Luận án tiến sĩ: Xác định lượng vết asen trong môi trường nước bằng phương pháp von-ampe hòa tan - HV Hoàng Thái Long
Luận án tiến sĩ HUS xác định vết asen trong nước bằng phương pháp von ampe hòa tan.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Asen và Ô nhiễm Nước Uống
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa học phân tích
- Tác giả:
- Hoàng Thái Long
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Asen và Ô nhiễm Nước Uống
Asen là nguyên tố có độc tính cao, tồn tại tự nhiên trong môi trường. Nó là một chất gây ung thư mạnh. Asen có thể tồn tại ở nhiều dạng hóa học, nhưng asen vô cơ là dạng phổ biến và độc hại nhất đối với con người. Hai dạng chính của asen vô cơ là Asen(III) và Asen(V). Asen(III) thường độc hơn Asen(V). Ô nhiễm asen trong nước ngầm là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người. Nước uống nhiễm asen là nguyên nhân chính gây ra các bệnh mãn tính và cấp tính. Việc giám sát và xác định nồng độ asen trong nước là cực kỳ cần thiết. Đặc biệt, việc phân biệt giữa các dạng asen vô cơ có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá rủi ro và xử lý.
1.1. Sơ lược về Asen và độc tính
Asen là nguyên tố hóa học tự nhiên. Nó tồn tại trong đất, đá và nước. Asen vô cơ là dạng độc nhất. Asen(III) và Asen(V) là các dạng chính. Asen(III) độc hơn Asen(V). Phơi nhiễm asen gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Các bệnh về da, tim mạch, thần kinh, và ung thư là những hậu quả thường gặp. Tổ chức Y tế Thế giới đặt ra giới hạn nghiêm ngặt cho asen trong nước uống. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Asen trong nước và ô nhiễm
Asen xâm nhập vào nước từ các nguồn tự nhiên. Hoạt động công nghiệp cũng góp phần. Ô nhiễm asen trong nước ngầm là phổ biến. Các khu vực khai thác mỏ, nông nghiệp có nguy cơ cao. Nước uống bị ô nhiễm asen là mối đe dọa lớn. Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào nguồn nước này. Kiểm soát ô nhiễm asen là thách thức. Việc tìm kiếm các phương pháp phân tích asen hiệu quả là cấp thiết.
1.3. Tầm quan trọng của phân tích Asen
Phân tích asen giúp đánh giá mức độ ô nhiễm. Định lượng asen chính xác là cần thiết. Nó giúp xác định nguồn gốc và biện pháp xử lý. Phân biệt Asen(III) và Asen(V) cung cấp thông tin quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ các chính sách bảo vệ môi trường. Các kỹ thuật phân tích asen tiên tiến đang được nghiên cứu liên tục.
II. Các Phương Pháp Phân Tích Asen Trong Nước
Việc định lượng asen trong nước đòi hỏi các phương pháp phân tích có độ nhạy cao. Nhiều kỹ thuật đã được phát triển để xác định lượng vết asen. Các phương pháp này bao gồm quang phổ hấp thụ nguyên tử, quang phổ phát xạ nguyên tử và khối phổ. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) với kỹ thuật hóa hơi hydrua (HG-AAS) là phổ biến. Nó cung cấp độ nhạy tốt cho asen. Tuy nhiên, HG-AAS đòi hỏi quy trình tiền xử lý mẫu phức tạp. Các phương pháp sử dụng plasma cặp cảm ứng như ICP-AES và ICP-MS mang lại độ nhạy vượt trội. Chúng cũng có khả năng phân tích đa nguyên tố. Tuy nhiên, chi phí thiết bị cao là rào cản lớn. Phương pháp kích hoạt neutron (NAA) rất nhạy nhưng không phổ biến do yêu cầu lò phản ứng hạt nhân. Kỹ thuật điện hóa nổi lên như một giải pháp tiềm năng.
2.1. Giới thiệu các phương pháp quang phổ
Quang phổ hấp thụ nguyên tử là một lựa chọn. HG-AAS đặc biệt hiệu quả cho asen. Nó cần tạo hydrua asen dễ bay hơi. Tuy nhiên, quá trình này tốn thời gian. Nó cũng cần hóa chất đặc biệt. Phân tích asen bằng quang phổ UV-Vis ít nhạy hơn. Nó thường dùng cho nồng độ cao hơn.
2.2. Phương pháp ICP và giới hạn phát hiện
ICP-AES và ICP-MS là những kỹ thuật mạnh mẽ. Chúng đạt được giới hạn phát hiện rất thấp. Khả năng phân tích đa nguyên tố là ưu điểm lớn. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và mẫu. Tuy nhiên, thiết bị ICP đắt tiền. Việc vận hành và bảo trì cũng đòi hỏi chuyên môn cao. Chúng không phù hợp với tất cả các phòng thí nghiệm.
2.3. Lợi thế của kỹ thuật điện hóa Asen
Kỹ thuật điện hóa, đặc biệt là von-ampe hòa tan, có nhiều lợi thế. Nó cung cấp độ nhạy cao cho việc định lượng asen. Chi phí thiết bị thường thấp hơn ICP-MS. Các phương pháp này có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm và hiện trường. Chúng cho phép phân tích asen vô cơ với độ chính xác. Đây là một hướng tiếp cận hứa hẹn cho phân tích asen trong nước.
III. Kỹ Thuật Von Ampe Hòa Tan Định Lượng Asen
Phương pháp von-ampe hòa tan (Stripping Voltammetry - SV) là một kỹ thuật điện hóa. Nó được sử dụng rộng rãi để định lượng lượng vết kim loại nặng và các chất khác. Nguyên tắc cơ bản gồm hai bước chính. Bước đầu tiên là làm giàu chất phân tích trên bề mặt điện cực. Quá trình này thường diễn ra bằng điện phân hoặc hấp phụ. Bước thứ hai là hòa tan chất đã làm giàu khỏi điện cực. Dòng điện hòa tan được ghi lại. Dòng đỉnh tỷ lệ thuận với nồng độ chất phân tích. ASV (Anodic Stripping Voltammetry) là một dạng phổ biến. Nó được dùng để xác định các kim loại có thể bị oxy hóa khi hòa tan. CSV (Cathodic Stripping Voltammetry) dùng cho các chất có thể bị khử. AdSV (Adsorptive Stripping Voltammetry) sử dụng quá trình hấp phụ. Phương pháp SV có nhiều ưu điểm. Nó nhạy, kinh tế, và có thể áp dụng tại hiện trường.
3.1. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp SV
Phương pháp SV dựa trên làm giàu chất phân tích. Chất này tập trung trên điện cực. Sau đó, một xung thế được áp dụng. Chất phân tích bị oxy hóa hoặc khử. Dòng điện tạo ra được ghi nhận. Dòng đỉnh cho biết nồng độ. Thế đỉnh giúp nhận dạng chất. Thời gian làm giàu và thế làm giàu là các yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến độ nhạy.
3.2. Các loại điện cực và kỹ thuật ghi
Điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE) là phổ biến. Điện cực màng vàng (AuFE) cũng thường dùng cho asen. Điện cực than thủy tinh (GC) có thể được biến tính. Các kỹ thuật ghi đường von-ampe đa dạng. Sóng vuông (SQW) và xung vi phân (DP) là hai kỹ thuật chính. Chúng tăng cường độ nhạy. Sóng vuông thường cho tín hiệu sắc nét hơn.
3.3. Ưu điểm nổi bật của von ampe hòa tan
Von-ampe hòa tan mang lại nhiều lợi ích. Nó có giới hạn phát hiện thấp. Chi phí thiết bị và vận hành hợp lý. Nó không yêu cầu mẫu lớn. Phương pháp này ít bị ảnh hưởng bởi nền mẫu phức tạp. Nó phù hợp cho phân tích asen trong nước. Khả năng phân tích trực tiếp Asen(III) là một điểm mạnh. Đây là một kỹ thuật điện hóa đáng tin cậy.
IV. Xác Định Asen III Asen V bằng ASV CSV Nước
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dạng asen vô cơ trong nước. Đặc biệt là Asen(III) và Asen(V). Phương pháp von-ampe hòa tan catot (CSV) được khảo sát để xác định Asen(III) trên điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE). Các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu hòa tan của Asen(III) đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các yếu tố này bao gồm nồng độ axit, nồng độ ion đồng(II) phụ trợ, và các thông số điện hóa. Đồng(II) giúp hình thành hợp chất phức với Asen(III), sau đó được khử và làm giàu. Von-ampe hòa tan anot (ASV) cũng được nghiên cứu để xác định Asen(III) trên điện cực màng vàng (AuFE). Điện cực vàng có ưu điểm là không độc hại. Nó cũng ổn định hơn trong một số môi trường. Việc phân biệt hai dạng asen này là quan trọng. Asen(III) thường độc hơn và di động hơn Asen(V).
4.1. Nghiên cứu xác định Asen III bằng CSV
Xác định Asen(III) bằng CSV đòi hỏi tối ưu hóa điều kiện. Nồng độ axit hydrochloric có ảnh hưởng lớn. Đồng(II) được thêm vào dung dịch. Nó tạo hợp chất với Asen(III). Sau đó, hợp chất này điện phân làm giàu trên HMDE. Các thông số như thế điện phân làm giàu, thời gian điện phân, tốc độ quét thế được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được tín hiệu đỉnh rõ ràng. Độ nhạy và giới hạn phát hiện được đánh giá.
4.2. Khảo sát ASV cho định lượng Asen III
ASV trên điện cực màng vàng là một lựa chọn khác. Phương pháp này cũng tập trung vào Asen(III). Điện cực màng vàng được tạo tại chỗ. Hoặc sử dụng điện cực vàng rắn. Các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu ASV tương tự như CSV. Chúng bao gồm pH, nồng độ chất điện ly hỗ trợ, thế và thời gian làm giàu. Việc tối ưu hóa giúp cải thiện độ nhạy. Nó cũng giảm thiểu nhiễu.
4.3. Biện pháp khử Asen V trước phân tích
Asen(V) không dễ dàng xác định trực tiếp bằng các kỹ thuật SV. Cần một bước tiền xử lý để khử Asen(V) thành Asen(III). Natri dithionit (Na2S2O4) là một tác nhân khử hiệu quả. Các điều kiện khử, như nồng độ chất khử, thời gian và nhiệt độ, được khảo sát. Việc khử hoàn toàn Asen(V) sang Asen(III) đảm bảo tổng lượng asen vô cơ được định lượng chính xác. Đây là bước quan trọng để có bức tranh đầy đủ về ô nhiễm asen.
V. Quy Trình Phân Tích Asen Hiệu Quả trong Nước
Sau khi khảo sát chi tiết cả phương pháp von-ampe hòa tan catot và anot cho Asen(III), một phương pháp tối ưu đã được lựa chọn. Phương pháp này có độ nhạy cao, độ chọn lọc tốt và dễ áp dụng. Quy trình phân tích asen được xây dựng dựa trên các điều kiện đã tối ưu. Quy trình bao gồm các bước từ chuẩn bị mẫu, tiền xử lý (nếu cần, để khử Asen(V)), đến việc thực hiện đo đạc điện hóa. Để đảm bảo độ tin cậy của kết quả, kiểm soát chất lượng là yếu tố không thể thiếu. Việc sử dụng mẫu chuẩn và tiến hành thí nghiệm trắng giúp đánh giá độ chính xác và độ đúng của quy trình. Quy trình được áp dụng cho các mẫu nước thực tế từ các nguồn khác nhau. Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp trong điều kiện thực địa.
5.1. Lựa chọn phương pháp tối ưu phân tích Asen
Việc lựa chọn phương pháp dựa trên hiệu suất. Độ nhạy, độ chọn lọc, độ bền của điện cực được xem xét. Chi phí và tính tiện lợi cũng là yếu tố quyết định. Phương pháp von-ampe hòa tan anot trên điện cực màng vàng thường được ưu tiên. Nó cho phép định lượng Asen(III) hiệu quả. Nó cũng ít độc hại hơn điện cực thủy ngân.
5.2. Kiểm soát chất lượng quy trình phân tích
Kiểm soát chất lượng đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy. Phân tích mẫu chuẩn là bắt buộc. Mẫu chuẩn có nồng độ asen biết trước. Thí nghiệm trắng giúp phát hiện nhiễm bẩn. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) được tính toán. Nó đánh giá độ lặp lại. Giới hạn phát hiện (GHPH) và giới hạn định lượng (GHĐL) được xác định chính xác.
5.3. Áp dụng thực tế cho mẫu nước
Quy trình phân tích được áp dụng cho mẫu nước uống và nước mặt. Các mẫu được thu thập từ nhiều địa điểm. Kết quả phân tích asen trong các mẫu thực tế chứng minh hiệu quả. Nó cho thấy khả năng của phương pháp. Phương pháp von-ampe hòa tan là công cụ hữu ích. Nó giúp giám sát ô nhiễm asen. Nó đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HOÀNG THÁI LONG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH LƢỢNG VẾT ASEN TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC BẰNG PHƢƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HOÀNG THÁI LONG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH LƢỢNG VẾT ASEN TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC BẰNG PHƢƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN CHUYÊN NGÀNH: HÓA HỌC PHÂN TÍCH MÃ SỐ: 62 44 29 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TỪ VỌNG NGHI HÀ NỘI - 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Contents MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG.
5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. GIỚI THIỆU VỀ ASEN. Sơ lƣợc về asen. Độc tính của asen.
Asen trong nƣớc tự nhiên. Ô nhiễm asen trong nƣớc ngầm. CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH LƢỢNG VẾT ASEN TRONG MẪU MÔI TRƢỜNG. Giới thiệu chung.
Một số phƣơng pháp quang phổ thông dụng. Các phƣơng pháp quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cặp cảm ứng (ICP-AES) và khối phổ plasma cặp cảm ứng (ICP-MS). Phƣơng pháp kích hoạt nơtron (NAA). Phƣơng pháp von-ampe hòa tan.
CÁC PHƢƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN (SV). Nguyên tắc chung. Các loại điện cực dùng trong phƣơng pháp SV. Các kỹ thuật ghi đƣờng SV.
Một số phƣơng pháp von-ampe thông dụng. Ƣu điểm của phƣơng pháp SV. 33 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xu hƣớng phát triển của phƣơng pháp SV.
NHỮNG ĐIỂM CẦN CHÚ Ý KHI PHÂN TÍCH LƢỢNG VẾT. Sự nhiễm bẩn và mất chất phân tích. Thí nghiệm trắng. KẾT LUẬN CHUNG.
NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiến trình thí nghiệm.
Phƣơng pháp định lƣợng As và xác định độ nhạy, GHPH. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT. Thiết bị và dụng cụ. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.
NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH AsIII BẰNG PHƢƠNG PHÁP VON- AMPE HÒA TAN CATOT. Đặc tính SV của asen trên điện cực HMDE. Khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến tín hiệu hòa tan của As. Đánh giá phƣơng pháp.
NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH AsIII BẰNG PHƢƠNG PHÁP VON- AMPE HÒA TAN ANOT. Đặc tính SV của asen trên điện cực AuFE. Khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến tín hiệu hòa tan của As. Đánh giá phƣơng pháp.
LỰA CHỌN PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH AsIII. Nhận xét về các phƣơng pháp phân tích AsIII đã khảo sát. Lựa chọn phƣơng pháp phân tích AsIII. NGHIÊN CỨU KHỬ AsV ĐỂ PHÂN TÍCH BẰNG ASV.
93 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến hiệu suất khử AsV bằng Na2S2O4. Đánh giá phƣơng pháp khử AsV. ÁP DỤNG THỰC TẾ VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHÂN TÍCH.
Kiểm soát chất lƣợng quy trình phân tích qua phân tích mẫu chuẩn. Phân tích mẫu thực tế. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
137 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Viết tắt, TT Tiếng Việt Tiếng Anh kí hiệu 1 Biên độ xung Pulse amplitude 2 Dòng đỉnh Peak current Ip 3 Điện cực màng vàng Gold film electrode AuFE 4 Điện cực rắn đĩa quay Rotating disk electrode RDE 5 Điện cực so sánh Ag/AgCl Silver/silver chloride electrode SSC 6 Độ lệch chuẩn tƣơng đối Relative standard deviation RSD 7 Giới hạn định lƣợng Limit of quantification GHĐL 8 Giới hạn phát hiện Limit of detection GHPH 9 Phần tỷ Part per billion ppb 10 Sóng vuông Square wave SQW 11 Than thủy tinh Glassy carbon GC 12 Thế điện phân làm giàu Deposition potential Edep 13 Thế điện phân tạo màng Film deposition potential Efilm-dep 14 Thế đỉnh Peak potential Ep 15 Thế làm sạch điện cực Cleaning potential Eclean 16 Thời gian điện phân làm giàu Deposition time tdep 17 Thời gian làm sạch điện cực Cleaning time tclean 18 Tốc độ quay điện cực The rotating speed of electrode 19 Tốc độ quét thế Sweep rate v 20 Von-ampe hòa tan Stripping voltammetry SV 21 Von-ampe hòa tan anot Anodic stripping voltammetry ASV 22 Von-ampe hòa tan catot Cathodic stripping voltammetry CSV 23 Von-ampe hòa tan hấp phụ Adsorptive stripping voltammetry AdSV 24 Vòng / phút Rounds per minute rpm 25 Xung vi phân Differential Pulse DP 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. GHPH điển hình của một số phƣơng pháp phân tích hiện đại [11]. Các điều kiện thí nghiệm đƣợc cố định ban đầu để khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến tín hiệu hòa tan catot của asen. Kết quả xác định Ip của asen với các EA khác nhau.
Kết quả xác định Ip của asen ở các v khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen ở các khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen ở các Edep khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen ở các tdep khác nhau.
Kết quả xác định Ip của asen ở các nồng độ HCl khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen (n = 3) ở các nồng độ CuII khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen ở các nồng độ AA khác nhau. Kết quả xác định Ip ở các nồng độ Na-DDTC khác nhau.
Kết quả xác định Ip của asen ở các nồng độ Na-DDTC khác nhau. Kết quả xác định Ip ở các nồng độ AsIII khác nhau khi dùng dƣ một lƣợng lớn và khi dùng vừa đủ Na-DDTC. Kết quả xác định Ip của asen khi có mặt Cl , NO3 , SO42 , PO43 ở các mức nồng độ từ 0,2 đến 1 M. Kết quả xác định Ip của asen khi có mặt FeII, FeIII, ZnII ở các mức nồng độ từ 200 đến 1000 ppb.
Kết quả xác định Ip của asen khi có mặt PbII, CdII, ở các mức nồng độ từ 20 đến 100 ppb. Kết quả xác định lặp lại Ip của dung dịch AsIII có nồng độ 5, 30, 50 ppb bằng phƣơng pháp DP-CSV. Kết quả xác định Ip của asen ở các nồng độ khác nhau bằng DP- CSV. Các giá trị a, b, Sy, GHPH, R tính đƣợc với phƣơng pháp DP-CSV.
64 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả xác định Ip của dung dịch AsIII bằng DP-CSV. Kết quả xác định nồng độ AsIII của các mẫu PTN, sai số tƣơng đối (RE) và sai số tƣơng đối cho phép (REPTN) đối với các mẫu này. Các điều kiện thí nghiệm đƣợc cố định ban đầu để khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến tín hiệu hòa tan anot của asen.
Các điều kiện để chế tạo AuFE ex-situ. Kết quả xác định Ip của asen ở các EA khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen ở các v khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen ở các khác nhau.
Kết quả xác định Ip của asen với các CAu-In khác nhau. Kết quả xác định Ip trên AuFE ex-in với các Eclean-2 khác nhau. Kết quả xác định Ip trên AuFE ex-in với các tclean-2 khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen trên AuFE ex-in với các Edep khác nhau.
Kết quả xác định Ip của asen trên AuFE với các tdep khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen ở các nồng độ HCl khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen ở các nồng độ AA khác nhau. Kết quả xác định Ip khi không đuổi và có đuổi DO.
Kết quả xác định Ip của asen khi có mặt Cl , NO3 , SO42 , PO43 ở các mức nồng độ khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen khi có AsO43 ở các nồng độ khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen khi có mặt FeII, FeIII, ZnII, PbII và CdII ở các mức nồng độ khác nhau. Kết quả xác định Ip của asen khi có mặt CuII ở các nồng độ khác nhau.
Kết quả ghi lặp lại Ip của asen trên 2 loại điện cực AuFE ex-situ và AuFE ex-in bằng phƣơng pháp DP-ASV. 87 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả xác định Ip ở các nồng độ AsIII khác nhau trên 2 kiểu điện cực AuFE ex-situ và AuFE ex-in. Các giá trị b, Sy, GHPH, R tính đƣợc đối với phƣơng pháp DP-ASV dùng hai loại điện cực AuFE ex-situ và AuFE ex-in.
Kết quả xác định nồng độ AsIII của các mẫu PTN, sai số tƣơng đối (RE) và sai số tƣơng đối cho phép (REPTN) đối với các mẫu này. Nhận xét về 2 phƣơng pháp DP-CSV và DP-ASV để xác định AsIII. Hiệu suất khử AsV khi dùng các lƣợng Na2S2O4 khác nhau. Hiệu suất khử AsV khi đun ở các nhiệt độ khác nhau.
Hiệu suất khử AsV khi đun ở các thời gian khác nhau. Hiệu suất khử AsV tính đƣợc ở các nồng độ HCl khác nhau. Hiệu suất khử AsV trong các hỗn hợp có chứa AsIII ở các nồng độ khác nhau. Kết quả phân tích lặp lại dung dịch AsV 50 ppb khi khử bằng dithionit.
Kết quả xác định GHPH, GHĐL và độ nhạy của phƣơng pháp phân tích asen khi dùng dithionit để khử AsV. Kết quả xác định Ip ở các nồng độ AsIII khác nhau trong nền của dung dịch dùng để khử AsV bằng Na2S2O4. Kết quả phân tích asen trong mẫu chuẩn CASS-4. Kết quả phân tích AsIII để đánh giá quy trình bảo quản mẫu.
Ký hiệu, loại mẫu và vị trí ( ) các điểm lấy mẫu để phân tích asen. Kết quả phân tích nồng độ tổng AsIII + AsV, AsIII, AsV bằng phƣơng pháp DP-ASV/AuFE ex-in và tổng AsIII + AsV bằng phƣơng pháp HG-AAS. 111 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Khoảng thế làm việc của điện cực platin, thủy ngân, cacbon trong các dung dịch nền khác nhau [122].
Các giai đoạn và đƣờng von-ampe khi phân tích bằng ASV [56]. Sơ đồ minh họa quá trình ghi đƣờng SV. Các đƣờng von-ampe vòng của dung dịch AsIII 50 ppb trên HMDE trong các điều kiện dung dịch nền và chế độ điện phân khác nhau. Ảnh hƣởng của EA đến Ip của asen.
Ảnh hƣởng của v đến Ip của asen. Ảnh hƣởng của đến Ip của asen. Ảnh hƣởng của Edep đến Ip của asen. Ảnh hƣởng của tdep đến Ip của asen.
Ảnh hƣởng của nồng độ HCl đến Ip của asen. Ảnh hƣởng của nồng độ CuII đến Ip của asen. Giá trị Ip của asen (A) và các đƣờng SV (B) của các lần đo lặp lại khi dung dịch phân tích không chứa AA. Ảnh hƣởng của nồng độ AA đến Ip của asen.
Giá trị Ip của asen (A) và các đƣờng SV (B) của các lần đo lặp lại khi dung dịch phân tích chứa AA 0,5 mM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thái Long (2011). Xác định asen trong nước bằng phương pháp von-ampe hòa tan [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-xac-dinh-luong-vet-asen-trong-moi-truong-nuoc-bang-phuong-phap-von-ampe-hoa-tan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định asen trong nước bằng phương pháp von-ampe hòa tan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS xác định vết asen trong nước bằng phương pháp von ampe hòa tan.
Luận án "Xác định asen trong nước bằng phương pháp von-ampe hòa tan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Xác định asen trong nước bằng phương pháp von-ampe hòa tan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định asen trong nước bằng phương pháp von-ampe hòa tan" thuộc chuyên ngành Hóa học phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Xác định asen trong nước bằng phương pháp von-ampe hòa tan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định asen trong nước bằng phương pháp von-ampe hòa tan" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định asen trong nước bằng phương pháp von-ampe hòa tan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.