Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản x

Luận án: Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kế toán chi phí môi trường ngành thức ăn chăn nuôi
Số trang:
244 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kế toán chi phí môi trường ngành thức ăn chăn nuôi

Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam đối mặt với áp lực môi trường ngày càng tăng. Các doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ chi phí liên quan đến tác động môi trường. Kế toán quản trị môi trường trở thành công cụ thiết yếu. Nó giúp nhận diện, đo lường và kiểm soát các khoản mục chi phí môi trường. Hệ thống này hỗ trợ ra quyết định chiến lược, hướng tới kế toán chi phí bền vững. Việc áp dụng hiệu quả không chỉ cải thiện hiệu suất môi trường mà còn nâng cao lợi thế cạnh tranh. Các hoạt động sản xuất thức ăn chăn nuôi tạo ra nhiều chất thải, ảnh hưởng đến môi trường. Đây là thách thức lớn. Doanh nghiệp phải đối mặt với các quy định pháp luật nghiêm ngặt hơn. Nhu cầu từ các bên liên quan về trách nhiệm xã hội cũng tăng. Điều này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện để quản lý các chi phí phát sinh. Nghiên cứu này đi sâu vào thực trạng và đề xuất giải pháp cho vấn đề này. Mục tiêu là xây dựng một khuôn khổ vững chắc cho quản lý chi phí môi trường trong ngành. Khả năng ứng phó với các vấn đề môi trường trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của kế toán môi trường trong kinh doanh

Kế toán quản trị môi trường ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp hiện đại. Nó giúp tích hợp các khía cạnh môi trường vào quy trình ra quyết định. Kế toán quản trị môi trường cung cấp thông tin chi tiết về chi phí môi trường. Điều này bao gồm chi phí phòng ngừa, phát hiện, khắc phục và xử lý chất thải. Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi thường có tác động môi trường ngành thủy sản đáng kể. Ô nhiễm nguồn nước, phát thải khí nhà kính từ nguyên liệu, và chất thải rắn là những vấn đề chính. Việc định lượng và theo dõi các chi phí này là cần thiết. Nó cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Thông tin chi phí rõ ràng hỗ trợ đầu tư vào công nghệ sạch. Nó cũng thúc đẩy các sáng kiến chi phí giảm thiểu ô nhiễm. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra lợi ích kinh tế dài hạn. Hệ thống kế toán quản trị xanh đóng vai trò trung tâm trong chiến lược kinh doanh bền vững. Nó giúp doanh nghiệp tuân thủ luật pháp, nâng cao uy tín và thu hút nhà đầu tư xanh.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu về chi phí môi trường ngành

Nghiên cứu về kế toán quản trị chi phí môi trường tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất thức ăn chăn nuôi. Các nghiên cứu hiện có thường tập trung vào lý thuyết hoặc các ngành công nghiệp khác. Có một khoảng trống đáng kể trong việc hiểu rõ thực trạng áp dụng. Các phương pháp nhận diện, phân loại và đo lường chi phí môi trường còn chưa thống nhất. Doanh nghiệp thiếu hướng dẫn cụ thể để xây dựng hệ thống kế toán quản trị xanh. Khoảng trống này cản trở việc đánh giá chính xác chi phí xử lý chất thải thủy sản. Nó cũng gây khó khăn trong việc xây dựng định mức và lập dự toán. Việc thiếu thông tin đáng tin cậy ảnh hưởng đến quản lý chi phí môi trường. Nó cũng hạn chế khả năng đánh giá hiệu quả môi trường toàn diện. Luận án này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực tiễn tại các doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, đề xuất các giải pháp khả thi để hoàn thiện hệ thống này. Điều này thúc đẩy sự phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững.

II. Khái niệm vai trò kế toán quản trị chi phí môi trường

Kế toán quản trị chi phí môi trường là một nhánh chuyên biệt. Nó tập trung vào việc xác định, đo lường và phân tích các khoản mục liên quan đến môi trường. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin hữu ích cho ban quản lý. Từ đó, họ đưa ra các quyết định nhằm giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Khái niệm này vượt ra ngoài phạm vi kế toán tài chính truyền thống. Nó bao gồm cả các chi phí trực tiếp và gián tiếp liên quan đến bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi cần hiểu rõ điều này. Nó giúp họ nhận diện toàn bộ chi phí môi trường của mình. Việc áp dụng đúng đắn giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ quy định. Nó còn đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua quản lý chi phí môi trường hiệu quả. Hệ thống này là nền tảng cho chiến lược phát triển bền vững.

2.1. Định nghĩa chi phí môi trường và kế toán quản trị môi trường

Chi phí môi trường là những chi phí phát sinh do tác động của doanh nghiệp lên môi trường. Nó bao gồm chi phí ngăn ngừa, phát hiện, khắc phục và các chi phí khác. Ví dụ điển hình là chi phí xử lý nước thải, quản lý chất thải rắn. Nó cũng bao gồm chi phí cấp phép môi trường, chi phí phạt vi phạm. Kế toán quản trị môi trường là hệ thống thông tin. Nó thu thập, xử lý và báo cáo các dữ liệu liên quan đến môi trường. Mục đích là hỗ trợ quản lý nội bộ. Hệ thống này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tác động môi trường ngành thủy sản. Nó cũng giúp định lượng gánh nặng tài chính từ các hoạt động này. Việc phân loại chi phí môi trường một cách khoa học là bước đầu tiên. Nó cho phép doanh nghiệp đánh giá hiệu quả các biện pháp kiểm soát ô nhiễm. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định đầu tư vào công nghệ thân thiện hơn. Kế toán chi phí bền vững là một phần của hệ thống này.

2.2. Lợi ích ứng dụng hệ thống kế toán quản trị xanh hiệu quả

Việc ứng dụng hệ thống kế toán quản trị xanh mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp có thể giảm thiểu chi phí xử lý chất thải thủy sản. Họ cũng tìm ra cơ hội tiết kiệm chi phí năng lượng và nguyên vật liệu. Hệ thống này giúp xác định các điểm lãng phí trong quy trình sản xuất. Từ đó, các biện pháp chi phí giảm thiểu ô nhiễm được thực hiện hiệu quả hơn. Nâng cao hình ảnh và uy tín công ty trên thị trường là một lợi ích khác. Điều này thu hút khách hàng và nhà đầu tư có ý thức môi trường. Đánh giá hiệu quả môi trường trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn. Các nhà quản lý có thông tin chính xác để ra quyết định. Họ có thể đầu tư vào các dự án nuôi trồng thủy sản bền vững. Việc này cải thiện không chỉ hiệu quả tài chính mà còn lợi thế cạnh tranh dài hạn. Quản lý chi phí môi trường tốt còn giúp tuân thủ các quy định pháp luật. Điều này tránh được các khoản phạt và rủi ro kiện tụng.

III. Thực trạng kế toán môi trường tại doanh nghiệp Việt Nam

Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam đã bắt đầu quan tâm đến vấn đề môi trường. Tuy nhiên, việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường còn nhiều hạn chế. Đa số doanh nghiệp chưa có hệ thống nhận diện và phân loại chi phí môi trường rõ ràng. Nhiều khoản chi phí môi trường vẫn được hạch toán lẫn với chi phí sản xuất chung. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý và kiểm soát. Thiếu dữ liệu chính xác cản trở đánh giá hiệu quả môi trường. Các doanh nghiệp chưa xây dựng định mức và dự toán chi phí môi trường hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến khả năng dự báo và kiểm soát chi phí. Thực trạng này cho thấy cần có những cải tiến đáng kể. Đặc biệt là trong bối cảnh các quy định về môi trường ngày càng chặt chẽ. Nhu cầu về kế toán chi phí bền vững là rất cấp thiết.

3.1. Phân tích thực trạng áp dụng kế toán chi phí môi trường

Thực trạng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Việt Nam còn sơ khai. Nhiều doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng. Chi phí môi trường thường không được tách bạch trong hệ thống kế toán. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích và ra quyết định. Việc nhận diện và phân loại các khoản mục chi phí liên quan đến môi trường còn yếu. Ví dụ, chi phí xử lý chất thải thủy sản đôi khi được gộp vào chi phí vận hành chung. Thiếu các quy trình chuẩn hóa cho việc ghi nhận và báo cáo. Dẫn đến sự thiếu chính xác trong thông tin. Các doanh nghiệp cũng chưa tận dụng hệ thống kế toán quản trị xanh. Họ bỏ lỡ cơ hội để cải thiện hiệu suất môi trường. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá hiệu quả môi trường của họ. Các khảo sát cho thấy mức độ áp dụng vẫn còn thấp. Các công cụ và kỹ thuật kế toán môi trường chưa được khai thác triệt để.

3.2. Những thách thức khi quản lý chi phí môi trường ngành

Quản lý chi phí môi trường trong ngành thức ăn chăn nuôi đối mặt nhiều thách thức. Thứ nhất, thiếu khung pháp lý và hướng dẫn cụ thể về kế toán môi trường. Thứ hai, nhận thức của ban lãnh đạo và nhân viên còn hạn chế. Họ chưa thấy rõ lợi ích của kế toán chi phí bền vững. Thứ ba, khó khăn trong việc thu thập và xử lý dữ liệu môi trường. Tác động môi trường ngành thủy sản phức tạp, đòi hỏi dữ liệu đa dạng. Chi phí gián tiếp như chi phí thiệt hại môi trường rất khó định lượng. Thứ tư, áp lực cạnh tranh và chi phí đầu tư ban đầu cao. Doanh nghiệp ngần ngại đầu tư vào hệ thống kế toán quản trị xanh. Điều này làm chậm quá trình áp dụng. Các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều phía. Chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan cần chung tay. Chỉ khi đó mới có thể thúc đẩy chi phí giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kế toán chi phí bền vững

Việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố nội bộ như quy mô doanh nghiệp, chiến lược quản lý, công nghệ sản xuất đóng vai trò quan trọng. Yếu tố bên ngoài bao gồm áp lực pháp lý, yêu cầu từ thị trường, và nhận thức cộng đồng. Sự kết hợp của các yếu tố này quyết định mức độ thành công. Một hệ thống kế toán chi phí bền vững hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ giảm thiểu chi phí môi trường mà còn cải thiện hiệu quả tài chính. Doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh. Nó cũng góp phần vào mục tiêu nuôi trồng thủy sản bền vững. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp. Họ có thể tối ưu hóa việc đầu tư vào các hoạt động môi trường.

4.1. Các yếu tố tác động đến áp dụng hệ thống quản lý chi phí

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Áp lực pháp lý từ chính phủ là một động lực chính. Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng chặt chẽ hơn. Quy mô doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Các doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực và hệ thống quản lý tốt hơn. Nhận thức của ban lãnh đạo về tầm quan trọng của môi trường là yếu tố then chốt. Sự hỗ trợ từ cấp cao thúc đẩy hệ thống kế toán quản trị xanh. Công nghệ sản xuất và mức độ ô nhiễm của ngành cũng ảnh hưởng. Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi có tác động môi trường ngành thủy sản đáng kể. Điều này tạo áp lực phải quản lý tốt chi phí xử lý chất thải thủy sản. Áp lực từ các bên liên quan như khách hàng, nhà đầu tư, và cộng đồng cũng là động lực. Họ đòi hỏi sự minh bạch và trách nhiệm môi trường. Các yếu tố này định hình mức độ và tốc độ áp dụng kế toán chi phí bền vững.

4.2. Ảnh hưởng của kế toán môi trường đến hiệu quả kinh doanh

Kế toán quản trị chi phí môi trường tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh. Thông qua việc nhận diện và quản lý chi phí môi trường, doanh nghiệp tối ưu hóa chi tiêu. Giảm thiểu lãng phí và chi phí giảm thiểu ô nhiễm không cần thiết. Điều này trực tiếp nâng cao lợi nhuận. Việc đầu tư vào công nghệ sạch và quy trình sản xuất thân thiện môi trường. Nó cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đánh giá hiệu quả môi trường định kỳ giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kịp thời. Nâng cao uy tín thương hiệu và hình ảnh công ty. Điều này thu hút khách hàng và đối tác tiềm năng. Các ngân hàng và nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên doanh nghiệp bền vững. Kế toán chi phí bền vững tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Nó giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, mở rộng thị trường cho các sản phẩm nuôi trồng thủy sản bền vững. Những lợi ích này khẳng định vai trò chiến lược của kế toán môi trường.

V. Giải pháp nâng cao quản lý chi phí môi trường hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường. Từ nhận diện, phân loại đến đo lường và báo cáo. Việc ứng dụng công nghệ thông tin cũng là yếu tố quan trọng. Đào tạo nhân lực và nâng cao nhận thức là cần thiết. Các giải pháp này nhằm giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Đồng thời, đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Các đề xuất sẽ được trình bày chi tiết, mang tính khả thi cao. Chúng hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng một hệ thống kế toán quản trị xanh vững mạnh.

5.1. Hoàn thiện hệ thống nhận diện phân loại chi phí môi trường

Cần xây dựng hướng dẫn chi tiết về nhận diện và phân loại chi phí môi trường. Áp dụng các phương pháp phân loại theo chức năng, theo nguồn gốc, hoặc theo cấp độ môi trường. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng hạch toán và phân tích. Phát triển danh mục chi phí môi trường cụ thể cho ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi. Bao gồm chi phí xử lý chất thải thủy sản, chi phí xử lý khí thải, chi phí quản lý rác thải. Thiết lập các tiêu chí rõ ràng để tách biệt chi phí môi trường. Điều này khác với chi phí sản xuất thông thường. Hệ thống kế toán quản trị xanh cần được thiết kế linh hoạt. Nó phải phù hợp với đặc thù từng doanh nghiệp. Việc này đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia kế toán và môi trường. Đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin chi phí môi trường. Đây là nền tảng quan trọng cho mọi quyết định quản lý. Điều này thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.

5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường áp dụng kế toán chi phí bền vững

Để tăng cường áp dụng kế toán chi phí bền vững, cần nhiều giải pháp. Chính phủ cần ban hành các văn bản pháp lý hướng dẫn cụ thể hơn. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc triển khai hệ thống kế toán quản trị xanh. Các hiệp hội ngành nghề nên tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo. Điều này nâng cao nhận thức và năng lực cho doanh nghiệp. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và quy trình sản xuất ít ô nhiễm hơn. Xây dựng các mô hình thí điểm về kế toán quản trị chi phí môi trường thành công. Chia sẻ kinh nghiệm trong ngành. Tích hợp thông tin môi trường vào các báo cáo tài chính. Điều này tăng cường sự minh bạch cho các bên liên quan. Các doanh nghiệp cần thiết lập các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả môi trường rõ ràng. Điều này giúp theo dõi tiến độ và hiệu quả của các biện pháp chi phí giảm thiểu ô nhiễm. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy nuôi trồng thủy sản bền vững trên toàn ngành.

5.3. Định hướng cho việc đánh giá hiệu quả môi trường toàn diện

Việc đánh giá hiệu quả môi trường toàn diện đòi hỏi nhiều hơn là chỉ tuân thủ. Các doanh nghiệp cần thiết lập các chỉ số hiệu suất môi trường (EPIs). Kết hợp chúng với dữ liệu chi phí môi trường. Phân tích mối quan hệ giữa đầu tư môi trường và lợi ích kinh tế. Sử dụng các công cụ phân tích hiện đại. Ví dụ như phân tích vòng đời sản phẩm (LCA) hoặc kế toán dòng vật liệu (MFCA). Điều này đánh giá toàn bộ tác động môi trường ngành thủy sản. Báo cáo hiệu quả môi trường cần được công bố định kỳ. Nó phải minh bạch và dễ hiểu cho các bên liên quan. Thiết lập mục tiêu cải thiện môi trường cụ thể và có thể đo lường được. Liên tục giám sát và điều chỉnh chiến lược. Kế toán quản trị môi trường sẽ đóng vai trò trung tâm. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho quá trình này. Từ đó, doanh nghiệp thực sự hướng tới nuôi trồng thủy sản bền vững và tạo ra giá trị lâu dài cho xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG
1.1. Tổng quan nghiên cứu về kế toán quản trị chi phí môi trường
1.1.1. Tổng quan nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tổng quan nghiên cứu trong nước
1.2. Tổng quan nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường
1.2.1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài
1.2.2. Tổng quan trong nước
1.3. Tổng quan nghiên cứu về tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
1.4. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG
2.1. Khái niệm chi phí môi trường
2.2. Khái niệm kế toán quản trị môi trường
2.3. Khái niệm kế toán quản trị chi phí môi trường
2.4. Nội dung kế toán quản trị chi phí môi trường
2.4.1. Nhận diện và phân loại chi phí môi trường
2.4.2. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường
2.4.3. Xác định chi phí môi trường
2.4.4. Cung cấp thông tin chi phí môi trường
2.5. Lợi ích của kế toán quản trị chi phí môi trường
2.5.1. Cải thiện hạn chế của kế toán quản trị truyền thống trong cung cấp thông tin chi phí môi trường, hỗ trợ quá trình ra quyết định
2.5.2. Nâng cao uy tín, hình ảnh và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
2.6. Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường
2.6.1. Lý thuyết thể chế
2.6.2. Lý thuyết hợp pháp
2.6.3. Lý thuyết các bên liên quan
2.6.4. Lý thuyết bất định
TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phát triển mô hình nghiên cứu và thang đo
3.1.1. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết
3.1.2. Thang đo các biến trong mô hình
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Nghiên cứu định tính
3.2.2. Nghiên cứu định lượng
TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Tổng quan về ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi và doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.2. Đặc điểm bộ máy quản lý và quy trình sản xuất của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi
4.2.1. Đặc điểm chung về bộ máy quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi được điều tra
4.2.2. Quy trình sản xuất và các loại phát thải trong sản xuất thức ăn chăn nuôi
4.3. Thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.3.1. Thống kê mô tả mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.3.2. Thực trạng nhận diện và phân loại chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.3.3. Thực trạng xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường
4.3.4. Thực trạng xác định chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.3.5. Thực trạng cung cấp thông tin chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.4. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.4.1. Thống kê mô tả ảnh hưởng của các biến độc lập đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.4.2. Định lượng ảnh hưởng của các yếu tố đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.4.3. Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
4.5. Tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
4.5.1. Thống kê mô tả tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh
4.5.2. Phân tích định lượng tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
5.1.1. Hoàn thiện nhận diện và phân loại chi phí môi trường
5.1.2. Hoàn thiện xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường
5.1.3. Hoàn thiện phương pháp xác định và phân bổ chi phí môi trường
5.1.4. Hoàn thiện cung cấp thông tin chi phí môi trường
5.2. Khuyến nghị nhằm tăng cường áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam
5.2.1. Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý Nhà nước
5.2.2. Đối với cơ sở giáo dục và đào tạo
5.2.3. Đối với các hiệp hội
5.2.4. Đối với cộng đồng dân cư và các bên liên quan
5.2.5. Đối với doanh nghiệp
5.3. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tương lai
TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN ĐĂNG HỌC KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN ĐĂNG HỌC KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, kiểm toán và phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. Đặng Thị Loan HÀ NỘI – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Học ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG.

vii DANH MỤC SƠ ĐỒ .ix DANH MỤC HÌNH .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG .1 Tổng quan nghiên cứu về kế toán quản trị chi phí môi trường .1 Tổng quan nghiên cứu trên thế giới.2 Tổng quan nghiên cứu trong nước.2 Tổng quan nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường .1 Tổng quan nghiên cứu nước ngoài .2 Tổng quan trong nước .3 Tổng quan nghiên cứu về tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp .4 Khoảng trống nghiên cứu .34 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG .1 Khái niệm chi phí môi trường.2 Khái niệm kế toán quản trị môi trường .3 Khái niệm kế toán quản trị chi phí môi trường .4 Nội dung kế toán quản trị chi phí môi trường .1 Nhận diện và phân loại chi phí môi trường .2 Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường .3 Xác định chi phí môi trường .4 Cung cấp thông tin chi phí môi trường.5 Lợi ích của kế toán quản trị chi phí môi trường .1 Cải thiện hạn chế của kế toán quản trị truyền thống trong cung cấp thông tin chi phí môi trường, hỗ trợ quá trình ra quyết định .2 Nâng cao uy tín, hình ảnh và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.6 Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường.1 Lý thuyết thể chế .2 Lý thuyết hợp pháp .3 Lý thuyết các bên liên quan .4 Lý thuyết bất định .74 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .75 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .2 Phát triển mô hình nghiên cứu và thang đo .1 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết .2 Thang đo các biến trong mô hình .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng .92 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .99 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Tổng quan về ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi và doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .2 Đặc điểm bộ máy quản lý và quy trình sản xuất của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi .1 Đặc điểm chung về bộ máy quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi được điều tra .2 Quy trình sản xuất và các loại phát thải trong sản xuất thức ăn chăn nuôi .3 Thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .1 Thống kê mô tả mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.2 Thực trạng nhận diện và phân loại chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .3 Thực trạng xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường.4 Thực trạng xác định chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .5 Thực trạng cung cấp thông tin chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .4 Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .1 Thống kê mô tả ảnh hưởng của các biến độc lập đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.2 Định lượng ảnh hưởng của các yếu tố đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .3 Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .5 Tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp .1 Thống kê mô tả tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh .2 Phân tích định lượng tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp .155 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .159 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ .1 Giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .1 Hoàn thiện nhận diện và phân loại chi phí môi trường .2 Hoàn thiện xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường .3 Hoàn thiện phương pháp xác định và phân bổ chi phí môi trường .4 Hoàn thiện cung cấp thông tin chi phí môi trường .2 Khuyến nghị nhằm tăng cường áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam .1 Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý Nhà nước .2 Đối với cơ sở giáo dục và đào tạo .3 Đối với các hiệp hội.4 Đối với cộng đồng dân cư và các bên liên quan .5 Đối với doanh nghiệp .3 Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tương lai .185 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .188 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ .190 TÀI LIỆU THAM KHẢO.203 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải ABC Kế toán chi phí dựa trên hoạt động ALCE Áp lực cưỡng chế ALQP Áp lực quy phạm APBC Áp lực bắt chước CBLQ Các bên liên quan CDDC Cộng đồng dân cư CKLD Cam kết người đứng đầu CLMT Chiến lược môi trường DNSX Doanh nghiệp sản xuất ECMA Kế toán quản trị chi phí môi trường EMA Kế toán quản trị môi trường EPA Cơ quan bảo vệ môi trường HACCP Tiêu chuẩn Phân tích mối nguy và Kiểm soát điểm tới hạn IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế ISO14001 Tiêu chuẩn quốc tế quản lý môi trường JMETI Bộ kinh tế công nghiệp Nhật Bản JMOE Bộ môi trường Nhật Bản NVL Nguyên vật liệu PCCC Phòng cháy chữa cháy PLS Partial Least Square (Bình phương nhỏ nhất từng phần) ROA Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tài sản ROE Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu ROI Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên đầu tư SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính SXC Sản xuất chung TĂCN Thức ăn chăn nuôi UNCTAD Hội nghị của Liên hiệp quốc về thương mại và phát triển UNDSD Ủy ban phát triển bền vững của Liên hợp quốc USEPA Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tổng hợp cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng ECMA. Các định nghĩa về Kế toán quản trị môi trường .2 Báo cáo tổng hợp chi phí môi trường theo yếu tố môi trường.3: Báo cáo chi phí môi trường theo loại chi phí. Mức độ áp dụng ECMA trong doanh nghiệp.2 Thang đó của biến áp lực cưỡng chế .3: Thang đo biến áp lực quy phạm .4: Thanh đo biến áp lực bắt chước .5 Thang đo biến áp lực cộng đồng dân cư. Thang đo biến áp lực các bên liên quan.

Thanh đo biến chiến lược môi trường tích cực. Thang đo biến cam kết của người đứng đầu. Các chỉ báo (thang đo) của Hiệu quả tài chính. Các chỉ báo (thang đo) của lợi thế cạnh tranh.

Cơ cấu các nhóm sản phẩm TĂCN .2 Sản lượng TĂCN gđ 2015-2020 theo vùng sinh thái (1.3 Sản lượng TĂCN gđ 2015-2020 theo loại hình doanh nghiệp (1.4 Tổng hợp phát thải môi trường và nguồn phát sinh trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Mức độ áp dụng ECMA trong các DNSX thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .6 Kiểm định tính đồng nhất phương sai .7 Kết quả kiểm định Robust test. Mô tả giá trị trung bình mức độ áp dụng ECMA theo quy mô DN. Kết quả điểm định sự khác biệt về MDAD giữa DN trong nước và DN nước ngoài.

Kết quả thống kê giá trị trung bình về MDAD theo loại doanh nghiệp .11 Trích báo cáo tổng hợp chi phí .12 Thống kê mô tả ảnh hưởng của áp lực cưỡng chế. Thống kê mô tả ảnh hưởng của áp lực quy phạm. Thống kê mô tả ảnh hưởng của áp lực bắt chước. Thống kê mô tả ảnh hưởng của áp lực cộng đồng dân cư.

Thống kê mô tả ảnh hưởng của áp lực các bên liên quan. Thống kê mô tả ảnh hưởng của chiến lược môi trường. Thống kê mô tả ảnh hưởng của cam kết người đứng đầu. Hệ số tải ngoài Outer loading (lần 1).

Hệ số tải ngoài Outer loading (lần 2). Kết quả kiểm định độ tin cậy và tính hội tụ của thang đo. Kết quả kiểm tra tính phân biệt. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến.

Kết quả ước lượng ảnh hưởng của các yếu tố đến áp dụng ECMA. Kết luận các giả thuyết nghiên cứu. Thống kê mô tả tác động của ECMA đến hiệu quả tài chính. Thống kê mô tả tác động của ECMA đến lợi thế cạnh tranh.

Kết quả đánh giá tác động của ECMA đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh từ ước lượng mô hình cấu trúc SEM .1 Báo cáo chi phí môi trường theo trung tâm/công đoạn.2 Báo cáo chi phí môi trường theo sản phẩm. Báo cáo chi phí môi trường theo dòng vật liệu .4 Báo cáo chi phí môi trường theo dự toán và thực hiện .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đăng Học (2022). Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong cá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ke-toan-quan-tri-chi-phi-moi-truong-trong-cac-doanh-nghiep-san-xuat-thuc-an-chan-nuoi-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong cá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong cá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong cá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong cá" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong cá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong cá" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kế toán quản trị chi phí môi trường trong cá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter