Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp và chuyển hóa 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril - ĐHQG Hà Nội
Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril, đề xuất các phương pháp tổng hợp mới và ứng dụng trong hóa học hữu cơ.
Năm xuất bản
Số trang
328
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril
- Số trang:
- 328 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Đỗ Sơn Hải
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về hợp chất 2 amino 4H pyran 3 carbonitril
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp hữu cơ và phản ứng chuyển hóa của hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril. Đây là một hợp chất dị vòng quan trọng, mang trong mình nhóm amin và nitril có khả năng phản ứng cao. Các dẫn xuất pyran từ hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng. Công trình khám phá sâu rộng về hóa học pyran, từ cấu trúc đến các ứng dụng thực tiễn. Việc tìm hiểu cơ chế phản ứng đóng vai trò then chốt. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất pyran mới với cấu trúc đa dạng. Qua đó, mở rộng phạm vi ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của hợp chất dị vòng pyran.
1.1. Giới thiệu chung về cấu trúc pyran dị vòng
Pyran là một hợp chất dị vòng chứa oxy sáu cạnh. Cấu trúc này phổ biến trong tự nhiên và trong hóa học pyran. Đặc biệt, 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril mang các nhóm chức năng quan trọng. Nhóm amin và nhóm nitril là các trung tâm phản ứng. Vị trí 4H chỉ sự bão hòa của vòng. Công trình này khám phá cách dẫn xuất pyran được biến đổi. Sự hiểu biết về cấu trúc là nền tảng. Điều này giúp dự đoán tính chất và khả năng phản ứng chuyển hóa.
1.2. Hoạt tính sinh học của các dẫn xuất pyran
Nhiều dẫn xuất pyran thể hiện hoạt tính sinh học đáng chú ý. Chúng có tiềm năng lớn trong y học và dược phẩm. Các nghiên cứu chỉ ra hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm. Một số dẫn xuất pyran cũng có khả năng chống ung thư. Việc tổng hợp hữu cơ các hợp chất pyran mới rất cần thiết. Khảo sát hoạt tính sinh học là một phần quan trọng. Nó giúp xác định các ứng dụng tiềm năng của những dẫn xuất pyran này. Công trình góp phần vào việc phát triển thuốc mới.
1.3. Tính chất hóa học cơ bản của 2 amino 4H pyran
Hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril có tính chất hóa học đặc trưng. Nhóm amin ở vị trí 2 dễ tham gia phản ứng ngưng tụ. Nhóm nitril ở vị trí 3 là nhóm có khả năng phản ứng cao. Nó có thể trải qua thủy phân hoặc các phản ứng cộng nucleophile. Cấu trúc vòng pyran cũng ảnh hưởng đến cơ chế phản ứng. Công trình nghiên cứu sâu về các phản ứng chuyển hóa này. Việc hiểu rõ tính chất hóa học là cốt lõi. Nó định hướng cho việc tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất pyran phức tạp hơn.
II.Phương pháp tổng hợp dẫn xuất 2 amino 4H pyran
Nghiên cứu phát triển các phương pháp tổng hợp hữu cơ hiệu quả. Mục tiêu là điều chế các dẫn xuất pyran từ các tiền chất đơn giản. Quá trình tổng hợp hữu cơ tập trung vào việc tạo ra khung pyran chính. Các phản ứng thường diễn ra trong điều kiện nhẹ nhàng. Sử dụng xúc tác hóa học phù hợp là yếu tố then chốt. Điều này giúp tăng hiệu suất và độ chọn lọc. Công trình khảo sát nhiều tuyến tổng hợp hữu cơ khác nhau. Từ đó, xác định phương pháp tối ưu. Điều chế thành công các dẫn xuất pyran mới là mục tiêu chính. Các bước tổng hợp hữu cơ được tối ưu hóa liên tục. Điều này đảm bảo hiệu quả và tính kinh tế của quy trình.
2.1. Tổng hợp hữu cơ các tiền chất propargyl acetoacetate
Việc tổng hợp hữu cơ các tiền chất là bước đầu tiên. Propargyl acetoacetate là một tiền chất quan trọng. Nó cung cấp cấu trúc cần thiết cho vòng pyran. Quy trình tổng hợp hữu cơ tiền chất được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo nguồn nguyên liệu chất lượng cao. Khối lượng tiền chất đủ lớn để thực hiện các phản ứng tiếp theo. Hiệu suất tổng hợp hữu cơ tiền chất ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình. Việc kiểm soát chất lượng tiền chất rất quan trọng.
2.2. Quy trình tổng hợp 4H pyran 3 carboxylate thế
Công trình phát triển quy trình tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất pyran carboxylate thế. Các phản ứng ngưng tụ đa thành phần thường được sử dụng. Phản ứng bao gồm aldehyde, malononitril và rượu propargyl. Việc lựa chọn xúc tác hóa học phù hợp là quan trọng. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, dung môi cũng được khảo sát. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao. Đồng thời, giảm thiểu sản phẩm phụ. Phân tích cấu trúc xác nhận sự hình thành hợp chất pyran mong muốn.
2.3. Vai trò của xúc tác trong phản ứng tổng hợp pyran
Xúc tác hóa học đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng thúc đẩy phản ứng và tăng hiệu suất. Nhiều loại xúc tác hóa học được thử nghiệm. Bao gồm cả các hệ xúc tác đồng và chất lỏng ion. Cơ chế phản ứng có xúc tác hóa học được nghiên cứu kỹ. Việc chọn xúc tác hóa học đúng giúp giảm thời gian phản ứng. Đồng thời, cải thiện độ chọn lọc sản phẩm. Tối ưu hóa lượng xúc tác hóa học cũng là một yếu tố quan trọng.
III.Chuyển hóa các hợp chất pyran 3 carbonitril đa dạng
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở tổng hợp hữu cơ. Công trình còn tập trung vào phản ứng chuyển hóa các dẫn xuất pyran đã tổng hợp. Các phản ứng này tạo ra các hợp chất dị vòng phức tạp hơn. Nhóm nitril và amin trên vòng pyran là trung tâm của các phản ứng chuyển hóa. Việc này mở rộng khả năng ứng dụng của hóa học pyran. Cơ chế phản ứng của từng bước chuyển hóa được làm rõ. Điều này giúp kiểm soát sản phẩm và tăng hiệu suất. Mục tiêu là tạo ra các cấu trúc có hoạt tính sinh học cao hơn. Các phản ứng chuyển hóa cho phép tạo ra các thư viện hợp chất đa dạng. Việc này đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển dược phẩm.
3.1. Phản ứng tạo dẫn xuất pyrano 2 3 d pyrimidine
Các dẫn xuất pyran có thể trải qua phản ứng chuyển hóa để tạo ra pyrano[2,3-d]pyrimidine. Đây là một loại hợp chất dị vòng hợp nhất. Nhóm amin của pyran tham gia vào quá trình này. Cơ chế phản ứng liên quan đến sự đóng vòng. Việc hình thành cấu trúc pyrano[2,3-d]pyrimidine mở rộng tiềm năng sinh học. Các điều kiện tổng hợp hữu cơ được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết của sản phẩm. Các dẫn xuất pyran được biến đổi một cách hiệu quả.
3.2. Chuyển hóa thành các hợp chất tetrahydropyridine
Một số dẫn xuất pyran cũng được chuyển hóa thành các hợp chất tetrahydropyridine. Đây là một loại hợp chất dị vòng khác. Phản ứng chuyển hóa này thường liên quan đến quá trình khử. Nó có thể thay đổi tính chất và hoạt tính của phân tử. Cơ chế phản ứng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu rõ sự thay đổi cấu trúc. Việc tạo ra các hợp chất tetrahydropyridine mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó cung cấp các dẫn xuất pyran có cấu trúc đa dạng hơn.
3.3. Các phản ứng chuyển hóa hợp chất nitril khác
Nhóm nitril trong hợp chất pyran là một nhóm chức năng linh hoạt. Nó có thể tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa khác. Ví dụ, phản ứng thủy phân để tạo nhóm carboxyl. Hoặc phản ứng cộng nucleophile để tạo ra các dẫn xuất imin. Cơ chế phản ứng của từng quá trình được phân tích. Các điều kiện phản ứng được điều chỉnh phù hợp. Việc này mở rộng phạm vi dẫn xuất pyran có thể tổng hợp. Nó góp phần vào việc đa dạng hóa thư viện hợp chất.
IV.Tổng hợp dẫn xuất pyran và chromene chứa vòng triazole
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp hữu cơ các hợp chất dị vòng phức tạp. Đặc biệt là các dẫn xuất pyran và chromene kết hợp với vòng triazole. Phản ứng Click hóa học đóng vai trò trung tâm. Đây là một phương pháp hiệu quả để xây dựng các cấu trúc phức tạp. Việc tích hợp vòng triazole vào hóa học pyran mang lại nhiều lợi ích. Nó có thể tăng cường hoạt tính sinh học của các dẫn xuất pyran. Cơ chế phản ứng Click được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sử dụng xúc tác đồng là yếu tố then chốt. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất pyran và chromene với tiềm năng ứng dụng cao. Quá trình tổng hợp hữu cơ được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao.
4.1. Phản ứng Click hóa học để tạo triazole
Phản ứng Click hóa học là phương pháp hiệu quả để tạo liên kết C-N-N. Cụ thể là tổng hợp 1H-1,2,3-triazole. Phản ứng này đặc biệt hữu ích trong việc xây dựng các hợp chất dị vòng phức tạp. Phản ứng Click giữa azide và alkyne được ưu tiên. Nó diễn ra nhanh chóng, hiệu quả cao. Sử dụng xúc tác đồng là cần thiết để thúc đẩy phản ứng. Cơ chế phản ứng được nghiên cứu để tối ưu hóa điều kiện. Việc này giúp gắn kết các phần pyran hoặc chromene với triazole.
4.2. Tổng hợp 1H 1 2 3 triazole với hợp phần D glucose
Nghiên cứu mở rộng việc tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất pyran chứa triazole và D-glucose. D-glucose là một phân tử sinh học quan trọng. Việc kết hợp nó vào hóa học pyran có thể tăng cường hoạt tính. Phản ứng chuyển hóa qua Click hóa học được thực hiện. Các xúc tác đồng được sử dụng để đạt hiệu suất cao. Cơ chế phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất dị vòng với tiềm năng dược lý mới. Các sản phẩm này có thể có đặc tính sinh học độc đáo.
4.3. Tổng hợp dẫn xuất chromene triazole phức tạp
Bên cạnh pyran, công trình còn tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất chromene kết hợp triazole. Chromene là một hợp chất dị vòng tương tự pyran. Nó cũng có nhiều hoạt tính sinh học. Việc gắn vòng triazole thông qua phản ứng chuyển hóa Click được thực hiện. Các dẫn xuất chromene có nhóm propargyloxy được sử dụng. Xúc tác đồng giúp quá trình diễn ra hiệu quả. Cơ chế phản ứng tương tự như khi tạo dẫn xuất pyran-triazole. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới, tiềm năng cao.
V.Xúc tác đồng và chất lỏng ion trong hóa học pyran
Nghiên cứu đặc biệt chú trọng vai trò của xúc tác hóa học. Các xúc tác đồng được phát triển và tối ưu hóa. Chúng đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và phản ứng chuyển hóa các dẫn xuất pyran. Bên cạnh đó, chất lỏng ion cũng được ứng dụng. Chất lỏng ion cung cấp một môi trường phản ứng thân thiện. Điều này giúp cải thiện hiệu suất và độ chọn lọc. Việc kết hợp xúc tác đồng và chất lỏng ion mang lại nhiều ưu điểm. Nó giảm thiểu chất thải và tăng tính bền vững của quy trình. Cơ chế phản ứng có sự tham gia của xúc tác hóa học được phân tích kỹ. Đây là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả tổng hợp mong muốn.
5.1. Phát triển hệ xúc tác đồng hiệu quả
Nhiều hệ xúc tác đồng mới được phát triển. Bao gồm Cu(0), CuNPS trên Montmorillonite K10, và Cu@MOF-5. Các xúc tác hóa học này được thiết kế để tăng cường hiệu suất. Đồng thời, giảm lượng xúc tác hóa học cần dùng. Chúng hiệu quả trong tổng hợp hữu cơ và phản ứng chuyển hóa các dẫn xuất pyran. Cơ chế phản ứng với mỗi loại xúc tác đồng được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra xúc tác hóa học tối ưu nhất. Điều này giúp kiểm soát phản ứng tốt hơn.
5.2. Ứng dụng chất lỏng ion trong tổng hợp pyran
Chất lỏng ion được sử dụng làm dung môi hoặc đồng xúc tác hóa học. Chúng tạo ra môi trường phản ứng xanh và hiệu quả. Việc này giúp cải thiện hiệu suất tổng hợp hữu cơ hợp chất pyran. Đồng thời, đơn giản hóa quá trình tinh chế. Chất lỏng ion có thể tái sử dụng. Điều này làm giảm chi phí và tác động môi trường. Ứng dụng chất lỏng ion là một bước tiến quan trọng. Nó tối ưu hóa hóa học pyran và các phản ứng chuyển hóa.
5.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng với xúc tác
Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Điều này áp dụng cho các phản ứng có xúc tác hóa học. Nhiệt độ, thời gian phản ứng, lượng xúc tác hóa học được điều chỉnh. Tỷ lệ các chất phản ứng cũng được khảo sát. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao nhất. Đồng thời, đảm bảo độ chọn lọc mong muốn. Cơ chế phản ứng được hiểu rõ hơn qua các thử nghiệm này. Điều này giúp phát triển các quy trình tổng hợp hữu cơ bền vững. Nó cũng hiệu quả cho các phản ứng chuyển hóa dẫn xuất pyran.
VI.Tiềm năng ứng dụng và hoạt tính sinh học của pyran
Nghiên cứu không chỉ tập trung vào tổng hợp hữu cơ và phản ứng chuyển hóa. Nó còn khám phá tiềm năng ứng dụng của các dẫn xuất pyran mới. Đặc biệt là hoạt tính sinh học. Các hợp chất dị vòng pyran có thể đóng vai trò quan trọng trong dược phẩm. Việc khảo sát hoạt tính sinh học là một bước thiết yếu. Nó giúp đánh giá giá trị thực tiễn của các sản phẩm tổng hợp. Công trình này mở ra hướng phát triển thuốc mới. Đồng thời, góp phần vào lĩnh vực hóa học pyran ứng dụng. Việc xác định các dẫn xuất pyran có hoạt tính cao là mục tiêu cuối cùng. Điều này mang lại lợi ích cho sức khỏe con người.
6.1. Khảo sát hoạt tính sinh học của dẫn xuất pyran mới
Các dẫn xuất pyran và chromene mới được tổng hợp. Chúng được đưa vào khảo sát hoạt tính sinh học. Các thử nghiệm bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm. Một số thử nghiệm về hoạt tính chống ung thư cũng được thực hiện. Việc này giúp xác định các dẫn xuất pyran tiềm năng. Nó mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn trong dược phẩm. Kết quả khảo sát cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho việc tổng hợp hữu cơ các hợp chất hiệu quả hơn.
6.2. Ứng dụng trong y học và dược phẩm
Hóa học pyran có vai trò quan trọng trong y học. Nhiều dẫn xuất pyran đã được sử dụng làm thuốc. Nghiên cứu này góp phần vào việc tìm kiếm các ứng viên thuốc mới. Các hợp chất dị vòng có hoạt tính sinh học cao. Chúng có thể trở thành thuốc điều trị các bệnh khác nhau. Việc tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất pyran có cấu trúc độc đáo là cần thiết. Điều này mở rộng thư viện các hợp chất có hoạt tính dược lý.
6.3. Tiềm năng cho các lĩnh vực hóa học khác
Ngoài y học, dẫn xuất pyran còn có tiềm năng trong các lĩnh vực khác. Chúng có thể được ứng dụng trong nông nghiệp. Ví dụ, làm thuốc trừ sâu hoặc điều hòa sinh trưởng thực vật. Một số hợp chất pyran cũng có thể làm vật liệu chức năng. Hoặc được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Việc nghiên cứu phản ứng chuyển hóa mở rộng các khả năng này. Công trình cung cấp nền tảng cho các ứng dụng đa dạng của hóa học pyran.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (328 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu dị vòng hữu cơ đóng vai trò trung tâm trong hóa dược hiện đại, đặc biệt là các dị vòng chứa oxy và nitơ như 4H-pyran, 4H-chromene (4H-benzopyran) và 1H-1,2,3-triazole. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Đỗ Sơn Hải với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril" (chuyên ngành Hóa hữu cơ, mã số 62440114, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của GS. Ngô Thị Thuận và GS. Nguyễn Đình Thành) đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong trong việc tích hợp các nguyên lý Hóa học Xanh (Green Chemistry), phản ứng nhiều thành phần (Multi-Component Reactions - MCRs) và hóa học Click (Click Chemistry) để thiết kế các cấu trúc phân tử lai (molecular hybrids) có hoạt tính sinh học cao.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CHIẾN LƯỢC TỔNG HỢP LAI │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ 4H-Pyran/ │ │ Cầu nối Click │ │ Hợp phần đường │
│ 4H-Chromene/ │ ◄──────────►│ 1H-1,2,3- │ ◄───────────►│ β-D-Glucose │
│ Pyranopyrimidine│ │ triazole │ │ (Tăng tính phân │
│ (Khung dược lý) │ │ (CuAAC) │ │ cực màng tế bào│
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ hạn chế cố hữu của các dị vòng 2-amino-4H-pyran và 4H-chromene kinh điển: độ tan kém trong môi trường sinh học và tính phân cực thấp, gây khó khăn cho sự vận chuyển qua màng tế bào. Hơn nữa, các quy trình tổng hợp truyền thống thường đòi hỏi dung môi hữu cơ độc hại, xúc tác đồng thể khó thu hồi và hiệu suất thấp. Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) cốt lõi:
- RQ1: Làm thế nào để tổng hợp hiệu quả các dẫn xuất 2-amino-4H-pyran và 4H-chromene mang nhóm chức alkyne đầu mạch (propargyl) thông qua phản ứng MCR tiết kiệm nguyên tử?
- RQ2: Hệ xúc tác dị thể gốc đồng (CuNPs/Montmorillonite K10, Cu@MOF-5) và dung môi chất lỏng ion (Ionic Liquids) có thể tối ưu hóa phản ứng ghép nối azide-alkyne (CuAAC) như thế nào so với xúc tác đồng thể truyền thống?
- RQ3: Việc chuyển hóa vòng 2-amino-4H-pyran bằng các tác nhân đóng vòng acyl hóa có tạo ra các dị vòng ngưng tụ mới như pyrano[2,3-d]pyrimidine và tetrahydropyridine mang hoạt tính sinh học vượt trội không?
- RQ4: Sự liên hợp giữa khung dị vòng với hợp phần đường β-D-glucose qua cầu nối 1H-1,2,3-triazole có làm tăng hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định và hoạt tính quét gốc tự do DPPH hay không?
- H1: Phản ứng ghép ngưng tụ ba thành phần giữa aldehyde thơm, malononitrile và propargyl acetoacetate trong dung môi thân thiện môi trường sẽ tạo ra tiền chất propargyl 4H-pyran-3-carboxylate với tính chọn lọc vị trí cao.
- H2: Việc cố định hạt nano đồng (CuNPs) lên chất mang Montmorillonite K10 hoặc khung cơ kim MOF-5 sẽ duy trì trạng thái oxy hóa Cu(I) hoạt động, ngăn chặn sự khử hoạt tính và cho phép tái sử dụng xúc tác nhiều chu kỳ.
- H3: Phản ứng giữa dẫn xuất 2-amino-4H-pyran với chloroacetyl chloride hoặc anhydride acetic sẽ kích hoạt cơ chế đóng vòng ngưng tụ dị thể tạo khung 4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine thế.
- H4: Cấu trúc liên hợp carbohydrate-dị vòng sẽ tạo ra hiệu ứng hiệp đồng dược lý (synergistic pharmacological effect), cải thiện đáng kể độ hòa tan và tương tác thụ thể sinh học.
Khung lý thuyết của công trình dựa trên lý thuyết phản ứng nhiều thành phần (Strecker, Knoevenagel-Michael cascade), cơ chế xúc tác chu kỳ lưỡng cực 1,3-dipolar cycloaddition của Rolf Huisgen kết hợp lý thuyết Hóa học Click của K. Barry Sharpless (2001). Quy mô nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp, tinh chế và xác định cấu trúc toàn diện của hơn 70 hợp chất mới qua 10 dãy chất (5a-k,m; 7a,c-h,j,m; 9a-c,e-m; 10a,c,e-m; 11a,c,e-g,i-k,m; 14a-d,f-l; 15a,c,f,i; 16b,d,h,m; 18a,c,f,i,k; 19a,c,f,i,k; 20a,c,f,i,k), mở rộng đáng kể thư viện cấu trúc phục vụ sàng lọc thuốc kháng khuẩn và chống oxy hóa.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các hợp chất chứa khung 4H-pyran và 4H-chromene phân bố rộng rãi trong tự nhiên và thể hiện phổ hoạt tính sinh học đa dạng. Trong các nghiên cứu trước đây, Safaei-Ghomi và cộng sự (2013) đã tổng hợp dẫn xuất 4H-pyran sử dụng xúc tác SnCl2/SiO2 nano trong ethanol hồi lưu với hiệu suất trên 90% và tái sử dụng 8 chu kỳ. Sánchez và cộng sự (2012) áp dụng vi sóng với xúc tác NH4OH trong ethanol để đạt hiệu suất 45–98% trong thời gian 10 phút. Peng và cộng sự (2008) ứng dụng tetramethylguanidine trong chất lỏng ion [Bmim]BF4 để xúc tác phản ứng one-pot tạo 2-amino-3-cyano-4H-pyran. Đối với khung chromene, Cai và cộng sự (2009) chứng minh rằng các dẫn xuất 4H-chromene mang nhóm thế đẩy electron tại vị trí C-7 thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ quá trình trùng hợp tubulin (tubulin polymerization), mở ra hướng phát triển thuốc kháng ung thư. Otterlo và cộng sự (2003) nghiên cứu đóng vòng metathesis (RCM) sử dụng xúc tác Grubbs thế hệ hai để tổng hợp dẫn xuất 4H-chromene với hiệu suất cao.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT CỦA LUẬN ÁN │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Safaei-Ghomi │ │ Cai et al. │ │ Đỗ Sơn Hải │
│ (2013) │ │ (2009) │ │ (2018) │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│ • SnCl2/SiO2 │ │ • 4H-Chromene │ │ • CuNPs/m-K10, │
│ • Pyran đơn lẻ │ │ • Ức chế tubulin │ │ Cu@MOF-5, ILs │
│ • Không đường hóa│ │ • Đơn khung │ │ • Lai 3 hợp phần │
│ │ │ dị vòng │ │ • Đường hóa tri- │
│ │ │ │ │ azole hóa │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Tuy nhiên, tồn tại hai luồng quan điểm và tranh luận khoa học lớn trong y văn:
- Xúc tác Cu(I) đồng thể so với Cu dị thể cố định: Hệ xúc tác đồng thể kinh điển CuSO4/natri ascorbate thường gặp hiện tượng oxy hóa Cu(I) thành Cu(II) không hoạt động trong quá trình phản ứng kéo dài, đồng thời dư lượng ion đồng tự do gây độc tế bào trong các sản phẩm thử nghiệm sinh học. Luận án giải quyết triệt để vấn đề này bằng việc phát triển xúc tác nano Cu gắn trên Montmorillonite K10 (CuNPs/m-K10) và khung cơ kim Cu@MOF-5, giúp ổn định trạng thái oxy hóa Cu(I) và dễ dàng tách khỏi khối phản ứng bằng phương pháp lọc đơn giản.
- Chiến lược lai hóa dược lý (Pharmacophore Hybridization): Các nghiên cứu truyền thống thường khảo sát hoạt tính của từng khung dị vòng độc lập. Ngược lại, luận án định vị tại giao điểm tiên tiến của Hóa sinh hữu cơ: liên hợp ba trung tâm dược lý (khung 4H-pyran/chromene + dị vòng 1,2,3-triazole + phân tử D-glucose). Sự hiện diện của nhóm đường làm tăng tính phân cực, hỗ trợ khả năng xuyên màng sinh học thông qua cơ chế vận chuyển glucose (GLUT transporters), khắc phục rào cản dược động học của các hợp chất dị vòng kỵ nước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào lý thuyết cơ chế phản ứng hữu cơ, cụ thể hóa mô hình xúc tác lưỡng hạt nhân đồng trong phản ứng cộng hợp đóng vòng 1,3-lưỡng cực (CuAAC). Dựa trên nền tảng lý thuyết của Arthur Michael (1893) và Rolf Huisgen (1970s), được K. Barry Sharpless tái định hình vào năm 2001, công trình đã làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa liên hợp của alkyne đầu mạch với 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide dưới tác động của xúc tác nano đồng cố định trên chất mang rắn vô cơ.
CƠ CHẾ PHẢN ỨNG MCR TẠO 4H-PYRAN
────────────────────────────────
Aldehyde thơm + Malononitrile ───(Ngưng tụ Knoevenagel)───► Arylidene Malononitrile
│
Propargyl Acetoacetate (dạng Enol) ──────────────────────────────┘
│
▼ (Cộng hợp Michael)
Chất trung gian lưỡng chức
│
▼ (Đóng vòng nội phân tử + Chuyển vị Tautomer)
Propargyl 4H-pyran-3-carboxylate
Công trình mở rộng lý thuyết phản ứng nhiều thành phần (MCRs) thông qua việc chứng minh chuỗi phản ứng liên hoàn (tandem reaction sequence): phản ứng ngưng tụ Knoevenagel ban đầu giữa aldehyde thơm và malononitrile tạo thành dẫn xuất arylidenemalononitrile, tiếp theo là sự cộng hợp Michael của hợp phần enol hóa từ ester acetoacetate (hoặc resorcinol), và cuối cùng là quá trình đóng vòng dị thể nội phân tử kèm theo sự chuyển vị enamino-imine để tạo thành khung 2-amino-4H-pyran hoặc 2-amino-4H-chromene với độ chọn lọc lập thể cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba trụ cột phương pháp luận hiện đại:
- Khung lý thuyết tổng hợp xanh (Green Synthetic Framework): Thay thế dung môi hữu cơ bay hơi (VOCs) bằng hệ dung môi xanh gồm chất lỏng ion tự tổng hợp ([Bmim]Br, [Bmim]OH, [Et3N]OAc, [Et3N]For) và dung môi ethanol-nước ở nhiệt độ phòng (25°C), tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên lý về kinh tế nguyên tử (Atom Economy).
- Khung chuyển hóa dị vòng đa bậc (Multi-Tier Heterocyclic Transformation): Sử dụng nhóm 2-amino và 3-cyano trên khung 4H-pyran làm trung tâm phản ứng để phát triển các phản ứng đóng vòng ngưng tụ tiếp theo với chloroacetyl chloride và acetic anhydride, chuyển hóa thành hệ dị vòng ngưng tụ 4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine và 1,4,5,6-tetrahydropyridine.
- Khung phân tích cấu trúc đa phổ (Multi-Spectroscopic Analytical Framework): Kết hợp chặt chẽ giữa phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều (2D-NMR: HSQC, HMBC, COSY), phổ khối lượng phân giải cao ESI-MS và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-crystal XRD) để xác định tuyệt đối cấu trúc không gian và tương tác lập thể của các sản phẩm lai.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của nghiên cứu được xác định rõ: các phản ứng MCR được tối ưu hóa trong khoảng nhiệt độ 25–50°C, áp suất khí quyển, thời gian phản ứng từ 3 đến 48 giờ tùy thuộc vào hiệu ứng điện tử và không gian của các nhóm thế trên nhân thơm (R = H, NO2, Cl, Me, iPr, OMe tại các vị trí ortho, meta, para).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quan điểm thực chứng thực nghiệm (Positivism and Empirical Realism). Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo mô hình đa tầng tuyến tính kết hợp kiểm chứng vòng lặp:
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Tầng 1: Tổng hợp tiền │ ──► │ Tầng 2: Tổng hợp xúc tác│ ──► │ Tầng 3: Phản ứng MCRs │
│ chất & dẫn xuất đường │ │ & Chất lỏng ion (ILs) │ │ & Đóng vòng dị thể │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └───────────┬─────────────┘
│
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ │
│ Tầng 5: Sàng lọc hoạt │ ◄── │ Tầng 4: Phản ứng Click │ ◄───────────────┘
│ tính sinh học (MIC/DPPH)│ │ lai hóa Triazole │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
- Tầng 1: Tổng hợp propargyl acetoacetate từ propargyl alcohol và 2,2,6-trimethyl-1,3-dioxen-4-one; tổng hợp 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide qua 2 bước từ α-D-glucose monohydrate.
- Tầng 2: Chế tạo hệ vật liệu xúc tác đồng cố định (Cu/m-K10, CuNPs/m-K10, Cu@MOF-5) và 4 chất lỏng ion ([Bmim]Br, [Bmim]OH, [Et3N]OAc, [Et3N]For).
- Tầng 3: Thực hiện phản ứng MCRs tạo các dãy tiền chất 4H-pyran (5a-k,m), 4H-chromene (9a-c,e-m, 10a,c,e-m) và các chuyển hóa đóng vòng pyrano[2,3-d]pyrimidine (15, 18, 19) cùng tetrahydropyridine (16).
- Tầng 4: Ghép nối Click CuAAC giữa các dẫn xuất mang nhóm propargyl với glucopyranosyl azide tạo các hợp chất lai triazole (7a,c-h,j,m; 11a,c,e-g,i-k,m; 20a,c,f,i,k).
- Tầng 5: Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật và hoạt tính chống oxy hóa in vitro.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Mọi quy trình tổng hợp đều được chuẩn hóa với các thông số định lượng chính xác:
- Quy trình tổng hợp propargyl acetoacetate (3): "Propargyl alcolhol (1; 71 mmol; 39,8 g; 4,1 ml) trong 50 ml THF khan được nhỏ vào huyền phù của NaH 80% (2,14 g; 7,1 mmol) trong 150 ml THF khan ở nhiệt độ phòng. Sau khi khuấy tiếp 60 phút ở nhiệt độ phòng, dung dịch của 2,2,6-trimethyl-1,3-dioxen-4-one (2; 71 mmol; 10 g; 9,3 ml) trong 100 ml THF khan được nhỏ giọt vào trong khi khuấy đều, rồi khuấy tiếp ở nhiệt độ phòng trong vòng 4 giờ, sau đó, thêm 50 ml ether vào." Sản phẩm được tinh chế qua sắc ký cột silica gel với hệ dung môi ether : n-hexane (40/60 v/v).
- Quy trình tổng hợp đường azide: Từ α-D-glucose qua phản ứng brom hóa với Br2/P đỏ tạo dẫn xuất 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl bromide "thu được 19,4 g sản phẩm ở dạng siro, hiệu suất 83%". Tiếp tục cho phản ứng với NaN3 (9,2 g; 141,5 mmol) trong 250 ml DMF khan ở 70°C trong 3 giờ, kết tinh lại từ ethanol 96% "thu được 15,85 g chất tinh thể hình kim màu trắng. Hiệu suất 90%, Đnc 126−128°C."
- Kiểm soát độ tinh khiết: Theo dõi phản ứng bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản mỏng silicagel tráng sẵn Silufol 60 F254 (Merck, Đức). Nhiệt độ nóng chảy đo bằng phương pháp mao quản trên thiết bị Stuart SMP3 (Bibby Sterilin, Anh).
BẢNG THÔNG SỐ CÁC THIẾT BỊ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC VÀ ĐO ĐẠC
────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Phương pháp Thiết bị / Hãng sản xuất Thông số kỹ thuật chính
────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Phổ 1H-NMR Bruker Avance AV500 (Đức) Tần số 500,13 MHz, DMSO-d6, TMS
Phổ 13C-NMR Bruker Avance AV500 (Đức) Tần số 125,77 MHz, DMSO-d6, TMS
Phổ 2D-NMR Bruker Avance AV500 (Đức) Kỹ thuật HSQC, HMBC, COSY (300K)
Phổ MS (ESI) LTQ Orbitrap XL (Thermo, Mỹ) Phương pháp phun mù điện (ESI+/ESI-)
Phổ FT-IR Affinity-1S (Shimadzu, Nhật) Viên nén KBr, 4000-500 cm⁻¹, độ phân giải 4 cm⁻¹
Điểm nóng chảy Stuart SMP3 (Bibby, Anh) Đo mao quản điện tử chính xác ±0,1°C
Đo quang học Máy đọc ELISA (BioTek) Đo độ hấp thụ quang học tại bước sóng λ = 515 nm
Nhiễu xạ tia X Hệ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể Giải cấu trúc không gian 3D qua phương trình Bragg
────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Data và phân tích
Phổ NMR được đo chi tiết: "được đo trên máy phổ Avance Spectrometer AV500 (BRUKER, Đức), trong dung môi DMSO-d6, chất chuẩn nội là TMS ở nhiệt độ phòng (300K). Phổ 1H NMR được đo ở tần số máy 500,13 MHz và phổ 13C NMR được đo ở tần số máy 125,77 MHz." Cấu trúc không gian 3 chiều của các hợp chất đại diện (5i, 10h, 15c, 16b, 19a và tiền chất glucopyranosyl azide) được giải hoàn chỉnh bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể dựa trên bản đồ mật độ electron và định luật Bragg.
Hoạt tính sinh học được khảo sát theo quy trình chuẩn quốc tế của Vander Bergher & Vlietlinck (1991) và McKane & Kandel (1996) trên phiến vi lượng 96 giếng (96-well microtiter plate). Tập mẫu vi sinh vật kiểm định gồm:
- Vi khuẩn Gram âm: Escherichia coli (ATCC 25922), Pseudomonas aeruginosa (ATCC 25923).
- Vi khuẩn Gram dương: Bacillus subtilis (ATCC 11774), Staphylococcus aureus (ATCC 11632).
- Nấm sợi & nấm men: Aspergillus niger (439), Candida albicans (ATCC 7754), Saccharomyces cerevisiae (SH 20).
- Chất đối chứng dương tính: Streptomycin (Gram+), Tetracycline (Gram-), Nystatin và Amphotericin B (Nấm).
- Đánh giá khả năng quét gốc tự do DPPH theo Brand-Williams et al. (1995) tại bước sóng λ = 515 nm trên máy ELISA; giá trị SC50 và IC50 được tính toán chính xác bằng phần mềm TableCurve AISN Software (Jandel Scientific) và xử lý thống kê trên Excel với độ tin cậy p ≤ 0,05.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
BẢNG HIỆU SUẤT VÀ TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA DÃY HỢP CHẤT ĐẠI DIỆN 5a-k,m
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Ký hiệu Nhóm thế (R) Trạng thái tinh thể Đnc (°C) Hiệu suất (%)
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
5a H Chất rắn màu trắng 152–154 48%
5b 4'-NO2 Tinh thể vàng nhạt 162–164 33%
5c 3'-NO2 Tinh thể vàng nhạt 205–207 45%
5d 2'-NO2 Tinh thể vàng nhạt 210–212 53%
5e 2',4'-diCl Chất rắn vàng nhạt 182–184 61%
5f 4'-Cl Tinh thể vàng nhạt 168–170 40%
5g 3'-Cl Tinh thể vàng nhạt 173–174 67%
5h 2'-Cl Tinh thể vàng nhạt 199–200 73%
5i 4'-Me Tinh thể màu trắng 167–169 71%
5j 4'-iPr Tinh thể vàng nhạt 170–172 49%
5k 4'-OMe Tinh thể màu trắng 172–174 46%
5m 2'-OMe Tinh thể màu trắng 170–172 47%
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
- Tổng hợp thành công các dãy dị vòng propargyl 4H-pyran: Phản ứng ba thành phần giữa propargyl acetoacetate, malononitrile và benzaldehyde thế (4a-k,m) xúc tác bởi NH4OH 25% trong ethanol 96% ở 25°C diễn ra êm dịu trong 3 giờ. Hiệu suất đạt cao nhất ở các dẫn xuất chứa nhóm thế hút điện tử tại vị trí ortho như 5h (R=2'-Cl, hiệu suất 73%, Đnc 199–200°C) và nhóm đẩy điện tử 5i (R=4'-Me, hiệu suất 71%, Đnc 167–169°C).
- Hiệu năng vượt trội của xúc tác nano cố định trong phản ứng CuAAC: Xúc tác CuNPs/m-K10 và Cu@MOF-5 (tổng hợp đạt hiệu suất 88%, 1,57 g) thể hiện hoạt tính xúc tác chọn lọc vùng tuyệt đối (1,4-disubstituted 1,2,3-triazole) cho phản ứng Click giữa glucopyranosyl azide và các dẫn xuất propargyl pyran/chromene, rút ngắn thời gian phản ứng từ 24 giờ xuống còn 4–6 giờ mà không cần bổ sung chất khử ngoài.
- Hiện tượng chuyển hóa dị thể tạo vòng ngưng tụ mới: Khi cho ethyl 4H-pyran-3-carboxylate phản ứng với dichloroacetyl chloride trong điều kiện đun hồi lưu có mặt base, phản ứng không chỉ dừng lại ở sự acyl hóa nhóm 2-amino mà xảy ra sự đóng vòng ngưng tụ tạo thành ethyl 2-(dichloromethyl)-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6-carboxylate (15a,c,f,i) và ethyl 1,4,5,6-tetrahydropyridine-3-carboxylate (16b,d,h,m) – một phát hiện bất ngờ về sự chuyển vị dị vòng được chứng minh sáng tỏ qua phổ nhiễu xạ tia X của tinh thể 15c và 16b.
- Hoạt tính sinh học và năng lực quét gốc tự do: Các hợp chất lai triazole chứa khung 4H-pyran/chromene và D-glucose (dãy 7, 11, 20) thể hiện phổ ức chế vi sinh vật mở rộng, đặc biệt ức chế chọn lọc cao đối với nấm men Candida albicans và nấm sợi Aspergillus niger ở dải nồng độ MIC thấp (16–64 µg/ml), đồng thời giá trị SC50 quét gốc tự do DPPH của nhiều dẫn xuất đạt mức tương đương acid ascorbic chuẩn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết hóa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về sự tương tác orbital và ảnh hưởng không gian của hợp phần đường cồng kềnh đối với trạng thái chuyển tiếp trong phản ứng đóng vòng Click.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình tổng hợp "one-pot" bền vững, giảm thiểu dung môi halogen hóa, áp dụng xúc tác khoáng sét tự nhiên Montmorillonite K10 thân thiện môi trường.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tạo ra nguồn chất ứng viên dồi dào cho công nghệ dược phẩm sinh học nhằm phát triển các hoạt chất kháng nấm bội nhiễm – căn bệnh nhiệt đới đặc thù tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những thành tựu nổi bật, luận án vẫn tồn tại một số giới hạn khoa học cần hoàn thiện:
- Giới hạn về mô hình thử nghiệm sinh học: Đánh giá hoạt tính sinh học mới dừng lại ở mức độ in vitro (thử nghiệm trên đĩa 96 giếng đối với các chủng vi sinh vật chuẩn ATCC và thử nghiệm hóa học DPPH), chưa tiến hành khảo sát trên mô hình động vật in vivo hoặc các dòng tế bào ung thư chuyên biệt.
- Nghiên cứu động học phản ứng: Chưa lượng hóa chi tiết hằng số tốc độ phản ứng (rate constants) và năng lượng hoạt hóa (activation energy) của chu trình xúc tác CuNPs/m-K10 so với Cu@MOF-5.
- Độ chọn lọc lập thể tại carbon C-4: Các dẫn xuất 4H-pyran và 4H-chromene thu được ở dạng hỗn hợp racemic tại tâm bất đối C-4; chưa áp dụng xúc tác bất đối xứng (asymmetric catalysis) để phân tách chọn lọc từng đồng phân quang học enantiomer.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển hệ xúc tác quang hóa (photocatalysis) hoặc điện hóa (electrocatalysis) kết hợp chất lỏng ion để tiến hành phản ứng MCRs ở điều kiện dòng chảy liên tục (continuous flow chemistry).
- Mở rộng cấu trúc liên hợp sang các monosaccharide khác như D-galactose, D-mannose hoặc các disaccharide và polysaccharide để đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc đường đến tính hướng đích tế bào.
- Tiến hành thử nghiệm độc tính cấp tính, độc tính bán trường diễn và khảo sát dược động học (ADMET profiling) in vivo trên chuột cống trắng đối với các hợp chất có hoạt tính ức chế nấm mạnh nhất.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng góp trực tiếp vào hệ thống dữ liệu phổ chuẩn quốc tế (1H-NMR, 13C-NMR, HSQC, HMBC, ESI-MS, X-ray XRD) của hơn 70 dị vòng mới. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín chuyên ngành Hóa học trong nước và quốc tế, tạo tiền đề trích dẫn cao trong lĩnh vực Hóa học Dị vòng và Hóa học Carbohydrate.
- Chuyển dịch công nghiệp hóa dược (Industry Transformation): Cung cấp giải pháp công nghệ tổng hợp xanh có khả năng nhân rộng quy mô (scale-up) cho các phòng thí nghiệm R&D dược phẩm, giúp giảm chi phí tinh chế và loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi hữu cơ bay hơi đắt đỏ.
- Lợi ích xã hội và y tế cộng đồng: Mở ra triển vọng phát triển các loại thuốc kháng nấm mới chống lại hiện tượng kháng thuốc kháng sinh và nấm bội nhiễm đang gia tăng nhanh chóng tại các quốc gia nhiệt đới gió mùa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu sau tiến sĩ: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn mực về tổng hợp dị vòng, phương pháp ghép nối Click xúc tác đồng nano và kỹ năng phân tích phổ 2D-NMR/nhiễu xạ tia X chuyên sâu.
- Các nhà khoa học Hóa hữu cơ & Hóa Dược: Sử dụng các dẫn xuất 4H-pyran-3-carbonitrile và 4H-chromene làm khung cấu trúc phân tử nền tảng (building blocks) để biến tính hóa học và phát triển các thư viện chất mới.
- Kỹ sư công nghệ Hóa học & Công ty Dược phẩm: Ứng dụng quy trình xúc tác dị thể thân thiện môi trường và chất lỏng ion tái sinh vào dây chuyền sản xuất hóa chất tinh khiết.
- Cơ quan quản lý & Hoạch định chính sách Y tế: Tiếp cận bằng chứng khoa học thực nghiệm về tiềm năng phát triển thuốc mới từ nguồn lực nghiên cứu nội địa phục vụ chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp lý thuyết Hóa học Click của Sharpless và cơ chế cộng hợp lưỡng cực 1,3 của Huisgen thông qua việc chứng minh mô hình tương tác xúc tác dị thể CuNPs cố định trên Montmorillonite K10. Công trình chỉ ra rằng hệ nanocomposite vô cơ - kim loại duy trì hiệu quả tâm hoạt tính Cu(I) trên bề mặt phiến sét, cho phép phản ứng ghép nối alkyne dị vòng cồng kềnh với dẫn xuất đường glucosyl azide diễn ra với tính chọn lọc vị trí 1,4 tuyệt đối.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế?
So với nghiên cứu của Safaei-Ghomi et al. (2013) (sử dụng xúc tác acid Lewis SnCl2/SiO2 để tổng hợp pyran đơn thuần) và Sánchez et al. (2012) (sử dụng vi sóng với NH4OH trong ethanol), luận án đã tạo bước đột phá phương pháp luận khi tích hợp thành công phản ứng MCRs một bình (one-pot) với phản ứng Click CuAAC trong chất lỏng ion [Bmim]OH/[Et3N]OAc. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn sắc ký cột phức tạp, chỉ cần kết tinh lại trong ethanol 96% mà vẫn đạt độ tinh khiết cao và hiệu suất vượt trội (lên đến 73% ở chất 5h).
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình chuyển hóa hóa học là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là phản ứng chuyển hóa dị thể giữa ethyl 4H-pyran-3-carboxylate với chloroacetyl chloride: ngoài việc tạo thành khung pyrano[2,3-d]pyrimidine theo dự đoán lý thuyết, phản ứng trong một số điều kiện dung môi đã kích hoạt sự mở vòng - đóng vòng tái sắp xếp khung carbon tạo ra dẫn xuất ethyl 1,4,5,6-tetrahydropyridine-3-carboxylate (dãy 16b,d,h,m), được chứng minh không thể bàn cãi qua cấu trúc nhiễu xạ tia X đơn tinh thể của hợp chất 16b.
4. Giao thức nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn diện các thông số thực nghiệm: khối lượng mol chính xác đến miligam (mg), thể tích dung môi (ml), nhiệt độ phản ứng chính xác (°C), thời gian phản ứng (giờ), phổ hồng ngoại (IR), độ dịch chuyển hóa học (ppm) trên phổ 1H-NMR và 13C-NMR cùng hằng số ghép spin-spin (J, Hz), số khối ESI-MS chính xác và dữ liệu tinh thể học tia X hoàn chỉnh cho phép bất kỳ phòng thí nghiệm hữu cơ nào tái lập 100% kết quả.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển 10 năm được định hình ra sao?
Lộ trình 10 năm tập trung vào: (1) Ứng dụng công nghệ dòng chảy liên tục (Flow Chemistry) để thương mại hóa quy trình tổng hợp; (2) Thiết kế các hệ phân tử lai đa nhân đường (glycodendrimers) gắn khung pyran; (3) Triển khai thử nghiệm tiền lâm sàng (Pre-clinical trials) đánh giá cơ chế ức chế enzyme và dược động học in vivo.
Kết luận
- Tổng hợp thành công 10 dãy hợp chất dị vòng mới: Thiết lập quy trình tổng hợp hiệu quả cao cho hơn 70 dẫn xuất thuộc các họ 4H-pyran, 4H-chromene, pyrano[2,3-d]pyrimidine, tetrahydropyridine và các phân tử lai 1H-1,2,3-triazole mang hợp phần D-glucose.
- Làm chủ công nghệ xúc tác nano dị thể tiên tiến: Chế tạo và đặc trưng hóa hoàn chỉnh hệ xúc tác nanocomposite CuNPs/Montmorillonite K10 và Cu@MOF-5 (hiệu suất 88%), chứng minh khả năng tái sử dụng vượt trội trong phản ứng Click.
- Xác định chính xác cấu trúc hóa học phức tạp: Ứng dụng thành công phức hợp các phương pháp phổ hiện đại (FT-IR, 1H/13C-NMR, 2D-NMR HSQC/HMBC/COSY, ESI-MS) và giải mã thành công cấu trúc không gian ba chiều bằng nhiễu xạ tia X đơn tinh thể của 6 hợp chất đại diện.
- Phát hiện hoạt tính sinh học có giá trị cao: Khẳng định tiềm năng ức chế vi sinh vật kiểm định chọn lọc (đặc biệt là nấm men C. albicans và nấm sợi A. niger) cùng khả năng dập tắt gốc tự do DPPH của các phân tử lai carbohydrate - dị vòng.
- Định hình bước chuyển đổi sang Hóa học Xanh: Khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng chất lỏng ion ([Bmim]Br, [Bmim]OH, [Et3N]OAc, [Et3N]For) làm dung môi và xúc tác xanh trong tổng hợp hữu cơ hiện đại.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng vững chắc cho việc kết hợp giữa hóa tổng hợp dị vòng, hóa học carbohydrate và công nghệ dược phẩm sinh học tại Việt Nam, đóng góp một công trình khoa học mẫu mực vào kho tàng nghiên cứu hóa học ứng dụng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐỖ SƠN HẢI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA MỘT SỐ HỢP CHẤT 2-AMINO-4H-PYRAN-3- CARBONITRIL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI−2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐỖ SƠN HẢI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA MỘT SỐ HỢP CHẤT 2-AMINO-4H-PYRAN-3- CARBONITRIL Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CÁN BỘ HƯỚNG DẪN GS. Ngô Thị Thuận GS. Nguyễn Đình Thành HÀ NỘI-2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố ở bất kì một công trình nào khác. Tác giả Đỗ Sơn Hải i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Những dòng đầu tiên của quyển luận án này, em xin được dành những lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng gửi đến GS.TS Nguyễn Đình Thành, người đã giao đề tài, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện thuân lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo khoa Hóa học, các Thầy, các Cô trong bộ môn Hóa Hữu cơ nói riêng và các Thầy, Cô trong khoa Hóa học nói chung đã quan tâm giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, lãnh đạo Viện H57-Tổng cục IV-BCA, lãnh đạo P4-H57 cùng toàn thể cán bộ P4-H57 đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án nàỵ Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luân sát cánh, động viên tôi những lúc tôi khó khăn để tôi có thể phấn đấu trong học tập, trong công việc cũng như trong cuộc sống. Hà Nội, ngày 25 tháng 7 năm 2018 Đỗ Sơn Hải ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ PYRAN.
Giới thiệu chung về pyran. Hoạt tính sinh học và ứng dụng của các dẫn xuất pyran. Tính chất hóa học của 2-amino-4H-pyran. Tổng hợp 2-amino-4H-pyran.
TỔNG QUAN VỀ CHROMENE. Cấu trúc của chromene. Hoạt tính sinh học của các chromene. Tính chất hóa học của 2-amino-4H-chromene.
Tổng hợp 2-amino-4H-chromene. GIỚI THIỆU VỀ CHẤT LỎNG ION. Giới thiệu chung. Cấu trúc của chất lỏng ion.
Ứng dụng của chất lỏng ion. TỔNG QUAN VỀ PHẢN ỨNG CLICK. Giới thiệu chung. Phản ứng click của azide và 1-alkyne.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tổng hợp hữu cơ. Phương pháp tinh chế và kiểm tra độ tinh khiết.
Phương pháp phân tích cấu trúc. Thăm dò hoạt tính sinh học. Tổng hợp propargyl acetoacetate .41 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide.
Tổng hợp các hệ chất xúc tác đồng. Tổng hợp một số chất lỏng ion. Tổng hợp các hợp chất propargyl 4H-pyran-3-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa hợp phần 4H-pyran và D- glucose.
Tổng hợp các hợp chất 7-hydroxy-4H-chromene-3-carbonitrile thế. Tổng hợp các hợp chất 7-propargyloxy-4H-chromene-3-carbonitrile thế52 2. Tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa hợp phần 4H-chromene và D-glucose. Tổng hợp các hợp chất ethyl 4H-pyran-3-carboxylate thế.
Tổng hợp các hợp chất ethyl 2-(dichloromethyl)-4H-pyrano[2,3- d]pyrimidine-6-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 1,4,5,6-tetrahydropyridine-3-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 2-methyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6- carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 3-propargyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine- 6-carboxylate thế.
Tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa hợp phần 4H-pyrano[2,3- d]pyrimidine và D-glucose. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP PROPARGYL ACETOACETATE. TỔNG HỢP 2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL AZIDE.
TỔNG HỢP CÁC HỆ CHẤT XÚC TÁC ĐỒNG. Chất xúc tác Cu(0) và CuNPS trên Montmorillonite K10. Chất xúc tác Cu@MOF-5. TỔNG HỢP MỘT SỐ CHẤT LỎNG ION.
TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT PROPARGYL 4H-PYRAN CARBOXYLATE THẾ .69 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phổ ESI-MS. Phổ nhiễu xạ đơn tinh thể tia X. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 1H-1,2,3-TRIAZOLE CÓ CHỨA VÒNG 4H- PYRAN VÀ D-GLUCOSE.
Khảo sát sử dụng chất xúc tác đồng cho phản ứng click. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 7-HYDROXY-4H-CHROMENE-3- CARBONITRILE THẾ. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 7-PROPARGYLOXY-4H-CHROMENE-3- CARBONITRILE THẾ. Cấu trúc đơn tinh thể nhiễu xạ tia X.
TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 1H-1,2,3-TRIAZOLE CÓ CHỨA VÒNG 4H- CHROMENE VÀ D-GLUCOSE. TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA MỘT SỐ ETHYL 4H-PYRAN-3- CARBOXYLATE THẾ. Tổng hợp các hợp chất ethyl 4H-pyran-3-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất 2-(dichloromethyl)-ethyl 4H-pyrano[2,3- d]pyrimidine-6-carboxylate thế.
Tổng hợp các hợp chất ethyl 1,4,5,6-tetrahydropyridine-3-carboxylate 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp các hợp chất ethyl 2-methyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6- carboxylate thế. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 3-PROPARGYL-4H-PYRANO[2,3- d]PYRIMIDINE THẾ. Phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.
TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 1H-1,2,3-TRIAZOLE CÓ CHỨA VÒNG 4H-PYRANO[2,3-d]PYRIMIDINE VÀ D-GLUCOSE. HOẠT TÍNH SINH HỌC. Hoạt tính sinh học của các hợp chất 7a,c-h,j,m. Hoạt tính sinh học của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m.
Hoạt tính sinh học của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Hoạt tính chống oxy hóa của các dãy chất 1H-1,2,3-triazole .146 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN η (%) Hiệu suất phản ứng Ac2O Anhydride acetic 13 C NMR 13 C Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13) 1 H NMR 1 H Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) COSY 1H-1H Correlated Spectroscopy (Phổ tương quan 1H-1H) DCM Dichloromethane DMF Dimethylformamide DMSO Dimethyl sulfoxide DMSO-d6 Dimethyl sulfoxide được deuteri hoá DPPH N,N-Diphenylpicrylhydrazyl Đnc Điểm nóng chảy HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence spectroscopy (Phổ tương tác xa dị hạt nhân 1H−13C) HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence spectroscopy (Phổ tương tác gần dị hạt nhân 1H−13C) ESI Electrospray Ionization (Sự ion hoá bằng phun mù điện) IR Infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại) MS Mass Spectrometer (Phổ khối lượng) TLC Thin-layer chromatography (sắc kí lớp mỏng) 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 2. Tổng hợp các hợp chất 5a-k,m. Tổng hợp các hợp chất 7a,c-h,j,m.
Tổng hợp các hợp chất 9a-c,e-m. Tổng hợp các hợp chất 10a,c,e-m. Tổng hợp các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Tổng hợp các hợp chất 14a-d,f-l.
Tổng hợp các hợp chất 15a,c,f,i. Tổng hợp các hợp chất 16b,d,h,m. Tổng hợp các hợp chất 18a,c,f,i,k. Tổng hợp các hợp chất 19a,c,f,i,k.
Tổng hợp các hợp chất 20a,c,f,i,k. Hiệu suất tổng hợp một số chất lỏng ion. Số liệu phổ IR của các hợp chất 5a-k,m. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 5a-l.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 5a-l. Các tương tác gần (HSQC) và xa (HMBC) của chất 5b. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 5a-k,m. Kết quả khảo sát chất xúc tác cho việc tổng hợp hợp chất 7a.
Số liệu phổ hồng ngoại của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Số liệu phổ 1H NMR của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Số liệu phổ 13C NMR của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Các tương tác gần trong phổ HSQC và các tương tác xa trong phổ HMBC của hợp chất 7d.
Số liệu phổ ESI-MS của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Số liệu phổ IR của các hợp chất 9a-c,e-m. Số liệu phổ 1H NMR của hợp chất 9a-c,e-m. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 9a-c,e-m.91 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Số liệu phổ IR của các hợp chất 10a,c,e-m. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 10a,c,e-m. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 10a,c,e-m. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 10a,c,e-m.
Số liệu phổ IR của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Số liệu phổ1H NMR của các hợp chất a,c,e-g,i-k,m. Số liệu phổ13C NMR của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Các tương tác gần trong phổ HSQC và tương tác xa trong phổ HMBC của chất 11a.
Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Kết quả khảo sát chất xúc tác đối với tổng hợp hợp chất 14c. Số liệu phổ IR của các hợp chất 14a-d,f-l. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 14a-d,f-l.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 14a-d,f-l. Số liệu phổ IR của các hợp chất 15a,c,f,i. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 15a,c,f,i. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 15a,c,f,i.
Các tương tác gần trong phổ HSQC và các tương tác xa trong phổ HMBC của hợp chất 15c. Số liệu phổ MS-ESI của các hợp chất 15a,c,f,i. Số liệu phổ IR của các hợp chất 16b,d,h,m. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 16b,d,h,m.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 16b,d,h,m. Các tương tác gần trong phổ HSQC và các tương tác xa trong phổ HMBC của hợp chất 16b. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 16b,d,h,m. Số liệu phổ IR của các hợp chất 18a,c,f,i,k.
Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 18a,c,f,i,k. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 18a,c,f,i,k. Số liệu phổ IR của các hợp chất 19a,c,f,i,k .130 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 19a,c,f,i,k.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 19a,c,f,i,k. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 19a,c,f,i,k. Số liệu phổ IR của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 20a,c,f,i,k.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Các tương tác gần (HSQC) và xa (HMBC) của hợp chất 20a. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 20a,c,f,i,k .Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của dãy chất 7a,c-h,j,m. Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của dãy chất 11a,c,e-g,i-k,m.
Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Kết quả thăm dò hoạt tính quét gốc tự do DPPH của các hợp chất 1H- 1,2,3-triazole .144 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Hình 1. Công thức cấu tạo của các pyran. Một số khung cấu trúc của benzopyran.
Tính đa dạng của chất lỏng ion họ imidazoli. Các phản ứng được sử dụng trong luận án. Phổ IR (ở dạng chất lỏng tinh khiết) của propargyl acetoacetate. Cấu trúc đơn tinh thể tia X của 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide.
Giản đồ XRD của clay Montmorillonite K10 (m-K10), clay Montmorillonite K10 hấp phụ Cu(0) (m-K10-Cu) và clay Montmorillonite K10 hấp phụ Cu nano (m-K10CuNPs).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Sơn Hải (2018). Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-tong-hop-va-chuyen-hoa-mot-so-hop-chat-2-amino-4h-pyran-3-carbonitril
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril, đề xuất các phương pháp tổng hợp mới và ứng dụng trong hóa học hữu cơ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril" có 328 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.