Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của việt nam trong cộng đồ
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của việt nam trong cộng đồng asean. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
100
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu di chuyển lao động có kỹ năng
- Số trang:
- 100 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Hà Thị Minh Đức
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu di chuyển lao động có kỹ năng
Luận án tập trung nghiên cứu tổng quan các tài liệu về di chuyển lao động có kỹ năng. Phân tích sâu các lý thuyết kinh tế di cư và thực tiễn liên quan. Các công trình trước đó đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ hiện tượng này. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Nghiên cứu này hướng đến cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về di chuyển lao động chất lượng cao của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN. Đánh giá những đóng góp và hạn chế của các công trình đã công bố. Mục tiêu là xác định hướng nghiên cứu mới, phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa lao động và phát triển kinh tế khu vực. Từ đó, xây dựng khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho các phân tích tiếp theo.
1.1. Các nghiên cứu quốc tế về di chuyển lao động
Phần này tổng hợp các nghiên cứu ngoài nước về di chuyển lao động quốc tế. Trọng tâm là những công trình liên quan đến di chuyển lao động có kỹ năng. Các lý thuyết kinh tế di cư được phân tích kỹ lưỡng. Nhiều học giả đã mổ xẻ nguyên nhân, tác động của hiện tượng này. Các mô hình di chuyển lao động trong các khối kinh tế khu vực cũng được xem xét. Những công trình này cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng bao gồm các phân tích về chính sách di trú, tác động kinh tế của di cư, và vấn đề chảy máu chất xám. Kết quả của các nghiên cứu quốc tế là nền tảng so sánh quan trọng cho bối cảnh Việt Nam.
1.2. Nghiên cứu trong nước và khoảng trống kiến thức
Luận án đánh giá các nghiên cứu của Việt Nam về di chuyển lao động. Các công trình này thường tập trung vào di chuyển lao động quốc tế nói chung. Một số nghiên cứu đã đề cập đến di chuyển lao động có kỹ năng trong ASEAN. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Thiếu một nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam. Cần phân tích sâu hơn về tác động kinh tế của di cư đối với phát triển kinh tế quốc gia. Các khoảng trống kiến thức bao gồm cơ chế quản lý, chính sách cụ thể và hiệu quả thực tiễn. Điều này đặt ra yêu cầu cho luận án. Luận án cần đi sâu giải quyết các câu hỏi nghiên cứu còn bỏ ngỏ. Cung cấp dữ liệu và phân tích mới về thị trường lao động.
II.Cơ sở khoa học về kinh tế di cư lao động kỹ năng
Phần này xây dựng nền tảng lý luận cho nghiên cứu. Định nghĩa rõ ràng về di chuyển lao động có kỹ năng. Phân tích bản chất, nội dung và các hình thức di chuyển. Các lý thuyết liên quan đến kinh tế di cư được trình bày chi tiết. Từ đó, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy nhân lực chất lượng cao. Đánh giá tiêu chí và lợi ích của di chuyển lao động trong khối kinh tế khu vực. Phần này cũng xem xét các bài học kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là tạo ra khung khổ phân tích vững chắc. Hỗ trợ cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp chính sách di trú hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ sở khoa học là chìa khóa để giải quyết các vấn đề phức tạp của toàn cầu hóa lao động.
2.1. Khái niệm lý thuyết di chuyển lao động có kỹ năng
Di chuyển lao động có kỹ năng là một hiện tượng kinh tế quan trọng. Định nghĩa chính xác về 'lao động có kỹ năng' là cần thiết. Khái niệm này bao gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và kỹ năng đặc thù. Luận án xem xét các lý thuyết kinh tế di cư. Chúng giải thích nguyên nhân và động lực di chuyển. Các lý thuyết này bao gồm thuyết đẩy-kéo, thuyết thị trường lao động kép, và thuyết mạng lưới. Bản chất của di chuyển lao động kỹ năng liên quan đến việc tối ưu hóa nguồn lực. Nội dung bao gồm các dòng di chuyển và hình thức di chuyển khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này giúp phân tích tác động kinh tế của di cư. Đồng thời, nhận diện thách thức về chảy máu chất xám.
2.2. Nhân tố ảnh hưởng đến dòng di chuyển lao động kỹ năng
Nhiều yếu tố tác động đến sự di chuyển của nhân lực chất lượng cao. Các nhân tố này bao gồm nhu cầu lao động kỹ năng của các nước tiếp nhận. Khả năng cung cấp lao động kỹ năng từ các nước gửi đi. Khuôn khổ pháp lý và chính sách di trú của cả hai bên đóng vai trò then chốt. Sự phát triển kinh tế của khối kinh tế khu vực cũng ảnh hưởng đáng kể. Các yếu tố khác bao gồm mức lương, điều kiện làm việc, cơ hội phát triển nghề nghiệp. Yếu tố xã hội, văn hóa và mạng lưới cũng có tác động. Phân tích các nhân tố này giúp hiểu rõ hơn về động lực và xu hướng của toàn cầu hóa lao động. Từ đó, đề xuất các chính sách phù hợp để quản lý và tối ưu hóa dòng di chuyển.
2.3. Lợi ích và quản lý di chuyển lao động chất lượng cao
Di chuyển lao động có kỹ năng mang lại nhiều lợi ích cho các nước. Lợi ích kinh tế trực tiếp bao gồm kiều hối và giảm khoảng cách phát triển. Lợi ích gián tiếp là việc chuyển giao tri thức, công nghệ. Đồng thời, cải thiện kỹ năng và tăng tính linh hoạt trên thị trường lao động. Tuy nhiên, việc quản lý hiệu quả là vô cùng quan trọng. Các chính sách di trú cần được xây dựng đồng bộ. Quản lý quá trình di chuyển, phát triển kỹ năng trước khi đi. Quản lý việc sử dụng lao động sau khi trở về cũng cần được chú ý. Các kinh nghiệm quốc tế về quản lý di chuyển lao động kỹ năng cung cấp bài học quý giá. Mục tiêu là phát huy tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro như chảy máu chất xám.
III.Thực trạng di chuyển lao động kỹ năng Việt Nam ASEAN
Phần này đi sâu vào thực trạng di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và thị trường lao động Việt Nam giai đoạn 2006-2018 được phân tích. Đánh giá quy mô, cơ cấu và chất lượng lao động kỹ năng di chuyển trong Cộng đồng ASEAN. Phân tích những lợi ích mà di chuyển lao động mang lại cho Việt Nam. Đồng thời, xem xét hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước. Các nhân tố ảnh hưởng đến dòng di chuyển lao động kỹ năng cũng được đánh giá. Phần này cung cấp một cái nhìn thực tế. Từ đó, nhận diện những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân. Dữ liệu thực tiễn sẽ củng cố cho các đề xuất chính sách di trú sau này. Điều này quan trọng cho phát triển kinh tế bền vững.
3.1. Bối cảnh thị trường lao động Việt Nam và ASEAN
Thị trường lao động Việt Nam đã trải qua nhiều biến động. Giai đoạn 2006-2018 chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế vĩ mô. Điều này ảnh hưởng đến lực lượng lao động và lao động kỹ năng. Trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động Việt Nam được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Thị trường lao động các nước ASEAN cũng có những đặc điểm riêng. Nhu cầu về nhân lực chất lượng cao khác nhau giữa các quốc gia. Hiểu rõ bối cảnh này giúp nhận diện cơ hội và thách thức cho di chuyển lao động. Sự hội nhập kinh tế khu vực tạo điều kiện cho toàn cầu hóa lao động. Tuy nhiên, cạnh tranh về lao động có kỹ năng cũng gay gắt hơn.
3.2. Quy mô cơ cấu chất lượng lao động kỹ năng di chuyển
Thực trạng di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong ASEAN được đánh giá. Quy mô lao động kỹ thuật di chuyển không ngừng tăng. Cơ cấu lao động tham gia di chuyển bao gồm nhiều ngành nghề khác nhau. Chất lượng lao động cũng là yếu tố quan trọng. Trình độ ngoại ngữ, kỹ năng mềm và khả năng thích nghi được xem xét. Những số liệu này phản ánh đóng góp của lao động Việt Nam. Lợi ích của di chuyển lao động đối với Việt Nam là đa dạng. Bao gồm kiều hối, chuyển giao kiến thức và kỹ năng mới. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác quy mô và chất lượng là cần thiết. Điều này giúp tránh vấn đề chảy máu chất xám. Đồng thời, tối ưu hóa tác động kinh tế của di cư.
3.3. Hiệu quả quản lý nhà nước và chính sách di trú hiện hành
Hệ thống quản lý nhà nước về di chuyển lao động có kỹ năng được phân tích. Đánh giá hiệu lực, hiệu quả của các chính sách di trú hiện hành. Khuôn khổ chính sách chung về di chuyển lao động kỹ năng trong ASEAN cũng được xem xét. Việt Nam đã thực hiện các cam kết khu vực như thế nào? Những kết quả đạt được trong quản lý là gì? Những hạn chế, tồn tại cần khắc phục cũng được chỉ ra. Nguyên nhân của những hạn chế này được làm rõ. Điều này bao gồm sự thiếu đồng bộ trong chính sách. Hạn chế về năng lực thực thi và thông tin thị trường lao động. Việc cải thiện quản lý nhà nước là yếu tố then chốt. Nó sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế thông qua di chuyển lao động hiệu quả hơn.
IV.Giải pháp phát triển di chuyển lao động kỹ năng Việt Nam
Phần cuối cùng này đề xuất các quan điểm và giải pháp chiến lược. Mục tiêu là phát triển di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN. Bối cảnh di chuyển lao động kỹ năng ASEAN trong điều kiện mới được phân tích. Các kịch bản di chuyển lao động kỹ năng giai đoạn 2018-2025 được dự báo. Từ đó, xác định cơ hội và thách thức đối với Việt Nam. Đề xuất quan điểm và mục tiêu rõ ràng cho di chuyển nhân lực chất lượng cao. Các giải pháp cụ thể tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh. Cải thiện chính sách di trú và quản lý hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi ích của toàn cầu hóa lao động cho phát triển kinh tế quốc gia.
4.1. Dự báo kịch bản cơ hội thách thức di chuyển lao động
Bối cảnh di chuyển lao động kỹ năng trong ASEAN đang thay đổi nhanh chóng. Dự báo các kịch bản di chuyển lao động kỹ năng giai đoạn 2018-2025 là cần thiết. Các yếu tố như công nghệ, dịch bệnh và biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến thị trường lao động. Việt Nam đối mặt với cả cơ hội và thách thức. Cơ hội bao gồm nhu cầu nhân lực chất lượng cao từ các nước phát triển hơn. Thách thức bao gồm cạnh tranh gay gắt và nguy cơ chảy máu chất xám. Sự hiểu biết sâu sắc về các kịch bản này giúp xây dựng chính sách di trú chủ động. Từ đó, chuẩn bị tốt hơn cho quá trình toàn cầu hóa lao động.
4.2. Quan điểm mục tiêu cho di chuyển nhân lực chất lượng cao
Việt Nam cần có quan điểm rõ ràng về di chuyển lao động có kỹ năng. Di chuyển lao động không chỉ là xuất khẩu mà còn là đầu tư vào nguồn nhân lực. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích về tri thức, công nghệ và kiều hối. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro chảy máu chất xám. Cần hướng tới việc xây dựng lực lượng nhân lực chất lượng cao. Người lao động cần có khả năng thích ứng và cạnh tranh trên thị trường lao động quốc tế. Quan điểm này cần được thể hiện trong các chính sách di trú. Hỗ trợ người lao động cả trước, trong và sau quá trình di chuyển. Điều này đóng góp vào phát triển kinh tế bền vững của đất nước.
4.3. Giải pháp tăng cường hiệu quả di chuyển lao động kỹ năng
Các giải pháp cần được đề xuất một cách đồng bộ. Bao gồm hoàn thiện khung pháp lý và chính sách di trú. Nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động. Cần tăng cường năng lực dự báo và kết nối thị trường lao động. Thúc đẩy hợp tác song phương và đa phương trong ASEAN. Cải thiện công tác quản lý nhà nước, giảm thiểu các rào cản hành chính. Đồng thời, xây dựng cơ chế hỗ trợ người lao động trở về nước. Việc triển khai các giải pháp này sẽ nâng cao hiệu quả di chuyển lao động có kỹ năng. Góp phần vào phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (100 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự hình thành chính thức của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào ngày 31/12/2015 đã đánh dấu một bước chuyển dịch mang tính cấu trúc đối với không gian kinh tế Đông Nam Á. AEC thiết lập mục tiêu hình thành một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất, nơi các yếu tố nguồn lực bao gồm vốn, hàng hóa, dịch vụ và lao động có kỹ năng được tự do lưu chuyển. Trong 12 ngành ưu tiên hội nhập của ASEAN, 8 lĩnh vực ngành nghề được cam kết tự do di chuyển thông qua các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) bao gồm: dịch vụ kỹ sư, kiến trúc sư, khảo sát (trắc địa), bác sĩ, nha sĩ, điều dưỡng, kế toán và du lịch.
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn đặt ra là: trong khi các dòng di chuyển lao động phổ thông, phi chính thức giữa các quốc gia thành viên diễn ra sôi động, dòng di chuyển của lao động có kỹ năng (skilled labor mobility) lại đối mặt với hàng loạt rào cản thể chế, sự khác biệt về tiêu chuẩn trình độ và độ trễ chính sách. Các công trình học thuật trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề di cư quốc tế theo góc độ xuất khẩu lao động giản đơn (Lê Hồng Huyên, 2011; Đào Thị Thu Trang, 2015) hoặc đánh giá tác động kinh tế vĩ mô chung của AEC (ADB & ILO, 2014; Nguyễn Duy Dũng, 2015), thiếu vắng một nghiên cứu toàn diện, có hệ thống dưới góc độ Quản lý kinh tế về dòng di chuyển lao động kỹ năng cao trong nội khối, đặc biệt là đặt trong bối cảnh Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0).
Luận án "Di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN" do nghiên cứu sinh Hà Thị Minh Đức thực hiện (Chuyên ngành: Quản lý kinh tế, Mã số: 9340410; Người hướng dẫn: PGS.TS. Nguyễn Chiến Thắng và PGS.TS. Nguyễn Bá Ngọc; Cơ sở đào tạo: Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2019) đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác định tường minh:
- Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
- RQ1: Bản chất, nội hàm của di chuyển lao động kỹ năng trong khối kinh tế khu vực là gì; các nhân tố cấu thành và hệ thống tiêu chí nào đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước đối với dòng di chuyển này?
- RQ2: Thực trạng năng lực và mức độ tham gia của lao động kỹ năng Việt Nam trên thị trường lao động ASEAN giai đoạn 2006–2018 như thế nào; đâu là rào cản thể chế và nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các điểm nghẽn?
- RQ3: Trong bối cảnh CMCN 4.0 và chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Việt Nam cần xác lập những quan điểm chiến lược, kịch bản dự báo và giải pháp đột phá nào nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia và năng lực cạnh tranh của lao động kỹ năng?
- Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Research Hypotheses):
- H1: Sự tham gia của Việt Nam vào dòng di chuyển lao động kỹ năng ASEAN còn bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng do chất lượng nguồn nhân lực thấp, sự thiếu tương thích về khung trình độ kỹ năng và sự thiếu hụt các công cụ quản lý nhà nước hiện đại.
- H2: Di chuyển lao động kỹ năng thông qua cơ chế thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) hiện hành chưa phải là phương án tối ưu và duy nhất nếu thiếu sự đồng bộ của các thiết chế thị trường và cải cách đào tạo nội tại.
- H3: Tận dụng cơ hội từ CMCN 4.0 và đổi mới mô hình tăng trưởng sẽ cho phép Việt Nam chuyển hóa từ mô hình xuất khẩu lao động chi phí thấp sang định vị dòng dịch chuyển nhân lực kỹ năng cao, thúc đẩy tuần hoàn chất xám (brain circulation).
Phạm vi và quy mô nghiên cứu: Luận án khảo sát lực lượng lao động Việt Nam (quy mô 54,8 triệu người năm 2017, chiếm khoảng 1/6 tổng lực lượng lao động 320 triệu người của ASEAN) với chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 12 năm (2006–2018). Mặc dù tỷ lệ lao động qua đào tạo có văn bằng/chứng chỉ tăng từ 20,6% (2016) lên 21,4% (2017), sự phân bổ không đồng đều giữa thành thị (37%) và nông thôn (13,7%) đã phản ánh thách thức lớn về nguồn cung chất lượng cao. Theo dự báo của ILO và ADB, tham gia AEC giúp Việt Nam gia tăng thêm 6 triệu việc làm đến năm 2025, tập trung vào các phân ngành then chốt. Luận án xác lập ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc trong việc tái cấu trúc thị trường lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
+-------------------------------------------------------------------+
| Bối cảnh: Hội nhập AEC, Tự do hóa dịch vụ (AFAS), Tác động CMCN 4.0|
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+---------------------------------+---------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH DI CHUYỂN LAO ĐỘNG KỸ NĂNG |
| (Tích hợp: Tân cổ điển, Vốn con người, Thị trường kép, Mạng lưới)|
+---------------------------------+---------------------------------+
|
+-------------------------+-------------------------+
| |
v v
+-------------------------------+ +---------------------------------+
| CUNG LAO ĐỘNG KỸ NĂNG VN | | CẦU THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG ASEAN|
| - Quy mô: 54,8 tr LLLĐ | Tương thích | - Già hóa dân số (Singapore, TL)|
| - Tỷ lệ đào tạo: 21,4% (2017) | <-----------> | - Thiếu hụt kỹ thuật, công nghệ |
| - Hạn chế ngoại ngữ, kỹ năng | | - Tiêu chuẩn 8 ngành nghề MRAs |
+-------------------------------+ +---------------------------------+
| |
+-------------------------+-------------------------+
|
v
+---------------------------------+---------------------------------+
| QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC & KHUNG THỂ CHẾ ĐIỀU TIẾT DÒNG CHẢY |
| (Chuẩn hóa VQF/AQRF - Thúc đẩy MRAs - Đăng bạ chuyên gia ASEAN) |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+---------------------------------+---------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐẦU RA: Tuần hoàn chất xám - Tối ưu hóa kiều hối tri thức |
+-------------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp đa chiều các trường phái lý thuyết kinh điển và hiện đại về di cư và thị trường lao động:
- Dòng lý thuyết cân bằng kinh tế vĩ mô và tân cổ điển: Khởi nguồn từ mô hình kinh tế hai khu vực của Arthur Lewis (1954) về nguồn cung lao động vô hạn, được John Fei và Gustav Ranis (1965) phát triển thành mô hình Lewis – Ranis – Fei (LRF), luận giải sự chuyển dịch lao động từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp do chênh lệch phát triển. Tiếp đó, John R. Harris và Michael P. Todaro (1970) với mô hình Harris – Todaro (H-T) chứng minh rằng quyết định di chuyển lao động chịu sự chi phối bởi "thu nhập kỳ vọng" thay vì mức lương thực tế tại thời điểm di cư.
- Dòng lý thuyết thị trường lao động phân khúc và thể chế: Michael Piore (1979) với lý thuyết Thị trường lao động kép (Dual Labor Market Theory) lập luận rằng dòng di cư quốc tế không bắt nguồn từ động lực tìm kiếm cơ hội của cá nhân mà do nhu cầu tuyển dụng mang tính cấu trúc của các nền kinh tế phát triển đối với phân khúc việc làm bậc thấp và có mức tiền công thấp (việc làm 3D: Dirty, Dangerous, Difficult). Ngược lại, Immanuel Wallerstein (1974, 1994) với Lý thuyết hệ thống thế giới (World-systems Theory) nhìn nhận di cư lao động là hệ quả tất yếu của quá trình mở rộng chủ nghĩa tư bản toàn cầu từ các quốc gia trung tâm (core) sang các quốc gia bán ngoại vi và ngoại vi (periphery).
- Dòng lý thuyết vi mô và mạng lưới xã hội: Oded Stark (1991) với Kinh tế học mới về di cư lao động (New Economics of Labor Migration - NELM) chỉ ra rằng quyết định di cư không phải là hành vi đơn lẻ của cá nhân nhằm tối đa hóa thu nhập mà là chiến lược của hộ gia đình nhằm tối thiểu hóa rủi ro kinh tế và vượt qua các thất bại của thị trường tài chính, bảo hiểm địa phương. Douglas Massey và cộng sự (1987, 1993) khẳng định vai trò của Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory), chứng minh các mối quan hệ xã hội tại nơi đến làm giảm chi phí và rủi ro di chuyển, tạo lực đẩy tự duy trì cho các dòng di cư. Piyasiri Wickramasekara (2002) bổ sung rằng dòng chảy di cư bị tác động đồng thời bởi cả các động cơ kinh tế lẫn các động cơ phi kinh tế.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN CÁC TRƯỜNG PHÁI LÝ THUYẾT VỀ DI CƯ LAO ĐỘNG |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Trường phái lý thuyết | Đại diện tiêu biểu | Luận điểm cốt lõi |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Mô hình Kinh tế 2 KV | Arthur Lewis (1954), | Lao động dịch chuyển từ khu vực nông |
| (Mô hình LRF) | John Fei & Gustav Ranis | nghiệp dư thừa sang công nghiệp do chênh |
| | (1965) | lệch cơ cấu phát triển kinh tế. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Thu nhập kỳ vọng (H-T) | J. R. Harris & M. P. Todaro | Động lực di chuyển là chênh lệch giữa |
| | (1970) | thu nhập kỳ vọng thành thị và nông thôn. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Thị trường lao động kép | Michael Piore (1979) | Cầu cấu trúc của nền kinh tế phát triển |
| | | quyết định tuyển dụng lao động nhập cư. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Kinh tế học mới về di cư | Oded Stark (1991) | Di cư là chiến lược tối thiểu hóa rủi ro |
| (NELM) | | và đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Mạng lưới xã hội | Douglas Massey et al. (1987, | Mối liên kết xã hội làm giảm chi phí, |
| | 1993) | rủi ro và tự duy trì dòng chảy di cư. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Vốn con người | Gary Becker (1964) | Đầu tư vào kỹ năng (chung & đặc thù) |
| | | quyết định năng suất và tiền công. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu: Các tài liệu tồn tại hai luồng quan điểm đối lập: (1) Nhóm quan điểm Tân cổ điển (Ravenstein, 1885; Harris & Todaro, 1970) tuyệt đối hóa các xung lực kinh tế duy lý (push-pull factors) và tối đa hóa tiền công cá nhân; (2) Nhóm quan điểm Xã hội học - Thể chế (Massey, 1993; Stark, 1991) nhấn mạnh rào cản văn hóa, vốn xã hội và sự can thiệp của chính sách nhà nước.
Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa kinh tế học lao động và khoa học quản lý: nghiên cứu không xem di chuyển lao động kỹ năng là một dòng dịch chuyển tự phát thuần túy theo tín hiệu thị trường, mà là một quá trình vận động chịu sự định hình trực tiếp bởi khuôn khổ pháp lý khu vực (MRAs, AQRF), năng lực quản lý nhà nước và chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
So sánh quốc tế:
- Trường hợp Philippines (Yap, 2014; Rodriguez, 2010; Feina C., 2011): Philippines xây dựng thành công mô hình "Nhà nước môi giới lao động" (Labor Brokerage State) thông qua các cơ quan chuyên trách như POEA và TESDA, chuẩn hóa đào tạo tay nghề hướng tới các thị trường kỹ năng cao (y tế, hàng hải, kỹ thuật). Tuy nhiên, mô hình này đối mặt với tình trạng "chảy máu chất xám" (brain drain) nghiêm trọng và phụ thuộc quá mức vào kiều hối tiêu dùng.
- Trường hợp Liên minh Châu Âu - EU (Pascouau, 2011; Rubrico, 2015): EU áp dụng nguyên tắc tự do di chuyển hoàn toàn (Free Movement Directive) với cơ chế công nhận văn bằng tự động và thị trường lao động thống nhất. So sánh với ASEAN, Jennee Grace U. Rubrico (2015) chỉ ra rằng ASEAN lựa chọn cơ chế tiếp cận thận trọng hơn thông qua các MRAs từng phần, bảo lưu quyền kiểm soát thị trường lao động nội địa của từng quốc gia thành viên qua các rào cản thị thực và giấy phép hành nghề.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Vốn con người của Gary Becker (1964) và Lý thuyết Hiệu ứng di dân của Robert E. Lucas (2006) trong bối cảnh các nền kinh tế đang chuyển đổi tham gia liên kết khu vực:
- Phát triển khái niệm "Vốn con người linh hoạt khu vực" (Regional Adaptable Human Capital): Becker (1964) phân biệt rạch ròi giữa "vốn con người tổng quát" (general human capital) và "vốn con người đặc thù" (firm-specific human capital). Luận án bổ sung một tầng khái niệm mới: Vốn con người trong bối cảnh hội nhập khu vực phải là sự dung hợp hữu cơ giữa năng lực chuyên môn cứng (được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn nghề nghiệp khu vực), kỹ năng mềm toàn cầu (ngoại ngữ, tư duy phản biện, làm việc đa văn hóa) và năng lực pháp lý (chứng chỉ hành nghề được công nhận chéo).
- Bổ sung lý thuyết Thị trường lao động kép trong không gian ASEAN: Luận án chứng minh rằng trong một khối kinh tế khu vực có sự phân hóa sâu sắc về trình độ phát triển (như giữa nhóm ASEAN-6 và CLMV: Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam), cấu trúc thị trường lao động kép diễn ra ở cả cấp độ liên quốc gia. Sự thiếu vắng các cơ chế điều tiết đồng bộ biến các hiệp định tự do hóa lao động kỹ năng thành những "kênh mở có chọn lọc", chỉ phục vụ sự thâm nhập của lao động quản lý từ các nước phát triển hơn sang các nước kém phát triển theo dòng vốn FDI, trong khi lao động từ các nước đi sau vẫn bị kẹt trong phân khúc kỹ năng trung bình - thấp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trường phái lý thuyết nền tảng: Lý thuyết di chuyển lao động, Lý thuyết thị trường lao động, Lý thuyết vốn con người và Lý thuyết quản lý nhà nước về kinh tế. Khung khổ này vận hành dựa trên 4 trụ cột tương tác:
- Trụ cột 1: Nhân tố Cung lao động kỹ năng (Supply-side factors): Trình độ học vấn, cơ cấu đào tạo chuyên môn kỹ thuật, năng lực ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh), khả năng thích ứng văn hóa và mức độ tích lũy kỹ năng cốt lõi.
- Trụ cột 2: Nhân tố Cầu thị trường lao động khu vực (Demand-side factors): Xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành của ASEAN, biến động nhân khẩu học (già hóa dân số nhanh tại Singapore, Thái Lan), sự thiếu hụt chuyên gia trong các ngành công nghệ và dịch vụ hiện đại.
- Trụ cột 3: Khung khổ thể chế và công cụ quản lý (Institutional & Governance factors): Hệ thống chính sách quốc gia, Khung trình độ quốc gia (VQF), Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF), các MRAs trong 8 nhóm nghề, các hiệp định di chuyển thể nhân (MNP theo AFAS) và thủ tục cấp phép lao động/thị thực.
- Trụ cột 4: Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả di chuyển (Evaluation metrics): Quy mô dòng di chuyển; cơ cấu ngành nghề và bậc kỹ năng; lợi ích kinh tế (thu nhập, kiều hối); lợi ích tri thức (chuyển giao công nghệ, nâng cao tay nghề sau hồi hương); và hiệu lực quản lý nhà nước.
Ranh giới điều kiện (Boundary conditions): Khung phân tích giới hạn phạm vi nghiên cứu trong dòng di chuyển chính thức, hợp pháp của lao động Việt Nam có trình độ từ cao đẳng trở lên sang các nước thành viên ASEAN, không bao gồm các hình thức di cư phi chính thức và lao động phổ thông không có hợp đồng pháp lý.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử, kết hợp với phương pháp diễn dịch thực chứng (Deductive Positivism) trong phân tích kinh tế:
- Duy vật lịch sử: Đánh giá sự biến chuyển của các dòng di chuyển lao động và khung chính sách qua 3 giai đoạn lịch sử rõ rệt: trước khi gia nhập AEC, giai đoạn đàm phán ký kết MRAs (2006–2015), và giai đoạn thực thi AEC (2016–2018).
- Duy vật biện chứng: Xem xét mối quan hệ tác động qua lại hai chiều, biện chứng giữa một bên là sự vận động tự thân của cung - cầu thị trường lao động trong nước/khu vực và một bên là sự điều tiết, can thiệp của hệ thống thể chế quản lý nhà nước.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Phân tích được tiến hành đồng thời ở 3 cấp độ: Cấp độ vĩ mô (chính sách của khối ASEAN và Chính phủ Việt Nam), Cấp độ trung gian (hiệp hội ngành nghề, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp/đại học, doanh nghiệp phái cử/tiếp nhận), và Cấp độ vi mô (hành vi, năng lực và lựa chọn nghề nghiệp của người lao động kỹ năng).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp (Secondary Data Synthesis):
- Tổng hợp chuỗi số liệu thống kê vĩ mô chính thức từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (TCTK), Báo cáo Điều tra Lao động Việc làm hàng năm (2006–2017).
- Khai thác cơ sở dữ liệu quốc tế từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO - cơ sở dữ liệu ILMIS), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (World Bank), và Ban Thư ký ASEAN.
- Rà soát toàn bộ các văn kiện pháp lý: Hiệp định Khung ASEAN về Dịch vụ (AFAS 1995), Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA), 8 Thỏa thuận MRAs, và Khung tham chiếu AQRF.
- Phương pháp tham vấn chuyên gia (Expert In-depth Interviews):
- Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia, nhà quản lý hoạch định chính sách thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐTB&XH), Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL), đại diện Ban Thư ký ASEAN, các viện nghiên cứu kinh tế và các hiệp hội nghề nghiệp (Hội Kỹ sư, Tổng hội Xây dựng, Hiệp hội Du lịch).
- Mục tiêu: Kiểm chứng thực tế các rào cản triển khai MRAs tại Việt Nam, đánh giá tính khả thi của các cơ chế đăng bạ hành nghề khu vực.
- Quy trình kiểm chứng tam giác (Triangulation):
- Tam giác dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê hành chính của cơ quan quản lý nhà nước với số liệu điều tra mẫu của các tổ chức quốc tế (ILO, ADB) và báo cáo thực tế từ các doanh nghiệp xuất khẩu lao động.
- Tam giác phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp giữa phân tích thống kê mô tả, phân tích định tính văn bản chính sách và đối chiếu kinh nghiệm quốc tế (benchmarking analysis).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & KIỂM CHỨNG DỮ LIỆU |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [DỮ LIỆU THỐNG KÊ VĨ MÔ] [PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA SÂU] [RÀ SOÁT PHÁP LÝ & MRA] |
| - TCTK & Bộ LĐ-TB&XH (2006-2018) - Ban Thư ký ASEAN - 8 Thỏa thuận MRAs |
| - CSDL ILO (ILMIS), ADB, WB - Hiệp hội nghề nghiệp (Du lịch, KS) - Khung AQRF, VQF |
+-------------------+------------------------------+---------------------------------+---------------+
| | |
+------------------------------+---------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------+
| KIỂM CHỨNG TAM GIÁC (TRIANGULATION PROCESS) |
| - Đối chiếu chéo số liệu thực tế vs. Cam kết pháp lý |
| - Đánh giá khoảng cách giữa tiêu chuẩn đào tạo và chuẩn ASEAN|
+------------------------------+---------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ PHÂN TÍCH: THỰC TRẠNG - RÀO CẢN - KỊCH BẢN DỰ BÁO |
+----------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu và dữ liệu: Chuỗi dữ liệu phân tích tập trung vào cơ cấu lực lượng lao động Việt Nam phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật (CMKT) giai đoạn 2007–2016 (Bảng 3.1 trong Luận án), cơ cấu lao động có việc làm theo ngành kinh tế (Bảng 3.2), số lượng lao động Việt Nam làm việc tại các quốc gia ASEAN như Malaysia, Thái Lan, Singapore (Hình 3.5, Hình 3.6).
- Kỹ thuật phân tích thống kê: Sử dụng thống kê mô tả (descriptive statistics), phân tích chỉ số so sánh (comparative ratio analysis) và phân tích chuỗi thời gian (time-series trend analysis) nhằm nhận diện quy mô, tốc độ tăng trưởng và sự dịch chuyển cơ cấu kỹ năng.
- Phân tích ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh: Luận án đối chiếu năng lực cạnh tranh nhân lực của Việt Nam với các nước ASEAN thông qua các chỉ số chuẩn hóa: Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Báo cáo Chất lượng Nguồn nhân lực cho Tương lai Sản xuất (Hình 3.11), và Chỉ số Thông thạo Tiếng Anh EF EPI 2018 (Bảng 3.9).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý "Mở cửa thể chế - Bế tắc thực thi" trong triển khai MRAs: Mặc dù ASEAN đã ký kết 8 thỏa thuận MRAs từ rất sớm, số lượng lao động kỹ năng thực tế di chuyển qua kênh MRA là cực kỳ hạn chế. Tính đến năm 2018, số lượng chuyên gia Việt Nam đăng bạ thành công chứng chỉ Chuyên gia ASEAN (ASEAN Chartered Professional Engineer - ACPE hoặc ASEAN Architect) chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể so với quy mô hàng triệu kỹ sư, kỹ thuật viên trong nước. Điển hình trong ngành du lịch – lĩnh vực được kỳ vọng cao nhất – việc triển khai Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau về Nghề Du lịch (MRA-TP) gặp bế tắc do thiếu vắng hệ thống đánh giá viên đạt chuẩn và sự không tương thích giữa chứng chỉ nghề quốc gia với tiêu chuẩn ASEAN Common Competency Standards for Tourism Professionals (ACCSTP).
- Sự lệch pha sâu sắc trong cơ cấu dòng di chuyển (Structural Asymmetry): Dữ liệu chứng minh dòng di chuyển lao động của Việt Nam sang các nước ASEAN trong giai đoạn 2006–2017 chủ yếu tập trung ở phân khúc kỹ năng thấp và trung bình sang Malaysia và Thái Lan (chủ yếu trong ngành xây dựng, chế biến, sản xuất giản đơn). Ngược lại, dòng lao động kỹ thuật cao di chuyển vào Việt Nam lại chiếm ưu thế từ các nước phát triển hơn trong ASEAN (Singapore, Malaysia) và các đối tác ngoài khối theo các dự án FDI để đảm nhận các vị trí quản lý, giám đốc điều hành và chuyên gia kỹ thuật cao.
- Rào cản kỹ năng mềm và "bẫy ngoại ngữ": Kết quả xếp hạng theo Chỉ số Thông thạo Tiếng Anh EF EPI năm 2018 (Bảng 3.9) và đánh giá của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) chỉ ra rằng lao động Việt Nam có khoảng cách rất lớn về năng lực ngoại ngữ và kỹ năng thế kỷ 21 so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Singapore, Philippines, Malaysia. Đây là "rào cản vô hình" nhưng có tính chất quyết định, vô hiệu hóa các lợi thế về chi phí nhân công hay khả năng tiếp thu kỹ thuật thuần túy.
- Bằng chứng phản trực giác về dòng kiều hối: Mặc dù kiều hối gửi về Việt Nam duy trì ở mức cao qua các năm (Bảng 3.5 và Hộp 1 trong Luận án), phần lớn dòng tiền này bắt nguồn từ thị trường xuất khẩu lao động ngoài ASEAN (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan) và kiều bào định cư, trong khi tỷ trọng kiều hối tích lũy từ lao động kỹ năng cao di chuyển nội khối ASEAN còn rất khiêm tốn. Điều này chứng minh thị trường ASEAN chưa được khai thác như một địa bàn tạo giá trị gia tăng cao cho nguồn nhân lực Việt Nam.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH BỐI CẢNH DỊCH CHUYỂN LAO ĐỘNG KỸ NĂNG: VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC ASEAN |
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
| Tiêu chí phân tích | Thực trạng tại Việt Nam | Bối cảnh tương quan trong ASEAN |
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
| Tỷ lệ LĐ qua | 21,4% có bằng/chứng chỉ (2017);| Singapore (>50%), Malaysia (>28%); |
| đào tạo | Nông thôn chỉ đạt 13,7%. | Thái Lan tập trung mạnh đào tạo nghề kỹ thuật|
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
| Tham gia MRAs | Đăng bạ ACPE/Kiến trúc sư còn | Philippines, Malaysia dẫn đầu về số lượng |
| (8 ngành nghề) | rất thấp; MRA-TP ngành du lịch | đăng bạ kỹ sư/điều dưỡng ASEAN; xuất khẩu |
| | triển khai chậm trễ. | chuyên gia y tế bài bản sang Singapore/quốc tế|
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
| Trình độ ngoại ngữ | Thuộc nhóm trung bình thấp theo| Singapore, Philippines, Malaysia thuộc nhóm |
| (EF EPI 2018) | chỉ số EF EPI 2018. | thông thạo cao/rất cao; làm việc toàn cầu. |
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
| Hướng dịch chuyển | Chủ yếu xuất khẩu LĐ phổ thông | Xuất khẩu chuyên gia quản lý, tài chính, |
| thực tế | sang Malaysia, Thái Lan. | CNTT từ Singapore/Malaysia vào các nước CLMV |
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Đóng góp phát triển lý thuyết: Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết phải tích hợp lý thuyết quản trị thể chế công vào các mô hình kinh tế học di cư truyền thống; làm sáng tỏ điều kiện biên của các hiệp định tự do hóa lao động khu vực trong bối cảnh các nền kinh tế có sự bất đối xứng về trình độ phát triển.
- Đổi mới phương pháp luận: Xây dựng thành công bộ tiêu chí toàn diện đánh giá năng lực tham gia di chuyển lao động kỹ năng của một quốc gia đang phát triển, bao quát từ thể chế, cung - cầu đến các chỉ số hiệu quả kinh tế - xã hội.
- Ứng dụng thực tiễn cho cơ sở đào tạo và doanh nghiệp: Cung cấp căn cứ thực nghiệm để các trường đại học, viện nghiên cứu và trường nghề chuyển đổi chương trình đào tạo từ tiếp cận "cung kiến thức" sang "phát triển năng lực chuẩn đầu ra" tương thích với Hệ thống Đảm bảo Chất lượng Kỹ năng Nghề Quốc gia (NSQAS) và tiêu chuẩn ASEAN.
- Khuyến nghị chính sách then chốt:
- Chính sách thể chế: Khẩn trương hoàn thiện việc đối chiếu Khung trình độ quốc gia Việt Nam (VQF) với Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF), tạo hành lang pháp lý công nhận lẫn nhau về văn bằng, chứng chỉ.
- Chính sách vận hành MRAs: Xây dựng cơ chế ủy quyền và nâng cao năng lực cho các tổ chức nghề nghiệp độc lập thực hiện việc cấp chứng chỉ hành nghề chuẩn hóa và đăng bạ chuyên gia ASEAN.
- Đổi mới mô hình quản lý: Chuyển dịch căn bản tư duy quản lý nhà nước từ "quản lý xuất khẩu lao động để giải quyết việc làm tức thời" sang "quản trị chuỗi di chuyển nhân tài và tuần hoàn chất xám (Brain Circulation)", chủ động thu hút các chuyên gia, kỹ sư Việt Nam sau thời gian tích lũy kinh nghiệm tại ASEAN trở về đóng góp cho các ngành công nghệ cao trong nước.
Limitations và Future Research
- Các giới hạn nghiên cứu (Limitations):
- Giới hạn về dữ liệu vi mô: Do hạn chế của hệ thống thống kê lao động quốc gia và tính bảo mật thông tin, nghiên cứu chưa thể tiếp cận bộ dữ liệu bảng theo dõi dọc (longitudinal panel data) ở cấp độ từng cá nhân lao động kỹ năng cao di chuyển tự do qua các kênh hợp đồng trực tiếp hoặc các tập đoàn đa quốc gia.
- Giới hạn về phạm vi khảo sát thực địa: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia quản lý, chưa thực hiện được điều tra xã hội học diện rộng (large-scale survey) đối với cộng đồng lao động kỹ năng cao Việt Nam đang sinh sống và làm việc tại toàn bộ 9 quốc gia thành viên ASEAN còn lại.
- Độ bao phủ của nhóm nghề: Phân tích chuyên sâu tập trung mạnh vào các nhóm nghề có tính đại diện cao (du lịch, kỹ sư xây dựng, công nghệ), chưa phân tích đồng đều độ sâu của cả 8 nhóm nghề theo MRAs (như khảo sát trắc địa, nha sĩ).
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) hoặc mô hình trọng lực (Gravity Model) để đo lường định lượng các yếu tố cản trở phi thuế quan đối với dòng di chuyển lao động kỹ năng giữa các cặp quốc gia ASEAN.
- Hướng 2: Đánh giá tác động chuyên biệt của CMCN 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI) và các hình thức làm việc từ xa xuyên biên giới (cross-border gig economy / digital nomad) đối với bản chất di chuyển thể nhân của lao động kỹ năng trong AEC.
- Hướng 3: Khảo sát sâu cơ chế "Tuần hoàn chất xám ngược" (Reverse Brain Drain) và các chính sách ưu đãi giữ chân/thu hút nhân tài kiều bào ASEAN trong các ngành công nghiệp mũi nhọn tại Việt Nam.
- Hướng 4: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa cơ chế MRAs của ASEAN với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) về điều khoản di chuyển thể nhân chuyên môn cao.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là một trong những luận án tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận toàn diện, chuyên sâu vấn đề di chuyển lao động kỹ năng cao trong khối AEC dưới giác độ Quản lý kinh tế. Luận án cung cấp khung lý thuyết và nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh trong lĩnh vực kinh tế lao động, quan hệ quốc tế và quản lý công.
- Chuyển đổi ngành và đào tạo (Industry Transformation): Kết quả nghiên cứu tạo xung lực thúc đẩy các ngành kinh tế trọng điểm (xây dựng, du lịch, công nghệ thông tin) rà soát lại tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp, thúc đẩy sự liên kết giữa các hiệp hội ngành nghề và các cơ sở giáo dục đại học nhằm xây dựng chuẩn đầu ra đáp ứng tiêu chuẩn nghề nghiệp khu vực.
- Ảnh hưởng chính sách nhà nước (Policy Influence): Cung cấp các luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc cho Bộ LĐTB&XH, Bộ Ngoại giao và Ủy ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế Quốc tế trong việc tham mưu cho Chính phủ xây dựng các đề án triển khai cam kết AEC, đàm phán nâng cấp các thỏa thuận song phương/đa phương về lao động và xây dựng Đề án tổng thể triển khai Khung trình độ quốc gia Việt Nam (VQF).
- Lợi ích xã hội và hội nhập (Societal Benefits): Định hướng người lao động trẻ, sinh viên nhận thức rõ ràng về tiêu chuẩn kỹ năng của thị trường lao động khu vực, từ đó chủ động đầu tư vào vốn con người (ngoại ngữ, kỹ năng mềm, chứng chỉ quốc tế), giảm thiểu rủi ro bị đào thải ngay trên thị trường lao động nội địa khi làn sóng chuyên gia chất lượng cao từ ASEAN thâm nhập sâu vào Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp đa lý thuyết, hệ thống hóa toàn diện các trường phái di cư lao động và bộ công cụ đánh giá thể chế quản lý di chuyển lao động quốc tế có độ tin cậy cao.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ LĐTB&XH, Tổng cục GDNN, Bộ GD&ĐT): Sử dụng trực tiếp hệ thống khuyến nghị và kịch bản dự báo của luận án để hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật, đẩy nhanh tiến độ tham chiếu AQRF và đàm phán các thỏa thuận công nhận kỹ năng nghề song phương (MRS).
- Các Hiệp hội ngành nghề (Hiệp hội Du lịch, Tổng hội Xây dựng, Hội Kỹ sư): Có cơ sở khoa học để thiết lập quy trình đánh giá, cấp chứng chỉ hành nghề tương thích và vận hành hiệu quả các hội đồng đăng bạ chuyên gia cấp quốc gia và khu vực.
- Doanh nghiệp và Cơ sở Giáo dục Đại học/Nghề nghiệp: Căn chỉnh chương trình đào tạo theo chuẩn năng lực khu vực, thiết lập các chương trình trao đổi nhân lực và chiến lược tuyển dụng nhân tài trong không gian kinh tế mở AEC.
- Người lao động có kỹ năng: Nhận diện rõ các tiêu chuẩn pháp lý, yêu cầu kỹ năng cốt lõi và lộ trình đạt chuẩn chứng chỉ hành nghề ASEAN để chủ động tham gia thị trường lao động quốc tế với vị thế và mức thu nhập tối ưu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết nổi bật nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Vốn con người của Gary Becker (1964) và Lý thuyết Hiệu ứng di dân của Robert E. Lucas (2006) vào không gian kinh tế khu vực hóa của các quốc gia đang phát triển. Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung khái niệm "Vốn con người linh hoạt khu vực", chỉ ra rằng giá trị vốn con người trong bối cảnh AEC không chỉ là sự tích lũy kiến thức chuyên môn nội tại (firm/country-specific skills) mà là tổ hợp năng lực được thể chế hóa: bao gồm kỹ năng chuyên môn chuẩn hóa (được công nhận qua MRAs), kỹ năng mềm liên văn hóa, trình độ ngoại ngữ chuẩn quốc tế và năng lực bảo hộ pháp lý xuyên biên giới.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Lê Hồng Huyên (2011) (chỉ tập trung vào quản lý nhà nước về xuất khẩu lao động nói chung) hay Đào Thị Thu Trang (2015) (đánh giá di chuyển lao động ASEAN trước thời điểm thành lập AEC), luận án này đổi mới vượt bậc bằng cách: (1) Ứng dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp tiếp cận hệ thống đa cấp độ (Macro-Meso-Micro); (2) Sử dụng quy trình kiểm chứng tam giác chặt chẽ giữa số liệu thống kê vĩ mô (TCTK, ILO, ADB), phỏng vấn sâu chuyên gia hoạch định chính sách cấp cao (Ban Thư ký ASEAN, các Bộ ngành) và rà soát pháp lý 8 hiệp định MRAs; (3) Tách bạch phân tích phân khúc lao động kỹ năng cao khỏi dòng lao động phổ thông, mang lại độ chuẩn xác học thuật cao.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Việc ký kết các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) không tự động tạo ra dòng di chuyển lao động kỹ năng, mà trái lại, đang tạo ra một "điểm nghẽn thể chế mới". Mặc dù MRAs được kỳ vọng là đòn bẩy tự do hóa lao động, dữ liệu thực tế đến năm 2018 cho thấy số lượng kỹ sư, kiến trúc sư, bác sĩ và nhân lực du lịch Việt Nam đăng bạ thành công chứng chỉ chuyên gia ASEAN là cực kỳ thấp. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở rào cản địa lý hay kinh tế, mà nằm ở "sự bất đối xứng về hệ thống đánh giá kỹ năng quốc gia" và sự bảo hộ thị trường nội địa thông qua các luật định ngành nghề ngặt nghèo của từng nước tiếp nhận.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng tường minh: (1) Khung phân tích 4 trụ cột và hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả di chuyển lao động kỹ năng; (2) Ma trận đối chiếu năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực theo các chuẩn quốc tế (WEF, EF EPI, ACCSTP); (3) Quy trình chuẩn hóa và các bước triển khai tham chiếu khung trình độ quốc gia (VQF) với khung tham chiếu khu vực (AQRF). Khung phương pháp này hoàn toàn có thể nhân rộng và áp dụng để nghiên cứu dòng di chuyển lao động kỹ năng của các quốc gia đang phát triển khác trong ASEAN (như Lào, Campuchia, Myanmar) hoặc đánh giá tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?
Luận án xác lập tầm nhìn nghiên cứu đến năm 2030 tập trung vào 3 trụ cột: (1) Đánh giá tác động chuyển đổi số và tự động hóa (CMCN 4.0) làm biến mất hoặc tái định hình 8 nhóm nghề MRAs trong ASEAN; (2) Xây dựng mô hình cân bằng tổng thể (CGE model) dự báo nhu cầu kỹ năng mới và dịch chuyển chuỗi giá trị nhân lực trong nền kinh tế số ASEAN; (3) Nghiên cứu mô hình thể chế thúc đẩy liên minh các trường đại học - viện nghiên cứu - tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia trong việc đào tạo và chia sẻ nguồn nhân lực kỹ năng số chất lượng cao.
Kết luận
Luận án "Di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN" của tác giả Hà Thị Minh Đức là một công trình nghiên cứu tiến sĩ quy mô, chuyên sâu và có tính hệ thống cao, mang lại 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận: Xây dựng thành công khung lý luận chuẩn xác về bản chất, nội hàm, đặc điểm và cơ chế vận hành của dòng di chuyển lao động kỹ năng trong một khối kinh tế khu vực đang phát triển.
- Thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện: Xác lập bộ công cụ đánh giá hiệu quả di chuyển lao động bao quát trên các chiều cạnh: quy mô, cơ cấu chất lượng, lợi ích kinh tế - tri thức và hiệu lực quản lý nhà nước.
- Làm sáng tỏ thực trạng và nhận diện các rào cản cốt lõi: Phân tích thực chứng giai đoạn 2006–2018, bóc tách những điểm nghẽn nghiêm trọng về năng lực nguồn nhân lực Việt Nam (ngoại ngữ, kỹ năng mềm, chuẩn hóa chứng chỉ nghề) và sự chậm trễ trong thực thi các cam kết MRAs.
- Dự báo kịch bản và định hình quan điểm phát triển: Xây dựng các kịch bản dịch chuyển nhân lực trong bối cảnh CMCN 4.0, xác lập quan điểm chuyển đổi từ "xuất khẩu lao động cơ bắp" sang "chủ động tham gia chuỗi giá trị nhân lực và tuần hoàn chất xám".
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ, khả thi: Đưa ra lộ trình triển khai chi tiết từ cấp vĩ mô (hoàn thiện khung thể chế, đẩy nhanh tham chiếu VQF/AQRF, trao quyền cho các hiệp hội nghề nghiệp) đến cấp vi mô (đổi mới giáo dục đào tạo, tăng cường năng lực ngoại ngữ và dịch vụ hỗ trợ người lao động di cư).
Công trình mở ra các hướng nghiên cứu học thuật quan trọng về quản trị nguồn nhân lực xuyên quốc gia, đóng vai trò là kim chỉ nam khoa học giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, chủ động định vị và phát huy tối đa tiềm năng của lực lượng lao động trí thức trong không gian phát triển thịnh vượng của Cộng đồng ASEAN.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ THỊ MINH ĐỨC DI CHUYỂN LAO ĐỘNG CÓ KỸ NĂNG CỦA VIỆT NAM TRONG CỘNG ĐỒNG ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ THỊ MINH ĐỨC DI CHUYỂN LAO ĐỘNG CÓ KỸ NĂNG CỦA VIỆT NAM TRONG CỘNG ĐỒNG ASEAN Ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9340410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Chiến Thắng 2. Nguyễn Bá Ngọc HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong Luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Thị Minh Đức LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Học viện Khoa học Xã hội cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, sâu sắc và đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Chiến Thắng và PGS. Nguyễn Bá Ngọc – những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho tôi những kiến thức cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian hướng dẫn nghiên cứu, hoàn thành Luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các Bộ, Ban, Ngành và tổ chức, đơn vị có liên quan đã cung cấp tài liệu, các bạn đồng nghiệp, gia đình, bạn bè và những người thân đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ hết lòng cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày …… tháng …… năm 2019 Hà Thị Minh Đức MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .1 Tổng quan các nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu lý thuyết .2 Các nghiên cứu về di chuyển lao động quốc tế và di chuyển lao động trong khu vực.
Những nghiên cứu của các tác giả trong nước. Về di chuyển lao động quốc tế nói chung và di chuyển lao động trong ASEAN. Về di chuyển lao động có kỹ năng trong ASEAN. Những khoảng trống nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và khung nghiên cứu của đề tài Luận án. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Khung nghiên cứu.
21 Chƣơng 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG CÓ KỸ NĂNG TRONG KHỐI KINH TẾ KHU VỰC. Một số khái niệm cơ bản .2 Một số lý thuyết liên quan đến di chuyển lao động .3 Bản chất, nội dung di chuyển lao động kỹ năng .2 Nội dung và yêu cầu .3 Các dòng di chuyển .4 Các hình thức di chuyển. Quản lý di chuyển lao động kỹ năng đi trong khối kinh tế khu vực. Xây dựng khung khổ, chính sách.
Quản lý, phát triển kỹ năng trước khi di chuyển. Quản lý quá trình thực hiện di chuyển. Quản lý sử dụng lao động kỹ năng sau khi trở về. Nhân tố ảnh hưởng đến dòng di chuyển của lao động kỹ năng đi làm việc trong khối kinh tế khu vực.
Nhu cầu lao động kỹ năng. Khả năng cung cấp lao động kỹ năng. Khung pháp lý, mô hình phát triển và năng lực thực hiện của khối kinh tế khu vực và của từng nước thành viên. Tiêu chí đánh giá di chuyển lao động kỹ năng của một nước trong khối kinh tế khu vực.
Quy mô và số lượng di chuyển. Cơ cấu và chất lượng lao động tham gia di chuyển. Hiệu quả quản lý nhà nước. Lợi ích của di chuyển lao động có kỹ năng trong khối kinh tế khu vực .Lợi ích kinh tế trực tiếp trong thu hẹp khoảng cách phát triển.
Lợi ích về tri thức và công nghệ. Cải thiện kỹ năng và tính linh hoạt trên thị trường lao động. Kinh nghiệm một số nước và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm các nước.
Bài học rút ra cho Việt Nam. 64 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG DI CHUYỂN LAO ĐỘNG CÓ KỸ NĂNG CỦA VIỆT NAM TRONG CỘNG ĐỒNG ASEAN. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và thị trường lao động Việt Nam giai đoạn 2006- 2018. Kinh tế vĩ mô giai đoạn 2006-2018.
Lực lượng lao động. Lao động kỹ năng và trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động Việt Nam. Thực trạng dòng di chuyển đi của lao động kỹ năng của Việt Nam trong ASEAN. Quy mô lao động kỹ thuật của Việt Nam di chuyển.
Cơ cấu và chất lượng lao động tham gia di chuyển trong ASEAN. Lợi ích của di chuyển lao động đối với Việt Nam. Hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về di chuyển lao động kỹ năng của Việt Nam. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến di chuyển lao động kỹ năng của lao động Việt Nam trong ASEAN.
Nhu cầu lao động của các nước trong ASEAN. Khả năng cung cấp của Việt Nam. Khuôn khổ chính sách chung về di chuyển lao động kỹ năng trong ASEAN và việc thực hiện tại Việt Nam. Khuôn khổ, chính sách chung về di chuyển lao động kỹ năng trong ASEAN .2 Thực hiện các cam kết khu vực của Việt Nam.
Đánh giá chung. Kết quả đạt được .2 Hạn chế, tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế. 113 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CHO DI CHUYỂN LAO ĐỘNG CÓ KỸ NĂNG CỦA VIỆT NAM TRONG CỘNG ĐỒNG ASEAN.
Bối cảnh di chuyển lao động kỹ năng ASEAN trong điều kiện mới. Dự báo các kịch bản di chuyển lao động kỹ năng trong ASEAN giai đoạn 2018-2025. Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam. Quan điểm di chuyển lao động kỹ năng của Việt Nam trong ASEAN.
Giải pháp cho di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong ASEAN. Chủ động tham gia di chuyển lao động kỹ năng trong ASEAN thông qua đổi mới mô hình tăng trưởng trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4. Tăng cường hiệu lực, hiệu quả và năng lực quản lý di chuyển. Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực.
Nâng cao hiệu quả hoạt động của các hệ thống dịch vụ hỗ trợ. Thúc đẩy và tăng cường hợp tác về lao động giữa Việt Nam với các nước thành viên ASEAN và các đối tác có liên quan. Các giải pháp cụ thể thúc đẩy thực hiện MRAs tại Việt Nam. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Danh mục chữ viết tắt tiếng Anh ACIA : Hiệp định đầu tư toàn diện ASEAN (ASEAN Comprehensive Investment Agreement) ADB : Ngân hàng Phát triển Châu Á (The Asian Development Bank) AFAS : Hiệp định khung ASEAN về Dịch vụ (ASEAN Framework Agreement on Services) AQRF : Khung tham chiếu trình độ ASEAN (ASEAN Qualification Reference Framework) ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) BMET : Cục Nguồn nhân lực, Việc làm và Đào tạo của Băng-la-đét (Bureau of Manpower, Employment and Training) EU : Liên minh Châu Âu (European Union) FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) GDP : Tổng sản phẩm quốc dân (Gross Domestics Products) ICT : Công nghệ thông tin và truyền thông (Information and Communication Technology) ILO : Tổ chức Lao động Quốc tế (International Labour Organization) ILMIS : Thống kê thông tin di cư lao động quốc tế (International Migration Information Statistics) IT/BPO : Công nghệ thông tin/Thuê ngoài quy trình kinh doanh (Information Technology/Business Process Outsource) MNP : Di chuyển thể nhân (Movement of Natural Persons) MRA : Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition Arrangement) MRS : Công nhận lẫn nhau về kỹ năng (Mutual Recognition of Skills) NGO : Tổ chức Phi chính phủ (Non-governmental organization) NSQAS : Hệ thống đảm bảo Chất lượng kỹ năng nghề quốc gia (National Skills Quality Assurance System) UNESCO : Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp quốc (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization) UN WOMEN : Cơ quan Liên Hợp quốc về Bình đẳng giới và trao quyền cho Phụ nữ (United Nations Entity for Gender Equality and Empowerment of Women) TBT : Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (Technical Barriers to Trade) AEC : Cộng đồng Kinh tế ASEAN (ASEAN Economic Community) WTO : Tổ chức Thương mại thế giới (World Trade Organization) TESDA : Cơ quan phát triển giáo dục và kỹ năng nghề (Phi-líp-pin) (Technical Education and Skills Development Authority) 3D : Ô nhiễm, nguy hiểm, khó khăn (Dirty, Dangerous, Difficult) Danh mục chữ viết tắt tiếng Việt LĐTB&XH : Lao động – Thương binh và Xã hội VHTTDL : Văn hóa, Thể thao và Du lịch CLMV : Cam-pu-chia, Lào, My-an-ma, Việt Nam CN 4.0 : Cách mạng công nghiệp lần thứ tư CMKT : Chuyên môn kỹ thuật CN&XD : Công nghiệp và xây dựng DN : Doanh nghiệp DGNN : Giáo dục nghề nghiệp DV : Dịch vụ GD&ĐT : Giáo dục và Đào tạo KTĐQG : Khung trình độ quốc gia LĐ : Lao động LLLĐ : Lực lượng lao động NSLĐ : Năng suất lao động NLTS : Nông nghiệp – lâm nghiệp – thủy sản QLNN : Quản lý Nhà nước TCTK : Tổng cục Thống kê TTLĐ : Thị trường lao động XKLĐ : Xuất khẩu lao động DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Quy mô và tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp/chứng chỉ theo trình độ chuyên môn kỹ thuật, 2007-2016 .2: Quy mô và cơ cấu lao động có việc làm phân theo ngành kinh tế, 2006-2016 .3: Lao động ASEAN đi làm việc trong ASEAN và trên thế giới 2012-2016 .4: Tình hình đăng bạ chuyên gia ASEAN, 2018 .5: Kiều hối các nước ASEAN giai đoạn 2010 – 2017 .6: Dòng di chuyển lao động trong và ngoài ASEAN .7: Các ngành nghề có nhu cầu tuyển dụng nhiều lao động các ASEAN giai đoạn 2003 – 2013 và sau 2015 .8: Số lao động trong 7 ngành nghề theo MRAs trong AEC .9: Xếp hạng theo chỉ số thông thạo tiếng Anh EF EPI của ASEAN 2018. 99 DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ Hình 3.1: Tăng trưởng kinh tế Việt Nam, 2008-2018.2: Tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng việc làm, 2006-2016 .3: Cơ cấu lao động theo nghề, năm 2007 và 2016 .4: Lao động Việt Nam đi ASEAN và ngoài ASEAN .5: Các ngành nghề người lao động Việt Nam làm việc tại Thái Lan năm 2015 .6: Số lượng lao động Việt Nam làm việc tại Ma-lai-xia theo ngành nghề. Quy mô và tỷ trọng kiều hối so với GDP của Việt Nam 2000-2007 .8: Bình quân GDP/người, mức lương tháng và năng suất lao động .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Minh Đức (2019). Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của vi [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-di-chuyen-lao-dong-co-ky-nang-cua-viet-nam-trong-cong-dong-asean
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của vi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của việt nam trong cộng đồng asean. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của vi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của vi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của vi" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của vi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của vi" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế di chuyển lao động có kỹ năng của vi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.