Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộ
Luận án: Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc tập đoàn công nghiệp than khoáng sản việt nam. Xem tóm tắt và tải về
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận Kế toán Tài sản Cố định: Khái niệm & Nguyên tắc
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Đặng Thị Huế
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận Kế toán Tài sản Cố định Khái niệm Nguyên tắc
Kế toán tài sản cố định (TSCĐ) là một phần cốt lõi trong hệ thống kế toán doanh nghiệp. Luận án đặt nền tảng lý luận vững chắc về TSCĐ và kế toán liên quan. Khái niệm, phân loại TSCĐ được làm rõ. Thông tin kế toán TSCĐ đóng vai trò then chốt trong quản lý và điều hành. Việc ghi nhận và đo lường tài sản cố định chính xác giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kịp thời. Các nguyên tắc và yêu cầu kế toán tài chính tài sản cố định được phân tích. Áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các nguyên tắc kế toán chung là bắt buộc. Luận án cũng xem xét kế toán TSCĐ dưới góc độ tính giá. Điều này đảm bảo phản ánh đúng giá trị tài sản. Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) cũng được tham chiếu để mở rộng tầm nhìn. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết kế toán TSCĐ. Lý thuyết này là cơ sở cho việc hoàn thiện thực tiễn.
1.1. Khái niệm vai trò thông tin kế toán tài sản cố định
Tài sản cố định là tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng lâu dài của doanh nghiệp. Chúng bao gồm TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình và TSCĐ thuê tài chính. Việc định nghĩa và phân loại chính xác TSCĐ là bước đầu tiên. Nó ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình hạch toán tài sản cố định. Thông tin kế toán tài sản cố định rất quan trọng. Nó hỗ trợ quản lý việc đầu tư, sử dụng và bảo dưỡng tài sản. Thông tin này cung cấp cái nhìn tổng thể về nguồn lực doanh nghiệp. Nó giúp ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Việc giám sát tình hình khấu hao tài sản cố định cũng trở nên dễ dàng hơn. Quyết định mua sắm, nâng cấp, hay thanh lý, nhượng bán tài sản cố định đều cần thông tin này. Thông tin kế toán cũng là cơ sở để lập các báo cáo tài chính về tài sản cố định. Qua đó, các bên liên quan có thể đánh giá năng lực và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
1.2. Nguyên tắc hạch toán kế toán tài chính tài sản cố định
Kế toán tài chính tài sản cố định tuân thủ các nguyên tắc kế toán chung. Các nguyên tắc này đảm bảo tính trung thực, khách quan và có thể so sánh được của thông tin. Việc ghi nhận và đo lường tài sản cố định ban đầu phải theo giá gốc. Các chi phí phát sinh trong quá trình mua sắm, lắp đặt được tính vào giá trị tài sản. Hạch toán tài sản cố định đòi hỏi sự chặt chẽ. Sau ghi nhận ban đầu, tài sản được khấu hao theo thời gian sử dụng ước tính. Khấu hao tài sản cố định là quá trình phân bổ giá trị tài sản vào chi phí. Có nhiều phương pháp khấu hao khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Đánh giá lại tài sản cố định cũng là một nghiệp vụ quan trọng. Nó giúp phản ánh giá trị hợp lý của tài sản. Các giao dịch liên quan đến sửa chữa lớn tài sản cố định, nâng cấp cũng cần được hạch toán đúng. Luận án nghiên cứu các quy định của Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) về TSCĐ. Đồng thời, các thông lệ của Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) cũng được tìm hiểu. Mục đích là để đưa ra các đề xuất hoàn thiện.
II. Kế toán Quản trị TSCĐ Quyết định Yếu tố Ảnh hưởng
Kế toán quản trị tài sản cố định cung cấp thông tin nội bộ. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược và tác nghiệp. Nó không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ chuẩn mực. Nó còn tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản. Luận án phân tích vai trò của kế toán quản trị trong các quyết định quan trọng. Các quyết định này bao gồm đầu tư, sử dụng và duy trì TSCĐ. Đồng thời, các yếu tố ảnh hưởng đến kế toán TSCĐ cũng được làm rõ. Cả yếu tố bên trong và bên ngoài đều có tác động đáng kể. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống kế toán hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị từ tài sản cố định của doanh nghiệp.
2.1. Kế toán quản trị trong ra quyết định đầu tư sử dụng TSCĐ
Kế toán quản trị đóng vai trò chủ chốt trong việc thu thập, xử lý và phân tích thông tin. Thông tin này phục vụ quyết định đầu tư tài sản cố định. Nó bao gồm đánh giá hiệu quả dự án đầu tư, phân tích chi phí – lợi ích. Các chỉ số như giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) được sử dụng. Kế toán quản trị cũng cung cấp dữ liệu cho quản lý, sử dụng tài sản cố định. Việc giám sát chi phí vận hành, bảo trì là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt sản xuất. Thông tin từ kế toán quản trị giúp lập kế hoạch sửa chữa lớn tài sản cố định. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các quyết định liên quan đến thanh lý, nhượng bán tài sản cố định khi không còn hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo TSCĐ được sử dụng tối đa năng lực và mang lại giá trị cao nhất cho doanh nghiệp.
2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định
Có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định. Các nhân tố bên trong bao gồm đặc điểm tổ chức, quy mô doanh nghiệp, công nghệ sử dụng. Trình độ đội ngũ kế toán, chính sách quản lý tài sản cũng rất quan trọng. Ví dụ, một doanh nghiệp quy mô lớn với nhiều TSCĐ phức tạp sẽ cần hệ thống kế toán chi tiết hơn. Các nhân tố bên ngoài cũng tác động mạnh mẽ. Bao gồm môi trường pháp lý, chính sách thuế, chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). Sự phát triển của công nghệ thông tin cũng ảnh hưởng đến việc hạch toán tài sản cố định. Tình hình kinh tế vĩ mô, biến động thị trường cũng có thể tác động đến việc đánh giá lại tài sản cố định. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng và hoàn thiện hệ thống kế toán TSCĐ phù hợp. Đồng thời, nó giúp đảm bảo tính tuân thủ và hiệu quả.
III. Thực trạng Kế toán TSCĐ Hạch toán Hạn chế Doanh nghiệp
Luận án đi sâu vào phân tích thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào các doanh nghiệp cụ thể. Nó đánh giá cách thức ghi nhận và đo lường tài sản cố định trên thực tế. Thực trạng kế toán dưới cả góc độ tài chính và quản trị được làm rõ. Các điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống kế toán hiện hành được chỉ ra. Những kết quả đạt được và các hạn chế tồn tại đều được nêu. Nguyên nhân của những hạn chế cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Mục đích là nâng cao hiệu quả công tác kế toán TSCĐ. Đồng thời, đảm bảo cung cấp thông tin đáng tin cậy cho quản lý.
3.1. Kế toán tài chính tài sản cố định theo thực tế doanh nghiệp
Thực trạng kế toán tài chính tài sản cố định tại các doanh nghiệp cho thấy nhiều điểm đặc thù. Các doanh nghiệp thường tuân thủ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành. Tuy nhiên, việc áp dụng có thể khác nhau tùy vào đặc điểm ngành nghề và quy mô. Quy trình hạch toán tài sản cố định từ ghi nhận ban đầu đến khấu hao tài sản cố định được khảo sát. Các phương pháp tính khấu hao phổ biến được sử dụng. Thực tế về việc sửa chữa lớn tài sản cố định và nâng cấp cũng được xem xét. Quy trình thanh lý, nhượng bán tài sản cố định thường gặp phải một số vướng mắc. Việc lập báo cáo tài chính về tài sản cố định cũng được phân tích. Mặc dù có nỗ lực tuân thủ, vẫn còn những khoảng trống. Các vấn đề về tính thống nhất trong ghi nhận, đo lường vẫn tồn tại. Việc cập nhật các thay đổi trong VAS và IFRS còn hạn chế.
3.2. Đánh giá hạn chế nguyên nhân kế toán tài sản cố định
Mặc dù có nhiều tiến bộ, công tác kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp vẫn còn tồn tại hạn chế. Một số hạn chế bao gồm việc thiếu sự đồng bộ trong việc áp dụng VAS. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong hạch toán tài sản cố định giữa các đơn vị. Thông tin về khấu hao tài sản cố định chưa thật sự minh bạch. Việc đánh giá lại tài sản cố định chưa được thực hiện thường xuyên. Điều này làm cho giá trị tài sản trên sổ sách không phản ánh đúng giá trị thực tế. Công tác lập báo cáo tài chính về tài sản cố định còn mang tính hình thức. Nó chưa thực sự phát huy vai trò hỗ trợ ra quyết định. Các nguyên nhân chính bao gồm hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, thiếu hướng dẫn cụ thể. Năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán đôi khi còn hạn chế. Công nghệ thông tin chưa được ứng dụng tối đa. Nhận thức về tầm quan trọng của kế toán quản trị đối với TSCĐ còn chưa cao. Điều này cản trở việc cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho quản lý.
IV. Hoàn thiện Kế toán Tài sản Cố định Quan điểm Giải pháp
Chương này đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp. Các giải pháp dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng đã phân tích. Quan điểm và mục tiêu phát triển ngành nghề cũng được xem xét. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của thông tin. Chúng bao gồm việc điều chỉnh hệ thống ghi nhận và đo lường tài sản cố định. Đồng thời, cải thiện quy trình khấu hao, đánh giá lại và báo cáo. Việc áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) cũng được khuyến nghị. Điều này giúp nâng cao uy tín và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống kế toán TSCĐ mạnh mẽ, đáp ứng yêu cầu quản lý và hội nhập.
4.1. Quan điểm mục tiêu hoàn thiện kế toán tài sản cố định
Việc hoàn thiện kế toán tài sản cố định cần dựa trên các quan điểm rõ ràng. Nó phải phù hợp với xu thế phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng thông tin kế toán tài chính tài sản cố định. Đảm bảo thông tin này trung thực, hợp lý và kịp thời. Đồng thời, tăng cường vai trò của kế toán quản trị trong việc ra quyết định. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất sử dụng TSCĐ. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: chuẩn hóa quy trình hạch toán tài sản cố định theo VAS và tiệm cận IFRS. Cải thiện công tác khấu hao tài sản cố định và đánh giá lại tài sản cố định. Tối ưu hóa việc ghi nhận và đo lường tài sản cố định. Đảm bảo các giao dịch thanh lý, nhượng bán tài sản cố định và sửa chữa lớn tài sản cố định được phản ánh chính xác. Nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán và ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính về tài sản cố định cũng là ưu tiên hàng đầu.
4.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hạch toán tài sản cố định
Các giải pháp được đề xuất nhằm hoàn thiện hạch toán tài sản cố định. Cần rà soát và sửa đổi các quy định nội bộ phù hợp với Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Đồng thời, xem xét áp dụng linh hoạt các thông lệ của Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) khi phù hợp. Cải thiện quy trình ghi nhận và đo lường tài sản cố định. Đặc biệt chú trọng đến các chi phí ban đầu và chi phí phát sinh sau ghi nhận. Phát triển chính sách khấu hao tài sản cố định linh hoạt hơn. Cho phép doanh nghiệp lựa chọn phương pháp khấu hao phù hợp với đặc thù từng loại tài sản. Đẩy mạnh việc đánh giá lại tài sản cố định định kỳ. Điều này giúp giá trị tài sản trên báo cáo tài chính phản ánh sát với giá trị thị trường. Tăng cường hướng dẫn và đào tạo về hạch toán sửa chữa lớn tài sản cố định. Chuẩn hóa quy trình thanh lý, nhượng bán tài sản cố định để đảm bảo tính minh bạch. Xây dựng hệ thống báo cáo tài chính về tài sản cố định chi tiết và hữu ích hơn. Tăng cường ứng dụng phần mềm kế toán hiện đại để tự động hóa các nghiệp vụ. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán thông qua các khóa đào tạo thường xuyên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ---------- ĐẶNG THỊ HUẾ KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ---------- ĐẶNG THỊ HUẾ KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Thu Thủy 2. Lê Thị Thanh Hải Hà Nội, Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các số liệu, tài liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày. Tác giả luận án Đặng Thị Huế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể quý Thầy, Cô trong Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Khoa Sau đại học, Khoa Kế toán - Kiểm toán, đặc biệt hai nhà khoa học là PGS,TS. Phạm Thị Thu Thủy và PGS,TS.
Lê Thị Thanh Hải đã trực tiếp hướng dẫn tác giả hoàn thành luận án. Với sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy trách nhiệm, những lời động viên quý báu của quý Thầy, Cô đã giúp tác giả vượt qua những khó khăn để thực hiện luận án này. Tác giả xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản và cán bộ, nhân viên tại các doanh nghiệp khai thác than trong Tập đoàn, các nhà nghiên cứu, các chuyên gia đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giả trong quá trình khảo sát tình hình thực tế. Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày. Tác giả luận án Đặng Thị Huế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt tiếng Việt.
vi Danh mục các chữ viết tắt tiếng Anh. vii Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình. ix Danh mục các sơ đồ.
1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÀ KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TRONG DOANH NGHIỆP. Tài sản cố định và vai trò của thông tin kế toán tài sản cố định đối với công tác quản lý. Khái niệm và phân loại tài sản cố định. Vai trò của thông tin kế toán tài sản cố định đối với công tác quản lý.
Kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp dưới góc độ kế toán tài chính. Nguyên tắc và yêu cầu kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp. Kế toán tài sản cố định theo các quan điểm tính giá. Kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp dưới góc độ kế toán quản trị.
Kế toán quản trị với việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin phục vụ ra quyết định đầu tư tài sản cố định. Kế toán quản trị với việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin phục vụ cho quản lý, sử dụng tài sản cố định. 55 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp.
Các nhân tố bên trong. Các nhân tố bên ngoài. Kế toán tài sản cố định tại một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. Kế toán tài sản cố định tại một số quốc gia trên thế giới.
Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. 67 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 69 Chương 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Tổng quan về TKV và các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV.
Tổng quan về TKV. Đặc điểm cơ cấu tổ chức quản lý và hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV dưới góc độ kế toán tài chính.
Thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV dưới góc độ kế toán quản trị. Kết quả phân tích thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định. Các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định.
Đánh giá thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Những kết quả đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân. 112 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 159 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM.
Quan điểm, mục tiêu phát triển ngành than, các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV và yêu cầu hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Quan điểm, mục tiêu phát triển ngành than. Quan điểm, mục tiêu phát triển các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Yêu cầu hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV.
Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định dưới góc độ kế toán tài chính. Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định dưới góc độ kế toán quản trị. Điều kiện thực hiện các giải pháp.
Về phía các cơ quan của Nhà nước. Về phía Tập đoàn và các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. 157 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 159 KẾT LUẬN. 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính BCĐKT Bảng cân đối kế toán BĐSĐT Bất động sản đầu tư CMKT Chuẩn mực kế toán CĐKT Chế độ kế toán CPSX Chi phí sản xuất CNTT Công nghệ thông tin CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp GTCL Giá trị còn lại GTGT Giá trị gia tăng GTHL Giá trị hợp lý GTHMLK Giá trị hao mòn lũy kế KTTC Kế toán tài chính KTQT Kế toán quản trị NSNN Ngân sách nhà nước PAĐT Phương án đầu tư SCL Sửa chữa lớn SXKD Sản xuất kinh doanh TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TSCĐ Tài sản cố định TSCĐHH Tài sản cố định hữu hình TSCĐVH Tài sản cố định vô hình TK Tài khoản TKKT Tài khoản kế toán TKV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam VĐT Vốn đầu tư XDCB Xây dựng cơ bản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt Chữ viết đầy đủ Hội đồng Chuẩn mực Kế FASB Financial Accounting Standards Board toán tài chính Mỹ IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế Internationnal Accounting Standards Ủy ban Chuẩn mực kế toán Internationnal Accounting Standards IASC quốc tế Committee Hội đồng Chuẩn mực kế toán IASB Internationnal Accounting Standards Board quốc tế IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế International Federation of Accountants Chuẩn mực báo cáo tài chính Internationnal Financial reporting IFRS quốc tế Standards Các nguyên tắc kế toán thừa Generally accepted accounting principles US GAAP nhận chung của Hoa Kỳ of America Hội Kế toán và Kiểm toán Vietnam Association Accountants and VAA Việt Nam Auditors VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam Vietnamese acounting standards Hội Kiểm toán viên hành Vietnam Association of Certified Public VACPA nghề Việt Nam Accountants LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Kết quả khảo sát về nội dung thông tin TSCĐ cần thu thập tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .2: Kết quả khảo sát phương tiện kỹ thuật phục vụ xử lý thông tin TSCĐ trong các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .3: Kết quả khảo sát về chủ thể phân tích thông tin TSCĐ trong các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .4: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của công nghệ thông tin đến kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .1: Mục tiêu sản lượng than thương phẩm đến năm 2020, triển vọng đến năm 2030 .2: Bảng phân tích giá trị hiện tại thuần của dự án đầu tư .3: Bảng phân tích chỉ số sinh lời nội bộ của dự án đầu tư .4: Báo cáo tính kỳ hoàn vốn của dự án .5: Bảng phân tích chỉ số sinh lời.6: Bảng sản lượng đạt được của máy xúc năm thứ nhất .7: Mức trích khấu hao hàng năm của máy xúc đá theo phương pháp khấu hao theo sản lượng.8: Mức trích khấu hao hàng năm của máy xúc lật hông ZCY-60B theo phương pháp khấu hao số dư giảm dần.9: Số liệu các chỉ tiêu đánh giá tình hình trang bị và tình trạng kỹ thuật của TSCĐ tại một số doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV năm 2016, 2017.10: Số liệu các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng TSCĐ của một số doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV năm 2016, 2017.
154 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Các cấp độ xác định giá trị hợp lý .1: Quy trình khai thác và tiêu thụ than.2: Khảo sát mức độ cần thiết thực hiện kế toán suy giảm giá trị của TSCĐ .3: Khảo sát mức độ hiểu biết về kế toán suy giảm giá trị tài sản .4: Mức độ áp dụng các phương pháp phân tích thông tin để lựa chọn phương án đầu tư .5: Quy mô, đặc điểm sản xuất kinh doanh ảnh hưởng đến kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Huế (2019). Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ke-toan-tai-san-co-dinh-tai-cac-doanh-nghiep-khai-thac-than-thuoc-tap-doan-cong-nghiep-than-khoang-san-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc tập đoàn công nghiệp than khoáng sản việt nam. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.