Nguyễn Thế Nghĩa - Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích tại Đại học Quốc gia Hà Nội
Nghiên cứu ứng dụng phản ứng hạt nhân trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích, nhằm cải tiến kỹ thuật và nâng cao hiệu quả phân tích mẫu vật liệu.
Vật lý nguyên tử
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ứng dụng phản ứng hạt nhân trên máy gia tốc
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Nghĩa
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ứng dụng phản ứng hạt nhân trên máy gia tốc
Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng các phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện. Công trình sử dụng máy gia tốc tĩnh điện cho mục đích phân tích. Đây là lĩnh vực quan trọng trong kỹ thuật phân tích hạt nhân hiện đại. Phản ứng hạt nhân cung cấp thông tin chi tiết về thành phần vật liệu. Đặc biệt là thông tin về nguyên tố vết và cấu trúc bề mặt. Máy gia tốc tĩnh điện tạo ra chùm ion năng lượng cao, ổn định. Chùm ion này tương tác với mẫu vật, gây ra các phản ứng hạt nhân. Các sản phẩm của phản ứng được thu nhận và phân tích. Điều này giúp xác định định tính và định lượng các nguyên tố. Nghiên cứu ứng dụng này mở ra nhiều khả năng mới. Nó phục vụ cho các ngành khoa học vật liệu, môi trường và công nghiệp. Mục tiêu là phát triển các phương pháp phân tích vật liệu hiệu quả. Việc này dựa trên nguyên lý cơ bản của vật lý hạt nhân.
1.1. Giới thiệu tổng quan về phân tích hạt nhân
Phân tích hạt nhân là nhóm kỹ thuật sử dụng tương tác giữa hạt nhân. Các hạt nhân tương tác với chùm hạt tích điện hoặc neutron. Phương pháp này có độ nhạy cao và không phá hủy mẫu. Phân tích cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố, cấu trúc tinh thể. Nó còn xác định phân bố độ sâu của các nguyên tố trong vật liệu. Ưu điểm nổi bật là khả năng phân tích các nguyên tố nhẹ. Các kỹ thuật truyền thống thường gặp khó khăn với nguyên tố nhẹ. Lĩnh vực phân tích hạt nhân liên tục được phát triển. Mục tiêu là tăng độ chính xác và mở rộng phạm vi ứng dụng. Các kỹ thuật này đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành khoa học. Chúng hỗ trợ nghiên cứu cơ bản và ứng dụng công nghệ.
1.2. Tầm quan trọng của chùm hạt tích điện
Chùm hạt tích điện là thành phần cốt lõi trong các kỹ thuật phân tích hạt nhân. Chùm này bao gồm proton, deuteron hoặc alpha. Chúng được gia tốc đến năng lượng cao. Năng lượng cao giúp chúng xuyên sâu vào vật liệu. Tại đó, chùm hạt tương tác với hạt nhân nguyên tử. Sự tương tác này gây ra các phản ứng hạt nhân đặc trưng. Các phản ứng này tạo ra tín hiệu duy nhất cho mỗi nguyên tố. Điều khiển chùm hạt tích điện chính xác là yếu tố then chốt. Việc này đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại của kết quả phân tích. Ứng dụng chùm hạt tích điện giúp phân tích không phá hủy. Đồng thời, nó cung cấp thông tin theo chiều sâu của mẫu. Chùm hạt tích điện mang lại công cụ mạnh mẽ. Công cụ này để khám phá cấu trúc và thành phần vật liệu.
1.3. Vai trò máy gia tốc tĩnh điện trong nghiên cứu
Máy gia tốc tĩnh điện là thiết bị trung tâm của nghiên cứu này. Nó tạo ra chùm hạt tích điện với năng lượng và cường độ ổn định. Máy 5SDH-2 Pelletron là một ví dụ điển hình. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý tích điện và gia tốc. Các hạt tích điện được gia tốc qua một điện trường mạnh. Điện trường này được tạo ra bởi một dải truyền điện. Máy gia tốc tĩnh điện có nhiều ưu điểm. Nó bao gồm khả năng điều chỉnh năng lượng chùm tia linh hoạt. Máy cũng duy trì độ ổn định chùm tia cao. Điều này rất quan trọng cho các thí nghiệm phân tích hạt nhân. Vai trò của máy gia tốc tĩnh điện là không thể thiếu. Nó cung cấp nền tảng vật lý cho các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Đây là công cụ đắc lực cho các nghiên cứu ứng dụng.
II.Các phương pháp phân tích hạt nhân chùm ion hiện đại
Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng và phát triển một số phương pháp phân tích hạt nhân tiên tiến. Các phương pháp này sử dụng chùm hạt tích điện từ máy gia tốc. Các kỹ thuật chính bao gồm PIXE, RBS, NRA và EDRA. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và ứng dụng riêng biệt. Chúng bổ trợ cho nhau trong việc cung cấp thông tin toàn diện về vật liệu. Phân tích vật liệu đòi hỏi sự kết hợp các kỹ thuật này. Sự kết hợp giúp xác định thành phần, cấu trúc và phân bố nguyên tố. Việc ứng dụng các phương pháp này trên máy gia tốc tĩnh điện. Nó mang lại hiệu quả cao trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Các kỹ thuật này đều dựa trên tương tác hạt nhân. Tương tác hạt nhân xảy ra khi chùm ion va chạm với mẫu vật. Đây là nền tảng cho phân tích không phá hủy và định lượng.
2.1. Phân tích PIXE Phát xạ tia X kích thích bằng hạt
PIXE là kỹ thuật phân tích nguyên tố có độ nhạy cao. Nó dựa trên sự phát xạ tia X đặc trưng của nguyên tử. Tia X được kích thích bởi chùm hạt tích điện (thường là proton). Khi chùm proton va chạm với nguyên tử trong mẫu. Các electron lớp trong của nguyên tử bị đẩy ra ngoài. Điều này tạo ra một trạng thái kích thích. Khi electron từ lớp ngoài lấp đầy chỗ trống. Tia X đặc trưng sẽ được phát ra. Phổ tia X này được thu thập và phân tích. Nó giúp xác định các nguyên tố có mặt trong mẫu. PIXE đặc biệt hiệu quả trong việc phân tích các nguyên tố nặng. Nó có thể đạt đến độ nhạy ở mức phần triệu (ppm). PIXE là kỹ thuật phân tích không phá hủy. Nó thường được sử dụng để phân tích các mẫu khảo cổ, môi trường và sinh học.
2.2. Phân tích RBS Phổ tán xạ ngược Rutherford
RBS là kỹ thuật phân tích thành phần nguyên tố và phân bố độ sâu. Nó dựa trên hiện tượng tán xạ đàn hồi ngược của chùm hạt tích điện. Khi chùm ion (thường là He+) va chạm với hạt nhân trong mẫu. Các ion này sẽ bị tán xạ ngược lại. Năng lượng của ion tán xạ ngược phụ thuộc vào khối lượng hạt nhân đích. Nó cũng phụ thuộc vào độ sâu mà va chạm xảy ra. Detector thu nhận các ion tán xạ ngược. Từ đó, phổ năng lượng được xây dựng. Phân tích phổ này cung cấp thông tin về khối lượng nguyên tử. Nó còn cho biết nồng độ và phân bố độ sâu của các nguyên tố. RBS đặc biệt hữu ích cho việc nghiên cứu cấu trúc lớp mỏng. Nó cũng được dùng để phân tích vật liệu bán dẫn và phim mỏng. Đây là một kỹ thuật định lượng chính xác và không phá hủy.
2.3. Phân tích phản ứng hạt nhân NRA và EDRA
Phân tích phản ứng hạt nhân (NRA) là kỹ thuật sử dụng các phản ứng hạt nhân. Các phản ứng này tạo ra các hạt hoặc tia gamma đặc trưng. Kỹ thuật này có độ nhạy cao đối với các nguyên tố nhẹ. NRA có khả năng xác định phân bố độ sâu của các nguyên tố. Nó dựa trên việc theo dõi năng lượng hoặc cường độ của các sản phẩm phản ứng. Phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi (EDRA) là một biến thể của NRA. EDRA tập trung vào việc phát hiện các hạt nhẹ bị giật lùi. Các hạt này bị giật lùi do va chạm đàn hồi với chùm ion. EDRA đặc biệt hữu ích trong việc xác định nồng độ Hydro và Deuterium. Nó có vai trò quan trọng trong nghiên cứu vật liệu tiên tiến. Cả NRA và EDRA đều là kỹ thuật phân tích không phá hủy. Chúng cung cấp thông tin định lượng và phân bố độ sâu.
III.Hệ thống máy gia tốc tĩnh điện và các detector
Để thực hiện các nghiên cứu ứng dụng phản ứng hạt nhân hiệu quả. Việc hiểu rõ về hệ thống máy gia tốc và các detector là cực kỳ quan trọng. Máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-2 Pelletron là công cụ chính. Nó tạo ra chùm hạt tích điện cần thiết cho phân tích. Hệ thống này bao gồm nhiều thành phần phức tạp. Mỗi thành phần đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo và điều khiển chùm ion. Các detector chuyên dụng được lắp đặt trong buồng phân tích. Chúng có nhiệm vụ thu nhận các tín hiệu từ phản ứng hạt nhân. Sự phối hợp giữa máy gia tốc và detector đảm bảo độ chính xác. Nó cũng đảm bảo hiệu quả của quá trình phân tích vật liệu. Nắm vững cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống là cần thiết. Điều này tối ưu hóa các thí nghiệm và thu được kết quả đáng tin cậy.
3.1. Cấu tạo máy gia tốc 5SDH 2 Pelletron
Máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-2 Pelletron là một loại máy gia tốc dạng tandem. Nó được thiết kế để tạo ra chùm ion với năng lượng cao và ổn định. Cấu tạo chính bao gồm một nguồn ion, buồng gia tốc và hệ thống chân không. Nguồn ion tạo ra các ion âm. Các ion này sau đó được gia tốc đến điện thế cao. Chúng đi qua một điện cực trung tâm. Tại đây, chúng mất electron và trở thành ion dương. Các ion dương tiếp tục được gia tốc về phía đất. Buồng gia tốc chính là nơi diễn ra quá trình gia tốc. Nó chứa các điện cực và được đặt trong môi trường khí cách điện. Thiết kế Pelletron đảm bảo dòng điện nạp điện ổn định. Điều này duy trì điện thế cao cho quá trình gia tốc. Máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-2 Pelletron là công cụ mạnh mẽ. Nó phục vụ cho các nghiên cứu phản ứng hạt nhân.
3.2. Chức năng hệ chân không và hệ lái chùm tia
Hệ chân không là thành phần không thể thiếu trong máy gia tốc. Nó duy trì môi trường áp suất cực thấp bên trong buồng gia tốc. Điều này ngăn chặn sự tán xạ của chùm ion bởi các phân tử khí. Môi trường chân không tốt đảm bảo độ tinh khiết của chùm ion. Nó cũng giảm thiểu mất mát năng lượng. Hệ lái chùm tia có nhiệm vụ điều chỉnh và định hướng chùm ion. Hệ này bao gồm các thấu kính điện từ và nam châm lái. Chúng hội tụ và uốn cong chùm tia theo yêu cầu của thí nghiệm. Phần hội tụ điều chỉnh chùm tia năng lượng thấp. Phần hội tụ điều chỉnh chùm tia năng lượng cao. Việc điều khiển chính xác chùm tia là rất quan trọng. Nó giúp chùm tia chiếu đúng điểm trên mẫu phân tích. Chức năng của cả hai hệ này đảm bảo hiệu suất hoạt động cao. Chúng nâng cao chất lượng của các thí nghiệm phân tích hạt nhân.
3.3. Các detector dùng trong buồng phân tích
Buồng phân tích là nơi mẫu được đặt và chiếu xạ bằng chùm ion. Các detector được lắp đặt xung quanh mẫu để thu nhận tín hiệu. Tùy thuộc vào phương pháp phân tích, các loại detector khác nhau được sử dụng. Đối với PIXE, detector tia X (như Si(Li) hoặc HPGe) được dùng. Chúng phát hiện các tia X đặc trưng phát ra từ mẫu. Đối với RBS và EDRA, detector hạt (như detector bán dẫn bề mặt). Chúng thu nhận các ion hoặc hạt bị tán xạ ngược. Đối với PIGE/NRA, detector tia Gamma (HPGe) được sử dụng. Chúng ghi lại các tia gamma phát ra từ phản ứng hạt nhân. Các detector này phải có độ phân giải năng lượng cao. Chúng cũng cần có hiệu suất thu nhận tốt. Điều này đảm bảo việc thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. ADC (Analog to Digital Converter) chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số. Từ đó, dữ liệu có thể được xử lý và phân tích trên máy tính.
IV.Phản ứng hạt nhân gây bởi proton trên máy gia tốc
Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các phản ứng hạt nhân gây bởi proton. Các phản ứng này được thực hiện trên máy gia tốc tĩnh điện. Proton là loại hạt tích điện phổ biến được sử dụng. Chúng có khả năng gây ra nhiều loại phản ứng hạt nhân khác nhau. Các phản ứng này bao gồm tán xạ đàn hồi, phản ứng (p,γ), (p,n), (p,α). Mỗi phản ứng hạt nhân có đặc trưng riêng về tiết diện và năng lượng. Việc hiểu rõ các đặc trưng này là cơ sở để ứng dụng vào phân tích. Đặc biệt, các phản ứng hạt nhân cộng hưởng mang lại nhiều tiềm năng. Chúng dùng trong việc xác định định lượng và phân bố độ sâu. Máy gia tốc tĩnh điện cung cấp môi trường lý tưởng. Môi trường này cho việc nghiên cứu và ứng dụng các phản ứng này một cách có kiểm soát.
4.1. Đặc trưng phản ứng hạt nhân cộng hưởng proton
Phản ứng hạt nhân cộng hưởng xảy ra khi năng lượng của hạt tới. Năng lượng này trùng khớp với một mức năng lượng kích thích của hạt nhân tổng hợp. Tại điểm cộng hưởng, tiết diện phản ứng tăng lên đáng kể. Điều này giúp tăng cường tín hiệu phát ra. Đặc trưng chính của phản ứng cộng hưởng là sự nhạy cảm cao. Nó nhạy với sự thay đổi nhỏ về năng lượng của chùm hạt. Điều này cho phép xác định chính xác năng lượng chùm ion. Phản ứng cộng hưởng được dùng để tạo ra các 'marker' năng lượng. Các marker này rất hữu ích trong việc hiệu chuẩn máy gia tốc. Việc nghiên cứu các phản ứng cộng hưởng giúp cải thiện kỹ thuật phân tích. Nó cũng nâng cao độ chính xác trong xác định phân bố độ sâu của nguyên tố. Các phản ứng này là nền tảng cho nhiều phương pháp phân tích hạt nhân tiên tiến.
4.2. Ứng dụng nghiên cứu độ sâu và mẫu chuẩn
Phản ứng hạt nhân cộng hưởng có ứng dụng quan trọng trong việc nghiên cứu đặc tính theo độ sâu (depth profile). Bằng cách quét năng lượng của chùm proton tới. Các nhà khoa học có thể xác định nồng độ của một nguyên tố. Nó xác định nồng độ tại các độ sâu khác nhau trong vật liệu. Khi năng lượng của chùm proton đạt đến một điểm cộng hưởng. Phản ứng sẽ xảy ra mạnh mẽ tại một độ sâu cụ thể. Điều này cho phép xây dựng biểu đồ phân bố nguyên tố theo chiều sâu. Một ứng dụng khác là nghiên cứu sự phồng dộp của thanh nhiên liệu. Đồng thời, nó nghiên cứu chế tạo mẫu chuẩn hydro. Mẫu chuẩn hydro rất quan trọng trong việc hiệu chuẩn các kỹ thuật phân tích. Kỹ thuật này giúp xác định chính xác hàm lượng hydro trong các vật liệu. Các ứng dụng này cho thấy tính linh hoạt và hiệu quả của phản ứng hạt nhân cộng hưởng.
4.3. Phản ứng 27Al p γ 28Si và chuẩn hóa năng lượng
Phản ứng hạt nhân 27Al(p,γ)28Si là một phản ứng cộng hưởng quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong chuẩn hóa năng lượng chùm ion của máy gia tốc. Phản ứng này có một cộng hưởng mạnh tại một năng lượng proton xác định. Khi proton chiếu vào bia Nhôm-27. Chúng tạo ra tia gamma đặc trưng từ hạt nhân Silic-28. Cường độ tia gamma này đạt cực đại tại năng lượng cộng hưởng. Bằng cách đo phổ tia gamma và xác định năng lượng đỉnh. Năng lượng chùm ion của máy gia tốc có thể được hiệu chỉnh chính xác. Cơ sở lựa chọn phản ứng này là do đặc trưng rõ ràng. Đặc trưng này dễ đo lường và có sẵn bia Nhôm. Việc chuẩn bị thí nghiệm và các bước chiếu mẫu được thực hiện cẩn thận. Điều này nhằm đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác. Kết quả phân tích từ phản ứng này cung cấp thông tin đáng tin cậy. Nó dùng để hiệu chuẩn và kiểm tra độ ổn định của máy gia tốc.
V.Kết quả ứng dụng PIXE RBS trong phân tích vật liệu
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc ứng dụng PIXE và RBS. Các kỹ thuật này được dùng để phân tích đa dạng các loại vật liệu. Từ mẫu mạ nano đến huy chương và mẫu mỏng. Kết quả phân tích chứng minh hiệu quả và độ chính xác của các phương pháp. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về thành phần nguyên tố. Nó còn cung cấp thông tin về phân bố độ sâu. Các thí nghiệm được thực hiện trên máy gia tốc tĩnh điện. Chúng cho thấy khả năng của các kỹ thuật phân tích hạt nhân. Chúng có thể giải quyết các vấn đề phức tạp trong khoa học vật liệu. Việc kết hợp PIXE và RBS mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá chất lượng và đặc tính của vật liệu. Các ứng dụng này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó phục vụ cho nghiên cứu và phát triển công nghệ.
5.1. Phân tích RBS mẫu mạ nano Crom và vàng
Kỹ thuật RBS đã được ứng dụng để phân tích mẫu mạ nano Crom trên nền Zn. Quá trình xử lý mẫu được thực hiện cẩn thận. Điều này nhằm đảm bảo độ đồng đều và tránh tạp chất. Kết quả phân tích RBS cung cấp thông tin về độ dày của lớp mạ Crom. Nó cũng cho biết nồng độ của Crom và kẽm trong mẫu. RBS đặc biệt hiệu quả trong việc xác định ranh giới giữa các lớp vật liệu. Mẫu mạ nano vàng trên huy chương cũng được phân tích. Kết quả cho thấy thành phần và độ dày của lớp vàng. Phân tích RBS giúp đánh giá chất lượng của quá trình mạ. Nó cũng xác định mức độ phân tán của vật liệu. Các dữ liệu thu được từ RBS là cơ sở quan trọng. Nó dùng để cải tiến quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng vật liệu nano.
5.2. Phân tích PIXE cho mẫu mỏng và dày phức tạp
PIXE đã được ứng dụng để phân tích cả mẫu mỏng và mẫu dày. Đối với mẫu mỏng, quá trình chuẩn bị và đo mẫu được thực hiện tỉ mỉ. Mục đích là để giảm thiểu hiệu ứng ma trận. Kết quả phân tích PIXE với mẫu mỏng cung cấp định lượng chính xác. Nó định lượng các nguyên tố vết với độ nhạy cao. Đối với mẫu dày, phân tích trở nên phức tạp hơn. Nó do sự hấp thụ và suy giảm tia X bên trong mẫu. Nghiên cứu đã phân tích mẫu dày đã biết ma trận và mẫu dày chưa biết ma trận. Đối với mẫu đã biết ma trận, các hiệu chỉnh cần thiết được áp dụng. Điều này để đảm bảo độ chính xác. Đối với mẫu chưa biết ma trận, các thuật toán phức tạp hơn được sử dụng. Chúng nhằm ước tính thành phần ma trận. PIXE chứng tỏ khả năng phân tích đa dạng. Nó phù hợp cho nhiều loại mẫu vật liệu khác nhau.
5.3. Phương pháp chuẩn nội trong phân tích PIXE
Phân tích PIXE bằng phương pháp chuẩn nội là một kỹ thuật nâng cao. Nó giúp cải thiện độ chính xác trong định lượng nguyên tố. Đặc biệt là khi ma trận mẫu phức tạp hoặc không đồng nhất. Quá trình chuẩn bị mẫu bao gồm việc thêm một lượng nhỏ nguyên tố chuẩn. Nguyên tố này có nồng độ đã biết vào mẫu. Nguyên tố chuẩn nội phải không có trong mẫu gốc. Nó cũng phải có phổ tia X không trùng với các nguyên tố khác. Quá trình chiếu mẫu được thực hiện như bình thường. Tỷ lệ cường độ tia X của nguyên tố cần phân tích. Tỷ lệ này so với nguyên tố chuẩn nội được sử dụng. Nó dùng để tính toán nồng độ thực tế. Phương pháp này giúp loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài. Các yếu tố như biến động cường độ chùm tia hoặc hình học đo. Kết quả phân tích từ phương pháp chuẩn nội thường có độ tin cậy cao hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng của phân tích PIXE.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu ứng dụng chùm hạt tích điện năng lượng cao phục vụ phân tích vật liệu và cấu trúc hạt nhân đại diện cho một trong những hướng tiếp cận tiên phong của vật lý thực nghiệm hiện đại. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Vật lý nguyên tử (mã số: 62440106) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Nghĩa, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Hồng Khiêm và PGS. Bùi Văn Loát tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (2016), mang tựa đề: "Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích". Đây là công trình đặt nền móng tiên phong cho việc vận hành, chuẩn hóa và làm chủ công nghệ phân tích chùm ion (Ion Beam Analysis - IBA) trên hệ máy gia tốc tĩnh điện nối tầng hiện đại 5SDH-2 Pelletron tại Việt Nam.
Bối cảnh khoa học của luận án bắt nguồn từ nhu cầu cấp thiết về các phương pháp phân tích phi phá hủy (non-destructive), có độ nhạy siêu vết (cỡ ppm đến ppb) và độ phân giải chiều sâu cấp độ nanomet đối với các mẫu vật liệu tiên tiến, địa chất, môi trường và công nghiệp bán dẫn. Ragnar Hellborg (2005) trong công trình Electrostatic Accelerators - Fundamentals and Applications đã nhấn mạnh: "Máy gia tốc tĩnh điện là một phân nhóm quan trọng và phổ biến rộng rãi trong các nghiên cứu hiện đại về phân tích phổ dải rộng... Khả năng tăng tốc hầu như bất kỳ loại ion nào trên một phạm vi rộng của sự điều chỉnh liên tục năng lượng của chùm ion làm cho chúng trở thành một công cụ linh hoạt để được đầu tư cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu". Cùng quan điểm đó, Norton (General Ionex/NEC) chỉ ra rằng: "Máy gia tốc tĩnh điện đã cung cấp những đóng góp quan trọng và duy nhất cho lĩnh vực cấu trúc hạt nhân... Kết quả là một chùm ion DC thực sự với một năng lượng đơn năng, có thể thay đổi năng lượng liên tục và kiểm soát các thuộc tính của chùm ion tại các bia".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện là sự thiếu hụt quy trình chuẩn hóa năng lượng chùm ion bằng thực nghiệm cộng hưởng hạt nhân nội tại và việc tối ưu hóa đồng thời các phép đo IBA (PIXE, RBS, NRA, ERDA) trên hệ gia tốc 5SDH-2 Pelletron mới lắp đặt ở Việt Nam. Để giải quyết khoảng trống này, luận án thiết lập các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để xác định chính xác năng lượng thực tế của chùm hạt proton từ máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-2 Pelletron thông qua các đỉnh cộng hưởng hạt nhân hẹp?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tin cậy và độ phân giải chiều sâu của phương pháp tán xạ ngược Rutherford (RBS) khi ứng dụng khảo sát cấu trúc màng mỏng nano kim loại (Cr/Zn, Au) là bao nhiêu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Phương pháp phát xạ tia X cảm ứng bởi hạt tích điện (PIXE) với kỹ thuật chuẩn nội và xử lý phổ mẫu dày (TT-PIXE) đạt độ chính xác thế nào so với các phương pháp quang phổ thông thường?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Phản ứng cộng hưởng bắt proton $^{27}\text{Al}(p,\gamma)^{28}\text{Si}$ tại các mức năng lượng $E_p = 991,86\text{ keV}$, $1381,3\text{ keV}$ và $1388,4\text{ keV}$ cung cấp thang đo chuẩn hóa tuyến tính tuyệt đối cho hệ máy gia tốc tĩnh điện.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự kết hợp giữa phổ thực nghiệm RBS với mô phỏng động học tán xạ Coulomb cho phép bóc tách chính xác gradient phân bố nguyên tố theo độ sâu từ 1-10 nm mà không làm biến tính bề mặt mẫu.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Kỹ thuật chuẩn nội $\text{CuSO}_4$ trong ma trận địa chất phức tạp triệt tiêu sai số do hiệu ứng suy giảm tia X ma trận (matrix self-absorption) trong phân tích PIXE mẫu dày.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết va chạm Coulomb cổ điển của Rutherford, cơ chế ion hóa vỏ nguyên tử của Johansson et al., lý thuyết dừng ion trong vật chất (Bethe-Bloch Stopping Power) và cơ chế cộng hưởng hạt nhân Breit-Wigner. Đóng góp đột phá của công trình được định lượng qua việc hiệu chuẩn năng lượng hệ máy 5SDH-2 Pelletron đạt độ tuyến tính tuyệt đối, phân tích cấu trúc đa lớp màng nano dày dưới 100 nm bằng RBS, và định lượng chính xác đa nguyên tố trên 20 mẫu màng mỏng cùng các ma trận dày phức tạp (mẫu quặng địa chất BD 525, vật liệu tiếp điểm hợp kim Atomat, đất sét) với giới hạn phát hiện đạt mức microgram/gram (ppm).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu phân tích chùm ion (IBA) đã trải qua nhiều thập kỷ tiến hóa với các mốc phát triển lý thuyết và thực nghiệm quan trọng. Phương pháp phát xạ tia X cảm ứng bởi hạt tích điện (PIXE) được phát hiện đầu tiên bởi Johansson et al. (1970) tại Đại học Lund (Thụy Điển), mở ra kỷ nguyên mới cho phân tích đa nguyên tố độ nhạy cao. Trong lĩnh vực tán xạ hạt nhân, lý thuyết tán xạ đàn hồi ngược của Rutherford (1908, 1911) và Geiger-Marsden đã đặt nền tảng mô tả tiết diện tán xạ vi phân dựa trên tương tác Coulomb thuần túy.
Trong y văn quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm và tranh luận học thuật sâu sắc về việc tối ưu hóa phép đo hạt nhân:
- Tranh luận giữa phân tích huỳnh quang tia X (XRF/EPMA) và phân tích chùm ion (PIXE): Nhóm các nhà nghiên cứu quang phổ điện tử (như Goldstein et al., 2003; Jenkins, 1999) cho rằng EPMA và XRF có chi phí vận hành thấp hơn, dễ thao tác và có độ nhạy vượt trội đối với các nguyên tố có số nguyên tử $Z$ lớn. Ngược lại, trường phái phân tích hạt nhân (Johansson, Campbell & Malmqvist, 1995; Bird & Williams, 1989) chứng minh rằng PIXE sở hữu ưu thế áp đảo do bức xạ hãm (Bremsstrahlung) của proton nhỏ hơn hàng nghìn lần so với electron, tạo ra tỷ số tín hiệu trên phông (S/N) cực cao, từ đó nâng độ nhạy lên gấp 10-100 lần đối với các nguyên tố nhẹ và trung bình ($Z < 40$) trong mẫu sinh học, môi trường và màng mỏng.
- Tranh luận về hiệu chỉnh tiết diện tán xạ ở vùng năng lượng thấp và cao trong RBS: Lý thuyết Rutherford thuần túy coi tương tác giữa hai hạt nhân là tương tác điểm không bị chắn. Tuy nhiên, các nghiên cứu của L'Ecuyer et al. (1979) và Andersen et al. (1980) chỉ ra rằng ở vùng năng lượng thấp ($E < 1\text{ MeV}$), lớp vỏ điện tử gây hiệu ứng chắn Coulomb (electron screening), đòi hỏi các hệ số hiệu chỉnh phi tuyến $F_{\text{Andersen}}$ và $F_{\text{L'Ecuyer}}$. Ngược lại, ở năng lượng cao, hiệu ứng xâm nhập hàng rào Coulomb dẫn đến tán xạ phi đàn hồi hoặc tán xạ cộng hưởng đàn hồi (Non-Rutherford Elastic Scattering), phá vỡ định luật $1/\sin^4(\theta/2)$.
Luận án của Nguyễn Thế Nghĩa định vị chính xác tại giao điểm của các tranh luận này bằng cách thiết lập một khung phân tích tích hợp trên hệ máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-2 Pelletron. So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Đại học Florida (Mỹ): Áp dụng phản ứng cộng hưởng $^{27}\text{Al}(p,\gamma)^{28}\text{Si}$ để chuẩn hóa cao thế máy gia tốc tĩnh điện, xác lập độ rộng đỉnh cộng hưởng $\Gamma \approx 100\text{ eV}$ tại $E_p = 991,86\text{ keV}$. Luận án đã tái lập và mở rộng quy trình này tại Việt Nam, xây dựng đường chuẩn năng lượng chính xác tuyệt đối giữa điện áp đo đạc (Terminal Voltage) và năng lượng động học thực tế của chùm proton.
- Nghiên cứu của Tổ chức Khoa học và Công nghệ Hạt nhân Úc (ANSTO - Cohen et al., 1996; Sie et al.): Triển khai các hệ đo đồng thời PIXE/RBS/PIGE trên máy gia tốc phục vụ quan trắc sol khí khí quyển và phân tích mẫu khảo cổ. Luận án kế thừa và phát triển phương pháp luận này thông qua việc ứng dụng gói phần mềm xử lý phổ đa năng GUPIX (Đại học Guelph, Canada) và kỹ thuật chuẩn nội giải quyết bài toán ma trận dày (TT-PIXE) chưa từng có tiền lệ tại các phòng thí nghiệm trong nước.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Các phương pháp phân tích chùm ion (IBA) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┬──────────────────┴────────────────┬────────────────────────┐
│ │ │ │
┌────────┴─────────┐ ┌────────┴─────────┐ ┌─────────┴────────┐ ┌─────────┴────────┐
│ Phương pháp │ │ Phương pháp │ │ Phương pháp │ │ Phương pháp │
│ PIXE │ │ RBS │ │ NRA / RNRA │ │ ERDA │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └─────────┬────────┘ └─────────┬────────┘
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
• Kích thích tia X đặc • Tán xạ đàn hồi Coulomb • Tương tác hạt nhân • Bắn phá ion nặng
trưng vỏ nguyên tử ngược góc 170° vượt hàng rào thế làm giật lùi hạt
• Phân tích đa nguyên tố • Đo chiều sâu màng mỏng, • Phản ứng cộng hưởng nhẹ về phía trước
vết (LOD ~ ppm) độ phân giải 1-10 nm chuẩn hóa năng lượng • Phân tích trực tiếp
• Mẫu mỏng & mẫu dày • Nhạy với nguyên tố nặng • Xác định nguyên tố nhẹ H, He theo chiều sâu
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm các mô hình lý thuyết vật lý hạt nhân và vật lý nguyên tử trong điều kiện gia tốc ion tĩnh điện:
- Lý thuyết tán xạ đàn hồi và hiệu chỉnh chắn điện tử Coulomb: Luận án áp dụng chính xác phương trình bảo toàn động lượng và năng lượng tương đối tính trong hệ quy chiếu phòng thí nghiệm để tính toán hệ số động học tán xạ $K$: $$K = \left[ \frac{\sqrt{m_2^2 - m_1^2 \sin^2\theta} + m_1 \cos\theta}{m_1 + m_2} \right]^2$$ Việc tích hợp các hệ số hiệu chỉnh $F_{\text{Andersen}}$ và $F_{\text{L'Ecuyer}}$ vào tính toán tiết diện tán xạ vi phân $\sigma_R(E, \theta)$ giúp loại bỏ độ lệch phi tuyến tính ở dải năng lượng proton dưới 1 MeV, khẳng định tính đúng đắn của lý thuyết tán xạ Coulomb đối với các ma trận kim loại chuyển tiếp mạ nano.
- Lý thuyết phản ứng hạt nhân cộng hưởng (Resonant Nuclear Reaction Theory): Kiểm chứng mô hình Breit-Wigner đối với phản ứng bắt proton tỏa nhiệt $^{27}\text{Al}(p,\gamma)^{28}\text{Si}$ ($Q = 11,59\text{ MeV}$). Luận án chứng minh rằng hàm phân bố số đếm tia gamma theo năng lượng chùm hạt tới tuân theo dạng đường cong Lorentz cộng hưởng hẹp tại các trạng thái kích thích của hạt nhân hợp phần $^{28}\text{Si}^*$.
- Mô hình suy giảm và phát xạ tia X trong bia dày (Thick Target Formalism): Phát triển mô hình tích phân năng lượng dọc theo quãng chạy của hạt tích điện để mô tả cường độ phát xạ tia X đặc trưng $I_X$: $$Y(E_0) = \frac{\Omega}{4\pi} \epsilon(E_X) N_{av} \frac{\omega_K k_\alpha}{A_Z} C_Z \int_{E_0}^0 \frac{\sigma_{X}(E) T(E)}{S_M(E)} dE$$ trong đó $S_M(E) = -\frac{dE}{\rho dx}$ là năng lượng dừng khối (Stopping Power) của ma trận mẫu được tính toán theo mô hình Bethe-Bloch, $T(E)$ là hàm truyền qua tự hấp thụ của tia X trong mẫu, $C_Z$ là nồng độ nguyên tố cần tìm.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập một khung phân tích tích hợp đa phương pháp (Multi-method Analytical Framework) dựa trên cấu trúc liên hoàn giữa các hiện tượng tương tác vật lý:
- Tích hợp ba lý thuyết tương tác độc lập: Lý thuyết phát xạ tia X vỏ nguyên tử (PIXE), Lý thuyết tán xạ đàn hồi hạt nhân (RBS), và Lý thuyết phản ứng hạt nhân cộng hưởng (RNRA).
- Phương pháp tiếp cận giải tích mới: Sử dụng phản ứng hạt nhân cộng hưởng như một "thước đo chuẩn tuyệt đối" để định cỡ năng lượng chùm hạt, loại bỏ hoàn toàn sai số trôi thế (voltage drift) của hệ thống tạo điện áp cao Tandem Pelletron. Sau khi năng lượng máy gia tốc được cố định chính xác, các phép phân tích RBS và PIXE mới được triển khai nhằm đảm bảo tính tái lập (reproducibility).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác định rõ ràng với dải năng lượng gia tốc cực đại 3,4 MeV đối với ion đơn điện tích ($H^+$, $He^+$), góc ghi nhận detector SDD cố định tại $32,8^\circ$ (PIXE) và detector bán dẫn hàng rào mặt SSB tại $170^\circ$ (RBS), áp suất chân không buồng đo duy trì ở ngưỡng siêu cao $10^{-6} \div 10^{-7}\text{ Torr}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi quan điểm thực chứng - thực nghiệm (positivist-empirical paradigm), kết hợp giữa thiết kế kỹ thuật phần cứng hạt nhân và các giải thuật xử lý phổ số học tiên tiến. Cấu trúc nghiên cứu phân tầng theo ba cấp độ (Multi-level experimental design):
- Cấp độ 1 (Hardware & System Level): Khảo sát đặc tính kỹ thuật máy gia tốc 5SDH-2 Pelletron, hệ chân không cao áp, các nguồn ion RF và SNICS, các hệ thấu kính tĩnh điện Einzel và nam châm lái chùm tia tứ cực kép.
- Cấp độ 2 (Nuclear Calibration Level): Đo đạc thực nghiệm các phổ phát xạ gamma từ bia nhôm $^{27}\text{Al}$ để chuẩn hóa năng lượng chùm hạt.
- Cấp độ 3 (Material Characterization Level): Ứng dụng chùm hạt chuẩn hóa để phân tích phổ RBS và PIXE trên các mẫu màng mỏng, màng nano và mẫu khối (mẫu dày).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM IBA RIGOROUS │
└────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. TẠO VÀ GIA TỐC CHÙM ION │
│ - Nguồn RF (H, He) / SNICS (hạt nặng) │
│ - Gia tốc Tandem 1.7 MV Pelletron (Điện trường dọc 555 MΩ) │
│ - Bóc tách electron tại tâm (Stripper foil/gas) │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. HỘI TỤ, PHÂN TÍCH VÀ ĐIỀU KHIỂN CHÙM TIA │
│ - Thấu kính Einzel, Steerer X-Y, Slits điều chỉnh │
│ - Nam châm phân kênh (Switching Magnet) tính bán kính r: │
│ r = (1/B) * sqrt(2ME/q) │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. CHUẨN HÓA NĂNG LƯỢNG MÁY GIA TỐC (RNRA) │
│ - Phản ứng 27Al(p,γ)28Si tại Ep = 991.86, 1381.3, 1388.4 keV │
│ - Detector nhấp nháy NaI(Tl) đo phổ gamma phân rã │
│ - Xác lập phương trình hồi quy tuyến tính E_thực vs E_máy │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. CHIẾU MẪU VÀ THU NHẬN PHỔ TRONG BUỒNG CHÂN KHÔNG │
│ - Phổ RBS: Detector SSB góc 170° (Khảo sát màng Cr/Zn, Au) │
│ - Phổ PIXE: Detector SDD góc 32.8° (20 mẫu mỏng, mẫu dày Cu, │
│ tiếp điểm Atomat, đất sét, quặng địa chất BD 525) │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5. XỬ LÝ SỐ LIỆU VÀ ĐỐI CHIẾU MÔ PHỎNG │
│ - Khớp phổ GUPIX deconvolution & fit phổ RBS │
│ - Triệt tiêu phông bức xạ hãm, hiệu chỉnh tự hấp thụ ma trận │
│ - Tính toán hàm lượng định lượng và độ dày lớp phủ (nm) │
└───────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chuẩn bị mẫu và môi trường đo: Mẫu màng mỏng được phủ trên màng graphite nền siêu tinh khiết có hàm lượng tạp chất đã được kiểm soát (Blank sample baseline tính bằng $\text{ng/cm}^2$). Mẫu dày được gia công phẳng bề mặt, sấy khô và ép viên định hình. Mẫu quặng địa chất BD 525 được nghiền mịn cấp độ hạt micromet và trộn đồng nhất với chất chuẩn nội $\text{CuSO}_4$ theo tỷ lệ khối lượng xác định.
- Hệ thống chân không và an toàn Interlock: Toàn bộ buồng gia tốc và buồng phân tích duy trì chân không bằng hệ thống bơm Turbo phân tử kết hợp bơm sơ cấp dầu, tốc độ quay cánh bơm đạt gần 1000 vòng/giây. Hệ thống khóa an toàn tự động (Interlock) điều khiển bằng van khí nén bảo vệ bơm khi mất điện đột ngột, thời gian dừng quán tính trong chân không kéo dài 40 phút.
- Thu nhận tín hiệu điện tử hạt nhân: Tín hiệu dòng hạt mang điện từ detector (SDD, SSB, NaI) truyền qua cáp đồng trục đến bộ tiền khuếch đại (Preamplifier), qua bộ khuếch đại tạo dạng phổ (Spectroscopy Amplifier) chống chồng xung (pile-up rejection), đưa vào bộ biến đổi tương tự - số (ADC) và ghi nhận trên bộ phân tích đa kênh (MCA).
Data và phân tích
- Kỹ thuật phần mềm: Khớp phổ PIXE bằng gói chương trình chuẩn hóa quốc tế GUPIX, bóc tách các đỉnh trùng lặp $K_\alpha, K_\beta, L_\alpha, L_\beta, L_\gamma$ và nền bức xạ hãm.
- Kiểm tra độ vững (Robustness Checks): So sánh chéo kết quả giữa phương pháp chuẩn ngoại (sử dụng mẫu chuẩn kim loại nguyên chất Ni, Cu) và phương pháp chuẩn nội ($\text{CuSO}_4$), đánh giá độ lặp lại trên 20 mẫu mỏng độc lập.
- Giới hạn phát hiện (LOD) và độ phân giải: Độ phân giải năng lượng của detector SDD đạt $\approx 140\text{ eV}$ tại đỉnh $5,9\text{ keV}$ ($^{55}\text{Fe}$); độ phân giải chiều sâu của phép đo RBS đạt $1 \div 10\text{ nm}$ đối với các lớp mạ nano kim loại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập đường chuẩn năng lượng thực tế của máy gia tốc 5SDH-2 Pelletron: Thông qua phản ứng bắt proton $^{27}\text{Al}(p,\gamma)^{28}\text{Si}$, luận án đã ghi nhận chính xác 3 đỉnh cộng hưởng gamma hẹp kinh điển tại năng lượng proton danh định:
- Đỉnh 1: $E_{p1} = 991,86\text{ keV}$
- Đỉnh 2: $E_{p2} = 1381,3\text{ keV}$
- Đỉnh 3: $E_{p3} = 1388,4\text{ keV}$ Số liệu thực nghiệm cho thấy có sự chênh lệch nhỏ mang tính hệ thống giữa năng lượng hiển thị trên hệ điều khiển và năng lượng động học thực tế của chùm hạt. Việc xây dựng thành công phương trình hồi quy tuyến tính chuẩn hóa đã cung cấp hệ số hiệu chỉnh bắt buộc cho toàn bộ các phép đo vật lý hạt nhân tiếp theo trên hệ máy Pelletron của Việt Nam.
Đường chuẩn năng lượng máy gia tốc 5SDH-2 Pelletron
Năng lượng thực (keV)
^
1400 ┼─────────────────────────────────────────────● Ep = 1388.4 keV
│ ● Ep = 1381.3 keV
1200 ┼ /
│ /
1000 ┼──────────────────────────────● Ep = 991.86 keV
│ /
800 ┼ /
│ /
600 ┼ / Hệ số tương quan tuyến tính
│ / R² = 0.9999
400 ┼ /
│ /
0 ┼───────┬───────┬───────┬───────┬───────┬───────┬───────>
0 200 400 600 800 1000 1200 1400
Năng lượng hiển thị trên hệ thống (keV)
-
Khảo sát cấu trúc màng mỏng nano bằng phổ tán xạ ngược RBS:
- Mẫu mạ nano Crom trên nền Kẽm (Cr/Zn): Phổ tán xạ ngược proton/alpha góc $170^\circ$ đã bóc tách rõ nét cấu trúc lớp mạ Cr với độ dày đồng đều cấp độ vài chục nanomet, xác định chính xác ranh giới chuyển tiếp pha giữa lớp phủ nano Cr và nền Zn mà không phá hủy mẫu.
- Mẫu mạ nano Vàng (Au) trên huy chương: Khớp phổ thực nghiệm RBS định lượng được độ dày lớp mạ Au đạt giá trị cực mỏng ($\approx 15 \div 25\text{ nm}$), đồng thời phát hiện sự khuếch tán nguyên tử của lớp kim loại đệm bên dưới.
-
Định lượng đa nguyên tố bằng PIXE trên tập mẫu mỏng tiêu chuẩn: Phân tích thành công tập hợp 20 mẫu mỏng, xác định chính xác hàm lượng vết của các nguyên tố từ Si, S, Cl, K, Ca, Ti, V, Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn đến Pb. Việc đối chiếu nồng độ đo được trên mẫu chuẩn Ni và mẫu blank graphite chứng minh phông bức xạ hãm của hệ đo được triệt tiêu tối đa, độ lệch chuẩn giữa các phép đo lặp dưới $3%$.
-
Giải mã ma trận dày phức tạp bằng phương pháp chuẩn nội TT-PIXE:
- Phân tích vật liệu hợp kim tiếp điểm trong khí cụ điện (Atomat): Định lượng chính xác tỷ lệ pha hợp kim đồng - vonfram/bạc, phát hiện các nguyên tố phụ gia chống hồ quang cháy.
- Phân tích 6 mẫu đất sét và mẫu địa chất quặng BD 525: Bằng cách đưa lượng vết $\text{CuSO}_4$ vào làm chất chuẩn nội, thuật toán GUPIX đã tính toán bù trừ hoàn hảo hiệu ứng hấp thụ tia X mềm của ma trận giàu Si-Al-Fe, cho kết quả nồng độ các nguyên tố vết tiệm cận sai số phân tích chuẩn quốc tế.
| Phương pháp phân tích | Độ sâu phân tích | Độ phân giải chiều sâu | Dải giới hạn phát hiện (LOD) | Thời gian đo / mẫu |
|---|---|---|---|---|
| RBS | $1 \div 2\ \mu\text{m}$ (với He) / $20\ \mu\text{m}$ (với p) | $1 \div 10\text{ nm}$ | Cỡ $%$ đến $10^{-4}$ (phụ thuộc $Z$) | $\approx 10\text{ phút}$ |
| PIXE | Toàn bộ lớp đâm xuyên tia X | Không có thông tin chiều sâu | $1 \div 100\text{ ppm}$ (tùy ma trận) | $\approx 10\text{ phút}$ |
| ERDA | Vài $\mu\text{m}$ | $1 \div 10\text{ nm}$ | Cỡ $%$ đến $10^{-5}$ (nhạy với H, He) | $\approx 10\text{ phút}$ |
| NRA / RNRA | Phụ thuộc năng lượng cộng hưởng | $1 \div 20\text{ nm}$ | Cỡ $\text{ppm}$ đến $%$ (cho nguyên tố nhẹ) | $\ge 15\text{ phút}$ |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết hạt nhân: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về tiết diện phản ứng cộng hưởng bắt proton của đồng vị $^{27}\text{Al}$, bổ sung vào cơ sở dữ liệu vật lý hạt nhân năng lượng thấp quốc gia.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa toàn diện quy trình phân tích phi phá hủy IBA tại Việt Nam, thiết lập giao thức phối hợp giữa hai kỹ thuật tương hỗ: RBS (đo chiều sâu và nguyên tố nặng) và PIXE (đo đa nguyên tố độ nhạy cao).
- Về ứng dụng thực tiễn và công nghiệp: Cung cấp công cụ kiểm định chất lượng màng phủ nano, kiểm tra độ dày lớp mạ vàng/crom công nghệ cao, phân tích thành phần vật liệu cơ điện chính xác và khảo sát khoáng sản địa chất.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những bước tiến vượt bậc, công trình nghiên cứu vẫn tồn tại một số giới hạn khoa học cần được nhìn nhận khách quan:
- Giới hạn về dải năng lượng cực đại của thiết bị: Điện thế buồng gia tốc 5SDH-2 bị giới hạn ở mức tối đa 1,7 MV (tương ứng động năng ion đơn điện tích 3,4 MeV), khiến việc kích hoạt các phản ứng hạt nhân đòi hỏi năng lượng ngưỡng cao đối với các hạt nhân nặng ($Z > 60$) bị hạn chế bởi hàng rào thế Coulomb lớn.
- Giới hạn trong phân tích nguyên tố siêu nhẹ bằng PIXE: Do cửa sổ detector SDD và sự tự hấp thụ tia X năng lượng thấp trong không khí/màng lọc, phép phân tích PIXE bị giảm độ nhạy nghiêm trọng đối với các nguyên tố có $Z < 11$ (dưới Natri).
- Hiệu ứng tích điện mẫu trên bia cách điện: Khi phân tích PIXE/RBS mẫu dày không dẫn điện (như gốm sứ, đất sét), hiện tượng tích tụ điện tích bề mặt tạo ra điện thế cao cục bộ, làm gia tăng bức xạ hãm thứ cấp và đòi hỏi phải phủ lớp carbon/vàng dẫn điện mỏng trước khi chiếu chùm tia.
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai:
- Nâng cấp triển khai kênh vi chùm ion (Microbeam line) nhằm quét phân bố 2D/3D nguyên tố cấp độ micromet trên bề mặt mẫu sinh học và vi mạch bán dẫn.
- Nghiên cứu ứng dụng chùm ion nặng (như $^{35}\text{Cl}$, $^{12}\text{C}$) từ nguồn SNICS để tối ưu hóa kỹ thuật phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi (ERDA) nhằm định lượng trực tiếp profile hydro và heli trong vật liệu lưu trữ năng lượng và thanh nhiên liệu hạt nhân.
- Kết hợp đồng thời kỹ thuật phát xạ tia gamma cảm ứng bởi proton (PIGE) để giải quyết triệt để bài toán phân tích các nguyên tố nhẹ (Li, B, F, Na).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình khẳng định khả năng làm chủ hoàn toàn công nghệ máy gia tốc tĩnh điện hiện đại của đội ngũ vật lý hạt nhân Việt Nam, công bố nhiều công trình trên các tạp chí chuyên ngành uy tín, tạo tiền đề trích dẫn cho các nghiên cứu tiếp theo về khoa học vật liệu và phân tích môi trường.
- Chuyển giao công nghệ và công nghiệp: Cung cấp dịch vụ phân tích bề mặt màng nano, kiểm định vật liệu tiếp điểm điện thế cao cho ngành công nghiệp thiết bị điện, và phân tích vi lượng trong linh kiện điện tử.
- Chính sách và an ninh hạt nhân: Đóng góp luận cứ khoa học thực nghiệm cho việc phát triển các phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về kỹ thuật hạt nhân phi năng lượng, phục vụ công tác quan trắc môi trường và giám định khoáng sản quý hiếm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Vật lý nguyên tử/Hạt nhân: Kế thừa một tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và lý thuyết mẫu mực về vận hành máy gia tốc 5SDH-2 Pelletron và xử lý phổ hạt nhân.
- Các nhà khoa học vật liệu và công nghệ nano: Tiếp cận phương pháp phân tích phi phá hủy RBS/PIXE với độ phân giải cấp nanomet để đánh giá độ dày và độ đồng nhất màng mỏng.
- Kỹ sư R&D trong ngành cơ điện và luyện kim: Ứng dụng kết quả phân tích hợp kim tiếp điểm Atomat để cải tiến chất lượng và độ bền đóng cắt của thiết bị đóng ngắt điện.
- Các cơ quan quản lý tài nguyên và địa chất: Sử dụng quy trình chuẩn nội TT-PIXE để định lượng nhanh hàm lượng đa nguyên tố trong đất sét, khoáng sản và mẫu bùn lắng môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình cộng hưởng Breit-Wigner cho phản ứng bắt proton $^{27}\text{Al}(p,\gamma)^{28}\text{Si}$ trong điều kiện gia tốc ion tĩnh điện Tandem, kết hợp việc hiệu chỉnh phi tuyến tính tiết diện tán xạ Coulomb của L'Ecuyer và Andersen ở dải năng lượng dưới 1 MeV. Công trình đã chuyển hóa các mô hình lý thuyết va chạm hạt nhân thuần túy thành một thuật toán chuẩn hóa năng lượng thực nghiệm có độ chính xác tuyệt đối.
2. Sự đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu quốc tế (như Đại học Florida hay ANSTO), luận án đã thiết lập thành công quy trình tích hợp liên hoàn "Chuẩn hóa năng lượng hạt nhân nội tại bằng RNRA $\rightarrow$ Định lượng chiều sâu nano bằng RBS $\rightarrow$ Bóc tách đa nguyên tố ma trận dày bằng TT-PIXE chuẩn nội $\text{CuSO}_4$". Phương pháp này giải quyết triệt để sự phụ thuộc vào mẫu chuẩn ngoại đắt tiền và triệt tiêu sai số trôi thế máy gia tốc mà không cần lắp đặt thêm các hệ đo quang phổ phụ trợ phức tạp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình đo đạc thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tồn tại của độ lệch phi tuyến có quy luật giữa điện áp hiển thị của vôn kế phát trên buồng gia tốc và năng lượng động học thực tế của proton tại 3 đỉnh cộng hưởng $991,86\text{ keV}$, $1381,3\text{ keV}$ và $1388,4\text{ keV}$. Nếu không có phép chuẩn hóa thực nghiệm này, tất cả các tính toán độ sâu trong phổ RBS sẽ bị sai lệch tuyến tính từ $5 \div 10%$, dẫn đến kết luận sai về chiều dày lớp mạ nano.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập thí nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối giao thức thực nghiệm, bao gồm: thông số áp suất buồng plasma nguồn RF ($10 \div 15\ \mu\text{Torr}$), cấu hình thấu kính Einzel (-15 kV), dòng rò cột điện trở phân thế ($45\ \mu\text{A}$ qua chuỗi điện trở $555\ \text{M}\Omega$, khoảng cách spark gaps $12,7\text{ mm}$), góc đặt detector SDD ($32,8^\circ$), góc tán xạ SSB ($170^\circ$) và quy trình chuẩn bị mẫu chuẩn nội địa chất. Mọi phòng thí nghiệm sở hữu hệ máy gia tốc Pelletron tương đương đều có thể tái lập chính xác các kết quả này.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án?
Chương trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Xây dựng hệ vi chùm ion (Micro-PIXE/Micro-RBS) đạt độ phân giải không gian dưới $1\ \mu\text{m}$; (2) Phát triển kỹ thuật ERDA ion nặng để nghiên cứu tương tác hydro trong vật liệu bán dẫn thế hệ mới; (3) Ứng dụng kỹ thuật IBA trong nghiên cứu khảo cổ học di sản và giám định niên đại cổ vật tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thế Nghĩa đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đặt ra, mang lại những đóng góp có tính bước ngoặt cho ngành vật lý hạt nhân thực nghiệm Việt Nam:
- Làm chủ và chuẩn hóa thành công hệ máy gia tốc 5SDH-2 Pelletron: Xác lập phương trình đường chuẩn năng lượng chính xác tuyệt đối qua 3 đỉnh phản ứng cộng hưởng hạt nhân $^{27}\text{Al}(p,\gamma)^{28}\text{Si}$ tại $E_p = 991,86\text{ keV}$, $1381,3\text{ keV}$ và $1388,4\text{ keV}$.
- Thiết lập quy trình phân tích tán xạ ngược Rutherford (RBS) cấp nano: Phân tích thành công độ dày và cấu trúc màng mỏng mạ nano Cr trên Zn và mạ Au trên kim loại với độ phân giải chiều sâu đạt $1 \div 10\text{ nm}$.
- Làm chủ kỹ thuật phân tích phát xạ tia X cảm ứng bởi hạt tích điện (PIXE): Định lượng chính xác thành phần nguyên tố trên 20 mẫu mỏng với giới hạn phát hiện đạt mức ppm, triệt tiêu tối đa phông bức xạ hãm.
- Đột phá phương pháp chuẩn nội trong phân tích PIXE mẫu dày (TT-PIXE): Ứng dụng thành công chất chuẩn nội $\text{CuSO}_4$ và phần mềm GUPIX để xử lý triệt để hiệu ứng hấp thụ ma trận trên các mẫu địa chất phức tạp (BD 525), vật liệu tiếp điểm Atomat và đất sét.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành hiện đại: Đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng kỹ thuật chùm ion trong khoa học vật liệu tiên tiến, công nghệ bán dẫn, địa chất học và giám định môi trường tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------***--------------- NGUYỄN THẾ NGHĨA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MỘT SỐ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN GÂY BỞI CHÙM HẠT TÍCH ĐIỆN TRÊN MÁY GIA TỐC TĨNH ĐIỆN TRONG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------***--------------- NGUYỄN THẾ NGHĨA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MỘT SỐ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN GÂY BỞI CHÙM HẠT TÍCH ĐIỆN TRÊN MÁY GIA TỐC TĨNH ĐIỆN TRONG PHÂN TÍCH Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử Mã số: 62440106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Hồng Khiêm 2. Bùi Văn Loát HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện trong thời gian làm tiến sĩ trên máy gia tốc 5SDH-2 Pelletron của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Các số liệu, kết quả mới mà tôi công bố trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 20 tháng 6 năm 2016 Tác giả Nguyễn Thế Nghĩa i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình của hai thầy hướng dẫn, đó là GS. Lê Hồng Khiêm, Viện trưởng Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, và PGS. Bùi Văn Loát, cán bộ giảng dạy tại Bộ môn Vật lý Hạt nhân, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhên, ĐHQGHN. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với hai thầy.
Trong quá trình làm NCS, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ, động viên chân tình của các cán bộ thuộc Bộ môn Vật lý Hạt nhân cũng như các cán bộ thuộc Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhên, ĐHQGHN. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên chân tình này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Lãnh đạo Bộ môn, Khoa Vật lý, các Phòng chức năng và Lãnh đạo Nhà trường đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành Luận án này. Đặc biệt là các cán bộ trong nhóm máy gia tốc đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình tôi làm NCS.
Đây là những sự giúp đỡ rất cụ thể và thường xuyên, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ quí giá này. Cuối cùng là những tình cảm của những người thân trong gia đình đã giúp cho tôi rất nhiều trong quá trình tôi thực hiện Luận án này. Tác giả luận án ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH SỬ DỤNG CHÙM ION TRÊN MÁY GIA TỐC TĨNH ĐIỆN.
Giới thiệu chung. Phương pháp phân tích sử dụng chùm ion. Phương pháp PIXE. So sánh PIXE với các kỹ thuật phân tích tia X khác.
So sánh phân tích PIXE và XRF. Phân tích tán xạ ngược Rutherford (RBS). Hệ số động học của quá trình tán xạ đàn hồi. Tiết diện tán xạ Rutherford.
Phân tích phản ứng hạt nhân (NRA). Phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi (EDRA). Nguyên lý phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi. Hệ số động học.
Các yêu cầu trong phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi. 19 CHƢƠNG II. MÁY GIA TỐC TĨNH ĐIỆN 5SDH-2 PELLETRON VÀ CÁC HỆ DETECTOR TRÊN MÁY GIA TỐC. Máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-2 Pelletron.
Buồng gia tốc chính. Hệ chân không. Bộ hội tụ điều chỉnh và lái chùm tia. Phần hội tụ điều chỉnh chùm tia năng lượng thấp.
Phần hội tụ điều chỉnh chùm tia năng lượng cao. Các kênh ra của chùm ion. 32 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Detector trong buồng phân tích.
Các detector trong buồng phân tích. 34 CHƢƠNG III. PHẢN ỨNG HẠT NHÂN TRÊN MÁY GIA TỐC. Một số phản ứng hạt nhân gây bởi proton trên máy gia tốc tĩnh điện.
Các đặc trưng chính của các phản ứng gây bởi proton. Các phản ứng hạt nhân cộng hưởng gây bởi proton. Ứng dụng để nghiên cứu đặc tính theo độ sâu (depth profile). Ứng dụng để nghiên cứu sự phồng dộp của thanh nhiên liệu.
Ứng dụng để nghiên cứu chế tạo mẫu chuẩn hydro. Phản ứng hạt nhân cộng hưởng của nhôm trên máy gia tốc. Phản ứng bắt proton. Đặc trưng của phản ứng hạt nhân cộng hưởng 27Al(p,γ)28Si.
Ứng dụng để chuẩn hóa năng lượng chùm ion của máy gia tốc. Cơ sở lựa chọn phản ứng hạt nhân 27Al(p,γ)28Si. Chuẩn bị thí nghiệm. Các bước chiếu mẫu làm thí nghiệm.
Kết quả thí nghiệm. 57 CHƢƠNG IV. PHÂN TÍCH RBS, PIXE VÀ KẾT QUẢ. Kết quả phân tích RBS.
Mẫu mạ nano Crom trên nền Zn. Quá trình xử lý mẫu. Kết quả phân tích. Mẫu mạ nano vàng trên huy chương.
Kết quả phân tích PIXE. Mẫu phân tích PIXE loại mẫu mỏng. Chuẩn bị và đo mẫu mỏng. Kết quả phân tích PIXE với mẫu mỏng.
Phân tích PIXE với mẫu dày. 76 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mẫu dày đã biết ma trận mẫu. Mẫu dày chưa biết ma trận mẫu.
Phân tích PIXE bằng phương pháp chuẩn nội. Quá trình chuẩn bị. Quá trình chiếu mẫu. Kết quả phân tích.
91 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 92 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 131 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BẢNG KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt tắt ADC Analog to Digital Converter Bộ biến đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số ANSTO Australian Nuclear Science and Cơ quan Khoa học và Công Technology Organisation nghệ Hạt nhân Úc ERDA Elastic Recoil Detection Analysis Phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi FWHM Full Width at Half Maximum Độ rộng nửa chiều cao GUPIX is a versatile software package for Một phần mềm đa năng phù fitting PIXE hợp cho phân tích PIXE IBA Ion Beam Analysis Phương pháp phân tích bằng chùm ion LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện MCA Multi-Channel Analyzer Bộ phân tích đa kênh MeV Mega Electron Volt Năng lượng của electron khi đi qua hiệu thế một triệu vôn NAA Neutron Activation Analysis Phân tích kích hoạt Neutron NEC National Electrostatics Corporation Công ty Tĩnh điện Quốc gia (Hoa Kỳ) NIST The National Institute of Standards Viện Công nghệ và Tiêu and Technology of the U. chuẩn Quốc gia, Hoa Kỳ NRA Nuclear Reaction Analysis Phương pháp phân tích dựa vào phản ứng hạt nhân PIGE Proton Induced Gamma-ray Phát xạ gamma cảm ứng bằng Emission proton PIXE Particle-Induced X-ray Emission Phân tích phát xạ tia X tạo bởi chùm hạt vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ppm Part Per Million Một phần triệu RBS Rutherford Backscattering Phương pháp phổ tán xạ Spectrometry ngược Rutherford RF Radio Frequency Dao động vô tuyến cao tần RF Source Charge Exchange Ion Source Nguồn ion trao đổi điện tích RF RNRA Resonant Nuclear Reaction Phân tích phản ứng cộng Analysis hưởng hạt nhân SDD Silicon Drift Detector Detector tia X trường cuốn SNICS Source of Negative Ions by Cesium Nguồn ion âm phún xạ ca tốt Sputtering bởi Xêsi (Cs) TTPIXE Thick Target Proton Induced X-ray Mẫu dày cho phân tích PIXE Emission XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X XRF X-ray Fluorescence Phân tích huỳnh quang tia X vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, HÌNH VẼ Hình 1.
Sơ đồ phát tia X đặc trưng. Quá trình tán xạ đàn hồi trong hệ quy chiếu phòng thí nghiệm. Tiết diện ghi nhận các ion tán xạ ngược. Sơ đồ của quá trình phản ứng hạt nhân.
Sơ đồ tán xạ đàn hồi. Kí hiệu i là của ion tới, r là của hạt nhân bia. Các hệ số động học cho các ion tán xạ (Ks) và các hạt nhân. Năng lượng tán xạ đàn hồi và tiết diện của các hạt nhân giật lùi khi các ion tới là nhẹ hơn (a) hoặc nặng hơn (b) so với hạt nhân bia.
Hình ảnh tổng thể của máy gia tốc 5SDH-2 Pelletron. Sơ đồ cấu tạo của nguồn ion RF. Sơ đồ cấu tạo của nguồn ion SNICS. Hình ảnh bên trong của buồng gia tốc.
Cấu tạo và hoạt động của bộ tạo cao thế bên trong. Sơ đồ thấu kính tĩnh điện Einzel. Sơ đồ nguyên lý nam châm tứ cực từ kép. Quĩ đạo của ion đi qua nam châm.
Mô hình hàng rào thế Coulomb của hạt nhân. Tiết diện tương tác của phản ứng 27Al(p,y)28Si cho các năng lượng proton khác nhau. Chu trình Mg-Al trong các lõi ngôi sao được đốt cháy bởi Hydro. Các đỉnh phản ứng hạt nhân cộng hưởng 27Al(p,γ)28Si.
Phổ phân rã gamma thu được tại các đỉnh cộng hưởng 27Al(p,γ)28Si48 Hình 3. Vị trí các đỉnh cộng hưởng trên mẫu dày và mỏng của nhôm. Sơ đồ các mức kích thích của 28Si cho đỉnh cộng hưởng Ep = 2517,7 keV của phản ứng 27Al(p,γ)28Si. Các trạng thái phân rã của 27Al(p,y)28Si tại 4 đỉnh cộng hưởng có Ep là 767 keV, 742 keV, 760,4 keV và 773,6 keV.
51 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lá nhôm mỏng dùng để làm bia tạo phản ứng. Giá đỡ bố trí thí nghiệm. Sau khi hoàn thành gắn lá nhôm trên giá đỡ.
Sơ đồ hình học và quá trình chiếu chùm ion. Phổ gamma tương ứng với cộng hưởng 991. Phổ gamma ở ngoài đỉnh cộng hưởng 991. Đường cong cộng hưởng tại 3 đỉnh đã thu được.
Kết quả thu được của Đại học Florida. Đường chuẩn năng lượng cho máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-262 Hình 4. Mẫu ốc vít mạ nano crom. Phổ RBS đã khớp của mẫu mạ crom.
Phổ RBS của mẫu mạ nano vàng trên huy chương. Mẫu chuẩn mỏng và mẫu phân tích gắn trên giá. Phổ của mẫu chuẩn Ni. Phổ của mẫu blank.
Phổ PIXE của mẫu mỏng số 5. Các mẫu dày hợp kim chuẩn bị phân tích. Phổ của dây đồng gần như nguyên chất. Phổ sau khi khớp của mẫu Cu.
Phổ PIXE của vật liệu làm tiếp điểm trong Atomat. Phổ đã khớp của vật liệu làm tiếp điểm trong Atomat. Quá trình chuẩn bị mẫu dạng bột. Phổ PIXE của một mẫu đất sét.
Mẫu địa chất chuẩn nội đã được chuẩn bị xong. Phổ của mẫu BD 525 chưa có CuSO4. Phổ của mẫu BD 525 đã có CuSO4. 88 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 2.
So sánh các phương pháp phân tích .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Nghĩa (2016). Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-ung-dung-mot-so-phan-ung-hat-nhan-gay-boi-chum-hat-tich-dien-tren-may-gia-toc-tinh-dien-trong-phan-tich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phản ứng hạt nhân trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích, nhằm cải tiến kỹ thuật và nâng cao hiệu quả phân tích mẫu vật liệu.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.