Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bề
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững ở vùng kinh tế trọng điểm bắc bộ. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu FDI bền vững: Vùng Kinh tế Bắc Bộ
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Trần Thị Tuyết Lan
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu FDI bền vững Vùng Kinh tế Bắc Bộ
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hướng phát triển bền vững. Các nghiên cứu cả trong nước và quốc tế đều được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định những khoảng trống kiến thức, từ đó định hình hướng nghiên cứu cụ thể cho luận án. Việc tổng hợp các công trình khoa học trước đây giúp hiểu rõ hơn về các khái niệm, khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận FDI bền vững. Phân tích này là nền tảng quan trọng để xây dựng cơ sở lý luận vững chắc và đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá toàn diện các tác động của FDI, không chỉ về kinh tế mà còn về môi trường và xã hội. Điều này định hướng cho việc tìm kiếm các chính sách thu hút FDI hiệu quả, góp phần vào phát triển kinh tế bền vững. Các từ khóa như "vốn đầu tư nước ngoài", "tăng trưởng kinh tế" và "hội nhập kinh tế quốc tế" thường xuyên xuất hiện trong các công trình này.
1.1. Tình hình nghiên cứu FDI bền vững quốc tế
Nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và phát triển bền vững nhận được sự quan tâm lớn trên thế giới. Nhiều công trình phân tích tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế, môi trường và xã hội. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào lợi ích kinh tế như tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, các nhà khoa học dần nhận ra những thách thức môi trường và xã hội mà FDI có thể gây ra. Các luận điểm mới nhấn mạnh sự cần thiết của chính sách thu hút FDI chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao và thân thiện môi trường. FDI bền vững được định nghĩa là hình thức đầu tư mang lại lợi ích kinh tế dài hạn, đồng thời bảo vệ môi trường và thúc đẩy công bằng xã hội. Một số quốc gia phát triển đã thực hiện các chính sách nhằm kiểm soát chất lượng vốn đầu tư nước ngoài, tránh “đầu tư bẩn”. Các nghiên cứu quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu quả đầu tư nước ngoài, từ đó hình thành các khung phân tích toàn diện. Khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) cũng được lồng ghép vào đánh giá tác động của FDI. Điều này tạo cơ sở lý luận vững chắc cho việc định hình môi trường đầu tư hướng tới sự phát triển kinh tế bền vững.
1.2. Nghiên cứu FDI bền vững trong nước Vùng Bắc Bộ
Tại Việt Nam, nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng rất phong phú. Nhiều công trình tập trung vào tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế, đặc biệt ở các vùng kinh tế trọng điểm. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về FDI theo hướng phát triển bền vững ở vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ còn hạn chế. Các tài liệu hiện có thường phân tích tổng quan về chính sách thu hút FDI, lượng vốn đầu tư nước ngoài và đóng góp vào GDP. Một số nghiên cứu đã đề cập đến vấn đề môi trường và xã hội, nhưng chưa có sự kết nối chặt chẽ với khung lý luận về phát triển bền vững. Nhu cầu về một cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả đầu tư nước ngoài dưới góc độ bền vững là rất cấp thiết. Đặc biệt, việc đánh giá tác động của FDI đến chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và hội nhập kinh tế quốc tế cần được đi sâu hơn. Luận án này mong muốn lấp đầy khoảng trống đó, đưa ra các đánh giá cụ thể về thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm tối ưu hóa đóng góp của FDI vào tăng trưởng kinh tế bền vững của vùng. Phân tích này sẽ xem xét cả những thành tựu và hạn chế trong việc thu hút và quản lý FDI ở khu vực trọng điểm này.
II.Lý luận FDI bền vững Khái niệm tiêu chí kinh nghiệm
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hướng phát triển bền vững. Các khái niệm cốt lõi, đặc điểm và yêu cầu đối với FDI bền vững trong bối cảnh vùng Kinh tế trọng điểm được phân tích sâu. Ngoài ra, các tiêu chí đánh giá hiệu quả và các nhân tố ảnh hưởng đến FDI bền vững cũng được làm rõ. Phần này còn rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu từ các quốc gia Châu Á đã thành công trong việc thu hút và quản lý FDI bền vững. Nền tảng lý luận này là kim chỉ nam để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cho vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, đảm bảo vốn đầu tư nước ngoài đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Các từ khóa như "chính sách thu hút FDI", "môi trường đầu tư" và "chuyển giao công nghệ" là trọng tâm của phần này.
2.1. Khái niệm đặc điểm FDI bền vững vùng Kinh tế Trọng điểm
FDI bền vững là hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đảm bảo các yếu tố về môi trường và xã hội cho các thế hệ hiện tại và tương lai. Đối với vùng Kinh tế trọng điểm, FDI bền vững cần có các đặc điểm riêng biệt. Vùng Kinh tế trọng điểm thường là nơi tập trung công nghiệp, dịch vụ, thu hút lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài. Do đó, yêu cầu về bền vững càng trở nên cấp thiết. Đầu tư phải tạo ra tăng trưởng kinh tế cao, nhưng không gây suy thoái môi trường. Các dự án FDI cần sử dụng công nghệ tiên tiến, ít phát thải, tiết kiệm tài nguyên. Đồng thời, FDI bền vững còn đòi hỏi việc tạo ra việc làm ổn định, thu nhập tốt, bảo đảm quyền lợi người lao động và đóng góp vào phát triển cộng đồng địa phương. Các hoạt động chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực là những yếu tố cốt lõi. Việc xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn cũng là một đặc điểm quan trọng. Vùng Kinh tế trọng điểm cần thu hút các dự án có hiệu quả đầu tư nước ngoài cao, thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế một cách có trách nhiệm.
2.2. Tiêu chí đánh giá yếu tố ảnh hưởng đến FDI bền vững
Việc đánh giá FDI bền vững dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể. Về kinh tế, cần xem xét đóng góp vào GDP, tăng trưởng kinh tế, tạo ra giá trị gia tăng, thu hút vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao, tăng cường xuất khẩu và hội nhập kinh tế quốc tế. Về xã hội, các tiêu chí bao gồm tạo việc làm ổn định, nâng cao thu nhập cho người lao động, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ, đảm bảo an sinh xã hội và trách nhiệm cộng đồng của doanh nghiệp FDI. Về môi trường, các dự án phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về bảo vệ môi trường, giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả và áp dụng công nghệ xanh. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút và duy trì FDI bền vững. Chính sách thu hút FDI đóng vai trò then chốt, bao gồm ưu đãi thuế, quy định pháp lý rõ ràng, thủ tục hành chính đơn giản. Môi trường đầu tư thuận lợi, cơ sở hạ tầng đồng bộ và nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là những yếu tố quan trọng. Sự ổn định kinh tế vĩ mô và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng tạo nền tảng vững chắc cho FDI bền vững.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về thu hút FDI bền vững
Nhiều quốc gia Châu Á đã thành công trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững. Singapore, Hàn Quốc, Malaysia là những ví dụ điển hình. Các nước này tập trung vào thu hút các dự án FDI công nghệ cao, có giá trị gia tăng lớn. Họ xây dựng chính sách thu hút FDI minh bạch, ổn định, với các ưu đãi rõ ràng cho những ngành nghề ưu tiên. Chính sách này không chỉ thu hút vốn đầu tư nước ngoài mà còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, các quốc gia này đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại, phát triển các khu công nghiệp sinh thái. Họ cũng đặt ra các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt, buộc doanh nghiệp FDI phải tuân thủ. Kinh nghiệm cho thấy, việc kết hợp giữa chính sách kinh tế mở cửa và quản lý chặt chẽ các tác động môi trường, xã hội là chìa khóa. Các nước này cũng khuyến khích sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, tăng cường chuỗi giá trị và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là những bài học quý giá cho vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
III.Thực trạng FDI bền vững Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ
Phần này đi sâu phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hướng phát triển bền vững tại vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Luận án xem xét tiềm năng, lợi thế cũng như những khó khăn, thách thức mà vùng đang đối mặt trong việc thu hút và quản lý FDI. Dữ liệu từ giai đoạn 2003-2011 được sử dụng để đánh giá toàn diện tình hình, bao gồm quy mô, cơ cấu, nguồn gốc và tác động của FDI. Các đánh giá chung về hiệu quả đầu tư nước ngoài dưới góc độ bền vững được trình bày chi tiết. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh khách quan về những thành tựu và hạn chế, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp. Các từ khóa như "tác động của FDI", "hiệu quả đầu tư nước ngoài" và "môi trường đầu tư" được phân tích cụ thể.
3.1. Tiềm năng thách thức thu hút FDI bền vững
Vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ sở hữu nhiều tiềm năng lớn để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững. Vị trí địa lý chiến lược, gần thủ đô Hà Nội, là cửa ngõ giao thương quốc tế. Hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông ngày càng phát triển, với các cảng biển, sân bay quốc tế và đường cao tốc. Nguồn nhân lực dồi dào, trình độ học vấn cao hơn mặt bằng chung cả nước. Chính sách thu hút FDI của các tỉnh trong vùng cũng có nhiều ưu đãi. Đây là những yếu tố thuận lợi cho việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao, thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, vùng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh tranh gay gắt từ các vùng kinh tế khác trong nước và khu vực. Cơ sở hạ tầng chưa hoàn toàn đồng bộ. Công tác quy hoạch và quản lý môi trường còn nhiều hạn chế, tiềm ẩn rủi ro ô nhiễm. Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước chưa cao. Các thách thức này đòi hỏi phải có chính sách thu hút FDI linh hoạt, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn để đảm bảo phát triển kinh tế bền vững.
3.2. Đánh giá thực trạng FDI bền vững giai đoạn 2003 2011
Giai đoạn 2003-2011 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký và thực hiện đều tăng đáng kể, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế của vùng. FDI tập trung chủ yếu vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ và bất động sản. Nhiều dự án lớn đã được triển khai, tạo ra hàng trăm nghìn việc làm. Về mặt kinh tế, FDI đã đóng góp lớn vào GDP, thúc đẩy xuất khẩu và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, chất lượng vốn đầu tư nước ngoài vẫn còn một số hạn chế. Tỷ lệ các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường chưa thực sự nổi bật. Một số dự án vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm, chưa thực hiện đầy đủ trách nhiệm xã hội. Hiệu quả đầu tư nước ngoài chưa đồng đều giữa các địa phương trong vùng. Việc chuyển giao công nghệ còn chậm, chưa tạo ra liên kết mạnh mẽ với doanh nghiệp trong nước. Cần có sự điều chỉnh chính sách thu hút FDI để hướng tới chất lượng và bền vững hơn.
3.3. Tác động của FDI đến phát triển kinh tế bền vững
FDI đã mang lại nhiều tác động tích cực đến phát triển kinh tế bền vững của vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Đầu tiên, FDI thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc bổ sung vốn đầu tư, tăng năng lực sản xuất và xuất khẩu. Nó góp phần đáng kể vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Thứ hai, FDI tạo ra việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho người dân. Các doanh nghiệp FDI thường có chế độ đãi ngộ tốt hơn, góp phần đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thứ ba, FDI thúc đẩy chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý tiên tiến. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, FDI cũng gây ra một số tác động tiêu cực. Một số dự án gây ô nhiễm môi trường, làm cạn kiệt tài nguyên. Sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài đôi khi cản trở phát triển công nghiệp phụ trợ nội địa. Khoảng cách về mức sống và điều kiện làm việc giữa các khu vực có thể gia tăng. Việc quản lý các tác động này là cần thiết để đảm bảo hiệu quả đầu tư nước ngoài thực sự bền vững.
IV.Định hướng giải pháp FDI bền vững cho Bắc Bộ đến 2020
Chương cuối cùng của luận án trình bày các định hướng chiến lược và giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hướng phát triển bền vững ở vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ đến năm 2020. Các đề xuất này dựa trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng FDI của vùng. Mục tiêu là tối ưu hóa đóng góp của vốn đầu tư nước ngoài vào tăng trưởng kinh tế, đồng thời đảm bảo các yếu tố về môi trường và xã hội. Các giải pháp tập trung vào cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường chuyển giao công nghệ và quản lý chặt chẽ các tác động tiêu cực. Điều này nhằm đạt được sự phát triển kinh tế bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế hiệu quả cho vùng. Các "chính sách thu hút FDI" và "phát triển kinh tế bền vững" là trọng tâm của phần này.
4.1. Định hướng chiến lược thu hút FDI bền vững đến 2020
Đến năm 2020, vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ cần định hướng chiến lược thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng bền vững. Ưu tiên hàng đầu là thu hút các dự án FDI có công nghệ cao, thân thiện môi trường, sử dụng ít tài nguyên và tạo ra giá trị gia tăng lớn. Tránh thu hút các dự án thâm dụng tài nguyên, gây ô nhiễm. Vùng cần tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao, công nghệ thông tin, dịch vụ chất lượng cao và nông nghiệp sạch. Chính sách thu hút FDI cần rõ ràng, minh bạch, đảm bảo quyền lợi nhà đầu tư và nhà nước. Đặc biệt, cần chú trọng đến các dự án có khả năng chuyển giao công nghệ hiệu quả và tạo ra liên kết mạnh mẽ với các doanh nghiệp trong nước. Định hướng này cũng nhấn mạnh việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI công nghệ mới. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn cũng là một phần của chiến lược, giúp vùng tiếp cận các nguồn vốn đầu tư nước ngoài đa dạng và chất lượng hơn.
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả FDI bền vững
Để nâng cao hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng bền vững, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cải thiện môi trường đầu tư là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm chi phí không chính thức, tăng cường tính minh bạch và ổn định của chính sách thu hút FDI. Thứ hai, phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng giao thông, điện, nước và viễn thông, đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghệ cao. Thứ ba, đẩy mạnh đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ tốt để đáp ứng nhu cầu chuyển giao công nghệ. Thứ tư, tăng cường quản lý môi trường, ban hành các tiêu chuẩn nghiêm ngặt và xử lý kiên quyết các trường hợp vi phạm. Thứ năm, khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, tạo ra chuỗi giá trị và thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ. Cuối cùng, cần tăng cường năng lực đàm phán, lựa chọn các dự án đầu tư nước ngoài có hiệu quả và phù hợp với định hướng phát triển kinh tế bền vững của vùng. Các giải pháp này sẽ đảm bảo vốn đầu tư nước ngoài đóng góp tối đa vào tăng trưởng bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ TUYẾT LAN ®Çu t trùc tiÕp níc ngoµi theo híng ph¸t triÓn bÒn v÷ng ë vïng kinh tÕ träng ®iÓm b¾c bé LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ TUYẾT LAN ®Çu t trùc tiÕp níc ngoµi theo híng ph¸t triÓn bÒn v÷ng ë vïng kinh tÕ träng ®iÓm b¾c bé Chuyên ngành : Kinh tế phát triển Mã số : 62 31 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS, TS PHẠM THỊ KHANH 2. TS NGUYỄN TỪ HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Trần Thị Tuyết Lan MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ 6 1.
Tình hình nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững của các tác giả ngoài nước 6 1. Tình hình nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ của các tác giả trong nước 13 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM 26 2. Khái niệm, đặc điểm và yêu cầu đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững ở vùng Kinh tế trọng điểm 26 2. Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững ở vùng Kinh tế trọng điểm 40 2.
Kinh nghiệm của một số quốc gia Châu Á về đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững vùng kinh tế trọng điểm và bài học đối với vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ 53 Chương 3: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ 64 3. Tiềm năng, lợi thế và khó khăn, thách thức đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững ở vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ 64 3. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ giai đoạn 2003 – 2011 71 3. Đánh giá chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững ở vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ 107 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM ĐẨY MẠNH ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ 120 4.
Định hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ giai đoạn 2011-2020 120 4. Giải pháp chủ yếu nhằm thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững ở vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ đến năm 2020 125 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 164 BẢNG DANH MỤC CÁC CHŨ VIẾT TẮT BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BVMT Bảo vệ môi trường CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNTN Doanh nghiệp trong nước DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐTNN Đầu tư nước ngoài FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng sản phẩm quốc nội GTSX Giá trị sản xuất GTSXCN Giá trị sản xuất công nghiệp HĐLĐ Hợp đồng lao động KTTĐ Kinh tế trọng điểm LĐCN Lao động công nghiệp ODA Hỗ trợ phát triển chính thức PTBV Phát triển bền vững TSCĐ Tài sản cố định TƯLĐTT Thỏa ước lao động tập thể WTO Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 3.1: Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của khu vực FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2004-2011.2: Mức trang bị TSCĐ và đầu tư dài hạn cho một lao động và doanh nghiệp của khu vực FDI ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2010 phân theo địa phương.106 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.1: So sánh số dự án FDI ở 3 vùng KTTĐ của Việt Nam giai đoạn 2003-7/2012 .2: Vốn FDI đăng ký và vốn FDI thực hiện ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2011 .3: So sánh tổng vốn FDI đăng ký ở 3 vùng KTTĐ của Việt Nam giai đoạn 2003-7/2012 .4: Qui mô dự án FDI tại 3 vùng KTTĐ của Việt Nam giai đoạn 2003-7/2012 .5: Cơ cấu FDI theo ngành phân theo số dự án ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-7/2012 .6: Cơ cấu FDI theo ngành phân theo vốn đăng ký ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-7/2012 .7: Cơ cấu FDI theo hình thức đầu tư phân theo số dự án ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-7/2012 .8: 6 quốc gia và vùng lãnh thổ có vốn FDI đăng ký trên 2 tỷ USD ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-7/2012 .9: Cơ cấu FDI phân theo địa bàn đầu tư ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-7/2012 .10: Tốc độ tăng GDP của khu vực FDI và vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2004-2011 .11: Tỷ lệ GDP của các thành phần kinh tế so với GDP vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2011.12: Vốn đầu tư của khu vực FDI và tổng vốn đầu tư xã hội ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2010 .13: So sánh tốc độ và tỷ lệ vốn đầu tư của khu vực FDI với tổng vốn đầu tư XH ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2010 .14: Thu ngân sách từ khu vực FDI và tổng thu ngân sách vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2010.15: So sánh tốc độ và tỷ lệ thu ngân sách từ khu vực FDI với tổng thu ngân sách vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2010.16: Giá trị xuất khẩu so với vốn thực hiện của khu vực FDI tại một số tỉnh, thành phố vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2011 88 Biểu đồ 3.17: Giá trị xuất nhập khẩu, nhập siêu của một số tỉnh, thành phố vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2011 .18: GTSXCN khu vực FDI so với GTSX, GTSXCN vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2006-2011 .19: Tỷ trọng GTSXCN khu vực FDI so với GTSX, GTSXCN vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2006-2011 .20: Cơ cấu GTSXCN theo thành phần ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2005-2011 .21: Cơ cấu GTSX theo thành phần ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2005-2011.22: Số lao động và LĐCN của khu vực FDI ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2010.23: Tốc độ tăng số lao động và LĐCN của khu vực FDI ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2010 .24: Tỷ lệ LĐCN so với số lao động đang làm việc trong khu vực FDI ở vùng KTTĐ Bắc Bộ giai đoạn 2003-2010.25: Tiền lương bình quân chia theo loại hình doanh nghiệp.26: Thu nhập bình quân của người lao động trong các loại hình doanh nghiệp. 97 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Số hiệu Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 2.1: Mối quan hệ giữa FDI với PTBV về kinh tế, xã hội và môi trường vùng KTTĐ.2: Tam giác hành vi của ba chủ thể trong hoạt động FDI theo hướng PTBV vùng KTTĐ. Tính cấp thiết của đề tài Vùng KTTĐ Bắc Bộ là một trong những vùng KTTĐ của cả nước, được xây dựng và phát triển nhằm hướng tới mục tiêu phát huy tối đa các lợi thế so sánh của vùng KTTĐ, tạo ra các vùng kinh tế có tính chất động lực, có tác động lan tỏa và bứt phá; lôi cuốn các vùng khác cùng phát triển.
Do đó, việc thu hút và quản lý hoạt động của khu vực doanh nghiệp có vốn FDI nhằm thúc đẩy vùng KTTĐ Bắc Bộ phát triển theo hướng bền vững là yêu cầu khách quan trong tiến trình phát triển kinh tế - xã hội và BVMT của vùng. Vùng KTTĐ Bắc Bộ bao gồm 8 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương theo Thông báo số 108/TB-VPCP ngày 30 tháng 7 năm 2003 về kết luận của Thủ tướng Chính phủ về việc bổ sung, mở rộng vùng KTTĐ Bắc Bộ là Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Quảng Ninh, Hà Tây, Bắc Ninh và Vĩnh Phúc. Đến 1-1-2008, Hà Tây được sáp nhập vào Hà Nội, nên vùng KTTĐ Bắc Bộ chỉ còn 7 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Đây là vùng giữ vị trí quan trọng chiến lược trong tiến trình hội nhập sâu, rộng, hiệu quả với khu vực và thế giới.
Bởi lẽ, vùng KTTĐ Bắc Bộ là vùng duy nhất có Thủ đô Hà Nội - là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hoá và quan hệ quốc tế của cả nước; nơi hội tụ đầy đủ các lợi thế so sánh về vị trí địa kinh tế - chính trị; hạ tầng kỹ thuật; nguồn nhân lực; là nơi tập trung nhiều viện nghiên cứu và các trường đại học nhất trong cả nước. Với những lợi thế đặc biệt, riêng có, trong những năm qua, vùng KTTĐ Bắc Bộ là một trong hai vùng kinh tế của cả nước luôn dẫn đầu về thu hút FDI cả về số lượng dự án và qui mô vốn đầu tư. Khu vực doanh nghiệp có vốn FDI ở vùng KTTĐ Bắc Bộ có những đóng góp tích cực vào tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội của vùng. Tuy nhiên, kết quả thu hút FDI và quá trình hoạt động của khu vực doanh nghiệp có vốn FDI ở vùng KTTĐ Bắc Bộ đã và đang xuất hiện những biểu hiện tiêu cực, ảnh hưởng không nhỏ đến sự PTBV của vùng trên cả 3 khía cạnh: kinh tế, xã hội và BVMT.
Mặc dù, kết quả thu hút FDI vào vùng KTTĐ Bắc Bộ trong những năm qua là rất khả quan, song cơ cấu đầu tư theo ngành của khu vực FDI trong vùng còn mất cân đối, tập trung chủ yếu vào những ngành nghề sử dụng nhiều lao động, những ngành gia công và lắp ráp mà điển hình là: giày da, dệt may, linh kiện điện tử,. chưa chú trọng thu hút FDI vào phát triển các ngành công nghiệp ít gây hại đến môi trường, nhất là ngành sử dụng công nghệ cao và có giá trị gia tăng cao. Thực tế đã chứng minh, sau nhiều năm thu hút FDI, sản xuất công nghiệp của vùng tuy có nhiều thay đổi, nhưng vùng KTTĐ Bắc Bộ vẫn chưa thực sự trở thành trung tâm công nghiệp hiện đại, có sức lôi cuốn và tác động lan tỏa đến ngành công nghiệp của các vùng lân 2 cận cùng phát triển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Tuyết Lan (2014). Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hươ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-theo-huo-ng-pha-t-trie-n-be-n-vu-ng-o-vung-kinh-te-trong-diem-bac-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hươ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng phát triển bền vững ở vùng kinh tế trọng điểm bắc bộ. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hươ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hươ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hươ" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hươ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hươ" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hươ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.