Luận án tiến sĩ kinh tế - Giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi phía bắc Việt Nam giai đoạn 2020-2030

"Luận án nghiên cứu giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo tại vùng trung du miền núi phía bắc Việt Nam trong giai đoạn 2020-2030."

Trường ĐH

Viện Toán học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiềm năng năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi Bắc
Số trang:
212 trang
Trường:
Viện Toán học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiềm năng năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi Bắc

Vùng trung du miền núi phía Bắc Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn cho phát triển năng lượng tái tạo. Nơi đây có địa hình đa dạng, hệ thống sông suối phong phú, cùng với bức xạ mặt trời và nguồn sinh khối dồi dào. Tiềm năng năng lượng tái tạo này là cơ sở vững chắc để xây dựng một nền kinh tế xanh, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch truyền thống. Việc khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên này không chỉ đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng mà còn góp phần bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu. Phát triển thị trường năng lượng xanh tại khu vực này đang trở thành một định hướng chiến lược quan trọng, mang lại nhiều lợi ích kinh tế - xã hội bền vững cho các địa phương và cả quốc gia.

1.1. Nguồn thủy điện nhỏ dồi dào

Vùng trung du miền núi phía Bắc sở hữu tiềm năng lớn về thủy điện nhỏ. Nhiều hệ thống sông suối cùng địa hình đồi núi dốc tạo điều kiện lý tưởng cho việc xây dựng các dự án thủy điện công suất vừa và nhỏ. Những công trình này đóng góp đáng kể vào tổng công suất phát điện của vùng. Chúng cung cấp nguồn điện ổn định, đặc biệt cho các khu vực vùng sâu, vùng xa. Thủy điện nhỏ Bắc Bộ giúp giảm gánh nặng cho lưới điện quốc gia. Đồng thời, nó góp phần quan trọng vào quá trình điện khí hóa nông thôn. Điều này cải thiện đáng kể đời sống, sinh hoạt và sản xuất của người dân địa phương. Tiềm năng này cần được khai thác hợp lý, đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.2. Khả năng phát triển điện mặt trời

Bức xạ mặt trời tại vùng trung du miền núi phía Bắc có thể khai thác hiệu quả. Mặc dù cường độ không cao bằng phía Nam, điện mặt trời miền núi phía Bắc vẫn phù hợp cho nhiều mô hình. Nó bao gồm các hệ thống điện mặt trời áp mái hộ gia đình, trang trại, và cả các dự án quy mô lớn hơn. Công nghệ pin mặt trời ngày càng phát triển, giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí. Đầu tư năng lượng sạch vào điện mặt trời mang lại nhiều lợi ích. Nó cung cấp nguồn điện sạch, giảm phát thải carbon. Đồng thời, nó tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân thông qua cơ chế mua bán điện. Tiềm năng phát triển điện mặt trời là rất lớn, cần các chính sách hỗ trợ phù hợp.

1.3. Tiềm lực điện gió và sinh khối

Bên cạnh thủy điện và điện mặt trời, vùng trung du miền núi phía Bắc còn có tiềm năng điện gió và sinh khối. Một số khu vực có địa hình trống trải, chịu ảnh hưởng của gió mùa, cho thấy tiềm năng điện gió trung du. Cần có các khảo sát chuyên sâu để đánh giá chính xác khả năng triển khai các dự án điện gió quy mô lớn. Điện sinh khối Việt Nam cũng là một lựa chọn đáng giá. Nguồn phế phẩm từ nông nghiệp, lâm nghiệp như rơm rạ, vỏ cà phê, cành cây dồi dào. Việc tận dụng các nguồn này không chỉ tạo ra năng lượng sạch mà còn giúp xử lý chất thải, giảm ô nhiễm môi trường. Đa dạng hóa các loại hình năng lượng tái tạo giúp tăng cường an ninh năng lượng vùng.

II. Thực trạng thị trường năng lượng xanh phía Bắc hiện nay

Thị trường năng lượng xanh tại vùng trung du miền núi phía Bắc đang trong giai đoạn phát triển ban đầu. Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, song mức độ thâm nhập của sản phẩm năng lượng tái tạo còn hạn chế. Nhiều khu vực vẫn phụ thuộc lớn vào điện lưới quốc gia hoặc các nguồn năng lượng truyền thống. Nhận thức về lợi ích của năng lượng sạch đang được cải thiện, nhưng chưa đủ mạnh để tạo ra sự bùng nổ thị trường. Các dự án thủy điện nhỏ đã phát triển khá, nhưng điện mặt trời, điện gió và điện sinh khối vẫn còn non trẻ. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp xác định các rào cản và đề xuất giải pháp phù hợp cho phát triển thị trường năng lượng xanh tại đây.

2.1. Nhu cầu sử dụng năng lượng tăng cao

Nền kinh tế - xã hội vùng trung du miền núi phía Bắc đang phát triển mạnh mẽ. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và cải thiện đời sống người dân kéo theo nhu cầu sử dụng năng lượng ngày càng lớn. Các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ đòi hỏi nguồn điện ổn định, liên tục. Nhu cầu này đặt ra thách thức về an ninh năng lượng cho khu vực. Chuyển dịch sang năng lượng tái tạo là giải pháp tất yếu để đáp ứng nhu cầu này một cách bền vững. Phát triển thị trường năng lượng xanh không chỉ cung cấp điện mà còn giảm áp lực lên các nguồn tài nguyên hóa thạch. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển lâu dài cho vùng.

2.2. Cơ cấu tiêu thụ và tỷ lệ tiếp cận điện

Vùng trung du miền núi phía Bắc có cơ cấu tiêu thụ năng lượng đa dạng, từ điện lưới đến than củi, dầu mỏ và khí đốt. Tỷ lệ tiếp cận điện lưới quốc gia đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên, một số vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là các thôn bản hẻo lánh, vẫn còn hạn chế về khả năng tiếp cận điện. Năng lượng tái tạo vùng phía Bắc, đặc biệt là các hệ thống độc lập như điện mặt trời, thủy điện nhỏ, giúp lấp đầy khoảng trống này. Chúng cung cấp điện cho các hộ gia đình, trường học, trạm y tế ở những nơi mà việc kéo lưới điện truyền thống gặp nhiều khó khăn. Việc đánh giá cơ cấu tiêu thụ giúp định hướng phát triển sản phẩm NLTT phù hợp.

2.3. Sự thâm nhập của sản phẩm NLTT

Các sản phẩm năng lượng tái tạo đã xuất hiện trên thị trường vùng trung du miền núi phía Bắc, nhưng mức độ thâm nhập còn khiêm tốn. Chủ yếu là các hệ thống điện mặt trời quy mô nhỏ, phục vụ nhu cầu chiếu sáng, sinh hoạt cơ bản. Các dự án thủy điện nhỏ Bắc Bộ đã có sự phát triển nhất định. Tuy nhiên, điện gió trung du và điện sinh khối Việt Nam vẫn còn rất mới mẻ. Nhận thức của người dân và doanh nghiệp về lợi ích, cách sử dụng các sản phẩm này còn hạn chế. Thị trường thiếu thông tin, kênh phân phối chưa rộng khắp. Cần nhiều nỗ lực hơn để thúc đẩy sự thâm nhập của sản phẩm năng lượng tái tạo, tạo ra một thị trường năng lượng xanh sôi động.

III. Thách thức phát triển năng lượng tái tạo vùng phía Bắc

Phát triển năng lượng tái tạo vùng phía Bắc đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các rào cản bao gồm chi phí đầu tư ban đầu cao, hạn chế về công nghệ, và thiếu hụt nguồn lực tài chính. Khung chính sách, quy hoạch cũng chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho các nhà đầu tư. Bên cạnh đó, nhận thức cộng đồng và khả năng tiếp cận thị trường của người dân còn yếu. Những yếu tố này làm chậm quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch. Việc vượt qua các thách thức đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Chỉ khi giải quyết được những vấn đề cốt lõi này, tiềm năng năng lượng tái tạo của vùng mới có thể được khai thác tối đa.

3.1. Rào cản về công nghệ và đầu tư

Chi phí đầu tư ban đầu cho các dự án năng lượng tái tạo còn khá cao. Đặc biệt là đối với các công nghệ điện gió và điện mặt trời quy mô lớn. Vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn kéo dài, tạo ra rào cản cho các nhà đầu tư. Thiếu các nguồn vốn dài hạn, lãi suất ưu đãi. Các giải pháp công nghệ năng lượng tiên tiến chưa phổ biến rộng rãi. Vùng trung du miền núi phía Bắc còn thiếu nhân lực có trình độ cao để vận hành, bảo trì các hệ thống phức tạp. Đầu tư năng lượng sạch đòi hỏi sự cam kết tài chính mạnh mẽ và sự hỗ trợ về công nghệ. Việc này cần được giải quyết để thúc đẩy phát triển bền vững.

3.2. Hạn chế về chính sách và quy hoạch

Quy hoạch phát triển năng lượng tái tạo tại vùng trung du miền núi phía Bắc chưa đồng bộ. Các chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo còn thiếu rõ ràng, chưa đủ mạnh để khuyến khích đầu tư. Thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép, đầu tư còn phức tạp, tốn thời gian. Điều này gây nản lòng cho các doanh nghiệp. Thiếu các cơ chế khuyến khích đủ hấp dẫn cho các loại hình năng lượng như điện gió trung du, điện sinh khối Việt Nam. Chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng địa phương. Điều đó nhằm tạo môi trường thuận lợi hơn cho phát triển thị trường năng lượng xanh.

3.3. Nhận thức và tiếp cận thị trường

Người dân và doanh nghiệp tại vùng trung du miền núi phía Bắc chưa thực sự hiểu rõ về lợi ích của năng lượng tái tạo. Thông tin về các sản phẩm, công nghệ, cũng như các chương trình hỗ trợ còn hạn chế. Khả năng tiếp cận các sản phẩm năng lượng tái tạo cũng chưa cao. Kênh phân phối còn ít, chi phí lắp đặt, bảo dưỡng đôi khi vượt quá khả năng của hộ gia đình. Điều này tạo ra rào cản lớn trong việc phổ biến điện mặt trời miền núi phía Bắc hay các giải pháp năng lượng sạch khác. Cần có các chương trình truyền thông, giáo dục mạnh mẽ để nâng cao nhận thức và khuyến khích sử dụng sản phẩm NLTT.

IV. Chính sách hỗ trợ phát triển năng lượng sạch ở Việt Nam

Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo. Nghị quyết 55-NQ/TW của Bộ Chính trị đã định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, ưu tiên năng lượng sạch. Quy hoạch Điện VIII cũng đặt mục tiêu tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo đáng kể. Các chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo bao gồm cơ chế giá FIT, ưu đãi thuế, và hỗ trợ tín dụng. Những chính sách này là nền tảng quan trọng, khuyến khích đầu tư năng lượng sạch. Tuy nhiên, việc thực thi và hoàn thiện các quy định vẫn cần tiếp tục để tạo môi trường pháp lý ổn định, minh bạch. Điều này thúc đẩy phát triển thị trường năng lượng xanh một cách hiệu quả.

4.1. Khung pháp lý và nghị quyết quốc gia

Việt Nam đã có các định hướng chiến lược rõ ràng cho phát triển năng lượng tái tạo. Nghị quyết số 55-NQ/TW của Bộ Chính trị về “Định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” là văn bản quan trọng. Nó đặt mục tiêu tăng cường phát triển năng lượng tái tạo. Quy hoạch Điện VIII cũng cụ thể hóa các chỉ tiêu về công suất, sản lượng điện từ các nguồn năng lượng sạch. Đây là nền tảng pháp lý vững chắc cho phát triển thị trường năng lượng xanh. Khung pháp lý này tạo ra hành lang cho các chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo cụ thể hơn, khuyến khích đầu tư năng lượng sạch trong tương lai.

4.2. Chương trình trợ giúp và ưu đãi đầu tư

Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình trợ giúp và ưu đãi đầu tư. Cơ chế giá mua bán điện cố định (FIT) đã được áp dụng cho điện mặt trời và điện gió. Nó tạo động lực lớn cho các nhà đầu tư ban đầu. Các dự án năng lượng tái tạo vùng phía Bắc cũng được hưởng các ưu đãi về thuế, tiền thuê đất. Nhiều tổ chức quốc tế như WB, GEF, GIZ cũng có các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, tài chính. Các chương trình này giúp giảm gánh nặng tài chính, khuyến khích các doanh nghiệp, cá nhân mạnh dạn đầu tư năng lượng sạch. Việc tiếp tục duy trì và điều chỉnh các ưu đãi là cần thiết để thị trường phát triển bền vững.

4.3. Yêu cầu cải thiện chính sách

Mặc dù đã có nhiều chính sách, việc cải thiện vẫn là cần thiết. Các nhà đầu tư yêu cầu chính sách ổn định, minh bạch và dài hạn hơn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho các dự án đầu tư năng lượng sạch. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp phép, phê duyệt dự án. Chính sách cũng cần tập trung hơn vào đặc thù của năng lượng tái tạo vùng phía Bắc. Việc điều chỉnh cơ chế giá, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật và tài chính là trọng tâm. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển thị trường năng lượng xanh một cách đồng bộ và hiệu quả.

V. Giải pháp thúc đẩy thị trường năng lượng tái tạo hiệu quả

Để phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi phía Bắc một cách hiệu quả, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực đầu tư, phát triển công nghệ và hạ tầng, cũng như tăng cường tuyên truyền, hỗ trợ người dân. Việc kết hợp các yếu tố này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho năng lượng sạch. Điều này giúp đẩy mạnh quá trình chuyển dịch năng lượng. Từ đó, mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường bền vững cho toàn khu vực. Đây là lộ trình quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng năng lượng tái tạo của vùng.

5.1. Nâng cao năng lực đầu tư năng lượng sạch

Thu hút và khuyến khích các nguồn vốn đầu tư trong nước và nước ngoài là ưu tiên hàng đầu. Cần tạo môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn với các cơ chế tài chính linh hoạt. Phát triển các quỹ đầu tư chuyên biệt cho năng lượng tái tạo. Kết nối các nhà đầu tư với các dự án tiềm năng tại vùng trung du miền núi phía Bắc. Đầu tư năng lượng sạch cần được ưu tiên trong các chính sách phát triển kinh tế địa phương. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực cho các nhà quản lý dự án, kỹ sư, và công nhân. Việc này đảm bảo các dự án được triển khai hiệu quả, đúng tiến độ.

5.2. Phát triển công nghệ và hạ tầng

Áp dụng các giải pháp công nghệ năng lượng tiên tiến là yếu tố then chốt. Nâng cao hiệu suất của các thiết bị phát điện mặt trời, điện gió và sinh khối. Khuyến khích chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển. Phát triển hệ thống lưới điện thông minh, tích hợp tốt hơn năng lượng tái tạo vào lưới điện quốc gia. Hạ tầng đồng bộ, bao gồm hệ thống truyền tải và phân phối điện, cần được đầu tư. Điều này giúp đảm bảo khả năng hấp thụ và phân phối điện từ các nguồn năng lượng sạch. Giải pháp công nghệ năng lượng hiện đại giúp tối ưu hóa việc khai thác tiềm năng năng lượng tái tạo của vùng.

5.3. Tăng cường tuyên truyền và hỗ trợ người dân

Nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của năng lượng tái tạo là rất quan trọng. Tổ chức các chiến dịch truyền thông rộng rãi, cung cấp thông tin rõ ràng về điện mặt trời miền núi phía Bắc, thủy điện nhỏ Bắc Bộ và các giải pháp khác. Hỗ trợ tài chính thông qua các chương trình vay ưu đãi, trợ giá cho hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ khi lắp đặt hệ thống năng lượng sạch. Đào tạo nhân lực về vận hành, bảo trì các hệ thống năng lượng tái tạo. Điều này giúp đảm bảo hoạt động ổn định và lâu dài. Việc này khuyến khích người dân tích cực tham gia phát triển thị trường năng lượng xanh, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của vùng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi phía bắc việt nam giai đoạn 2020 2030

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC ­­­­­­­ Họ và tên tác giả luận văn TÊN ĐỀ TÀI LUẬN VĂN 2 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Những tài liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực. Các kết quả nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn c ủa t ập th ể giáo viên hướ ng dẫn. Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Anh MỤC LỤC 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng việt Chữ viết Nghĩa tiếng Việt tắt BXMT Bức xạ mặt trời CTR Chất thải rắn CNTT Công nghệ thông tin FIT Giá mua bán điện cố định FTA Hiệp định thương mại tự do GEF Cơ sở môi trường toàn cầu GDP Tổng sản phẩm nội địa GW Gigawatt IPP Hình thức đầu tư độc lập IPCC Hội đồng liên chính phủ về biến đổi khí hậu KWh Kilowatt giờ LPG Khí hóa lỏng MFO Tổ chức tạo thuận lợi môi trường NQ/TW Nghị quyết/Trung ương NLTT Năng lượng mặt trời NLSK Năng lượng Sinh khối NLG Năng lượng Gió NLKSH Năng lượng Khí sinh học NGO Tổ chức phi Chính phủ SPNLTT Sản phẩm NLTT TDMNPB Trung du miền núi phía Bắc TĐN Thủy điện nhỏ Tiếng Anh Chữ viết Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt AD Aggregate demand Tổng Cầu AS Aggregate supply Tổng Cung EE Energy Efficiency Hiệu suất năng lượng ESCO Energy Service Company Công ty dịch vụ năng lượng GTZ Gesellschaft für Technische Tổ chức hợp tác kỹ thuật Đức Zusammenarbeit GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa GEF Global Environment Facility Quỹ môi trường toàn cầu MOIT/GIZ Moit/Giz Energy support Program Chương trình trợ giúp năng 6 Chữ viết Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt lượng MEPS Minimum Energy Performance Tiêu chuân̉ hiêu ̣ suât́ năng Standard lượng tôí thiêu ̉ IEA International Energy Agency Cơ quan Năng lượng Quốc tế IRENA International Renewable Energy Trung tâm hợp tác chương Agency trình MT của Liên Hiệp Quốc UNEP United Nations Environment Chương trình MT của Liên Programme Hiệp Quốc WB World Bank Ngân hàng thế giới 7 DANH MỤC BẢNG, HÌNH Bảng 2.1 Các nhà máy thủy điện công suất 76 lớn…………………………….2 Các nhà máy thủy điện công suất vừa và nhỏ Việt 76 Nam………….3 Các nhà máy thủy điện công suất vừa và nhỏ vùng 77 TDMNPB….4 Tổng công suất các nhà máy thủy điện và sản lượng điện hàng năm vùng TDMNPB giai đoạn 2010­2020 ……………………….5 Tổng h ợp các dự án điện mặt trời vùng 79 TDMNPB……………….6 Số thôn và tỷ lệ thôn có điện phân theo 85 vùng…………………….7 Số thôn và tỷ lệ thôn có điện của vùng TDMNPB theo địa phương…………………………………………………………….8 Cơ cấu chuyên gia được khảo sát phân theo thâm niên, trình 94 độ….9 Kết quả điều tra khả năng tiếp cận NLTT trong khu 95 vực………… Bảng 2.10 Ưu tiên phát triển, Quy mô phát triển năng lượng tái 96 tạo………… Bảng 2.11 Đánh giá tiềm năng phát triển NLTT đến năm 2030 97 …………….12 Đánh giá tiềm năng thị trường thiết bị chuyển đổi NLTT 98 ……….13 Ưu, nhược điểm của hình thức phát triển sản xuất NLTT phân 99 tán.14 Ưu, nhược điểm của hình thức phát triển sản xuất NLTT tập 99 trung Bảng 2.15 Tổng hợp sự cần thiết nội dung hỗ trợ 100 …………………………… Bảng 2.16 Tổng hợp kết quả điều tra về quy hoạch, chính 101 sách…………….17 Tổng hợp các ý kiến về yêu cầu đối với chính 101 sách……………….18 Tổng hơp các ý kiến về đầu tư, chính sách, hỗ trợ…………….19 Cơ cấu nhóm đối tượn nghiên cứu hộ gia 103 đình…………………… Bảng 2.20 Tổng hợp về quy mô GĐ, quy mô nhà của các hộ nghiên cứu 104 ….21 Tổng hợp về tiền 105 điện…………………………………………….22 Tổng hợp các dạng năng lượng tiêu thụ trong khu 105 vực………….23 Tổng hợp đánh giá về lợi ích của việc sử dụng NLTT 106 ………….24 Tổng hơp mức độ hiểu biết, thâm nhập của thị trường 107 SPNLTT .25 Tổng hợp các rào cản trong sử dụng SPNLTT …………… 107 Bảng 2.26 Các yếu tố ảnh hưởng đến tính sẵn sàng sử dụng sản phẩm 108 NLTT Bảng 2.27 Mức độ ưu tiên, khó khăn trong phát triển và sử dụng SPNLTT 109 Bảng 2.28 Tổng hơp các hỗ trợ cần thiết nhằm thúc đẩy phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo 110 ……………………………………… Hình 2.1 Bản đồ địa chính vùng Trung du miền núi phía Bắc Việt Nam 69 ….2 Cơ cấu tiêu thụ năng lượng theo dạng nhiên liệu 84 ………………… Hình 3.1 Xu thế sản lượng điện theo loại nhiên liệu 126 ……………………….2 Mục tiêu sản xuất điện từ các nguồn tái tạo 130 ……………………… 9 10 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Lý do lựa chọn đề tài luận án Nhu cầu sử dụng năng lượng tái tạo đối với Việt Nam trở nên cấp thiết, việc chuyển dịch từ sử dụng các dạng năng lượng truyền thống sang sử dụng năng lượng tái tạo không chỉ có ý nghĩa đối với ngành năng lượng mà chuyển dịch cả mô hình kinh tế hướng đến phát triển bền vững. Kinh tế ­ Xã hội phát triển càng mạnh thì nhu cầu về sử dụng năng lượng ngày càng cao. Vì vậy, muốn bảo đảm kế hoạch năng lượng đến năm 2030 tầm nhìn 2045 theo Dự thảo đề án Quy hoạch Điện VIII thì Việt Nam đến năm 30 cần sản xuất 39,4 triệu tấn than và sẽ phải nhập khoảng 43,7 triệu tấn than để đảm bảo cho an ninh năng lượng. Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 55­NQ/TW ngày 11/02/2020 về “Định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”; Nghị quyết 136/NQ­CP ngày 25/9/2020 của Chính phủ về Phát triển bền vững.

Nêu rõ quan điểm “Bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia là nền tảng, đồng thời là tiền đề quan trọng để phát triển kinh tế ­ xã hội. Mục tiêu về tỷ lệ các nguồn năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng sơ cấp đạt 15­20% vào năm 2030 và 25­30% vào năm 2045. Ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo và bền vững, đi trước một bước, gắn với bảo vệ môi trường sinh thái, bảo đảm quốc phòng, an ninh, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là nhiệm vụ trọng tâm xuyên suốt trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia, cung cấp đầy đủ năng lượng ổn định, có chất lượng cao với giá cả hợp lý cho phát triển kinh tế ­ xã hội nhanh và bền vững, bảo đảm quốc phòng, an ninh, nâng cao đời sống của nhân dân, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái phát triển bền vững.

Nghị quyết số 55­NQ/TW ngày 11/02/2020 của Bộ Chính trị đã đưa ra quan điểm rất mới, mang tính quyết sách là tiếp tục xem xét và hình thành những trung tâm năng lượng tái tạo dựa trên nền tảng lợi thế của công nghệ, vị trí địa lý, tiềm năng, đồng thời khuyến khích, tạo mọi điều kiện thuận lợi để các thành phần kinh tế, đặc biệt là kinh tế tư nhân tham gia phát triển năng lượng. Để làm rõ việc phát triển năng lượng tái tạo là xu hướng phát triển bền vững trên thế giới và Việt Nam, những đóng góp của năng lượng tái tạo với phát triển kinh tế xã hội. Thực trạng phát triển năng lượng tái tạo ở Việt Nam những thành công và hạn chế. Theo hướng tiếp cận quản trị kinh doanh hiện đại, phát triển thị trường sản phẩm năng 11 lượng tái tạo (SPNLTT) được tiếp cận theo mục tiêu, quá trình dựa trên tiềm năng trong bối cảnh sản xuất kinh doanh cụ thể để đạt được mục tiêu chiến lược của ngành.

Thực tiễn phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo ở Việt Nam có những thành công, hạn chế và những nguyên nhân chủ yếu trong xu hướng phát triển đến năm 2030 tầm nhìn 2045 đặt ra ngày càng cấp thiết. Các tỉnh thuộc vùng Trung du miền núi phía Bắc (TDMNPB) có tiềm năng khá lớn về năng lượng tái tạo cụ thể như: Thủy điện nhỏ, điện Gió, Mặt trời, Sinh khối. Vùng có vị trí địa lý đặc biệt về an ninh quốc phòng và an ninh kinh tế, mạng lưới giao thông vận tải đang được đầu tư, nâng cấp ngày càng thuận lợi cho việc giao lưu kinh tế, văn hóa với các vùng khác trong nước. Tuy nhiên do dân cư vùng TDMNPB tập chung nhiều ở vùng sâu, vùng xa, địa hình hiểm trở, cơ sở hạ tầng còn thiếu đặc biệt là hạ tầng giao thông nên việc cung cấp điện cho phụ tải vùng này gặp nhiều khó khăn.

Trong giai đoạn 2020­2030, nhu cầu tiêu thụ SPNLTT (Sản phẩm điện năng lượng tái tạo) ở vùng TDMNPB sẽ gia tăng nhanh đặc biệt là ở khu vực nông thôn miền núi, vùng sâu, vùng xa vùng đồng bào dân tộc thiểu số, nhất là khu vực chưa có điện lưới quốc gia. Việc thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo, sản phẩm năng lượng tái tạo của vùng sẽ giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch cho sản xuất điện, giảm phát thải các loại khí độc hại, khí nhà kính và các loại khí thải gây hại. Giảm đầu tư rất lớn từ ngân sách cho hệ thống điện và xa hơn là các hộ gia đình giảm chi phí tiền điện hàng tháng, xã hội giảm ô nhiễm môi trường. Góp phần thực hiện có hiệu quả Chương trình điện khí hoá nông thôn đạt được mục tiêu 100% số hộ dân có điện, những nơi không thể kéo điện từ lưới điện quốc gia hoặc nếu có thể kéo đến thì chi phí quá cao.

Cải thiện đời sống cho người dân ngày càng nâng cao và văn minh hơn. Phát triển công nghiệp năng lượng tái tạo nhằm tạo cơ hội việc làm, sử dụng hợp lý tài nguyên để sản xuất điện. Khai thác bền vững nguồn năng lượng Sinh khối từ gỗ củi mà không làm ảnh hưởng đến trữ lượng, tận dụng tối đa nguồn phụ phẩm nông nghiệp đang bị bỏ phí tại các địa phương. Tận dụng nguồn rác thải sinh hoạt được thu gom để sản xuất điện, giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Nghiên cứu tìm giải pháp hợp lý nhằm cung cấp sản phẩm năng lượng tái tạo phục vụ nhu cầu sử dụng điện cho người dân và doanh nghiệp trong vùng là nhu cầu cấp thiết. Câu hỏi được đặt ra là làm thế nào để người dân, doanh nghiệp vùng TDMNPB Việt Nam có thể khai thác hiệu quả tiềm năng từ năng lượng tái tạo, sản phẩm NLTT để thỏa mãn nhu cầu năng lượng (nhu cầu điện cho sản xuất và sinh 12 hoạt của nhân dân). Xuất phát từ những vấn đề trên đây NCS chọn đề tài luận án “Giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng Trung du miền núi phía Bắc Việt Nam giai đoạn 2020­2030” cho luận án tiến sĩ của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Anh (n.d.). Giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi phía bắc [Luận án tiến sĩ, Viện Toán học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-giai-phap-phat-trien-thi-truong-san-pham-nang-luong-tai-tao-vung-trung-du-mien-nui-phia-bac-viet-nam-giai-doan-2020-2030

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi phía bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo tại vùng trung du miền núi phía bắc Việt Nam trong giai đoạn 2020-2030."

Luận án "Giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi phía bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Toán học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Luận án "Giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi phía bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi phía bắc" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp phát triển thị trường sản phẩm năng lượng tái tạo vùng trung du miền núi phía bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter