Luận án tiến sĩ: Phân tích kháng sinh họ betalactam trong dược phẩm sinh học bằng phương pháp hiện đại

Luận án tiến sĩ HUS đánh giá hàm lượng kháng sinh betalactam trong dược phẩm sinh học bằng phương pháp phân tích hiện đại.

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kháng sinh Betalactam và ứng dụng dược phẩm
Số trang:
202 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kháng sinh Betalactam và ứng dụng dược phẩm

Kháng sinh betalactam là nhóm dược phẩm quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm khuẩn. Nhóm này bao gồm các loại thuốc như penicillin, cephalosporin, carbapenem, và monobactam. Hiểu biết sâu sắc về các đặc tính của chúng là điều cần thiết. Cấu trúc betalactam đặc trưng là yếu tố quyết định cơ chế tác dụng. Việc phân tích định lượng kháng sinh betalactam đảm bảo hiệu quả điều trị. Kiểm soát chất lượng dược phẩm cho nhóm kháng sinh này là rất nghiêm ngặt. Sự gia tăng kháng thuốc kháng sinh toàn cầu đòi hỏi các phương pháp kiểm nghiệm kháng sinh chính xác. Mục tiêu là duy trì hoạt tính và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Các nghiên cứu liên tục tập trung vào việc đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. Dược phẩm sinh học chứa kháng sinh betalactam cần được giám sát chặt chẽ. Đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh là ưu tiên hàng đầu. Nhu cầu về các kỹ thuật phân tích hiện đại tăng cao. Những kỹ thuật này giúp phát hiện và định lượng chính xác hàm lượng kháng sinh.

1.1. Giới thiệu chung về cấu trúc Betalactam

Cấu trúc betalactam là đặc điểm cốt lõi của nhóm kháng sinh này. Vòng beta-lactam bốn cạnh có vai trò trung tâm trong hoạt tính diệt khuẩn. Vòng này có khả năng liên kết với protein gắn penicillin (PBPs) của vi khuẩn. Sự gắn kết này ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Kết quả là vi khuẩn bị tiêu diệt hoặc ngừng phát triển. Penicillin là loại kháng sinh betalactam đầu tiên được khám phá. Sau đó, cephalosporin, carbapenem và monobactam được phát triển. Mỗi phân lớp có cấu trúc betalactam cơ bản nhưng với các nhóm thế khác nhau. Những nhóm thế này tạo ra phổ tác dụng và tính chất dược động học đa dạng. Sự hiểu biết về cấu trúc betalactam giúp trong việc thiết kế thuốc mới. Nó cũng giúp cải tiến các phân tích định lượng kháng sinh hiện có. Việc kiểm nghiệm kháng sinh chính xác phụ thuộc vào việc nhận diện cấu trúc này.

1.2. Tính chất vật lý hóa học kháng sinh Betalactam

Tính chất vật lý và hóa học của kháng sinh betalactam rất quan trọng. Vòng beta-lactam là một cấu trúc dễ bị thủy phân. Độ ổn định của kháng sinh betalactam bị ảnh hưởng bởi pH, nhiệt độ, và sự hiện diện của enzyme beta-lactamase. Sự phân hủy vòng beta-lactam làm mất hoạt tính kháng khuẩn của thuốc. Vì vậy, các phương pháp phân tích định lượng kháng sinh phải tính đến yếu tố này. Kiểm soát chất lượng dược phẩm đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Dạng muối của kháng sinh betalactam thường được sử dụng để tăng độ tan và ổn định. Tính phân cực của các phân tử ảnh hưởng đến hiệu quả tách trong sắc ký lỏng hiệu năng cao. Nghiên cứu tính chất quang học cũng cung cấp thông tin hữu ích. Hiểu rõ các tính chất này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất. Nó cũng giúp đảm bảo chất lượng và hạn sử dụng của dược phẩm sinh học.

1.3. Tình hình sử dụng và kháng thuốc kháng sinh

Kháng sinh betalactam được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Tại Việt Nam, nhóm kháng sinh này cũng rất phổ biến. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng kháng sinh gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Kháng thuốc kháng sinh (AMR) đang trở thành một thách thức sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Vi khuẩn có khả năng phát triển cơ chế kháng lại thuốc. Enzyme beta-lactamase là một trong những cơ chế phổ biến nhất. Kháng thuốc kháng sinh làm giảm hiệu quả điều trị. Nó kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí y tế. Việc đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của các kháng sinh mới trở nên cấp thiết. Kiểm nghiệm kháng sinh định kỳ là biện pháp quan trọng. Nó giúp giám sát sự phát triển của kháng thuốc. Các phương pháp phân tích định lượng kháng sinh hiện đại đóng vai trò then chốt. Chúng hỗ trợ việc theo dõi hàm lượng hoạt chất. Điều này góp phần vào kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nó cũng hỗ trợ các chiến lược chống lại kháng thuốc kháng sinh.

II. Phương pháp phân tích định lượng kháng sinh Betalactam

Phân tích định lượng kháng sinh betalactam là bước then chốt trong kiểm soát chất lượng dược phẩm. Các phương pháp hiện đại cung cấp độ chính xác và tin cậy cao. Sự phức tạp của dược phẩm sinh học đòi hỏi các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Mục tiêu là đảm bảo hàm lượng hoạt chất đạt tiêu chuẩn. Nó cũng phát hiện các tạp chất hoặc sản phẩm phân hủy. Nhiều phương pháp đã được phát triển để kiểm nghiệm kháng sinh. Chúng bao gồm các kỹ thuật quang học, điện hóa, và sắc ký. Trong đó, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC dược phẩm) và điện di mao quản (CE) nổi bật. Những kỹ thuật này cho phép phân tách và định lượng đồng thời nhiều loại kháng sinh. Sự lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại mẫu và yêu cầu phân tích cụ thể. Việc đánh giá hoạt tính kháng khuẩn cũng cần các phương pháp định lượng chính xác. Các phương pháp này hỗ trợ cuộc chiến chống kháng thuốc kháng sinh. Chúng đảm bảo hiệu quả của các liệu pháp điều trị.

2.1. Các kỹ thuật quang học và điện hóa

Các kỹ thuật quang học, như phương pháp quang phổ UV-Vis, đã được sử dụng. Chúng dựa trên khả năng hấp thụ ánh sáng của kháng sinh betalactam. Phương pháp này thường đơn giản và chi phí thấp. Tuy nhiên, nó có hạn chế về độ chọn lọc. Các chất nền phức tạp hoặc tạp chất có thể gây nhiễu. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của phân tích định lượng kháng sinh. Để khắc phục, một số phương pháp tạo dẫn xuất có thể được áp dụng. Các phương pháp điện hóa cũng được nghiên cứu. Chúng bao gồm đo độ dẫn, chuẩn độ điện thế, và voltammetry. Các kỹ thuật này đo lường các đặc tính điện của phân tử. Chúng có thể nhạy cảm và có độ chính xác nhất định. Tuy nhiên, chúng cũng thường yêu cầu chuẩn bị mẫu kỹ lưỡng. Hơn nữa, chúng có thể không đủ khả năng tách cho các hỗn hợp phức tạp. Do đó, các phương pháp này ít phù hợp cho kiểm nghiệm kháng sinh trong dược phẩm sinh học đa thành phần.

2.2. Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC dược phẩm

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật chủ đạo trong phân tích dược phẩm. Đặc biệt, HPLC dược phẩm được ứng dụng rộng rãi để phân tích định lượng kháng sinh. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao này cung cấp độ nhạy cao và độ chọn lọc tốt. Nó có khả năng tách các thành phần trong hỗn hợp phức tạp. Các loại cột sắc ký khác nhau được sử dụng, phổ biến nhất là cột pha đảo (RP-HPLC). RP-HPLC phù hợp với hầu hết kháng sinh betalactam do tính phân cực của chúng. Nhiều loại detector có thể kết hợp với HPLC. Detector UV là phổ biến nhất. Detector huỳnh quang được sử dụng cho các chất có khả năng phát huỳnh quang. Hoặc nó được dùng cho các chất đã được dẫn xuất hóa. HPLC dược phẩm đóng vai trò thiết yếu trong kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nó đảm bảo hàm lượng hoạt chất và phát hiện tạp chất. Đây là công cụ không thể thiếu trong kiểm nghiệm kháng sinh hiện đại.

2.3. Điện di mao quản CE trong kiểm nghiệm kháng sinh

Điện di mao quản (CE) là một kỹ thuật phân tích hiện đại khác. CE có những ưu điểm nổi bật trong kiểm nghiệm kháng sinh. Nó sử dụng lượng mẫu nhỏ, dung môi tiêu thụ thấp. Kỹ thuật này có khả năng tách cao và thời gian phân tích ngắn. Nguyên tắc cơ bản dựa trên sự khác biệt về điện tích và kích thước của các phân tử. Các kháng sinh betalactam thường là các phân tử ion hóa. Điều này làm cho CE trở thành một lựa chọn phù hợp để phân tích định lượng kháng sinh. Đặc biệt, kỹ thuật điện di mao quản điện động học kiểu mixen (MEKC) được dùng. MEKC tăng cường khả năng tách bằng cách sử dụng chất hoạt động bề mặt. CE ngày càng được ứng dụng trong phân tích dược phẩm sinh học. Nó góp phần vào kiểm soát chất lượng dược phẩm. Sự phát triển của CE mang lại lựa chọn linh hoạt hơn. Nó bổ sung cho các phương pháp sắc ký truyền thống.

III. Kỹ thuật HPLC phân tích kháng sinh Betalactam hiệu quả

Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đóng vai trò trung tâm trong phân tích định lượng kháng sinh betalactam. HPLC dược phẩm đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao. Điều này là cần thiết cho kiểm soát chất lượng dược phẩm. Việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký là yếu tố quan trọng. Nó giúp đạt được hiệu quả tách và định lượng tối ưu. Phương pháp này cho phép phát hiện và định lượng hàm lượng kháng sinh chính xác. Nó cũng giúp theo dõi sự phân hủy của chúng trong dược phẩm sinh học. Các nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển và xác nhận các phương pháp HPLC. Những phương pháp này có khả năng phân tích đa dạng các kháng sinh betalactam. Chúng bao gồm cả những phân tử có cấu trúc betalactam phức tạp. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn gián tiếp thông qua nồng độ hoạt chất. Điều này đòi hỏi độ tin cậy của kết quả HPLC. Do đó, HPLC là một công cụ không thể thiếu trong kiểm nghiệm kháng sinh hiện nay.

3.1. Ứng dụng RP HPLC với detector UV và huỳnh quang

Kỹ thuật RP-HPLC (sắc ký lỏng pha đảo hiệu năng cao) được áp dụng rộng rãi. Nó phù hợp để phân tích các kháng sinh betalactam. Detector UV là lựa chọn phổ biến nhất. Nó hoạt động dựa trên khả năng hấp thụ UV của vòng benzen hoặc các liên kết đôi. Nhiều kháng sinh betalactam có khả năng hấp thụ ở vùng UV. Tuy nhiên, một số loại kháng sinh có độ hấp thụ UV thấp. Điều này làm giảm độ nhạy của detector UV. Trong những trường hợp đó, detector huỳnh quang được ưu tiên. Để sử dụng detector huỳnh quang, các kháng sinh cần có khả năng phát huỳnh quang tự nhiên. Hoặc chúng phải được dẫn xuất hóa trước khi phân tích. Quá trình dẫn xuất hóa giúp tăng độ nhạy và độ chọn lọc. Ví dụ, tạo dẫn xuất với NBD-F là một phương pháp hiệu quả. Sự kết hợp giữa RP-HPLC và các loại detector khác nhau cung cấp tính linh hoạt. Nó giúp tối ưu hóa phân tích định lượng kháng sinh cho từng mục tiêu cụ thể. Điều này rất quan trọng cho kiểm soát chất lượng dược phẩm.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký cho định lượng kháng sinh

Việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký là bước quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác và hiệu suất của phương pháp HPLC. Các thông số cần được khảo sát kỹ lưỡng. Chúng bao gồm thành phần pha động, tốc độ dòng, nhiệt độ cột. Ngoài ra, thể tích tiêm mẫu cũng cần được tối ưu hóa. Lựa chọn hệ dung môi pha động phù hợp là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tách và hình dạng peak. Các hỗn hợp dung môi hữu cơ (ví dụ: methanol, acetonitrile) và đệm nước thường được dùng. pH của pha động cũng có ảnh hưởng đáng kể đến độ phân giải. Việc tối ưu hóa nhằm đạt được thời gian lưu lý tưởng. Nó cũng đảm bảo độ phân giải tốt giữa các thành phần. Đồng thời, độ nhạy và độ tái lập cũng phải được duy trì. Quá trình tối ưu hóa này rất cần thiết cho phân tích định lượng kháng sinh. Nó giúp cho kiểm nghiệm kháng sinh đạt tiêu chuẩn cao. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến kiểm soát chất lượng dược phẩm.

3.3. Đánh giá phương pháp HPLC trong kiểm soát chất lượng

Sau khi tối ưu hóa, phương pháp HPLC cần được đánh giá thống kê. Việc này nhằm xác nhận tính phù hợp cho kiểm soát chất lượng dược phẩm. Các thông số quan trọng cần được khảo sát. Chúng bao gồm tính tuyến tính, độ chính xác, độ đúng, và giới hạn phát hiện (LOD). Giới hạn định lượng (LOQ) cũng là một yếu tố cần thiết. Tính tuyến tính đánh giá mối quan hệ giữa tín hiệu và nồng độ chất phân tích. Độ chính xác thể hiện sự gần đúng giữa các kết quả đo lặp lại. Độ đúng đánh giá sự gần đúng giữa giá trị đo được và giá trị thực. Giới hạn phát hiện và định lượng cho biết khả năng của phương pháp. Nó cho biết khả năng phát hiện và định lượng kháng sinh ở nồng độ thấp nhất. Việc đánh giá này đảm bảo rằng phương pháp HPLC dược phẩm đáng tin cậy. Nó cung cấp dữ liệu chính xác cho kiểm nghiệm kháng sinh. Từ đó, nó góp phần hiệu quả vào việc chống lại kháng thuốc kháng sinh.

IV. Phương pháp điện di mao quản CE phân tích dược phẩm

Kỹ thuật điện di mao quản (CE) đang nổi lên như một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng trong phân tích định lượng kháng sinh betalactam. Đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm sinh học. CE mang lại nhiều lợi thế so với các phương pháp truyền thống. Nó sử dụng lượng mẫu và dung môi ít. Thời gian phân tích cũng được rút ngắn đáng kể. Khả năng tách cao của CE giúp phân tích các hỗn hợp phức tạp. Nó rất hữu ích cho kiểm soát chất lượng dược phẩm. Các kháng sinh betalactam thường là các hợp chất ion hóa. Điều này làm cho CE trở thành lựa chọn phù hợp để kiểm nghiệm kháng sinh. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chính xác về hàm lượng hoạt chất. Nó cũng giúp phát hiện các tạp chất. Phát triển và tối ưu hóa phương pháp CE giúp tăng cường hiệu quả kiểm nghiệm. Nó góp phần vào việc đảm bảo an toàn và chất lượng thuốc. Việc đánh giá hoạt tính kháng khuẩn cũng có thể được hỗ trợ bởi dữ liệu từ CE.

4.1. Nguyên tắc và ứng dụng kỹ thuật điện di mao quản

Kỹ thuật điện di mao quản (CE) hoạt động dựa trên nguyên tắc điện di. Các chất phân tích di chuyển trong mao quản dưới tác dụng của điện trường. Tốc độ di chuyển phụ thuộc vào tỉ lệ điện tích trên khối lượng của chất. Cùng với đó là sự tương tác với môi trường. Dòng điện thẩm thấu (electroosmotic flow - EOF) đóng vai trò quan trọng. Nó đẩy dung dịch đệm và chất phân tích qua mao quản. CE có khả năng phân tách cao. Nó phù hợp cho các phân tử nhỏ và ion hóa. Điều này bao gồm nhiều kháng sinh betalactam. Kỹ thuật này đòi hỏi lượng mẫu rất nhỏ, thường là nanolit. Đây là một lợi thế lớn khi mẫu giới hạn. CE được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm dược phẩm, sinh học, môi trường và pháp y. Trong dược phẩm, nó dùng để phân tích định lượng kháng sinh. Nó cũng được dùng để kiểm tra độ tinh khiết. Kỹ thuật này đóng góp vào kiểm soát chất lượng dược phẩm.

4.2. Tối ưu hóa điều kiện tách các kháng sinh Betalactam

Để đạt được hiệu quả tách tối ưu, các điều kiện CE cần được tối ưu hóa. Các yếu tố quan trọng bao gồm thành phần dung dịch đệm, pH, và nồng độ chất mixen (nếu dùng MEKC). Điện thế áp dụng và nhiệt độ của mao quản cũng ảnh hưởng đáng kể. Lựa chọn dung dịch đệm phù hợp giúp kiểm soát độ ion hóa của kháng sinh betalactam. pH của đệm ảnh hưởng đến điện tích của phân tử. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển điện di. Nồng độ chất mixen như SDS trong MEKC tạo ra các mixen. Những mixen này tương tác với các chất phân tích. Điều này làm thay đổi thời gian lưu và tăng khả năng tách. Tối ưu hóa điện thế và nhiệt độ giúp kiểm soát tốc độ di chuyển. Nó cũng giúp giảm thời gian phân tích và duy trì hiệu quả tách. Quá trình này đảm bảo độ chính xác của phân tích định lượng kháng sinh. Nó cũng đảm bảo độ tin cậy trong kiểm nghiệm kháng sinh và kiểm soát chất lượng dược phẩm.

4.3. Kiểm nghiệm kháng sinh trong mẫu dược phẩm sinh học

Kỹ thuật điện di mao quản (CE) được ứng dụng rộng rãi trong kiểm nghiệm kháng sinh. Nó có khả năng phân tích các kháng sinh betalactam trong nhiều loại mẫu. Các mẫu dược phẩm sinh học như viên nén, dung dịch tiêm được phân tích hiệu quả. Ngoài ra, CE còn có khả năng phân tích mẫu sinh học. Ví dụ như nước tiểu, huyết tương. Điều này rất quan trọng trong dược động học và giám sát điều trị. Chuẩn bị mẫu cho CE thường đơn giản hơn so với HPLC. Lượng mẫu nhỏ và yêu cầu ít dung môi. Điều này làm cho CE trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường. Kết quả từ CE cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đánh giá hàm lượng hoạt chất. Nó cũng giúp phát hiện sản phẩm phân hủy và tạp chất. Ứng dụng CE góp phần vào kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nó giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả của kháng sinh. Nó cũng hỗ trợ việc chống lại kháng thuốc kháng sinh.

V. Đánh giá và so sánh các phương pháp kiểm nghiệm kháng sinh

Việc đánh giá và so sánh các phương pháp phân tích định lượng kháng sinh là rất cần thiết. Nó giúp xác định kỹ thuật tối ưu cho kiểm soát chất lượng dược phẩm. Đặc biệt, với nhóm kháng sinh betalactam, độ chính xác cao là yếu tố then chốt. Các kết quả phân tích hàm lượng kháng sinh từ HPLC và CE được so sánh. Điều này giúp hiểu rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn gián tiếp thông qua nồng độ hoạt chất là quan trọng. Các phương pháp hiện đại này đóng góp vào cuộc chiến chống kháng thuốc kháng sinh. Chúng đảm bảo rằng dược phẩm sinh học đạt tiêu chuẩn. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp thuốc an toàn và hiệu quả cho người bệnh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất của HPLC và CE. Nó cũng gợi ý các hướng ứng dụng tiềm năng trong kiểm nghiệm kháng sinh.

5.1. Kết quả phân tích hàm lượng kháng sinh Betalactam

Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra khả năng của HPLC và CE. Chúng có thể phân tích định lượng kháng sinh betalactam chính xác. Cả hai phương pháp đều cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về hàm lượng hoạt chất. Đối với HPLC dược phẩm, các dữ liệu về độ tuyến tính, độ chính xác, và độ đúng đều đạt yêu cầu. Các giới hạn phát hiện và định lượng cũng đủ thấp. Nó cho phép phân tích ở nồng độ cần thiết. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao này được ứng dụng thành công. Nó phân tích các kháng sinh betalactam trong nhiều mẫu dược phẩm. Tương tự, phương pháp điện di mao quản (CE) cũng cho kết quả khả quan. Các thông số thống kê của CE cũng chứng minh tính phù hợp. Đặc biệt, khả năng phân tích mẫu sinh học như nước tiểu là một điểm cộng. Các kết quả này xác nhận giá trị của cả hai kỹ thuật. Chúng góp phần vào kiểm soát chất lượng dược phẩm. Chúng cũng hỗ trợ trong kiểm nghiệm kháng sinh.

5.2. So sánh hiệu quả giữa HPLC và điện di mao quản

Việc so sánh giữa sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và điện di mao quản (CE) là quan trọng. Cả hai đều là công cụ mạnh mẽ để phân tích định lượng kháng sinh. HPLC dược phẩm thường có độ nhạy cao hơn đối với một số loại kháng sinh. Nó cũng có độ ổn định và độ tái lập đã được kiểm chứng rộng rãi. Tuy nhiên, CE có lợi thế về tốc độ phân tích và lượng mẫu tiêu thụ. CE cũng thân thiện với môi trường hơn do ít sử dụng dung môi hữu cơ. Đối với các mẫu có ma trận phức tạp, cả hai phương pháp đều có thể đối phó. Tuy nhiên, yêu cầu chuẩn bị mẫu có thể khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể. Nó cũng phụ thuộc vào nguồn lực và tính chất của kháng sinh betalactam cần phân tích. Cả hai kỹ thuật đều có vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng dược phẩm. Chúng bổ trợ cho nhau trong kiểm nghiệm kháng sinh. Từ đó, chúng đóng góp vào cuộc chiến chống kháng thuốc kháng sinh.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát chất lượng dược phẩm

Các phương pháp phân tích hiện đại như HPLC và CE có tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong kiểm soát chất lượng dược phẩm. Việc phân tích định lượng kháng sinh chính xác là nền tảng. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả của các dược phẩm sinh học. Các kỹ thuật này không chỉ xác định hàm lượng hoạt chất. Chúng còn phát hiện tạp chất, sản phẩm phân hủy. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của thuốc. Nó cũng giúp tối ưu hóa công thức sản xuất. Khả năng kiểm nghiệm kháng sinh nhanh chóng và đáng tin cậy là rất cần thiết. Nó giúp ứng phó với tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng tăng. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu quan trọng cho các cơ quan quản lý. Chúng giúp xây dựng và thực thi các tiêu chuẩn chất lượng. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật mới là cần thiết. Nó giúp nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng dược phẩm. Mục tiêu là đảm bảo sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
KÝ HIỆU ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giới thiệu chung về chất kháng sinh β- lactam
1.2. Tính chất vật lý và hoá học
1.3. Tính chất quang học của các β- lactam
1.4. Tình hình lạm dụng kháng sinh ở Việt Nam và trên thế giới hiện nay
1.5. Một số phƣơng pháp định lƣợng β- lactam
1.5.1. Phƣơng pháp quang học
1.5.2. Phƣơng pháp điện hóa
1.5.3. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
1.5.4. Phƣơng pháp điện di mao quản- electrophoresis (CE)
2. CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mục tiêu nghiên cứu
2.2. Phƣơng pháp nghiên cứu
2.2.1. Kỹ thuật phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
2.2.1.1. Phƣơng pháp RP - HPLC, detector UV
2.2.1.2. Phƣơng pháp RP - HPLC, detector huỳnh quang
2.2.1.3. Ứng dụng phƣơng pháp RP - HPLC, detector huỳnh quang để phân tích mẫu
2.2.2. Phƣơng pháp xử lý số liệu phân tích
2.2.3. Kỹ thuật điện di mao quản (CE)
2.3. Hóa chất, mẫu phân tích và thiết bị, dụng cụ
2.3.1. Mẫu phân tích
2.3.2. Thiết bị và dụng cụ
3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Tách và xác định đồng thời kháng sinh -lactam bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
3.1.1. Kỹ thuật RP - HPLC, detector UV
3.1.1.1. Chọn các thông số máy đo để phát hiện chất phân tích
3.1.1.2. Hệ dung môi pha động
3.1.1.3. Đánh giá thống kê phƣơng pháp phân tích - lactam bằng phƣơng pháp RP-HPLC
3.1.1.4. Phân tích mẫu
3.1.2. Kỹ thuật RP- HPLC, detector huỳnh quang
3.1.2.1. Khảo sát các điều kiện tạo dẫn xuất giữa  - lactam và thuốc thử NBD-F
3.1.2.2. Tối ƣu hóa các điều kiện tách và định lƣợng một số kháng sinh họ  - lactam
3.1.2.3. Đánh giá phƣơng pháp phân tích
3.1.2.4. Phân tích mẫu
3.1.3. Kết luận về phƣơng pháp HPLC
3.2. Tách và xác định đồng thời kháng sinh β- lactam bằng kỹ thuật điện di mao quản điện động học kiểu mixen (MEKC)
3.2.1. Chọn các thông số máy điện di
3.2.2. Khảo sát ảnh hƣởng của dung dịch điện giải đến quá trình điện di
3.2.2.1. Ảnh hƣởng của thành phần dung dịch đệm
3.2.2.2. Ảnh hƣởng pH của dung dịch đệm điện di
3.2.2.3. Khảo sát ảnh hƣởng của nồng độ chất mixen SDS
3.2.2.4. Khảo sát ảnh hƣởng của nồng độ đệm
3.2.3. Khảo sát ảnh hƣởng thời gian bơm mẫu
3.2.4. Khảo sát ảnh hƣởng thế điện di
3.2.5. Khảo sát ảnh hƣởng nhiệt độ của mao quản
3.2.6. Đánh giá thống kê phƣơng pháp phân tích -lactam bằng MEKC
3.2.6.1. Khảo sát khoảng tuyến tính và lập đƣờng chuẩn
3.2.6.2. Độ lặp lại của phép đo
3.2.6.3. Giới hạn pháp hiện và giới hạn định lƣợng của phƣơng pháp CE
3.2.7. Phân tích mẫu
3.2.7.1. Phân tích mẫu dƣợc phẩm
3.2.7.2. Phân tích mẫu nƣớc tiểu
3.2.8. Kết luận về phƣơng pháp điện di (CE)
3.3. So sánh kết quả phân tích của các phƣơng pháp MEKC, HPLC- UV, HPLC- huỳnh quang
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng kháng sinh họ betalactam trong đối tượng dược phẩm và sinh học bằng phương pháp phân tích hiện đại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------*-------------- NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ HÀM LƢỢNG KHÁNG SINH HỌ BETALACTAM TRONG ĐỐI TƢỢNG DƢỢC PHẨM VÀ SINH HỌC BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HIỆN ĐẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ HÀM LƢỢNG KHÁNG SINH HỌ BETALACTAM TRONG ĐỐI TƢỢNG DƢỢC PHẨM VÀ SINH HỌC BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HIỆN ĐẠI CHUYÊN NGÀNH : HÓA PHÂN TÍCH MÃ SỐ : 62 44 29 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM HÙNG VIỆT HÀ NỘI – 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và nội dung này chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trƣớc đó. Hà Nội, tháng 2 năm 2013 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ánh Tuyết LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS.

NGUYỄN VĂN RI và GS. PHẠM HÙNG VIỆT đã giao đề tài và tận tình hƣớng dẫn, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô, các anh chị cán bộ trong Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Trung tâm nghiên cứu công nghệ môi trƣờng và phát triển bền vững - Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị cán bộ nghiên cứu, Ban Lãnh đạo Viện Khoa học công nghệ môi trƣờng (INEST) đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa Cơ bản, Trƣờng Đại học Y- Dƣợc Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi đƣợc học tập và hoàn thành bản luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn bố mẹ, anh chị, gia đình và bạn bè, đồng nghiệp những ngƣời luôn động viên, chia sẻ mọi khó khăn cùng tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Hà Nội, tháng 2 năm 2013 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ánh Tuyết LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. vi KÝ HIỆU ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG.

viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giới thiệu chung về chất kháng sinh β- lactam .1 Tính chất vật lý và hoá học.3 Tính chất quang học của các β- lactam .2 Tình hình lạm dụng kháng sinh ở Việt Nam và trên thế giới hiện nay .3 Một số phƣơng pháp định lƣợng β- lactam .1 Phƣơng pháp quang học .2 Phƣơng pháp điện hóa .3 Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) .4 Phƣơng pháp điện di mao quản- electrophoresis (CE).

19 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu nghiên cứu.2 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Kỹ thuật phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).1 Phƣơng pháp RP - HPLC, detector UV .2 Phƣơng pháp RP - HPLC, detector huỳnh quang .3 Ứng dụng phƣơng pháp RP - HPLC, detector huỳnh quang để phân tích mẫu. 34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Phƣơng pháp xử lý số liệu phân tích .2 Kỹ thuật điện di mao quản (CE).3 Hóa chất, mẫu phân tích và thiết bị, dụng cụ .2 Mẫu phân tích .3 Thiết bị và dụng cụ. 54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Tách và xác định đồng thời kháng sinh -lactam bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) .1 Kỹ thuật RP - HPLC, detector UV .1 Chọn các thông số máy đo để phát hiện chất phân tích .2 Hệ dung môi pha động .3 Đánh giá thống kê phƣơng pháp phân tích - lactam bằng phƣơng pháp RP-HPLC .4 Phân tích mẫu .2 Kỹ thuật RP- HPLC, detector huỳnh quang.1 Khảo sát các điều kiện tạo dẫn xuất giữa  - lactam và thuốc thử NBD-F .2 Tối ƣu hóa các điều kiện tách và định lƣợng một số kháng sinh họ  - lactam .3 Đánh giá phƣơng pháp phân tích .4 Phân tích mẫu .3 Kết luận về phƣơng pháp HPLC .2 Tách và xác định đồng thời kháng sinh β- lactam bằng kỹ thuật điện di mao quản điện động học kiểu mixen (MEKC) .1 Chọn các thông số máy điện di .2 Khảo sát ảnh hƣởng của dung dịch điện giải đến quá trình điện di. 96 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Ảnh hƣởng của thành phần dung dịch đệm .2 Ảnh hƣởng pH của dung dịch đệm điện di .3 Khảo sát ảnh hƣởng của nồng độ chất mixen SDS .4 Khảo sát ảnh hƣởng của nồng độ đệm .3 Khảo sát ảnh hƣởng thời gian bơm mẫu .4 Khảo sát ảnh hƣởng thế điện di .5 Khảo sát ảnh hƣởng nhiệt độ của mao quản .6 Đánh giá thống kê phƣơng pháp phân tích -lactam bằng MEKC .1 Khảo sát khoảng tuyến tính và lập đƣờng chuẩn .3 Độ lặp lại của phép đo .4 Giới hạn pháp hiện và giới hạn định lƣợng của phƣơng pháp CE .7 Phân tích mẫu .1 Phân tích mẫu dƣợc phẩm .2 Phân tích mẫu nƣớc tiểu .8 Kết luận về phƣơng pháp điện di (CE) .3 So sánh kết quả phân tích của các phƣơng pháp MEKC, HPLC- UV, HPLC- huỳnh quang.

130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 6APA : Axit 6-amino penicillanic 7ACA : Axit 7-amino cephalosporinic β- lactam : Betalactam ACN : Acetonitril AMO : Amoxicillin AMP : Ampicillin C : Nồng độ CE : Điện di mao quản (Capillary electrophoresis) CEC : Cefaclor CEF : Cefixim CEP : Cephalexin CLO : Cloxacillin CZE : Điện di mao quản vùng (Capillary zone electrophoresis) EFF : Lực điện trƣờng E nhất định (Electric Field Force) Em : Bƣớc sóng phát xạ huỳnh quang EOF : Dòng điện di thẩm thấu  Ex : Bƣớc sóng kích thích huỳnh quang Gram (-) : Gram âm (vi khuẩn) Gram (+) : Gram dƣơng (vi khuẩn) HLB : Chất hấp phụ (hydrophilic lipophilic balance) Hpíc : Chiều cao píc sắc kí HPLC : Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance Liquid Chromatography) HPLC-MS : Sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ MAX : Giá trị cao nhất LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MEKC : Điện di mao quản điện động học kiểu Mixen- MEKC (Micellar Electrokinetic Capillary Chromatography) MeOH : Metanol MIN : Giá trị thấp nhất MP : Pha động (mobile phase) MS : Phổ khối (mass spectrometry) LOD : Giới hạn phát hiện (limit of detection) LOQ : Giới hạn định lƣợng (limit of quantily) NBD-F : 7-Fluoro-4-nitrobenzo-2-oxa-1,3-diazole OXA : Oxacillin PENG : Penicillin G : Sắc kí lỏng hiệu năng cao pha đảo RP- HPLC (Reversed phase- High performance liquid chromatography) rpm : Vòng / phút RSD : Độ lệch chuẩn tƣơng đối SDS : Natri dodecyl sunfat SP : Pha tĩnh (static phase) SPE : Chiết pha rắn (solid phase extraction) Spic : Diện tích píc sắc kí TCA : Axit tricloaxetic UV : Tia cực tím (ultra violet) v/v : Thể tích /thể tích LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KÝ HIỆU CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG ĐƢỢC VIẾT TẮT % : Phần trăm µg : Microgam µm : Micromet Cal : Calo cm : Centimet cm2 : Centimet vuông h : Giờ kg : Kilogam kV : Kilovôn mAu : Đơn vị hấp thụ mbar : Đơn vị áp suất mg : Miligam ml : Mililit mM : Milimol ng : Nanogam s : Giây LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại và cấu trúc một số penicillin. Phân loại và cấu trúc một số cephalosporin.

Hằng số axit của các kháng sinh nghiên cứu. Các điều kiện tách và xác định  - lactam. Các yếu tố ảnh hƣởng tới quá trình tách các β- lactam bằng CE. Các hóa chất sử dụng trong nghiên cứu.

Thông tin mẫu thuốc phân tích. Sự phụ thuộc k’ vào pH của pha động chạy sắc ký. Sự phụ thuộc của k’ vào thành phần pha động chạy sắc kí. Thời gian lƣu (phút) và diện tích píc (mAu.s) của các chất phụ thuộc vào nồng độ đệm.

Tóm tắt các điều kiện thực nghiệm tối ƣu để tách các β- lactam. Sự phụ thuộc của Spic vào nồng độ chất phân tích. LOD và LOQ của phƣơng pháp HPLC-UV Vis. Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích HPLC/UV (0,15 µg/ml).

Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích HPLC/UV (0,40 µg/ml). Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích HPLC/UV (0,80 µg/ml). Độ lặp lại của phép đo ở các nồng độ chất phân tích khác nhau. Kết quả tính hàm lƣợng kháng sinh trong mẫu dƣợc phẩm.

Hiệu suất thu hồi của mẫu nƣớc tiểu. Sự phụ thuộc của Spíc vào nhiệt độ phản ứng. Sự phụ thuộc của Spíc vào lƣợng dƣ thuốc thử. Sự phụ thuộc của thời gian lƣu và hệ số tách của các chất vào pH pha động.

Sự phụ thuộc của thời gian lƣu vào tỉ lệ giữa dung môi hữu cơ và đệm. 79 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thời gian lƣu và diện tích píc của các chất phụ thuộc vào nồng độ đệm. Thời gian lƣu và diện tích píc của các chất phân tích phụ thuộc vào tốc độ pha động.

Sự phụ thuộc của Spic vào nồng độ chất phân tích. Các giá trị Ftính, Fbảng và phƣơng trình đƣờng chuẩn của các kháng sinh β- lactam. Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích tại nồng độ các chất 0,15 µg/ml. Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích tại nồng độ các chất 0,40 µg/ml.

Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích tại nồng độ các chất 0,80 µg/ml. Độ lặp lại của phép đo ở các nồng độ chất phân tích khác nhau. Thông tin mẫu thuốc phân tích. Kết quả độ thu hồi xác định β-lactam theo phƣơng pháp thêm chuẩn trong mẫu thuốc.

Kết quả phân tích các β- lactam trong mẫu nƣớc tiểu. Hiệu suất thu hồi của CEP, CEC và AMP trong mẫu huyết thanh. Ảnh hƣởng của pH đến thời gian di chuyển của β-lactam. Ảnh hƣởng nồng độ SDS đến thời gian lƣu của β-lactam.

Ảnh hƣởng của nồng độ đệm tới thời gian lƣu (phút). Ảnh hƣởng của thời gian bơm mẫu tới thời gian lƣu (phút) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ánh Tuyết (2013). Nghiên cứu phân tích đánh giá kháng sinh họ betalactam trong dược phẩm sinh học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-phan-tich-danh-gia-ham-luong-khang-sinh-ho-betalactam-trong-doi-tuong-duoc-pham-va-sinh-hoc-bang-phuong-phap-phan-tich-hien-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phân tích đánh giá kháng sinh họ betalactam trong dược phẩm sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS đánh giá hàm lượng kháng sinh betalactam trong dược phẩm sinh học bằng phương pháp phân tích hiện đại.

Luận án "Nghiên cứu phân tích đánh giá kháng sinh họ betalactam trong dược phẩm sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Nghiên cứu phân tích đánh giá kháng sinh họ betalactam trong dược phẩm sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phân tích đánh giá kháng sinh họ betalactam trong dược phẩm sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu phân tích đánh giá kháng sinh họ betalactam trong dược phẩm sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phân tích đánh giá kháng sinh họ betalactam trong dược phẩm sinh học" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phân tích đánh giá kháng sinh họ betalactam trong dược phẩm sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter