Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến dự định đầu tư cổ
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến dự định đầu tư cổ phiếu của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán việt nam v
Năm xuất bản
Số trang
562
Thời gian đọc
1 giờ 25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng tính cách đến quyết định kinh tế nhà đầu tư
- Số trang:
- 562 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyên Hữu Thọ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ảnh hưởng tính cách đến quyết định kinh tế nhà đầu tư
Luận án này khám phá ảnh hưởng của một số đặc điểm tính cách đến quyết định kinh tế của nhà đầu tư. Nghiên cứu tập trung vào hành vi tài chính cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng thị trường cho thấy sự biến động lớn, đòi hỏi nhà đầu tư phải đưa ra các quyết định phức tạp. Các mô hình kinh tế truyền thống thường giả định con người lý trí hoàn toàn. Tuy nhiên, kinh tế học hành vi cung cấp một góc nhìn khác. Yếu tố tâm lý, đặc biệt là đặc điểm tính cách, đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình cách nhà đầu tư nhận thức rủi ro, xử lý thông tin và phản ứng trước các biến động thị trường. Luận án này làm rõ khoảng trống lý thuyết trong việc giải thích hành vi đầu tư. Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của tính cách. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố phi lý trí. Từ đó, khuyến nghị các chiến lược quản lý đầu tư hiệu quả hơn.
1.1. Thực trạng đầu tư và khoảng trống nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng. Số lượng nhà đầu tư cá nhân tăng lên đáng kể. Giá trị vốn hóa thị trường và chỉ số chứng khoán biến động liên tục. Các quyết định đầu tư thường phức tạp và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước đã chạm đến hành vi tài chính. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống lớn về vai trò của đặc điểm tính cách. Đặc biệt, cách chúng tương tác với nhận thức rủi ro và sự không chắc chắn. Các nghiên cứu trước đây ít tập trung vào sự kết hợp này. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các đặc điểm tính cách trong mô hình Big Five. Mục tiêu là xác định mức độ ảnh hưởng của chúng. Từ đó, đưa ra kết quả đầu tư và dự định hành vi tài chính. Sự cần thiết của nghiên cứu là rõ ràng. Hiểu rõ hơn tâm lý nhà đầu tư giúp phát triển thị trường bền vững hơn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về hành vi tài chính cá nhân
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích ảnh hưởng của một số đặc điểm tính cách đến quyết định kinh tế. Đặc biệt là hành vi tài chính của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: Xác định các đặc điểm tính cách ảnh hưởng đến nhận thức rủi ro. Phân tích mối liên hệ giữa tính cách và nhận thức sự không chắc chắn. Đánh giá tác động của các yếu tố này đến dự định đầu tư. Cuối cùng, đo lường ảnh hưởng đến kết quả đầu tư thực tế. Nghiên cứu cũng hướng đến việc xây dựng mô hình. Mô hình này giải thích hành vi tài chính dựa trên các yếu tố tâm lý. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào các mối quan hệ này. Phạm vi nghiên cứu là nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn mới về tâm lý học kinh tế.
II.Khám phá tâm lý kinh tế Lý thuyết hành vi tài chính
Lý thuyết kinh tế học hành vi đóng vai trò cốt lõi trong luận án này. Nó thách thức các giả định của tài chính truyền thống. Tài chính truyền thống thường cho rằng nhà đầu tư hoàn toàn lý trí. Họ tối đa hóa lợi ích dựa trên thông tin đầy đủ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy con người thường bị ảnh hưởng bởi thiên kiến tâm lý. Các yếu tố cảm xúc và đặc điểm tính cách định hình quyết định. Kinh tế học hành vi giúp giải thích các hành vi phi lý trí. Các lý thuyết như Prospect Theory (lý thuyết triển vọng) nhấn mạnh cách con người đánh giá rủi ro và lợi ích không đối xứng. Khái niệm này cung cấp nền tảng để hiểu sâu hơn nhận thức rủi ro của nhà đầu tư. Luận án kết hợp các lý thuyết này với lý thuyết tính cách. Từ đó, tạo ra một khung phân tích toàn diện. Khung này làm rõ cách tâm lý cá nhân tác động đến hành vi tài chính.
2.1. Nền tảng kinh tế học hành vi và tài chính truyền thống
Lý thuyết tài chính truyền thống bao gồm lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại và mô hình CAPM. Chúng tập trung vào mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận. Nhà đầu tư được kỳ vọng hành động có lý trí, đa dạng hóa danh mục để tối ưu hóa rủi ro/lợi nhuận. Thị trường được cho là hiệu quả, giá cả phản ánh tất cả thông tin có sẵn. Ngược lại, kinh tế học hành vi thừa nhận các hạn chế về nhận thức. Nó chỉ ra rằng nhà đầu tư mắc phải các thiên kiến. Các thiên kiến này bao gồm quá tự tin, hiệu ứng bầy đàn, ác cảm mất mát. Những thiên kiến này dẫn đến các quyết định không tối ưu. Nghiên cứu này kết hợp cả hai quan điểm. Nó không bác bỏ tài chính truyền thống. Thay vào đó, nó bổ sung yếu tố tâm lý. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sự sai lệch trong hành vi. Lý thuyết dự định hành vi (Theory of Planned Behavior) cũng được sử dụng. Nó giúp giải thích cách thái độ, chuẩn mực xã hội và kiểm soát nhận thức tác động đến dự định hành vi tài chính.
2.2. Nhận thức rủi ro và bất ổn trong quyết định kinh tế
Nhận thức rủi ro là một yếu tố then chốt trong mọi quyết định kinh tế. Nó không chỉ là đánh giá khách quan về khả năng xảy ra tổn thất. Nó còn bao gồm yếu tố chủ quan, bị ảnh hưởng bởi tâm lý cá nhân. Các đặc điểm tính cách có thể thay đổi cách nhà đầu tư nhận thức rủi ro. Ví dụ, người có tính nhạy cảm (Neuroticism) cao có thể nhận thức rủi ro cao hơn. Họ có xu hướng tránh rủi ro hơn. Ngược lại, người có tính hướng ngoại (Extraversion) cao có thể chấp nhận rủi ro nhiều hơn. Họ có thái độ lạc quan hơn. Nhận thức sự không chắc chắn cũng tương tự. Nó phản ánh mức độ thoải mái của một người khi đối mặt với thông tin không đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định trong môi trường biến động. Luận án này đi sâu vào mối liên hệ này. Nó xem xét cách tính cách định hình cả nhận thức rủi ro và sự không chắc chắn. Từ đó, tác động đến hành vi tài chính và kết quả đầu tư.
III.Mô hình Big Five Tính cách và hành vi tài chính
Mô hình Big Five (Năm yếu tố lớn) là khuôn khổ lý thuyết chính để phân tích đặc điểm tính cách. Mô hình này bao gồm năm khía cạnh rộng: Tính cởi mở (Openness), Tính tận tâm (Conscientiousness), Tính hướng ngoại (Extraversion), Tính dễ chịu (Agreeableness), và Tính nhạy cảm (Neuroticism, đôi khi gọi là Ổn định cảm xúc). Mỗi đặc điểm này đại diện cho một phổ rộng các đặc điểm cá nhân. Chúng có ảnh hưởng đáng kể đến nhiều khía cạnh của hành vi con người. Trong bối cảnh kinh tế học hành vi, mô hình Big Five cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân loại và đo lường các yếu tố tâm lý. Những yếu tố này sau đó liên hệ với quyết định kinh tế và hành vi tài chính. Luận án này sử dụng mô hình Big Five để khám phá mối quan hệ phức tạp. Nó xem xét cách các đặc điểm này tác động đến dự định đầu tư và kết quả tài chính.
3.1. Phân tích các đặc điểm tính cách cốt lõi
Mỗi đặc điểm trong mô hình Big Five có ý nghĩa riêng đối với hành vi tài chính.
- Tính cởi mở: Liên quan đến sự tò mò, sáng tạo, và sẵn lòng thử nghiệm điều mới. Người cởi mở có thể khám phá nhiều lựa chọn đầu tư hơn. Họ ít bị ràng buộc bởi các quan niệm truyền thống.
- Tính tận tâm: Thể hiện sự có tổ chức, trách nhiệm, và kỷ luật. Người tận tâm có thể thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng hơn. Họ tuân thủ kế hoạch đầu tư một cách chặt chẽ. Điều này có thể dẫn đến hiệu suất làm việc tốt hơn.
- Tính hướng ngoại (Nhân cách hướng nội hướng ngoại): Đặc trưng bởi sự hoạt bát, hòa đồng và thích tương tác xã hội. Người hướng ngoại có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin, chia sẻ ý kiến với người khác. Tuy nhiên, họ cũng có thể bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng bầy đàn.
- Tính dễ chịu: Phản ánh sự thân thiện, hợp tác và quan tâm đến người khác. Người dễ chịu có thể ít cạnh tranh hơn. Họ có thể tin tưởng quá mức vào lời khuyên từ người khác.
- Tính nhạy cảm (Ổn định cảm xúc): Liên quan đến mức độ lo lắng, bất ổn cảm xúc và dễ bị căng thẳng. Người nhạy cảm có thể đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc. Họ có xu hướng phản ứng thái quá trước biến động thị trường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi tài chính. Phân tích sâu từng đặc điểm giúp làm rõ cơ chế ảnh hưởng của tính cách đến quyết định kinh tế.
3.2. Mối liên hệ tính cách với dự định đầu tư
Dự định đầu tư là tiền đề cho hành vi đầu tư thực tế. Các đặc điểm tính cách ảnh hưởng đến dự định này một cách đáng kể. Chẳng hạn, người có tính tận tâm cao thường có kế hoạch tài chính rõ ràng. Họ có khả năng duy trì kỷ luật đầu tư tốt hơn. Do đó, dự định đầu tư của họ thường có tính toán và ổn định. Ngược lại, người có tính nhạy cảm cao có thể có dự định đầu tư không nhất quán. Họ có thể thay đổi quyết định dựa trên tâm trạng hoặc sự kiện thị trường. Tính hướng ngoại có thể thúc đẩy sự tìm kiếm cơ hội. Nó cũng có thể dẫn đến sự tự tin thái quá. Điều này ảnh hưởng đến dự định đầu tư vào các tài sản rủi ro cao. Nghiên cứu này phân tích cách mỗi yếu tố Big Five tác động đến dự định đầu tư. Nó sử dụng mô hình dự định hành vi để kết nối các yếu tố này. Mục tiêu là hiểu rõ hơn các động lực tâm lý đằng sau lựa chọn đầu tư của nhà đầu tư.
3.3. Tận tâm và ổn định cảm xúc trong giao dịch
Tính tận tâm và ổn định cảm xúc (hay ngược lại là tính nhạy cảm) là hai đặc điểm có vai trò nổi bật. Tính tận tâm liên quan mật thiết đến sự cẩn trọng, tổ chức và tự kỷ luật. Nhà đầu tư có tính tận tâm cao thường quản lý tài chính hiệu quả hơn. Họ thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Họ cũng tuân thủ kế hoạch đầu tư dài hạn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro từ các giao dịch bốc đồng. Ổn định cảm xúc phản ánh khả năng kiểm soát căng thẳng và lo lắng. Nhà đầu tư có tính ổn định cảm xúc tốt ít bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường. Họ giữ được bình tĩnh trước những thay đổi bất ngờ. Ngược lại, người có tính nhạy cảm cao dễ rơi vào trạng thái hoảng loạn hoặc hưng phấn. Điều này dẫn đến các quyết định giao dịch dựa trên cảm xúc. Các quyết định này thường không hợp lý. Luận án này chứng minh tầm quan trọng của hai đặc điểm này. Chúng giúp nhà đầu tư duy trì sự kiên định. Đồng thời, chúng cũng giúp cải thiện hiệu suất làm việc và kết quả đầu tư.
IV.Đặc điểm tính cách ảnh hưởng hiệu suất đầu tư
Kết quả đầu tư không chỉ phụ thuộc vào kiến thức thị trường. Nó còn bị chi phối bởi các đặc điểm tính cách của nhà đầu tư. Luận án này kiểm định mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Nó xem xét các đặc điểm tính cách trong mô hình Big Five. Mục tiêu là xác định mức độ ảnh hưởng đến hiệu suất đầu tư. Hiệu suất đầu tư có thể được đo bằng nhiều chỉ số. Chúng bao gồm lợi nhuận thu được, mức độ biến động của danh mục. Các yếu tố tâm lý như nhận thức rủi ro và nhận thức sự không chắc chắn đóng vai trò trung gian. Ví dụ, người có tính tận tâm cao thường có hiệu suất tốt hơn. Họ ít mắc phải các sai lầm do bốc đồng. Người có tính nhạy cảm cao có thể gặp khó khăn hơn. Họ dễ đưa ra các quyết định kém hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các mối liên hệ này. Nó làm rõ cơ chế mà tính cách định hình kết quả tài chính.
4.1. Tác động của tính cách đến kết quả tài chính
Tính cách tác động đến kết quả tài chính qua nhiều kênh. Đầu tiên, nó ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro. Người hướng ngoại có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn. Họ có thể đầu tư vào các tài sản có lợi nhuận tiềm năng cao. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn. Người tận tâm có thể ít chấp nhận rủi ro hơn. Họ ưu tiên sự ổn định và an toàn. Điều này có thể dẫn đến lợi nhuận vừa phải nhưng bền vững. Thứ hai, tính cách ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin. Người cởi mở có thể tiếp nhận thông tin đa dạng hơn. Họ có thể thích nghi nhanh hơn với thay đổi thị trường. Thứ ba, nó tác động đến khả năng kiểm soát cảm xúc. Người ổn định cảm xúc ít bị ảnh hưởng bởi sự sợ hãi hoặc tham lam. Họ đưa ra quyết định khách quan hơn. Điều này giúp tránh các giao dịch mua bán sai thời điểm. Nghiên cứu này lượng hóa các tác động này. Nó sử dụng dữ liệu từ nhà đầu tư cá nhân. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng về vai trò của đặc điểm tính cách đối với kết quả đầu tư.
4.2. Khía cạnh hướng nội hướng ngoại và hiệu suất làm việc
Khía cạnh hướng nội và hướng ngoại là một phần quan trọng của mô hình Big Five. Người hướng ngoại thường tìm kiếm sự kích thích và tương tác xã hội. Trong đầu tư, họ có thể tích cực hơn trong việc tìm kiếm thông tin. Họ cũng có thể tham gia vào các diễn đàn, chia sẻ quan điểm với cộng đồng. Điều này có thể mang lại lợi thế thông tin. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự ảnh hưởng bởi ý kiến đám đông (herding behavior). Hiệu ứng này làm suy giảm tính độc lập trong quyết định. Người hướng nội có xu hướng suy nghĩ độc lập hơn. Họ dành nhiều thời gian phân tích thông tin một mình. Điều này có thể giúp họ tránh các sai lầm do áp lực xã hội. Hiệu suất làm việc của nhà đầu tư cũng chịu ảnh hưởng. Người hướng ngoại có thể có năng lượng cao, làm việc nhanh hơn. Tuy nhiên, họ có thể thiếu sự tỉ mỉ cần thiết. Người hướng nội có thể chậm hơn nhưng cẩn thận hơn. Luận án này khám phá mối liên hệ này. Nó xem xét cách nhân cách hướng nội hướng ngoại tác động đến quy trình ra quyết định và kết quả cuối cùng.
V.Ứng dụng kinh tế học hành vi Cải thiện quyết định
Nghiên cứu này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết. Nó còn mang lại các hàm ý thực tiễn quan trọng. Hiểu rõ ảnh hưởng của đặc điểm tính cách là bước đầu tiên. Nó giúp nhà đầu tư tự nhận thức về những thiên kiến tiềm ẩn. Từ đó, họ có thể phát triển các chiến lược để cải thiện quyết định kinh tế. Các nhà quản lý quỹ và tư vấn tài chính cũng có thể áp dụng kết quả này. Họ có thể thiết kế các chương trình giáo dục tài chính phù hợp hơn. Các chương trình này giúp nhà đầu tư nhận diện và kiểm soát các yếu tố tâm lý. Kinh tế học hành vi khuyến khích việc đưa ra các khuôn khổ quyết định. Các khuôn khổ này giảm thiểu tác động tiêu cực của cảm xúc. Việc này dẫn đến hành vi tài chính hiệu quả hơn.
5.1. Hàm ý chính sách và khuyến nghị cho nhà đầu tư
Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét yếu tố tâm lý. Việc này giúp thiết kế các quy định và chính sách bảo vệ nhà đầu tư. Ví dụ, việc cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu giúp giảm thiểu rủi ro thông tin. Các cơ quan quản lý thị trường cần nâng cao nhận thức về kinh tế học hành vi. Họ cần tạo môi trường giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định lý trí hơn. Đối với nhà đầu tư cá nhân, việc tự đánh giá đặc điểm tính cách là rất quan trọng. Nhận biết được mình thuộc tuýp người thận trọng hay chấp nhận rủi ro giúp xây dựng danh mục phù hợp. Người có tính nhạy cảm cao cần thiết lập các nguyên tắc giao dịch nghiêm ngặt. Họ nên tránh các quyết định bốc đồng. Người tận tâm nên duy trì sự kiên định và kỷ luật. Khuyến nghị này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục tài chính. Giáo dục này không chỉ về kiến thức thị trường. Nó còn bao gồm cả hiểu biết về tâm lý bản thân.
5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về tâm lý kinh tế
Luận án này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực tâm lý kinh tế. Một hướng là mở rộng mô hình Big Five. Có thể tích hợp thêm các yếu tố tính cách khác. Ví dụ, kiểm soát bản thân, khả năng phục hồi. Nghiên cứu có thể so sánh ảnh hưởng của tính cách ở các thị trường khác nhau. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính phổ quát và đặc thù văn hóa. Việc sử dụng các phương pháp định tính kết hợp với định lượng cũng rất hứa hẹn. Các phương pháp này giúp đào sâu vào lý do đằng sau các quyết định. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào tác động của công nghệ mới. Ví dụ như các nền tảng giao dịch trực tuyến. Chúng ảnh hưởng đến hành vi tài chính như thế nào. Cuối cùng, việc phát triển các công cụ can thiệp hành vi là cần thiết. Các công cụ này giúp nhà đầu tư cải thiện hiệu suất. Chúng cũng giúp giảm thiểu các thiên kiến tâm lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (562 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộOilamchi99 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luâṇ ań làcông trinh ́ tôi thực hi ện dươí sự ̀ do chinh hương ̃ khoa hoc̣ của Quý Thầy, Cô, tât́ cả nhưng ́ dân ̃ nôị dung kếthừa, tham khaỏ từnhưng ̣ khać được trich ̃ taì liêu ́ dân ̀ đu,̉ chinh ̃ đây ̀ cụ ́ xać vàghi nguôn thể trong muc̣ taì liêu ̣ tham khaỏ vàcać thông tin, kêt́ quả nghiên cứu trong luâṇ ań làtrung thực. Tôi hoaǹ toaǹ chiụ trach ̣ vềphap ́ nhiêm ̀ nghiên cứu ́ lýtrong quátrinh khoa hoc̣ cuả luân ̣ an. HồChíMinh, ngaỳ thang ́ năm 2022. Nghiên cưú sinh Nguyêñ Hữu Thọ LƠÌ CAḾ ƠN Để hoaǹ thanh ̣ an, ̀ luân ̣ được nhiêu ́ Tôi nhân ̀ sự hương ̃ hỗtrợ tân ́ dân, ̣ tinh, ̣ viên từ Ngươì hương ̀ đông ́ dân ̣ cać Thây, ̃ khoa hoc, ̀ Cô, đông ̣ ̀ nghiêp, baṇ bèvàgia đinh.
̀ Đầu tiên, Tôi gởi lời cảm ơn đến nhưng ̃ ngươì hương ̃ khoa học ́ dân Thâỳ PGS.TS Trân ̀ TS. Ngô Quang Huân, đã tâṇ tinh ̀ Hà Minh Quân, Thây ̀ hương ̃ động viên, hỗ trợ trong suôt́ thời gian thực hiên ́ dân, ̣ luân ̣ an, ́ ́ ơn Ban giam Tôi xin cam ̣ Trương ́ hiêu ̀ Đaị hoc̣ Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh đãhỗ trợ vàtaọ điêu ̣ vềthời gian vàkinh phíhoc̣ tâp ̀ kiên ̣ taị trường. Tôi cám ơn Cô Nguyêñ Quang Thu bộ môn Tài chính Dự án Khoa Quản Trị, trường Đại học Kinh tế Tp.Hồ Chí Minh đã tận tình chia sẻ, trao đổi, để tôi hoàn thành luận án.
́ ơn đên Tôi cam ́ cać thây ̀ , cô giao, ́ đông ̣ baṇ bèvàcać anh chị ̀ nghiêp, khoa Quan̉ tri,̣ Viên ̣ Đaò taọ sau đaị hoc̣ cuả trương ̀ Đaị hoc̣ Kinh tế Tp.Hồ ChíMinh đãchia sẽ, động viên để Tôi vượt qua nhưng ̃ khókhăn trong hoc̣ ̣ nghiên cưú vàTôi cám ơn những nhàđâu tâp, ̀ tư cánhân đã dành thời gian trả lời bảng câu hỏi, là nguồn dữ liệu cho nghiên cứu. Cuối cùng, Tôi gửi lơì cam ́ ơn đên ̀ vợ và hai con đã thấu ́ gia đinh, hiểu, động viên và hỗ trợ để luận ań này được hoàn thành. ̣ Xin trân trong. HồChíMinh, ngaỳ thang ́ năm 2022.
MUC ̣ LUC ̣ LỜI CAM ĐOAN i ́ ƠN LỜI CAM ii ̣ MỤC LUC iii ̣ CHỮVIẾT TẮT DANH MUC ix ́ BẢNG DANH SÁCH CAC x DANH SÁCH CAC ́ HINH ̀ VẼ xiii TÓM TẮT LUẬN ÁN xiv ABSTRACT xv CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1 1.1 Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙1 1.1 Giá trị vốn hóa thị trường 1 1.2 Chỉ số chứng khoán 1 1.3 Số doanh nghiệp niêm yết 2 1.4 Số tài khoản 2 1.2 Sự cần thiết của nghiên cứu 3 1.1 Thực trạng nhà đầu tư cổ phiếu của nhà đầu tư cá nhân∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙3 1.2 Khoảng trống lý thuyết qua lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và thế giới 4 1.3 Mục tiêu nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙8 1.1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙8 1.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙8 1.4 Câu hỏi nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙9 1.5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙9 1.6 Phương pháp nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙9 1.7 Điểm mới của luận án∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙10 1.8 Cấu trúc của luận án∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙11 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.2 Lý thuyết tính cách ∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙13 2.1 Tính cởi mở (Openness)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙14 2.2 Tính tận tâm (Conscientiousness)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙15 2.3 Tính hướng ngoại (Extraversion)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙15 2.4 Tính dễ chịu (Agreeableness)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙15 2.5 Tính nhạy cảm (Neuroticism)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙16 2.3 Lý thuyết tài chính∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙16 2.1 Lý thuyết tài chính truyền thống (cổ điển) ∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙16 2.1 Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙16 2.2 Mô hình CAPM định giá tài sản vốn∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙17 2.2 Lý thuyết tài chính hiện đại hành vi (behavioral finance)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙19 2.4 Lý thuyết dự định hành vi∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙24 2.5 Các khái niệm trong mô hình nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙25 2.1 Nhận thức rủi ro∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙25 2.2 Nhận thức sự không chắc chắn∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙27 2.3 Kết quả đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙27 2.4 Dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙28 2.6 Xây dựng, phát triển các giả thiết nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙28 2.1 Đặc điểm tính cách và dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙28 2.1 Tính cởi mở và dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙30 2.2 Tính tận tâm và dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙31 2.3 Tính hướng ngoại và dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙32 2.4 Tính dễ chịu và dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙33 2.5 Tính nhạy cảm và dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙34 2.2 Tính cách và nhận thức rủi ro, không chắc chắn∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙35 2.3 Nhận thức rủi ro, nhận thức không chắc chắn với kết quả đầu tư∙∙∙37 2.4 Kết quả đầu tư và dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙39 2.5 Ảnh hưởng gián tiếp giữa đặc điểm tính cách đến dự định đầu tư∙ ∙ ∙40 2.7 Mô hình nghiên cứu và tổng hợp các giả thuyết∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙41 2.8 Tóm tắt chương 2∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙42 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.2 Thiết kế nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙45 3.1 Quy trình nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙45 3.2 Phương pháp nghiên cứu định tính và mẫu điều tra∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙47 3.1 Nghiên cứu định tính∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙47 3.2 Số lượng mẫu cho phỏng vấn định tính∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙48 3.3 Mẫu nghiên cứu định tính∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙48 3.4 Quá trình phỏng vấn∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙49 3.5 Thiết kế nghiên cứu định tính∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙49 3.3 Phương pháp nghiên cứu định lượng và mẫu điều tra∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙59 3.1 Nghiên cứu định lượng∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙59 3.2 Số lượng mẫu khảo sát nghiên cứu định lượng∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙64 3.4 Phân tích dữ liệu và kiểm đinh ̣ Bootstrap∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙65 3.3 Xây dựng và phát triển thang đo nghiên cứu sơ bộ (nháp)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙65 3.1 Thang đo đặc điểm tính cách∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙65 3.2 Thang đo nhận thức rủi ro và không chắc chắn∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙65 3.3 Thang đo kết quả đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙68 3.4 Thang đo dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙68 3.4 Phân tích nghiên cứu sơ bộ∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙69 3.1 Đặc điểm nhà đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙70 3.2 Phân tích Cronbach’s alpha ∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙72 3.1 Cronbach’s alpha thang đo đặc điểm tính cách∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙72 3.2 Cronbach’s alpha thang đo nhận thức rủi ro và không chắc chắn.3 Cronbach’s alpha thang đo kết quả đầu tư.4 Cronbach’s alpha thang đo dự định đầu tư.3 Phân tich ́ nhân tốkham ́ phá(EFA)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙78 3.1 Phân tích EFA đặc điểm năm tính cách ∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙79 3.2 Phân tích EFA thang đo nhận thức rủi ro và không chắc chắn∙∙∙∙∙∙∙∙82 3.3 Phân tích EFA thang đo kết quả đầu tư và dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙82 3.5 Đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙84 3.1 Thang đo và các biến quan sát nghiên cứu chính thức∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙84 3.2 Tổng hợp các giả thiết nghiên cứu chính thức∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙87 3.3 Đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙88 3.6 Tóm tắt chương 3∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙88 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 4.2 Mẫu khaỏ sat́ và đặc điểm nhà đầu tư trong nghiên cứu chính thức∙∙∙∙∙90 4.1 Mẫu khảo sát nghiên cứu chính thức∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙90 4.2 Thống kê đặc điểm NĐT cá nhân nghiên cứu chính thức∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙91 4.3 Kết quả nghiên cứu chính thức (N=465)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙93 4.1 Đánh giáhệ sốtin cây ̣ Cronbach’s alpha∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙93 4.1 Cronbach’s alpha thang đo đặc điểm tính cách∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙93 4.2 Cronbach’s alpha thang đo nhận thức rủi ro, không chắc chắn∙∙∙∙∙∙∙∙95 4.3 Cronbach’s alpha thang đo kết quả đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙96 4.4 Cronbach’s alpha thang đo dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙96 4. Phân tich ́ nhân tốkham ́ phá(EFA)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙97 4.1 Phân tích EFA đặc điểm tính cách.2 Phân tích EFA thang đo nhận thức rủi ro và không chắc chắn∙∙∙∙∙∙∙∙99 4.3 Phân tích EFA kết quả đầu tư và dự định đầu tư.3 Phân tich ̉ đinh ́ nhân tốkhăng ̣ (CFA)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙101 4.1 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) đặc điểm tính cách.2 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) thang đo RISK và UNCE. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) thang đo RETU và INTE∙∙∙∙∙105 4.4 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) mô hình đo lường tới hạn∙∙∙∙107 4.4 Phân tích mô hình bằng phương pháp cấu trúc tuyến tính (SEM)∙∙∙∙∙∙∙111 4.1 Kết quả ảnh hưởng trực tiếp và kiểm định giả thuyết nghiên cứu∙ 112 4.1 Mối quan hệ giữa đặc điểm tính cách với dự định đầu tư giả thuyết H1.2 Mối quan hệ giữa đặc điểm tính cách với nhận thức rủi ro giả thuyết H2.3 Mối quan hệ giữa đặc điểm tính cách với nhận thức không chắc chắn giả thuyết H3.4 Mối quan hệ của nhận thức rủi ro và kết quả đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙118 4.5 Mối quan hệ của nhận thức không chắc chắn và kết quả đầu tư∙ 118 4.6 Mối quan hệ kết quả đầu tư và dự định đầu tư∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙118 4.2 Kết quả ảnh hưởng gián tiếp và kiểm định giả thuyết∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙120 4.5 Phân tích mô hình bằng phương pháp Bootstrap∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙122 4.6 Tóm tắt chương 4:∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙123 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀHAM ̀ ÝCHÍNH SÁCH, QUẢN TRỊ 5.1 Kết quả đạt được mục tiêu nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙125 5.2 Kết quả nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙125 5.3 Đóng góp của nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙128 5.1 Đóng goṕ về mặt lý thuyết∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙128 5.2 Đóng góp về mặt thực tiễn∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙129 5.3 Hàm ý chính sách, quản trị∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙130 5.4 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.1 Hạn chế nghiên cưú ∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙132 5.2 Hướng nghiên cưú tiêp ́ theo∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙133 Các công trình nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙1 Tài liệu tham khảo∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙2 Phụ lục 1. Câu hỏi nhận thức rủi ro∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙15 Phụ lục 2.
Câu hỏi nhận thức không chắc chắn∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙15 Phụ lục 3. Bảng câu hỏi của các tác giả (bản gốc)∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙16 Phụ lục 4. Bảng câu hỏi khảo sát nghiên cứu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙18 Phụ lục 5. Danh sách chuyên gia phỏng vấn sâu∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙23 Phụ lục 6.
Tổng hợp các thang đo và biến quan sát nghiên cứu chính thức24 Phụ lục 7. Kết quả phân tích nghiên cứu sơ bộ∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙26 Phụ lục 8. Kết quả phân tích nghiên cứu chính thức∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙35 DANH MUC ̣ CHỮVIẾT TẮT Từviêt́ tăt́ Nôị dung AGR ́ dễchiụ Tinh CAPM Mô hinh ̀ đinh ̣ giátaì san̉ vôn ́ CFA Phân tích nhân tốkhăng ̉ đinh ̣ CON ́ tâṇ tâm Tinh DEC Quyêt́ đinḥ đâu ̀ tư EFA Phân tich́ nhân tốkham ́ phá EHM Giả thiêt́ thị trương ̀ hiêu ̣ quả EXT ́ hương Tinh ́ ngoaị EUT Lýthuyêt́ thoả dung ̣ kỳvong ̣ GDP ̉ san̉ phâm Tông ̉ nôị điạ HAX Sở giao dich ̣ chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh INTE Dự đinh ̣ đâù tư tương lai KMO Kiêm̉ đinḥ KMO NĐT Nhà đầu tư cá nhân NEU ́ nhaỵ cam Tinh ̉ OPEN ́ cởi mở săn Tinh ̀ traỉ nghiêm ̃ sang ̣ PBC Nhâṇ thưć kiêm ̉ soat́ hanh̀ vi RETU Kêt́ quả đâu ̀ tư RISK Nhâṇ thưć ruỉ ro SEM Phân tich́ mô hinh ̀ câú truć tuyên ́ tinh ́ TPB Lýthuyêt́ dự đinh ̣ hanh̀ vi TRA Lýthuyêt́ hanh ̀ đông ̣ hợp lý TTCK Thị trường chứng khoán UNCE Nhâṇ thưć sự không chăć chăn ́ UPCOM Thị trương ̀ Công ty đaị chung ́ chưa niêm yêt́ DANH SÁCH CAC ́ BẢNG 2∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙Bảng 1. Tài khoản nhà đầu tư đăng ký giao dịch cuối năm 2015 và 2020 14∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 2.
Mô tả đặc điểm năm tính cách 43∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙Bảng 2. Tổng hợp các giả thuyết đề xuất nghiên cứu 51∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3. Thang đo nhận thức rủi ro 52∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3. Thang đo nhận thức không chắc chắn 54∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3.
Thang đo tính cởi mở sẵn sàng trải nghiệm 55∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3. Thang đo tính tận tâm 55∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3. Thang đo tính hướng ngoại 56∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3. Thang đo tính dễ chịu 57∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3.
Thang đo tính nhạy cảm 58∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3. Thang đo kết quả đầu tư 59∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3. Thang đo dự định đầu tư 66∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙∙ Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyên Hữu Thọ (2022). Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-anh-huong-cua-mot-so-tinh-cach-de-n-du-di-nh-dau-tu-co-phieu-cua-cac-nha-dau-tu-ca-nhan-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-vai-tro-trung-gian-cua-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến dự định đầu tư cổ phiếu của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán việt nam v
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến" có 562 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của một số tính cách đến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.