Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình thái cơ thể trẻ em người dân tộc Thái, Hmông, Dao tại Yên Bái

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu đặc điểm hình thái cơ thể trẻ em dân tộc Thái, H'Mông, Dao tại Yên Bái và yếu tố liên quan.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao
Số trang:
174 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu hình thái trẻ em dân tộc Thái Hmông Dao

Luận án chuyên sâu về đặc điểm hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao tại Yên Bái. Công trình khảo sát toàn diện các chỉ số nhân trắc học trẻ em. Mục tiêu là đánh giá tình trạng phát triển thể chất trẻ em thuộc các nhóm dân tộc thiểu số này. Nghiên cứu đóng góp vào hiểu biết về tăng trưởng trẻ em trong bối cảnh văn hóa và môi trường độc đáo. Nó so sánh các đặc điểm hình thái với các chuẩn mực quốc tế và các nghiên cứu khác.

Phần này giới thiệu tổng quan về tầm quan trọng của việc nghiên cứu hình thái trẻ em dân tộc. Nó đặt ra cơ sở lý thuyết về phát triển thể chất trẻ em. Khái niệm về suy dinh dưỡng và các phương pháp đánh giá được làm rõ. Dữ liệu từ Yên Bái mang ý nghĩa lớn. Chúng phản ánh thực trạng sức khỏe cộng đồng dân tộc thiểu số. Nghiên cứu là nền tảng cho các can thiệp y tế công cộng hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Luận án xác định đặc điểm hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao tại Yên Bái. Nghiên cứu bao gồm hai nhóm tuổi chính: dưới 5 tuổi và 8-10 tuổi. Mục tiêu tập trung vào thu thập dữ liệu nhân trắc học trẻ em. Từ đó, tình trạng phát triển thể chất trẻ em được đánh giá. Phạm vi địa lý là các huyện của tỉnh Yên Bái, nơi ba dân tộc này sinh sống. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố văn hóa, tập quán ảnh hưởng tăng trưởng trẻ em.

1.2. Tổng quan tài liệu về hình thái trẻ em

Phần này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về hình thái trẻ em. Nhiều công trình đã chỉ ra sự khác biệt về phát triển thể chất giữa các vùng, các dân tộc. Tình hình suy dinh dưỡng trên thế giới và tại Việt Nam được phân tích. Nền tảng lý thuyết về nhân trắc học trẻ em được trình bày chi tiết. Các chỉ số nhân trắc quan trọng được nêu bật.

1.3. Khái niệm cơ bản về phát triển thể chất trẻ em

Các khái niệm như phát triển thể chất, tập quán dinh dưỡng, suy dinh dưỡng được định nghĩa rõ. Các kích thước nhân trắc học thường dùng trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em được giới thiệu. Chỉ số BMI, vòng cánh tay, chiều cao, cân nặng là các yếu tố quan trọng. Chúng giúp theo dõi tăng trưởng trẻ em và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

II. Phương pháp đánh giá nhân trắc học trẻ em dân tộc

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nhân trắc học kết hợp xã hội học. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong việc đánh giá hình thái trẻ em. Địa bàn nghiên cứu được chọn kỹ lưỡng tại tỉnh Yên Bái. Đối tượng là trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao đại diện cho khu vực.

Các chỉ số nhân trắc học trẻ em được đo lường chính xác. Quy trình tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Điều này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Phương pháp xử lý số liệu thống kê hiện đại được sử dụng. Phân tích định lượng và định tính được kết hợp. Mục đích là cung cấp bức tranh chi tiết về phát triển thể chất trẻ em dân tộc thiểu số. Những hạn chế của nghiên cứu cũng được công nhận. Từ đó, đưa ra cái nhìn cân bằng về kết quả.

2.1. Địa bàn và đối tượng khảo sát tại Yên Bái

Nghiên cứu được tiến hành tại các địa điểm cụ thể ở tỉnh Yên Bái. Đây là vùng sinh sống chính của dân tộc Thái, Hmông, Dao. Đối tượng khảo sát là trẻ em dưới 5 tuổi và trẻ 8-10 tuổi. Tổng số trẻ em tham gia được ghi nhận. Thông tin về tình trạng kinh tế và học vấn của các bà mẹ cũng được thu thập. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho phân tích.

2.2. Kỹ thuật đo nhân trắc học trẻ em

Phương pháp nhân trắc học là cốt lõi của nghiên cứu. Các chỉ số như cân nặng, chiều cao, vòng đầu, vòng cánh tay được đo lường cẩn thận. Vòng ngực bình thường, vòng bụng qua rốn và bề dày lớp mỡ dưới da cũng được thu thập. Các phép đo tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Đảm bảo độ chính xác cao cho các chỉ số nhân trắc. Kỹ thuật này cung cấp dữ liệu định lượng về hình thái trẻ em.

2.3. Phương pháp phân tích số liệu khoa học

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả và phân tích được áp dụng. Phân tích hồi quy tuyến tính giúp tìm ra mối tương quan. Tỷ lệ suy dinh dưỡng được tính toán dựa trên chuẩn của WHO. Điều này cho phép so sánh phát triển thể chất trẻ em dân tộc với chuẩn mực chung. Các số liệu được trình bày rõ ràng qua bảng biểu.

III. Chỉ số hình thái trẻ em dân tộc Thái Hmông Dao

Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về các chỉ số hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao. Các phép đo nhân trắc học trẻ em bao gồm vòng cánh tay, vòng ngực, vòng bụng và bề dày lớp mỡ dưới da. Những chỉ số này phản ánh cấu trúc cơ thể và thành phần cơ thể của trẻ em.

Nghiên cứu phát hiện sự khác biệt đáng kể giữa các dân tộc. Mặc dù cùng sinh sống tại Yên Bái, mỗi nhóm dân tộc có những đặc điểm riêng. Dữ liệu cũng chỉ ra mối tương quan giữa các kích thước nhân trắc khác nhau. Đây là thông tin quan trọng để hiểu rõ hơn về tăng trưởng trẻ em. Nó giúp nhận diện các đặc điểm riêng của trẻ em dân tộc thiểu số và định hướng các can thiệp phù hợp.

3.1. Các chỉ số nhân trắc học cơ bản được đo

Luận án trình bày kết quả các chỉ số hình thái trẻ em. Vòng cánh tay trái duỗi là một chỉ số quan trọng để đánh giá dinh dưỡng. Vòng ngực bình thường, vòng bụng qua rốn cũng được ghi nhận. Bề dày lớp mỡ dưới da tại nhiều điểm (cơ tam đầu, mỏm bả) cung cấp thông tin về thành phần cơ thể. Các chỉ số này được phân tích theo nhóm tuổi và dân tộc.

3.2. So sánh đặc điểm hình thái giữa các dân tộc

Kết quả cho thấy sự khác biệt về hình thái trẻ em giữa dân tộc Thái, Hmông và Dao. Chiều cao, cân nặng trung bình có sự dao động. Đặc điểm di truyền, môi trường sống và tập quán văn hóa ảnh hưởng đến những khác biệt này. Các chỉ số nhân trắc học trẻ em cung cấp bằng chứng cụ thể cho việc so sánh này. Sự đa dạng trong phát triển thể chất trẻ em là một phát hiện quan trọng.

3.3. Tương quan giữa các kích thước nhân trắc

Nghiên cứu cũng đánh giá sự tương quan giữa các kích thước nhân trắc. Ví dụ, mối liên hệ giữa chiều cao và vòng đầu được phân tích. Vòng cánh tay trái duỗi liên quan đến bề dày lớp mỡ. Các mô hình hồi quy tuyến tính được xây dựng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ phức tạp giữa các chỉ số. Từ đó, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng trẻ em.

IV. Tình trạng suy dinh dưỡng phát triển thể chất trẻ em

Tình trạng suy dinh dưỡng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại. Đặc biệt đối với trẻ em dân tộc thiểu số tại Yên Bái. Nghiên cứu đã đánh giá tỷ lệ suy dinh dưỡng theo các chỉ số chuẩn của WHO. Điều này cung cấp bức tranh chi tiết về phát triển thể chất trẻ em.

Dữ liệu cho thấy tỷ lệ còi cọc và suy dinh dưỡng thể gầy vẫn còn cao. Các nhóm tuổi khác nhau có mức độ ảnh hưởng khác nhau. So sánh với chuẩn mực toàn cầu, trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao cần được quan tâm đặc biệt. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình can thiệp dinh dưỡng. Mục tiêu là cải thiện tăng trưởng trẻ em và nâng cao sức khỏe lâu dài cho cộng đồng.

4.1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng theo từng chỉ số ở trẻ em

Luận án công bố tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao. Tỷ lệ này được phân tích theo các chỉ số: cân nặng/chiều cao, chiều cao/tuổi, cân nặng/tuổi và BMI/tuổi. Tỷ lệ còi cọc và suy dinh dưỡng thể gầy được xác định. Dữ liệu chỉ ra mức độ nghiêm trọng của tình trạng suy dinh dưỡng tại Yên Bái. Các nhóm tuổi khác nhau có tỷ lệ suy dinh dưỡng khác nhau.

4.2. Đánh giá phát triển thể chất chung của trẻ em

Tình trạng phát triển thể chất trẻ em được đánh giá tổng thể. So sánh với chuẩn của WHO giúp nhận định khách quan. Trẻ em dân tộc thiểu số thường đối mặt nhiều thách thức về dinh dưỡng. Điều kiện sống và tập quán ảnh hưởng trực tiếp. Kết quả cho thấy cần có sự can thiệp kịp thời. Việc theo dõi tăng trưởng trẻ em là cần thiết để cải thiện tình hình.

4.3. So sánh tình trạng dinh dưỡng với chuẩn WHO

Các chỉ số nhân trắc được so sánh với chuẩn tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Điều này cung cấp cái nhìn khách quan về mức độ thiếu hụt trong phát triển thể chất trẻ em. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách y tế. Nó định hướng các chương trình can thiệp nhằm cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ em dân tộc thiểu số.

V. Yếu tố ảnh hưởng tăng trưởng trẻ em dân tộc Yên Bái

Nghiên cứu đã làm rõ các yếu tố liên quan đến đặc điểm hình thái và tình trạng suy dinh dưỡng của trẻ em. Các yếu tố này bao gồm tập quán sinh đẻ, cách chăm sóc trẻ, trình độ học vấn của bà mẹ và điều kiện kinh tế gia đình. Đây là những khía cạnh quan trọng ảnh hưởng đến phát triển thể chất trẻ em.

Sự khác biệt về tập quán giữa các dân tộc Thái, Hmông, Dao cũng được phân tích. Vai trò của trình độ học vấn bà mẹ trong việc áp dụng kiến thức dinh dưỡng khoa học là đáng kể. Tình trạng kinh tế hộ gia đình trực tiếp liên quan đến khả năng tiếp cận thực phẩm và dịch vụ y tế. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng trẻ em bền vững tại Yên Bái.

5.1. Ảnh hưởng của tập quán sinh đẻ chăm sóc trẻ

Tập quán sinh đẻ và cách chăm sóc trẻ có vai trò lớn trong phát triển thể chất trẻ em. Việc nuôi con bằng sữa mẹ, thời điểm ăn dặm ảnh hưởng trực tiếp đến dinh dưỡng. Chăm sóc sức khỏe ban đầu, tiêm chủng đầy đủ cũng rất quan trọng. Những yếu tố này tác động đến hình thái trẻ em. Sự khác biệt về tập quán giữa các dân tộc có thể tạo ra chênh lệch về tăng trưởng trẻ em.

5.2. Vai trò của trình độ học vấn bà mẹ

Trình độ học vấn của các bà mẹ liên quan mật thiết đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Bà mẹ có học vấn cao hơn thường có kiến thức tốt hơn về dinh dưỡng. Họ cũng áp dụng các phương pháp chăm sóc trẻ khoa học hơn. Điều này ảnh hưởng tích cực đến hình thái trẻ em. Nâng cao dân trí cho phụ nữ dân tộc thiểu số là cần thiết để cải thiện tăng trưởng trẻ em.

5.3. Mối liên hệ kinh tế gia đình và hình thái trẻ em

Tình trạng kinh tế hộ gia đình có ảnh hưởng rõ rệt đến phát triển thể chất trẻ em. Các gia đình nghèo thường gặp khó khăn trong việc đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cũng bị hạn chế. Điều này trực tiếp tác động đến hình thái trẻ em. Cần có các chính sách hỗ trợ kinh tế để cải thiện điều kiện sống cho trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao.

VI. Kết luận khuyến nghị phát triển thể chất trẻ em

Luận án đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao tại Yên Bái. Tình trạng suy dinh dưỡng vẫn là một thách thức lớn. Các yếu tố liên quan đã được xác định rõ ràng. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả.

Các khuyến nghị tập trung vào việc cải thiện dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe. Đặc biệt là nâng cao nhận thức cộng đồng. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục làm sâu sắc hơn hiểu biết về nhân trắc học trẻ em. Từ đó, xây dựng một tương lai khỏe mạnh hơn cho trẻ em dân tộc thiểu số.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính của luận án

Luận án đã xác định rõ đặc điểm hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao. Tình trạng suy dinh dưỡng vẫn còn phổ biến tại các cộng đồng này. Các yếu tố như tập quán, học vấn của bà mẹ, và điều kiện kinh tế gia đình ảnh hưởng lớn. Dữ liệu nhân trắc học trẻ em cung cấp cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức về trẻ em dân tộc thiểu số.

6.2. Đề xuất giải pháp cải thiện hình thái trẻ em

Cần tăng cường giáo dục dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng. Đặc biệt tại các bản làng của dân tộc Thái, Hmông, Dao ở Yên Bái. Hỗ trợ kinh tế cho các hộ gia đình khó khăn là cần thiết. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phát triển thể chất trẻ em. Các chương trình can thiệp cần phù hợp với văn hóa và điều kiện sống của từng dân tộc.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về nhân trắc học trẻ em

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiếp theo trong lĩnh vực nhân trắc học trẻ em. Cần tiếp tục theo dõi tăng trưởng trẻ em qua các giai đoạn khác nhau. Mở rộng khảo sát sang các dân tộc thiểu số khác trong vùng. Phân tích sâu hơn về tác động của các yếu tố di truyền. Mục tiêu là xây dựng bộ chỉ số nhân trắc chuẩn riêng cho trẻ em dân tộc thiểu số Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Những chữ viết tắt dùng trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN
1.1.1. Phát triển thể chất
1.1.2. Tập quán dinh dưỡng
1.1.3. Suy dinh dưỡng
1.1.4. Các kích thước nhân trắc thường dùng trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em
1.2. SỰ PHÁT TRIỂN HÌNH THÁI CƠ THỂ TRẺ EM QUA TÌNH TRẠNG SUY DINH DƯỠNG
1.2.1. Tình hình suy dinh dưỡng trên thế giới
1.2.2. Tình hình suy dinh dưỡng tại Việt Nam
1.3. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM VĂN HÓA TỘC NGƯỜI CỦA NGƯỜI THÁI, HMÔNG VÀ DAO
1.3.1. Người Thái
1.3.2. Người Hmông
1.3.3. Người Dao
1.4. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH THÁI CƠ THỂ, TÌNH TRẠNG SUY DINH DƯỠNG VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN
1.4.1. Trên thế giới
1.4.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỊA BÀN, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU
2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương pháp nhân trắc học
2.3.2. Phương pháp xã hội học
2.3.3. Phương pháp xử lý số liệu
2.3.4. Một số hạn chế trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. THÔNG TIN CHUNG VỀ ĐỐI TƯỢNG ĐIỀU TRA
3.1.1. Tình trạng kinh tế các hộ gia đình
3.1.2. Tình trạng học vấn của các bà mẹ đang nuôi con dưới 5 tuổi
3.2. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI CƠ THỂ TRẺ EM NGƯỜI THÁI, HMÔNG VÀ DAO
3.2.1. Vòng cánh tay trái duỗi
3.2.2. Vòng ngực bình thường
3.2.3. Vòng bụng qua rốn
3.2.4. Bề dày lớp mỡ dưới da tại điểm I15
3.2.5. Bề dày lớp mỡ dưới da tại điểm E6
3.2.6. Bề dày lớp mỡ dưới da tại điểm G15
3.2.7. Bề dày lớp mỡ dưới da tại điểm A8
3.2.8. Sự tương quan giữa các kích thước nhân trắc của trẻ em người Thái, Hmông và Dao
3.2.9. Tình hình suy dinh dưỡng của trẻ em người Thái, Hmông và Dao
3.3. HIỆN TRẠNG VỀ TẬP QUÁN SINH ĐẺ, CHĂM SÓC TRẺ, HÀNH VI CỦA BÀ MẸ VÀ TRẺ EM NGƯỜI THÁI, HMÔNG VÀ DAO
3.3.1. Ở nhóm trẻ dưới 5 tuổi
3.3.2. Ở nhóm trẻ 8-10 tuổi
3.4. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐẶC ĐIỂM KÍCH THƯỚC HÌNH THÁI CƠ THỂ THÔNG QUA TÌNH TRẠNG SUY DINH DƯỠNG CỦA TRẺ EM
3.4.1. Nhóm trẻ dưới 5 tuổi
3.4.2. Nhóm trẻ 8-10 tuổi
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm hình thái cơ thể trẻ em người dân tộc thái hmông dao ở tỉnh yên bái và các yếu tố liên quan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Những chữ viết tắt dùng trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các hình MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Phát triển thể chất.

Tập quán dinh dưỡng. Suy dinh dưỡng. Các kích thước nhân trắc thường dùng trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em. SỰ PHÁT TRIỂN HÌNH THÁI CƠ THỂ TRẺ EM QUA TÌNH TRẠNG SUY DINH DƯỠNG.

Tình hình suy dinh dưỡng trên thế giới. Tình hình suy dinh dưỡng tại Việt Nam. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM VĂN HÓA TỘC NGƯỜI CỦA NGƯỜI THÁI, HMÔNG VÀ DAO. Người Thái.

Người Hmông. Người Dao. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH THÁI CƠ THỂ, TÌNH TRẠNG SUY DINH DƯỠNG VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Trên thế giới.

Tại Việt Nam. ĐỊA BÀN, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 37 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nhân trắc học. Phương pháp xã hội học.

Phương pháp xử lý số liệu. Một số hạn chế trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. THÔNG TIN CHUNG VỀ ĐỐI TƯỢNG ĐIỀU TRA.

Tình trạng kinh tế các hộ gia đình. Tình trạng học vấn của các bà mẹ đang nuôi con dưới 5 tuổi. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI CƠ THỂ TRẺ EM NGƯỜI THÁI, HMÔNG VÀ DAO. Vòng cánh tay trái duỗi.

Vòng ngực bình thường. Vòng bụng qua rốn. Bề dày lớp mỡ dưới da tại điểm I15. Bề dày lớp mỡ dưới da tại điểm E6.

Bề dày lớp mỡ dưới da tại điểm G15. Bề dày lớp mỡ dưới da tại điểm A8. Sự tương quan giữa các kích thước nhân trắc của trẻ em người Thái, Hmông và Dao. Tình hình suy dinh dưỡng của trẻ em người Thái, Hmông và Dao.

HIỆN TRẠNG VỀ TẬP QUÁN SINH ĐẺ, CHĂM SÓC TRẺ, HÀNH VI CỦA BÀ MẸ VÀ TRẺ EM NGƯỜI THÁI, HMÔNG VÀ DAO. Ở nhóm trẻ dưới 5 tuổi. Ở nhóm trẻ 8-10 tuổi. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐẶC ĐIỂM KÍCH THƯỚC HÌNH THÁI CƠ THỂ THÔNG QUA TÌNH TRẠNG SUY DINH DƯỠNG CỦA TRẺ EM.

Nhóm trẻ dưới 5 tuổi. Nhóm trẻ 8-10 tuổi. 111 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 124 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 127 PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN BDLMDD : Bề dày lớp mỡ dưới da BDLMDD DMB : Bề dày lớp mỡ dưới da dưới mỏm bả BDLMDD CTĐCT : Bề dày lớp mỡ dưới da tại điểm cơ tam đầu cánh tay BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) GTSH : Giá trị sinh học OR : Odds Ratio (Tỷ suất chênh) SDD : Suy dinh dưỡng SDD cân nặng/chiều cao : Suy dinh dưỡng cân nặng theo chiều cao SDD cân nặng/tuổi : Suy dinh dưỡng cân nặng theo tuổi SDD chiều cao/tuổi : Suy dinh dưỡng chiều cao theo tuổi SDD BMI/tuổi : Suy dinh dưỡng BMI theo tuổi VCTTD : Vòng cánh tay trái duỗi VCTTD/tuổi : Vòng cánh tay trái duỗi theo tuổi WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Số lượng trẻ em trong nghiên cứu. Số trẻ được khảo sát tại địa bàn nghiên cứu.

Chuẩn suy dinh dưỡng cho trẻ dưới 5 tuổi của WHO. Chuẩn suy dinh dưỡng người 5-19 tuổi của WHO. Tình trạng kinh tế của gia đình nơi trẻ đang sống. Trình độ học vấn của các bà mẹ đang nuôi con dưới 5 tuổi.

Cân nặng (kg) của trẻ dưới 5 tuổi. So sánh cân nặng trung bình của trẻ dưới 5 tuổi với các nghiên cứu khác. Cân nặng (kg) của trẻ 8 -10 tuổi. Chiều cao/chiều dài (cm) của trẻ dưới 5 tuổi.

So sánh chiều cao trung bình của trẻ dưới 5 tuổi với các nghiên cứu khác. Chiều cao đứng (cm) của trẻ 8 -10 tuổi. Vòng đầu (cm) của trẻ dưới 5 tuổi. Kích thước vòng đầu/tuổi của trẻ dưới 5 tuổi so với chuẩn của WHO.

Vòng đầu (cm) của trẻ 8 -10 tuổi. Vòng cánh tay trái duỗi (cm) của trẻ dưới 5 tuổi. Kích thước vòng cánh tay trái duỗi/tuổi của trẻ dưới 5 tuổi so với chuẩn của WHO. Vòng cánh tay trái duỗi (cm) của trẻ 8 -10 tuổi.

Vòng ngực bình thường (cm) của trẻ 8 -10 tuổi. Vòng bụng qua rốn (cm) của trẻ 8 -10 tuổi. Bề dày lớp mỡ dưới da tại cơ tam đầu cánh tay (mm) của trẻ dưới 5 tuổi. Bề dày lớp mỡ dưới da tại cơ tam đầu cánh tay theo tuổi so với chuẩn của WHO.

BDLMDD (mm) tại điểm I15 của trẻ 8 -10 tuổi. Bề dày lớp mỡ dưới da dưới mỏm bả (mm) của trẻ dưới 5 tuổi. Bề dày lớp mỡ dưới da dưới mỏm bả theo tuổi so với chuẩn của WHO70 Bảng 3. BDLMDD (mm) tại điểm E6 của trẻ 8-10 tuổi.

BDLMDD (mm) tại điểm G15 của trẻ 8 -10 tuổi. BDLMDD (mm) tại điểm A8 của trẻ 8 -10 tuổi. Mô hình hồi quy tuyến tính giữa chiều cao và vòng đầu. Mô hình hồi quy tuyến tính về các kích thước nhân trắc của trẻ dưới 5 tuổi.

Các hệ số của mô hình hồi quy tuyến tính giữa chiều cao và vòng cánh tay trái duỗi (Mô hình 1), giữa BDLMDD tại điểm A8 và E6 (Mô hình 2), giữa BDLMDD tại điểm I5 và G15 (Mô hình 3). Mô hình hồi quy tuyến tính về các kích thước nhân trắc của trẻ 8-10 tuổi. Tỷ lệ suy dinh dưỡng cân nặng/chiều cao của trẻ dưới 5 tuổi. Tỷ lệ suy dinh dưỡng chiều cao/tuổi của trẻ dưới 5 tuổi.

Tỷ lệ còi của trẻ dưới 5 tuổi các dân tộc theo nhóm tuổi. Tỷ lệ còi của bé trai và bé gái dưới 5 tuổi .85 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỷ lệ suy dinh dưỡng cân nặng/tuổi của trẻ dưới 5 tuổi. Tỷ lệ nhẹ cân của trẻ dưới 5 tuổi xét theo nhóm tuổi.

Tình trạng nhẹ cân của trẻ dưới 5 tuổi xét theo giới tính. Tỷ lệ suy dinh dưỡng theo BMI/tuổi của trẻ dưới 5 tuổi. Tình trạng còm xét theo vòng cánh tay trái duỗi của trẻ dưới 5 tuổi. Tỷ lệ suy dinh dưỡng chiều cao/tuổi của trẻ 8-10 tuổi.

Tỷ lệ suy dinh dưỡng cân nặng/tuổi của trẻ 8-10 tuổi. Tỷ lệ suy dinh dưỡng BMI/tuổi của trẻ 8-10 tuổi. Hiểu biết của bà mẹ về thời điểm cai sữa cho trẻ. Hiểu biết của bà mẹ về thời điểm cho trẻ ăn bổ sung lần đầu.

Hiểu biết của bà mẹ về loại thức ăn bổ sung cho trẻ. Hiểu biết của các bà mẹ về việc chăm sóc khi trẻ bị tiêu chảy. Tình hình tiêm chủng cho trẻ. Hiểu biết của các bà mẹ về các biện pháp phòng trừ giun sán cho trẻ.

Khoảng cách từ chỗ ở tới chuồng gia súc, gia cầm. Số con hiện có trong gia đình. Điều kiện vệ sinh môi trường ở nhà. Thói quen rửa tay.

Số bữa ăn trong ngày. Thói quen uống nước lã. Liên quan giữa SDD chiều cao/tuổi ở trẻ dưới 5 tuổi với một số yếu tố. Liên quan giữa SDD cân nặng/tuổi ở trẻ dưới 5 tuổi với một số yếu tố.

Liên quan giữa SDD chiều cao/tuổi của trẻ 8-10 tuổi với một số yếu tố. Liên quan giữa SDD cân nặng/tuổi của trẻ 8-10 tuổi với một số yếu tố. Liên quan giữa tình trạng còm của trẻ 8-10 tuổi với một số yếu tố. Mô hình hồi quy đa biến dự đoán nguy cơ mắc suy dinh dưỡng chiều cao/tuổi của trẻ 8-10 tuổi người Thái.

Mô hình hồi quy đa biến dự đoán nguy cơ bị SDD chiều cao/tuổi của trẻ 8-10 tuổi người Dao. Mô hình hồi quy đa biến dự đoán nguy cơ bị suy dinh dưỡng cân nặng/tuổi của trẻ 8-10 tuổi người Thái. Mô hình hồi quy đa biến dự đoán nguy cơ bị suy dinh dưỡng cân nặng/tuổi của trẻ 8-10 tuổi người Hmông. Mô hình hồi quy đa biến dự đoán nguy cơ bị suy dinh dưỡng cân nặng/tuổi của trẻ 8-10 tuổi người Dao.

Mô hình hồi quy đa biến dự đoán nguy cơ còm ở trẻ 8-10 tuổi người Thái. Mô hình hồi quy đa biến dự đoán nguy cơ bị còm của trẻ 8-10 tuổi người Hmông .123 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2. Địa bàn nghiên cứu. Các điểm mỡ dưới da A8, E6, I15 và G15 ở người.

So sánh cân nặng trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8-10 tuổi với nghiên cứu khác. So sánh chiều cao đứng trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8- 10 tuổi với nghiên cứu khác. So sánh kết quả về vòng đầu của bé gái (bên trái) và bé trai (bên phải) dưới 5 tuổi người Thái, Hmông và Dao với nghiên cứu khác. So sánh vòng đầu trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8-10 tuổi với nghiên cứu khác.

So sánh vòng cánh tay trái duỗi trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) dưới 5 tuổi với nghiên cứu khác. So sánh vòng cánh tay trái duỗi trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8-10 tuổi với nghiên cứu khác. So sánh vòng ngực trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8-10 tuổi với nghiên cứu khác. Vòng bụng trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8-10 tuổi.

Bề dày lớp mỡ dưới da tại cơ tam đầu cánh tay trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) dưới 5 tuổi. BDLMDD tại điểm I15 trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8-10 tuổi. Trung bình bề dày lớp mỡ dưới da dưới mỏm bả của các bé gái (a) và các bé trai (b) dưới 5 tuổi. BDLMDD tại điểm E6 trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8-10 tuổi.

BDLMDD tại điểm G15 trung bình của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8-10 tuổi. So sánh trung bình BDLMDD tại điểm A8 của các bé gái (a) và các bé trai (b) 8-10 tuổi với nghiên cứu khác. Ma trận đồ thị phân tán các kích thước nhân trắc của trẻ em người Hmông dưới 5 tuổi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao Yên Bái (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-mot-so-dac-diem-hinh-thai-co-the-tre-em-nguoi-dan-toc-thai-hmong-dao-o-tinh-yen-bai-va-cac-yeu-to-lien-quan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao Yên Bái" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu đặc điểm hình thái cơ thể trẻ em dân tộc Thái, H'Mông, Dao tại Yên Bái và yếu tố liên quan.

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao Yên Bái" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao Yên Bái" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái trẻ em dân tộc Thái, Hmông, Dao Yên Bái" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter