Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng quỹ đạo bão và cường
Luận án: Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng quỹ đạo bão và cường độ bão cho khu vực tây bắc thái bình dương bằng hệ thống dự báo tổ hợp.
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án tiến sĩ về kỹ năng mô phỏng bão
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khí tượng và khí hậu học
- Tác giả:
- Dư Đức Tiến
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án tiến sĩ về kỹ năng mô phỏng bão
Luận án tiến sĩ này thực hiện một nghiên cứu khoa học quan trọng. Luận án khảo sát mối quan hệ phức tạp. Mối quan hệ giữa kỹ năng mô phỏng quỹ đạo bão và cường độ bão. Nghiên cứu tập trung vào khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương. Đây là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề bởi bão nhiệt đới. Việc dự báo bão chính xác mang ý nghĩa sống còn. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Tuy nhiên, dự báo bão vẫn còn nhiều thách thức. Sai số trong dự báo quỹ đạo và cường độ bão vẫn tồn tại. Việc hiểu rõ các nguồn sai số là rất cần thiết. Luận án này sử dụng một hệ thống dự báo tổ hợp tiên tiến. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dự báo. Nó cũng góp phần vào phát triển kỹ năng mô phỏng bão. Nghiên cứu cung cấp đánh giá sâu sắc. Nó giúp cải thiện các chiến lược dự báo trong tương lai.
1.1. Giới thiệu chung về nghiên cứu khoa học dự báo bão
Dự báo bão nhiệt đới là một lĩnh vực khoa học phức tạp. Nó đòi hỏi kỹ năng mô hình hóa cao. Sai số dự báo vẫn là vấn đề lớn. Các sai số này xuất phát từ nhiều yếu tố. Bao gồm chất lượng số liệu ban đầu. Sai số cũng đến từ sự phức tạp của các mô hình khí tượng. Khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương đặc biệt thử thách. Nơi đây có tần suất bão cao. Cường độ bão thường rất mạnh. Nghiên cứu khoa học liên tục tìm cách cải thiện dự báo. Luận án này góp phần vào nỗ lực đó. Nó tập trung vào việc hiểu rõ mối liên hệ giữa hai khía cạnh chính. Đó là quỹ đạo và cường độ bão. Mối liên hệ này thường bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp.
1.2. Vấn đề sai số và đánh giá kỹ năng mô phỏng bão
Sai số dự báo bão là không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, việc giảm thiểu chúng là mục tiêu chính. Đánh giá kỹ năng mô phỏng là bước thiết yếu. Nó giúp xác định mức độ hiệu quả của mô hình. Các mô hình dự báo thường gặp khó khăn. Khó khăn trong việc dự đoán đồng thời quỹ đạo và cường độ. Một sai sót ở khía cạnh này có thể lan sang khía cạnh khác. Ví dụ, quỹ đạo dự báo sai làm lệch môi trường xung quanh bão. Điều này ảnh hưởng đến mô phỏng cường độ. Nghiên cứu khảo sát sâu các nguồn sai số. Nó tìm kiếm cách cải thiện kỹ năng tổng thể. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn chi tiết. Cái nhìn về cách đánh giá và cải thiện độ chính xác dự báo.
1.3. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ này
Luận án tiến sĩ này có nhiều mục tiêu quan trọng. Mục tiêu chính là khảo sát mối quan hệ. Mối quan hệ giữa kỹ năng mô phỏng quỹ đạo bão và cường độ bão. Nó tìm hiểu cách chúng ảnh hưởng lẫn nhau. Luận án cũng phát triển và đánh giá một hệ thống dự báo tổ hợp. Hệ thống này nhằm mục đích giảm sai số dự báo. Nó đặc biệt chú trọng vào việc cải thiện điều kiện ban đầu. Điều kiện ban đầu cho mô hình dự báo. Cuối cùng, luận án đề xuất các phương pháp. Các phương pháp để nâng cao kỹ năng dự báo bão. Các kết quả có thể ứng dụng thực tiễn. Chúng giúp các trung tâm dự báo hoạt động hiệu quả hơn.
II. Phương pháp nghiên cứu khảo sát mối quan hệ dự báo
Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Các phương pháp này được thiết kế để khảo sát mối quan hệ phức tạp. Mối quan hệ giữa các yếu tố dự báo bão. Việc sử dụng hệ thống dự báo tổ hợp là trọng tâm. Nó giúp giải quyết sự bất định trong dự báo. Phương pháp đồng hóa số liệu cũng đóng vai trò quan trọng. Nó cải thiện đáng kể chất lượng số liệu ban đầu. Đây là yếu tố then chốt cho mọi dự báo. Mô hình hóa khí quyển chi tiết được thực hiện. Điều này giúp nắm bắt các quá trình vật lý của bão. Các kỹ năng định lượng được sử dụng để phân tích kết quả. Chúng đảm bảo tính khách quan và khoa học. Luận án hướng tới phát triển kỹ năng dự báo. Nó cung cấp công cụ hiệu quả hơn cho các nhà dự báo. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển kỹ năng mới.
2.1. Ứng dụng phương pháp đồng hóa số liệu nâng cao
Phương pháp đồng hóa số liệu là nền tảng. Nó giúp tích hợp dữ liệu quan trắc. Tích hợp dữ liệu vào trạng thái ban đầu của mô hình. Luận án sử dụng hệ thống đồng hóa tổ hợp LETKF. Hệ thống này đặc biệt hiệu quả. Nó xử lý các bất định trong dữ liệu. LETKF giúp tạo ra một trường phân tích chính xác hơn. Trường phân tích này bao gồm cả cấu trúc xoáy ban đầu của bão. Việc cải thiện điều kiện ban đầu trực tiếp dẫn đến dự báo tốt hơn. Nó ảnh hưởng đến cả quỹ đạo và cường độ bão. Đây là bước quan trọng để phát triển kỹ năng dự báo.
2.2. Hệ thống dự báo tổ hợp và mô hình WRF ARW
Hệ thống dự báo tổ hợp là công cụ mạnh mẽ. Nó tạo ra nhiều kịch bản dự báo khác nhau. Mỗi kịch bản bắt đầu từ một trạng thái ban đầu hơi khác. Hoặc sử dụng các cấu hình vật lý mô hình khác nhau. Điều này cho phép đánh giá độ bất định của dự báo. Luận án sử dụng mô hình WRF-ARW. Đây là một mô hình khu vực phổ biến và hiệu quả. WRF-ARW mô phỏng các quá trình khí quyển. Nó được cấu hình đặc biệt cho dự báo bão. Việc kết hợp WRF-ARW với phương pháp tổ hợp. Điều này giúp nâng cao kỹ năng mô hình hóa bão. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về bão.
2.3. Kỹ năng định lượng trong phân tích dữ liệu bão
Đánh giá kết quả dự báo đòi hỏi kỹ năng định lượng. Luận án sử dụng nhiều tiêu chí thống kê. Các tiêu chí này đo lường sai số. Sai số trong dự báo quỹ đạo và cường độ bão. Ví dụ, sai số khoảng cách tâm bão. Sai số cường độ bão được tính toán. Phân tích xác suất cũng được thực hiện. Điều này giúp đánh giá độ tin cậy của dự báo tổ hợp. Các kỹ năng định lượng đảm bảo rằng kết quả là đáng tin cậy. Chúng cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận. Đây là bước then chốt trong nghiên cứu khoa học. Nó giúp xác định rõ ràng sự cải thiện kỹ năng.
III. Khảo sát mối quan hệ giữa kỹ năng quỹ đạo và cường độ bão
Chương này đi sâu vào việc khảo sát mối quan hệ. Mối quan hệ giữa kỹ năng dự báo quỹ đạo và cường độ bão. Đây là một điểm cốt lõi của luận án tiến sĩ. Các thí nghiệm được thiết lập cẩn thận. Mục tiêu là làm rõ sự tương tác giữa hai yếu tố này. Sai số trong dự báo quỹ đạo có thể ảnh hưởng lớn. Nó ảnh hưởng đến việc mô phỏng cường độ bão. Ngược lại, việc dự báo cường độ không chính xác. Điều này cũng có thể ảnh hưởng đến quỹ đạo. Nghiên cứu sử dụng hệ thống tổ hợp đa vật lý. Hệ thống này giúp khám phá các kịch bản khác nhau. Các kịch bản có thể phát sinh trong quá trình phát triển bão. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng về sự tương quan không đồng nhất. Tương quan này cần được xem xét trong mọi chiến lược dự báo. Việc đánh giá kỹ năng toàn diện là cần thiết.
3.1. Thiết lập thử nghiệm mô hình hóa bão đa vật lý
Để khảo sát mối quan hệ, các thử nghiệm được thiết lập kỹ lưỡng. Hệ thống tổ hợp đa vật lý được xây dựng. Nó dựa trên mô hình WRF-ARW. Các cấu hình vật lý khác nhau được sử dụng. Điều này nhằm đại diện cho các bất định trong mô hình. Một bộ các cơn bão điển hình được lựa chọn. Các cơn bão này xảy ra ở khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương. Điều kiện biên và các thông số khác được chuẩn hóa. Mục tiêu là đảm bảo tính nhất quán của thử nghiệm. Việc thiết lập này cho phép so sánh. So sánh hiệu suất dự báo dưới các kịch bản khác nhau. Đây là bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
3.2. Kết quả phân tích mối quan hệ sai số dự báo
Kết quả thử nghiệm cho thấy mối quan hệ phức tạp. Sai số dự báo quỹ đạo và cường độ bão có sự tương tác. Một quỹ đạo dự báo sai thường dẫn đến. Dẫn đến sai số lớn trong cường độ bão. Điều này do mô hình đặt bão vào môi trường khí quyển không chính xác. Phân tích cho thấy sự không đồng nhất của mối quan hệ này. Nó phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của bão. Cũng phụ thuộc vào đặc điểm của từng cơn bão. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng. Tầm quan trọng của việc cải thiện đồng thời cả hai khía cạnh. Việc cải thiện kỹ năng mô phỏng đồng bộ là cần thiết.
3.3. Vai trò của hệ thống tổ hợp trong việc cải thiện dự báo
Hệ thống tổ hợp chứng minh vai trò quan trọng. Nó giúp định lượng sự bất định. Sự bất định trong dự báo quỹ đạo và cường độ bão. Bằng cách cung cấp một dải các dự báo có thể. Hệ thống này giúp các nhà dự báo. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về rủi ro. Hệ thống tổ hợp cũng giúp xác định các thành phần vật lý. Các thành phần có tác động lớn đến sai số. Điều này hỗ trợ phát triển kỹ năng dự báo. Nó cũng giúp cải thiện cấu hình mô hình. Hệ thống tổ hợp là công cụ hiệu quả. Nó giải quyết thách thức của dự báo bão.
IV. Đánh giá kỹ năng mô phỏng bão bằng hệ thống đồng hóa tổ hợp
Chương này trình bày chi tiết đánh giá kỹ năng mô phỏng bão. Đánh giá được thực hiện bằng hệ thống đồng hóa tổ hợp. Hệ thống này là trọng tâm của luận án tiến sĩ. Nó bao gồm mô hình WRF-ARW và LETKF. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Cải thiện trong cả dự báo quỹ đạo và cường độ bão. Phương pháp đồng hóa tổ hợp đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp cải thiện trường phân tích ban đầu. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng dự báo. Các thí nghiệm được thực hiện với nhiều cơn bão. Điều này đảm bảo tính tổng quát của kết quả. Nghiên cứu không chỉ cung cấp đánh giá định lượng. Nó còn mở ra tiềm năng phát triển kỹ năng mới. Các kỹ năng này là cần thiết cho dự báo thời tiết khắc nghiệt. Việc nâng cao kỹ năng dự báo bão là mục tiêu cuối cùng.
4.1. Tác động của đồng hóa số liệu đến trường phân tích
Đồng hóa số liệu có tác động lớn. Nó cải thiện đáng kể trường phân tích ban đầu. Việc tích hợp dữ liệu quan trắc mới nhất. Nó giúp định vị chính xác tâm bão hơn. Đồng thời, nó cải thiện cấu trúc cường độ bão. Trường gió và độ ẩm xung quanh bão cũng được tối ưu. Một trường phân tích chất lượng cao. Điều này là yếu tố quyết định đến độ chính xác dự báo. Nó giúp mô hình bắt đầu từ trạng thái gần thực tế hơn. Đây là chìa khóa để nâng cao kỹ năng mô phỏng.
4.2. Cải thiện kỹ năng dự báo quỹ đạo và cường độ bão
Hệ thống đồng hóa tổ hợp mang lại sự cải thiện rõ rệt. Cải thiện trong kỹ năng dự báo cả quỹ đạo và cường độ bão. Sai số trung bình của quỹ đạo giảm đáng kể. Tương tự, sai số trong dự báo cường độ cũng giảm. Sự cải thiện này duy trì ở các hạn dự báo khác nhau. Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp mới. Nó khẳng định tiềm năng phát triển kỹ năng dự báo. Điều này đặc biệt quan trọng cho khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương. Nơi mà các cơn bão có diễn biến phức tạp. Việc đánh giá kỹ năng cho thấy tiến bộ rõ ràng.
4.3. Đánh giá xác suất dự báo từ mô hình tổ hợp
Bên cạnh các đánh giá định lượng truyền thống. Luận án còn thực hiện đánh giá xác suất. Đánh giá này sử dụng kết quả từ hệ thống tổ hợp. Dự báo xác suất cung cấp thông tin quý giá. Thông tin về độ bất định của dự báo. Nó giúp các nhà dự báo đưa ra quyết định tốt hơn. Các chỉ số xác suất như Brier Skill Score được tính toán. Điều này giúp đánh giá kỹ năng của dự báo tổ hợp. Phương pháp này đóng góp vào phát triển kỹ năng. Nó giúp quản lý rủi ro bão một cách hiệu quả hơn.
V. Ứng dụng và định hướng phát triển kỹ năng mô hình hóa bão
Luận án tiến sĩ này không chỉ là một nghiên cứu khoa học. Nó còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó cung cấp định hướng cho sự phát triển kỹ năng mô hình hóa bão. Các phát hiện có thể được tích hợp. Tích hợp vào các hệ thống dự báo bão hoạt động. Điều này giúp cải thiện độ chính xác tổng thể. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế hiện tại. Nó đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao khả năng dự báo. Việc liên tục phát triển kỹ năng là cần thiết. Đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khi mà các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng. Luận án này là một đóng góp quan trọng. Nó đóng góp vào lĩnh vực khí tượng thủy văn.
5.1. Hàm ý thực tiễn cho dự báo bão tại khu vực
Các kết quả của luận án có hàm ý thực tiễn lớn. Đặc biệt cho các trung tâm dự báo bão. Các trung tâm hoạt động ở khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương. Việc sử dụng hệ thống đồng hóa tổ hợp. Nó có thể giúp giảm sai số dự báo đáng kể. Thông tin về mối quan hệ giữa quỹ đạo và cường độ bão. Nó cho phép các nhà dự báo đưa ra cảnh báo chính xác hơn. Điều này giúp các cộng đồng ven biển. Nó giúp họ chuẩn bị tốt hơn trước khi bão đổ bộ. Đây là một bước tiến quan trọng trong phát triển kỹ năng.
5.2. Hạn chế và tiềm năng phát triển kỹ năng mô phỏng
Dù đã đạt được nhiều thành tựu. Tuy nhiên, luận án cũng nhận thấy một số hạn chế. Ví dụ, việc đồng hóa các số liệu quan trắc. Các số liệu có độ phân giải cao vẫn còn thách thức. Tiềm năng phát triển kỹ năng mô phỏng vẫn rất lớn. Nó bao gồm việc tích hợp các loại dữ liệu mới. Như dữ liệu từ vệ tinh vi sóng hoặc máy bay không người lái. Việc cải tiến các thuật toán đồng hóa. Nó cũng là một hướng đi hứa hẹn. Nâng cao kỹ năng xử lý dữ liệu lớn cũng rất cần thiết.
5.3. Các hướng nghiên cứu khoa học tiếp theo
Luận án đề xuất nhiều hướng nghiên cứu khoa học tiếp theo. Một hướng là khám phá sâu hơn. Khám phá mối quan hệ không tuyến tính. Mối quan hệ giữa quỹ đạo và cường độ bão. Hướng khác là áp dụng các kỹ thuật máy học. Kỹ thuật này để cải thiện đồng hóa số liệu. Hoặc để hiệu chỉnh sai số mô hình. Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu. Tác động đến kỹ năng dự báo bão cũng là quan trọng. Các nghiên cứu này sẽ tiếp tục phát triển kỹ năng. Nó nâng cao khả năng dự báo bão trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ______________________ DƢ ĐỨC TIẾN KHẢO SÁT MỐI QUAN HỆ GIỮA KĨ NĂNG MÔ PHỎNG QUỸ ĐẠO BÃO VÀ CƢỜNG ĐỘ BÃO CHO KHU VỰC TÂY BẮC THÁI BÌNH DƢƠNG BẰNG HỆ THỐNG DỰ BÁO TỔ HỢP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƢỢNG VÀ KHÍ HẬU HỌC Hà Nội – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ DƢ ĐỨC TIẾN KHẢO SÁT MỐI QUAN HỆ GIỮA KĨ NĂNG MÔ PHỎNG QUỸ ĐẠO BÃO VÀ CƢỜNG ĐỘ BÃO CHO KHU VỰC TÂY BẮC THÁI BÌNH DƢƠNG BẰNG HỆ THỐNG DỰ BÁO TỔ HỢP Chuyên ngành: Khí tượng và khí hậu học Mã số: 62440222 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƢỢNG VÀ KHÍ HẬU HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Ngô Đức Thành 2. Kiều Quốc Chánh Xác nhận của Chủ tịch hội đồng Xác nhận của ngƣời hƣớng dẫn Đại Học Quốc Gia GS. Trần Tân Tiến PGS.
Ngô Đức Thành Hà Nội – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Dƣ Đức Tiến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC HÌNH VẼ.
7 DANH MỤC CÁC BẢNG. 13 DANH SÁCH CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT VÀ Ý NGHĨA. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SAI SỐ DỰ BÁO BÃO TRÊN KHU VỰC TÂY BẮC THÁI BÌNH DƢƠNG .1 Vấn đề quan trắc bão và các phƣơng pháp dự báo bão .1 Đặc trưng cơ bản của bão và vấn đề quan trắc bão .2 Các phương pháp dự báo bão .3 Các nguồn phát sinh sai số trong mô hình và nhân tố ảnh hưởng đến sai số dự báo bão.2 Vấn đề về sai khác giữa dự báo quỹ đạo và cƣờng độ bão .1 Tổng quan về sai số và kĩ năng dự báo quỹ đạo và cường độ bão trên khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương .2 Đánh giá sai số dự báo bão trên khu vực Biển Đông từ 2008-2014 .3 Tương quan không đồng nhất của việc cải thiện chất lượng dự báo cường độ và quỹ đạo bão.3 Mục tiêu của luận án. 30 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phƣơng pháp đồng hóa số liệu .2 Phương pháp đồng hóa biến phân .3 Phương pháp tổ hợp.3 Phương pháp đồng hóa tổ hợp .2 Bài toán tăng cƣờng cấu trúc xoáy ban đầu cho mô hình số trong dự báo bão .3 Hệ thống mô hình khu vực áp dụng trong luận án .1 Mô hình khu vực WRF-ARW .2 Hệ thống đồng hóa tổ hợp LETKF cho mô hình khu vực WRF-ARW.3 Tích hợp module tạo cấ u trúc xoáy ba chiề u nhân tạo từ thông tin quan trắc bão thực cho hệ thống WRF-LETKF .4 Số liệu sử dụng trong luận án.
57 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Số liệu quan trắc bão và gió quy mô lớn .2 Số liệu tái phân tích quy mô toàn cầu .3 Số liệu dự báo quy mô toàn cầu .5 Phƣơng pháp đánh giá .1 Đánh giá sai số dự báo quỹ đạo và cường độ .2 Đánh giá kĩ năng dự báo xác suất tổ hợp. 60 CHƢƠNG 3: KHẢO SÁT TƢƠNG QUAN GIỮA SAI SỐ DỰ BÁO QUỸ ĐẠO VÀ CƢỜNG ĐỘ BÃO BẰNG HỆ THỐNG TỔ HỢP ĐA VẬT LÝ .1 Mục đích nghiên cứu .2 Thiết lập thử nghiệm .1 Cấu hình tổ hợp đa vật lý dựa trên mô hình khu vực WRF-ARW .2 Điều kiện biên và các cơn bão được lựa chọn mô phỏng trong thí nghiệm .3 Tiêu chuẩn phân loại các tập mẫu mô phỏng bão .3 Kết quả thử nghiệm. Kết luận chƣơng 3. 78 CHƢƠNG 4: DỰ BÁO QUỸ ĐẠO VÀ CƢỜNG ĐỘ BÃO BẰNG HỆ THỐNG ĐỒNG HÓA TỔ HỢP .1 Mục đích nghiên cứu .2 Thiết lập thử nghiệm .1 Cấu hình hệ thống đồng hóa tổ hợp WRF-LETKF .2 Điều kiện biên và các cơn bão được lựa chọn dự báo .3 Dữ liệu quan trắc đồng thời quy mô lớn và quy mô bão cho sơ đồ LETKF .4 Các trường hợp dự báo trong thí nghiệm .3 Kết quả thử nghiệm .1 Tác động của phương pháp đồng hóa tổ hợp đến trường phân tích .2 Tác động của phương pháp đồng hóa tổ hợp đến kết quả dự báo .4 Kết luận chƣơng 4.
113 KIẾN NGHỊ VỀ CÁC HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 Danh sách cơn bão mô phỏng bằng mô hình WRF-ARW trong chƣơng 3 và sai số cùng tiêu chuẩn lọc quỹ đạo I. 128 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Phƣơng pháp xác định tâm bão và cƣờng độ bão từ trƣờng khí tƣợng của mô hình .3 Miêu tả file thông tin phân tích quan trắc bão thời gian thực TCVital của JTWC.
131 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Minh họa giai đoạn phát triển từ nhiễu động nhiệt đới (trái) đến áp thấp nhiệt đới (giữa) và bão (phải) của cơn bão BONIE năm 1998. Nguồn: số liệu vệ tinh địa tĩnh GOES 8 kênh phổ hồng ngoại kèm tăng cường màu .2: Quỹ đạo chuẩn (trái ngoài cùng) và dự báo 3 ngày cơn bão TEMBIN của mô hình Mỹ GFS. Nguồn: quỹ đạo chuẩn: http://www.jp/jma/jma-eng/jma- center/rsmc-hp-pub-eg/besttrack_viewer.html, số liệu mô hình GFS của NCEP .3: Minh họa sự sai lệch môi trường xung quanh bão do dự báo quỹ đạo sai ảnh hưởng đến mô phỏng cường độ bão. Trái: các quỹ đạo dự báo từ các mô hình toàn cầu tại ốp 12Z ngày 03/12/2014.
Phải: quỹ đạo chuẩn của cơn bão Hagupit.4: Trung bình năm của sai số khoảng cách tâm bão dự báo tại các hạn dự báo khác nhau cho hai vùng biển ĐTD (trái) và ĐBTBD (phải) của NHC. Đơn vị sai số: dặm [nm], 1 dặm tương đương với 1,852 km. Nguồn: tài liệu đánh giá trực tuyến của NHC: http://www.5: Kĩ năng dự báo trung bình từng năm của dự báo quỹ đạo tại NHC cho vùng biển ĐTD từ năm 1990-2012 tại các hạn dự báo khác nhau. Nguồn: tài liệu đánh giá trực tuyến của NHC: http://www.6: Sai số dự báo quỹ đạo trung bình năm tại các hạn khác nhau do RSMC Tokyo đưa ra cho khu vực TBTBD.
Nguồn: Hui và cộng sự (2012) [59] .7: Trái: sai số dự báo của ba mô hình NOGAPS, UMKO và TYM cho vùng biển TBTBD; Phải: kĩ năng dự báo tương ứng các hạn trong hình trái, đường liền là đánh giá kĩ năng cho trung bình ba mô hình bên trái. Nguồn: Goerss và cộng sự (2004) [49] .8: Trung bình năm của sai số cường độ bão (trung bình sai số tuyệt đối của Vmax) dự báo tại các hạn dự báo khác nhau cho hai vùng biển ĐTD (trái) và ĐBTBD (phải) của NHC. Đơn vị sai số là nốt [kt], 1 kt tương đương với 0,54 m/s. Nguồn: tài liệu đánh giá trực tuyến của NHC: http://www.9: Sai số cường độ từ năm 1990 đến 2010 cho các hạn khác nhau tại vùng biển TBTBD đưa ra bởi JTWC.
Nguồn: DeMaria và cộng sự (2014) [36]. 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.10: Kĩ năng trung bình hằng năm của dự báo cường độ tại hai vùng biển ĐTD (trái) và ĐTBD (phải), đánh giá dự báo của NHC so với mô hình khí hậu SHIFOR5. Nguồn: tài liệu đánh giá trực tuyến của NHC: http://www.gov/verification 22 Hình 1.11: Minh họa quỹ đạo của 62 cơn bão ảnh hưởng đến Biển Đông từ năm 2008-2014 .12: Trung bình kĩ năng dự báo quỹ đạo (a) và cường độ (b) cho khu vực Biển Đông giai đoạn 2008-2014 từ các trung tâm và mô hình toàn cầu ở hạn dự báo 48h.13: Sai số dự báo cường độ và đường xu thế tại 3 vùng biển ĐTD, ĐTBD và TTBD. Nguồn: DeMaria và cộng sự 2007 [31] .14: Sai số dự báo cường độ hạn 48h tại tất cả các nguồn dự báo (động lực, thống kê), đường đỏ là đường xu thế chung, đường đen là đường xu thế đối với các mô hình có sai số tốt nhất.
Nguồn: DeMaria và cộng sự 2014 [36] .15: Mục tiêu cải thiện chất lượng dự báo quỹ đạo (trái) và cường độ (phải) trong vòng 5-10 năm tới của dự án HFIP. Nguồn: Gall và cộng sự (2013) [48] .1: Minh họa dự báo tổ hợp bằng phương pháp tạo nhiễu Monte Carlo quanh trường phân tích × ban đầu (trái) và trung bình trễ LAF (phải) với trường phân tích × ban đầu xuất lấy từ các thời điểm tích phân khác nhau nhưng có cùng thời hạn dự báo cần thiết (đường nét đứt). Nguồn: Hoffman và Kalnay (1983) [51] .2: Minh họa sự khác biệt về sai số cho ma trận nền của phương pháp đồng hóa biến phân (a) và lọc tổ hợp Kalman (b). Nguồn: Kalnay và cộng sự (2007) [63] .3: Minh họa khái quát các chu kì dự báo, quan trắc và phân tích cập nhật theo thời gian cho các biến trong mô hình .4: Minh họa phương pháp đồng hóa tổ hợp sử dụng bộ lọc Kalman.6: Minh họa hai chiều thể tích địa phương của thuật toán LETKF với số chiều 𝐧𝐱𝐥 = 𝐧𝐲𝐥 = 𝟓 (thể hiện ở điểm lưới màu vàng với tâm là điểm màu đỏ), các quan trắc thuộc vào thể tích địa phương này (màu tím).7: Minh họa mặt cắt thẳng đứng của gió tiếp tuyến (đường đồng mức), nhiễu động áp suất (đồng mức tô màu) và véctơ gió kèm theo khi áp dụng nghiệm giải tích theo phương trình (2.
Nguồn: Kieu và Zhang 2009 [64] .8: (a) là phân bố gió và nhiệt độ thế vị [K] ở mực thấp nhất của mô hình (~1000hPa), (b) nhiễu động địa thế vị [Pa], (c) là mặt cắt thẳng đứng của nhiệt độ thế TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.9: Minh họa sơ đồ đồng hóa tổ hợp có kết hợp module cài xoáy lý tưởng .10: Minh họa 3 dạng biểu đồ hạng của một hệ tổ hợp có 8 thành phần tổ hợp, dạng bên trái là U xuôi ứng với độ tán lớn, bên phải U xuôi ứng với độ tán nhỏ và giữa là độ tán với độ tin cậy cao.11: Minh họa các vòng tròn để chuyển đổi dự báo quỹ đạo thành hiện tượng dự báo đúng sai phục vụ tính toán chỉ số BS. Đường đỏ là quỹ đạo chuẩn, đường đen là trung bình tổ hợp, đường tím là dự báo từ các thành phần tổ hợp. Trường hợp dự báo tổ hợp gồm 21 thành phần cho cơn bão Krosa lúc 12z ngày 30/10/2013.1: Hệ lưới lồng 3 cấp và dịch chuyển theo xoáy minh họa cho cơn bão Côn Sơn ngày 12/7/2010 vào thời điểm phân tích 00Z.2: Quỹ đạo hoạt động của các cơn bão trong khảo sát chương 3 .3: Sai số tuyệt đối của Vmax hạn mô phỏng 24h tốt nhấttại từng ốp mô phỏng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dư Đức Tiến (2017). Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng q [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-khao-sat-moi-quan-he-giua-ki-nang-mo-phong-quy-dao-bao-va-cuong-do-bao-cho-khu-vuc-tay-bac-thai-binh-duong-bang-he-thong-du-bao-to-hop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng q" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng quỹ đạo bão và cường độ bão cho khu vực tây bắc thái bình dương bằng hệ thống dự báo tổ hợp.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng q" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng q" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng q" thuộc chuyên ngành Khí tượng và khí hậu học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng q" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng q" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát mối quan hệ giữa kĩ năng mô phỏng q" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.