Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng tại các công ty kiểm toán độc lập Việt Nam - Trần Thị Thu Phường

Luận án TS kinh tế: Các nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán độc lập Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

270

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Yếu tố duy trì khách hàng kiểm toán: Tổng quan và nhận diện
Số trang:
270 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Yếu tố duy trì khách hàng kiểm toán Tổng quan và nhận diện

Nghiên cứu này khám phá các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng tại các công ty kiểm toán Việt Nam. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp các công ty kiểm toán phát triển bền vững. Thị trường kiểm toán Việt Nam đang ngày càng cạnh tranh. Khả năng giữ chân khách hàng kiểm toán là một lợi thế cạnh tranh then chốt. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về các nhân tố liên quan. Nó xác định các yếu tố chính thúc đẩy lòng trung thành khách hàng kiểm toán. Các phân tích sâu sắc cung cấp nền tảng cho các chiến lược kinh doanh hiệu quả. Quyết định duy trì khách hàng B2B không chỉ dựa vào giá cả. Nó còn phụ thuộc vào nhiều khía cạnh khác của dịch vụ và mối quan hệ.

1.1. Tầm quan trọng của duy trì khách hàng B2B

Duy trì khách hàng là mục tiêu sống còn cho mọi doanh nghiệp. Nó đảm bảo sự ổn định doanh thu. Nó giảm chi phí marketing. Khách hàng hiện tại mang lại lợi nhuận cao hơn. Họ ít tốn kém hơn so với khách hàng mới. Các công ty kiểm toán cần chiến lược giữ chân khách hàng kiểm toán hiệu quả. Quyết định duy trì khách hàng B2B đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu khách hàng. Thị trường kiểm toán Việt Nam ngày càng cạnh tranh. Khả năng giữ chân khách hàng trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Luận án này tập trung làm rõ các yếu tố duy trì khách hàng kiểm toán.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng quyết định khách hàng

Nhiều yếu tố tác động đến quyết định duy trì khách hàng. Chất lượng dịch vụ kiểm toán là yếu tố hàng đầu. Uy tín công ty kiểm toán cũng rất quan trọng. Mối quan hệ giữa kiểm toán viên và khách hàng đóng vai trò then chốt. Sự hài lòng khách hàng kiểm toán ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành. Phí dịch vụ kiểm toán cũng là một cân nhắc. Rủi ro liên quan đến việc thay đổi nhà cung cấp dịch vụ cũng được xem xét. Nghiên cứu này phân tích những yếu tố này trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

1.3. Bối cảnh thị trường kiểm toán Việt Nam

Thị trường kiểm toán Việt Nam trải qua nhiều biến động. Sự gia nhập của các công ty kiểm toán quốc tế làm tăng áp lực cạnh tranh. Các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ. Khách hàng yêu cầu chất lượng dịch vụ cao hơn. Họ cần sự chuyên nghiệp. Họ cần sự minh bạch. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng kiểm toán giúp các công ty phát triển bền vững. Nó cũng giúp thích nghi với môi trường kinh doanh. Phân tích này là tiền đề cho các giải pháp cụ thể nhằm giữ chân khách hàng kiểm toán.

II.Chất lượng dịch vụ kiểm toán Nền tảng giữ chân khách hàng

Chất lượng dịch vụ là trụ cột quan trọng nhất trong việc giữ chân khách hàng kiểm toán. Các công ty kiểm toán cần ưu tiên nâng cao năng lực chuyên môn. Họ cần xây dựng đội ngũ kiểm toán viên chuyên nghiệp. Quy trình dịch vụ phải hiệu quả và linh hoạt. Sự hài lòng khách hàng kiểm toán phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dịch vụ được cung cấp. Một dịch vụ chất lượng cao tạo ra giá trị gia tăng. Nó xây dựng lòng tin lâu dài. Quyết định duy trì khách hàng B2B thường dựa trên trải nghiệm chất lượng tích cực. Luận án nhấn mạnh vai trò của từng khía cạnh chất lượng dịch vụ.

2.1. Năng lực chuyên môn kinh nghiệm kiểm toán viên

Năng lực chuyên môn của kiểm toán viên là yếu tố quyết định. Kiến thức sâu rộng về kế toán, kiểm toán là cần thiết. Kinh nghiệm thực tế trong nhiều ngành nghề khác nhau tạo nên giá trị. Khách hàng tin tưởng vào kết quả kiểm toán chính xác. Họ đánh giá cao sự am hiểu về lĩnh vực kinh doanh của mình. Đội ngũ kiểm toán viên có kinh nghiệm giúp phát hiện rủi ro sớm. Họ đưa ra các khuyến nghị giá trị gia tăng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng kiểm toán. Nó củng cố quyết định duy trì khách hàng B2B.

2.2. Sự chuyên nghiệp tuân thủ đạo đức nghề nghiệp

Sự chuyên nghiệp thể hiện qua thái độ làm việc. Nó bao gồm tính kịp thời, độ tin cậy. Kiểm toán viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Tính độc lập, khách quan là nguyên tắc vàng. Bảo mật thông tin khách hàng là tối quan trọng. Khách hàng mong đợi sự minh bạch. Họ kỳ vọng sự chính trực trong mọi giao dịch. Những yếu tố này xây dựng lòng tin. Chúng góp phần củng cố quan hệ khách hàng kiểm toán. Đồng thời, chúng thúc đẩy lòng trung thành khách hàng kiểm toán.

2.3. Quy trình dịch vụ hiệu quả khả năng phản hồi

Quy trình kiểm toán rõ ràng, hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian. Nó giảm thiểu gián đoạn cho hoạt động của khách hàng. Khả năng phản hồi nhanh chóng trước các yêu cầu, thắc mắc là cần thiết. Giao tiếp hiệu quả giữa công ty kiểm toán và khách hàng rất quan trọng. Việc lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu đặc thù của từng khách hàng giúp điều chỉnh dịch vụ. Dịch vụ cá nhân hóa tăng cường sự hài lòng. Các yếu tố này tổng hợp lại, góp phần quan trọng vào yếu tố duy trì khách hàng kiểm toán. Quy trình linh hoạt là điểm cộng lớn.

III.Uy tín và quan hệ khách hàng Tăng lòng trung thành B2B

Uy tín công ty và chất lượng mối quan hệ là động lực mạnh mẽ cho lòng trung thành khách hàng kiểm toán. Khách hàng tìm kiếm sự đảm bảo từ một thương hiệu có danh tiếng. Họ cũng đánh giá cao mối quan hệ đối tác bền vững. Việc xây dựng và duy trì niềm tin là chìa khóa. Các công ty kiểm toán cần đầu tư vào việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Sự hài lòng khách hàng kiểm toán là kết quả trực tiếp của một mối quan hệ tốt. Đây là những yếu tố duy trì khách hàng kiểm toán không thể thiếu. Chúng củng cố quyết định duy trì khách hàng B2B trong dài hạn.

3.1. Uy tín thương hiệu kinh nghiệm của công ty kiểm toán

Uy tín công ty kiểm toán là tài sản vô giá. Nó được xây dựng qua nhiều năm hoạt động. Kết quả kiểm toán chất lượng cao góp phần vào uy tín này. Công ty có lịch sử hoạt động lâu dài, có danh tiếng tốt thường được khách hàng tin cậy hơn. Kinh nghiệm trong các ngành nghề cụ thể cũng tăng cường uy tín. Một công ty kiểm toán uy tín mang lại sự yên tâm cho khách hàng. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính cho khách hàng. Uy tín vững chắc là yếu tố duy trì khách hàng kiểm toán quan trọng. Nó củng cố lòng trung thành khách hàng kiểm toán.

3.2. Xây dựng mối quan hệ bền vững tin cậy

Quan hệ khách hàng kiểm toán là mối quan hệ đối tác chiến lược. Nó không chỉ đơn thuần là giao dịch dịch vụ. Sự tin cậy được xây dựng qua thời gian. Giao tiếp thường xuyên, cởi mở giúp thấu hiểu nhu cầu. Công ty kiểm toán cần thể hiện sự quan tâm thực sự đến thành công của khách hàng. Mối quan hệ cá nhân với các bên liên quan tại khách hàng cũng rất có giá trị. Nó tạo nên một liên kết mạnh mẽ. Mối quan hệ bền vững là cốt lõi của quyết định duy trì khách hàng B2B. Niềm tin là nền tảng mọi sự hợp tác.

3.3. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng sự hài lòng

Trải nghiệm khách hàng bao gồm mọi điểm chạm. Từ lần liên hệ đầu tiên đến việc hoàn thành báo cáo kiểm toán. Sự hài lòng khách hàng kiểm toán là tổng hòa của những trải nghiệm này. Công ty kiểm toán cần chủ động lắng nghe phản hồi. Họ cần cải thiện liên tục dịch vụ. Một trải nghiệm tích cực tạo ra sự gắn kết. Nó khuyến khích khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ. Tối ưu hóa trải nghiệm dẫn đến tăng lòng trung thành khách hàng kiểm toán. Đây là cách hiệu quả để giữ chân khách hàng kiểm toán. Đây là chiến lược dài hạn.

IV.Phí dịch vụ rủi ro Quyết định duy trì khách hàng kiểm toán

Phí dịch vụ và quản lý rủi ro đóng vai trò quan trọng trong quyết định duy trì khách hàng B2B. Khách hàng luôn tìm kiếm sự cân bằng giữa chi phí và giá trị nhận được. Phí dịch vụ kiểm toán phải cạnh tranh nhưng cũng phải phản ánh chất lượng. Đồng thời, khả năng quản lý rủi ro của công ty kiểm toán ảnh hưởng lớn đến niềm tin khách hàng. Chi phí chuyển đổi cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Các công ty kiểm toán cần minh bạch về phí. Họ cần chứng minh giá trị gia tăng. Điều này sẽ củng cố yếu tố duy trì khách hàng kiểm toán hiệu quả.

4.1. Cạnh tranh về phí dịch vụ và giá trị nhận được

Phí dịch vụ kiểm toán luôn là một yếu tố được cân nhắc. Khách hàng so sánh chi phí với giá trị họ nhận được. Mức phí hợp lý, cạnh tranh là cần thiết. Tuy nhiên, giá thấp không phải lúc nào cũng là yếu tố duy nhất. Khách hàng sẵn sàng trả phí cao hơn cho dịch vụ chất lượng vượt trội. Họ cần sự đảm bảo về chuyên môn và uy tín. Việc minh bạch về cơ cấu phí giúp xây dựng lòng tin. Nó tránh những hiểu lầm. Sự cân bằng giữa phí dịch vụ và giá trị gia tăng là chìa khóa. Nó ảnh hưởng lớn đến quyết định duy trì khách hàng B2B.

4.2. Quản lý rủi ro kiểm toán trách nhiệm pháp lý

Công ty kiểm toán phải đối mặt với rủi ro kiểm toán. Đây là rủi ro đưa ra ý kiến không phù hợp. Khách hàng cũng quan tâm đến trách nhiệm pháp lý. Họ cần một công ty kiểm toán giảm thiểu rủi ro cho chính họ. Một quy trình kiểm toán chặt chẽ, tuân thủ chuẩn mực giúp giảm thiểu rủi ro. Khả năng phát hiện sai sót, gian lận là quan trọng. Nó bảo vệ lợi ích của khách hàng. Quản lý rủi ro hiệu quả củng cố niềm tin. Nó là yếu tố duy trì khách hàng kiểm toán. Năng lực này tạo ra sự khác biệt.

4.3. Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ

Khách hàng phải đối mặt với chi phí chuyển đổi. Chi phí này bao gồm thời gian, công sức. Nó liên quan đến việc giới thiệu nhà kiểm toán mới. Nó cũng bao gồm việc chuyển giao thông tin, tài liệu. Rủi ro về sự gián đoạn trong hoạt động cũng là một phần. Việc thay đổi kiểm toán viên có thể phát sinh các chi phí tiềm ẩn. Các chi phí này làm khách hàng ngần ngại thay đổi. Chi phí chuyển đổi cao có thể là rào cản. Nó củng cố quyết định duy trì khách hàng kiểm toán. Tuy nhiên, đây không phải là yếu tố duy nhất. Chất lượng dịch vụ vẫn là ưu tiên hàng đầu.

V.Hàm ý quản trị Giữ chân khách hàng kiểm toán Việt Nam

Luận án đưa ra các hàm ý quản trị quan trọng cho các công ty kiểm toán Việt Nam. Việc tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ là thiết yếu. Phát triển quan hệ chiến lược với khách hàng cũng cực kỳ quan trọng. Định vị thương hiệu rõ ràng, kiểm soát phí dịch vụ hợp lý là các bước không thể thiếu. Các chiến lược này giúp các công ty kiểm toán tối ưu hóa nỗ lực giữ chân khách hàng kiểm toán. Chúng củng cố lòng trung thành khách hàng kiểm toán. Đồng thời, chúng đảm bảo sự phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh. Áp dụng các hàm ý này giúp cải thiện đáng kể quyết định duy trì khách hàng B2B.

5.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo nhân sự

Các công ty kiểm toán cần đầu tư vào chất lượng dịch vụ. Liên tục đào tạo, phát triển năng lực chuyên môn cho kiểm toán viên là cần thiết. Cập nhật kiến thức về chuẩn mực kiểm toán mới. Họ cần tìm hiểu các quy định pháp lý liên quan. Nâng cao kỹ năng mềm, kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ. Việc này giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng. Chất lượng dịch vụ vượt trội là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giữ chân khách hàng kiểm toán. Điều này đảm bảo sự hài lòng khách hàng kiểm toán.

5.2. Phát triển quan hệ chiến lược với khách hàng

Xây dựng quan hệ không chỉ là hoàn thành hợp đồng. Nó là việc trở thành đối tác đáng tin cậy. Thường xuyên tương tác với khách hàng. Lắng nghe phản hồi. Chủ động đề xuất các giải pháp giá trị gia tăng. Hiểu rõ mục tiêu kinh doanh của khách hàng. Giúp khách hàng đạt được các mục tiêu đó. Mối quan hệ chiến lược tạo ra lòng trung thành khách hàng kiểm toán. Nó khuyến khích quyết định duy trì khách hàng B2B lâu dài. Sự tin cậy lẫn nhau là yếu tố bền vững.

5.3. Định vị thương hiệu kiểm soát phí dịch vụ hợp lý

Công ty kiểm toán cần định vị rõ ràng giá trị của mình. Truyền thông hiệu quả về uy tín, kinh nghiệm. Nhấn mạnh sự chuyên biệt trong các ngành cụ thể. Đồng thời, cần có chính sách phí dịch vụ linh hoạt, hợp lý. Mức phí cần phản ánh đúng giá trị dịch vụ cung cấp. Không nên chỉ cạnh tranh bằng giá thấp. Cần tập trung vào việc tạo ra giá trị bền vững cho khách hàng. Các chiến lược này giúp giữ chân khách hàng kiểm toán hiệu quả trong thị trường Việt Nam. Nó cũng củng cố vị thế trên thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng tại các công ty kiểm toán độc lập việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (270 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIAO ́ DUC ̣ VÀĐAO ̀ TAO ̣ TRƯƠNG ̀ ĐAỊ HOC ̣ KINH TẾTP. HỒCHÍMINH ­­­­­­­­­­­­­ TRẦN THỊ THU PHƯỜNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH DUY TRÌ KHÁCH HÀNG TẠI CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HCM ­ 2022 BỘ GIAO ́ DUC ̣ VÀĐAO ̀ TAO ̣ TRƯƠNG ̀ ĐAỊ HOC ̣ KINH TẾTP. HỒCHÍMINH ­­­­­­­­­­­­­ TRẦN THỊ THU PHƯỜNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH DUY TRÌ KHÁCH HÀNG TẠI CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

Trần Thị Giang Tân 2. Trần Phước TP. HCM – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án là do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Thị Giang Tân và PGS.TS Trần Phước. Trong luận án, tôi không sao chép bất kỳ công trình nghiên cứu nào, ngoại trừ những tham khảo từ những nghiên cứu trước đã được trích dẫn trong luận án.

HCM, ngày tháng năm 2022 Tác giả Trần Thị Thu Phường ii LỜI CẢM ƠN Trải qua một thời gian dài, đến nay, tôi đã hoàn thành luận án nhờ sự giúp đỡ của thầy, cô. Tôi cám ơn tất cả quý thầy, cô.TS Trần Thị Giang Tân. Nhờ sự tận tâm hướng dẫn của cô, tôi đã học được nhiều điều và đã hoàn thành luận án.TS Trần Phước. Thầy đã hướng dẫn, góp ý, hỗ trợ cho tôi thực hiện và hoàn thành LA.

Tôi cám ơn Viện đào tạo và quý thầy, cô Trường ĐHKT TP.HCM đã giảng dạy, giúp đỡ, hỗ trợ cho tôi thực hiện luận án. Tôi cám ơn Trường Đại Học Tài Chính – Kế toán và Ban lãnh đạo Khoa Kế Toán ­ Kiểm Toán đã tạo điều kiện để tôi thực hiện luận án. Sau cùng, tôi cám ơn gia đình của tôi. Gia đình đã cho tôi sự động viên giúp tôi vượt qua những khó khăn và hoàn thành luận án này.

HCM ngày tháng năm 2022 Tác giả iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.

vii DANH MỤC HÌNH. x CHƯƠNG MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu luận án.

7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Tổng quan các nghiên cứu trước trên thế giới về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận, duy trì khách hàng. Các nghiên cứu trong nước. Kết quả đạt được của các nghiên cứu trước và khoảng trống nghiên cứu.34 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

35 iv CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Một số khái niệm nền tảng. Các quy định về chấp nhận, duy trì khách hàng trong kiểm toán báo cáo tài chính. Các lý thuyết nền tảng.

Mô hình NC sơ khởi. 66 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 68 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp và quy trình nghiên cứu.

Thang đo các khái niệm nghiên cứu ban đầu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

95 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu chính thức và các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định lượng.

Tổng hợp và bàn luận kết quả. 146 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 152 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, HÀM Ý VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. Đóng góp của luận án.

Một số hàm ý. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 162 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 163 DANH MỤC CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ.

1 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 14 Phụ lục 1: Bảng tóm tắt các NC về ảnh hưởng của các nhân tố rủi ro đến quyết định CN, DTKH. 14 Phụ lục 2: Bảng tóm tắt các NC về ảnh hưởng của đặc điểm BQT của khách hàng đến quyết định CN, DTKH. 20 Phụ lục 3: Bảng tóm tắt các NC về ảnh hưởng của mức độ chuyên ngành của CTKT đến quyết định CN, DTKH.

21 Phụ lục 4: Các mô hình ra quyết định CN, DTKH. 22 Phụ lục 5: Bảng tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định CN, DTKH.29 Phụ lục 6: Hệ thống các tài liệu pháp lý liên quan CN, DTKH. 35 Phụ lục 7: Bảng tổng hợp đo lường ban đầu. 40 Phụ lục 8: Dàn bài thảo luận.

41 Phụ lục 9: Chuyên gia phỏng vấn. 43 Phụ lục 10: Kết quả thảo luận với chuyên gia. 45 Phụ lục 11: Các công ty trong mẫu. 74 Phụ lục 12: Các CTKT đã kiểm toán cho các công ty trên HoSE và HNX trong mẫu từ 2016 ­ 2019.

82 Phụ lục 13: Kết quả kiểm định mô hình đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận 83 vi Phụ lục 14: Kết quả kiểm định hồi quy mô hình chính (Logistic).84 Phụ lục 15: Kết quả phân tích PCA các nhân tố thuộc RRKT. 91 Phụ lục 16: Kết quả hồi quy mô hình với thông số thay thế. 92 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ Chữ viết đầy đủ bằng Chữ viết đầy đủ bằng viêt́ tăt́ tiếng Anh tiếng Việt BCTC ­ Báo cáo tài chính BCTN ­ Báo cáo thường niên CNKH Chấp nhận khách hàng CTKT ­ Công ty kiểm toán DTKH ­ Duy trì khách hàng ĐCLN ­ Điều chỉnh lợi nhuận HĐLT ­ Hoạt động liên tục HNX Hanoi Stock Exchange Sàn giao dịch Chứng khoán Hà Nội HOSE Ho Chi Minh Stock Sàn giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Exchange Minh KTV ­ Kiểm toán viên NC ­ Nghiên cứu NQL ­ Người quản lý PCA Principal Component Phân tích thành phần chính Analysis RRKD ­ Rủi ro kinh doanh RRKT ­ Rủi ro kiểm toán YKCNTP ­ Ý kiến chấp nhận toàn phần YKKT ­ Ý kiến kiểm toán VN ­ Việt Nam VietNam Standard on Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA Auditing vii VSQC1 VietNam Standard on Chuẩn mực kiểm soát chất lượng Quality Control 1 số 1 DANH MỤC BẢNG BẢNG NỘI DUNG Trang Bảng 1.1 Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định DTKH 27 Bảng 3.1 Đo lường quyết định DTKH 70 Bảng 3.2 Các khái niệm đo lường RRKT 71 Bảng 3.3 Khái niệm đo lường RRKD của khách hàng 73 Bảng 3.4 Khái niệm đo lường RRKD của CTKT 74 Bảng 3.5 Khái niệm đo lường đặc điểm Ban quản trị của khách 75 hàng Bảng 3.6 Đo lường các biến kiểm soát 77 Bảng 4.1 Kết quả tổng hợp cho từng câu hỏi nghiên cứu 97 Bảng 4.2 Thang đo các biến 108 Bảng 4.3 Bảng mô tả mẫu nghiên cứu 115 Bảng 4.4 Kết quả phân tích hồi quy OLS 116 Bảng 4.5 Mức độ giải thích của mô hình 116 Bảng 4.6 Mức độ phù hợp của mô hình 117 Bảng 4.7 Kiểm định phương sai phần dư thay đổi 118 Bảng 4.8 Tổng hợp kết quả kiểm định OLS 118 Bảng 4.9 Bảng thống kê mô tả các biến trong mô hình 120 Bảng 4.10 Kết quả kiểm định Leverage 122 Bảng 4.11a Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa MDOP và CON/DIS 123 Bảng 4.11b Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa GCO và CON/DIS 124 Bảng 4.11c Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa INAU và CON/DIS 124 viii Bảng 4.12 Phân tích tương quan Pearson 125 Bảng 4.13 Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến biến độc lập 128 Bảng 4.14 Kết quả kiểm tra mức độ phù hợp mô hình 129 Bảng 4.15 Kết quả tóm tắt của mô hình 129 Bảng 4.16 Kết quả hồi quy Logistic 130 Bảng 4.17 Tổng hợp xác suất xuất hiện của mô hình 135 Bảng 4.18 Kiểm tra Eigenvalue 137 Bảng 4.19 Hệ số tải – loading 137 Bảng 4.20 Thống kê mô tả RRKT 138 Bảng 4.21 Kết quả hồi quy mô hình với thông số thay thế 139 Bảng 4.22 Tổng hợp kết quả mô hình nghiên cứu 140 Bảng 4.23 Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết 144 DANH MỤC HÌNH NỘI DUNG Trang Hình 2.1 Mối quan hệ giữa các khái niệm trong quyết định DTKH 43 Hình 2.2 Hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow 59 ix Hình 2.3 Mô hình nghiên cứu sơ khởi 65 Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu của luận án 69 Hình 3.2 Quy trình nghiên cứu định tính 77 Hình 3.3 Quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng 83 Hình 4.1 Mô hình nghiên cứu chính thức 101 TÓM TẮT Đề tài: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định DTKH tại các CTKT độc lập Việt Nam Tóm tắt: Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng (DTKH) tại các Công ty kiểm toán (CTKT) độc lập Việt Nam (VN). Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được sử dụng với mẫu nghiên cứu (NC) bao gồm 762 công ty niêm yết (CTNY) trên hai sàn chứng khoán VN (HOSE, HNX) x được kiểm toán bởi các CTKT độc lập với tổng số 2.478 quan sát trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019.

Kết quả NC cho thấy có 04 nhóm nhân tố gồm rủi ro kiểm toán (RRKT), rủi ro kinh doanh (RRKD) của khách hàng, RRKD của CTKT, mức độ chuyên ngành của CTKT ảnh hưởng tới quyết định DTKH. Trong đó, các nhân tố thuộc RRKT, rủi ro tài chính, khách hàng thường xuyên thay đổi CTKT, tính chính trực của NQL khách hàng và mức độ chuyên ngành của CTKT có ảnh hưởng ngược chiều tới quyết định DTKH. Khả năng thực hiện kiểm toán của CTKT có ảnh hưởng cùng chiều tới quyết định DTKH. Dựa trên kết quả NC này, tác giả đề xuất các CTKT cần xem xét các yếu tố rủi ro này để đưa ra quyết định DTKH phù hợp.

Về phương diện cơ quan chức năng tại VN như VACPA nên bổ sung hướng dẫn về CN, DTKH bên cạnh các nhân tố đã đề cập trong chuẩn mực kiểm toán. Từ khóa: Quyết định duy trì khách hàng, rủi ro kiểm toán, rủi ro kinh doanh, mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán. ABSTRACT Thesis: Factors affecting client continuance decisions at audit firms in Vietnam. Abstract: The thesis studies factors affecting client continuance decisions at audit firms in Vietnam.

The mixed research method is used with a sample of 762 listed xi companies on two Vietnamese stock exchanges (HOSE, HNX) audited by audit firms with a total of 2.478 observations during the period year from 2016 to 2019. Research results show that there are 04 groups of factors including audit risk, client’s business risk, auditor’s business risk, audit firm industry expertise affecting client continuance decisions. In which, the audit risk variable, the financial risk, the client frequently changes auditors, while management integrity, the audit firm industry expertise have negatively been associated with client continuance decisions. The firm’s ability to perform the audit engagement has positively associated with client continuance decisions.

Based on the results, the author proposes that auditing firms should consider these risk factors to make (while making) client continuance decisions. Regarding the authority in Vietnam, such as VACPA, they should supplement guidance on client continuance, acceptance in addition to the factors mentioned in auditing standards. Keywords: Client continuance decision, audit risk, business risk, audit firm industry expertise.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Phường (2022). Yếu tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-cac-nhan-to-anh-huong-den-quyet-dinh-duy-tri-khach-hang-tai-cac-cong-ty-kiem-toan-doc-lap-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS kinh tế: Các nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán độc lập Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán Việt Nam" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng công ty kiểm toán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter