Luận án tiến sĩ khảo sát tính chất động lực học hạt nano bằng phương pháp FCS
Luận án tiến sĩ khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang trên hệ đo tự xây dựng.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Động lực học hạt nano: Khảo sát chi tiết
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Bảo
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Động lực học hạt nano Khảo sát chi tiết
Nghiên cứu tập trung khảo sát tính chất động lực học của nhiều loại hạt nano. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về cách các hạt nano di chuyển và tương tác trong môi trường khác nhau. Sự hiểu biết này rất quan trọng cho các ứng dụng trong y sinh, vật liệu và công nghệ nano. Các thông số động lực học như hệ số khuếch tán hạt nano và kích thước hạt nano được xác định chính xác. Phương pháp tương quan huỳnh quang (FCS) là công cụ chính cho nghiên cứu này. FCS cho phép theo dõi chuyển động Brown của các hạt riêng lẻ. Phân bố kích thước hạt cũng được đánh giá. Tương tác hạt nano với môi trường xung quanh được phân tích sâu sắc.
1.1. Phương pháp tương quan huỳnh quang FCS
FCS là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó đo các dao động cường độ huỳnh quang trong một thể tích thăm dò nhỏ. Từ đó, thông tin về chuyển động của các hạt phát quang được thu thập. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc khảo sát động lực học phân tử và hạt nano. Các đặc tính như hệ số khuếch tán, nồng độ và kích thước hạt có thể được xác định. FCS cung cấp dữ liệu định lượng về chuyển động của các hạt ở cấp độ nano.
1.2. Chuyển động Brown và khuếch tán hạt nano
Chuyển động Brown là sự di chuyển ngẫu nhiên của các hạt nhỏ trong chất lỏng hoặc khí. Hiện tượng này do sự va chạm với các phân tử của môi trường. Chuyển động Brown là cơ sở để xác định hệ số khuếch tán hạt nano. Hệ số khuếch tán liên quan trực tiếp đến kích thước hạt nano. Các hạt nhỏ hơn có hệ số khuếch tán cao hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường và phân tích chuyển động Brown của các hạt nano khác nhau.
1.3. Kích thước và tương tác hạt nano
Kích thước hạt nano là yếu tố then chốt quyết định tính chất của chúng. FCS cho phép xác định kích thước thủy động lực học của các hạt nano. Bên cạnh kích thước, tương tác hạt nano với các phân tử khác hoặc với nhau cũng được nghiên cứu. Các tương tác này ảnh hưởng đến động lực học và hành vi của hạt nano trong các hệ sinh học và vật lý. Phân bố kích thước hạt đồng thời cũng được làm rõ, cung cấp cái nhìn toàn diện về mẫu vật.
II.Quang phổ tương quan huỳnh quang Nguyên lý đo
Quang phổ tương quan huỳnh quang (FCS) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Phương pháp này dùng để phân tích động lực học của các hạt ở cấp độ nano. Nguyên lý đo dựa trên việc phân tích các dao động cường độ huỳnh quang theo thời gian. Các dao động này xảy ra khi các hạt phát quang khuếch tán qua một thể tích thăm dò rất nhỏ. Từ đó, thông tin về thời gian khuếch tán, nồng độ và kích thước hạt được suy ra. Độ nhạy cao của FCS cho phép nghiên cứu các mẫu ở nồng độ cực thấp. Điều này mở ra nhiều ứng dụng trong hóa sinh và vật lý.
2.1. Thiết kế hệ đo FCS tự xây dựng
Một hệ đo FCS tự xây dựng đã được phát triển. Hệ thống này bao gồm các thành phần quang học và điện tử. Các thành phần này được tinh chỉnh để tối ưu hóa việc thu nhận tín hiệu huỳnh quang. Việc tự xây dựng hệ thống cho phép tùy chỉnh linh hoạt. Điều này thích nghi với các yêu cầu nghiên cứu cụ thể. Hệ thống được kiểm tra kỹ lưỡng. Hiệu suất của nó được đánh giá thông qua các mẫu chuẩn.
2.2. Đo nồng độ và thời gian khuếch tán
FCS cho phép đo chính xác nồng độ hạt trong dung dịch. Đồng thời, thời gian khuếch tán của hạt cũng được xác định. Thời gian khuếch tán là thời gian trung bình một hạt đi qua thể tích thăm dò. Dữ liệu này trực tiếp liên quan đến hệ số khuếch tán hạt nano. Từ hệ số khuếch tán, kích thước hạt nano có thể được tính toán. Độ chính xác của các phép đo này rất cao.
2.3. Hiệu ứng chống bó và đơn hạt phát quang
Hiệu ứng chống bó (antibunching) là một hiện tượng quan trọng. Hiện tượng này liên quan đến việc chỉ một hạt phát quang duy nhất có thể phát xạ một photon tại một thời điểm. Việc phát hiện hiệu ứng chống bó xác nhận sự hiện diện của các đơn hạt phát quang. Khả năng phát hiện đơn hạt cho phép nghiên cứu động lực học ở cấp độ phân tử. Điều này cung cấp thông tin chi tiết về từng hạt nano riêng lẻ.
III.Ứng dụng FCS Xác định kích thước hạt nano
FCS là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để xác định kích thước hạt nano. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các hạt keo. Nó dựa trên phân tích chuyển động Brown của các hạt trong dung dịch. Thông qua việc đo thời gian khuếch tán, hệ số khuếch tán hạt nano được suy ra. Từ hệ số này, kích thước thủy động lực học của hạt nano được tính toán bằng phương trình Stokes-Einstein. FCS cung cấp thông tin chính xác về phân bố kích thước hạt. Điều này quan trọng trong nghiên cứu vật liệu nano và sinh học.
3.1. Kích thước thủy động lực học của chấm lượng tử
Chấm lượng tử là các hạt nano bán dẫn. Kích thước của chúng ảnh hưởng lớn đến tính chất quang học. FCS được dùng để xác định kích thước thủy động lực học của chấm lượng tử CdTe/CdS và CdTe. Phép đo này cung cấp dữ liệu về kích thước hiệu dụng của chấm lượng tử trong dung dịch. Dữ liệu này bao gồm cả lớp vỏ hydrate hoặc phối tử bao quanh.
3.2. Nghiên cứu hạt nano silica và carbon nanodot
Ngoài chấm lượng tử, các hạt nano silica và carbon nanodot cũng được nghiên cứu. FCS giúp xác định kích thước hạt nano của chúng. Các phép đo này rất quan trọng để kiểm soát chất lượng. Chúng cũng giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Carbon nanodot và nano silica có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Việc hiểu rõ kích thước của chúng là rất cần thiết.
3.3. Ảnh hưởng độ nhớt môi trường đến khuếch tán
Độ nhớt của môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến chuyển động Brown và khuếch tán hạt nano. Nghiên cứu khảo sát quá trình khuếch tán của phân tử chất màu và chấm lượng tử trong môi trường có độ nhớt thay đổi. Kết quả cho thấy hệ số khuếch tán hạt nano giảm khi độ nhớt tăng. Điều này phù hợp với lý thuyết khuếch tán.
IV.Tổng hợp hạt nano Các loại vật liệu đặc trưng
Nghiên cứu này liên quan đến việc tổng hợp nhiều loại hạt nano. Các vật liệu này có tính chất và ứng dụng đa dạng. Quy trình tổng hợp được mô tả chi tiết. Mục đích là tạo ra các hạt nano với kích thước và hình dạng kiểm soát được. Các loại hạt nano bao gồm chấm lượng tử bán dẫn, nano bạc, nano silica và cacbon nanodot. Mỗi loại hạt nano có phương pháp tổng hợp riêng. Việc kiểm soát quá trình tổng hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo các hạt có chất lượng cao cho các phép đo FCS.
4.1. Tổng hợp chấm lượng tử CdTe CdS
Chấm lượng tử CdTe/CdS được tổng hợp cẩn thận. Quy trình này thường bao gồm các bước kiểm soát nhiệt độ và hóa chất. Lớp vỏ CdS được phủ lên lõi CdTe. Điều này giúp cải thiện tính chất quang học và độ ổn định của chấm lượng tử. Kích thước của chấm lượng tử có thể được điều chỉnh. Điều chỉnh được thực hiện bằng cách thay đổi thời gian phản ứng hoặc tỷ lệ tiền chất.
4.2. Chế tạo nano bạc dạng lăng trụ và silica
Nano bạc dạng lăng trụ và nano silica cũng được chế tạo. Nano bạc dạng lăng trụ có tính chất plasmon đặc biệt. Chúng có nhiều ứng dụng trong cảm biến và y sinh. Nano silica thường được dùng làm vật liệu mang hoặc lớp vỏ bảo vệ. Các phương pháp tổng hợp cho phép kiểm soát hình dạng và kích thước của các hạt này.
4.3. Cacbon nanodot và chấm lượng tử bán dẫn
Cacbon nanodot là một loại hạt nano phát quang carbon. Chúng có độc tính thấp và tương thích sinh học cao. Chấm lượng tử bán dẫn (như CdTe) cũng được tổng hợp riêng biệt. Việc tổng hợp các loại hạt nano này rất quan trọng. Nó cho phép khảo sát rộng rãi các tính chất động lực học.
V.Tương tác hạt nano phân tử Phân tích FCS
FCS không chỉ đo động lực học của các hạt riêng lẻ. Nó còn là công cụ mạnh mẽ để phân tích tương tác hạt nano và phân tử. Các tương tác này ảnh hưởng đến hệ số khuếch tán hạt nano. Chúng cũng làm thay đổi thời gian khuếch tán. Nghiên cứu này sử dụng FCS để định lượng các tương tác sinh học. Các tương tác giữa các phân tử sinh học và hạt nano được khảo sát. Việc hiểu rõ các tương tác này rất quan trọng. Nó giúp phát triển các hệ thống phân phối thuốc và cảm biến sinh học. Các yếu tố như nồng độ và cường độ laser cũng ảnh hưởng đến các phép đo này.
5.1. Tương tác phân tử sinh học và hạt nano
FCS được ứng dụng để xác định tương tác giữa các phân tử sinh học. Ví dụ, tương tác giữa protein và các hạt nano được nghiên cứu. Sự thay đổi trong hệ số khuếch tán hoặc nồng độ của hạt sau khi liên kết chỉ ra tương tác. Phương pháp này cho phép định lượng ái lực liên kết. Nó cũng xác định số lượng vị trí liên kết.
5.2. Ảnh hưởng của nồng độ chất màu và cường độ laser
Nồng độ chất màu và cường độ laser là hai yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến kết quả đo FCS. Nghiên cứu khảo sát tác động của sự thay đổi nồng độ chất màu lên đường tương quan. Cường độ laser cũng được điều chỉnh. Mục đích là để tìm ra điều kiện tối ưu cho phép đo. Điều kiện tối ưu đảm bảo tín hiệu tốt nhất và giảm thiểu hiện tượng quang tẩy.
5.3. Xác định hệ số khuếch tán và phân bố kích thước
Sau khi phân tích tương tác, hệ số khuếch tán hạt nano được xác định lại. Sự thay đổi trong hệ số này cung cấp thông tin về phức hợp mới hình thành. Phân bố kích thước hạt cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tương tác. FCS giúp làm rõ những thay đổi này. Nó cho cái nhìn sâu sắc về động lực học của hệ thống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Thanh Bảo KHẢO SÁT TÍNH CHẤT ĐỘNG LỰC HỌC CỦA MỘT SỐ HẠT NANO BẰNG PHƯƠNG PHÁP TƯƠNG QUAN HUỲNH QUANG TRÊN HỆ ĐO TỰ XÂY DỰNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Thanh Bảo KHẢO SÁT TÍNH CHẤT ĐỘNG LỰC HỌC CỦA MỘT SỐ HẠT NANO BẰNG PHƯƠNG PHÁP TƯƠNG QUAN HUỲNH QUANG TRÊN HỆ ĐO TỰ XÂY DỰNG Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9.19 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đặng Tuyết Phương 2. Đinh Văn Trung Hà Nội – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Tuyết Phương và PGS.
Đinh Văn Trung, không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trên bất kỳ tạp chí nào đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả. Hà Nội, ngày 20 tháng 4 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Bảo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Đặng Tuyết Phương, người đã tận tâm hướng dẫn, định hướng nghiên cứu, động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Đinh Văn Trung, thầy hướng dẫn đồng thời cũng là người đồng hành cùng tôi trong những ngày tháng nghiên cứu vất vả. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, nhân viên phòng Hóa học Bề mặt - Viện Hóa học, các đồng nghiệp trong nhóm Quang phổ Laser và nhóm Vật lý khí quyển - Viện Vật lý đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ, ủng hộ, trao đổi khoa học và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các cán bộ trong Viện, Học viện đã quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Vật lý đã tạo mọi điều kiện về thời gian, vật chất để tôi có thể hoàn thành được luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các cô, chú, anh, chị và các bạn đồng nghiệp tại Trung tâm Điện tử học Lượng tử, Viện Vật lý đã luôn quan tâm, giúp đỡ và động viên tôi trong thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn dành cho tôi những tình cảm chân thành, khích lệ, động viên và chia sẻ với tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Nguyễn Thị Thanh Bảo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TĂT.
i DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. iv MỞ ĐẦU. Chấm lượng tử bán dẫn.
Hiệu ứng giam giữ lượng tử. Cấu trúc của chấm lượng tử. Tính chất quang của chấm lượng tử. Nano bạc dạng lăng trụ tam giác.
Ảnh hưởng của kích thước hạt nano trong nghiên cứu y sinh. Phương pháp đo tương quan huỳnh quang FCS. Nguyên lý đo và các phương trình lý thuyết FCS. Các đối tượng phát quang trong đo đạc FCS.
Cấu hình của hệ đo FCS. Phương pháp FCS xác định tương tác phân tử. Hiệu ứng chống bó (antibunching) của đơn phân tử và đơn hạt phát quang. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. Kết luận phần tổng quan. 30 CHƯƠNG II.
THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Hoá chất và dụng cụ thí nghiệm. 32 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp các hạt nano.
Tổng hợp nano silica. Tổng hợp cacbon nanodot. Tổng hợp nano bạc dạng lăng trụ. Tổng hợp chấm lượng tử CdTe/CdS.
Thiết kế hệ và đo đạc tương quan huỳnh quang FCS. Thiết kế hệ đo FCS. Xây dựng hệ điện tử thu nhận và xử lý tín hiệu quang. Tính toán đường tương quan thực nghiệm.
Tương quan tán xạ SCS. Hiệu ứng chống bó. Chuẩn bị mẫu. Các phương pháp bổ trợ đặc trưng vật liệu.
Phổ huỳnh quang. Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến UV-VIS. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Tán xạ ánh sáng động (DLS).
44 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 3. Kết quả xây dựng và đặc trưng hệ đo FCS. Cấu hình hệ đo FCS.
Khảo sát kích thước của thể tích đo. Hệ số khuếch tán của chất màu R6G. Ảnh hưởng của sự thay đổi nồng độ chất màu. Ảnh hưởng của cường độ laze.
FCS xác định tương tác giữa các phân tử sinh học. Xác định kích thước thủy động lực học của chấm lượng tử bán dẫn. Xác định kích thước thủy động lực học của chấm lượng tử CdTe/CdS. 62 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Xác định kích thước thủy động lực học của chấm lượng tử CdTe. Nghiên cứu quá trình khuếch tán của phân tử chất màu và chấm lượng tử trong môi trường có độ nhớt thay đổi. FCS của nano silica mang tâm màu. FCS của cacbon nanodot.
Tương quan tán xạ SCS. Tương quan tán xạ của nano bạc. Tương quan tán xạ của nano silica không phát quang. Đo đạc đơn hạt/đơn phân tử.
Hiệu ứng chống bó của đơn phân tử chất màu và đơn hạt phát quang. 94 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
113 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh viết tắt Thời gian trễ Delay Time D Thời gian khuếch tán Diffusion Time d Đường kính hạt Particle Diameter DT Hệ số khuếch tán Diffusion Coefficient Số phân tử trung bình trong Average number of molecules in the N thể tích đo measurement volume Rh Bán kính thuỷ động lực học Hydrodynamic Radius G(0) Giá trị của G() tại = 0 G() at = 0 ADN Axit deoxyribonucleic Deoxyribonucleic Acid AFM Hiển vi lực nguyên tử Atomic Force Microscopy AgNPr Nano bạc dạng lăng trụ Silver Nanoprism APD Photodiode thác lũ Avalanche Photodiode APTEOS 3-Aminopropyl trietoxy silan (3-Aminopropyl)triethoxysilane AUC Siêu ly tâm phân tích Analytical Ultracentrifuge BSA Albumin huyết thanh bò Bovine Serum Albumin CND Cacbon nanodot Carbon Nanodot DLS Tán xạ ánh sáng động Dynamic Light Scattering DMSO Đimetyl sunfoxit Dimethyl sulfoxide FCS Phổ tương quan huỳnh quang Fluorescence Correlation Spectroscopy HBT Hanbury-Brown-Twiss Hanbury-Brown-Twiss HSA Albumin huyết thanh người Human Serum Albumin LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MPA Axit 3-mecapto propionic 3-Mercaptopropionic Acid MSA Axit mecapto succinic Mercaptosuccinic Acid MTEOS Metyl trietoxy silan Methyltriethoxysilane PMT Ống nhân quang điện Photomultiplier Tube PVP Poly(vinyl pyroliđon) Polyvinylpyrrolidone RB Rođamin B Rhodamine B R6G Rođamin 6G Rhodamine 6G SCS Phổ tương quan tán xạ Scattering Correlation Spectroscopy SEC Sắc ký loại trừ kích thước Size Exclusive Chromatography TEM Hiển vi điện tử truyền qua Transmision Electron Microscopy TEOS Tetraetoxy silan Tetraethoxysilane TMCS Trimetylsilyl clorua Trimethylchlorosilane UV-VIS Tử ngoại – nhìn thấy Ultraviolet - Visible XRD Tán xạ tia X X-ray Diffraction LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại chấm lượng tử. Danh mục hóa chất chính. Danh mục dụng cụ thiết bị.
Điều kiện tổng hợp nano silica với nhóm chức bề mặt –OH. Điều kiện tổng hợp nano silica với nhóm chức bề mặt khác nhau. Các thành phần chính của hệ đo FCS xây dựng trong luận án. Các giá trị đo FCS cho RB.
Các thông số của thể tích đo. Các giá trị đo FCS cho R6G. Hệ số khuếch tán của R6G trong nước so sánh với tài liệu tham khảo. Kết quả đo đạc tương tác giữa ADN sợi đơn phát quang và ADN bổ trợ.
Kết quả đo FCS của chấm lượng tử CdTe/CdS so sánh với RB. Kích thước của các chấm lượng tử CdTe. Hệ số khuếch tán và kích thước của nano silica phát quang có nhóm chức bề mặt – OH. Kích thước của nano silica phát quang có nhóm chức bề mặt khác nhau.
Kích thước của CND tổng hợp từ saccarozơ. Kích thước của AgNPr xác định theo các phương pháp khác nhau. Đường kính hạt (nm) của nano silica không phát quang xác định theo các phương pháp khác nhau. 91 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1.
Sơ đồ biểu diễn sự phụ thuộc vào kích thước của cấu trúc mức năng lượng và vùng cấm của chấm lượng tử CdSe do hiệu ứng giam giữ lượng tử. Chấm lượng tử bọc hữu cơ (a); Chấm lượng tử cấu trúc lõi/vỏ (b); Giản đồ năng lượng cho thấy sự khác nhau giữa vùng cấm của lõi và của vỏ (c). Một số chuyển dời điện tử trong hấp thụ quang. Các quá trình hấp thụ và phát quang trong tinh thể bán dẫn.
Phổ huỳnh quang của các chấm lượng tử CdTe. Hiệu ứng nhấp nháy trong phát xạ của đơn hạt CdSe kích thước 2,9 nm. Sự hình thành nano bạc bằng phản ứng khử hoá dung dịch bạc nitrat. Phổ tử ngoại – nhìn thấy – hồng ngoại gần của dung dịch nano bạc dạng lăng trụ với độ dài cạnh thay đổi theo bước sóng chiếu sáng khi tổng hợp.
Tính toán đường tương quan huỳnh quang từ cường độ huỳnh quang phụ thuộc thời gian. Một số chất màu thường sử dụng trong đo đạc FCS. Sơ đồ khối của hệ FCS kích thích đơn photon. Sự thay đổi thời gian khuếch tán của một phối tử nhỏ khi liên kết với một protein nặng hơn.
Sơ đồ tổng hợp nano silica không phát quang. Sơ đồ tổng hợp nano silica phát quang với các nhóm chức bề mặt khác nhau từ tài liệu tham khảo. 34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sơ đồ tổng hợp cacbon nanodot.
Sơ đồ tổng hợp nano bạc dạng lăng trụ. Sơ đồ tổng hợp chấm lượng tử CdTe/CdS .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Bảo (2022). Khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-khao-sat-tinh-chat-dong-luc-hoc-cua-mot-so-hat-nano-bang-phuong-phap-tuong-quan-huynh-quang-tren-he-do-tu-xay-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang trên hệ đo tự xây dựng.
Luận án "Khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát động lực học hạt nano bằng phương pháp tương quan huỳnh quang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.