Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với phát triển kinh tế

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố đà nẵng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu công nghiệp hóa, hiện đại hóa kinh tế tri thức
Số trang:
186 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu công nghiệp hóa hiện đại hóa kinh tế tri thức

Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, đặc biệt khi gắn với phát triển kinh tế tri thức. Nghiên cứu này đánh giá các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến vấn đề này. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm các lý thuyết chung về kinh tế phát triển và chiến lược công nghiệp hóa ở nhiều quốc gia. Các phân tích chỉ ra sự cần thiết của việc tích hợp tri thức vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Mục tiêu là định vị những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc phát triển các giải pháp cụ thể. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các mô hình này tại một tỉnh, thành phố cụ thể ở Việt Nam. Nó đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về tác động của chính sách công nghiệp đến tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận án nhấn mạnh vai trò của công nghệ và đổi mới trong mọi giai đoạn phát triển.

1.1. Nghiên cứu quốc tế về công nghiệp hóa kinh tế tri thức

Các công trình nghiên cứu quốc tế đã làm rõ nhiều khía cạnh của công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Chúng tập trung vào mô hình kinh tế phát triển ở các nước công nghiệp mới. Nhiều nghiên cứu đề cập đến chiến lược công nghiệp hóa dựa trên công nghệ cao. Vai trò của kinh tế tri thức trong quá trình hiện đại hóa được nhấn mạnh. Các quốc gia như Hàn Quốc, Singapore cung cấp bài học quý giá về chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Họ đã thành công trong việc tạo ra tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chính sách công nghiệp hỗ trợ đổi mới và phát triển nguồn nhân lực được phân tích. Các tác giả nước ngoài cũng nghiên cứu về tác động của toàn cầu hóa. Nó ảnh hưởng đến việc tích hợp kinh tế tri thức vào chiến lược phát triển quốc gia. Các mô hình tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo là trọng tâm. Điều này giúp định hình tầm nhìn về một nền kinh tế năng động và hiệu quả. Luận án tổng hợp các lý thuyết nền tảng này.

1.2. Các công trình trong nước về phát triển kinh tế tri thức

Tại Việt Nam, nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập đến công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Chúng phân tích con đường phát triển kinh tế tri thức của đất nước. Các đề tài khoa học và luận án tiến sĩ đã khám phá chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chúng xem xét vai trò của công nghệ và đổi mới. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào cấp độ quốc gia hoặc vùng miền lớn. Các bài viết trên tạp chí chuyên ngành cũng thảo luận về chính sách công nghiệp. Chúng nêu bật tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực. Các công trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tăng trưởng kinh tế. Chúng cũng chỉ ra những thách thức trong quá trình hiện đại hóa. Mặc dù có nhiều thành tựu, vẫn còn khoảng trống. Sự thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về một tỉnh, thành phố cụ thể. Đặc biệt là việc gắn kết công nghiệp hóa, hiện đại hóa với kinh tế tri thức ở cấp địa phương. Việc phân tích cụ thể cho một địa phương như Đà Nẵng là cần thiết.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu công nghiệp hóa hiện đại hóa

Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về công nghiệp hóa, hiện đại hóa và kinh tế tri thức, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể. Các nghiên cứu hiện có thường mang tính vĩ mô, tập trung vào chính sách quốc gia. Hoặc chúng phân tích các mô hình chung cho kinh tế phát triển. Sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu ở cấp độ tỉnh, thành phố là rõ ràng. Đặc biệt là những nghiên cứu cụ thể hóa mối liên hệ giữa công nghiệp hóa, hiện đại hóa với phát triển kinh tế tri thức cho một địa phương. Đà Nẵng là một thành phố năng động, có nhiều tiềm năng. Việc thiếu một khung phân tích toàn diện cho Đà Nẵng là một hạn chế. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn sâu hơn về quá trình hiện đại hóa. Nó đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh đặc thù của Đà Nẵng. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoạch định chiến lược công nghiệp hóa hiệu quả. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho thành phố.

II.Lý luận và thực tiễn công nghiệp hóa gắn với kinh tế tri thức

Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn của công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức. Nó làm rõ các khái niệm cốt lõi. Luận án phân tích sự cần thiết của việc tích hợp hai quá trình này ở Việt Nam. Nó cũng trình bày nội dung và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Đặc biệt, nó khảo sát trong phạm vi một tỉnh, thành phố. Chương này tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và bài học từ các địa phương khác. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về chiến lược công nghiệp hóa. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực của kinh tế phát triển. Vai trò của chính sách công nghiệp được nhấn mạnh. Các yếu tố như công nghệ và đổi mới, nguồn nhân lực cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để xây dựng các giải pháp phù hợp cho Đà Nẵng. Nó định hướng cho một quá trình hiện đại hóa hiệu quả và bền vững.

2.1. Quan niệm và sự cần thiết quá trình hiện đại hóa

Công nghiệp hóa là quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp. Hiện đại hóa là nâng cấp toàn diện các lĩnh vực của đời sống. Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trên sản xuất, phân phối và sử dụng tri thức. Sự kết hợp giữa công nghiệp hóa, hiện đại hóa và kinh tế tri thức là tất yếu. Nó giúp Việt Nam bắt kịp xu thế phát triển toàn cầu. Đây là chiến lược công nghiệp hóa quan trọng. Việc này đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó cũng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Nền kinh tế tri thức mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và dịch vụ. Sự cần thiết này đặc biệt rõ rệt ở cấp độ tỉnh, thành phố. Các địa phương cần phát huy nội lực. Họ phải tận dụng công nghệ và đổi mới để phát triển. Quá trình này đòi hỏi đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó cũng yêu cầu cải thiện chính sách công nghiệp phù hợp.

2.2. Nội dung và yếu tố ảnh hưởng chiến lược công nghiệp hóa

Nội dung cơ bản của công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với kinh tế tri thức bao gồm nhiều khía cạnh. Nó tập trung vào phát triển công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ tri thức. Chú trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là trọng tâm. Xây dựng hạ tầng thông tin hiện đại cũng rất quan trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này rất đa dạng. Đó là thể chế, chính sách công nghiệp, và môi trường đầu tư. Trình độ khoa học công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo cũng tác động lớn. Chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực tri thức, quyết định sự thành công. Vị trí địa lý và các điều kiện tự nhiên – xã hội cụ thể của địa phương cũng đóng vai trò. Quá trình đô thị hóa có thể hỗ trợ hoặc cản trở. Việc nhận diện và quản lý các yếu tố này là then chốt. Nó giúp định hình chiến lược công nghiệp hóa hiệu quả. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.

2.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về kinh tế tri thức

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc gắn công nghiệp hóa, hiện đại hóa với kinh tế tri thức. Singapore là một điển hình. Họ tập trung vào phát triển nguồn nhân lực và thu hút đầu tư công nghệ cao. Chính sách công nghiệp của Singapore khuyến khích đổi mới. Nó tạo ra một môi trường thuận lợi cho kinh tế phát triển dựa trên tri thức. Hàn Quốc cũng là một ví dụ nổi bật. Quốc gia này đã thực hiện chiến lược công nghiệp hóa mạnh mẽ. Đầu tư lớn vào R&D và giáo dục là chìa khóa. Hàn Quốc đã xây dựng các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Các bài học này cho thấy tầm quan trọng của tầm nhìn chiến lược. Vai trò của chính sách hỗ trợ phát triển công nghệ và đổi mới cũng được khẳng định. Phát triển nguồn nhân lực có trình độ cao là yếu tố quyết định. Việt Nam, đặc biệt là các thành phố như Đà Nẵng, có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này. Nó giúp đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa. Đồng thời, xây dựng một nền kinh tế bền vững và dựa trên tri thức.

III.Thực trạng công nghiệp hóa hiện đại hóa tại Đà Nẵng

Chương này đi sâu vào thực trạng công nghiệp hóa, hiện đại hóa của thành phố Đà Nẵng. Nó gắn với phát triển kinh tế tri thức từ năm 2001 đến nay. Luận án phân tích các thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội. Nó cũng đánh giá quá trình triển khai các chủ trương của Đảng. Mục tiêu là hiểu rõ cách Đà Nẵng đã vận dụng chính sách công nghiệp. Từ đó, xác định những kết quả đạt được. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân. Phân tích này là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tăng trưởng kinh tế của thành phố. Nó cũng làm rõ quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các yếu tố liên quan đến đô thị hóa và phát triển nguồn nhân lực cũng được xem xét. Đây là bước đệm cho việc hoạch định chiến lược công nghiệp hóa hiệu quả hơn trong tương lai.

3.1. Điều kiện tự nhiên xã hội và quá trình hiện đại hóa

Đà Nẵng sở hữu nhiều thuận lợi về vị trí địa lý. Nó có tiềm năng phát triển du lịch, dịch vụ và công nghiệp. Tuy nhiên, thành phố cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Các thách thức về nguồn lực và hạ tầng vẫn còn. Từ năm 2001, Đà Nẵng đã quán triệt đường lối của Đảng. Thành phố đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Quá trình này gắn với phát triển kinh tế tri thức. Các chính sách và chủ trương được ban hành nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đà Nẵng tập trung vào các ngành kinh tế mũi nhọn. Nó ưu tiên các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao. Thành phố cũng chú trọng phát triển đô thị hóa đồng bộ. Điều này tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, việc vận dụng các chủ trương này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có nhiều yếu tố khách quan và chủ quan tác động. Quá trình hiện đại hóa đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo. Đặc biệt trong việc thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu.

3.2. Kết quả đạt được trong tăng trưởng kinh tế Đà Nẵng

Trong giai đoạn từ năm 2001 đến nay, Đà Nẵng đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Thành phố chứng kiến tăng trưởng kinh tế ấn tượng. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Dịch vụ và công nghiệp đóng góp ngày càng lớn vào GDP. Các ngành công nghệ thông tin, du lịch chất lượng cao phát triển nhanh. Đà Nẵng trở thành một trong những trung tâm kinh tế phát triển của miền Trung. Chính sách công nghiệp khuyến khích đầu tư đã mang lại hiệu quả. Thành phố đã thu hút nhiều dự án lớn. Phát triển nguồn nhân lực được chú trọng. Các trường đại học, viện nghiên cứu đóng góp vào việc hình thành kinh tế tri thức. Hạ tầng đô thị được nâng cấp đáng kể. Điều này tạo diện mạo hiện đại cho thành phố. Những kết quả này là minh chứng cho nỗ lực của Đà Nẵng. Nó thể hiện cam kết trong quá trình hiện đại hóa. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế năng động và bền vững.

3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong chính sách công nghiệp

Bên cạnh những thành tựu, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Đà Nẵng vẫn còn hạn chế. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế vẫn chưa thực sự mạnh mẽ. Hàm lượng công nghệ và đổi mới trong một số ngành còn thấp. Nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực tri thức, còn thiếu hụt. Chính sách công nghiệp đôi khi chưa đủ linh hoạt. Nó chưa tạo được động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp đổi mới. Hiệu quả sử dụng đất và tài nguyên chưa tối ưu. Việc phát triển bền vững còn gặp thách thức. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Chúng bao gồm sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch. Năng lực quản lý và dự báo còn hạn chế. Đầu tư vào khoa học công nghệ chưa tương xứng. Cơ chế phối hợp giữa các ban ngành chưa hiệu quả. Thêm vào đó, tác động của khủng hoảng kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng. Việc nhận diện rõ những hạn chế và nguyên nhân này là rất quan trọng. Nó giúp định hình các giải pháp khắc phục trong tương lai.

IV.Giải pháp thúc đẩy công nghiệp hóa hiện đại hóa Đà Nẵng

Chương này tập trung vào việc đề xuất các phương hướng và giải pháp. Mục tiêu là tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Đà Nẵng. Nó gắn với phát triển kinh tế tri thức đến năm 2020 và tầm nhìn xa hơn. Các giải pháp được xây dựng dựa trên dự báo tình hình thế giới và trong nước. Chúng cũng xem xét thực trạng và những hạn chế của Đà Nẵng. Nội dung bao gồm việc tăng cường công tác dự báo và quản lý. Đồng thời, khai thác hiệu quả các nguồn lực. Đây là các đề xuất cụ thể, khả thi. Chúng nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Các giải pháp này nhấn mạnh vai trò của chính sách công nghiệp. Nó cần có sự đổi mới trong công nghệ. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là cốt lõi. Việc này sẽ giúp Đà Nẵng khẳng định vị thế. Nó trở thành trung tâm kinh tế, xã hội hàng đầu khu vực.

4.1. Phương hướng và mục tiêu phát triển bền vững

Đà Nẵng cần xác định rõ phương hướng phát triển đến năm 2020 và các giai đoạn tiếp theo. Mục tiêu là trở thành một đô thị động lực, trung tâm kinh tế tri thức của khu vực. Thành phố cần đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Nó tập trung vào các ngành dịch vụ, công nghệ cao, du lịch. Việc này phải gắn chặt với phát triển bền vững. Dự báo tình hình thế giới và trong nước cho thấy nhiều cơ hội. Tuy nhiên, cũng có không ít thách thức. Đà Nẵng cần chủ động thích ứng. Nó phải tận dụng lợi thế cạnh tranh. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng trưởng kinh tế nhanh, bền vững. Nâng cao chất lượng sống của người dân. Cải thiện năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu kinh tế tri thức. Đây là chiến lược công nghiệp hóa toàn diện. Nó đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Mục đích là để đạt được quá trình hiện đại hóa thành công.

4.2. Tăng cường quản lý và dự báo chiến lược công nghiệp hóa

Để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Đà Nẵng cần tăng cường công tác quản lý và dự báo. Xây dựng hệ thống thông tin, số liệu đáng tin cậy. Nâng cao năng lực phân tích, đánh giá chính sách công nghiệp. Thực hiện quy hoạch phát triển đô thị và kinh tế đồng bộ. Điều này đảm bảo sử dụng hiệu quả tài nguyên. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Nó thu hút các dự án công nghệ cao và kinh tế tri thức. Tăng cường sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành. Đảm bảo tính nhất quán trong chỉ đạo, điều hành. Xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý có trình độ. Họ cần có khả năng nắm bắt xu hướng công nghệ và đổi mới. Công tác dự báo chiến lược giúp Đà Nẵng chủ động hơn. Nó giúp thành phố ứng phó với các biến động kinh tế. Đồng thời, tận dụng tối đa cơ hội. Mục tiêu là tạo ra tăng trưởng kinh tế bền vững.

4.3. Khai thác nguồn lực phát triển kinh tế tri thức

Việc khai thác và phát triển các nguồn lực là trọng tâm. Nó giúp Đà Nẵng đạt được mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tập trung vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin. Khuyến khích đổi mới sáng tạo và nghiên cứu khoa học. Xây dựng các khu công nghệ cao, vườn ươm doanh nghiệp. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho công nghệ và đổi mới. Thu hút các nhà khoa học, chuyên gia về làm việc tại Đà Nẵng. Huy động hiệu quả các nguồn vốn đầu tư. Bao gồm cả vốn đầu tư công và vốn đầu tư nước ngoài. Sử dụng hợp lý tài nguyên đất, biển. Quản lý quá trình đô thị hóa một cách khoa học. Các giải pháp này nhằm tạo nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế tri thức. Từ đó, góp phần vào kinh tế phát triển toàn diện của thành phố. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững và thịnh vượng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố đà nẵng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VƯƠNG PHƯƠNG HOA C«ng nghiÖp ho¸, hiÖn ®¹i ho¸ G¾n víi ph¸t triÓn kinh tÕ tri thøc ë thµnh phè ®µ n½ng LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VƯƠNG PHƯƠNG HOA C«ng nghiÖp ho¸, hiÖn ®¹i ho¸ G¾n víi ph¸t triÓn kinh tÕ tri thøc ë thµnh phè ®µ n½ng Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS AN NHƯ HẢI HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác của các cơ quan chức năng đã công bố. Những kết luận của luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả. Tác giả luận án Vương Phương Hoa MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA GẮN VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ TRI THỨC 6 1.

Các công trình nghiên cứu nước ngoài về công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển kinh tế tri thức 6 1. Các công trình nghiên cứu trong nước về công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức 9 1. Sách tham khảo, chuyên khảo 9 1. Đề tài khoa học, luận án tiến sĩ 15 1.

Các bài viết đăng trên tạp chí chuyên ngành 18 1. Những "khoảng trống" trong nghiên cứu công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức trên phạm vi một tỉnh, thành phố 18 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA GẮN VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ TRI THỨC TRÊN PHẠM VI MỘT TỈNH, THÀNH PHỐ Ở VIỆT NAM 21 2. Quan niệm và sự cần thiết phải thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức 21 2. Quan niệm về công nghiệp hóa, hiện đại hóa, kinh tế tri thức 21 2.

Sự cần thiết phải tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức ở Việt Nam 31 2. Nội dung và các nhân tố ảnh hưởng đến công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức trên phạm vi một tỉnh, thành phố ở Việt Nam 36 2. Nội dung cơ bản của công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức trên phạm vi một tỉnh, thành phố ở Việt Nam 37 2. Những yếu tố ảnh hưởng đến công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức trên phạm vi một tỉnh, thành phố ở Việt Nam 47 2.

Kinh nghiệm của một số nước về công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức 54 2. Kinh nghiệm về công nghiệp hóa, hiện đại hóa theo hướng tri thức của Singapore 54 2. Kinh nghiệm công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển 58 kinh tế tri thức của Hàn Quốc 2. Kinh nghiệm công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức của một số tỉnh/thành phố ở Việt Nam 61 2.

Bài học kinh nghiệm rút ra để thành phố Đà Nẵng có thể tham khảo 65 Chương 3: THỰC TRẠNG CÔNG NGHIÊP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA GẮN PHÁT TRIỂN KINH TẾ TRI THỨC Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG TỪ NĂM 2001 ĐẾN NAY 67 3. Thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội đối với công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Đà Nẵng. Quá trình tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Đà Nẵng từ năm 2001 đến nay 74 3. Quán triệt và vận dụng đường lối, chủ trương của Đảng về đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức 74 3.

Tình hình tổ chức tiến hành đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức 75 3. Đánh giá thực trạng đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Đà Nẵng 92 3. Những kết quả đạt được 92 3. Những hạn chế, bất cập trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Đà Nẵng thời gian qua và nguyên nhân 98 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM TIẾP TỤC ĐẨY MẠNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA GẮN VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ TRI THỨC Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG 110 4.

Dự báo và phương hướng tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Đà Nẵng đến năm 2020 110 4. Dự báo tính hình thế giới và trong nước có ảnh hưởng đến việc đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Đà Nẵng 110 4. Mục tiêu và nhiệm vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Đà Nẵng 112 4. Phương hướng tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa 117 gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Đà Nẵng 4.

Giải pháp nhằm tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Đà Nẵng 128 4. Tăng cường công tác dự báo, quản lý quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức 128 4. Khai thác, phát triển và sử dụng các nguồn lực 133 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB : The Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á AFTA : Asean Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do Asean APEC : Asia and Pacific Economic Cooperation Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương ASEAN : Association of South - East Asian Nations Hiệp hội các nước Đông Nam Á ASEM : The Asia-Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á - Âu CN : : Công nghệ CNH : Công nghiệp hóa CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNXH : Chủ nghĩa xã hội FDI : Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GAP : Good Agriculturial Practices Thực hành nuôi trồng tốt GDP : Gross Domestic product Tổng sản phẩm quốc nội GMP : Good Manufacturing Practices Thực hành tốt sản xuất thuốc h : Hệ số hao mòn hữu hình HĐH : Hiện đại hóa ICT : Information and Communication Techonology CN thông tin và truyền thông Ihđ : Tỷ trọng thiết bị hiện đại IMF : International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế KCN : Khu công nghiệp KCX : Khu chế xuất Kđm : Hệ số đổi mới thiết bị KH : Khoa học KH&CN : Khoa học và CN KTTT : Kinh tế tri thức Nxb : Nhà xuất bản ODA : Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức R&D : Research & Deployment Nghiên cứu và triển khai TCCN : Trung cấp chuyên nghiệp UBND : Ủy ban nhân dân WB : World Bank - Ngân hàng thế giới WHO : World Health Organization Tổ chức y tế thế giới WTO : World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.1: Cơ cấu kinh tế ngành của thành phố Đà Nẵng 78 Bảng 3.2: Trình độ chuyên môn kỹ thuật của lực lượng lao động ở thành phố Đà Nẵng từ năm 2001 - 2012 89 Bảng 3.3: Cơ cấu lao động theo ngành nghề từ năm 2001 đến nay 91 Bảng 3.4: Cơ cấu lao động một số ngành từ năm 2001 đến nay 91 Bảng 3.5: Diện tích quy hoạch và lĩnh vực đầu tư tại các khu Công nghiệp của thành phố Đà Nẵng 93 Bảng 3.6: Trình độ CN của các ngành công nghiệp Đà Nẵng 100 Bảng 4.1: Dự báo GDP (giá 1994) và tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2011 - 2020 115 Bảng 4.2: Dự báo cơ cấu kinh tế thành phố giai đoạn 2011 - 2020 116 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 3.1: Cơ cấu kinh tế ngành của Đà Nẵng năm 2001 - 2012 78 Hình 3.2: Tốc độ tăng trưởng kinh tế của thành phố Đà Nẵng từ năm 2001 đến nay 94 Hình 3.3: Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Đà Nẵng theo ngành (tính đến 10-2013) 97 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Công nghiệp hóa (CNH) là con đường tất yếu mà mọi quốc gia đều phải trải qua trong quá trình phát triển để trở thành một nền kinh tế hiện đại.

Xét về lịch sử, CNH được diễn ra đầu tiên ở nước Anh vào 30 năm cuối thế kỷ XVIII. Đến nay, đã có nhiều quốc gia hoàn thành CNH và đang tiến mạnh vào nền kinh tế hiện đại với xu hướng nổi bật là phát triển nền kinh tế tri thức. Tuy nhiên, còn không ít quốc gia, trong đó có Việt Nam, chưa đạt tới nền công nghiệp phát triển mà vẫn còn trong tình trạng nền kinh tế đang phát triển. Đà Nẵng thành phố thuộc vùng Nam Trung Bộ, một trong 5 thành phố trực thuộc Trung ương ở Việt Nam.

Nằm ở vị trí trung độ của đất nước, có vị trí trọng yếu cả về kinh tế, xã hội, quốc phòng và an ninh. Đầu mối giao thông quan trọng về đường bộ, đường sắt, đường biển, đường hàng không, cửa ngõ chính ra biển Đông của các tỉnh Miền Trung, Tây Nguyên và các nước tiểu vùng Mê Kông. Sau ngày giải phóng (năm 1975) đến nay, Đà Nẵng cùng với cả nước bước vào thời kỳ quá độ đi lên CNXH. Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất đặt ra đối với Thành phố thời kỳ này là thực hiện CNH để chuyển các hoạt động kinh tế-xã hội từ trình độ lạc hậu lên tiên tiến, hiện đại.

Trước đổi mới (năm 1986), CNH ở thành phố diễn ra trong bối cảnh tình hình trong nước và quốc tế luôn diễn biến phức tạp và không thuận chiều. Một mặt, thành phố phải cùng với cả nước đối phó với cuộc chiến tranh biên giới phía bắc và sự cấm vận của Mỹ. Mặt khác, do chủ quan duy ý trí trong nhận thức, tổ chức thực hiện, nên kết quả đạt được về CNH còn hạn chế. Trình độ kinh tế-xã hội ở Đà Nẵng vẫn chưa ra khỏi tình trạng lạc hậu và kém phát triển.

Từ khi đổi mới đến nay, nhận thức về con đường phát triển kinh tế-xã 2 hội của cả nước nói chung, thành phố Đà Nẵng nói riêng, đã có nhiều chuyển biến tích cực. Theo đó, quan điểm, đường lối về CNH đã được nhận thức ở tầm cao hơn và sâu sắc hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vương Phương Hoa (2014). Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-cong-nghiep-hoa-hien-dai-hoa-gan-voi-phat-trien-kinh-te-tri-thuc-o-tha-nh-pho-da-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với phát triển kinh tế tri thức ở thành phố đà nẵng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế công nghiệp hoá hiện đại hoá gắn với" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter