Luận án: Mô hình thí điểm quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại cộng đồng, Hòa Bình & Thái Bình

Luận án tiến sĩ: Mô hình thí điểm quản lý rối loạn tự kỷ tại cộng đồng ở Hòa Bình & Thái Bình. Kết quả và đề xuất.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển mô hình quản lý rối loạn tự kỷ cộng đồng
Số trang:
227 trang
Trường:
Trường Đại học Y tế Công cộng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển mô hình quản lý rối loạn tự kỷ cộng đồng

Luận án tập trung vào việc phát triển và triển khai mô hình thí điểm. Mô hình này nhằm quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại cộng đồng. Nó được thực hiện tại hai tỉnh Hòa Bình và Thái Bình. Nghiên cứu này là một phần quan trọng của công trình cấp nhà nước lớn hơn. Mục tiêu là cung cấp giải pháp toàn diện cho trẻ tự kỷ. Các thành tố của mô hình được thiết kế để tích hợp vào hệ thống y tế cơ sở. Điều này đảm bảo tính bền vững và khả năng nhân rộng trong tương lai.

1.1. Sự cần thiết của quản lý rối loạn tự kỷ

Tỷ lệ trẻ mắc rối loạn tự kỷ trên thế giới và Việt Nam gia tăng. Việc phát hiện và can thiệp sớm có vai trò quan trọng. Cộng đồng cần có hệ thống quản lý rối loạn tự kỷ hiệu quả. Điều này giúp trẻ tự kỷ được hỗ trợ kịp thời, giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Nhu cầu về chăm sóc sức khỏe cộng đồng cho trẻ em tự kỷ ngày càng cấp thiết. Y tế cơ sở cần được trang bị kiến thức và kỹ năng phù hợp. Mô hình quản lý tại cộng đồng cung cấp giải pháp toàn diện. Nó đảm bảo các dịch vụ hỗ trợ tự kỷ trẻ em dễ tiếp cận.

1.2. Các thành tố chính của mô hình can thiệp

Mô hình quản lý rối loạn tự kỷ bao gồm nhiều thành tố. Các thành tố này tích hợp sàng lọc, chẩn đoán, can thiệp và hỗ trợ cộng đồng. Sàng lọc ban đầu được thực hiện tại y tế cơ sở và trường mầm non. Chẩn đoán chuyên sâu được kết nối với tuyến trên. Chương trình can thiệp sớm bao gồm các bài tập phục hồi chức năng và giáo dục đặc biệt. Hỗ trợ cộng đồng tập trung vào việc nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành của người chăm sóc, giáo viên và cán bộ y tế. Mục tiêu là tạo môi trường hòa nhập, hỗ trợ trẻ tự kỷ phát triển.

1.3. Khung lý thuyết hỗ trợ mô hình

Luận án xây dựng mô hình dựa trên khung lý thuyết vững chắc. Khung này tích hợp các lý thuyết về y tế công cộng và tâm lý học phát triển. Nó hướng đến việc quản lý tự kỷ toàn diện tại cộng đồng. Khung logic của luận án mô tả mối quan hệ giữa các hoạt động. Các hoạt động này bao gồm đào tạo, truyền thông, can thiệp và kết quả mong đợi. Khung lý thuyết đảm bảo tính khoa học và khả thi của mô hình. Nó cung cấp cơ sở để đánh giá hiệu quả và nhân rộng mô hình trong tương lai.

II. Triển khai thí điểm can thiệp tự kỷ trẻ em ở hai tỉnh

Quá trình triển khai mô hình thí điểm được thực hiện một cách có hệ thống. Hai tỉnh Hòa Bình và Thái Bình là địa điểm được lựa chọn. Việc này kéo dài trong bốn năm, từ 2016 đến 2019. Luận án ghi nhận chi tiết các bước triển khai. Nó cũng nêu bật sự phối hợp giữa các cấp chính quyền và cộng đồng. Mục tiêu là xây dựng một mạng lưới hỗ trợ rộng khắp. Việc triển khai thí điểm mang lại nhiều bài học thực tiễn giá trị. Các bài học này rất quan trọng cho việc hoàn thiện mô hình.

2.1. Địa điểm và thời gian triển khai mô hình

Mô hình quản lý rối loạn tự kỷ được triển khai thí điểm tại hai tỉnh. Các tỉnh Hòa Bình và Thái Bình là địa điểm được lựa chọn. Thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ năm 2016 đến năm 2019. Đây là một phần của nghiên cứu cấp nhà nước lớn hơn. Việc chọn hai tỉnh đại diện cho các điều kiện khác nhau. Mục đích là để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của mô hình trong bối cảnh thực tế. Các hoạt động được phối hợp chặt chẽ với Sở Y tế và chính quyền địa phương.

2.2. Đối tượng tham gia mô hình can thiệp sớm

Đối tượng tham gia mô hình rất đa dạng. Các đối tượng này bao gồm trẻ em nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán rối loạn tự kỷ. Người chăm sóc trẻ (cha mẹ, người thân) cũng là đối tượng chính. Giáo viên mầm non và cán bộ y tế tuyến cơ sở tham gia các khóa đào tạo. Sự tham gia của các chuyên gia y tế tại Bệnh viện Nhi Trung ương cũng rất quan trọng. Đây là một nỗ lực đa ngành, đa thành phần. Mục tiêu là tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện cho trẻ tự kỷ.

2.3. Hoạt động truyền thông và đào tạo ban đầu

Hoạt động truyền thông đóng vai trò cốt lõi. Các chương trình truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng về rối loạn tự kỷ. Chúng giúp phát hiện sớm dấu hiệu tự kỷ trẻ em. Hoạt động đào tạo ban đầu tập trung vào cán bộ y tế và giáo viên. Nội dung đào tạo bao gồm kiến thức cơ bản về tự kỷ, kỹ năng sàng lọc. Đào tạo còn hướng dẫn các phương pháp can thiệp sớm và phục hồi chức năng. Việc này đảm bảo đội ngũ nòng cốt có đủ năng lực để triển khai mô hình.

III. Nâng cao năng lực và kiến thức về tự kỷ trẻ em

Một trong những trụ cột của mô hình là nâng cao năng lực. Năng lực này dành cho các đối tượng then chốt trong cộng đồng. Đó là cán bộ y tế cơ sở, giáo viên mầm non và người chăm sóc trẻ. Việc này giúp cải thiện đáng kể kiến thức, thái độ và thực hành. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hỗ trợ tốt hơn cho trẻ em tự kỷ. Các hoạt động đào tạo và truyền thông được thiết kế chuyên biệt. Chúng đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng nhóm đối tượng. Việc nâng cao năng lực là yếu tố quyết định sự thành công của mô hình.

3.1. Đào tạo cán bộ y tế và giáo viên mầm non

Luận án tập trung vào đào tạo chuyên sâu. Cán bộ y tế tại y tế cơ sở được hướng dẫn về sàng lọc và chẩn đoán ban đầu. Giáo viên mầm non nhận được đào tạo về cách nhận biết dấu hiệu sớm. Các buổi tập huấn cung cấp kiến thức về quản lý tự kỷ. Kỹ năng can thiệp sớm và hỗ trợ trẻ tại lớp học được nhấn mạnh. Chương trình đào tạo thiết kế theo hướng thực hành. Điều này giúp nâng cao năng lực thực tế của đội ngũ cán bộ. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ chuyên môn vững vàng.

3.2. Cải thiện kiến thức thái độ người chăm sóc trẻ

Nghiên cứu cũng hướng đến người chăm sóc trẻ. Các chương trình truyền thông và tư vấn được tổ chức. Mục đích là nâng cao kiến thức về rối loạn tự kỷ cho gia đình. Thái độ tích cực và chủ động trong việc can thiệp cho trẻ được khuyến khích. Người chăm sóc được hướng dẫn các kỹ năng cơ bản để hỗ trợ con tại nhà. Việc này giúp họ trở thành những người trị liệu hiệu quả. Sự tham gia của gia đình có vai trò quyết định trong quá trình phục hồi chức năng.

3.3. Tăng cường kỹ năng sàng lọc và phát hiện sớm

Một trong những trọng tâm của mô hình là sàng lọc sớm. Cán bộ y tế và giáo viên được trang bị thang đo sàng lọc chuẩn. Kỹ năng sử dụng các công cụ đánh giá được luyện tập. Phát hiện sớm giúp trẻ tự kỷ nhận được can thiệp kịp thời. Điều này tối ưu hóa cơ hội phát triển của trẻ. Hệ thống sàng lọc tại y tế cơ sở được củng cố. Nó đảm bảo mọi trẻ em có nguy cơ đều được phát hiện và theo dõi. Việc tăng cường kỹ năng này là chìa khóa để quản lý tự kỷ hiệu quả.

IV. Đánh giá kết quả hiệu quả mô hình hỗ trợ tự kỷ

Luận án tiến hành đánh giá toàn diện về kết quả và hiệu quả. Việc này nhằm khẳng định giá trị của mô hình thí điểm. Các chỉ số về sự cải thiện của trẻ tự kỷ được ghi nhận. Khả năng bền vững và tác động xã hội của mô hình cũng được phân tích. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó chứng minh rằng mô hình can thiệp sớm tại cộng đồng là hiệu quả. Việc này mở ra hướng đi mới trong công tác quản lý rối loạn tự kỷ.

4.1. Kết quả cải thiện tình trạng rối loạn tự kỷ

Luận án đánh giá kỹ lưỡng kết quả triển khai. Kết quả cho thấy mô hình can thiệp mang lại cải thiện đáng kể. Trẻ em tham gia chương trình cho thấy sự tiến bộ trong giao tiếp và tương tác xã hội. Các kỹ năng sống hàng ngày của trẻ cũng được nâng cao. Việc can thiệp sớm và liên tục tại cộng đồng chứng minh hiệu quả. Tình trạng rối loạn tự kỷ của trẻ được quản lý tốt hơn. Các chỉ số về hành vi và phát triển đã có những chuyển biến tích cực. Đây là minh chứng cho tác động tích cực của mô hình.

4.2. Đánh giá tính bền vững của mô hình quản lý tự kỷ

Nghiên cứu cũng xem xét tính bền vững của mô hình. Khả năng duy trì các hoạt động quản lý tự kỷ sau khi dự án kết thúc được đánh giá. Sự tham gia của cộng đồng và y tế cơ sở là yếu tố then chốt. Việc lồng ghép các hoạt động vào hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng là mục tiêu. Mô hình cần có cơ chế tài chính và nhân lực ổn định. Điều này đảm bảo trẻ tự kỷ tiếp tục nhận được hỗ trợ dài lâu. Tính bền vững là yếu tố quan trọng để nhân rộng mô hình.

4.3. Hiệu quả chi phí và tác động xã hội

Hiệu quả chi phí của mô hình được phân tích. Các lợi ích mang lại so với nguồn lực đầu tư được cân nhắc. Can thiệp sớm giúp giảm chi phí điều trị lâu dài. Nó cũng giảm gánh nặng tài chính cho gia đình. Tác động xã hội của mô hình rất lớn. Mô hình nâng cao nhận thức cộng đồng về rối loạn tự kỷ. Nó tạo ra một môi trường hòa nhập hơn cho trẻ. Các gia đình có trẻ tự kỷ nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Điều này góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ em và gia đình.

V. Phương pháp nghiên cứu quản lý rối loạn tự kỷ

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp được áp dụng. Nó kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện. Các công cụ thu thập và xử lý số liệu được chuẩn hóa. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Tất cả các bước đều tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học.

5.1. Thiết kế nghiên cứu định lượng và định tính

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp. Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp điều tra cắt ngang và can thiệp. Mục đích là để thu thập số liệu về kiến thức, thái độ, thực hành. Nghiên cứu cũng đánh giá sự thay đổi của các chỉ số phát triển ở trẻ. Nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Nó nhằm mục đích khám phá kinh nghiệm và quan điểm của các bên liên quan. Sự kết hợp này cung cấp cái nhìn đa chiều về mô hình quản lý rối loạn tự kỷ.

5.2. Công cụ thu thập và xử lý số liệu

Nghiên cứu sử dụng các công cụ thu thập số liệu chuẩn hóa. Các bảng hỏi được thiết kế để đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành. Thang đo đánh giá phát triển trẻ em cũng được sử dụng. Dữ liệu định tính được ghi âm và phiên mã. Số liệu định lượng được nhập vào phần mềm thống kê chuyên dụng. Quá trình làm sạch và phân tích số liệu được thực hiện cẩn thận. Việc này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

5.3. Đối tượng nghiên cứu và cỡ mẫu lựa chọn

Đối tượng nghiên cứu bao gồm trẻ em tự kỷ và gia đình. Giáo viên mầm non và cán bộ y tế tại Hòa Bình và Thái Bình cũng là đối tượng. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên và chọn mẫu có chủ đích được áp dụng. Điều này đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa của kết quả. Nghiên cứu định tính tập trung vào các đối tượng chính để thu thập thông tin sâu. Tổng số đối tượng tham gia nghiên cứu đủ lớn để đưa ra các kết luận có giá trị.

VI. Khuyến nghị và tác động của quản lý tự kỷ cộng đồng

Từ những kết quả đạt được, luận án đưa ra các khuyến nghị quan trọng. Các khuyến nghị này hướng tới việc nhân rộng và phát triển mô hình. Tác động của mô hình không chỉ giới hạn ở trẻ em tự kỷ. Nó còn lan tỏa đến cộng đồng và hệ thống y tế. Luận án nhấn mạnh vai trò của chính sách và sự cam kết lâu dài. Việc này nhằm đảm bảo mọi trẻ em có rối loạn tự kỷ đều được chăm sóc. Các khuyến nghị cung cấp định hướng cho các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia.

6.1. Đề xuất chính sách nâng cao quản lý tự kỷ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả quản lý rối loạn tự kỷ. Chính phủ và Bộ Y tế cần tiếp tục đầu tư vào y tế cơ sở. Việc xây dựng chính sách hỗ trợ tài chính cho gia đình có trẻ tự kỷ là cần thiết. Chính sách cần ưu tiên lồng ghép dịch vụ phục hồi chức năng vào chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Cần có quy định rõ ràng về vai trò của các cấp trong hệ thống quản lý tự kỷ.

6.2. Hướng phát triển mô hình chăm sóc sức khỏe cộng đồng

Mô hình thí điểm có tiềm năng nhân rộng. Cần tiếp tục hoàn thiện và phát triển mô hình này. Hướng phát triển bao gồm tăng cường hợp tác đa ngành. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa y tế, giáo dục và các tổ chức xã hội. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong sàng lọc và can thiệp sớm. Phát triển các chương trình đào tạo liên tục cho cán bộ. Mục tiêu là xây dựng hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng toàn diện, đáp ứng nhu cầu của trẻ tự kỷ.

6.3. Tầm quan trọng của can thiệp sớm và hỗ trợ liên tục

Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của can thiệp sớm. Trẻ em được can thiệp sớm có cơ hội phát triển tốt hơn. Hỗ trợ liên tục từ gia đình, trường học và y tế là yếu tố quyết định. Cần duy trì các hoạt động hỗ trợ cộng đồng. Điều này giúp trẻ tự kỷ hòa nhập xã hội. Chính quyền và các tổ chức cần tiếp tục cam kết. Mục đích là đảm bảo mọi trẻ em tự kỷ đều nhận được sự chăm sóc và hỗ trợ cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kết quả triển khai mô hình thí điểm quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại cộng đồng ở hai tỉnh hòa bình và thái bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG HỨA THANH THUỶ KẾT QUẢ TRIỂN KHAI MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM QUẢN LÝ RỐI LOẠN TỰ KỶ Ở TRẺ EM TẠI CỘNG ĐỒNG Ở HAI TỈNH HÒA BÌNH VÀ THÁI BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 9720701 HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG HỨA THANH THUỶ KẾT QUẢ TRIỂN KHAI MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM QUẢN LÝ RỐI LOẠN TỰ KỶ Ở TRẺ EM TẠI CỘNG ĐỒNG Ở HAI TỈNH HÒA BÌNH VÀ THÁI BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 9720701 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thanh Hương 2. Nguyễn Thị Hương Giang HÀ NỘI, NĂM 2021 iii Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và nhóm nghiên cứu thực hiện tại hai tỉnh Hòa Bình và Thái Bình từ năm 2016 đến năm 2019. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác ngoài các công bố trong khuôn khổ của đề tài nghiên cứu này.

Nghiên cứu sinh Hứa Thanh Thủy iv LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện gắn kết với nghiên cứu cấp nhà nước “Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học, phương pháp chẩn đoán và can thiệp sớm rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại cộng đồng” do trường Đại học Y tế công cộng làm chủ trì. Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ tận tình cũng như sự quan tâm động viên từ nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, GS. Bùi Thị Thu Hà – chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước và các thầy cô giáo trường Đại học Y tế công cộng đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và làm việc tại Trường.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thanh Hương và TS. Nguyễn Thị Hương Giang. – những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới toàn bộ thành viên trong nhóm nghiên cứu đã triển khai việc thu thập số liệu, tiến hành can thiệp tại thực địa; đặc biệt là ThS. Nguyễn Thái Quỳnh Chi đã chia sẻ kinh nghiệm và có nhiều ý kiến đóng góp quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu thiếu đi sự hỗ trợ, hợp tác và tham gia của các đơn vị, cá nhân như: Sở Y tế, Ủy ban nhân dân tỉnh/huyện/xã, cán bộ y tế, giáo viên mầm non, người chăm sóc trẻ tại hai tỉnh Hòa Bình và Thái Bình; cán bộ y tế tại Bệnh viện Nhi trung ương cùng nhiều chuyên gia y tế… Tôi thực sự trân trọng và biết ơn những đóng góp quý báu này. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới Gia đình thân yêu của tôi: bố mẹ, anh chị, chồng và các con tôi – nguồn động viên vô cùng lớn lao và bền bỉ trong suốt quá trình tôi học tập và hoàn thành luận án.

Trân trọng! Nghiên cứu sinh Hứa Thanh Thủy v MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. x DANH MỤC CÁC HÌNH. xi DANH MỤC CÁC BẢNG. xii ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Rối loạn tự kỷ. Nguyên nhân và một số yếu tố nguy cơ.

Những dấu hiệu nghi ngờ và chẩn đoán trẻ mắc rối loạn tự kỷ. Tỷ lệ trẻ mắc rối loạn tự kỷ trên thế giới và Việt Nam. Quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại cộng đồng. Một số thuật ngữ liên quan.

Sự cần thiết của quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em. Khuyến cáo của các tổ chức quốc tế về quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em. Một số mô hình quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em trên thế giới. Các thành tố quan trọng của mô hình quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em.

Quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại Việt Nam. Kiến thức, thái độ, thực hành của NCST, GVMN và NVYT về rối loạn tự kỷ ở trẻ em. Một số thang đo đánh giá kiến thức cơ bản, thái độ và thực hành cơ bản về rối loạn tự kỷ ở trẻ em. Kiến thức, thái độ, thực hành của người chăm sóc trẻ, giáo viên và nhân viên y tế về rối loạn tự kỷ ở trẻ em trên thế giới.

Kiến thức, thái độ, thực hành của người chăm sóc trẻ, giáo viên và cán bộ y tế về rối loạn tự kỷ tại Việt Nam. Đánh giá kết quả triển khai quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại cộng đồng. Đánh giá kết quả hoạt động nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành của cộng đồng về rối loạn tự kỷ. Đánh giá kết quả mô hình sàng lọc rối loạn tự kỷ tại y tế cơ sở.

Giới thiệu về nghiên cứu gốc và vai trò của nghiên cứu sinh. Khung lý thuyết và khung logic của luận án. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu. Nghiên cứu định lượng.

Nghiên cứu định tính. Các biến số và chủ đề trong nghiên cứu. Biến số trong nghiên cứu định lượng. Chủ đề trong nghiên cứu định tính.

Thu thập số liệu. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính. Xử lý số liệu.

Làm sạch số liệu. Đánh giá tính giá trị về mặt cấu trúc và độ tin cậy của thang đo. Tạo các biến tổng hợp. Phân tích số liêu .1 Nghiên cứu định lượng.

Nghiên cứu định tính. Tóm tắt hoạt động can thiệp. Chương trình truyền thông nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành về RLTK. Các hoạt động tác động lên hệ thống y tế.

Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu trước và sau can thiệp. Thông tin chung về người chăm sóc trẻ.

Thông tin chung về giáo viên mầm non. Thông tin chung về nhân viên y tế. Sự thay đổi kiến thức, thái độ, thực hành của NCST, GVMN và NVYT về rối loạn tự kỷ sau một năm can thiệp. Sự thay đổi kiến thức, thái độ, thực hành của NCST về rối loạn tự kỷ sau một năm can thiệp.

Sự thay đổi kiến thức, thái độ, thực hành của GVMN về rối loạn tự kỷ ở trẻ sau một năm can thiệp. Sự thay đổi kiến thức, thái độ, thực hành của NVYT về rối loạn tự kỷ ở trẻ sau một năm can thiệp. Đánh giá tác động của chương trình truyền thông đến kiến thức, thái độ thực hành của NCST, GVMN và NVYT theo phân tích điểm xu hướng. Đánh giá tính phù hợp và khả thi của mô hình thí điểm quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại cộng đồng.

Tính phù hợp của mô hình quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại cộng đồng. Tính khả thi của mô hình quản lý rối loạn tự kỷ trẻ em tại cộng đồng. Bàn luận về kiến thức, thái độ, thực hành của NCST, GVMN và NVYT về rối loạn tự kỷ trước can thiệp. Bàn luận về thang đo đo lường kiến thức, thái độ, thực hành của NCST, GVMN và NVYT về rối loạn tự kỷ.

Bàn luận về kiến thức, thái độ, thực hành của NCST về rối loạn tự kỷ trước can thiệp. Bàn luận về kiến thức, thái độ, thực hành của GVMN rối loạn tự kỷ trước can thiệp. Bàn luận về kiến thức, thái độ, thực hành của NVYT về rối loạn tự kỷ trước can thiệp. Bàn luận về sự thay đổi về kiến thức, thái độ, thực hành của NCST.

GVMN và NVYT về rối loạn tự kỷ sau can thiệp. Bàn luận về sự thay đổi kiến thức của NCST, GVMN và NVYT về rối loạn tự kỷ sau can thiệp. Bàn luận về sự thay đổi thái độ của NCST, GVMN và NVYT về rối loạn tự kỷ sau can thiệp. Bàn luận về sự thay đổi thực hành xử trí sớm khi nghi ngờ trẻ mắc rối loạn tự kỷ của NCST, GVMN và NVYT sau can thiệp.

Bàn luận về tính phù hợp và khả thi của mô hình thí điểm quản lý RLTK ở trẻ em tại cộng đồng. Bàn luận về tính phù hợp của mô hình quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ. Bàn luận về tính khả thi của mô hình quản lý rối loạn tự kỷ ở trẻ em tại cộng đồng. Bàn luận về tính mới và hạn chế của đề tài.

Bàn luận về tính mới của đề tài. Bàn luận về hạn chế của đề tài. 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

157 Phụ lục 1: Vận hành mô hình thí điểm quản lý RLTK ở trẻ em tại cộng đồng ở hai tỉnh Hòa Bình và Thái Bình. Kết quả tổng quan thang đo đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành về rối loạn tự kỷ ở trẻ em. 161 Phụ lục 3: Bảng biến số chi tiết của nghiên cứu định lượng. 165 Phụ lục 4: Bộ công cụ định lượng.

172 ix Phụ lục 5: Bảng chấm điểm kiến thức cơ bản về RLTK ở trẻ. 182 Phụ lục 6: Tính giá trị và độ tin cậy của thang đo đánh giá kiến thức, thái độ về RLTK ở trẻ cho từng nhóm đối tượng. 184 Phần A: Đối với nhóm đối tượng là người chăm sóc trẻ. 184 Phần B: Đối với nhóm đối tượng là giáo viên mầm non.

188 Phần C: Đối với nhóm đối tượng là nhân viên y tế. 192 Phụ lục 7: Hướng dẫn phỏng vấn sâu/thảo luận nhóm cho các đối tượng. Hướng dẫn thảo luận nhóm NVYT tuyến xã và huyện. Hướng dẫn thảo luận nhóm NVYT tuyến tỉnh.

Hướng dẫn thảo luận nhóm NVYT tuyến trung ương. Hướng dẫn phỏng vấn sâu lãnh đạo Sở Y tế/ Chính quyền địa phương. Hướng dẫn thảo luận nhóm đối với NCST và GVMN. 202 Phụ lục 8: Các sản phẩm truyền thông của chương trình truyền thông.

Mẫu áp phích. Mẫu sách mỏng (Trang bìa và mục lục) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hứa Thanh Thủy (2021). Mô hình thí điểm quản lý tự kỷ trẻ em tại Hòa Bình, Thái Bình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế Công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ket-qua-trien-khai-mo-hinh-thi-diem-quan-ly-roi-loan-tu-ky-o-tre-em-tai-cong-dong-o-hai-tinh-hoa-binh-va-thai-binh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình thí điểm quản lý tự kỷ trẻ em tại Hòa Bình, Thái Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Mô hình thí điểm quản lý rối loạn tự kỷ tại cộng đồng ở Hòa Bình & Thái Bình. Kết quả và đề xuất.

Luận án "Mô hình thí điểm quản lý tự kỷ trẻ em tại Hòa Bình, Thái Bình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Mô hình thí điểm quản lý tự kỷ trẻ em tại Hòa Bình, Thái Bình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình thí điểm quản lý tự kỷ trẻ em tại Hòa Bình, Thái Bình" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Mô hình thí điểm quản lý tự kỷ trẻ em tại Hòa Bình, Thái Bình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình thí điểm quản lý tự kỷ trẻ em tại Hòa Bình, Thái Bình" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình thí điểm quản lý tự kỷ trẻ em tại Hòa Bình, Thái Bình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter