Luận án Tiến sĩ: Hoàn thiện cơ chế lập dự toán chi ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện cơ chế lập dự toán chi ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch
Số trang:
217 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Kinh tế tài chính, Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch

Việc lập dự toán ngân sách nhà nước liên quan mật thiết đến kế hoạch phát triển kinh tế. Một nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết. Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội định hình mục tiêu dài hạn. Dự toán ngân sách nhà nước chuyển hóa các mục tiêu này thành hành động cụ thể. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm cơ bản. Nắm vững phương thức lập kế hoạch, vai trò của dự toán là trọng yếu. Điều này giúp đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tài khóa và chiến lược phát triển. Mối quan hệ gắn kết này hỗ trợ việc phân bổ nguồn lực hiệu quả. Đồng thời, nó góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Việc hoàn thiện cơ chế này là một nhiệm vụ cấp thiết. Nó thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao hiệu quả chi tiêu công. Các công cụ hỗ trợ cần được cải tiến liên tục.

1.1. Khái niệm và yêu cầu lập kế hoạch kinh tế

Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội là kim chỉ nam cho các hoạt động kinh tế. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, định hướng, và giải pháp dài hạn. Việc lập kế hoạch đòi hỏi tính toàn diện và khả thi. Cần xem xét các nguồn lực hiện có và tiềm năng phát triển. Kế hoạch phải phản ánh được các ưu tiên quốc gia. Đồng thời, nó cần thích ứng với biến động của thị trường. Yêu cầu quan trọng là tính đồng bộ giữa các ngành và lĩnh vực. Điều này đảm bảo sự phát triển cân đối và bền vững. Kế hoạch hiệu quả giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Nó cũng tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư và kinh doanh.

1.2. Đặc điểm và vai trò của dự toán ngân sách nhà nước

Dự toán ngân sách nhà nước là một văn kiện tài chính quan trọng. Nó thể hiện các khoản thu, chi dự kiến của chính phủ trong một năm tài khóa. Đặc điểm chính là tính pháp lý và tính công khai, minh bạch ngân sách. Dự toán ngân sách phản ánh chính sách tài khóa quốc gia. Nó là công cụ để quản lý ngân sách hiệu quả. Dự toán đóng vai trò then chốt trong việc phân bổ nguồn lực công. Nó đảm bảo nguồn lực được sử dụng cho các mục tiêu phát triển. Việc lập dự toán ngân sách có vai trò điều tiết nền kinh tế. Nó góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng. Một dự toán chính xác và hợp lý là nền tảng cho quản lý tài chính công bền vững.

1.3. Mối quan hệ gắn kết dự toán ngân sách và kế hoạch phát triển

Dự toán ngân sách và kế hoạch phát triển kinh tế có mối quan hệ tương hỗ. Kế hoạch phát triển cung cấp định hướng chiến lược. Dự toán ngân sách cụ thể hóa các định hướng này bằng nguồn lực tài chính. Mối quan hệ này đảm bảo rằng các mục tiêu phát triển có đủ kinh phí thực hiện. Nó giúp tránh tình trạng kế hoạch thiếu ngân sách hoặc ngân sách chi không đúng trọng tâm. Việc gắn kết chặt chẽ hai yếu tố này nâng cao hiệu quả chi tiêu công. Nó cải thiện khả năng dự báo và quản lý rủi ro tài chính. Cơ chế gắn kết cần được thiết lập rõ ràng và minh bạch. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và đánh giá hiệu quả.

II.Thực trạng lập dự toán ngân sách nhà nước tại Việt Nam

Thực trạng lập dự toán ngân sách nhà nước ở Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Cơ chế hiện hành chủ yếu dựa trên phương pháp truyền thống. Việc này đã bộc lộ một số hạn chế trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, vẫn còn những thách thức. Các tồn tại ảnh hưởng đến hiệu quả chi tiêu công và minh bạch ngân sách. Nhu cầu cải cách ngân sách trở nên cấp thiết. Việc đánh giá kỹ lưỡng thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cốt lõi. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện có thể được xây dựng một cách phù hợp. Thực trạng này đòi hỏi sự điều chỉnh trong chính sách tài khóa. Nó cũng yêu cầu nâng cao năng lực quản lý ngân sách ở các cấp.

2.1. Cơ chế lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm

Cơ chế lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm ở Việt Nam theo phương pháp truyền thống. Các khoản chi thường được xây dựng dựa trên số liệu của năm trước. Việc điều chỉnh chủ yếu là tăng trưởng theo tỷ lệ nhất định. Quá trình này có tính chất gia tăng và ít thay đổi. Nó tập trung vào việc cấp phát ngân sách hơn là hiệu quả sử dụng. Điều này đôi khi dẫn đến thiếu linh hoạt trong phân bổ nguồn lực. Cơ chế này cũng gặp khó khăn trong việc phản ánh các ưu tiên mới. Việc lập dự toán hàng năm chưa gắn kết chặt chẽ với kế hoạch phát triển kinh tế dài hạn. Nó hạn chế khả năng điều chỉnh chính sách tài khóa kịp thời.

2.2. Hạn chế của phương pháp lập dự toán truyền thống

Phương pháp lập dự toán truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Nó thường thiếu sự gắn kết với mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế. Việc phân bổ nguồn lực có thể không tối ưu. Hiệu quả chi tiêu công chưa được đánh giá đúng mức. Thiếu minh bạch ngân sách trong quá trình lập dự toán là một vấn đề. Các khoản chi thường không được phân tích kỹ lưỡng về hiệu quả. Điều này dẫn đến lãng phí và kém hiệu quả. Hạn chế khác là tính cứng nhắc của ngân sách. Nó khó thích ứng với những thay đổi đột ngột của nền kinh tế. Cải cách ngân sách là cần thiết để khắc phục những hạn chế này.

2.3. Đánh giá chung về kết quả và tồn tại của cơ chế hiện hành

Cơ chế lập dự toán ngân sách nhà nước hiện hành đã đạt một số kết quả. Nó đảm bảo nguồn lực tài chính cho hoạt động của bộ máy nhà nước. Tuy nhiên, nhiều tồn tại cần được giải quyết. Việc gắn kết với kế hoạch phát triển kinh tế còn lỏng lẻo. Hiệu quả chi tiêu công chưa cao. Tình trạng dàn trải, kém hiệu quả vẫn còn. Thiếu công khai, minh bạch ngân sách làm giảm lòng tin công chúng. Các tồn tại này có nguyên nhân từ cả cơ chế và năng lực thực hiện. Việc cải cách ngân sách cần tập trung vào việc khắc phục các hạn chế này. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách và phân bổ nguồn lực.

III.Thí điểm khuôn khổ chi tiêu trung hạn và hiệu quả ngân sách

Việt Nam đã triển khai thí điểm khuôn khổ chi tiêu trung hạn (MTEF). Đây là một nỗ lực quan trọng trong cải cách ngân sách. MTEF hướng đến việc lập dự toán ngân sách gắn kết hơn với kế hoạch phát triển kinh tế. Nó giúp tăng cường tính dự báo và ổn định chính sách tài khóa. Việc thí điểm này đã được thực hiện ở cả cấp quốc gia và địa phương. Kết quả ban đầu cho thấy những tiềm năng lớn. MTEF có thể nâng cao hiệu quả chi tiêu công và minh bạch ngân sách. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng đối mặt với nhiều thách thức. Việc đánh giá kỹ lưỡng các kết quả và bài học rút ra là cần thiết. Điều này giúp nhân rộng mô hình MTEF một cách bền vững và hiệu quả.

3.1. Tổng quan kế hoạch thí điểm khuôn khổ chi tiêu trung hạn

Kế hoạch thí điểm khuôn khổ chi tiêu trung hạn (MTEF) được xây dựng. Mục tiêu là chuyển đổi từ lập dự toán hàng năm sang khung thời gian 3-5 năm. MTEF giúp gắn kết ngân sách với các mục tiêu kế hoạch phát triển kinh tế. Nó tạo ra một bức tranh tài chính rõ ràng hơn. Kế hoạch này giúp tăng cường tính bền vững của chính sách tài khóa. Đồng thời, nó cải thiện khả năng dự báo và quản lý ngân sách. Tổng quan kế hoạch thí điểm đặt ra các bước đi cụ thể. Nó bao gồm việc xây dựng kế hoạch tài chính trung hạn và kế hoạch chi tiêu trung hạn. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cơ quan.

3.2. Thực trạng triển khai tại cấp quốc gia và địa phương

Thực trạng triển khai thí điểm MTEF diễn ra ở nhiều cấp độ. Ở cấp quốc gia, việc xây dựng kế hoạch tài chính trung hạn đã bắt đầu. Nó cung cấp dự báo về nguồn thu và chi trong vài năm tới. Ở một số bộ, ngành và địa phương, MTEF cũng được áp dụng. Điều này giúp các đơn vị chủ động hơn trong quản lý ngân sách. Các bộ, ngành thử nghiệm lập kế hoạch chi tiêu trung hạn. Tuy nhiên, việc thực hiện vẫn gặp nhiều khó khăn. Năng lực xây dựng và thực thi MTEF cần được nâng cao. Dữ liệu và thông tin chưa đủ đầy đủ để hỗ trợ quá trình này.

3.3. Kết luận rút ra từ công tác thí điểm MTEF

Công tác thí điểm MTEF mang lại nhiều kết luận quan trọng. Nó khẳng định tính ưu việt của việc lập dự toán theo khuôn khổ trung hạn. MTEF giúp tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch ngân sách. Tuy nhiên, việc triển khai đòi hỏi sự thay đổi về tư duy và phương pháp. Năng lực của cán bộ cần được đào tạo và nâng cao. Hệ thống thông tin và dữ liệu cần được hoàn thiện. Các kết luận này là cơ sở để điều chỉnh và nhân rộng MTEF. Nó góp phần vào cải cách ngân sách toàn diện. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả chi tiêu công và phân bổ nguồn lực.

IV.Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho quản lý ngân sách

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng các phương pháp lập dự toán ngân sách tiên tiến. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cực kỳ hữu ích cho Việt Nam. Các nước đã thành công trong việc gắn kết dự toán ngân sách với kế hoạch phát triển kinh tế. Họ đã áp dụng các khuôn khổ chi tiêu trung hạn hiệu quả. Điều này giúp họ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường minh bạch ngân sách. Việc phân tích những mô hình này cung cấp những bài học quý giá. Nó giúp Việt Nam xác định các giải pháp phù hợp với bối cảnh đặc thù. Kinh nghiệm này cũng giúp tránh lặp lại các sai lầm. Nó thúc đẩy quá trình cải cách ngân sách theo hướng hiện đại và bền vững.

4.1. Kinh nghiệm lập dự toán ngân sách từ các nước

Nhiều quốc gia đã áp dụng các mô hình lập dự toán ngân sách hiện đại. Chẳng hạn, Úc, New Zealand và Anh đã thành công với MTEF. Họ thiết lập các mục tiêu tài khóa rõ ràng và có tính ràng buộc. Các nước này cũng chú trọng đến việc đánh giá hiệu quả chi tiêu công. Canada và các nước Bắc Âu có hệ thống quản lý ngân sách rất minh bạch. Họ công khai thông tin ngân sách rộng rãi. Các quốc gia phát triển cũng đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin. Điều này hỗ trợ quá trình lập và theo dõi dự toán. Bài học từ các nước này cho thấy tầm quan trọng của tính kỷ luật tài khóa và minh bạch ngân sách.

4.2. Bài học rút ra cho Việt Nam trong quản lý ngân sách

Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Một là, cần tăng cường tính liên kết giữa dự toán ngân sách và kế hoạch phát triển kinh tế. Hai là, cần triển khai rộng rãi khuôn khổ chi tiêu trung hạn. Điều này giúp nâng cao tính dự báo và ổn định chính sách tài khóa. Ba là, phải cải thiện minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình. Bốn là, cần đầu tư vào năng lực cán bộ và hệ thống thông tin. Cuối cùng, việc cải cách ngân sách cần phải có lộ trình rõ ràng và cam kết chính trị mạnh mẽ. Các bài học này sẽ góp phần vào việc hoàn thiện quản lý ngân sách ở Việt Nam.

V.Định hướng và giải pháp hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước

Việc hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước là một yêu cầu cấp thiết. Nó cần gắn chặt với các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Các định hướng lớn của quốc gia là nền tảng cho mọi cải cách. Giải pháp cần tập trung vào việc đổi mới cơ chế lập dự toán. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chi tiêu công và tối ưu phân bổ nguồn lực. Cải cách chính sách tài khóa cần được đẩy mạnh. Việc triển khai nhân rộng khuôn khổ chi tiêu trung hạn là trọng tâm. Các giải pháp này phải có tính hệ thống và đồng bộ. Nó đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ và bền vững. Việc hoàn thiện dự toán ngân sách góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững.

5.1. Chiến lược phát triển kinh tế và yêu cầu với dự toán ngân sách

Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011-2020 và các giai đoạn tiếp theo đã được đề ra. Các chiến lược này đặt ra những yêu cầu mới đối với dự toán ngân sách nhà nước. Ngân sách cần phải là công cụ thực hiện các mục tiêu chiến lược. Nó phải đảm bảo nguồn lực cho đầu tư phát triển, an sinh xã hội. Dự toán ngân sách cần phản ánh rõ ràng các ưu tiên của kế hoạch phát triển kinh tế. Nó yêu cầu tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh cao. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực công. Điều này góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững.

5.2. Đổi mới công tác lập dự toán ngân sách hàng năm

Đổi mới công tác lập dự toán ngân sách hàng năm là giải pháp quan trọng. Nó không chỉ dựa vào số liệu quá khứ mà còn dựa trên hiệu quả. Việc chuyển đổi từ lập dự toán gia tăng sang lập dự toán dựa trên kết quả là cần thiết. Điều này đòi hỏi xác định rõ mục tiêu, chỉ tiêu đầu ra và hiệu quả. Các bộ, ngành cần có trách nhiệm giải trình cao hơn về chi tiêu. Việc đổi mới cũng bao gồm việc tăng cường phân tích và dự báo tài chính. Nó giúp dự toán ngân sách sát thực tế hơn. Đổi mới này góp phần nâng cao hiệu quả chi tiêu công.

5.3. Hoàn thiện công cụ và phương pháp lập kế hoạch tài chính

Hoàn thiện công cụ và phương pháp lập kế hoạch tài chính là trọng tâm. Cần phát triển các công cụ hỗ trợ xây dựng kế hoạch tài chính trung hạn. Điều này bao gồm việc cải thiện hệ thống thông tin và dữ liệu. Việc áp dụng các phần mềm hiện đại hóa quy trình lập dự toán. Cần đào tạo cán bộ về phương pháp phân tích tài chính mới. Phương pháp lập kế toán nguồn lực tổng thể cũng cần được nghiên cứu áp dụng. Các công cụ này giúp tăng cường tính chính xác của dự báo thu, chi. Nó cũng hỗ trợ việc phân bổ nguồn lực một cách tối ưu. Điều này góp phần vào cải cách ngân sách và quản lý tài khóa hiệu quả.

VI.Cải cách chính sách tài khóa nâng cao minh bạch ngân sách

Cải cách chính sách tài khóa là yếu tố cốt lõi để hoàn thiện dự toán ngân sách. Nó không chỉ dừng lại ở việc thay đổi quy trình. Cần có sự đổi mới toàn diện về thể chế và pháp luật. Việc nâng cao minh bạch ngân sách là ưu tiên hàng đầu. Nó xây dựng lòng tin công chúng và giảm tham nhũng. Hiệu quả chi tiêu công phải được đặt lên hàng đầu trong mọi quyết định. Phân bổ nguồn lực cần dựa trên các ưu tiên chiến lược và hiệu quả. Các giải pháp này đòi hỏi sự cam kết chính trị mạnh mẽ. Nó cũng cần sự tham gia của các bên liên quan. Mục tiêu cuối cùng là một hệ thống ngân sách hiện đại, hiệu quả và bền vững. Nó góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững.

6.1. Đổi mới Luật Ngân sách nhà nước để phù hợp thực tiễn

Luật Ngân sách nhà nước (NSNN) hiện hành cần được đổi mới. Nó phải phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội mới. Việc sửa đổi cần tập trung vào việc tăng cường tính linh hoạt và hiệu quả. Luật mới cần củng cố vai trò của dự toán ngân sách trong kế hoạch phát triển kinh tế. Nó cũng cần quy định rõ ràng về khuôn khổ chi tiêu trung hạn. Các quy định về minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình cần được chi tiết hóa. Việc đổi mới Luật NSNN sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó hỗ trợ quá trình cải cách ngân sách toàn diện. Điều này giúp nâng cao quản lý ngân sách quốc gia.

6.2. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình ngân sách

Minh bạch ngân sách là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin. Việc công khai đầy đủ thông tin về dự toán, thực hiện và quyết toán ngân sách là cần thiết. Các báo cáo tài chính phải dễ tiếp cận và dễ hiểu. Trách nhiệm giải trình cần được quy định rõ ràng ở từng cấp độ. Các cơ quan quản lý ngân sách phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Cơ chế giám sát độc lập cần được tăng cường. Điều này giúp phát hiện và ngăn chặn lãng phí, tham nhũng. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình góp phần nâng cao hiệu quả chi tiêu công.

6.3. Nâng cao hiệu quả chi tiêu công tối ưu phân bổ nguồn lực

Nâng cao hiệu quả chi tiêu công là mục tiêu tối thượng. Việc phân bổ nguồn lực cần được tối ưu hóa. Các khoản chi phải được ưu tiên cho các dự án và chương trình có tác động lớn. Cần áp dụng phương pháp đánh giá hiệu quả đầu tư công. Việc này giúp loại bỏ các dự án kém hiệu quả. Cơ chế đấu thầu, mua sắm công cần được cải thiện để tăng tính cạnh tranh. Việc giám sát và đánh giá sau đầu tư là rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo mỗi đồng ngân sách được sử dụng hiệu quả nhất. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện cơ chế lập dự toán chi ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế xã hội ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------- NGÔ THANH HOÀNG hoµn thiÖn c¬ chÕ lËp dù to¸n chi ng©n s¸ch nhµ níc g¾n víi kÕ ho¹ch ph¸t triÓn kinh tÕ - x· héi ë viÖt nam LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------- NGÔ THANH HOÀNG hoµn thiÖn c¬ chÕ lËp dù to¸n chi ng©n s¸ch nhµ níc g¾n víi kÕ ho¹ch ph¸t triÓn kinh tÕ - x· héi ë viÖt nam Chuyên ngành : Kinh tế Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS, TS PHẠM NGỌC ÁNH 2. PGS, TS HOÀNG VĂN BẰNG HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố đúng quy định.

Các kết quả nghiên cứu trong luận án là do tác giả tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tế. Tác giả luận án Ngô Thanh Hoàng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng, biểu, hình vẽ, sơ đồ MỞ ĐẦU 1 Chương 1: LÝ LUẬN CƠ BẢN CỦA CƠ CHẾ LẬP DỰ TOÁN CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC GẮN VỚI KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI 6 1. Một số vấn đề cơ bản về lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội trong nền kinh tế thị trường 6 1. Khái niệm, yêu cầu lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 6 1.

Phương thức, quy trình lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 14 1. Vai trò của lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 25 1. Những vấn đề cơ bản về lập dự toán ngân sách nhà nước 26 1. Khái niệm, đặc điểm và yêu cầu của lập dự toán ngân sách nhà nước 26 1.

Các phương thức lập dự toán ngân sách nhà nước 31 1. Vai trò của lập dự toán ngân sách nhà nước 39 1. Nội dung cơ chế lập dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 40 1. Mối quan hệ giữa lập dự toán ngân sách nhà nước với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 40 1.

Nội dung cơ chế gắn kết lập dự toán ngân sách nhà nước và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 43 1. Các công cụ chủ yếu đảm bảo gắn kết lập dự toán ngân sách nhà nước với lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 53 Tiểu kết chương 1 65 Chương 2: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ LẬP DỰ TOÁN CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC GẮN VỚI LẬP KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Ở VIỆT NAM THỜI GIAN QUA 67 2. Thực trạng cơ chế lập dự toán chi ngân sách nhà nước hàng năm gắn với lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội trong những năm qua 67 2. Cơ chế lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm 67 2.

Phân tích cơ chế lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm theo phương pháp truyền thống xét ở góc độ gắn kết với việc lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 71 2. Thực trạng thí điểm cơ chế lập dự toán chi ngân sách nhà nước theo khuôn khổ chi tiêu trung hạn gắn với lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội trung hạn 91 2. Tổng quan kế hoạch thí điểm 91 2. Thực trạng thực hiện thí điểm xây dựng kế hoạch tài chính trung hạn và kế hoạch chi tiêu trung hạn ở tầm quốc gia 95 2.

Thực trạng thực hiện thí điểm ở một số Bộ và địa phương 110 2. Đánh giá thực trạng cơ chế lập dự toán chi ngân sách nhà nước với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội theo khuôn khổ trung hạn và những vấn đề rút ra 116 2. Đánh giá chung về kết quả và những tồn tại, nguyên nhân 116 2. Những kết luận rút ra từ công tác thí điểm lập dự toán theo khuôn khổ chi tiêu trung hạn 118 2.

Những vấn đề cần nghiên cứu 120 2. Kinh nghiệm một số nước trong quá trình xây dựng dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 121 2. Kinh nghiệm của một số nước 122 2. Những kết luận rút ra cho việc lập dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam 125 Tiểu kết chương 2 126 Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ LẬP DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC GẮN VỚI LẬP KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ TRUNG HẠN GIAI ĐOẠN 2011-2020 Ở VIỆT NAM 128 3.

Chiến lược, kế hoạch và một số định hướng lớn phát triển kinh tế giai đoạn 2011 - 2020 và những vấn đề đặt ra đối với lập dự toán ngân sách nhà nước theo khuôn khổ trung hạn 128 3. Chiến lược phát triển kinh tế giai đoạn 2011 - 2020 129 3. Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011 - 2015 132 3. Những định hướng lớn phát triển kinh tế giai đoạn 2011-2020 136 3.

Những vấn đề đặt ra đối với lập dự toán ngân sách nhà nước theo khuôn khổ trung hạn gắn với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam giai đoạn 2011 - 2020 138 3. Các giải pháp lập dự toán ngân sách nhà nước gắn kết với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 140 3. Định hướng triển khai nhân rộng thí điểm lập dự toán theo khuôn khổ trung hạn và quan điểm, yêu cầu lập dự toán NSNN gắn kết với kế hoạch phát triển KTXH theo khuôn khổ trung hạn 140 3. Đổi mới công tác lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm bằng cách hoàn thiện công cụ lập kế hoạch tài chính trung hạn và kế hoạch chi tiêu theo khuôn khổ trung hạn 145 3.

Đổi mới Luật ngân sách nhà nước ban hành năm 2002 150 3. Hoàn thiện công tác lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội theo phương pháp mới 155 3. Cải cách tài chính công nhằm góp phần gắn kết giữa việc lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và lập dự toán ngân sách nhà nước theo khuôn khổ trung hạn 157 3. Hoàn thiện các công cụ quản lý đảm bảo gắn kết lập dự toán ngân sách nhà nước với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội theo khuôn khổ trung hạn 162 3.

Các điều kiện thực hiện giải pháp 173 3. Về nhận thức và quan tâm chính trị 173 3. Môi trường pháp lý 174 3. Về tổ chức bộ máy, sự phối kết hợp trách nhiệm, chia sẻ thông tin giữa các Bộ, ngành và nâng cao trình độ nhân lực 175 KẾT LUẬN 178 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CTMT: Chương trình mục tiêu DT: Dự toán GFS: Thống kê tài chính của Chính phủ HCSN: Hành chính sự nghiệp HĐND: Hội đồng nhân dân IMF: Quỹ tiền tệ quốc tế IPSAS: Chuẩn mực kế toán công KBNN: Kho bạc Nhà nước KH&ĐT: Kế hoạch và đầu tư KH: Kế hoạch KHPT: Kế hoạch phát triển KT: Kinh tế KTXH: Kinh tế - xã hội MTEF: Kế hoạch chi tiêu trung hạn MTFF: Kế hoạch tài chính trung hạn NHTW: Ngân hàng trung ương NS: Ngân sách NSNN: Ngân sách Nhà nước OECD: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế TC: Tài chính UBND: Ủy ban XDCB: Xây dựng cơ bản DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Nội dung Trang Bảng 1.1: So sánh lập NSNN theo phương thức truyền thống và lập NSNN theo kết quả đầu ra trong khuôn khổ chi tiêu trung hạn 36 Bảng 2.1: Tóm tắt quy trình lập dự toán NSNN theo Luật NSNN 2002 70 Bảng 2.2: Biến động thu NSNN so với GDP qua các năm 72 Bảng 2.3: Cơ cấu chi ngân sách nhà nước qua các năm 74 Bảng 2.4: Vốn duy tu sửa chữa ở thành phố HCM năm 2011 87 Bảng 2.5: So sánh số liệu dự toán và quyết toán chi ĐTXDCB 88 Bảng 3.1: Các chỉ tiêu chủ yếu của chiến lược phát triển kinh tế 2011 - 2020 131 Biểu đồ 2.1: Hệ số ICOR của Việt Nam qua các giai đoạn 89 DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Nội dung Trang Hình 1.1: Mô hình lập dự toán NSNN gắn với kế hoạch trung hạn 60 Hình 2.1: Tổ chức bộ máy lập dự toán NSNN và Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam hiện nay 76 Hình 2.2: Mô hình gắn kết giữa lập dự toán NSNN với KH phát triển KTXH tại Việt Nam hiện hành 83 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Nội dung Trang Sơ đồ 1.1: Quan hệ giữa các loại kế hoạch trong hệ thống kế hoạch hóa 13 Sơ đồ 1.2: Quy trình lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 25 Sơ đồ 1.3: Các yếu tố cơ bản của lập dự toán NS theo đầu ra 35 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Cải cách, đổi mới và công khai minh bạch về kinh tế, tài chính luôn là điều kiện cần, tiên quyết cho phát triển và phát triển bền vững. Trên thế giới trong những năm gần đây, công cuộc cải cách tài chính công đã được chú trọng hướng tới phát huy vai trò tích cực điều chỉnh và kiểm soát nền kinh tế vĩ mô vốn có của nó. Nội dung cải cách tài chính công được chú trọng toàn diện bao gồm cải cách Ngân sách Nhà nước, cải cách quản lý nợ vay của chính phủ, cải cách công tác kế toán, kiểm toán nhà nước,… Hầu hết các nước đã và đang phát triển đều có xu hướng chuyển đổi công tác quản lý ngân sách theo khoản mục trong khuôn khổ hàng năm sang khuôn khổ trung hạn, lập dự toán theo khuôn khổ trung hạn gắn chặt kết quả đầu ra và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Xu hướng cải cách này đã có những kết quả và hiệu quả rõ rệt, với nguồn lực tài chính một cách có hạn đã đáp ứng được tốc độ phát triển nền kinh tế thế giới cả bề rộng lẫn chiều sâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thanh Hoàng (2013). Hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-hoa-n-thie-n-co-che-lap-du-toan-chi-ngan-sach-nha-nuoc-ga-n-vo-i-ke-hoa-ch-pha-t-trie-n-kinh-te-xa-ho-i-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện cơ chế lập dự toán chi ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam.

Luận án "Hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện dự toán ngân sách nhà nước gắn với kế hoạch phát triển kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter