Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định lợi nhuận tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam - TS. Lê Thị Bảo Như, UEH

Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

309

Thời gian đọc

47 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chênh lệch lợi nhuận kế toán, thu nhập chịu thuế
Số trang:
309 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chênh lệch lợi nhuận kế toán thu nhập chịu thuế

Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận. Lợi nhuận kế toán được xác định theo chuẩn mực kế toán. Thu nhập chịu thuế tính theo quy định pháp luật về thuế. Sự chênh lệch này phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Một số chênh lệch mang tính vĩnh viễn, không bao giờ được hoàn nhập. Ví dụ điển hình là các khoản chi phí không được trừ khi tính thuế. Chênh lệch khác mang tính tạm thời, sẽ được hoàn nhập trong tương lai. Điều này dẫn đến phát sinh thuế thu nhập hoãn lại. Sự hiểu biết về chênh lệch này giúp đánh giá đúng bản chất lợi nhuận. Nó cũng hỗ trợ nhà đầu tư và các bên liên quan ra quyết định tốt hơn. Phân tích chênh lệch giúp nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Đồng thời, nó làm rõ bức tranh tài chính của doanh nghiệp niêm yết. Luận án xem xét chi tiết các loại chênh lệch này. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Mục tiêu là làm rõ mối quan hệ giữa chênh lệch và sự ổn định lợi nhuận. Nghiên cứu áp dụng cho các công ty niêm yết tại Việt Nam. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cho quản trị doanh nghiệp và chính sách thuế.

1.1. Khái niệm lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế

Lợi nhuận kế toán là kết quả tài chính cuối cùng từ hoạt động kinh doanh. Nó được tính toán theo các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP). Đây là con số quan trọng thể hiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nó phản ánh doanh thu trừ đi chi phí. Lợi nhuận kế toán được công bố trên báo cáo kết quả kinh doanh. Thông tin này hữu ích cho các nhà đầu tư. Nó giúp họ đánh giá khả năng sinh lời của công ty.

Thu nhập chịu thuế là cơ sở để tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Nó được xác định dựa trên luật và quy định thuế hiện hành. Thu nhập chịu thuế thường khác với lợi nhuận kế toán. Các khoản điều chỉnh thuế làm phát sinh sự khác biệt này. Điều này bao gồm các khoản chi phí được phép trừ hoặc không được trừ theo luật thuế. Việc nắm rõ hai khái niệm này là nền tảng. Nó giúp phân tích chênh lệch và đánh giá ổn định lợi nhuận. Sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế cần được hiểu rõ. Nó tác động trực tiếp đến dòng tiền thuế phải nộp. Đồng thời, nó ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính khác của công ty.

1.2. Các loại chênh lệch vĩnh viễn và tạm thời

Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có hai loại chính. Đó là chênh lệch vĩnh viễn và chênh lệch tạm thời.

Chênh lệch vĩnh viễn là những khác biệt không bao giờ được hoàn nhập. Chúng không ảnh hưởng đến thu nhập chịu thuế trong tương lai. Ví dụ điển hình là các khoản chi phí không được trừ khi tính thuế. Đây có thể là chi phí phạt vi phạm hành chính. Hoặc là chi phí tài trợ không đúng đối tượng. Các khoản doanh thu không chịu thuế cũng là một ví dụ. Chênh lệch vĩnh viễn tác động trực tiếp đến thuế thu nhập hiện hành. Nó không tạo ra tài sản thuế hoãn lại hoặc nợ thuế hoãn lại. Việc nhận diện chênh lệch vĩnh viễn quan trọng. Nó giúp xác định chính xác nghĩa vụ thuế thực tế. Nó cũng ảnh hưởng đến việc đánh giá chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp.

Chênh lệch tạm thời là những khác biệt sẽ được hoàn nhập trong tương lai. Chúng làm phát sinh tài sản thuế hoãn lại hoặc nợ thuế hoãn lại. Ví dụ bao gồm sự khác biệt về phương pháp trích khấu hao. Khấu hao kế toán và khấu hao thuế có thể khác nhau. Sự khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu hoặc chi phí cũng là nguyên nhân. Chênh lệch tạm thời tạo ra sự khác biệt giữa thuế phải nộp hiện hành và chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp ghi nhận trên báo cáo tài chính. Việc quản lý các chênh lệch tạm thời này có ảnh hưởng lớn. Nó tác động đến sự ổn định của lợi nhuận. Điều này bởi vì nó liên quan đến sự ghi nhận và hoàn nhập của các khoản thuế hoãn lại.

II.Tác động chênh lệch đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp

Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế tác động lớn đến ổn định lợi nhuận. Sự biến động của chênh lệch này có thể làm tăng rủi ro. Nó cũng ảnh hưởng đến dự báo lợi nhuận của doanh nghiệp. Đặc biệt là các công ty niêm yết. Nhà đầu tư thường tìm kiếm sự ổn định trong lợi nhuận. Điều này giúp họ đánh giá hiệu suất và giá trị công ty. Chênh lệch tạm thời, thông qua thuế thu nhập hoãn lại, có thể làm dịu đi sự biến động của lợi nhuận. Nó phân bổ tác động của các sự kiện tài chính qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, chênh lệch vĩnh viễn lại có tác động tức thì. Nó không có cơ chế điều chỉnh trong tương lai. Việc quản lý và báo cáo các chênh lệch này minh bạch là cần thiết. Nó nâng cao chất lượng lợi nhuận. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin của thị trường. Nghiên cứu này phân tích chi tiết cách các loại chênh lệch ảnh hưởng. Nó xem xét đến mức độ ổn định của lợi nhuận. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách và quản lý doanh nghiệp. Họ có thể đưa ra quyết định phù hợp hơn. Mục tiêu là đạt được sự ổn định lợi nhuận bền vững.

2.1. Tác động của chênh lệch lợi nhuận đến biến động

Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có thể gây ra biến động. Biến động này ảnh hưởng đến lợi nhuận. Đặc biệt là khi các khoản chênh lệch này lớn và không nhất quán. Sự không ổn định này gây khó khăn trong việc dự báo. Nó làm giảm độ tin cậy của thông tin tài chính. Biến động lớn trong lợi nhuận có thể do các khoản điều chỉnh thuế. Nó cũng do các chính sách kế toán khác biệt. Ví dụ, việc ghi nhận doanh thu hoặc chi phí theo chuẩn mực kế toán. Điều này có thể khác với quy định thuế. Điều này tạo ra sự 'thanh khoản' của lợi nhuận. Sự biến động lợi nhuận cao làm tăng rủi ro cho nhà đầu tư. Họ có thể khó đánh giá hiệu quả hoạt động thực sự. Nó cũng có thể làm giảm giá trị cổ phiếu của công ty. Phân tích này khám phá mối quan hệ chặt chẽ này. Mục tiêu là làm rõ cách chênh lệch ảnh hưởng đến biến động lợi nhuận. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp. Mục đích là nhằm cải thiện sự ổn định. Việc này giúp nâng cao chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết.

2.2. Chênh lệch tạm thời và vai trò thuế hoãn lại

Chênh lệch tạm thời đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa lợi nhuận. Chúng tạo ra tài sản thuế hoãn lại và nợ thuế hoãn lại. Các khoản này giúp phân bổ chi phí thuế. Nó được trải đều qua các kỳ kế toán. Ví dụ, nếu chi phí khấu hao kế toán cao hơn khấu hao thuế. Điều này tạo ra tài sản thuế hoãn lại. Nó làm giảm chi phí thuế trong tương lai. Ngược lại, nếu doanh thu được ghi nhận sớm hơn trong kế toán. Nhưng chậm hơn trong thuế. Nó tạo ra nợ thuế hoãn lại. Điều này làm tăng chi phí thuế trong tương lai.

Thuế thu nhập hoãn lại có vai trò như một bộ đệm. Nó giúp làm giảm sự biến động của lợi nhuận. Bằng cách ghi nhận thuế hoãn lại, doanh nghiệp có thể làm mềm hóa tác động của các giao dịch. Nó ảnh hưởng khác nhau đến lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Điều này góp phần tăng tính ổn định của lợi nhuận. Tuy nhiên, việc quản lý và tính toán thuế hoãn lại phức tạp. Nó đòi hỏi sự chính xác cao. Sai sót trong việc này có thể ảnh hưởng tiêu cực. Nó tác động đến chất lượng lợi nhuận và độ tin cậy của báo cáo tài chính.

III.Nguyên nhân chênh lệch và biến động lợi nhuận

Sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Các nguyên nhân này đa dạng. Nó bao gồm sự khác biệt trong chuẩn mực kế toán và luật thuế. Mỗi nguyên nhân đều có tác động riêng đến ổn định lợi nhuận. Chênh lệch vĩnh viễn thường do các quy định pháp luật. Ví dụ, các khoản chi phí không được trừ theo quy định thuế. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thuế phải nộp. Đồng thời, nó không có khả năng được hoàn nhập. Chênh lệch tạm thời thường do sự khác biệt về thời điểm ghi nhận. Điều này áp dụng cho các khoản doanh thu, chi phí. Sự khác biệt này tạo ra tài sản thuế hoãn lại hoặc nợ thuế hoãn lại. Việc phân tích sâu các nguyên nhân này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về chất lượng lợi nhuận. Nó cũng giúp dự báo biến động lợi nhuận trong tương lai. Nắm bắt các nguyên nhân này giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn. Nó tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Đồng thời, nó tăng cường sự ổn định của lợi nhuận báo cáo. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố. Các yếu tố này góp phần tạo ra chênh lệch. Nó cũng đánh giá tác động của chúng.

3.1. Chênh lệch vĩnh viễn và chất lượng lợi nhuận

Chênh lệch vĩnh viễn là một chỉ báo quan trọng. Nó thể hiện chất lượng lợi nhuận. Các khoản chênh lệch này không được hoàn nhập trong tương lai. Do đó, chúng có tác động trực tiếp và vĩnh viễn đến hiệu quả sau thuế. Ví dụ, một công ty có nhiều khoản chi phí không được trừ theo thuế. Điều này dẫn đến chênh lệch vĩnh viễn lớn. Điều này có thể cho thấy hiệu quả sử dụng chi phí không tối ưu từ góc độ thuế. Nó ảnh hưởng đến lợi nhuận thực tế sau thuế. Chênh lệch vĩnh viễn cao có thể làm giảm chất lượng lợi nhuận. Nó làm cho lợi nhuận kế toán không phản ánh hoàn toàn khả năng tạo tiền từ hoạt động kinh doanh. Nó không phản ánh khả năng sinh lời sau thuế. Việc quản lý và giảm thiểu các chênh lệch vĩnh viễn không cần thiết. Điều này giúp cải thiện chất lượng lợi nhuận. Nó làm tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính. Nhà đầu tư cần đặc biệt chú ý đến chênh lệch vĩnh viễn. Nó phản ánh bức tranh tài chính bền vững của doanh nghiệp.

3.2. Chênh lệch tạm thời nguồn gốc và hệ quả

Chênh lệch tạm thời phát sinh từ sự khác biệt về thời điểm ghi nhận. Nó liên quan đến các khoản mục doanh thu, chi phí. Chuẩn mực kế toán và luật thuế có thể có quy định khác nhau. Ví dụ, quy định về khấu hao tài sản cố định. Hoặc là quy định về dự phòng phải thu khó đòi. Kế toán có thể ghi nhận dự phòng sớm. Nhưng thuế chỉ cho phép khi phát sinh thực tế. Đây là nguồn gốc phổ biến của chênh lệch tạm thời.

Hệ quả của chênh lệch tạm thời là phát sinh tài sản thuế hoãn lại hoặc nợ thuế hoãn lại. Tài sản thuế hoãn lại là các khoản thuế thu nhập sẽ được giảm trong tương lai. Nợ thuế hoãn lại là các khoản thuế thu nhập sẽ được tăng trong tương lai. Sự tồn tại của thuế hoãn lại giúp điều hòa chi phí thuế. Nó làm cho chi phí thuế ghi nhận trên báo cáo tài chính ổn định hơn. Điều này giúp giảm biến động lợi nhuận ròng. Tuy nhiên, việc tính toán và ghi nhận thuế hoãn lại đòi hỏi sự phức tạp. Nó phụ thuộc vào việc ước tính các giao dịch tương lai. Sai sót trong ước tính có thể dẫn đến sai lệch. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định của lợi nhuận. Hiểu rõ nguồn gốc và hệ quả của chênh lệch tạm thời rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả thuế và cải thiện chất lượng thông tin tài chính.

IV.Lý thuyết nền tảng cho chất lượng ổn định lợi nhuận

Nghiên cứu về ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận dựa trên nhiều lý thuyết. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó giải thích hành vi của doanh nghiệp. Đồng thời, nó giải thích phản ứng của các bên liên quan. Lý thuyết thông tin hữu ích nhấn mạnh giá trị của thông tin kế toán. Thông tin này giúp người sử dụng ra quyết định. Lợi nhuận ổn định và chất lượng cao là thông tin hữu ích. Lý thuyết đại diện xem xét mối quan hệ giữa người quản lý và cổ đông. Chênh lệch lợi nhuận có thể là công cụ để quản lý lợi nhuận. Điều này nhằm đạt được mục tiêu của người quản lý. Lý thuyết các bên liên quan mở rộng phạm vi. Nó xem xét tác động đến tất cả các bên. Điều này bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng. Lý thuyết kế toán thực chứng giải thích các lựa chọn chính sách kế toán. Nó dựa trên động cơ tối đa hóa lợi ích của các bên. Các lý thuyết này cùng nhau tạo nên khung phân tích. Nó giúp hiểu sâu sắc về tác động của chênh lệch. Đồng thời, nó giúp hiểu tác động của chênh lệch đến ổn định lợi nhuận. Nó cũng giúp hiểu chất lượng lợi nhuận của các công ty niêm yết.

4.1. Lý thuyết thông tin hữu ích và lợi nhuận

Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory) là nền tảng quan trọng. Nó định hướng việc cung cấp thông tin tài chính. Mục tiêu là giúp các nhà đầu tư và chủ nợ ra quyết định tốt hơn. Lợi nhuận kế toán, đặc biệt là lợi nhuận ổn định, được coi là thông tin hữu ích. Nó giúp dự báo dòng tiền tương lai của doanh nghiệp. Sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có thể làm giảm tính hữu ích này. Nó tạo ra sự không chắc chắn về bản chất thực sự của lợi nhuận.

Nếu lợi nhuận có sự biến động lớn do các chênh lệch không rõ ràng. Nhà đầu tư sẽ khó đánh giá hiệu suất của công ty. Điều này làm giảm khả năng ra quyết định hiệu quả. Ngược lại, lợi nhuận ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi các chênh lệch bất thường. Nó sẽ cung cấp thông tin đáng tin cậy hơn. Nó giúp tăng cường lòng tin của thị trường. Nghiên cứu này áp dụng lý thuyết thông tin hữu ích. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận. Mục tiêu là đo lường sự ổn định của lợi nhuận. Đồng thời, nó đánh giá chất lượng thông tin kế toán.

4.2. Vai trò của lợi nhuận trong lý thuyết đại diện

Lý thuyết đại diện (Agency theory) xem xét mối quan hệ giữa người ủy thác và người đại diện. Trong doanh nghiệp, cổ đông là người ủy thác. Ban giám đốc là người đại diện. Lợi nhuận đóng vai trò trung tâm trong mối quan hệ này. Lợi nhuận là thước đo hiệu suất của người quản lý. Cổ đông sử dụng lợi nhuận để đánh giá hiệu quả điều hành.

Tuy nhiên, sự chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có thể tạo ra mâu thuẫn. Người quản lý có thể sử dụng các chính sách kế toán. Mục đích là để "làm mượt" lợi nhuận. Hoặc là để đạt được các mục tiêu tài chính nhất định. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích cá nhân. Hoặc là để tránh vi phạm các điều khoản hợp đồng tín dụng. Việc này có thể làm méo mó thông tin về lợi nhuận. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định lợi nhuận thực tế. Nếu chênh lệch lợi nhuận được sử dụng để thao túng lợi nhuận. Điều này có thể làm tăng chi phí đại diện. Nó giảm niềm tin của cổ đông. Nghiên cứu này phân tích cách chênh lệch lợi nhuận. Nó tác động đến các vấn đề đại diện. Đồng thời, nó ảnh hưởng đến sự ổn định của lợi nhuận báo cáo.

V.Phương pháp nghiên cứu chênh lệch và ổn định lợi nhuận

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học để đánh giá. Nó đo lường ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận. Phương pháp này bao gồm thu thập dữ liệu. Nó xử lý dữ liệu từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu tài chính được sử dụng để tính toán các chỉ số quan trọng. Các chỉ số này liên quan đến lợi nhuận kế toán, thu nhập chịu thuế. Nó cũng liên quan đến các loại chênh lệch. Nghiên cứu áp dụng các mô hình kinh tế lượng. Mục đích là để kiểm tra các giả thuyết đã đặt ra. Điều này giúp xác định mối quan hệ định lượng giữa các biến. Cụ thể, nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của chênh lệch. Đồng thời, nó phân tích đến sự ổn định của lợi nhuận. Phương pháp nghiên cứu cũng bao gồm phân nhóm các công ty. Việc này dựa trên các nguyên nhân gây ra chênh lệch. Nó giúp đưa ra những phát hiện sâu sắc hơn. Mục tiêu là về tác động của từng loại chênh lệch. Việc kiểm định mạnh mẽ các kết quả là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính tin cậy và khách quan của nghiên cứu. Kết quả từ phương pháp này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ cho các khuyến nghị chính sách và quản trị.

5.1. Kiểm định ảnh hưởng của chênh lệch BTD

Kiểm định ảnh hưởng của chênh lệch Book-Tax Difference (BTD) là trọng tâm. BTD là viết tắt của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Phương pháp kiểm định bao gồm việc xây dựng các mô hình hồi quy. Các mô hình này sẽ sử dụng biến độc lập là các chỉ số BTD. Các chỉ số này có thể bao gồm tổng BTD. Hoặc là các thành phần của BTD (chênh lệch vĩnh viễn, chênh lệch tạm thời). Biến phụ thuộc là các thước đo về ổn định lợi nhuận. Biến này có thể là độ lệch chuẩn của lợi nhuận. Hoặc là các chỉ số về biến động lợi nhuận theo thời gian.

Phân tích hồi quy giúp định lượng mức độ tác động. Nó xác định chiều hướng tác động. Nó cũng xem xét ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ. Các biến kiểm soát cũng được đưa vào mô hình. Mục đích là để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác. Các yếu tố này bao gồm quy mô doanh nghiệp, ngành nghề, và đòn bẩy tài chính. Kết quả kiểm định sẽ làm rõ liệu BTD có thực sự ảnh hưởng. Nó ảnh hưởng như thế nào đến sự ổn định của lợi nhuận. Nó là yếu tố làm tăng hay giảm sự ổn định lợi nhuận.

5.2. Phân tích biến động lợi nhuận kế toán

Phân tích biến động lợi nhuận kế toán là một phần quan trọng. Nó giúp đánh giá tính ổn định của lợi nhuận. Biến động lợi nhuận có thể được đo lường bằng nhiều chỉ số. Bao gồm độ lệch chuẩn của lợi nhuận. Hoặc là hệ số biến thiên lợi nhuận. Một lợi nhuận ổn định cho thấy doanh nghiệp có khả năng tạo ra thu nhập nhất quán. Điều này bất chấp các biến động của môi trường kinh doanh. Ngược lại, lợi nhuận có biến động lớn. Nó cho thấy rủi ro cao hơn. Điều này làm giảm khả năng dự báo của các nhà đầu tư.

Nghiên cứu sẽ phân tích biến động lợi nhuận. Nó liên quan đến sự xuất hiện và quy mô của chênh lệch lợi nhuận. Ví dụ, liệu các công ty có chênh lệch tạm thời lớn. Nó có xu hướng có lợi nhuận ổn định hơn hay không? Điều này là do cơ chế thuế hoãn lại. Hoặc liệu các công ty có chênh lệch vĩnh viễn cao. Nó có lợi nhuận ít ổn định hơn không? Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy cách thức các yếu tố kế toán và thuế. Các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng đến bức tranh lợi nhuận tổng thể của công ty. Đặc biệt là đối với các công ty niêm yết, nơi sự ổn định lợi nhuận là chỉ báo quan trọng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
TÓM TẮT
ABSTRACT
PHẦN GIỚI THIỆU
prefix.1. Sự cần thiết của đề tài
prefix.2. Tình hình kinh tế VN trong thời gian qua
prefix.3. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.3.1. Mục tiêu chung
prefix.3.2. Mục tiêu cụ thể
prefix.4. Câu hỏi nghiên cứu
prefix.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix.5.1. Đối tượng nghiên cứu
prefix.5.2. Phạm vi nghiên cứu
prefix.6. Phương pháp nghiên cứu
prefix.7. Ý nghĩa của nghiên cứu
prefix.8. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
1.1. Các nghiên cứu có liên quan
1.2. Nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
1.2.1. Các nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận
1.2.2. Các nghiên cứu về tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận
1.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
1.3.1. Nghiên cứu nước ngoài
1.3.2. Nghiên cứu trong nước
1.4. Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
1.4.1. Nghiên cứu nước ngoài
1.4.2. Nghiên cứu trong nước
1.5. Kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước
1.6. Khe hổng nghiên cứu
1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
2.1. Các khái niệm nghiên cứu
2.2. Lợi nhuận kế toán
2.3. Thu nhập chịu thuế
2.4. Tính ổn định của lợi nhuận
2.5. Tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận
2.5.1. Các thành phần trong lợi nhuận
2.5.2. Tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận
2.6. Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế
2.7. Các nguyên nhân gây ra BTD
2.8. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory)
2.9. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory)
2.10. Lý thuyết đại diện (Agency theory)
2.11. Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive accounting theory)
2.12. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu
2.12.1. Tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
2.12.2. BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận
2.12.3. BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận
2.12.4. Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
2.13. Bối cảnh tại VN
2.14. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu
3.1.1. Phương pháp nghiên cứu
3.1.2. Quy trình nghiên cứu
3.2. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
3.3. Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
3.4. Phân nhóm các công ty dựa vào nguyên nhân gây BTD
3.5. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
3.5.1. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận
3.5.2. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận
3.6. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
3.6.1. Dữ liệu và mẫu quan sát
3.6.2. Dữ liệu bảng
3.6.3. Các bước phân tích dữ liệu
3.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Thống kê mô tả
4.2. Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến. Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến Pearson
4.3. Kiểm định đa cộng tuyến trong mô hình
4.4. Kiểm định lựa chọn mô hình nghiên cứu
4.4.1. Lựa chọn mô hình POLS và mô hình FEM
4.4.2. Lựa chọn mô hình POLS và mô hình REM
4.4.3. Lựa chọn mô hình FEM và mô hình REM
4.5. Hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng
4.6. Hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng
4.7. Phân tích kết quả hồi quy
4.8. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
4.9. Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
4.10. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận
4.11. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.12. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Những đóng góp của luận án
5.1.1. Đóng góp về mặt lý thuyết
5.1.2. Đóng góp về mặt thực tiễn
5.2. Một số hàm ý quản trị
5.2.1. Đối với các nhà hoạch định chính sách
5.2.2. Đối với Kế toán trưởng và nhà quản lý
5.2.3. Đối với nhà đầu tư
5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (309 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ BẢO NHƯ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH GIỮA LỢI NHUẬN KẾ TOÁN VÀ THU NHẬP CHỊU THUẾ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ BẢO NHƯ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH GIỮA LỢI NHUẬN KẾ TOÁN VÀ THU NHẬP CHỊU THUẾ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS. MAI THỊ HOÀNG MINH TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ với đề tài “Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các thông tin, số liệu và các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được tôi tự phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh 2 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Quý thầycô trường Đại học Kinh tế Thành Phố Hồ Chí Minh nói chung và Quý thầy cô tại khoa Kế toán nói riêng đã truyền đạt những kiến thức quý báu về chuyên ngành cũng như phương pháp nghiên cứu và cung cấp các tài liệu cần thiết để tôi có đủ điều kiện hoàn thành luận án này. Ngoài ra, tôi xin cảm ơn quý thầy cô ở viện Sau đại học đã nhiệt tình hướng dẫn, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS.

TS Mai Thị Hoàng Minh, người đã trực tiếp hướng dẫn tôi một cách tận tình, chu đáo, giúp tôi tích lũy thêm nhiều kiến thức và kỹ năng để tôi có thể hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến đồng nghiệp cũng như các chuyên gia, quý doanh nghiệp đã cung cấp nhiều văn bản, quy định, chia sẽ nhiều kinh nghiệm thực tế, có những đóng góp quý báu để thực hiện đề tài. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn gia đình, người thân đã luôn đồng hành, chia sẽ và hỗ trợ tinh thần lẫn tài chính giúp tôi có thể hoàn thiện luận án như ngày hôm nay. Xin trân trọng cám ơn! Nghiên cứu sinh 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT vii DANH MỤC CÁC BẢNG viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ x TÓM TẮT xi ABSTRACT xiii PHẦN GIỚI THIỆU 1 1.

Sự cần thiết của đề tài 1 2. Tình hình kinh tế VN trong thời gian qua 3 3. Mục tiêu nghiên cứu 4 3. Mục tiêu chung 4 3.

Mục tiêu cụ thể 4 4. Câu hỏi nghiên cứu 5 5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5 5. Đối tượng nghiên cứu 5 5.

Phạm vi nghiên cứu 5 6. Phương pháp nghiên cứu 6 7. Ý nghĩa của nghiên cứu 7 8. Cấu trúc của luận án 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 10 1.

Các nghiên cứu có liên quan 10 1. Nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 10 1. Các nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận 10 1. Các nghiên cứu về tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 14 4 1.

Nghiên cứu ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 19 1. Nghiên cứu nước ngoài 19 1. Nghiên cứu trong nước 25 1. Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 27 1.

Nghiên cứu nước ngoài 27 1. Nghiên cứu trong nước 32 1. Kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước 34 1. Khe hổng nghiên cứu 36 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 38 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU 39 2.

Các khái niệm nghiên cứu 39 2. Lợi nhuận kế toán 39 2. Thu nhập chịu thuế 40 2. Tính ổn định của lợi nhuận 40 2.

Tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 42 2. Các thành phần trong lợi nhuận 42 2. Tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 44 2. Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế 44 2.

Các nguyên nhân gây ra BTD 46 2. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory) 49 2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) 51 2. Lý thuyết đại diện (Agency theory) 54 2.

Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive accounting theory) 57 2. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu 61 2. Tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 61 2. BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận 63 2.

BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 64 5 2. Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 66 2. Bối cảnh tại VN 72 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 73 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 74 3. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu 74 3.

Phương pháp nghiên cứu 74 3. Quy trình nghiên cứu 75 3. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 76 3. Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 78 3.

Phân nhóm các công ty dựa vào nguyên nhân gây BTD 80 3. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 86 3. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận 86 3. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 86 3.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu 89 3. Dữ liệu và mẫu quan sát 89 3. Dữ liệu bảng 91 3. Các bước phân tích dữ liệu 92 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 98 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 99 4.

Thống kê mô tả 99 4. Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến. Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến Pearson 102 4. Kiểm định đa cộng tuyến trong mô hình 102 4.

Kiểm định lựa chọn mô hình nghiên cứu 103 4. Lựa chọn mô hình POLS và mô hình FEM 103 4. Lựa chọn mô hình POLS và mô hình REM 104 6 4. Lựa chọn mô hình FEM và mô hình REM 105 4.

Hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng 106 4. Hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng 106 4. Phân tích kết quả hồi quy 107 4. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận107 4.

Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 110 4. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận 114 4. Thảo luận kết quả nghiên cứu 133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 138 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý QUẢN TRỊ 139 5. Những đóng góp của luận án 142 5.

Đóng góp về mặt lý thuyết 142 5. Đóng góp về mặt thực tiễn 147 5. Một số hàm ý quản trị 149 5. Đối với các nhà hoạch định chính sách 149 5.

Đối với Kế toán trưởng và nhà quản lý 150 5. Đối với nhà đầu tư 151 5. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo 152 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO 2 PHỤ LỤC 30 7 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Book-tax difference (Dịch: Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán BTD và thu nhập chịu thuế) EM Earnings Management (Dịch: Điều chỉnh lợi nhuận) FEM Fixed Effect Model (Dịch: Mô hình tác động cố định) Large Negative Book-Tax Differences (Dịch: Chênh lệch giữa LNBTD lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có giá trị âm lớn) Large Positive Book-Tax Differences (Dịch: Chênh lệch giữa LPBTD lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có giá trị dương lớn) Pooled Ordinary Least Squares (Dịch: Bình phương nhỏ nhất POLS cổ điển gộp) REM Random Effect Model (Dịch: Mô hình tác động ngẫu nhiên) TAXAVOIDER Tax Avoidance (Dịch: Tránh thuế) TIẾNG VIỆT BCTC Báo cáo tài chính HĐKD Hoạt động kinh doanh LN Lợi nhuận Thông tư 200 Thông tư số 200/2014/TT-BTC TNDN Thu nhập doanh nghiệp TS Tài sản VN Việt Nam 8 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Danh sách các biến sử dụng trong nghiên cứu 87 Bảng 3.

Bảng tóm tắt các mô hình và kì vọng 89 Bảng 3. Bảng tóm tắt mẫu 90 Bảng 4. Thống kê mô tả các biến trong mô hình 100 Bảng 4. Ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình 102 Bảng 4.

Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến 102 Bảng 4. Kiểm định lựa chọn mô hình POLS và mô hình FEM 104 Bảng 4. Kết quả kiểm định lựa chọn POLS và mô hình REM 104 Bảng 4. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình FEM và mô hình REM 105 Bảng 4.

Kết quả kiểm tra phương sai thay đổi 106 Bảng 4. Kết quả kiểm tra tự tương quan 107 Bảng 4. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận giai đoạn 2010-2014 108 Bảng 4. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận giai đoạn 2015-2019 108 Bảng 4.

Kiểm tra tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 2010-2014 109 Bảng 4. Kiểm tra tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 2015-2019 109 Bảng 4. Kết quả kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận 111 Bảng 4. Kết quả kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 112 Bảng 4.

Thống kê mô tả các biến trong mẫu LPBTD theo cách phân loại 1 115 Bảng 4. Hệ số tương quan giữa các khoản dồn tích điều chỉnh và thuế suất thực tế chênh lệch 118 Bảng 4. Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận theo cách phân loại 1 119 Bảng 4. Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận theo cách phân loại 1 120 Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Bảo Như (2022). Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-anh-huong-cua-chenh-lech-giua-loi-nhuan-ke-toan-va-thu-nhap-chiu-thue-den-tinh-on-dinh-cua-loi-nhuan-tai-cac-cong-ty-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận" có 309 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến ổn định lợi nhuận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter