Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các bệnh viện quân y qua thực tế bệnh viện quân y 103. Xem
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quan hệ lợi ích: Tự chủ tài chính bệnh viện quân y
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Hưng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quan hệ lợi ích Tự chủ tài chính bệnh viện quân y
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu quan hệ lợi ích trong việc thực hiện tự chủ tài chính tại các bệnh viện quân y. Nghiên cứu xác định tầm quan trọng của tự chủ tài chính đối với sự phát triển của hệ thống y tế công lập trong nền kinh tế thị trường. Hệ thống y tế công lập Việt Nam nhận được sự đầu tư đáng kể. Tuy nhiên, nguồn ngân sách nhà nước không đủ để đảm bảo sự phát triển bền vững. Chính phủ, Bộ Y tế đã ban hành nhiều văn bản về cơ chế tự chủ tài chính. Điều này áp dụng cho các đơn vị sự nghiệp công lập, bao gồm cả bệnh viện công. Tự chủ tài chính là yếu tố cần thiết để áp dụng quản trị y tế tiên tiến. Mục tiêu là nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Tự chủ tài chính mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều chủ thể. Nhà nước giảm gánh nặng chi ngân sách. Các bệnh viện công lập có nguồn lực đầu tư, nâng cao năng lực khám chữa bệnh. Đội ngũ y bác sĩ có thêm thu nhập, cải thiện điều kiện làm việc. Bệnh nhân tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng hơn.
Nghiên cứu đặc biệt chú trọng thực tế tại Bệnh viện Quân y 103. Đây là một điển hình cho việc áp dụng cơ chế tự chủ tài chính trong môi trường quân đội. Quan hệ lợi ích phát sinh giữa các chủ thể. Các chủ thể này bao gồm Nhà nước, bệnh viện quân y, đội ngũ y bác sĩ và bệnh nhân. Sự hài hòa trong các mối quan hệ này quyết định hiệu quả của cơ chế tự chủ. Luận án phân tích sâu sắc các khía cạnh kinh tế chính trị của vấn đề. Nghiên cứu đưa ra những đóng góp quan trọng cho lý luận và thực tiễn. Những giải pháp đề xuất nhằm đảm bảo sự cân bằng lợi ích, thúc đẩy phát triển bền vững.
1.1. Tính cấp thiết mục tiêu nghiên cứu đề tài
Nghiên cứu này có tính cấp thiết cao. Nó giải quyết vấn đề tự chủ tài chính trong bối cảnh thay đổi của nền kinh tế. Các bệnh viện công lập cần phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, chỉ dựa vào ngân sách nhà nước là không đủ. Cơ chế tự chủ tài chính là giải pháp. Nó giúp bệnh viện chủ động hơn về nguồn lực. Nó cũng nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ bản chất quan hệ lợi ích. Nó phát sinh từ việc thực hiện tự chủ tài chính. Nghiên cứu đánh giá thực trạng tại Bệnh viện Quân y 103. Sau đó, đề xuất các giải pháp nhằm hài hòa lợi ích. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững cho các bệnh viện quân y. Nghiên cứu góp phần hoàn thiện chính sách y tế. Nó cũng nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành y tế.
1.2. Tổng quan công trình nghiên cứu liên quan
Đề tài đã tổng hợp các nghiên cứu trước đây. Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về tự chủ tài chính. Chúng đề cập đến các đơn vị sự nghiệp công lập. Một số nghiên cứu tập trung vào bệnh viện công. Các nghiên cứu này đã làm rõ nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm lợi ích kinh tế, quản lý tài chính, và chính sách y tế. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào quan hệ lợi ích. Đặc biệt là trong bối cảnh bệnh viện quân y. Luận án này kế thừa những thành tựu đó. Đồng thời, nó lấp đầy khoảng trống nghiên cứu. Nghiên cứu phân tích các yếu tố đặc thù của bệnh viện quân y. Nó xem xét các mối quan hệ lợi ích đa chiều. Các mối quan hệ này bao gồm lợi ích giữa Nhà nước, bệnh viện, thầy thuốc, và bệnh nhân. Sự phân tích này mang lại cái nhìn toàn diện hơn.
II.Cơ sở lý luận tự chủ tài chính bệnh viện quân y
Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu. Nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Các khái niệm đó bao gồm lợi ích, quan hệ lợi ích, và tự chủ tài chính. Sự hiểu biết rõ ràng về các khái niệm này rất quan trọng. Nó giúp phân tích các vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Tự chủ tài chính là một cơ chế quản lý. Nó cho phép các đơn vị sự nghiệp công lập chủ động. Họ chủ động trong việc sử dụng nguồn lực tài chính. Đồng thời, họ chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động. Cơ chế này áp dụng cho các bệnh viện công lập. Nó đặc biệt quan trọng với các bệnh viện quân y. Bệnh viện quân y có tính chất đặc thù. Nó vừa thực hiện nhiệm vụ khám chữa bệnh cho quân nhân. Nó vừa phục vụ cộng đồng.
Quan hệ lợi ích là trọng tâm của nghiên cứu. Nó phát sinh giữa nhiều chủ thể khác nhau. Các chủ thể bao gồm Nhà nước, bệnh viện, đội ngũ y bác sĩ, và bệnh nhân. Mỗi chủ thể có những mục tiêu lợi ích riêng. Nhà nước muốn giảm gánh nặng ngân sách. Nhà nước cũng muốn nâng cao hiệu quả quản lý y tế. Bệnh viện quân y mong muốn có nguồn lực đầu tư. Họ muốn cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị. Đội ngũ y bác sĩ tìm kiếm thu nhập tốt hơn. Họ cũng muốn có môi trường làm việc chuyên nghiệp. Bệnh nhân cần tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao. Việc đảm bảo hài hòa các lợi ích này là thách thức lớn. Chương này phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Nó xem xét cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Yếu tố bên trong bao gồm cơ cấu tổ chức, quy trình quản lý. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách, kinh tế thị trường.
2.1. Khái niệm lợi ích tự chủ tài chính bệnh viện công
Lợi ích là một phạm trù kinh tế chính trị. Nó phản ánh nhu cầu, mong muốn của các chủ thể. Lợi ích thúc đẩy hành vi của các cá nhân, tổ chức. Quan hệ lợi ích là sự tương tác giữa các lợi ích này. Nó có thể là hợp tác hoặc xung đột. Tự chủ tài chính là cơ chế quản lý hiện đại. Nó cấp quyền chủ động cho các đơn vị sự nghiệp công lập. Các bệnh viện công lập được quyền tự quyết. Họ tự quyết về nguồn thu, chi tiêu, đầu tư. Điều này khác biệt so với mô hình bao cấp truyền thống. Tự chủ tài chính giúp giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Nó khuyến khích bệnh viện nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cũng thúc đẩy chất lượng dịch vụ y tế. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khái niệm này.
2.2. Đặc điểm yếu tố ảnh hưởng quan hệ lợi ích
Quan hệ lợi ích trong bệnh viện quân y có nhiều đặc điểm riêng. Bệnh viện quân y mang tính chất đặc thù. Nó là đơn vị sự nghiệp công lập. Đồng thời, nó thuộc khối quân đội. Điều này tạo ra các mối quan hệ phức tạp. Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ lợi ích rất đa dạng. Đó là chính sách tài chính của Nhà nước. Đó là năng lực quản trị của bệnh viện. Đó là đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ y bác sĩ. Đó là nhận thức của bệnh nhân. Những yếu tố này tác động trực tiếp. Chúng ảnh hưởng đến sự hài hòa lợi ích. Nghiên cứu phân tích các yếu tố này một cách kỹ lưỡng. Nó chỉ ra cách thức chúng định hình quan hệ lợi ích. Việc nhận diện rõ các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các giải pháp phù hợp. Các giải pháp phải đảm bảo công bằng, hiệu quả.
2.3. Kinh nghiệm thực tiễn bài học đảm bảo hài hòa
Chương này tổng kết kinh nghiệm từ một số bệnh viện quân y khác. Những kinh nghiệm này rất quý báu. Chúng cho thấy cách các đơn vị đã đảm bảo hài hòa lợi ích. Các bài học rút ra từ thực tiễn rất quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn thực tế. Các bài học này có thể áp dụng cho Bệnh viện Quân y 103. Việc phân tích kinh nghiệm bao gồm các chính sách nội bộ. Nó cũng bao gồm các biện pháp quản lý tài chính. Các bài học tập trung vào việc tạo động lực cho y bác sĩ. Đồng thời, nó cũng chú trọng cải thiện chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Các kinh nghiệm này là cơ sở để xây dựng giải pháp. Chúng giúp định hướng cho việc đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là thúc đẩy tự chủ tài chính hiệu quả hơn.
III.Thực trạng quan hệ lợi ích bệnh viện quân y 103
Chương này tập trung vào phân tích thực trạng. Nó khảo sát quan hệ lợi ích trong quá trình tự chủ tài chính. Nghiên cứu lấy Bệnh viện Quân y 103 làm trường hợp điển hình. Đây là một đơn vị quan trọng của ngành y tế quân đội. Bệnh viện đã thực hiện cơ chế tự chủ tài chính từ năm 2018. Giai đoạn 2018-2021 là trọng tâm phân tích. Việc khảo sát thu thập dữ liệu về tài chính. Nó cũng thu thập dữ liệu về nguồn nhân lực, hoạt động khám chữa bệnh. Các dữ liệu này được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cho thấy bức tranh tổng thể về tự chủ tài chính. Nghiên cứu đánh giá những thành tựu đạt được. Nó cũng chỉ ra những hạn chế, thách thức. Những hạn chế này ảnh hưởng đến quan hệ lợi ích.
Thực trạng cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Bệnh viện Quân y 103 đã chủ động hơn về tài chính. Nguồn thu tăng lên từ các dịch vụ y tế. Đầu tư cho cơ sở vật chất được cải thiện. Thu nhập của cán bộ, nhân viên tăng. Điều này tạo động lực cho đội ngũ y bác sĩ. Tuy nhiên, cũng có những vấn đề phát sinh. Xung đột lợi ích có thể xảy ra. Nó xảy ra giữa các chủ thể khác nhau. Ví dụ, giữa mục tiêu tài chính và chất lượng dịch vụ. Hoặc giữa lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể. Nghiên cứu sử dụng các số liệu cụ thể. Các số liệu về tỉ lệ khám chữa bệnh bằng bảo hiểm y tế. Cơ cấu nguồn thu, chi tiêu, thu nhập tăng thêm. Số liệu về cán bộ, đào tạo, nghiên cứu khoa học. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Chúng hỗ trợ cho việc đánh giá khách quan.
3.1. Tổng quan tự chủ tài chính bệnh viện quân y
Giai đoạn 2018-2021 chứng kiến nhiều thay đổi. Các bệnh viện quân y trên cả nước đã đẩy mạnh tự chủ tài chính. Xu hướng này phù hợp với chính sách chung. Chính sách của Nhà nước nhằm giảm gánh nặng ngân sách. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tự chủ của các đơn vị sự nghiệp. Tổng quan này cung cấp bối cảnh chung. Nó cho thấy cách các bệnh viện quân y đã thích nghi. Chúng thích nghi với cơ chế tự chủ mới. Các số liệu tổng hợp cho thấy sự chuyển dịch. Nguồn thu từ dịch vụ y tế tăng lên. Sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước giảm dần. Tuy nhiên, mức độ tự chủ khác nhau. Nó phụ thuộc vào quy mô, năng lực của từng bệnh viện. Việc tổng quan giúp đặt Bệnh viện Quân y 103 vào bức tranh chung. Từ đó, đánh giá rõ hơn những đặc điểm riêng.
3.2. Quan hệ lợi ích tại Bệnh viện Quân y 103
Phân tích sâu vào Bệnh viện Quân y 103. Nghiên cứu chỉ ra các mối quan hệ lợi ích cụ thể. Mối quan hệ giữa Ban Giám đốc và cán bộ nhân viên. Mối quan hệ giữa bệnh viện và Bộ Quốc phòng (BQP). Mối quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân. Sự tự chủ tài chính đã tạo ra cơ hội mới. Nó giúp tăng thu nhập cho người lao động. Nó thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu, đào tạo. Tuy nhiên, cũng có áp lực về doanh thu. Áp lực này có thể ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng khám chữa bệnh. Các số liệu về thu nhập tăng thêm được phân tích. Dữ liệu về việc cử cán bộ đi đào tạo. Số lượng đề tài nghiên cứu hàng năm cũng được xem xét. Những yếu tố này phản ánh sự tương tác lợi ích. Nghiên cứu đưa ra bằng chứng thực tế. Nó minh họa các khía cạnh khác nhau của quan hệ lợi ích.
3.3. Đánh giá chung thực trạng tự chủ tài chính
Đánh giá tổng thể thực trạng tự chủ tài chính tại Bệnh viện Quân y 103. Nghiên cứu nhận định những điểm mạnh. Bệnh viện đã có những bước tiến đáng kể. Đặc biệt trong việc đa dạng hóa nguồn thu. Nâng cao năng lực khám chữa bệnh. Cải thiện thu nhập cho nhân viên. Tuy nhiên, tồn tại nhiều hạn chế. Việc phân bổ lợi ích chưa thực sự công bằng. Chính sách quản lý tài chính cần được hoàn thiện. Vẫn còn những rủi ro về đạo đức y tế. Những vấn đề này cần được giải quyết. Đánh giá này cung cấp cái nhìn khách quan. Nó là cơ sở để xây dựng các giải pháp. Các giải pháp này phải thiết thực và hiệu quả. Việc đảm bảo hài hòa lợi ích là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công lâu dài của tự chủ tài chính.
IV.Giải pháp hài hòa lợi ích tự chủ bệnh viện quân y
Chương cuối cùng của luận án đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm đảm bảo hài hòa quan hệ lợi ích. Mục tiêu là thúc đẩy tự chủ tài chính bền vững. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích lý luận. Chúng cũng dựa trên đánh giá thực trạng tại Bệnh viện Quân y 103. Đồng thời, các giải pháp này tham khảo kinh nghiệm từ các đơn vị khác. Nghiên cứu dự báo xu hướng phát triển của ngành y tế. Xu hướng này bao gồm cả tự chủ tài chính. Nó cũng xem xét các chính sách vĩ mô của Nhà nước. Những dự báo này là cơ sở để định hình quan điểm. Các quan điểm này định hướng cho việc xây dựng giải pháp. Quan điểm xuyên suốt là phải đảm bảo lợi ích của tất cả các bên. Các bên bao gồm Nhà nước, bệnh viện, đội ngũ y bác sĩ và bệnh nhân.
Các giải pháp bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là hoàn thiện cơ chế chính sách. Đó là nâng cao năng lực quản trị tài chính. Đó là tăng cường kiểm tra, giám sát. Đó là xây dựng văn hóa ứng xử trong bệnh viện. Mỗi giải pháp được phân tích chi tiết. Nó chỉ ra cách thức thực hiện và lợi ích mang lại. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này rất quan trọng. Nó giúp giải quyết các xung đột lợi ích tiềm tàng. Nó cũng tối ưu hóa hiệu quả của cơ chế tự chủ tài chính. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Đồng thời, đảm bảo phúc lợi cho đội ngũ y tế. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của ngành y tế quân đội.
4.1. Dự báo xu hướng quan điểm đảm bảo hài hòa
Xu hướng tự chủ tài chính ở các bệnh viện công lập sẽ tiếp tục tăng cường. Các bệnh viện quân y cũng không nằm ngoài xu thế này. Công nghệ y tế ngày càng phát triển. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân tăng lên. Điều này đòi hỏi các bệnh viện phải năng động hơn. Họ cần chủ động trong quản lý và đầu tư. Nghiên cứu dự báo những thách thức mới. Nó cũng dự báo những cơ hội phát sinh. Các quan điểm chủ đạo được đưa ra. Đó là coi tự chủ tài chính là công cụ. Công cụ để nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồng thời, không hy sinh mục tiêu xã hội. Lợi ích cá nhân phải gắn liền với lợi ích tập thể. Vai trò quản lý của Nhà nước vẫn rất quan trọng. Nó đảm bảo sự công bằng và minh bạch. Quan điểm này là kim chỉ nam. Nó định hướng cho việc xây dựng các giải pháp cụ thể.
4.2. Các giải pháp cụ thể cho bệnh viện quân y
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp chi tiết. Một là hoàn thiện khung pháp lý về tự chủ tài chính. Nó cần phù hợp với đặc thù của bệnh viện quân y. Hai là tăng cường năng lực quản lý tài chính. Cần có đội ngũ chuyên trách, ứng dụng công nghệ. Ba là xây dựng cơ chế phân phối lợi ích công bằng. Nó cần tạo động lực cho y bác sĩ. Đồng thời, tránh tình trạng "thương mại hóa" y tế. Bốn là đẩy mạnh kiểm tra, giám sát nội bộ. Nó cần đảm bảo minh bạch trong thu chi. Năm là tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Sáu là chú trọng truyền thông nội bộ. Nó giúp nâng cao nhận thức về tự chủ tài chính. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Chúng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Chúng cũng đảm bảo hài hòa các mối quan hệ lợi ích.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐỨC HƯNG QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y (QUA THỰC TẾ BỆNH VIỆN QUÂN Y 103) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Hà Nội - 2022 QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y (QUA THỰC TẾ BỆNH VIỆN QUÂN Y 103) LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Nguyễn Đức Hưng QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y (QUA THỰC TẾ BỆNH VIỆN QUÂN Y 103) MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Những công trình khoa học nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Khái quát kết quả các công trình khoa học nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu.26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y. Một số vấn đề cơ bản về quan hệ lợi ích và tự chủ tài chính ở các bệnh viện công lập. Đặc điểm, nội dung và nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y.
Kinh nghiệm đảm bảo hài hòa quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở một số Bệnh viện Quân y và bài học rút ra.69 Chương 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y (QUA THỰC TẾ BỆNH VIỆN QUÂN Y 103). Khái quát thực trạng thực hiện tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y giai đoạn 2018 - 2021. Thực trạng quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2018 - 2020. Đánh giá chung thực trạng quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở Bệnh viện Quân y 103.101 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO HÀI HÒA QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y.
Dự báo xu hướng và quan điểm về đảm bảo hài hòa quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y.2 Giải pháp đảm bảo hài hòa quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y. 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y (QUA THỰC TẾ BỆNH VIỆN QUÂN Y 103) DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BQP : Bộ Quốc phòng CNXH : Chủ nghĩa xã hội KT : Kinh tế KTTT : Kinh tế thị trường KT - XH : Kinh tế - xã hội NCS : Nghiên cứu sinh QĐ : Quân đội QP - AN : Quốc phòng - An ninh XHCN : Xã hội chủ nghĩa QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y (QUA THỰC TẾ BỆNH VIỆN QUÂN Y 103) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Tỉ lệ khám, điều trị bằng bảo hiểm y tế của bệnh nhân ở các Bệnh viện Quân y từ năm 2018 - 2020. Cơ cấu nguồn thu bình quân hàng năm tại các Bệnh viện Quân y giai đoạn 2016 - 2020.3: Số liệu kinh phí được cấp và nộp ngân sách nhà nước hàng năm của Bệnh viện Quân y 103. Số liệu cán bộ xin chuyển ra và tiếp nhận mới. Thu nhập tăng thêm cho người lao động hàng tháng.
Số liệu cử cán bộ đi đào tạo, bồi dưỡng. Số lượng đề tài nghiên cứu hàng năm. Số lượng bệnh nhân khám, điều trị.100 QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y (QUA THỰC TẾ BỆNH VIỆN QUÂN Y 103) DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2. Các mối quan hệ lợi ích trong tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y.
Mối quan hệ lợi ích giữa chủ thể Nhà nước với các Bệnh viện Quân y trong thực hiện tự chủ tài chính. Mối quan hệ lợi ích giữa các Bệnh viện Quân y với đội ngũ thầy thuốc trong bệnh viện. Mối quan hệ lợi ích giữa chủ thể là thầy thuốc quân y với bệnh nhân. Kinh phí đầu tư mua sắm mới máy móc.
Kinh phí đấu thầu thuốc, hóa chất, vật tư y tế. Số lượng kỹ thuật mới được triển khai.97 Xuất phát từ những lý do trên, nhận thức được tầm quan trọng, tính cấp thiết của vấn đề, NCS lựa chọn đề tài: “Quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y (Qua thực tế Bệnh viện Quân y 103)” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế, ngành Kinh tế chính trị MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm qua hệ thống y tế công lập của Việt Nam luôn được Đảng, Nhà nước, Chính phủ quan tâm đầu tư toàn diện và đã đảm bảo tốt sứ mệnh chăm sóc sức khỏe cho người dân cả nước. Tuy nhiên, hiện nay để các bệnh viện công lập phát triển và đứng vững trong nền kinh tế thị trường (KTTT) nếu chỉ dựa vào nguồn ngân sách nhà nước cấp là chưa đủ.
Từ thực tế đó, những năm gần đây Chính phủ, Bộ Y tế đã có nhiều nghị định, văn bản, quy định, hướng dẫn thực hiện về cơ chế tự chủ tài chính đối với đơn vị sự nghiệp công lập nói chung và các bệnh viện công lập nói riêng. Tự chủ tài chính hiện nay là điều kiện cần thiết để thực hiện phương thức quản trị y tế tiên tiến nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người dân. Kết quả tự chủ tài chính ở các bệnh viện công lập thời gian qua đã mang lại lợi ích thiết thực cho các chủ thể: Nhà nước giảm chi ngân sách; bệnh viện năng động, sáng tạo có điều kiện đầu tư nhiều trang thiết bị y tế hiện đại; đời sống đội ngũ thầy thuốc, trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp được nâng lên; bệnh nhân thỏa mãn nhiều hơn nhu cầu về sức khỏe của mình… Những lợi ích đó chính là động lực cho sự phát triển của ngành Y tế Việt Nam. Các bệnh viện quân y là một bộ phận của nền y tế nước nhà.
Dựa trên nền tảng truyền thống, trong nhiều năm qua các bệnh viện quân y đã chú trọng xây dựng đội ngũ thầy thuốc giỏi về chuyên môn, giàu về kinh nghiệm, tích cực hợp tác với các chuyên gia hàng đầu trong nước và ở một số quốc gia có nền y học tiên tiến trên thế giới; đầu tư trang thiết bị máy móc, phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh tiên tiến, hiện đại nâng cao chất lượng khám, điều trị cho bệnh nhân; chú trọng chăm lo tốt đời sống (cả vật chất và tinh thần) cho cán bộ, nhân viên; đảm bảo hoàn thành tốt các nhiệm vụ quân sự quốc phòng; thực hiện tốt và có trách nhiệm với cộng đồng thông qua nhiều Xuất phát từ những lý do trên, nhận thức được tầm quan trọng, tính cấp thiết của vấn đề, NCS lựa chọn đề tài: “Quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y (Qua thực tế Bệnh viện Quân y 103)” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế, ngành Kinh tế chính trị hoạt động từ thiện, xã hội có ý nghĩa… Bên cạnh những kết quả đạt được các bệnh viện quân y cũng đang đứng trước không ít khó khăn, thách thức như: diễn biến bất thường của tình hình dịch bệnh, tác động cạnh tranh và mặt trái của nền KTTT; xu thế hội nhập quốc tế; việc gìn giữ y đức, xây dựng phát triển nguồn nhân lực;… Thực hiện nghiêm túc các quy định về quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước, ngày 13-2-2018, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đã ban hành Chỉ thị số 85/CT-BQP về việc tự chủ tài chính đối với các bệnh viện và cơ sở khám, chữa bệnh trong Quân đội. Chấp hành Chỉ thị, hoạt động của các bệnh viện quân y đã có sự đổi mới về tổ chức hệ thống, tài chính y tế, khoa học công nghệ và thông tin, nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh hướng tới mục tiêu công bằng, hiệu quả và phát triển. Tỷ lệ tự chủ tài chính của các bệnh viện tăng dần qua hàng năm, kinh phí ngân sách nhà nước cấp chi thường xuyên giảm dần. Tuy nhiên, tự chủ tài chính, là cơ chế hoàn toàn mới đối với các bệnh viện quân y, nên khi thực hiện đã nảy sinh không ít những vấn đề phức tạp, nhất là lợi ích và giải quyết quan hệ lợi ích giữa các chủ thể.
Đây là vấn đề rất quan trọng, nếu không giải quyết tốt quan hệ lợi ích giữa các chủ thể sẽ xuất hiện những mâu thuẫn, xảy ra mất đoàn kết trong nội bộ bệnh viện, hiệu quả thực hiện nhiệm vụ giảm sút… mọi biện pháp phát huy tính tích cực, năng động, sáng tạo của con người và các nguồn lực khác trong xây dựng bệnh viện quân y sẽ không đem lại hiệu quả như mong muốn. Xung đột lợi ích chính là lực cản và tác động tiêu cực tới sự phát triển lâu dài của các bệnh viện quân y trong tự chủ tài chính. Do vậy, vấn đề quan hệ lợi ích cần phải được nghiên cứu và giải quyết một cách căn cơ thông qua các giải pháp phù hợp thực tiễn. Xuất phát từ những lý do trên, nhận thức được tầm quan trọng, tính cấp thiết của vấn đề, NCS lựa chọn đề tài: “Quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y (Qua thực tế Bệnh viện Quân y 103)” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế, ngành Kinh tế chính trị.
Xuất phát từ những lý do trên, nhận thức được tầm quan trọng, tính cấp thiết của vấn đề, NCS lựa chọn đề tài: “Quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y (Qua thực tế Bệnh viện Quân y 103)” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế, ngành Kinh tế chính trị 2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Hưng (2022). Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích tro [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-chinh-tri-de-tai-quan-he-loi-ich-trong-thuc-hien-tu-chu-tai-chinh-o-cac-benh-vien-quan-y-qua-thuc-te-benh-vien-quan-y-103
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích tro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các bệnh viện quân y qua thực tế bệnh viện quân y 103. Xem
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích tro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích tro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích tro" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích tro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích tro" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị đề tài quan hệ lợi ích tro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.