Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo tại các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh quảng ninh. Xem tóm tắt và tải

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu nâng cao chất lượng đào tạo nghề
Số trang:
229 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu nâng cao chất lượng đào tạo nghề

Luận án thực hiện nghiên cứu khoa học chuyên sâu về chất lượng đào tạo nghề. Mục tiêu chính là tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đào tạo tại các cơ sở dạy nghề. Công trình này đóng góp vào sự phát triển bền vững của nguồn nhân lực, đặc biệt tại tỉnh Quảng Ninh. Nghiên cứu khảo sát các công trình học thuật đã công bố. Phân tích các nghiên cứu trong nước và quốc tế được thực hiện. Các tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo là trọng tâm. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề được nhận diện. Luận án xác định rõ những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Từ đó, các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đặt ra. Công trình này định hướng giải quyết các vấn đề cấp bách. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi, mang tính ứng dụng cao. Đảm bảo tính mới và giá trị khoa học của đề tài.

1.1. Các công trình nghiên cứu trong nước

Các nghiên cứu khoa học trong nước đã phân tích nhiều khía cạnh về chất lượng đào tạo. Một số đề tài tập trung vào việc xác định các tiêu chí đánh giá chất lượng. Các tiêu chí này bao gồm chất lượng đầu vào, quá trình đào tạo và đầu ra. Một số công trình khác nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng. Các yếu tố như đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, chương trình đào tạo đều được xem xét. Nhiều nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này mang tính tổng quát. Chưa có công trình nào đi sâu vào đặc thù của các cơ sở dạy nghề tại Quảng Ninh. Đặc điểm kinh tế - xã hội địa phương ảnh hưởng đáng kể. Sự thiếu hụt nghiên cứu chuyên biệt tạo ra một khoảng trống. Khoảng trống này cần được lấp đầy để đưa ra các chính sách công hiệu quả. Luận án đặt mục tiêu giải quyết vấn đề này.

1.2. Các nghiên cứu quốc tế liên quan

Nghiên cứu quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều về chất lượng đào tạo. Nhiều mô hình lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến đã được phát triển. Các quốc gia phát triển có kinh nghiệm lâu năm trong đào tạo nghề. Tiêu chí đánh giá chất lượng thường rất toàn diện. Chúng bao gồm sự hài lòng của người học, tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp. Mức độ phù hợp của kỹ năng với nhu cầu thị trường cũng là một yếu tố quan trọng. Các nhân tố ảnh hưởng thường xuyên được kiểm định bằng phân tích định lượng. Nhiều giải pháp đã được thực nghiệm thành công ở các bối cảnh khác nhau. Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên bản các giải pháp này vào Việt Nam có thể không phù hợp hoàn toàn. Sự khác biệt về thực trạng kinh tế và văn hóa đòi hỏi sự điều chỉnh. Luận án học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, công trình nghiên cứu điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu và câu hỏi đặt ra

Mặc dù có nhiều nghiên cứu trước đây, một số khoảng trống vẫn tồn tại. Các công trình chưa tập trung chuyên sâu vào các cơ sở dạy nghề tại Quảng Ninh. Đặc thù của tỉnh về cơ cấu kinh tế, nguồn nhân lực cần được phân tích kỹ lưỡng. Các nghiên cứu hiện có thường thiếu sự kết nối chặt chẽ giữa các yếu tố. Yếu tố ảnh hưởng và các giải pháp cụ thể chưa được xác định rõ ràng. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi. Chất lượng đào tạo nghề tại Quảng Ninh hiện ra sao? Các nhân tố nào tác động mạnh nhất? Cần những giải pháp cụ thể nào để nâng cao chất lượng đào tạo? Công trình này nhằm cung cấp bức tranh toàn diện. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách công khả thi. Đảm bảo năng lực cạnh tranh cho nguồn lao động. Thúc đẩy phát triển bền vững kinh tế địa phương.

II.Cơ sở lý luận về chất lượng đào tạo nghề nghiệp

Chương này xây dựng nền tảng cơ sở lý thuyết cho luận án. Khái niệm về đào tạo nghề và chất lượng đào tạo được định nghĩa rõ ràng. Đặc điểm hoạt động tại các cơ sở dạy nghề được phân tích. Các nội dung, loại hình và hình thức đào tạo nghề cũng được làm rõ. Trọng tâm là xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng. Các tiêu chí này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Luận án sử dụng phương pháp luận khoa học. Tổng hợp các quan điểm từ các học giả trong và ngoài nước. Từ đó, một khung lý thuyết vững chắc được thiết lập. Khung này làm cơ sở cho việc phân tích thực trạng. Đồng thời, nó hỗ trợ đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế. Đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành đào tạo nghề.

2.1. Khái niệm đặc điểm đào tạo dạy nghề

Đào tạo nghề là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Hoạt động này khác biệt với giáo dục phổ thông hay đại học. Đặc điểm nổi bật là tính ứng dụng cao và định hướng thực hành. Các cơ sở dạy nghề tập trung vào đào tạo kỹ năng chuyên sâu. Người học được chuẩn bị trực tiếp cho công việc cụ thể. Hoạt động đào tạo nghề có tính linh hoạt cao. Nó có thể điều chỉnh nhanh chóng theo sự thay đổi của công nghệ. Đặc điểm này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của người lao động. Nó cũng góp phần vào phát triển bền vững kinh tế quốc gia. Việc hiểu rõ khái niệm và đặc điểm là cần thiết. Điều này giúp xác định đúng trọng tâm nghiên cứu.

2.2. Xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng

Để đánh giá chất lượng đào tạo nghề, cần có hệ thống tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này phải bao quát từ đầu vào, quá trình đến đầu ra. Đầu vào gồm chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất, chương trình đào tạo. Quá trình bao gồm phương pháp giảng dạy, môi trường học tập. Đầu ra là kết quả học tập, tỷ lệ có việc làm, sự hài lòng của doanh nghiệp. Các tiêu chí cần có tính định lượng và định tính. Điều này đảm bảo việc thu thập dữ liệu khách quan. Tiêu chí được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Đồng thời, nó tham khảo các chuẩn mực quốc tế. Hệ thống này giúp các cơ sở dạy nghề tự đánh giá. Nó cũng hỗ trợ các cơ quan quản lý thực hiện chính sách công hiệu quả. Từ đó, chất lượng đào tạo được cải thiện liên tục.

2.3. Nội dung và các hình thức đào tạo nghề

Nội dung đào tạo nghề rất đa dạng, tùy thuộc vào ngành nghề. Nó bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và thái độ nghề nghiệp. Kiến thức chuyên môn cung cấp nền tảng lý thuyết cần thiết. Kỹ năng thực hành là khả năng thực hiện công việc cụ thể. Thái độ nghề nghiệp đề cao đạo đức, trách nhiệm và tính kỷ luật. Các hình thức đào tạo nghề cũng phong phú. Có đào tạo chính quy, đào tạo thường xuyên, đào tạo liên kết với doanh nghiệp. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn hình thức phù hợp giúp nâng cao hiệu quả đào tạo. Nó cũng góp phần tối ưu hóa nguồn lực. Đảm bảo người học có đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường. Góp phần vào phát triển bền vững kinh tế địa phương.

III.Mô hình phương pháp nghiên cứu chất lượng đào tạo

Chương này trình bày chi tiết về phương pháp luận của luận án. Các mô hình lý thuyết liên quan được phân tích kỹ lưỡng. Một mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng. Mô hình này xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề. Các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được áp dụng. Phương pháp định tính dùng để khám phá sâu các yếu tố. Phương pháp định lượng dùng để kiểm định các giả thuyết. Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Luận án sử dụng các công cụ thống kê hiện đại. Từ đó, đưa ra các kết luận chính xác và có giá trị thực tiễn. Góp phần vào nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực quản lý kinh tế.

3.1. Mô hình lý thuyết và đề xuất nghiên cứu

Nghiên cứu tham khảo các mô hình lý thuyết về chất lượng dịch vụ và giáo dục. Mô hình SERVQUAL, mô hình chất lượng đào tạo của ISO là những ví dụ. Từ các mô hình này, một khung lý thuyết tổng quát được hình thành. Dựa trên cơ sở lý thuyết đã có, một mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng. Mô hình này xác định các nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc. Các nhân tố độc lập bao gồm chất lượng giảng viên, chương trình, cơ sở vật chất. Các yếu tố khác như dịch vụ hỗ trợ, quản lý cũng được xem xét. Nhân tố phụ thuộc là chất lượng đào tạo nghề. Mô hình giúp nhận diện mối quan hệ giữa các yếu tố. Nó cũng là nền tảng cho việc thiết kế công cụ thu thập dữ liệu. Đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ quá trình nghiên cứu khoa học.

3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính áp dụng

Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để khám phá sâu. Phương pháp này bao gồm phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm tập trung. Các đối tượng phỏng vấn là cán bộ quản lý, giảng viên, đại diện doanh nghiệp. Thảo luận nhóm với người học cũng được thực hiện. Mục tiêu là thu thập các thông tin chi tiết, quan điểm cá nhân. Nó giúp hiểu rõ hơn về thực trạng kinh tế và các vấn đề tồn tại. Thông tin định tính làm giàu thêm cho dữ liệu định lượng. Nó cũng giúp tinh chỉnh các thang đo và câu hỏi khảo sát. Quá trình phân tích nội dung được thực hiện cẩn trọng. Từ đó, các yếu tố ẩn sâu được đưa ra ánh sáng. Đây là bước quan trọng trong phương pháp luận của luận án.

3.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng

Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Khảo sát bằng bảng hỏi được thực hiện trên quy mô lớn. Đối tượng khảo sát là người học, giảng viên và doanh nghiệp sử dụng lao động. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích định lượng bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy cũng được áp dụng. Kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng khách quan. Nó giúp xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác của các kết luận. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các giải pháp có cơ sở khoa học. Góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của hoạt động đào tạo.

IV.Thực trạng chất lượng đào tạo nghề tại Quảng Ninh

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng kinh tế. Hoạt động đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh được phân tích. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh được khái quát. Mạng lưới các cơ sở dạy nghề cũng được đánh giá. Phân tích chất lượng đào tạo nghề được thực hiện dựa trên dữ liệu thực tế. Kết quả tốt nghiệp và tình hình việc làm sau tốt nghiệp là những chỉ số quan trọng. Quan điểm của người sử dụng lao động cũng được thu thập. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo được kiểm định. Phân tích định lượng và định tính được kết hợp. Từ đó, luận án đưa ra đánh giá chung. Các kết quả đạt được, tồn tại và hạn chế được chỉ rõ. Nền tảng này giúp xây dựng các giải pháp phù hợp.

4.1. Tổng quan hoạt động đào tạo nghề tỉnh

Tỉnh Quảng Ninh có vị trí địa lý chiến lược và tiềm năng phát triển kinh tế lớn. Sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp, dịch vụ tạo ra nhu cầu lao động. Nhu cầu này đòi hỏi nguồn nhân lực có kỹ năng cao. Hệ thống các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh khá đa dạng. Bao gồm các trường cao đẳng, trung cấp nghề và trung tâm dạy nghề. Hoạt động đào tạo nghề đóng vai trò quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực. Nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho lực lượng lao động địa phương. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Chất lượng đào tạo chưa đồng đều. Sự gắn kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp còn hạn chế. Tổng quan này cung cấp bối cảnh cho việc phân tích sâu hơn.

4.2. Phân tích chất lượng đào tạo nghề hiện tại

Chất lượng đào tạo nghề tại Quảng Ninh được phân tích đa chiều. Dữ liệu về kết quả tốt nghiệp, tỷ lệ có việc làm được thu thập. Tỷ lệ học viên có việc làm sau tốt nghiệp là một chỉ báo quan trọng. Thời gian tìm việc và mức lương khởi điểm cũng được xem xét. Quan điểm của người sử dụng lao động được khảo sát kỹ lưỡng. Doanh nghiệp đánh giá về kiến thức, kỹ năng và thái độ của người lao động. Các điểm mạnh và điểm yếu của chất lượng đào tạo được nhận diện. Phân tích định lượng dữ liệu này cho thấy nhiều vấn đề. Một số lĩnh vực đào tạo có chất lượng tốt. Tuy nhiên, một số khác còn tồn tại hạn chế. Đặc biệt là sự thiếu hụt kỹ năng mềm và khả năng thích ứng.

4.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo

Nghiên cứu kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Các yếu tố như chất lượng giảng viên, chương trình đào tạo được đánh giá. Cơ sở vật chất, trang thiết bị thực hành cũng là một nhân tố quan trọng. Các dịch vụ hỗ trợ người học và công tác quản lý được phân tích. Sử dụng phương pháp phân tích định lượng, các mối quan hệ được làm rõ. Kết quả cho thấy một số nhân tố có tác động mạnh mẽ. Ví dụ, năng lực chuyên môn của giảng viên có ảnh hưởng lớn. Mức độ phù hợp của chương trình đào tạo với thị trường cũng là yếu tố then chốt. Sự thiếu hụt đầu tư vào cơ sở vật chất là một rào cản. Việc xác định rõ các nhân tố này là cơ sở. Nó giúp đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo.

V.Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề hiệu quả

Chương này đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo tại các cơ sở dạy nghề. Các giải pháp được xây dựng dựa trên kết quả phân tích thực trạng. Bối cảnh trong nước và quốc tế được xem xét kỹ lưỡng. Các định hướng phát triển của ngành đào tạo nghề cũng được lồng ghép. Giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau. Bao gồm nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên. Cải thiện chương trình đào tạo, tăng cường cơ sở vật chất. Đồng thời, các dịch vụ hỗ trợ người học cũng được chú trọng. Giải pháp dành cho bản thân người học nghề cũng được đề xuất. Các chính sách công hỗ trợ được khuyến nghị. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Quảng Ninh.

5.1. Bối cảnh định hướng phát triển đào tạo

Hoạt động đào tạo nghề chịu ảnh hưởng từ bối cảnh kinh tế toàn cầu. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra cả cơ hội và thách thức. Nhu cầu về các kỹ năng mới liên tục tăng lên. Định hướng phát triển của các cơ sở đào tạo nghề quốc gia được phân tích. Tỉnh Quảng Ninh cũng có định hướng riêng về phát triển giáo dục nghề nghiệp. Mục tiêu là trở thành trung tâm đào tạo nghề chất lượng cao. Các mục tiêu này là kim chỉ nam cho việc xây dựng giải pháp. Nắm bắt bối cảnh giúp các giải pháp mang tính chiến lược. Nó đảm bảo sự phù hợp với xu thế phát triển chung. Hướng tới sự phát triển bền vững của ngành. Các chính sách công cần đồng bộ với các định hướng này.

5.2. Nhóm giải pháp cho giảng viên chương trình

Nhóm giải pháp này tập trung vào hai yếu tố cốt lõi. Đầu tiên là nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Cần có chính sách thu hút, giữ chân giảng viên giỏi. Đào tạo bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm thường xuyên. Khuyến khích giảng viên cập nhật kiến thức, kỹ năng thực tế. Thứ hai là cải thiện chất lượng các chương trình đào tạo. Chương trình phải thường xuyên rà soát, cập nhật. Đảm bảo tính phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Tăng cường hợp tác với doanh nghiệp trong xây dựng chương trình. Đảm bảo tính thực tiễn và khả năng ứng dụng. Việc này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của đào tạo. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho người học.

5.3. Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất người học

Nhóm giải pháp này đề cập đến cơ sở vật chất và người học. Đầu tư tăng cường cơ sở vật chất, trang thiết bị thực hành hiện đại. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng đào tạo. Các cơ sở dạy nghề cần có nguồn lực để nâng cấp. Đồng thời, cần tăng cường các dịch vụ hỗ trợ người học. Bao gồm tư vấn học tập, hướng nghiệp và giới thiệu việc làm. Điều này giúp người học phát triển toàn diện. Các giải pháp cũng hướng đến bản thân người học nghề. Khuyến khích tinh thần chủ động học tập, rèn luyện kỹ năng. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của học nghề. Các chính sách công cần hỗ trợ tài chính, học bổng. Từ đó, thu hút nhiều người học hơn. Đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao cho phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo tại các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA VŨ ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO TẠI CÁC CƠ SỞ DẠY NGHỀ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA VŨ ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO TẠI CÁC CƠ SỞ DẠY NGHỀ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Bùi Thị Thu Thủy 2.TS Nguyễn Cảnh Nam HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các số liệu có trích dẫn rõ ràng, kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào trước đây! Hà Nội, ngày…. năm 2022 Tác giả Vũ Đức Minh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các chữ viết tắt v Danh mục các bảng vi Danh mục các hình, ảnh viii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 8 1. Nghiên cứu trong nước 8 1.

Các nghiên cứu đề cập đến tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo của các cơ sở giáo dục 8 1. Các nghiên cứu về tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp 11 1. Những kết quả nghiên cứu về giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề. Nghiên cứu nước ngoài.

Nghiên cứu về các tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo của cơ sở giáo dục 17 1.2 Nghiên cứu về cấp độ, phương pháp và tiêu chí để đánh giá chất lượng đào tạo 18 1. Nghiên cứu về các tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề 21 1. Những nghiên cứu về giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề 22 1. Những khoảng trống và vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu 23 1.

Câu hỏi nghiên cứu 25 Tiểu kết chương 1 25 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO CỦA CÁC CƠ SỞ DẠY NGHỀ 27 2. Khái niệm, đặc điểm của đào tạo (dạy) nghề 27 2. Đặc điểm của hoạt động đào tạo tại các cơ sở dạy nghề 28 2. Nội dung, loại hình và các hình thức đào tạo nghề 32 2.

Nội dung đào tạo nghề 32 2. Loại hình đào tạo nghề 35 2. Các hình thức đào tạo nghề 36 2. Cơ sở lý luận về chất lượng đào tạo của các cơ sở dạy nghề 38 2.

Khái niệm về chất lượng và chất lượng đào tạo nghề 38 2. Xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo nghề 45 Tiểu kết chương 2 49 CHƯƠNG 3 MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 50 3. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp 50 3. Các mô hình lý thuyết 50 3.

Mô hình nghiên cứu đề xuất 55 3. Phương pháp nghiên cứu 61 3. Phương pháp nghiên cứu định tính 63 3. Phương pháp nghiên cứu định lượng 67 Tiều kết chương 3 75 CHƯƠNG 4 THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO CỦA CÁC CƠ SỞ DẠY NGHỀ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH 76 4.

Khái quát về hoạt động đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 76 4. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Ninh 76 4. Mạng lưới các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 85 4. Phân tích chất lượng đào tạo nghề của các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 87 4.

Kết quả tốt nghiệp 87 4. Việc làm cho người học sau tốt nghiệp 89 4. Chất lượng đào tạo nghề dưới góc độ người sử dụng lao động 91 4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề của các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 93 4.

Kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề của các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 93 4. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề của các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 107 4. Đánh giá chung về chất lượng đào tạo nghề của các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 118 4. Các kết quả đạt được 118 4.

Các tồn tại, hạn chế 120 Tiểu kết chương 4 122 CHƯƠNG 5 GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO TẠI CÁC CƠ SỞ DẠY NGHỀ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH 124 5. Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến hoạt động đào tạo nghề 124 5. Định hướng phát triển các cơ sở đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 127 5. Định hướng phát triển các cơ sở đào tạo nghề quốc gia đến năm 2030 127 5.

Định hướng phát triển các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh đến năm 2030 127 5. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo tại các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 129 5. Nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên 129 5. Nhóm giải pháp về tăng cường các dịch vụ hỗ trợ người học 131 5.

Nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng các chương trình đào tạo 133 5. Giải pháp đối với người học nghề 138 5. Giải pháp về tăng cường cơ sở vật chất các cơ sở dạy nghề 141 Tiểu kết chương 5 142 KẾT LUẬN 143 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CBQL Cán bộ quản lí CLĐT Chất lượng đào tạo CLĐTN Chất lượng đào tạo nghề CSDN Cơ sở dạy nghề CSĐT Cơ sở đào tạo ĐBCL Đảm bảo chất lượng ĐTN Đào tạo nghề GDĐT Giáo dục và Đào tạo GV Giáo viên HV Học viên LĐTBXH Lao động, Thương binh và Xã hội QLCL Quản lí chất lượng TTDN Trung tâm dạy nghề DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 2. Các tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo từ góc độ người sử dụng lao động.

Mô tả mẫu phỏng vấn định tính 64 Bảng 3. Thang đo chương trình đào tạo 68 Bảng 3. Thang đo cơ sở vật chất 69 Bảng 3. Thang đo đội ngũ giảng viên 69 Bảng 3.

Thang đo dịch vụ hỗ trợ 70 Bảng 3. Thang đo người học nghề 71 Bảng 3. Thang đo chất lượng đào tạo nghề 71 Bảng 4. Mạng lưới các cơ sở dạy nghề giai đoạn 2015 - 2020 85 trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 85 Bảng 4.

Phân bố các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2020 87 Bảng 4. Kết quả tốt nghiệp và số lượng học viên có việc làm sau đào tạo 88 Bảng 4. Kết quả tốt nghiệp các CTĐT nghề theo trình độ đào tạo giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn Quảng Ninh 90 Bảng 4. Đánh giá về chất lượng đào tạo nghề của các DN được khảo sát 91 Bảng 4.

Cơ cấu mẫu theo cơ sở giáo dục nghề nghiệp 93 Bảng 4. Cơ cấu mẫu theo trình độ đào tạo nghề 93 Bảng 4. Thống kê mô tả các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề 94 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha nhân tố Chương trình đào tạo 97 Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha nhân tố Cơ sở vật chất 97 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha nhân tố Đội ngũ giảng viên 98 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của nhân tố Dịch vụ hỗ trợ 98 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của nhân tố Người học nghề 99 Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của nhân tố Chất lượng đào tạo nghề 99 Bảng 4. Kết quả phân tích EFA các biến độc lập 100 Bảng 4. Ma trận xoay nhân tố 101 Bảng 4. Các thành phần của thang đo sau khi phân tích nhân tố 102 Bảng 4.

Mô hình hồi quy 106 Bảng 4. Hệ số hồi quy 106 Bảng 4. Số lượng đội ngũ giáo viên dạy nghề giai đoạn 2015 - 2020 108 Bảng 4. Cơ cấu đội ngũ giáo viên dạy nghề giai đoạn 2015 - 2020 109 Bảng 4.

Đội ngũ giáo viên dạy nghề theo trình độ chuyên môn 110 Bảng 4. Kết quả khảo sát thang đo đội ngũ giảng viên dạy nghề 111 Bảng 4. Kết quả giải quyết việc làm sau đào tạo giai đoạn 2015-2020 112 Bảng 4. Kết quả khảo sát thang đo nhân tố dịch vụ hỗ trợ 112 Bảng 4.

Số lượng CTĐT, số lượng giáo trình được biên soạn mới 113 Bảng 4. Kết quả khảo sát nhân tố chương trình đào tạo 114 Bảng 4. Kết quả khảo sát nhân tố người học nghề 115 Bảng 4. Kết quả khảo sát nhân tố cơ sở vật chất 117 Bảng 4.

Kết quả khảo sát chất lượng dạy nghề của các CSDN trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 119 DANH MỤC CÁC HÌNH, ẢNH TT Tên hình, ảnh Trang Hình 1. Mô hình đảm bảo chất lượng CIPO 18 Hình 3. Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dạy và học của Lundahl & Sander (1998) 50 Hình 3. Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo 53 Hình 3.

Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề 55 Hình 3. Quy trình nghiên cứu định tính 63 Hình 3. Quy trình nghiên cứu định lượng 67 Hình 4. Tỷ lệ số doanh nghiệp đánh giá về người học nghề đáp ứng ngay được các yêu cầu của công việc 92 Hình 4.

Đồ thị phân tán phần dư 104 Hình 4. Biểu đồ tần số Historgram 105 - Kiến thức chuyên môn nghề nghiệp là kiến thức lý thuyết và thực hành để thực hiện một chuyên môn nghiệp vụ nào đó trong xã hội. Ví dụ: ngành kế toán, quản trị kinh doanh, quản trị nhân lực, marketing…. và nghề nghiệp gồm có: nghề điện, điện tử, mộc, may mặc MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Đào tạo nghề là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhằm tạo nguồn nhân lực có khả năng thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của thị trường lao động, đáp ứng các yêu cầu của hội nhập quốc tế, góp phần phát triển nhanh và bền vững đất nước. Chất lượng đào tạo luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu và là mục tiêu mà tất cả các cơ sở dạy nghề cần hướng tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Đức Minh (2022). Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-de-tai-nghien-cuu-giai-phap-nang-cao-chat-luong-dao-tao-tai-cac-co-so-day-nghe-tren-dia-ban-tinh-quang-ninh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo tại các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh quảng ninh. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài nghiên cứu giải pháp nâng cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter