Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh chống nấm hại thực vật - Bùi Thị Việt Hà (2006)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu xạ khuẩn sinh chất kháng sinh chống nấm gây bệnh thực vật tại Việt Nam.

Chuyên ngành
Vi sinh vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về nấm hại thực vật và giải pháp sinh học
Số trang:
174 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vi sinh vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về nấm hại thực vật và giải pháp sinh học

Bệnh nấm gây hại thực vật là thách thức lớn đối với nông nghiệp toàn cầu. Chúng làm giảm năng suất cây trồng, gây thất thoát kinh tế nghiêm trọng. Việc sử dụng hóa chất tổng hợp để kiểm soát nấm gây bệnh đang đối mặt nhiều vấn đề. Các vấn đề bao gồm tồn dư hóa chất trong nông sản, kháng thuốc của nấm, và tác động tiêu cực đến môi trường, sức khỏe con người. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp thay thế an toàn và bền vững trở nên cấp thiết. Kiểm soát sinh học, đặc biệt từ các vi sinh vật đối kháng, nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn. Xạ khuẩn, với khả năng sinh nhiều hợp chất thứ cấp, được xem là nguồn tài nguyên phong phú cho các loại kháng sinh tự nhiên. Nghiên cứu này tập trung vào tiềm năng của xạ khuẩn trong việc sản xuất kháng sinh chống lại nấm hại thực vật. Mục tiêu là phát triển các biện pháp bảo vệ thực vật hiệu quả hơn, thân thiện môi trường, đóng góp vào nền nông nghiệp bền vững tại Việt Nam.

1.1. Thực trạng bệnh nấm trên cây trồng và thiệt hại kinh tế

Bệnh nấm gây hại thực vật lan rộng ở Việt Nam. Nhiều loại nấm như Phytophthora, Fusarium, Pythium, Rhizoctonia phá hoại cây trồng. Chúng tấn công rễ, thân, lá, quả. Thiệt hại kinh tế hàng năm rất lớn. Nông dân chịu tổn thất nặng nề. An ninh lương thực bị đe dọa. Việc phụ thuộc vào thuốc trừ nấm hóa học tạo ra vòng luẩn quẩn. Nấm phát triển khả năng kháng thuốc. Điều này yêu cầu liều lượng cao hơn hoặc các loại thuốc mới. Tình hình đòi hỏi giải pháp sáng tạo, bền vững.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về kháng sinh tự nhiên bảo vệ thực vật

Kháng sinh tự nhiên cung cấp giải pháp an toàn hơn. Chúng ít độc hại cho môi trường và sức khỏe con người. Các hợp chất này phân hủy nhanh hơn. Chúng ít gây tồn dư trong nông sản. Kháng sinh tự nhiên cũng hạn chế sự phát triển tính kháng của nấm. Nhu cầu về các chất kiểm soát sinh học tăng cao. Điều này thúc đẩy nghiên cứu tìm kiếm nguồn mới. Xạ khuẩn là một ứng cử viên sáng giá. Chúng sinh ra nhiều loại hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng. Đây là một hướng tiếp cận quan trọng trong bảo vệ thực vật.

1.3. Vai trò của kiểm soát sinh học trong nông nghiệp bền vững

Kiểm soát sinh học là trụ cột của nông nghiệp bền vững. Nó sử dụng thiên địch hoặc vi sinh vật để kiểm soát dịch bệnh. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất. Nó bảo vệ đa dạng sinh học. Đất và nước được giữ sạch hơn. Sản phẩm nông nghiệp an toàn hơn cho người tiêu dùng. Xạ khuẩn đóng góp lớn vào chiến lược này. Chúng cung cấp các chủng vi sinh vật đối kháng hiệu quả. Chúng cũng là nguồn kháng sinh tự nhiên. Ứng dụng kiểm soát sinh học nâng cao chất lượng nông sản. Nó cũng cải thiện sức khỏe hệ sinh thái nông nghiệp.

II.Xạ khuẩn Nguồn tiềm năng kháng sinh tự nhiên mới tại Việt Nam

Xạ khuẩn là nhóm vi sinh vật phong phú trong tự nhiên. Chúng đặc biệt dồi dào trong đất. Xạ khuẩn nổi tiếng với khả năng sản xuất hơn 70% kháng sinh hiện có trên thị trường. Điều này bao gồm cả kháng sinh chống lại vi khuẩn và nấm. Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá các chủng xạ khuẩn từ môi trường tự nhiên Việt Nam. Việt Nam có đa dạng sinh học cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tìm kiếm các chủng xạ khuẩn mới. Các chủng này có thể mang theo các hợp chất thứ cấp độc đáo. Chúng có hoạt tính kháng nấm mạnh mẽ. Việc phân lập và tuyển chọn các chủng xạ khuẩn hiệu quả là bước đầu tiên. Nó mở ra cánh cửa cho việc phát triển các giải pháp bảo vệ thực vật tiên tiến. Đặc biệt, chi Streptomyces được biết đến là nhà sản xuất kháng sinh hàng đầu.

2.1. Đặc điểm chung và sự phân bố rộng rãi của xạ khuẩn

Xạ khuẩn là vi khuẩn Gram dương, dạng sợi. Chúng có cấu trúc giống nấm. Chúng hình thành khuẩn ty và bào tử. Xạ khuẩn phân bố khắp các môi trường. Chúng có mặt trong đất, nước, trầm tích. Đặc biệt, đất là môi trường sống lý tưởng. Đất giàu chất hữu cơ chứa nhiều xạ khuẩn. Sự đa dạng sinh học của đất Việt Nam rất cao. Điều này hứa hẹn tìm thấy nhiều chủng xạ khuẩn mới. Các chủng này có thể có hoạt tính kháng nấm độc đáo. Chúng góp phần vào việc tìm kiếm các loại kháng sinh tự nhiên mới.

2.2. Streptomyces Chủng vi sinh vật đối kháng hàng đầu

Chi Streptomyces là chi xạ khuẩn được nghiên cứu nhiều nhất. Chúng là nhà sản xuất kháng sinh hàng đầu. Nhiều loại thuốc đã được phát hiện từ Streptomyces. Chúng bao gồm cả kháng sinh chống nấm. Các chủng Streptomyces tạo ra nhiều hợp chất thứ cấp. Các hợp chất này có hoạt tính sinh học đa dạng. Chúng có thể ức chế sự phát triển của nấm gây bệnh. Việc tập trung vào chi Streptomyces mang lại cơ hội lớn. Điều này giúp phát hiện các chủng vi sinh vật đối kháng tiềm năng. Chúng là chìa khóa cho giải pháp bảo vệ thực vật sinh học.

2.3. Quy trình phân lập và tuyển chọn chủng xạ khuẩn tiềm năng

Phân lập xạ khuẩn bắt đầu từ mẫu đất hoặc thực vật. Mẫu được xử lý và cấy trên môi trường chuyên biệt. Các khuẩn lạc xạ khuẩn được thu thập. Sau đó, chúng được sàng lọc sơ bộ. Hoạt tính kháng nấm được kiểm tra qua phương pháp khuếch tán đĩa. Các chủng có vòng ức chế rõ rệt được chọn. Quá trình tuyển chọn tiếp tục với các thử nghiệm sâu hơn. Bao gồm xác định phổ kháng nấm. Đánh giá khả năng sản xuất kháng sinh. Mục tiêu là tìm ra các chủng vi sinh vật đối kháng mạnh mẽ. Chúng phải chống lại được nhiều loại nấm hại thực vật.

III.Kháng sinh chống nấm từ xạ khuẩn Cơ chế và hợp chất thứ cấp

Xạ khuẩn tạo ra một lượng lớn các hợp chất thứ cấp. Nhiều trong số đó có hoạt tính kháng nấm mạnh mẽ. Các kháng sinh tự nhiên này hoạt động thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Chúng có thể phá vỡ thành tế bào nấm. Chúng cũng ức chế tổng hợp protein hoặc axit nucleic của nấm. Một số kháng sinh phá hủy màng sinh chất của tế bào nấm. Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng các kháng sinh này. Nó cũng hỗ trợ phát triển các loại thuốc mới. Các hợp chất thứ cấp từ xạ khuẩn thường có cấu trúc hóa học phức tạp. Chúng bao gồm polyketide, peptide, alkaloid, terpene. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng nấm độc đáo. Chúng cung cấp giải pháp tiềm năng cho bảo vệ thực vật.

3.1. Các cơ chế tác dụng của kháng sinh xạ khuẩn lên nấm

Kháng sinh từ xạ khuẩn tiêu diệt hoặc ức chế nấm qua nhiều cách. Một cơ chế phổ biến là phá vỡ cấu trúc màng tế bào. Điều này làm thay đổi tính thấm của màng. Các chất cần thiết bị rò rỉ ra ngoài. Nấm không thể duy trì chức năng sống. Một cơ chế khác là ức chế tổng hợp thành tế bào. Thành tế bào nấm chứa chitin. Các hợp chất kháng sinh ngăn chặn quá trình này. Tế bào nấm trở nên yếu ớt, dễ bị vỡ. Một số kháng sinh tác động vào quá trình tổng hợp protein. Hoặc chúng ảnh hưởng đến sự sao chép DNA, RNA của nấm. Tất cả những cơ chế này dẫn đến sự chết của tế bào nấm.

3.2. Sinh tổng hợp hợp chất thứ cấp và hoạt tính kháng nấm

Xạ khuẩn nổi tiếng với khả năng sinh tổng hợp hợp chất thứ cấp. Đây là các sản phẩm trao đổi chất không thiết yếu cho sự sống. Tuy nhiên, chúng mang lại lợi thế cạnh tranh cho xạ khuẩn. Nhiều hợp chất này có hoạt tính kháng nấm mạnh. Chúng bao gồm polyene, macrolide, peptide. Hoạt tính kháng nấm của chúng được kiểm tra kỹ lưỡng. Các hợp chất này có thể ức chế sự nảy mầm của bào tử nấm. Chúng cũng ngăn chặn sự phát triển của sợi nấm. Nghiên cứu xác định các hợp chất cụ thể. Nó đánh giá phổ hoạt động của chúng. Mục tiêu là tìm ra những kháng sinh tự nhiên hiệu quả nhất.

3.3. Tách chiết tinh chế và xác định cấu trúc kháng sinh

Sau khi chủng xạ khuẩn được nuôi cấy, chất kháng sinh được thu hoạch. Quá trình này bao gồm tách chiết từ dịch lọc hoặc khuẩn ty. Các phương pháp sắc ký được sử dụng để tinh chế. Mục tiêu là thu được hợp chất tinh khiết. Sau đó, cấu trúc hóa học của kháng sinh được xác định. Các kỹ thuật như phổ khối (MS) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) rất quan trọng. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc. Việc hiểu cấu trúc giúp tối ưu hóa hoạt tính. Nó cũng hỗ trợ cho việc tổng hợp hoặc biến đổi chất kháng sinh trong tương lai. Điều này mở ra hướng phát triển các loại thuốc bảo vệ thực vật mới.

IV.Phương pháp nghiên cứu xạ khuẩn chống nấm hại cây trồng

Nghiên cứu này áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Mục tiêu là khám phá tiềm năng của xạ khuẩn. Các phương pháp bao gồm thu mẫu, phân lập, tuyển chọn và đặc trưng hóa. Các bước được thực hiện một cách có hệ thống. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở phòng thí nghiệm. Các thử nghiệm trên đồng ruộng cũng được tiến hành. Điều này đánh giá khả năng ứng dụng thực tế của chế phẩm. Các phương pháp sinh học phân tử được sử dụng để định danh xạ khuẩn. Điều này giúp xác định chính xác các chủng vi sinh vật đối kháng. Việc kiểm tra tính an toàn và hiệu quả là rất quan trọng. Nó đảm bảo các giải pháp bảo vệ thực vật được phát triển bền vững.

4.1. Thu thập mẫu phân lập nấm gây bệnh và xạ khuẩn đối kháng

Mẫu đất và thực vật được thu thập từ nhiều vùng khác nhau. Các khu vực này có ghi nhận bệnh cây trồng do nấm gây ra. Nấm gây bệnh được phân lập từ các cây bệnh. Chúng được nuôi cấy và định danh. Song song đó, xạ khuẩn được phân lập từ mẫu đất. Các phương pháp chuyên biệt được sử dụng. Chúng giúp tăng cường sự phát triển của xạ khuẩn. Đồng thời ức chế các vi sinh vật khác. Các chủng xạ khuẩn được phân lập sau đó được sàng lọc. Hoạt tính đối kháng với các chủng nấm gây bệnh đã được định danh.

4.2. Đánh giá hoạt tính kháng nấm và đặc điểm sinh học xạ khuẩn

Hoạt tính kháng nấm của xạ khuẩn được đánh giá định tính và định lượng. Phương pháp khuếch tán đĩa là bước đầu tiên. Các chủng có vòng ức chế lớn được chọn. Sau đó, thử nghiệm trên đĩa thạch hoặc trong môi trường lỏng được thực hiện. Điều này đo lường mức độ ức chế chính xác. Các đặc điểm sinh học của xạ khuẩn cũng được nghiên cứu. Bao gồm hình thái khuẩn lạc, sinh trưởng, và khả năng sinh bào tử. Các phương pháp sinh học phân tử như PCR được dùng để định danh gen. Điều này giúp xác định chính xác các loài Streptomyces hoặc xạ khuẩn khác. Việc này rất quan trọng để hiểu rõ về chủng vi sinh vật đối kháng.

4.3. Thử nghiệm chế phẩm sinh học trên đồng ruộng

Sau khi xác định được các chủng xạ khuẩn tiềm năng, chế phẩm được sản xuất. Chế phẩm này được thử nghiệm trong điều kiện thực tế. Thử nghiệm trên đồng ruộng đánh giá hiệu quả chống nấm. Nó cũng xem xét ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trồng. Các yếu tố như liều lượng, thời điểm phun, và điều kiện môi trường được kiểm soát. An toàn của chế phẩm đối với cây trồng và môi trường được theo dõi. Kết quả thử nghiệm trên đồng ruộng cung cấp bằng chứng thực tế. Nó chứng minh khả năng ứng dụng của các kháng sinh tự nhiên từ xạ khuẩn. Đây là bước quan trọng để chuyển giao công nghệ. Nó đưa các giải pháp bảo vệ thực vật mới đến tay nông dân.

V.Kết quả nghiên cứu Kháng nấm hiệu quả và tiềm năng ứng dụng

Nghiên cứu đã phân lập và tuyển chọn được hàng trăm chủng xạ khuẩn từ đất Việt Nam. Trong số đó, nhiều chủng thể hiện hoạt tính kháng nấm mạnh mẽ. Chúng chống lại các loại nấm gây bệnh thực vật phổ biến. Các chủng xạ khuẩn này sản xuất các hợp chất thứ cấp có khả năng ức chế sự phát triển của nấm. Đặc biệt, một số chủng Streptomyces cho thấy hoạt tính kháng nấm phổ rộng. Chúng tác động lên nhiều loài nấm khác nhau. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển kháng sinh tự nhiên mới. Các chất kháng sinh này có thể dùng làm cơ sở cho các chế phẩm bảo vệ thực vật sinh học. Kết quả này mở ra hướng đi mới. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp. Đồng thời, nó tăng cường khả năng kiểm soát sinh học các bệnh cây trồng.

5.1. Phát hiện các chủng xạ khuẩn sinh chất kháng nấm mạnh

Qua quá trình sàng lọc, nhiều chủng xạ khuẩn đã được xác định. Chúng có khả năng sản xuất kháng sinh chống nấm hiệu quả. Một số chủng cho thấy vòng ức chế rõ rệt. Chúng chống lại các nấm như Fusarium oxysporum, Rhizoctonia solani, và Phytophthora infestans. Đây là những nấm hại thực vật gây thiệt hại lớn. Việc phát hiện này rất có ý nghĩa. Nó cung cấp nguồn vật liệu ban đầu quý giá. Nguồn này giúp phát triển các giải pháp bảo vệ thực vật sinh học. Các chủng này sẽ được nghiên cứu sâu hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình sản xuất kháng sinh.

5.2. Hoạt tính kháng nấm phổ rộng của các chủng tuyển chọn

Các chủng xạ khuẩn được tuyển chọn không chỉ kháng một loại nấm. Chúng còn thể hiện hoạt tính kháng nấm phổ rộng. Điều này có nghĩa là chúng có thể chống lại nhiều loài nấm khác nhau. Đặc tính này làm tăng giá trị ứng dụng của chúng. Một kháng sinh tự nhiên phổ rộng sẽ hiệu quả hơn. Nó có thể kiểm soát nhiều bệnh cây trồng cùng lúc. Điều này giảm chi phí và công sức cho nông dân. Hoạt tính này là bằng chứng cho tiềm năng của hợp chất thứ cấp. Chúng là giải pháp toàn diện cho vấn đề nấm hại thực vật.

5.3. Tiềm năng phát triển chế phẩm sinh học bảo vệ thực vật

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Nó cho phép phát triển các chế phẩm sinh học từ xạ khuẩn. Các chế phẩm này có thể bao gồm bào tử xạ khuẩn sống. Hoặc chúng chứa các chiết xuất kháng sinh tự nhiên. Các chế phẩm này sẽ là công cụ mới cho bảo vệ thực vật. Chúng giúp kiểm soát bệnh cây trồng một cách bền vững. Chúng cũng thân thiện với môi trường. Tiềm năng thị trường cho các sản phẩm này rất lớn. Chúng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nông nghiệp hữu cơ.

VI.Tiềm năng ứng dụng kiểm soát sinh học từ xạ khuẩn tại Việt Nam

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng cho nông nghiệp Việt Nam. Việc khai thác các chủng xạ khuẩn bản địa rất quan trọng. Chúng cung cấp nguồn kháng sinh tự nhiên dồi dào. Chúng là giải pháp kiểm soát sinh học hiệu quả chống lại nấm hại thực vật. Ứng dụng các chế phẩm từ xạ khuẩn giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất. Điều này góp phần vào việc sản xuất nông sản sạch và an toàn. Việt Nam có điều kiện khí hậu và đa dạng sinh học thuận lợi. Điều này thúc đẩy việc phát triển và ứng dụng các giải pháp sinh học. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó cũng cần mở rộng thử nghiệm trên nhiều loại cây trồng khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích kinh tế và môi trường cho cộng đồng.

6.1. Ưu điểm của kháng sinh tự nhiên trong nông nghiệp bền vững

Kháng sinh tự nhiên từ xạ khuẩn có nhiều ưu điểm. Chúng có tính chọn lọc cao. Chúng ít gây hại cho các sinh vật có lợi. Chúng phân hủy nhanh trong môi trường. Điều này giảm thiểu tồn dư hóa chất. Các hợp chất này cũng giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc. Đây là vấn đề lớn với kháng sinh tổng hợp. Sử dụng kháng sinh tự nhiên thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Nó bảo vệ sức khỏe hệ sinh thái. Nó cũng nâng cao chất lượng nông sản. Đây là yếu tố quan trọng trong chiến lược bảo vệ thực vật.

6.2. Phát triển công nghệ sản xuất chế phẩm xạ khuẩn quy mô lớn

Để ứng dụng rộng rãi, cần phát triển công nghệ sản xuất. Sản xuất chế phẩm xạ khuẩn phải đạt quy mô lớn và chi phí thấp. Các nghiên cứu về tối ưu hóa môi trường nuôi cấy rất cần thiết. Quy trình lên men cần được cải tiến. Nó phải đảm bảo sản lượng và chất lượng kháng sinh. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất là bắt buộc. Điều này đảm bảo tính ổn định của sản phẩm. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học và doanh nghiệp là chìa khóa. Nó giúp đưa các giải pháp sinh học ra thị trường nhanh hơn.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về xạ khuẩn và kháng nấm

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Khám phá thêm các chủng xạ khuẩn mới từ môi trường chưa được nghiên cứu. Đặc biệt là các vùng đất đặc hữu Việt Nam. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của kháng sinh mới. Điều này giúp phát triển các chiến lược phòng chống nấm hiệu quả hơn. Kết hợp xạ khuẩn với các biện pháp kiểm soát sinh học khác. Ví dụ như côn trùng có ích hoặc nấm đối kháng. Điều này tạo ra hệ thống bảo vệ thực vật tích hợp. Nó mang lại lợi ích toàn diện cho nông nghiệp bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
MỞ ĐẦU
NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. GIỚI THIỆU VỀ CHẤT KHÁNG SINH
1.1.1. Chất kháng sinh (Antibiotic)
1.1.2. Sơ lược lịch sử nghiên cứu chất kháng sinh
1.2. CƠ CHẾ TÁC DỤNG CỦA CHẤT KHÁNG SINH
1.2.1. Ức chế tổng hợp thành tế bào
1.2.2. Liên kết với protein thụ thể. Ức chế sự tổng hợp protein
1.2.3. Chất kháng sinh phá huỷ màng sinh chất của tế bào
1.2.4. Ức chế các con đường trao đổi chất
1.2.5. Ức chế sự tổng hợp axit nucleic
1.3. XẠ KHUẨN VÀ SỰ HÌNH THÀNH KHÁNG SINH TỪ XẠ KHUẨN
1.3.1. Xạ khuẩn và sự phân bố của xạ khuẩn trong tự nhiên
1.3.2. Phân lập và tuyển chọn các chủng xạ khuẩn sinh CKS từ tự nhiên
1.3.3. Những khái niệm cơ bản về xạ khuẩn
1.3.4. Streptomyces và xạ khuẩn hiếm
1.4. PHƯƠNG PHÁP PHÂN LOẠI XẠ KHUẨN
1.4.1. Phân loại chi Streptomyces
1.5. SINH TỔNG HỢP CHẤT KHÁNG SINH TỪ XẠ KHUẨN
1.5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh tổng hợp chất kháng sinh
1.5.2. Công nghệ lên men CKS – Quá trình sau lên men (Downstream Processing)
1.5.3. Sinh trưởng của xạ khuẩn và sinh tổng hợp CKS
1.6. TÁCH CHIẾT VÀ TINH CHẾ CHẤT KHÁNG SINH
1.6.1. Tách chiết CKS từ hệ khuẩn ty
1.6.2. Tách chiết CKS từ dịch lọc
1.6.3. Tinh chế CKS
1.6.4. Đơn vị chất kháng sinh
1.6.5. Phương pháp xác định cấu trúc hoá học bằng quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân
1.7. CÁC BỆNH THỰC VẬT DO NẤM GÂY RA VÀ CÁC CHẤT KHÁNG SINH ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP
1.7.1. Sự lan truyền và chu kỳ phát triển của nấm gây bệnh thực vật
1.7.2. Các loại nấm gây bệnh thực vật thường gặp
1.7.3. Thiệt hại về kinh tế do vi nấm gây ra đối với nông nghiệp
1.7.4. Sơ lược về tình hình nghiên cứu và ứng dụng chất kháng sinh trong phòng chống các bệnh do vi sinh vật gây ra ở thực vật trên thế giới và ở Việt Nam
1.7.5. Các chất kháng sinh được sử dụng phòng trừ nấm gây hại thực vật
1.7.6. Xạ khuẩn chống nấm gây bệnh thực vật
1.7.7. Ứng dụng xạ khuẩn và các chất kháng sinh có nguồn gốc xạ khuẩn trong phòng trừ nấm gây bệnh thực vật
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NGUYÊN LIỆU VÀ HOÁ CHẤT
2.1.1. Dụng cụ và thiết bị
2.1.2. Các công thức môi trường
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phương pháp thu mẫu bệnh thực vật, phân lập nấm và định tên
2.2.2. Phân lập và tuyển chọn xạ khuẩn
2.2.3. Bảo quản giống
2.2.4. Nghiên cứu các đặc điểm sinh học và phân loại xạ khuẩn
2.2.5. Các phương pháp sinh học phân tử
2.2.6. Lên men tạo kháng sinh
2.2.7. Tách chiết và tinh chế chất kháng sinh
2.2.8. Xác định một số tính chất của chất kháng sinh
2.2.9. Sản xuất chế phẩm bào tử xạ khuẩn
2.2.10. Tìm hiểu khả năng ứng dụng
2.2.11. Thử nghiệm chế phẩm trên đồng ruộng
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. PHÂN LẬP VÀ TUYỂN CHỌN XẠ KHUẨN
3.1.1. Sự phân bố và hoạt tính kháng sinh của các chủng xạ khuẩn
3.1.2. Tuyển chọn các chủng xạ khuẩn sinh CKS chống nấm có hoạt tính cao
3.2. NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ ĐẶC ĐIỂM PHÂN LOẠI CỦA CÁC CHỦNG XẠ KHUẨN
3.2.1. Đặc điểm hình thái
3.2.2. Đặc điểm nuôi cấy
3.2.3. Đặc điểm sinh lý – sinh hoá
3.2.4. Hoạt tính kháng sinh
3.2.5. Giải trình tự ADNr 16S của 3 chủng xạ khuẩn nghiên cứu
3.3. KHẢ NĂNG TỔNG HỢP CKS CỦA 3 CHỦNG XẠ KHUẨN ĐÃ LỰA CHỌN
3.3.1. Lựa chọn môi trường lên men thích hợp
3.3.2. Ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy lên khả năng hình thành CKS của 3 chủng T-41, D-42 và TC-54
3.3.3. Ảnh hưởng của pH ban đầu và nhiệt độ
3.3.4. Động học của quá trình lên men của các chủng xạ khuẩn nghiên cứu
3.3.5. Tối ưu hoá môi trường lên men chủng TC-54 – Phương pháp Box- Willson
3.3.6. Lên men xốp chủng T-41
3.4. TÁCH CHIẾT VÀ TINH CHẾ CKS TC-54
3.4.1. Tách chiết CKS bằng dung môi hữu cơ
3.4.2. Xác định khả năng bền nhiệt của chất kháng sinh
3.4.3. Xác định Rf của chất kháng sinh
3.4.4. CHẤT KHÁNG SINH
3.4.5. HỆ DUNG MÔI
3.4.6. Tách chiết CKS TC-54 bằng chất hấp phụ
3.4.7. Tách chiết CKS TC-54 bằng nhựa trao đổi ion
3.4.8. Nhận dạng CKS TC-54
3.4.9. Mối tương quan giữa nồng độ CKS và đường kính vòng vô khuẩn
3.4.10. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC)
3.5. TÌM HIỂU KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA CÁC CKS THÔ T-41, D-42 VÀ TC-54
3.5.1. Ảnh hưởng của CKS trong dịch nuôi cấy chủng xạ khuẩn T-41 và TC-54 tới khả năng nảy mầm của hạt
3.5.2. Ảnh hưởng của CKS T-4l và TC-54 đến khả năng sinh trưởng của cây
3.6. SẢN XUẤT CHẾ PHẨM
3.6.1. Quy trình sản xuất chế phẩm T-41 và D-42
3.6.2. Xác định một số tính chất của chế phẩm T-41 và D-42
3.6.3. Bước đầu thử nghiệm chế phẩm trên đồng ruộng
KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu xạ khuẩn sinh chất kháng sinh chống nấm gây bệnh thực vật ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------- BÙI THỊ VIỆT HÀ NGHIÊN CỨU XẠ KHUẨN SINH CHẤT KHÁNG SINH CHỐNG NẤM GÂY BỆNH THỰC VẬT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Hà Nội-2006 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------- BÙI THỊ VIỆT HÀ NGHIÊN CỨU XẠ KHUẨN SINH CHẤT KHÁNG SINH CHỐNG NẤM GÂY BỆNH THỰC VẬT Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: VI SINH VẬT HỌC Mã số: 62 42 40 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Từ Minh Koóng 2. Phạm Văn Ty Hà Nội-2006 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lêi c¶m ¬n T«i xin ch©n thµnh c¶m ¬n §¹i häc Quèc gia Hµ néi, Tr-êng §H Khoa häc Tù nhiªn ®· ñng hé vµ t¹o mäi ®iÒu kiÖn vÒ c¸c thñ tôc, kinh phÝ ®Ó t«i hoµn thµnh nhiÖm vô cña mét nghiªn cøu sinh. T«i xin bµy tá lßng biÕt ¬n s©u s¾c nhÊt ®Õn PGS.TS Tõ Minh Koãng, GS.

Ph¹m V¨n Ty nh÷ng ng-êi thÇy ®· tËn t×nh h-íng dÉn vµ gióp ®ì t«i ®Ó hoµn thµnh c«ng tr×nh nghiªn cøu nµy.TS KiÒu H÷u ¶nh, Chñ nhiÖm Bé m«n Vi sinh vËt häc, ng-êi ®· lu«n ñng hé vµ t¹o mäi ®iÒu kiÖn thuËn lîi trong thêi gian t«i lµm viÖc vµ lµm luËn ¸n t¹i Bé m«n Vi sinh vËt häc, Tr-êng §H Khoa häc Tù nhiªn, §H Quèc gia Hµ néi. Hoµn thµnh b¶n luËn ¸n nµy, t«i còng ®· nhËn ®-îc nhiÒu sù gióp ®ì kh¸c: c¸c thÇy c¸c c« Bé m«n Vi sinh, Khoa Sinh häc, Tr-êng §H Khoa hoc Tù nhiªn ®· gióp ®ì vÒ thêi gian, ho¸ chÊt, thiÕt bÞ m¸y mãc cho c¸c thÝ nghiÖm cña luËn ¸n, c¶m ¬n TS. §ç Quyªn, Tr-êng §H D-îc Hµ néi ®· rÊt nhiÖt t×nh gióp t«i trong viÖc x¸c ®Þnh cÊu tróc ho¸ häc cña chÊt kh¸ng sinh b»ng ph-¬ng ph¸p ph©n tÝch khèi phæ vµ céng h-ëng tõ h¹t nh©n. Nh©n dÞp nµy t«i xin bµy tá lßng biÕt ¬n s©u s¾c tíi tÊt c¶ sù gióp ®ì quÝ b¸u ®ã.

LuËn ¸n nµy sÏ kh«ng thÓ hoµn thµnh nÕu t«i kh«ng nhËn ®-îc sù gióp ®ì vµ ñng hé lín lao tõ gia ®×nh, ng-êi th©n vµ nh÷ng ng-êi ®· lu«n ë bªn c¹nh t«i trong c¶ nh÷ng lóc thuËn lîi vµ khã kh¨n nhÊt ®Ó l¾ng nghe, ®éng viªn vµ chia sÎ. Hµ néi, ngµy 21 th¸ng 2 n¨m 2006 Bïi ThÞ ViÖt Hµ 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà nội, ngày 21 tháng 2 năm 2006 Tác giả Bùi Thị Việt Hà 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. ĐỐI TƯỢNG VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU VỀ CHẤT KHÁNG SINH.

Chất kháng sinh (Antibiotic). Sơ lược lịch sử nghiên cứu chất kháng sinh. CƠ CHẾ TÁC DỤNG CỦA CHẤT KHÁNG SINH .Ức chế tổng hợp thành tế bào. 19 Liên kết với protein thụ thể.

Ức chế sự tổng hợp protein. Chất kháng sinh phá huỷ màng sinh chất của tế bào .4 Ức chế các con đường trao đổi chất. Ức chế sự tổng hợp axit nucleic. XẠ KHUẨN VÀ SỰ HÌNH THÀNH KHÁNG SINH TỪ XẠ KHUẨN.

Xạ khuẩn và sự phân bố của xạ khuẩn trong tự nhiên. Phân lập và tuyển chọn các chủng xạ khuẩn sinh CKS từ tự nhiên. Những khái niệm cơ bản về xạ khuẩn. Streptomyces và xạ khuẩn hiếm.

PHƯƠNG PHÁP PHÂN LOẠI XẠ KHUẨN. Phân loại chi Streptomyces. SINH TỔNG HỢP CHẤT KHÁNG SINH TỪ XẠ KHUẨN. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh tổng hợp chất kháng sinh.

Công nghệ lên men CKS – Quá trình sau lên men (Downstream Processing). Sinh trưởng của xạ khuẩn và sinh tổng hợp CKS. TÁCH CHIẾT VÀ TINH CHẾ CHẤT KHÁNG SINH. Tách chiết CKS từ hệ khuẩn ty.

Tách chiết CKS từ dịch lọc. Tinh chế CKS. Đơn vị chất kháng sinh. Phương pháp xác định cấu trúc hoá học bằng quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân.

CÁC BỆNH THỰC VẬT DO NẤM GÂY RA VÀ CÁC CHẤT KHÁNG SINH ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP. Sự lan truyền và chu kỳ phát triển của nấm gây bệnh thực vật. Các loại nấm gây bệnh thực vật thường gặp. Thiệt hại về kinh tế do vi nấm gây ra đối với nông nghiệp.

51 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sơ lược về tình hình nghiên cứu và ứng dụng chất kháng sinh trong phòng chống các bệnh do vi sinh vật gây ra ở thực vật trên thế giới và ở Việt Nam. Các chất kháng sinh được sử dụng phòng trừ nấm gây hại thực vật. Xạ khuẩn chống nấm gây bệnh thực vật.

Ứng dụng xạ khuẩn và các chất kháng sinh có nguồn gốc xạ khuẩn trong phòng trừ nấm gây bệnh thực vật. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU VÀ HOÁ CHẤT. Dụng cụ và thiết bị.

Các công thức môi trường. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu mẫu bệnh thực vật, phân lập nấm và định tên. Phân lập và tuyển chọn xạ khuẩn.

Bảo quản giống. Nghiên cứu các đặc điểm sinh học và phân loại xạ khuẩn. Các phương pháp sinh học phân tử. Lên men tạo kháng sinh.

Tách chiết và tinh chế chất kháng sinh. Xác định một số tính chất của chất kháng sinh. Sản xuất chế phẩm bào tử xạ khuẩn. Tìm hiểu khả năng ứng dụng.

Thử nghiệm chế phẩm trên đồng ruộng [10]. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. PHÂN LẬP VÀ TUYỂN CHỌN XẠ KHUẨN. Sự phân bố và hoạt tính kháng sinh của các chủng xạ khuẩn.

Tuyển chọn các chủng xạ khuẩn sinh CKS chống nấm có hoạt tính cao. NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ ĐẶC ĐIỂM PHÂN LOẠI CỦA CÁC CHỦNG XẠ KHUẨN. Đặc điểm hình thái. Đặc điểm nuôi cấy.

Đặc điểm sinh lý – sinh hoá. Hoạt tính kháng sinh. Giải trình tự ADNr 16S của 3 chủng xạ khuẩn nghiên cứu. 100 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

KHẢ NĂNG TỔNG HỢP CKS CỦA 3 CHỦNG XẠ KHUẨN ĐÃ LỰA CHỌN. Lựa chọn môi trường lên men thích hợp. Ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy lên khả năng hình thành CKS của 3 chủng T-41, D-42 và TC-54 .1 Ảnh hưởng của pH ban đầu và nhiệt độ. Động học của quá trình lên men của các chủng xạ khuẩn nghiên cứu.

Tối ưu hoá môi trường lên men chủng TC-54 – Phương pháp Box- Willson. Lên men xốp chủng T-41. TÁCH CHIẾT VÀ TINH CHẾ CKS TC-54. Tách chiết CKS bằng dung môi hữu cơ.

Xác định khả năng bền nhiệt của chất kháng sinh. Xác định Rf của chất kháng sinh. 120 CHẤT KHÁNG SINH. 121 HỆ DUNG MÔI.

Tách chiết CKS TC-54 bằng chất hấp phụ. Tách chiết CKS TC-54 bằng nhựa trao đổi ion. Nhận dạng CKS TC-54. Mối tương quan giữa nồng độ CKS và đường kính vòng vô khuẩn.

Nồng độ ức chế tối thiểu ( MIC). TÌM HIỂU KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA CÁC CKS THÔ T-41, D-42 VÀ TC-54 .1 Ảnh hưởng của CKS trong dịch nuôi cấy chủng xạ khuẩn T-41 và TC-54 tới khả năng nảy mầm của hạt. Ảnh hưởng của CKS T-4l và TC-54 đến khả năng sinh trưởng của cây. SẢN XUẤT CHẾ PHẨM.

Quy trình sản xuất chế phẩm T-41 và D-42. Xác định một số tính chất của chế phẩm T-41 và D-42. Bước đầu thử nghiệm chế phẩm trên đồng ruộng. 141 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ BVTV Bảo vệ thực vật CFU (colony forming unit) Đơn vị hình thành khuẩn lạc CKS Chất kháng sinh CMC (carboxymethyl cellulose) carboxymethyl xenluloza CZ (Czapek–Dox–Agar) Môi trường Czapeck Dox DAP (diamino acid pymelic) Axit diamino pimelic (DHF), dihidrofolic axit đihidrofolic dNTP (deoxyribonucleotide Các loại nucleotit gồm:dATP, dCTP, triphosphate)Deoxyribo dGTP and dTTP dùng trong phản ứng PCR (PABA) para-aminobenzoic acid Axit para-aminobenzoic EDTA (Ethylene diamine tetra acetic acid) Axit etylen diamin tetra axetic FDA (Food and Drug Administration) Cục quản lý thuốc và thực phẩm Mỹ G (-) (+) Vi khuẩn Gram âm, dương HPLC ( High performance liquid chromatography) Sắc ký lỏng cao áp IR (Infrared) spectroscopy Phổ hồng ngoại ISP ( International Streptomyces Project) Chương trình xạ khuẩn quốc tế IU/ml Đơn vị quốc tế/ml KTCC Khuẩn ty cơ chất KTKS Khuẩn ty khí sinh LD50 (lethal dose) Liều gây chết 50 % MIC (Minimum inhibition concentration) Nồng độ ức chế tối thiểu MS ( mass spectrophotometry) Khối phổ MW (Molecular Weight) Trọng lượng phân tử NAG (N-acetylglucozamine) N-acetylglucozamin NAM (N-acetylmuramic) N-acetylmuramic 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NMR ( nuclear magnetic resonance) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân PCR (Polymerase chain reaction) Phản ứng chuỗi polime PDA (Potato Dextrose Agar) Môi trường thạch khoai tây PG (peptidoglycan) Thành tế bào vi khuẩn RA (Retinaculiaperti) Cuống sinh bào tử hình móc câu RF (Rectiflexibiles) Cuống sinh bào tử hơi lượn sóng S (Spirales) Cuống sinh bào tử dạng xoắn SDS ( sodium docecyl sulfate) Natri docecyl sulphat TLC (thin layer chromatography) Sắc ký bản mỏng TLm ( Median Tolerance limit) Giới hạn chịu đựng trung bình THF (tetrahydrofolic) axit tetrahydrofolic U (Unit) Đơn vị UDP-GlcNAc (Uridine Diphosphate -N- Uridin Diphotphat-N- acetylglucosamine) acetylglucosamin VSV Vi sinh vật 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Các loại typ thành tế bào khác nhau ở Actinomycetes 15 Bảng 3. Số lượng và sự phân bố xạ khuẩn trong đất ở một số vùng 73 Bảng3.

Đặc điểm nuôi cây của 3 chủng 78 Bảng 3. Đặc điểm sinh lý - sinh hoá của các chủng T-41, D-42 và TC-54 79 Bảng 3. Khả năng đồng hoá đường của các chủng T-41, D-42 và TC-54 80 Bảng 3. Hoạt phổ kháng khuẩn của 3 chủng xạ khuẩn 81 Bảng 3.

So sánh đặc điểm phân loại của chủng T-41 với loài chuẩn S. 87 antimycoticus và chủng D-42 với loài chuẩn S. So sánh đặc điểm phân loại của chủng xạ khuẩn TC-54 với chủng 88 chuẩn S. hygroscopicus ISP – 5578 Bảng 3.

Hoạt tính kháng F. oxysporum của các chủng xạ khuẩn nghiên cứu 93 trên các môi trường lên men khác nhau Bảng 3. Ảnh hưởng của pH ban đầu tới khả năng sinh trưởng và tổng hợp 95 CKS của các chủng T-41, D-42 và TC-54 Bảng 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng hình thành chất kháng 96 sinh của 3 chủng xạ khuẩn Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Việt Hà (2006). Nghiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh chống nấm hại thực vật tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-xa-khuan-sinh-chat-khang-sinh-chong-nam-gay-benh-thuc-vat-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh chống nấm hại thực vật tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu xạ khuẩn sinh chất kháng sinh chống nấm gây bệnh thực vật tại Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh chống nấm hại thực vật tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Nghiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh chống nấm hại thực vật tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh chống nấm hại thực vật tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh chống nấm hại thực vật tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh chống nấm hại thực vật tại Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh chống nấm hại thực vật tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter