Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ môi tr
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ môi trường ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
535
Thời gian đọc
1 giờ 21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái niệm và Vai trò Cho Vay Ưu Đãi Môi Trường
- Số trang:
- 535 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Dương Thị Phương Anh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái niệm và Vai trò Cho Vay Ưu Đãi Môi Trường
Luận án tập trung vào khái niệm và đặc trưng của hoạt động cho vay ưu đãi. Việc cho vay ưu đãi không chỉ là một công cụ tài chính. Đây là chính sách tín dụng quan trọng, hỗ trợ các dự án bảo vệ môi trường. Các khoản tín dụng ưu đãi cung cấp nguồn vốn giá rẻ cho các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực môi trường. Hoạt động này góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Nguồn vốn ưu đãi giảm gánh nặng tài chính cho người vay. Đồng thời, nó khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh và giải pháp thân thiện môi trường. Cho vay ưu đãi có vai trò thiết yếu trong việc giải quyết các thách thức môi trường hiện nay. Chính sách tín dụng này thúc đẩy sự tham gia của tư nhân vào công cuộc bảo vệ môi trường. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản chất tín dụng ưu đãi. Điều này là cần thiết để đánh giá hiệu quả cho vay. Các Quỹ Bảo vệ môi trường đóng vai trò trung gian quan trọng. Họ triển khai các chính sách này, biến chúng thành hành động cụ thể.
1.1. Định nghĩa và Đặc trưng Cho Vay Ưu Đãi
Cho vay ưu đãi là hình thức cấp tín dụng với các điều kiện thuận lợi. Lãi suất thường thấp hơn thị trường. Thời gian ân hạn và thời hạn vay dài hơn. Các quy định về tài sản đảm bảo cũng linh hoạt hơn. Mục tiêu chính không phải lợi nhuận. Mục tiêu là hỗ trợ các lĩnh vực ưu tiên theo chính sách nhà nước. Trong lĩnh vực môi trường, tín dụng ưu đãi hướng đến các dự án có tác động xã hội lớn. Các dự án này bao gồm xử lý nước thải, rác thải, năng lượng tái tạo. Đặc trưng nổi bật là tính xã hội hóa cao. Nguồn vốn thường đến từ ngân sách nhà nước hoặc các tổ chức quốc tế. Việc đánh giá hiệu quả cho vay ưu đãi cần xét đến cả khía cạnh tài chính và phi tài chính. Các tiêu chí môi trường và xã hội đóng vai trò quan trọng. Hiệu quả cho vay không chỉ đo bằng tỷ lệ thu hồi vốn. Nó còn đo bằng mức độ đạt được mục tiêu môi trường. Hiểu rõ định nghĩa và đặc trưng giúp phân tích chính xác hơn tác động của cho vay ưu đãi.
1.2. Vai trò Quan trọng của Tín Dụng Ưu Đãi Môi Trường
Tín dụng ưu đãi đóng vai trò catalyst cho phát triển bền vững. Nó khuyến khích đầu tư vào các dự án xanh. Các dự án này thường có rủi ro cao hoặc lợi nhuận tài chính ban đầu thấp. Nguồn vốn ưu đãi giúp giảm thiểu rào cản tài chính. Nó thúc đẩy áp dụng công nghệ sạch, thân thiện môi trường. Điều này góp phần giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Tác động của cho vay ưu đãi không chỉ dừng lại ở doanh nghiệp vay vốn. Nó lan tỏa đến cộng đồng, cải thiện chất lượng cuộc sống. Chính sách tín dụng này còn hỗ trợ các mục tiêu xóa đói giảm nghèo. Nó tạo việc làm xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh. Các Quỹ Bảo vệ môi trường hoạt động như ngân hàng chính sách. Họ thực hiện các chính sách tín dụng đặc thù. Điều này đảm bảo nguồn lực tài chính được phân bổ hiệu quả. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cho vay cao nhất. Vai trò của tín dụng ưu đãi ngày càng được khẳng định.
II.Cơ sở Lý luận Đánh giá Hiệu quả Cho Vay Ưu Đãi
Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về hiệu quả cho vay ưu đãi. Các khái niệm về hiệu quả được phân tích chi tiết. Hiệu quả cho vay không chỉ là lợi nhuận tài chính. Nó bao gồm cả các tác động kinh tế, xã hội, môi trường. Việc đánh giá hiệu quả tín dụng đòi hỏi một khung tiêu chí toàn diện. Các tiêu chí này phải phản ánh được mục tiêu kép của tín dụng ưu đãi. Mục tiêu là vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay được xem xét kỹ lưỡng. Từ chính sách vĩ mô đến quy trình quản lý nội bộ. Cơ sở lý luận này là nền tảng cho việc xây dựng mô hình đánh giá. Nó giúp xác định các biến số quan trọng. Từ đó, đưa ra kết luận khoa học về hiệu quả thực tế. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp nhận diện đúng các thách thức và cơ hội. Nó hỗ trợ việc đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay. Luận án đặt ra yêu cầu cao về tính khách quan trong đánh giá.
2.1. Khái niệm và Tiêu chí Đánh giá Hiệu quả
Hiệu quả cho vay ưu đãi là mức độ đạt được các mục tiêu đề ra. Nó bao gồm mục tiêu tài chính và phi tài chính. Về tài chính, hiệu quả thể hiện qua tỷ lệ nợ quá hạn thấp. Tỷ lệ thu hồi vốn cao, đảm bảo tăng trưởng tín dụng bền vững. Về phi tài chính, hiệu quả đo lường tác động tích cực đến môi trường. Ví dụ, giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, cải thiện chất lượng không khí. Nó còn bao gồm tác động xã hội như tạo việc làm, nâng cao nhận thức cộng đồng. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả tín dụng phải linh hoạt. Chúng cần phù hợp với từng loại hình dự án, từng bối cảnh cụ thể. Việc sử dụng các chỉ số định lượng và định tính là cần thiết. Điều này mang lại cái nhìn đa chiều. Khái niệm hiệu quả cho vay được mở rộng. Nó không chỉ là hiệu quả kinh tế đơn thuần. Nó còn là hiệu quả môi trường và xã hội. Luận án đề xuất khung tiêu chí phù hợp với đặc thù Việt Nam.
2.2. Các Nhân tố Ảnh hưởng đến Hiệu quả Tín Dụng
Nhiều nhân tố tác động đến hiệu quả cho vay ưu đãi. Nhân tố bên trong bao gồm năng lực quản lý của Quỹ Bảo vệ môi trường. Nó gồm quy trình thẩm định, kiểm soát khoản vay, quản lý rủi ro tín dụng. Năng lực của cán bộ tín dụng cũng quan trọng. Nhân tố bên ngoài bao gồm môi trường pháp lý, chính sách tín dụng của nhà nước. Tình hình kinh tế vĩ mô, biến động lãi suất cũng ảnh hưởng. Khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp, cam kết của người vay cũng là yếu tố then chốt. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là cần thiết. Chính sách tín dụng rõ ràng, minh bạch giúp tăng hiệu quả. Khả năng giám sát và đánh giá sau giải ngân cũng tác động lớn. Luận án phân tích sâu các nhân tố này. Nó xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Mục đích là đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Việc nhận diện đúng các nhân tố giúp cải thiện hiệu quả cho vay.
III.Phân tích Các Nhân tố Ảnh hưởng đến Hiệu quả Cho Vay
Chương này tập trung vào việc xây dựng mô hình đánh giá. Nó phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay ưu đãi. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Dữ liệu được thu thập từ các Quỹ Bảo vệ môi trường và doanh nghiệp vay vốn. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa các biến. Mô hình đánh giá hiệu quả tín dụng được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết. Nó tích hợp các tiêu chí tài chính, môi trường, xã hội. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) là một công cụ quan trọng. Nó giúp giảm thiểu số lượng biến và xác định cấu trúc ẩn của dữ liệu. Các kết quả phân tích cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ việc đưa ra kết luận khoa học về hiệu quả cho vay. Chương này trình bày chi tiết về các bước thực hiện. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
3.1. Phương pháp Nghiên cứu và Dữ liệu Thực hiện
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Phương pháp định lượng thông qua khảo sát và phân tích thống kê. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Nguồn chính bao gồm hồ sơ tín dụng tại các Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam. Các cuộc khảo sát được tiến hành với đại diện doanh nghiệp vay vốn. Chuyên gia trong lĩnh vực tài chính, môi trường cũng được tham vấn. Dữ liệu bao gồm các biến độc lập và phụ thuộc. Biến độc lập phản ánh các yếu tố ảnh hưởng. Biến phụ thuộc đo lường hiệu quả cho vay. Các bước thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng. Nó đảm bảo tính đại diện và độ chính xác. Phương pháp chọn mẫu được giải thích chi tiết. Từ đó, xây dựng một bộ dữ liệu toàn diện. Dữ liệu này là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn. Nó giúp đánh giá hiệu quả cho vay một cách khách quan.
3.2. Kết quả Phân tích Nhân tố Khám phá EFA
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện trên các biến. Nó áp dụng cho cả biến phụ thuộc và biến độc lập. Kết quả EFA giúp nhóm các biến có mối liên hệ chặt chẽ. Nó hình thành các nhân tố tiềm ẩn quan trọng. Đối với biến phụ thuộc, EFA xác định các khía cạnh chính của hiệu quả cho vay. Ví dụ, hiệu quả tài chính, hiệu quả môi trường, hiệu quả xã hội. Đối với biến độc lập, EFA giúp nhận diện các nhóm yếu tố ảnh hưởng. Ví dụ, năng lực quản lý, chính sách tín dụng, môi trường pháp lý. Kết quả phân tích nhân tố khám phá cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cấu trúc và mối quan hệ giữa các nhân tố. Điều này làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình hồi quy. Mô hình này sau đó sẽ kiểm định giả thuyết nghiên cứu. EFA khẳng định tính hợp lệ của thang đo. Nó góp phần làm tăng độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu.
IV.Đề xuất Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Tín Dụng Ưu Đãi
Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả cho vay ưu đãi. Các giải pháp dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm. Chúng hướng đến việc tối ưu hóa chính sách tín dụng hiện hành. Đồng thời, cải thiện quy trình quản lý tại các Quỹ Bảo vệ môi trường. Các giải pháp tập trung vào tăng cường sự gắn kết giữa các bên. Nó cải thiện cơ chế kiểm soát khoản vay và quản lý rủi ro tín dụng. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này. Nó sẽ góp phần thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững. Nó cũng đảm bảo đạt được các mục tiêu bảo vệ môi trường. Các đề xuất mang tính khả thi cao. Chúng có thể áp dụng vào thực tiễn Việt Nam. Luận án cung cấp lộ trình chi tiết. Lộ trình này cho việc triển khai các giải pháp. Nó nhằm mang lại tác động tích cực nhất.
4.1. Tăng cường Phối hợp và Kiểm soát Khoản Vay
Giải pháp này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay. Cần tăng cường sự gắn kết giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường. Trao đổi thông tin, kinh nghiệm giữa các quỹ là cần thiết. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng. Cơ chế này giữa các quỹ và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc này giúp giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn vay. Nó đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích. Quy trình thẩm định, giải ngân cần được chuẩn hóa. Nó cần được minh bạch hóa để tránh tiêu cực. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tín dụng. Điều này giúp nâng cao năng lực theo dõi và báo cáo. Tăng cường đào tạo cho cán bộ tín dụng. Họ cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về môi trường. Điều này giúp đánh giá đúng rủi ro và hiệu quả dự án. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cho vay cao nhất. Nó giảm thiểu thất thoát nguồn lực.
4.2. Nâng cao Hiệu quả Quản lý Rủi ro Tín Dụng
Quản lý rủi ro tín dụng là yếu tố sống còn. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay. Cần xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro toàn diện. Hệ thống này bao gồm cả rủi ro tài chính và rủi ro môi trường. Phát triển các công cụ dự báo rủi ro tiên tiến. Ví dụ, mô hình scoring tín dụng chuyên biệt cho dự án môi trường. Đa dạng hóa danh mục cho vay. Điều này giúp phân tán rủi ro. Chính sách dự phòng rủi ro cần được thiết lập chặt chẽ. Đảm bảo nguồn lực dự phòng đủ để xử lý nợ xấu. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau giải ngân. Phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Có biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả. Hợp tác với các tổ chức bảo hiểm, tái bảo hiểm. Việc này nhằm chia sẻ rủi ro. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực của nợ xấu. Đồng thời duy trì tăng trưởng tín dụng ổn định. Đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (535 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO NAM TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG o DƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH o HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM oLUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ 5. Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay.142 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng143 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO NAM TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG o Hà Nội, 2022 5. Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay.142 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng143 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO NAM TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG o DƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM o Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 o LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ o Người hướng dẫn khoa học: - PGS. Nguyễn Kim Anh - TS.
Nguyễn Thanh Hải o Hà Nội, 2022 5. Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay.142 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng143 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ/EFA. Phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc.
Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập.114 o LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của 02 thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Nguyễn Kim Anh và TS. Nguyễn Thanh Hải. Kết quả của luận án là hoàn toàn khách quan, trung thực.
Số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. - Tác giả luận án Dương Thị Phương Anh 5. Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay.142 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng143 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ/EFA.
Phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc. Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập.114 o LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám đốc Học viện Ngân hàng, các Thầy/Cô khoa Sau Đại học, Viện Nghiên cứu Khoa học Ngân hàng, Khoa Ngân hàng đã hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Ngân hàng; Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến hai giảng viên hướng dẫn là PGS. Nguyễn Kim Anh và TS. Nguyễn Thanh Hải, luôn đồng hành, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án; Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng nhất tới Ban giám đốc và các Anh/Chị/Em đồng nghiệp tại Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, Quỹ Bảo vệ môi trường địa phương và đại diện các doanh nghiệp vay vốn ưu đãi tại các Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam; Các chuyên gia, nhà khoa học đang công tác tại các cơ sở giáo dục đã luôn tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong công việc cũng như trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu để tôi hoàn thiện Luận án; Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến các Thầy/Cô, các nhà khoa học tham dự Hội đồng khoa học các cấp đã góp ý cho nghiên cứu sinh, giúp tôi hoàn thiện về mặt lý luận và thực tiễn đề tài nghiên cứu này; Cuối cùng, để có được kết quả như ngày hôm nay, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Bố, Mẹ, người thân trong gia đình đã luôn đồng hành và ủng hộ tôi trong suốt quá trình hoàn thành Luận án.
Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay.142 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng143 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ/EFA. Phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc. Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập.114 o MỤC LỤC o LỜI CAM ĐOAN.
ii o MỤC LỤC.iii o DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIÊT.vii o DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.viii o DANH MỤC BẢNG.ix o DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH.x o PHẦN MỞ ĐẦU.1 o CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TRONG LĨNH VỰC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG.14 o KHÁI QUÁT VỀ CHO VAY ƯU ĐÃI TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG.14 Khái niệm cho vay ưu đãi.14 Đối tượng được vay ưu đãi.15 Đặc trưng của hoạt động cho vay ưu đãi trong bảo vệ môi trường.17 Vai trò của cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường.18 o CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI.19 Khái niệm hiệu quả cho vay ưu đãi.19 Các tiêu chí phản ánh hiệu quả cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường.20 o NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG. Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay.142 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng143 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ/EFA. Phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc.
Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập.114 Nhóm nhân tố từ phía cơ quan quản lý.29 Nhóm nhân tố từ phía các tổ chức tài chính.31 Nhóm nhân tố từ phía khách hàng vay vốn và người dân địa phương.33 o TÓM TẮT CHƯƠNG 1.36 o CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.37 o QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.37 o GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.39 Tiêu chí đo lường phản ánh hiệu quả cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường.39 Mô hình nghiên cứu đề xuất.52 Các thang đo sử dụng trong mô hình nghiên cứu.52 o PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.58 Nghiên cứu định tính.58 Giai đoạn nghiên cứu định lượng.59 o TÓM TẮT CHƯƠNG 2.64 o CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM.65 o TỔNG QUAN VỀ QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM.65 Giới thiệu chung căn cứ pháp lý và cơ cấu tổ chức của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam.65 Chức năng, nhiệm vụ của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam.68 Lĩnh vực hoạt động của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam.68 o THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA HOẠT ĐỘNG CHO VAY 5. Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay.142 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng143 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ/EFA. Phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc.
Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập.114 ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM.69 Quy mô nguồn vốn của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam.69 Tỷ lệ tăng trưởng nguồn vốn huy động (NVHĐ) tại các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam.73 Kết quả thực hiện kế hoạch cho vay ưu đãi giai đoạn 2016 - 2020.75 Cơ cấu lĩnh vực cho vay ưu đãi giai đoạn 2016 - 2020 tại các Quỹ Bảo vệ môi trường ở Việt Nam.76 o THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ XÃ HỘI – MÔI TRƯỜNG CỦA HOẠT ĐỘNG CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM.83 Kết quả phỏng vấn chuyên gia về sự phù hợp của mô hình và các biến trong mô hình nghiên cứu.83 Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha.86 Kết quả đánh giá thực trạng hiệu quả cho vay ưu đãi tại các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam xét trên khía cạnh hiệu quả về xã hội, môi trường 89 o TÓM TẮT CHƯƠNG 3.111 o CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM.112 o KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ/EFA.112 Phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc.112 Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập. Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay.142 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng143 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ/EFA. Phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc.
Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập.114 o PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH/CFA.115 Phân tích nhân tố khẳng định biến phụ thuộc.115 Phân tích nhân tố khẳng định biến độc lập.117 o PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỒI QUY CẤU TRÚC.119 Kết quả hồi quy mô hình 1 và kiểm định giả thuyết nghiên cứu.119 Kết quả phân tích mô hình hồi quy số 2 và kiểm định giả thuyết nghiên cứu .121 Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.126 o ĐÁNH GIÁ CHUNG.128 Kết quả đạt được. Một số tồn tại.129 o TÓM TẮT CHƯƠNG 4.131 o CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM.132 o CHIẾN LƯỢC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG QUỐC GIA VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM.132 Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Phương Anh (2022). Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại c [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-de-tai-hieu-qua-cho-vay-uu-dai-tai-cac-quy-bao-ve-moi-truong-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ môi trường ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại c" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại c" có 535 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài hiệu quả cho vay ưu đãi tại c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.