõ ràng cho tự chủ tài chính đặc thù. Ngân sách nhà nước còn eo hẹp. Việc phân bổ nguồn lực chưa ưu tiên đúng mức. Công tác quản lý tài chính công còn nhiều bất cập. Kỹ năng quản lý tài chính của cán bộ còn hạn chế. Thiếu cơ chế khuyến khích nguồn thu từ dịch vụ. Đặc thù của ngành Công an cũng là một yếu tố. Các hoạt động đào tạo mang tính bí mật. Điều này gây khó khăn trong đa dạng hóa nguồn thu. Đầu tư công chưa được thực hiện theo đúng lộ trình. Thiếu kiểm soát tài chính chặt chẽ. Những nguyên nhân này cần được khắc phục. Chúng đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ. Chính sách tài chính cần được cải cách mạnh mẽ hơn.
IV.
Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện chính sách tài chính. Các giải pháp tập trung vào khắc phục hạn chế. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả tài chính. Đảm bảo nguồn lực cho phát triển bền vững. Tự chủ tài chính là một định hướng quan trọng. Việc phân bổ nguồn lực phải hợp lý hơn. Kiểm soát tài chính cần chặt chẽ hơn. Các giải pháp được xây dựng dựa trên định hướng phát triển giáo dục đại học ngành Công an. Nâng cao chất lượng quản lý tài chính công. Đa dạng hóa nguồn thu chi giáo dục. Đầu tư công hiệu quả. LSI như chính sách tài chính, quản lý tài chính công, tự chủ tài chính được tích hợp. Các giải pháp này mang tính khả thi. Chúng có thể áp dụng vào thực tiễn.
4.1. Quan điểm và định hướng hoàn thiện chính sách.
Hoàn thiện chính sách tài chính cần dựa trên các quan điểm và định hướng rõ ràng. Thứ nhất, đảm bảo tính đặc thù của cơ sở giáo dục đại học ngành Công an. Thứ hai, tăng cường tự chủ tài chính gắn với trách nhiệm giải trình. Thứ ba, đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc ngân sách nhà nước. Thứ tư, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính. Định hướng là xây dựng một chính sách tài chính đồng bộ. Chính sách cần linh hoạt và bền vững. Nó phải phù hợp với xu thế hội nhập. Đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành Công an. Quan điểm này hướng tới mục tiêu dài hạn. Nó đảm bảo sự phát triển ổn định. Việc kiểm soát tài chính cần được cải thiện. Phân bổ nguồn lực phải tối ưu. LSI như chính sách tài chính, tự chủ tài chính, hiệu quả tài chính được nhấn mạnh.
4.2. Nhóm giải pháp khai thác huy động nguồn lực.
Để hoàn thiện chính sách tài chính, cần có các giải pháp cụ thể về huy động nguồn lực. Thứ nhất, tiếp tục đảm bảo ngân sách nhà nước. Đồng thời tăng cường tính hiệu quả của khoản chi này. Thứ hai, đa dạng hóa nguồn thu từ học phí, dịch vụ đào tạo. Xây dựng cơ chế thu hợp lý, linh hoạt. Thứ ba, đẩy mạnh huy động các nguồn lực ngoài ngân sách. Bao gồm xã hội hóa, liên kết đào tạo, nghiên cứu khoa học. Chính sách cần khuyến khích đầu tư công từ các nguồn khác. Xây dựng quỹ phát triển đơn vị. Khuyến khích sự đóng góp của cựu sinh viên, doanh nghiệp. Việc này giúp giảm gánh nặng ngân sách. Đồng thời nâng cao khả năng tự chủ tài chính. Quản lý tài chính công cần minh bạch hơn. Các giải pháp này giúp tăng cường nguồn thu chi giáo dục. Nâng cao năng lực tài chính cho các cơ sở.
4.3. Nhóm giải pháp phân phối sử dụng tài chính hiệu quả.
Các giải pháp về phân phối, sử dụng tài chính cũng rất quan trọng. Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế phân bổ nguồn lực. Ưu tiên chi cho đào tạo chất lượng cao. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học. Thứ hai, tăng cường kiểm soát tài chính. Đảm bảo tính minh bạch, chống lãng phí. Xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ rõ ràng. Thứ ba, nâng cao quyền tự chủ tài chính gắn với trách nhiệm. Cho phép các cơ sở chủ động hơn trong sử dụng nguồn thu. Thứ tư, tăng cường đầu tư công vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Đảm bảo đồng bộ với chương trình đào tạo. Quản lý tài chính công cần chuyên nghiệp hơn. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ tài chính. Việc này sẽ giúp nâng cao hiệu quả tài chính tổng thể. Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn thu chi giáo dục. Đảm bảo mỗi đồng tiền được chi ra đều mang lại giá trị cao nhất.
V.
Phần cuối luận án trình bày các định hướng phát triển. Nó cũng nêu rõ các điều kiện cần thiết để thực hiện thành công giải pháp tài chính. Việc hoàn thiện chính sách tài chính không thể tách rời chiến lược phát triển tổng thể của ngành. Các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an có vai trò đặc biệt. Do đó, định hướng và điều kiện thực hiện chính sách phải phù hợp. Chúng cần đảm bảo tính khả thi và bền vững. Việc kiểm soát tài chính, quản lý tài chính công cần được cải thiện liên tục. Tự chủ tài chính phải đi kèm với cơ chế giám sát chặt chẽ. Các điều kiện này bao gồm cả yếu tố pháp lý, tổ chức và con người. LSI như kiểm soát tài chính, quản lý tài chính công, tự chủ tài chính là những yếu tố then chốt. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo môi trường thuận lợi.
5.1. Mục tiêu và định hướng phát triển giáo dục đại học.
Mục tiêu phát triển giáo dục đại học ngành Công an là đào tạo nhân lực chất lượng cao. Nó đáp ứng yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia. Định hướng là xây dựng các cơ sở giáo dục hiện đại. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học. Chính sách tài chính phải phục vụ mục tiêu này. Nó cần đảm bảo nguồn lực cho đổi mới chương trình đào tạo. Đầu tư vào đội ngũ giảng viên. Tăng cường hợp tác quốc tế. Việc phát triển cần bền vững. Nó phải phù hợp với lộ trình cải cách giáo dục quốc gia. Đồng thời giữ vững đặc thù của ngành. Chính sách tài chính cần đảm bảo tính linh hoạt. Nó cần thích ứng với những thay đổi. Tăng cường khả năng tự chủ tài chính là cần thiết. Nhưng phải có sự kiểm soát tài chính chặt chẽ. Luận án đặt ra tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển.
5.2. Các điều kiện đảm bảo thực hiện giải pháp.
Việc thực hiện thành công các giải pháp đòi hỏi nhiều điều kiện. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về chính sách tài chính. Đặc biệt là quy định về tự chủ tài chính cho các đơn vị đặc thù. Thứ hai, nâng cao năng lực quản lý tài chính công. Đào tạo cán bộ chuyên trách có trình độ. Thứ ba, tăng cường công tác kiểm soát tài chính nội bộ và bên ngoài. Đảm bảo tính minh bạch, công khai. Thứ tư, đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng, công nghệ thông tin. Giúp hiện đại hóa công tác quản lý. Thứ năm, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan. Đặc biệt là Bộ Tài chính và Bộ Công an. Các điều kiện này tạo môi trường thuận lợi. Chúng giúp các chính sách tài chính phát huy hiệu quả tối đa. Đảm bảo nguồn thu chi giáo dục được sử dụng một cách hợp lý và hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- NGUYỄN XUÂN HIỆP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- NGUYỄN XUÂN HIỆP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. VŨ NHỮ THĂNG 2. DƯƠNG ĐĂNG CHINH HÀ NỘI - 2014 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, bản Luận án “Hoàn thiện chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học ngành Công an” là công trình nghiên cứu độc lập, do chính tôi hoàn thành. Những kết quả trình bày trong Luận án chưa công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các số liệu, tài liệu tham khảo và trích dẫn được sử dụng trong Luận án này đều nêu rõ xuất xứ, tác giả và được ghi trong danh mục tài liệu tham khảo. Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Hiệp iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa i Lời cam đoan ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các hình viii MỞ ĐẦU 1 Chương 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 18 1. GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI 18 1.
Nhận thức về giáo dục đại học 18 1. Vai trò của giáo dục đại học với phát triển kinh tế - xã hội 22 1. CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 27 1. Khái niệm chính sách và chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học 27 1.
Các bộ phận cấu thành của chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học 32 1. Vai trò và yêu cầu của chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học 52 1. CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI MỘT SỐ CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH AN NINH, CẢNH SÁT TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM 58 1. Chính sách tài chính đối với một số cơ sở giáo dục đại học ngành an ninh, cảnh sát các nước trên thế giới 58 1.
Bài học kinh nghiệp về chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học ngành Công an Việt Nam 64 Kết luận chương 1 66 iv Chương 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN VIỆT NAM 67 2. MỘT SỐ NÉT KHÁI QUÁT VỀ CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN VIỆT NAM 67 2. Mục tiêu và quy trình đào tạo đại học trong ngành Công an 67 2. Quy mô và ngành nghề đào tạo của các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an 71 2.
THỰC TRẠNG VỀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN VIỆT NAM 78 2. Thực trạng về chính sách khai thác, huy động nguồn tài chính 78 2. Thực trạng về chính sách phân phối, sử dụng nguồn tài chính 92 2. ĐÁNH GIÁ VỀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN 103 2.
Những thành tựu, kết quả đạt được 103 2. Những hạn chế, bất cập 106 2. Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập 113 Kết luận chương 2 116 Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN 118 3. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN ĐẾN NĂM 2015 VÀ 2020 118 3.
Quan điểm, mục tiêu phát triển giáo dục đại học ngành Công an 118 3. Các giải pháp phát triển giáo dục đại học ngành Công an 120 3. MỘT SỐ QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN 123 3. Một số quan điểm hoàn thiện chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học ngành Công an 123 3.
Một số định hướng nhằm hoàn thiện chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học ngành Công an 126 v 3. CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG AN 129 3. Giải pháp tổng thể về chính sách tài chính đối với cơ sở giáo dục đại học ngành Công an 129 3. Nhóm giải pháp về khai thác, huy động nguồn tài chính cho các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an 138 3.
Nhóm giải pháp về chính sách phân phối, sử dụng nguồn tài chính cho các cơ sở giáo dục đại học ngành Công an 145 3. CÁC ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT ĐỂ THỰC HIỆN THÀNH CÔNG CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT 149 Kết luận chương 3 153 KẾT LUẬN 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 158 PHỤ LỤC 167 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ADB Ngân hàng Phát triển châu Á ANND An ninh nhân dân CAND Công an nhân dân CNCH Cứu nạn, cứu hộ CPĐV Chi phí đơn vị tính cho một sinh viên năm CSĐT Cơ sở đào tạo CSGD Cơ sở giáo dục CSGDĐH Cơ sở giáo dục đại học CSND Cảnh sát nhân dân DV Dịch vụ ĐH Đại học ĐHANND Đại học An ninh nhân dân ĐHCSND Đại học Cảnh sát nhân dân ĐHKTHC Đại học Kỹ thuật - Hậu cần Công an nhân dân ĐHPCCC Đại học Phòng cháy chữa cháy EU Liên minh Châu Âu GD Giáo dục GDĐH Giáo dục đại học GDĐT Giáo dục đào tạo GDP Tổng sản phẩm quốc nội GDP-đn GDP đầu người GV Giảng viên HH Hàng hóa HVANND Học viện An ninh nhân dân HVCSND Học viện Cảnh sát nhân dân KHCN Khoa học công nghệ KTTT Kinh tế thị trường KTXH Kinh tế - Xã hội NCKH Nghiên cứu khoa học NSNN Ngân sách nhà nước OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế PCCC Phòng cháy chữa cháy SN Sự nghiệp SV Sinh viên UNDP Chương trình phát triển Liên hợp quốc UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp quốc WB Ngân hàng Thế giới XH Xã hội vii DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 1.1: Suất thu lợi của GDĐH 23 Bảng 1.2: Chi NSNN cho GDĐH bình quân một SV so với GDP-đn của một số nước năm 2004 (theo phương pháp sức mua tương đương) 33 Bảng 1.3: Chi NSNN cho GDĐH Việt Nam (2007 - 2010) 34 Bảng 1.4: Tình hình chi GD ở các nước EU năm 2001 35 Bảng 1.5: Tình hình thu học phí, lệ phí GDĐT Việt Nam (1996 - 2009) 43 Bảng 1.6: Tình hình thu học phí GDĐH Việt Nam (2001 - 2008) 44 Bảng 1.7: Tỷ lệ chi GDĐH trên GDP và NSNN một số nước 51 Bảng 1.8: Tỷ lệ chi phí GD cho một học sinh (SV) một số nước 53 Bảng 2.1: Số lượng SV ĐH trong các CSGDĐH ngành Công an năm 2012 73 Bảng 2.2: Tình hình SV ĐH hệ chính quy trong các CSGDĐH ngành Công an 74 Bảng 2.3: Trình độ đội ngũ cán bộ, GV trong các CSGDĐH ngành Công an 74 Bảng 2.4: Tổng hợp kết quả huy động các nguồn tài chính của các CSGDĐH ngành Công an từ năm 2006 - 2012 79 Bảng 2.5: Kinh phí thường xuyên của các CSGDĐH ngành Công an 82 Bảng 2.6: Kinh phí SN GDĐT của các CSGDĐH ngành Công an 83 Bảng 2.7: Kinh phí NCKH của các CSGDĐH ngành Công an 85 Bảng 2.8: Kinh phí đầu tư XDCB của các CSGDĐH ngành Công an 85 Bảng 2.9: Nguồn ngoài NSNN của các CSGDĐH ngành Công an 89 Bảng 2.10: Cơ cấu các nội dung chi kinh phí thường xuyên của các CSGDĐH ngành Công an 93 Bảng 2.11: CPĐV của GDĐH ngành Công an 96 Bảng 3.1: Định hướng quy mô học viên và phát triển mở rộng của các CSGDĐH ngành Công an đến năm 2015 và 2020 120 viii DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Tên hình Trang Hình 1.1: Mối quan hệ CPĐV = f(GDP-đn) 51 Hình 2.1: Cơ cấu các loại SV trong các CSGDĐH ngành Công an năm 2012 73 Hình 2.2: Cơ cấu nguồn tài chính huy động của các CSGDĐH ngành Công an 80 Hình 2.3: Cơ cấu các nguồn kinh phí thuộc NSNN của các CSGDĐH ngành Công an 81 Hình 2.4: Tương quan giữa tốc độ tăng NSNN cấp cho các CSGDĐH với tốc độ tăng ngân sách chi an ninh, SV ĐH hệ chính quy ngành Công an 82 Hình 2.5: Cơ cấu nguồn ngoài NSNN của các CSGDĐH ngành Công an 89 Hình 2.6: Cơ cấu chi kinh phí thường xuyên ngành Công an 94 Hình 2.7: Các hình thức cấp phát kinh phí thường xuyên cho các CSGDĐH ngành Công an 98 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Giáo dục có vai trò đặc biệt quan trọng, mang tính quyết định đến sự phát triển KTXH. Trong thời đại toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và sự phát triển nhanh chóng của KHCN, nhất là công nghệ thông tin như hiện nay, thì GD nói chung và GDĐH nói riêng được coi là tiêu chuẩn đánh giá trình độ phát triển của mỗi quốc gia.
Vì vậy, việc hoạch định và thực thi chính sách phát triển GD một cách đúng đắn, thích hợp với đặc điểm văn hóa, trình độ KTXH và nhu cầu của thị trường sức lao động, hội nhập thành công vào quá trình toàn cầu hóa được coi là ưu tiên hàng đầu trong hệ thống chính sách công của tất cả các nước. Khẳng định vai trò to lớn của GD đối với sự phát triển KTXH của đất nước, Nghị quyết TW 4 khóa VII và Nghị quyết TW2 khóa VIII, Nghị quyết TW6 khóa XI của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định: cùng với KHCN, GD là quốc sách hàng đầu. Đầu tư cho GD là đầu tư chiều sâu, đầu tư cho sự phát triển bền vững của cá nhân và đất nước. Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện GDĐT một lần nữa khẳng định quan điểm chỉ đạo: “GDĐT là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và của toàn dân.
Đầu tư cho GD là đầu tư phát triển, được ưu tiên đi trước trong các chương trình, kế hoạch phát triển KTXH”. Để thực hiện mục tiêu phát triển GD thì yếu tố đầu tiên không thể thiếu là cần có nguồn lực tài chính đảm bảo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Hiệp (2014). Hoàn thiện chính sách tài chính cho giáo dục đại học ngành Công an [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-hoan-thien-chinh-sach-tai-chinh-doi-voi-co-so-giao-duc-dai-hoc-nganh-cong-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chính sách tài chính cho giáo dục đại học ngành Công an" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kinh tế hoàn thiện chính sách tài chính GD đại học ngành công an, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu quả quản lý.
Luận án "Hoàn thiện chính sách tài chính cho giáo dục đại học ngành Công an" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Hoàn thiện chính sách tài chính cho giáo dục đại học ngành Công an" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện chính sách tài chính cho giáo dục đại học ngành Công an" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện chính sách tài chính cho giáo dục đại học ngành Công an" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chính sách tài chính cho giáo dục đại học ngành Công an" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chính sách tài chính cho giáo dục đại học ngành Công an" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.