Luận án tiến sĩ: Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm và nước tiểu bằng phương pháp von-ampe

Luận án tiến sĩ HUS xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm và nước tiểu bằng phương pháp von ampe.

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu phương pháp von-ampe trong dược phẩm
Số trang:
176 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu phương pháp von ampe trong dược phẩm

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm bằng các kỹ thuật von-ampe hiện đại. Phương pháp von-ampe là một công cụ điện hóa mạnh mẽ, cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cao. Nó được ứng dụng rộng rãi trong phân tích định lượng dược phẩm, đặc biệt cho các hoạt chất dược phẩm và tạp chất hữu cơ. Tài liệu này khám phá tiềm năng của von-ampe như một phương pháp kiểm nghiệm thuốc hiệu quả, đáng tin cậy. Các kỹ thuật điện hóa như von-ampe xung vi phân (DPV), von-ampe sóng vuông (SWV) và von-ampe hòa tan anot (ASV) được đánh giá chi tiết. Phương pháp von-ampe tối ưu hóa quy trình phân tích, giảm thời gian và chi phí. Điều này góp phần nâng cao chất lượng kiểm soát dược phẩm, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

1.1. Ưu điểm của von ampe trong phân tích dược phẩm

Phương pháp von-ampe mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có độ nhạy cao, cho phép phát hiện và định lượng chất hữu cơ ở nồng độ rất thấp. Độ chọn lọc cao giúp phân biệt hoạt chất với các thành phần khác trong mẫu. Chi phí phân tích thường thấp hơn so với các kỹ thuật khác. Thiết bị tương đối đơn giản, dễ vận hành. Thời gian phân tích nhanh chóng, phù hợp cho kiểm nghiệm thuốc số lượng lớn. Phương pháp này không yêu cầu quá nhiều hóa chất phức tạp, thân thiện với môi trường. Nó là một giải pháp hiệu quả cho phân tích định lượng dược phẩm.

1.2. Các kỹ thuật von ampe chủ yếu được áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng nhiều kỹ thuật von-ampe khác nhau. Von-ampe xung vi phân (DPV) được sử dụng rộng rãi nhờ độ nhạy vượt trội. Von-ampe sóng vuông (SWV) cung cấp tốc độ phân tích nhanh. Von-ampe hòa tan anot (ASV) là kỹ thuật hiệu quả cho các chất có khả năng điện hóa thuận nghịch. Phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV) cũng được khám phá, tăng cường độ nhạy bằng cách làm giàu chất phân tích trên bề mặt điện cực làm việc. Mỗi kỹ thuật có những ưu điểm riêng, được lựa chọn phù hợp với tính chất của từng hoạt chất dược phẩm. Việc kết hợp các kỹ thuật tối ưu hóa kết quả phân tích.

1.3. Vai trò của điện cực làm việc trong von ampe

Điện cực làm việc đóng vai trò trung tâm trong phương pháp von-ampe. Nó là nơi diễn ra phản ứng điện hóa của chất hữu cơ. Các loại điện cực phổ biến bao gồm điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE) và điện cực carbon thủy tinh. Việc lựa chọn điện cực làm việc phù hợp rất quan trọng. Bề mặt điện cực phải ổn định, có khả năng hấp phụ hoặc phản ứng thuận nghịch với chất phân tích. Điều kiện bề mặt điện cực ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy và độ tái lặp của kết quả. Nghiên cứu đã tối ưu hóa loại điện cực và điều kiện bề mặt để đạt hiệu suất cao nhất trong việc xác định chất hữu cơ trong thuốc.

II. Xác định chất hữu cơ trong dược phẩm chính xác

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm với độ chính xác cao. Điều này bao gồm cả hoạt chất dược phẩm và tạp chất hữu cơ tiềm ẩn. Việc kiểm nghiệm thuốc định kỳ là rất cần thiết để đảm bảo chất lượng và an toàn. Phương pháp von-ampe được chứng minh là công cụ hiệu quả cho nhiệm vụ này. Nó cung cấp dữ liệu định lượng đáng tin cậy, hỗ trợ các quy trình kiểm soát chất lượng. Các tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong ngành dược yêu cầu độ chính xác cao. Phương pháp điện hóa này đáp ứng các yêu cầu đó. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề về chất lượng sản phẩm.

2.1. Nhu cầu kiểm nghiệm hàm lượng hoạt chất

Hàm lượng hoạt chất dược phẩm phải được kiểm soát chặt chẽ. Sự biến động hàm lượng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và an toàn của bệnh nhân. Kiểm nghiệm thuốc thường xuyên giúp đảm bảo mỗi liều thuốc chứa đúng lượng hoạt chất yêu cầu. Phương pháp von-ampe cung cấp giải pháp nhanh chóng, đáng tin cậy. Nó giúp các nhà sản xuất dược phẩm tuân thủ các quy định chất lượng. Việc xác định hàm lượng chính xác là nền tảng cho sự tin cậy của dược phẩm. Nó cũng hỗ trợ việc nghiên cứu và phát triển thuốc mới.

2.2. Mục tiêu xác định tạp chất hữu cơ

Tạp chất hữu cơ trong thuốc có thể gây ra nhiều vấn đề. Chúng có thể làm giảm hiệu quả của hoạt chất hoặc gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Xác định và định lượng tạp chất là một phần quan trọng của kiểm nghiệm thuốc. Phương pháp von-ampe có khả năng phát hiện tạp chất ở nồng độ vết. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tạp chất có độc tính cao. Việc kiểm soát tạp chất giúp nâng cao độ tinh khiết của dược phẩm. Nó đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn cho người sử dụng, tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

2.3. Lợi ích cho kiểm soát chất lượng thuốc

Áp dụng von-ampe mang lại lợi ích lớn cho kiểm soát chất lượng thuốc. Nó cung cấp một phương pháp phân tích định lượng dược phẩm nhanh chóng, hiệu quả. Kết quả đáng tin cậy giúp đưa ra quyết định kịp thời trong sản xuất. Giảm thiểu rủi ro sản phẩm kém chất lượng. Nâng cao uy tín của nhà sản xuất. Giảm chi phí vận hành phòng thí nghiệm. Phương pháp điện hóa này là công cụ quan trọng trong chuỗi cung ứng dược phẩm. Nó đảm bảo mọi lô thuốc đều đạt tiêu chuẩn cao nhất trước khi đến tay người tiêu dùng.

III. Phân tích các hoạt chất dược phẩm bằng von ampe

Nghiên cứu đã khảo sát việc định lượng nhiều hoạt chất dược phẩm quan trọng. Các hoạt chất này bao gồm Ofloxacin, Metronidazol, Clorpheniramin Maleat và Cefadroxil. Việc phân tích được thực hiện trong cả chế phẩm thuốc và mẫu nước tiểu. Mỗi hoạt chất có cấu trúc hóa học và đặc tính điện hóa riêng. Phương pháp von-ampe được tối ưu hóa cho từng chất, đảm bảo độ nhạy và độ chọn lọc tối đa. Điều này thể hiện tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi của von-ampe. Kết quả thu được cung cấp thông tin quý giá về hàm lượng chất hữu cơ trong các mẫu thực tế. Nó chứng minh khả năng của von-ampe trong việc giải quyết các thách thức phân tích phức tạp trong dược phẩm.

3.1. Định lượng Ofloxacin và Metronidazol hiệu quả

Ofloxacin và Metronidazol là hai kháng sinh phổ biến. Việc định lượng chính xác chúng trong dược phẩm là rất quan trọng. Nghiên cứu đã xây dựng quy trình định lượng Ofloxacin và Metronidazol bằng von-ampe. Quy trình này được tối ưu hóa về pH, thế điện cực và các thông số khác. Kết quả cho thấy phương pháp có độ tuyến tính cao, độ nhạy tốt. Nó có thể áp dụng cho các chế phẩm thuốc viên và dung dịch. Độ thu hồi cao và độ lệch chuẩn tương đối thấp khẳng định độ tin cậy. Đây là một phương pháp hiệu quả cho phân tích định lượng dược phẩm kháng sinh.

3.2. Phân tích Clorpheniramin Maleat chính xác

Clorpheniramin Maleat là một hoạt chất kháng histamine thường dùng. Việc xác định hàm lượng của nó trong thuốc là cần thiết. Nghiên cứu đã phát triển một phương pháp von-ampe đáng tin cậy cho Clorpheniramin Maleat. Các điều kiện thí nghiệm được khảo sát kỹ lưỡng để đạt hiệu suất tối ưu. Phương pháp cho kết quả chính xác và tái lặp. Nó có khả năng phân tích trong ma trận phức tạp của các chế phẩm thuốc. Kết quả này hỗ trợ việc kiểm soát chất lượng các thuốc cảm cúm, dị ứng. Nó cung cấp một giải pháp nhanh chóng và kinh tế cho kiểm nghiệm thuốc.

3.3. Xác định Cefadroxil trong chế phẩm dược phẩm

Cefadroxil là một kháng sinh nhóm cephalosporin. Việc định lượng Cefadroxil trong dược phẩm cũng được nghiên cứu. Phương pháp von-ampe xung vi phân và von-ampe hòa tan hấp phụ đã được áp dụng. Điều kiện tối ưu hóa bao gồm loại đệm, pH và tốc độ quét thế. Kết quả cho thấy phương pháp có khả năng định lượng Cefadroxil với độ chính xác và độ nhạy mong muốn. Nó là một lựa chọn tiềm năng cho các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thuốc. Phương pháp này góp phần vào việc đảm bảo chất lượng các thuốc kháng sinh. Nó mở rộng ứng dụng của von-ampe cho các hoạt chất dược phẩm khác.

IV. Quy trình von ampe tối ưu cho phân tích dược phẩm

Quy trình phân tích von-ampe được xây dựng và tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đạt được độ chính xác, độ nhạy và độ tái lặp cao nhất. Việc khảo sát các điều kiện cơ bản là bước quan trọng. Các yếu tố như pH của dung dịch đệm, nồng độ chất điện ly, biên độ xung, tốc độ quét thế và thời gian làm giàu được đánh giá. Điện cực làm việc cũng được chọn lựa kỹ càng để phù hợp với từng chất hữu cơ trong thuốc. Quy trình chiết pha rắn (SPE) có thể được kết hợp để làm sạch mẫu phức tạp như nước tiểu. Sự kết hợp này nâng cao hiệu quả phân tích. Toàn bộ quy trình được chuẩn hóa để đảm bảo tính ứng dụng thực tế trong kiểm nghiệm thuốc.

4.1. Chuẩn bị mẫu và điều kiện thí nghiệm

Bước chuẩn bị mẫu là then chốt. Mẫu dược phẩm thường được hòa tan và pha loãng. Mẫu nước tiểu có thể cần xử lý sơ bộ bằng kỹ thuật chiết pha rắn (SPE). Dung dịch đệm được lựa chọn để duy trì pH ổn định. pH ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng điện hóa của chất hữu cơ. Nồng độ chất điện ly cũng được tối ưu hóa để đảm bảo độ dẫn điện tốt. Các điều kiện môi trường như nhiệt độ được kiểm soát. Việc chuẩn bị mẫu và thiết lập điều kiện thí nghiệm đúng cách đảm bảo kết quả phân tích chính xác, đáng tin cậy.

4.2. Các bước tiến hành phân tích von ampe

Phân tích von-ampe tuân thủ một chuỗi các bước. Đầu tiên, điện cực làm việc được làm sạch. Tiếp theo, mẫu được thêm vào cell điện hóa. Điện thế được quét qua một dải giá trị. Dòng điện tương ứng được ghi lại. Các kỹ thuật như von-ampe xung vi phân (DPV) hoặc von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV) được áp dụng. Tín hiệu pic dòng điện được phân tích để định lượng chất hữu cơ. Đường chuẩn được xây dựng bằng cách sử dụng các dung dịch chuẩn đã biết nồng độ. Từ đó, nồng độ của chất phân tích trong mẫu không biết được xác định. Toàn bộ quá trình được tự động hóa để tăng tốc độ.

4.3. Đánh giá độ tin cậy của quy trình phân tích

Độ tin cậy của quy trình được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm độ tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ chính xác (độ thu hồi) và độ lặp lại (RSD). Khoảng tuyến tính thể hiện khả năng định lượng trong một dải nồng độ nhất định. LOD và LOQ cho biết ngưỡng phát hiện và định lượng thấp nhất. Độ thu hồi đánh giá khả năng thu hồi chất phân tích từ ma trận mẫu. RSD cho biết độ lặp lại của các phép đo. Các tiêu chí này đảm bảo rằng phương pháp von-ampe là một công cụ kiểm nghiệm thuốc đáng tin cậy, phù hợp cho phân tích định lượng dược phẩm.

V. Ứng dụng kết quả von ampe trong kiểm nghiệm thuốc

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao trong kiểm nghiệm thuốc. Nó cung cấp một phương pháp điện hóa tiên tiến để xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm. Phương pháp von-ampe có thể thay thế hoặc bổ sung cho các kỹ thuật phân tích truyền thống. Khả năng định lượng chính xác hoạt chất dược phẩm và tạp chất hữu cơ là rất quan trọng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn của sản phẩm. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho phân tích định lượng dược phẩm. Nó góp phần vào việc xây dựng các tiêu chuẩn kiểm nghiệm chặt chẽ hơn. Ứng dụng này mang lại lợi ích lâu dài cho ngành công nghiệp dược phẩm và sức khỏe cộng đồng.

5.1. Nâng cao chất lượng kiểm soát dược phẩm

Phương pháp von-ampe đóng góp vào việc nâng cao chất lượng kiểm soát dược phẩm. Nó cho phép kiểm tra nhanh chóng và hiệu quả hơn. Các phòng thí nghiệm có thể xử lý số lượng mẫu lớn trong thời gian ngắn. Dữ liệu phân tích chính xác giúp phát hiện kịp thời các sản phẩm không đạt chuẩn. Điều này giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Việc áp dụng công nghệ điện hóa giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và kiểm định. Nó là một bước tiến quan trọng trong việc đảm bảo mỗi liều thuốc an toàn và hiệu quả.

5.2. Tiềm năng mở rộng cho các hoạt chất khác

Thành công của nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn. Phương pháp von-ampe có thể được mở rộng để phân tích các hoạt chất dược phẩm khác. Nhiều chất hữu cơ trong thuốc có khả năng điện hóa. Việc phát triển các quy trình tương tự cho các loại thuốc khác là hoàn toàn khả thi. Điều này sẽ tạo ra một bộ công cụ phân tích điện hóa toàn diện. Nó giảm sự phụ thuộc vào các phương pháp phức tạp, tốn kém hơn. Tiềm năng này hứa hẹn một tương lai hiệu quả hơn cho phân tích định lượng dược phẩm.

5.3. Hướng phát triển phương pháp điện hóa

Nghiên cứu này cũng định hướng cho sự phát triển của phương pháp điện hóa. Việc tiếp tục nghiên cứu các loại điện cực làm việc mới có thể cải thiện hơn nữa hiệu suất. Phát triển các kỹ thuật von-ampe tích hợp hoặc tự động hóa hoàn toàn. Khám phá ứng dụng von-ampe cho phân tích đa thành phần trong cùng một mẫu. Những hướng đi này sẽ làm cho von-ampe trở thành một phương pháp không thể thiếu. Nó sẽ tiếp tục đóng góp vào sự tiến bộ của kiểm nghiệm thuốc và phân tích định lượng dược phẩm. Mục tiêu cuối cùng là mang lại những sản phẩm dược phẩm an toàn và chất lượng cao nhất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ OFLOXACIN, METRONIDAZOL, CLOPHENIRAMIN MALEAT VÀ CEFADROXIL
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH OFLOXACIN, METRONIDAZOL VÀ CLORPHENIRAMIN MALEAT VÀ CEFADROXIL
1.2.1. Các phương pháp xác định ofloxacin
1.2.2. Các phương pháp xác định metronidazol
1.2.3. Các phương pháp xác định clorpheniramin maleat
1.2.4. Các phương pháp xác định cefadroxil
1.3. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CỰC PHỔ VÀ VON-AMPE
1.3.1. Cực phổ xung vi phân (Diffrerential Pulse Polarography – DPP)
1.3.2. Phương pháp Von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV)
1.3.3. Mẫu nước tiểu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. THIẾT BỊ DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT
2.1.1. Thiết bị, dụng cụ
2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phân tích hàm lượng hoạt chất trong chế phẩm thuốc
2.2.2. Phân tích hàm lượng các thuốc trong nước tiểu bệnh nhân
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Tiến hành thí nghiệm theo phương pháp von-ampe vòng (CV)
2.3.2. Tiến hành thí nghiệm theo phương pháp von-ampe xung vi phân (DP)
2.3.3. Tiến hành thí nghiệm theo phương pháp xung vi phân hòa tan – hấp phụ (DP – AdSV)
2.3.4. Tiến hành thí nghiệm theo kỹ thuật chiết pha rắn (SPE)
2.3.5. Phương pháp định lượng các hoạt chất trong thuốc
2.3.6. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG OFLOXACIN
3.1.1. Khảo sát các điều kiện cơ bản xác định ofloxacin
3.1.2. Khảo sát khoảng tuyến tính và đánh giá phương pháp
3.1.3. Xây dựng qui trình định lượng ofloxacin trong mẫu thuốc
3.1.4. Áp dụng thực tế phân tích hàm lượng ofloxacin trong các mẫu thuốc
3.1.5. Nghiên cứu qui trình định lượng ofloxacin trong các mẫu nước tiểu
3.1.6. Áp dụng thực tế phân tích hàm lượng ofloxacin trong các mẫu nước tiểu
3.2. NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG METRONIDAZOL
3.2.1. Khảo sát các điều kiện thích hợp
3.2.2. Khảo sát khoảng tuyến tính và đánh giá phương pháp
3.2.3. Xây dựng qui trình định lượng metronidazol trong các mẫu thuốc
3.2.4. Áp dụng thực tế phân tích hàm lượng metronidazol trong các mẫu thuốc
3.2.5. Nghiên cứu định lượng metronidazol trong mẫu nước tiểu
3.3. NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG CLORPHENIRAMIN MALEAT
3.3.1. Khảo sát các điều kiện thích hợp
3.3.2. Khảo sát khoảng tuyến tính và đánh giá phương pháp
3.3.3. Xây dựng qui trình định lượng clorpheniramin maleat trong mẫu thuốc
3.3.4. Áp dụng thực tế phân tích trong các mẫu thuốc
3.4. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CEFADROXIL
3.4.1. Nghiên cứu định lượng cefadroxil bằng phương pháp von – ampe xung vi phân
3.4.2. Nghiên cứu định lượng cefadroxil bằng phương pháp von – ampe hòa tan hấp phụ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữu cơ trong dược phẩm và nước tiểu bằng phương pháp von ampe

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Quang Hải NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG MỘT SỐ CHẤT HỮU CƠ TRONG DƯỢC PHẨM VÀ TRONG NƯỚC TIỂU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON - AMPE Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 62 44 29 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Từ Vọng Nghi 2.TS Dương Quang Phùng HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 16 tháng 5 năm 2014 TÁC GIẢ LUẬN ÁN TRẦN QUANG HẢI i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn chân thành, sâu sắc nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn GS.TS Từ Vọng Nghi, cố PGS.TS Dương Quang Phùng đã tận tình hướng dẫn, khích lệ, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nguyễn Văn Ri, PGS.TS Tạ Thị Thảo và các quý thầy cô thuộc Bộ môn Hóa Phân tích – Khoa Hóa học trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG HN đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. TS ĐàoThị Phương Diệp, TS. Trần Công Việt và các quý thầy cô thuộc Bộ môn Hóa Phân tích – Khoa Hóa học trường Đại học Sư Phạm Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Tổ chức – Hành chính, Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội và các đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành sâu sắc với bố, mẹ, gia đình và các bạn gần xa đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 16 tháng 5 năm 2014 TRẦN QUANG HẢI ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH .xii MỞ ĐẦU.

ĐẠI CƯƠNG VỀ OFLOXACIN, METRONIDAZOL, CLOPHENIRAMIN MALEAT VÀ CEFADROXIL. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH OFLOXACIN, METRONIDAZOL VÀ CLORPHENIRAMIN MALEAT VÀ CEFADROXIL. Các phương pháp xác định ofloxacin. Các phương pháp xác định metronidazol.

Các phương pháp xác định clorpheniramin maleat. Các phương pháp xác định cefadroxil. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CỰC PHỔ VÀ VON-AMPE. Cực phổ xung vi phân (Diffrerential Pulse Polarography – DPP).

Phương pháp Von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV). Mẫu nước tiểu. 21 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT BỊ DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT.

24 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thiết bị, dụng cụ. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Phân tích hàm lượng hoạt chất trong chế phẩm thuốc.

Phân tích hàm lượng các thuốc trong nước tiểu bệnh nhân. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiến hành thí nghiệm theo phương pháp von-ampe vòng (CV). Tiến hành thí nghiệm theo phương pháp von-ampe xung vi phân (DP).

Tiến hành thí nghiệm theo phương pháp xung vi phân hòa tan – hấp phụ (DP – AdSV). Tiến hành thí nghiệm theo kỹ thuật chiết pha rắn (SPE). Phương pháp định lượng các hoạt chất trong thuốc. Xử lý số liệu.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG OFLOXACIN. Khảo sát các điều kiện cơ bản xác định ofloxacin. Khảo sát khoảng tuyến tính và đánh giá phương pháp.

Xây dựng qui trình định lượng ofloxacin trong mẫu thuốc. Áp dụng thực tế phân tích hàm lượng ofloxacin trong các mẫu thuốc. Nghiên cứu qui trình định lượng ofloxacin trong các mẫu nước tiểu. Áp dụng thực tế phân tích hàm lượng ofloxacin trong các mẫu nước tiểu.

NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG METRONIDAZOL. Khảo sát các điều kiện thích hợp. Khảo sát khoảng tuyến tính và đánh giá phương pháp. 71 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Xây dựng qui trình định lượng metronidazol trong các mẫu thuốc. Áp dụng thực tế phân tích hàm lượng metronidazol trong các mẫu thuốc. Nghiên cứu định lượng metronidazol trong mẫu nước tiểu. NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG CLORPHENIRAMIN MALEAT.

Khảo sát các điều kiện thích hợp. Khảo sát khoảng tuyến tính và đánh giá phương pháp. Xây dựng qui trình định lượng clorpheniramin maleat trong mẫu thuốc. Áp dụng thực tế phân tích trong các mẫu thuốc.

NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CEFADROXIL. Nghiên cứu định lượng cefadroxil bằng phương pháp von – ampe xung vi phân. Nghiên cứu định lượng cefadroxil bằng phương pháp von – ampe hòa tan hấp phụ. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

134 PHỤ LỤC v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt, TT Tiếng Việt Tiếng Anh ký hiệu 1 ΔE Biên độ xung Pulse amplitude 2 SPE Chiết pha rắn Solid Phase Extraction 3 Ip Cường độ dòng pic Peak current 4 DC Dòng một chiều Direct current 5 BR Đệm vạn năng Britton-Robinson buffer 6 HMDE Điện cực giọt thủy ngân treo Hanging Mercury Drop Electrode 7 RSD Độ lệch chuẩn tương đối Relative Standard Deviation 8 Rev Độ thu hồi Recovery 9 LOQ Giới hạn định lượng Limit of Quantification 10 LOD Giới hạn phá hiện Limit of Detection 11 HPLC Sắc kí lỏng hiệu năng cao High Performance Liqid Chromatography 12 LLC Sắc kí lỏng – lỏng Liquid – Liquid Chromatography 13 LC – MS Sắc kí lỏng – khối phổ Liquid Chromatography-Mass Spectrometry 14 Ep Thế đỉnh pic Peak potential 15 Eacc Thế tích lũy Accumulation potential 16 Tacc Thời gian tích lũy Accumulation time 17 Tcb Thời gian cân bằng Equilibration time 18 ν Tốc độ quét thế Sweep rate 19 ASV Von-ampe hòa tan anot Anodic Stripping Voltammetry 20 CSV Von-ampe hòa tan catot Cathodic Stripping Voltammetry 21 AdSV Von-ampe hòa tan hấp phụ Adsorptive Stripping Voltammetry 22 CV Von-ampe vòng Cyclic Voltammetry 23 DP Xung vi phân Differential Pulse vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Viết tắt, TT Tiếng Việt Tiếng Anh ký hiệu 24 DPP Cực phổ xung vi phân Differential Pulse Polarography 25 GCE Điện cực than gương Glassy Carbon Electrode 26 CPE Điện cực than mềm Carbon Past Electrode 27 WE Điện cực làm việc Working Electrode 28 AE Điện cực phù trợ Auxiliary Electrode 29 RE Điện cực so sánh Reference Electrode 30 SMDE Điện cực giọt thủy ngân Stationary Mercury Drop tĩnh Electrode 31 GMP- Thực hành sản xuất tốt- Tổ Good Manufacturing Practices – WHO chức Y tế thế giới World Health Oganization vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Pha dung dịch đệm photphat theo Dược điển Việt Nam .1: Sự phụ thuộc Ip và Ep của ofloxacin vào pH dung dịch nền .2: Sự phụ thuộc Ip và Ep của ofloxacin vào biên độ xung.3: Sự phụ thuộc Ip vào thời gian đặt xung .4: Sự phụ thuộc Ip và Ep của ofloxacin vào tốc độ quét thế .5: Các điều kiện ghi đo dòng DP với dung dịch ofloxacin .6: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ ofloxacin.7: Độ thu hồi của ofloxacin .8: Độ lặp lại của ofloxacin .9: Kết quả định lượng ofloxacin trong thuốc nhỏ mắt Ofloxacin 0,3% (15mg/5ml) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Traphaco.10: Kết quả định lượng ofloxacin trong viên nén Ofloxacin 200mg sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm; .11: Hiệu suất chiết của các hệ dung môi .12: Sự phụ thuộc Ip vào thể tích dung môi .13: Sự phụ thuộc hiệu suất chiết vào thể tích dung môi .14: Sự phụ thuộc hiệu suất chiết vào tốc độ nạp mẫu .15: Sự phụ thuộc hiệu suất chiết vào thể tích dung môi .16: Sự phụ thuộc nồng độ ofloxacin trong mẫu nước tiểu vào Ip.17: Kết quả xác định ofloxacin trong mẫu nước tiểu tự tạo .18: Kết quả xác định hàm hàm lượng ofloxacin trong mẫu nước tiểu của bệnh nhân uống 2 viên thuốc hàm lượng 200mg.19: Sự phụ thuộc Ip và Ep của metronidazol vào pH dung dịch nền .20: Sự phụ thuộc Ip và Ep của metronidazol vào biên độ xung .21: Sự phụ thuộc Ip vào thời gian đặt xung. 68 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.22: Sự phụ thuộc Ip và Ep của metronidazol vào tốc độ quét thế .23: Các điều kiện ghi đo dòng DP với dung dịch metronidazol .24: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ metronidazol .25: Độ thu hồi của metronidazol .26: Độ lặp lại của metronidazol .27: Kết quả định lượng metronidazol trong thuốc Flagyl 250mg viên nén bao film sản xuất tại Công ty TNHH Sanofi – Avantis Việt Nam.28: Kết quả định lượng metronidazol trong thuốc Metronidazole 250mg viên nén sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây.29: Sự phụ thuộc Ip và Ep của clorpheniramin maleat vào biên độ xung .30: Sự phụ thuộc Ip vào thời gian đặt xung .31: Sự phụ thuộc Ip và Ep của clorpheniramin maleat vào tốc độ quét thế .32: Sự phụ thuộc Ip vào thời gian sục khí nitơ .33: Các điều kiện ghi đo dòng DP với dung dịch clorpheniramin maleat .34: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ clorpheniramin maleat .35: Độ thu hồi của clorpheniramin maleat .36: Độ lặp lại của clorpheniramin maleat .37: Kết quả định lượng CPM trong viên nén Clorpheniramin 4 (4mg) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hậu Giang .38: Kết quả định lượng CPM trong viên nang Pacemine (4mg clorpheniramin maleat) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây .39: Sự phụ thuộc Ip vào nồng độ dung dịch nền NaOH. 94 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.40: Sự phụ thuộc Ip (nA) vào thời gian thủy phân.41: Sự phụ thuộc Ip (nA) vào nhiệt độ thủy phân .42: Các điều kiện ghi đo dòng DP với dung dịch cefadroxil .43: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ cefadroxil .44: Độ thu hồi của cefadroxil .45: Độ lặp lại của cefadroxil .46: Kết quả định lượng cefadroxil trong viên nang cefadroxil (500 mg) sản xuất tại Công ty TNHH MTV Dược phẩm và sinh học y tế Mebiphar.47: Kết quả định lượng cefadroxil trong viên nang cefadroxil (500 mg) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm TW- Vidapha.48: Sự phụ thuộc Ip (nA) vào thế tích lũy .49: Sự phụ thuộc Ip (nA) vào thời gian tích lũy (tacc) .50: Các điều kiện ghi đo dòng AdSV với dung dịch cefadroxil .51: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ cefadroxil .52: Độ thu hồi cefadroxil theo phương pháp AdSV .53: Độ lặp lại của cefadroxil (phương pháp AdSV) .54: Kết quả định lượng cefadroxil trong viên nang Ocefacel (cefadroxil 500 mg) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quang Hải (2014). Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm bằng von-ampe [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-xac-dinh-ham-luong-mot-so-chat-huu-co-trong-duoc-pham-va-nuoc-tieu-bang-phuong-phap-von-ampe

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm bằng von-ampe" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm và nước tiểu bằng phương pháp von ampe.

Luận án "Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm bằng von-ampe" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm bằng von-ampe" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm bằng von-ampe" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm bằng von-ampe" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm bằng von-ampe" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong dược phẩm bằng von-ampe" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter