Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân tỉnh
Luận án: Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân tỉnh an giang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
314
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kiến thức bản địa nông dân An Giang: Thích ứng lũ hiệu quả
- Số trang:
- 314 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Phạm Xuân Phú
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kiến thức bản địa nông dân An Giang Thích ứng lũ hiệu quả
Luận án tiến sĩ này tập trung vào kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân tỉnh An Giang. An Giang là một trong những tỉnh đầu nguồn Đồng bằng sông Cửu Long, chịu ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụt hàng năm. Nước lũ từ thượng nguồn kết hợp mưa lớn gây ngập lụt, tác động nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và sinh kế của cộng đồng. Nghiên cứu hệ thống hóa và đánh giá tính phù hợp của tri thức truyền thống, cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp bảo tồn văn hóa và phát huy hiệu quả kiến thức bản địa. Điều này nhằm giảm tính dễ tổn thương của nông dân vùng lũ, củng cố sức chống chịu và thúc đẩy phát triển bền vững trước biến đổi khí hậu. Tầm quan trọng của khả năng thích ứng được nhấn mạnh để đảm bảo an ninh sinh kế và quản lý tài nguyên bản địa một cách hiệu quả.
1.1. Bối cảnh lũ lụt Đồng bằng sông Cửu Long.
An Giang là tỉnh nằm ở thượng nguồn Đồng bằng sông Cửu Long, giáp biên giới Campuchia. Khu vực này chịu ảnh hưởng nặng nề của lũ lụt hàng năm. Nước lũ từ thượng nguồn sông Mê Kông cùng với lượng mưa lớn gây ra tình trạng ngập lụt diện rộng. Tình hình này kéo theo nhiều khó khăn đáng kể cho hoạt động sản xuất nông nghiệp, tác động trực tiếp đến sinh kế của hàng ngàn hộ nông dân. Các vụ mùa bị mất trắng, hạ tầng hư hại, và cuộc sống thường nhật bị xáo trộn. Việc hiểu rõ bối cảnh đặc thù này là rất cần thiết để tìm kiếm các giải pháp hiệu quả. Sự thích nghi với lũ không chỉ là việc phòng tránh thiệt hại mà còn là quá trình sinh tồn, phát triển bền vững của cộng đồng. Kiến thức bản địa của người dân đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng sức chống chịu trước thiên tai. Chính sách thích ứng và quản lý tài nguyên bản địa cần được chú trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về tri thức truyền thống.
Nghiên cứu này đặt mục tiêu kép: hệ thống hóa và đánh giá tính phù hợp của kiến thức bản địa. Tri thức truyền thống của nông dân tỉnh An Giang về khả năng thích ứng với lũ là trọng tâm. Mục tiêu cụ thể là cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc. Cơ sở này dùng để đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy hiệu quả sử dụng kiến thức bản địa. Việc này nhằm mục đích giảm tính dễ bị tổn thương của nông dân vùng lũ. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc thu thập mà còn phân tích sâu sắc các tri thức truyền thống. Từ đó, xác định đâu là những kiến thức còn giá trị và cần được truyền bá. Việc bảo tồn văn hóa thông qua kiến thức bản địa là một phần không thể thiếu. Nó góp phần vào việc xây dựng cộng đồng có sức chống chịu cao hơn trước các thách thức từ biến đổi khí hậu. Đây cũng là một nghiên cứu liên ngành, kết hợp khoa học xã hội và nông nghiệp để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.
1.3. Tầm quan trọng của khả năng thích ứng.
Khả năng thích ứng đóng vai trò tối quan trọng trong việc ứng phó với các thách thức môi trường, đặc biệt là lũ lụt. Đối với nông dân An Giang, khả năng này không chỉ là năng lực phản ứng mà còn là yếu tố quyết định sự bền vững của sinh kế. Kiến thức bản địa, tích lũy qua nhiều thế hệ, chính là một nguồn lực quý giá giúp cộng đồng duy trì sức chống chịu. Tri thức truyền thống này bao gồm các phương pháp canh tác, xây dựng nhà cửa, và quản lý tài nguyên bản địa phù hợp với điều kiện lũ lụt. Nâng cao khả năng thích ứng có nghĩa là trang bị cho người dân công cụ để chủ động đối phó với những thay đổi của biến đổi khí hậu. Điều này không chỉ bảo vệ tài sản mà còn giữ gìn giá trị văn hóa, tinh thần của cộng đồng. Các chính sách thích ứng cần phải lồng ghép và phát huy những giá trị này. Đảm bảo rằng sự phát triển bền vững không chỉ dựa vào công nghệ hiện đại mà còn vào sự khôn ngoan của người dân địa phương.
II.Phương pháp nghiên cứu khả năng thích ứng lũ và sinh kế
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận khung sinh kế bền vững để đánh giá toàn diện tính tổn thương sinh kế của nông dân An Giang. Việc này giúp phân tích tác động của lũ và vai trò của kiến thức bản địa trong việc giảm thiểu rủi ro. Chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) được xây dựng để định lượng mức độ dễ bị tổn thương của cộng đồng. Nghiên cứu cũng áp dụng các công cụ thống kê đa biến tiên tiến để phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa tri thức truyền thống, các yếu tố sinh kế và khả năng thích ứng. Phương pháp này mang lại cái nhìn sâu sắc, đa chiều về sức chống chịu của cộng đồng. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách thích ứng và quản lý tài nguyên bản địa, hướng tới phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
2.1. Tiếp cận khung sinh kế bền vững.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận khung sinh kế bền vững. Khung này cung cấp một cấu trúc toàn diện. Nó giúp đánh giá tính tổn thương sinh kế do lũ lụt gây ra. Khung sinh kế bền vững xem xét nhiều khía cạnh khác nhau. Các khía cạnh bao gồm nguồn lực của hộ gia đình, chiến lược sinh kế, và môi trường bối cảnh. Việc sử dụng khung này cho phép phân tích sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ cách kiến thức bản địa tương tác với các yếu tố sinh kế khác. Từ đó, xác định mức độ mà tri thức truyền thống có thể giảm nhẹ rủi ro. Phương pháp này đảm bảo một cái nhìn đa chiều về khả năng thích ứng. Nó là cơ sở để xây dựng các chính sách thích ứng phù hợp. Quản lý tài nguyên bản địa cũng được xem xét trong mối liên hệ này. Nghiên cứu liên ngành là cần thiết để tích hợp các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường.
2.2. Đánh giá chỉ số tổn thương sinh kế LVI .
Chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) được sử dụng để đánh giá định lượng. Chỉ số này đo lường sự thay đổi tính tổn thương sinh kế do lũ. Nó được áp dụng cho cộng đồng địa phương ở An Giang. LVI tích hợp nhiều chỉ số phụ. Các chỉ số này bao gồm mạng lưới xã hội, kiến thức – kỹ năng, tài nguyên thiên nhiên, thu nhập – tài chính, và chiến lược sinh kế. Chỉ số này cung cấp một bức tranh rõ ràng về mức độ dễ bị tổn thương. Nó chỉ ra các khu vực cần được ưu tiên hỗ trợ. Kết quả LVI giúp xác định hiệu quả của kiến thức bản địa. Nó cũng cho thấy vai trò của tri thức truyền thống trong việc củng cố sức chống chịu. Dữ liệu từ LVI là căn cứ quan trọng. Nó dùng để đề xuất các biện pháp thích ứng cụ thể, hướng tới phát triển bền vững.
2.3. Công cụ phân tích thống kê đa biến.
Nghiên cứu sử dụng đa dạng các công cụ phân tích thống kê. Phương pháp thống kê mô tả giúp tổng quan dữ liệu. Bảng chéo được dùng để phân tích mối quan hệ giữa các biến. Kiểm định t và phân tích phương sai (ANOVA) so sánh sự khác biệt giữa các nhóm. Phân tích tương quan đa biến xác định mối liên hệ phức tạp. Các công cụ này giúp kiểm chứng giả thuyết nghiên cứu. Chúng làm rõ vai trò của kiến thức bản địa trong thích ứng với lũ. Kết quả phân tích thống kê cung cấp bằng chứng định lượng. Bằng chứng này hỗ trợ cho các đề xuất chính sách thích ứng. Nó cũng làm nổi bật những giá trị của tri thức truyền thống. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống phát triển bền vững. Đồng thời, nâng cao sức chống chịu của cộng đồng trước biến đổi khí hậu.
III.Giá trị kiến thức bản địa Chống chịu và thích ứng với lũ
Nghiên cứu phát hiện người dân An Giang vẫn lưu giữ nhiều kiến thức bản địa quý giá. Những tri thức truyền thống này đóng vai trò thiết yếu trong việc chống chịu và thích ứng với lũ lụt. Chúng bao gồm các kinh nghiệm canh tác, xây dựng nhà cửa, và dự báo lũ. Kiến thức bản địa giúp nông dân giảm thiểu rủi ro, duy trì sinh kế bền vững và củng cố sức chống chịu của cộng đồng. Đặc biệt, chúng cho phép thích ứng chủ động trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp. Việc phát huy những giá trị này không chỉ là bảo tồn văn hóa mà còn là chiến lược quan trọng để đạt được phát triển bền vững và quản lý tài nguyên bản địa hiệu quả. Điều này góp phần vào việc xây dựng các chính sách thích ứng toàn diện.
3.1. Phát hiện tri thức truyền thống có giá trị.
Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tồn tại của nhiều kiến thức bản địa có giá trị. Người dân An Giang vẫn lưu giữ những tri thức truyền thống này. Chúng rất hữu ích trong việc thích ứng với lũ. Các tri thức này bao gồm kinh nghiệm canh tác mùa lũ, kỹ thuật xây dựng nhà chống lũ. Ngoài ra còn có phương pháp dự báo lũ dựa trên dấu hiệu tự nhiên. Đây là những kỹ năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng phản ánh sự thích nghi sâu sắc của cộng đồng với môi trường. Việc phát hiện và ghi nhận những tri thức này là bước quan trọng. Nó là cơ sở để bảo tồn văn hóa và phát huy tiềm năng. Đồng thời, củng cố khả năng thích ứng của người dân. Góp phần vào nỗ lực phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
3.2. Vai trò kiến thức bản địa trong sức chống chịu.
Kiến thức bản địa đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng sức chống chịu. Sức chống chịu của cộng đồng đối với thiên tai như lũ lụt được nâng cao. Tri thức truyền thống giúp nông dân giảm thiểu rủi ro. Họ có thể chủ động ứng phó với các tác động của lũ. Ví dụ, việc lựa chọn giống cây trồng chịu lũ, kỹ thuật nuôi trồng thủy sản kết hợp. Hay việc di dời tài sản và vật nuôi an toàn là những minh chứng. Những kiến thức này không chỉ là kỹ thuật đơn thuần. Chúng còn là một phần của hệ thống quản lý tài nguyên bản địa. Hệ thống này giúp duy trì sinh kế bền vững. Đồng thời, bảo vệ môi trường tự nhiên. Sự tích hợp kiến thức bản địa vào các chương trình thích ứng hiện đại là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả và củng cố năng lực cộng đồng.
3.3. Thích ứng chủ động trước biến đổi khí hậu.
Kiến thức bản địa cho phép nông dân thích ứng chủ động. Họ không chỉ phản ứng mà còn có kế hoạch từ trước. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ lũ lụt. Khả năng dự đoán và chuẩn bị sớm giúp giảm thiểu thiệt hại. Các tri thức truyền thống về thời tiết, mực nước là những công cụ dự báo quý giá. Chúng bổ sung cho các dự báo khoa học hiện đại. Kết hợp những kiến thức này tạo ra một chiến lược thích ứng toàn diện. Nó giúp tăng cường sức chống chịu của cộng đồng. Đồng thời, thúc đẩy phát triển bền vững. Việc khuyến khích và áp dụng rộng rãi kiến thức bản địa là một chính sách thích ứng hiệu quả. Nó đảm bảo an toàn sinh kế và bảo tồn văn hóa của người dân vùng lũ.
IV.Thách thức bảo tồn kiến thức bản địa và tính dễ tổn thương
Mặc dù có giá trị, kiến thức bản địa đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo tồn và truyền bá. Thiếu ghi chép và lưu trữ làm giảm khả năng truyền đạt tri thức truyền thống cho thế hệ sau. Một số kiến thức bản địa không còn phù hợp với điều kiện môi trường thay đổi và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tính tổn thương sinh kế của nông dân phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mạng lưới xã hội, tài nguyên thiên nhiên và chiến lược sinh kế. Các yếu tố này khác nhau giữa các vùng đầu, giữa và cuối nguồn lũ, đòi hỏi các chính sách thích ứng linh hoạt. Việc nhận diện những thách thức này là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp nhằm củng cố sức chống chịu và thúc đẩy phát triển bền vững.
4.1. Hạn chế trong ghi chép lưu trữ tri thức truyền thống.
Một thách thức lớn là sự thiếu hụt trong việc ghi chép và lưu trữ. Nhiều kiến thức bản địa quý giá chưa được tài liệu hóa cụ thể. Tri thức truyền thống này tồn tại chủ yếu dưới dạng truyền miệng. Điều này gây khó khăn cho việc truyền lại cho các thế hệ sau. Cũng như việc chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng. Sự mai một của những kiến thức này là một mối lo ngại lớn. Nó ảnh hưởng đến khả năng thích ứng của cộng đồng trong tương lai. Để đảm bảo sự bền vững, cần có giải pháp bảo tồn văn hóa hiệu quả. Các dự án nghiên cứu liên ngành có thể đóng góp vào việc này. Chúng giúp thu thập, mã hóa và phổ biến kiến thức bản địa. Điều này củng cố sức chống chịu của cộng đồng trước biến đổi khí hậu. Đồng thời, duy trì giá trị văn hóa độc đáo của vùng.
4.2. Kiến thức bản địa không còn phù hợp.
Bên cạnh những tri thức có giá trị, một số kiến thức bản địa đã lỗi thời. Chúng không còn phù hợp với điều kiện hiện tại. Tình hình lũ lụt và môi trường đã thay đổi. Biến đổi khí hậu gây ra những hiện tượng bất thường. Một số tri thức truyền thống có thể trở nên sai lệch hoặc kém hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết phải xem xét lại. Cộng đồng cần đánh giá tính ứng dụng của các kiến thức này. Việc kết hợp tri thức bản địa với khoa học hiện đại là quan trọng. Nó giúp chọn lọc và cập nhật những thông tin cần thiết. Điều này đảm bảo rằng khả năng thích ứng của nông dân là tối ưu. Đồng thời, thúc đẩy quá trình phát triển bền vững. Các chính sách thích ứng cần linh hoạt để hỗ trợ quá trình này.
4.3. Các yếu tố tác động tính tổn thương sinh kế.
Chỉ số tổn thương sinh kế của khu vực nghiên cứu thay đổi theo nhiều yếu tố. Các yếu tố chính bao gồm mạng lưới xã hội và kiến thức – kỹ năng. Nguồn tài nguyên thiên nhiên và thu nhập – tài chính cũng đóng vai trò quan trọng. Chiến lược sinh kế và mức độ tiếp xúc với thảm họa thiên nhiên là những yếu tố khác. Đặc biệt, tính tổn thương khác nhau ở vùng đầu, giữa và cuối nguồn lũ. Điều này cho thấy sự phức tạp trong việc đánh giá và ứng phó. Để giảm tính dễ bị tổn thương, cần có cách tiếp cận toàn diện. Các biện pháp cần tập trung vào việc củng cố các yếu tố này. Việc phát huy kiến thức bản địa và tăng cường sức chống chịu là then chốt. Chính sách thích ứng phải được thiết kế riêng cho từng khu vực. Nó nhằm mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ sinh kế của nông dân.
V.Giải pháp bảo tồn kiến thức bản địa nâng cao thích ứng
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa. Các giải pháp bao gồm việc ghi chép, lưu trữ tri thức truyền thống một cách có hệ thống và kết hợp chúng với các biện pháp thích nghi hiện đại. Việc này không chỉ củng cố sức chống chịu của cộng đồng mà còn nâng cao khả năng chủ động thích ứng với lũ trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Định hướng chính sách thích ứng bền vững cũng được đưa ra, nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu liên ngành và quản lý tài nguyên bản địa. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cộng đồng resilient, đảm bảo phát triển bền vững và bảo tồn văn hóa cho các thế hệ tương lai.
5.1. Đề xuất bảo tồn tri thức truyền thống.
Nghiên cứu đưa ra các giải pháp cụ thể để bảo tồn kiến thức bản địa. Tri thức truyền thống có giá trị cần được thu thập, ghi chép và lưu trữ một cách có hệ thống. Việc này bao gồm việc tạo ra các tài liệu, sổ tay, hoặc cơ sở dữ liệu số. Các hoạt động bảo tồn văn hóa này giúp ngăn chặn sự mai một của kiến thức. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho việc truyền bá kiến thức bản địa hiệu quả hơn. Các chương trình giáo dục cộng đồng có thể được triển khai. Nó nhằm mục đích nâng cao nhận thức về giá trị của tri thức truyền thống. Đây là một phần quan trọng của chiến lược phát triển bền vững. Nó giúp củng cố sức chống chịu của cộng đồng trước các thách thức từ biến đổi khí hậu.
5.2. Kết hợp kiến thức bản địa và biện pháp hiện đại.
Một giải pháp then chốt là kết hợp hài hòa kiến thức bản địa với các biện pháp thích nghi hiện đại. Việc này không chỉ phát huy giá trị của tri thức truyền thống. Nó còn bổ sung những công nghệ và phương pháp tiên tiến. Ví dụ, hệ thống cảnh báo sớm lũ lụt có thể tích hợp dấu hiệu bản địa. Kỹ thuật canh tác chịu lũ có thể kết hợp giống cây trồng mới. Sự phối hợp này giúp nâng cao khả năng chủ động thích nghi với lũ. Đặc biệt trong điều kiện khí hậu biến đổi ngày càng phức tạp. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả để quản lý tài nguyên bản địa. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Các chính sách thích ứng cần khuyến khích sự kết hợp này.
5.3. Định hướng chính sách thích ứng bền vững.
Nghiên cứu cung cấp định hướng quan trọng cho chính sách thích ứng. Chính sách cần tập trung vào việc bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa. Đồng thời, cần có các chương trình hỗ trợ sinh kế linh hoạt. Nó giúp nông dân tăng cường sức chống chịu trước lũ. Các chính sách cũng nên thúc đẩy nghiên cứu liên ngành. Việc này nhằm mục đích hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa con người và môi trường. Quản lý tài nguyên bản địa phải được ưu tiên. Nó đảm bảo sử dụng hiệu quả và bền vững các nguồn lực địa phương. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cộng đồng resilient. Một cộng đồng có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu. Đồng thời, duy trì sự phát triển bền vững cho thế hệ hiện tại và tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (314 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHẠM XUÂN PHÚ KIẾN THỨC BẢN ĐỊA VÀ KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG VỚI LŨ CỦA NÔNG DÂN TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MÃ NGÀNH: 9620116 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHẠM XUÂN PHÚ KIẾN THỨC BẢN ĐỊA VÀ KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG VỚI LŨ CỦA NÔNG DÂN TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MÃ NGÀNH: 9620116 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGs. NGUYỄN NGỌC ĐỆ 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM TẠ Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự hướng dẫn, quan tâm, giúp đỡ nhiệt tình từ quý Thầy Cô, bạn bè và người thân. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: Thầy hướng dẫn khoa học PGs. Nguyễn Ngọc Đệ đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.
Xin chân thành cám ơn quý Thầy, Cô và các anh, chị của Viện nghiên cứu Phát triển ĐBSCL đã cung cấp thêm kiến thức, tạo mọi điều kiện cho tôi và quan tâm, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu trường Đại học An Giang, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp - Tài nguyên Thiên nhiên, Bộ môn Phát triển Nông thôn - QLTNTN đã tạo điều kiện để tôi được tham gia học tập nâng cao trình độ chuyên môn, các bạn đồng nghiệp đã không ngừng động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Sau cùng tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến gia đình và người thân đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Chân thành cảm ơn! Phạm Xuân Phú i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TÓM TẮT An Giang là một trong chín tỉnh của Đồng Bằng Sông Cửu Long chịu ảnh hưởng bởi lũ hàng năm và là một trong những tỉnh đầu nguồn có biên giới giáp với Campuchia.
Hàng năm, khi lũ từ thượng nguồn đổ xuống cùng với lượng nước mưa đã gây ngập lũ. Khi lũ về đã gây ra không ít những khó khăn cho hoạt động sản xuất nông nghiệp và sinh kế của nông dân. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm hệ thống hóa và đánh giá tính phù hợp của kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân ở tỉnh An Giang, làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy hiệu quả sử dụng kiến thức bản địa trong việc giảm tính dễ bị tổn thương của nông dân vùng lũ. Bằng cách sử dụng phương pháp tiếp cận khung sinh kế bền vững để đánh giá tính tổn thương sinh kế của kiến thức bản địa do lũ, sử dụng chỉ số tổn thương (LVI) đánh giá tính tổn thương sinh kế thay đổi do lũ đối với cộng đồng địa phương và áp dụng phương pháp thống kê mô tả, bảng chéo, kiểm định t và phân tích phương sai (ANOVA) và tương quan đa biến .Kết quả nghiên cứu cho thấy người dân ở địa bàn nghiên cứu vẫn còn lưu giữ nhiều kiến bản địa có giá trị trong thích ứng với lũ.
Tuy nhiên, những kiến thức này chưa được ghi chép cụ thể và lưu trữ phù hợp để truyền lại cho các hệ sau và chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng. Bên cạnh đó, cũng có một số kiến thức bản địa của người dân không còn phù hợp và đã sai lệch so với hiện nay cần nên xem xét trong điều kiện hiện tại. Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số tổn thương sinh kế của khu vực nghiên cứu giảm dần theo các yếu tố chính là mạng lưới xã hội, kiến thức - kỹ năng, nguồn tài nguyên thiên nhiên, thu nhập và tài chính, chiến lược sinh kế, thảm họa thiên nhiên và khác nhau ở vùng đầu, giữa và cuối nguồn. Vì thế nghiên cứu đã đưa ra một số giải pháp bảo tồn kiến thức bản địa có giá trị, ứng dụng kết hợp kiến thức bản địa với các biện pháp thích nghi hiện tại để nâng cao khả năng chủ động thích nghi với lũ trong điều kiện khí hậu biến đổi.
Từ khóa: Biến đổi khí hậu, dự báo, kiến thức bản địa, lũ, thích ứng ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT An Giang is one of nine provinces of Mekong Delta affected by monsoon flood annually and is an upstream province bordering with Cambodia. Yearly, upstream flood water discharges to downstream along with rain water when they cause flood. When flood comes, it causes a lot of difficulties and damages for agricultural production and livelihood.This research was carried out to systematize and assess the appropriateness of farmer’s indigenous knowledge and their adaptive capacity to floods in An Giang province, providing a scientific foundation for proposing solutions to conserve and enhance the use of indigenous knowledge in reducing the vulnerability of people living in flooded areas. The Sustainable Livelihood Framework is used to create a livelihood vulnerability index for this study and use tools statistical analysis such as descriptive statistics, crosstab, T- test, analysis of variance (ANOVA) and Pearson correlation.
The results showed that local people used several effective indigenous knowledges for coping with floods. However, the valuable indigenous knowledge has not been recorded yet, nor documented in written materials for sharing to young generation and communities; some indigenous practices are not suitable with the current requirement for flood adaptation strategies. The livelihood vulnerability index (LVI) in different Zone (upper zone, middle zone, and lower zone) was decreasingly based on major components as social networks, knowledge and skills, natural resources, finance and incomes, livelihood strategies, natural disaster and climate variability. The research also suggests some solutions to conserve the valuable indigenous knowledge in adapting the change of climate of local people.
Keywords: Adaptation, climate change, flood, flood forecast, local knowledge, iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang LỜI CẢM TẠ .iii LỜI CAM ĐOAN.iv MỤC LỤC.v DANH SÁCH BẢNG.xii DANH SÁCH HÌNH.xvi HỘP THÔNG TIN.xviii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.xx Chương 1: GIỚI THIỆU.2 MỤC TIÊU CỦA LUẬN ÁN.1 Mục tiêu tổng quát.2 Mục tiêu cụ thể.3 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.4 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.5 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.6 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI,Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN.4 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.5 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 TỔNG QUAN VỀ KIẾN THỨC BẢN ĐỊA VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU KIẾN THỨC BẢN ĐỊA Ở TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM.1 Khái niệm và quan điểm về kiến thức bản địa.2 Đặc điểm của kiến thức bản địa.3 Các loại hình của kiến thức bản địa.4 Phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu kiến thức bản địa.5 Tầm quan trọng của kiến thức bản địa và điều kiện để phát huy tốt vai trò của kiến thức bản địa.6 Các hình thức lưu giữ và bảo tồn kiến thức bản địa.Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa trên thế giới và ViệtNam.1 Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa trên thế giới.2 Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa ở Việt Nam.2 TỔNG QUAN VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, THIÊN TAI VÀ TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ THIÊN TAI TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM.1 Tổng quan về biến đổi khí hậu, thiên tai trên thế giới và Việt Nam 2.1 Khái niệm về biến đổi khí hậu.2 Khái niệm về thiên tai.2 Tác động của BĐKH và thiên tai trên thế giới và Việt Nam.1Tác động của BĐKH về thảm họa thiên tai trên thế giới.2 Tác động của BĐKH về thảm họa thiên tai ở Việt Nam.3 TỔNG QUAN VỀ SINH KẾ BỀN VỮNG……………………….1 Khái niệm về sinh kế………………………………………………48 2.2 Khung sinh kế…………………………………………………….48 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN TỔN THƯƠNG SINH KẾ TRÊN THẾ VÀ VIỆT NAM.1 Khái niệm về tổn thương .2 Các nghiên cứu liên quan đến tổn thương sinh kế trên thế giới và Việt Nam.1 Đối với tổn thương trên thế giới……………………………….2 Đối với tôn thương ở Việt Nam………………………………….3 Các phương pháp xác định tính dễ bị tổn thương.1 Phương pháp đánh giá tổn thương do BĐKH.2 Phương pháp đánh giá tổn thương về sinh kế.3 Phương pháp tổn thương về lũ.4 Phương pháp tiếp cận khung sinh kế bền vững. Thích ứng và giải pháp thích ứng với lũ và BĐKH…………………67 2.1 Khái niệm thích ứng……………………………………………….2 Các biện pháp thích ứng với lũ và BĐKH…………………………67 2.6 DIỄN BIẾN LŨ Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÀ TỈNH AN GIANG.1 Khái niệm lũ và phân loại lũ.2 Đặc điểm và diễn biến lũ ở khu vực ĐBSCL.3 Diễn biến thời tiết và lũ qua các năm ở tỉnh An Giang.4 Các biện pháp thích ứng và giảm nhẹ lũ ở ĐBSCL đã thực hiện.1 Biện pháp công trình.2 Biện pháp phi công trình.85 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.87 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN.2 PHƯƠNG PHÁP CHỌN VÙNG VÀ CHỌN MẪU NC.1 Phương pháp chọn vùng nghiên cứu.2 Phương pháp chọn mẫu.3 PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU.1 Thu thập tài liệu thứ cấp.2 Thu thập số liệu sơ cấp.4 PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.1 Phương pháp phân tích số liệu.1 Mục tiêu 1: Hệ thống hóa và đánh giá được sự phù hợp của KTBĐ và khả năng thích ứng với lũ của nông dân ở các điều kiện khác nhau.2 Mục tiêu 2: Phân tích tính dễ bị tổn thương và khả năng thích ứng với lũ của nông dân ở các điều kiện khác nhau.3 Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị sử dụng KTBĐ của nông dân tỉnh An Giang.2 Phương pháp xử lý số liệu.107 Chương 4: KẾT QUẢ THẢO LUẬN.1 ĐẶC ĐIỂM KHẢO SÁT CỦA NÔNG HỘ.2 ĐẶC ĐIỂM CÁC VÙNG KHẢO SÁT.1 Đặc điểm về kinh tế - xã hội vùng nghiên cứu.2 Diễn biến lũ tại vùng khảo sát.3 Ảnh hưởng của lũ đến cuộc sống và sản xuất của người dân.3 HỆ THỐNG HÓA VÀ ĐÁNH GIÁ TÍNH PHÙ HỢP KIẾN THỨC BẢN ĐỊA VÀ KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG VỚI LŨ TRONG SXNN VÀ ĐỜI SỐNG CỦA NGƯỜI DÂN Ở ĐỊA BÀN NGHIÊN viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Hệ thống hóa kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ trong SXNN và đời sống của người dân.1 Kiến thức bản địa của người dân trong dự báo thời tiết.2 Kiến thức bản địa của người dân trong dự báo thích ứng với lũ.3 Kiến thức bản địa của người dân trong nhận biết đất tốt và đất xấu qua dấu hiệu của động vật và chỉ thị môi trường.4 Kiến thức bản địa của người dân trong bảo quản các loại giống và bảo quản thực phẩm.5 Kiến thức bản địa của người dân ươm giống nẩy mầm và bón phân trong hoạt động SXNN.6 Kiến thức bản địa của người dân trong chăn nuôi gia súc gia cầm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Xuân Phú (2019). Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kien-thuc-ban-dia-va-kha-nang-thich-ung-voi-lu-cua-nong-dan-tinh-an-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với lũ của nông dân tỉnh an giang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với" thuộc chuyên ngành Phát triển nông thôn. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với" có 314 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kiến thức bản địa và khả năng thích ứng với" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.